Đức Phật có tự nhận mình là thần linh không?
Báo lỗi nội dung
Đức Phật có tự nhận mình là thần linh không?
Đức Phật có tự nhận mình là thần linh không?
Trả lời ngắn
Không. Đức Phật không tự nhận mình là một vị thần sáng tạo, một Thượng đế toàn năng hay một thiên thần theo nghĩa thông thường.
Trong kinh điển Phật giáo sớm, Đức Phật phân biệt mình với deva – chư thiên và Brahmā – Phạm thiên. Các vị trời vẫn là chúng sinh thuộc luân hồi: họ có thể sống rất lâu và có năng lực lớn, nhưng vẫn vô thường nếu chưa giải thoát.
Đức Phật tự trình bày mình trước hết như một Buddha – bậc Giác ngộ, người đã tự mình giác ngộ con đường đưa đến chấm dứt khổ và chỉ dạy con đường ấy cho người khác.
Tuy nhiên, nói đơn giản:
“Đức Phật chỉ là một người bình thường”
cũng không phản ánh đúng cách kinh điển Phật giáo nhìn Ngài.
Một công thức thận trọng hơn là:
Đức Phật sinh ra trong đời sống con người, nhưng “Phật” không có nghĩa là một vị thần; đó là một bậc đã giác ngộ và giải thoát hoàn toàn theo quan niệm Phật giáo.
1. “Phật” có nghĩa là gì?
Buddha bắt nguồn từ căn từ mang nghĩa thức tỉnh, biết, giác ngộ.
Do đó, Buddha thường được dịch là:
Bậc Giác ngộ
hoặc
Bậc Tỉnh thức.
“Phật” không phải tên riêng của Siddhattha Gotama.
Tên của nhân vật lịch sử là:
Siddhattha Gotama trong Pāli,
Siddhārtha Gautama trong Sanskrit.
Sau khi giác ngộ, Ngài được gọi bằng nhiều danh hiệu như:
Buddha – Phật;
Tathāgata – Như Lai;
Bhagavā/Bhagavat – Thế Tôn;
Sammāsambuddha/Samyaksaṃbuddha – Chánh Đẳng Giác.
Không danh hiệu nào đơn giản có nghĩa:
“Thượng đế sáng tạo vũ trụ.”
2. Một cuộc đối thoại đặc biệt: “Ngài là trời chăng?”
Một bài kinh nổi tiếng kể rằng một người tên Doṇa nhìn thấy những dấu chân đặc biệt của Đức Phật và hỏi Ngài thuộc loại chúng sinh nào.
Đại ý cuộc đối thoại:
“Ngài có phải là một vị trời không?”
Đức Phật trả lời:
Không.
“Ngài có phải gandhabba không?”
Không.
“Ngài có phải yakkha không?”
Không.
“Ngài có phải con người không?”
Ngài cũng trả lời theo cách phủ định sự đồng nhất thông thường ấy.
Điểm cuối của bài kinh không phải rằng Đức Phật tuyên bố mình là một vị thần cao hơn.
Ngài giải thích rằng những lậu hoặc hay điều kiện khiến Ngài có thể được nhận diện theo những trạng thái hữu ấy đã được đoạn tận.
Và Ngài nói:
Hãy biết Ta là Buddha – bậc Giác ngộ.
Đây là một đoạn kinh rất quan trọng.
Nó cho thấy câu trả lời Phật giáo không đơn giản là:
“Đức Phật là thần.”
nhưng cũng không hoàn toàn là:
“Đức Phật chẳng khác bất kỳ người bình thường nào.”
3. Vậy Đức Phật có phải con người không?
Nếu nói về Đức Phật lịch sử, Siddhattha Gotama:
được sinh ra;
có cha mẹ;
lớn lên;
ăn uống;
đi lại;
có thân thể;
bị bệnh;
già;
và cuối cùng qua đời.
Theo nghĩa lịch sử và sinh học, Ngài sống một đời người.
Nhưng trong cách phân loại tôn giáo của Phật giáo, sau giác ngộ, Ngài không còn được định nghĩa đơn giản bằng trạng thái của một phàm nhân chưa giác ngộ.
Điều làm Ngài trở thành Buddha không phải:
dòng máu thần thánh;
được Thượng đế phong chức;
sinh ra là đấng sáng tạo;
mà là:
giác ngộ hoàn toàn và đoạn tận những nguyên nhân của luân hồi.
Do đó cách nói:
“Đức Phật là một con người đã giác ngộ”
hữu ích hơn “Đức Phật là thần”.
Nhưng nếu chữ “con người” được hiểu là:
“chỉ là một người bình thường, không có gì khác biệt về trạng thái giác ngộ”
thì lại không phản ánh cách truyền thống Phật giáo mô tả Ngài.
4. Đức Phật có phải Thượng đế sáng tạo không?
Không.
Đây là một trong những điểm tương đối rõ.
Phật giáo không đặt Đức Phật vào vai trò:
Đấng tạo ra vũ trụ.
Trong thế giới quan Phật giáo, các hiện tượng phát sinh do:
nhân → duyên → điều kiện tương thuộc.
Không cần một hành động sáng tạo ban đầu của Đức Phật để giải thích sự tồn tại của thế giới.
Đức Phật không tuyên bố:
“Ta tạo ra thế giới.”
“Ta tạo ra các chúng sinh.”
“Ta quyết định số phận mọi người.”
“Ta ban thưởng người thiện và trừng phạt người ác.”
Đây là khác biệt căn bản giữa Buddha và khái niệm Creator God – Đấng sáng tạo.
5. Nếu không phải Đức Phật, Brahmā có phải Đấng sáng tạo không?
Kinh điển Phật giáo biết đến Brahmā – Phạm thiên.
Nhưng Phạm thiên cũng không được xem là một Đấng sáng tạo tuyệt đối đứng ngoài luân hồi.
Một số bài kinh thậm chí mô tả một vị Brahmā tưởng rằng:
“Ta là Brahmā, Đại Brahmā, đấng chiến thắng, người cai quản, cha của những gì đã và sẽ có.”
Nhưng cách giải thích Phật giáo cho rằng nhận thức ấy xuất phát từ vô minh về chính nguồn gốc và điều kiện tồn tại của vị ấy.
Phạm thiên có thể rất cao quý và quyền lực.
Nhưng:
quyền lực lớn ≠ toàn năng
và:
tuổi thọ rất dài ≠ vĩnh cửu.
6. Đức Phật có phủ nhận sự tồn tại của các vị trời không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn phổ biến khác.
Phật giáo không phải một hệ thống nói:
“Không có bất kỳ chư thiên nào.”
Các kinh điển đề cập rất nhiều đến:
deva – chư thiên;
Brahmā – Phạm thiên;
Sakka/Śakra;
nhiều loại chúng sinh phi nhân khác.
Nhưng điểm khác biệt là:
chư thiên không phải cứu cánh của con đường Phật giáo.
Họ cũng thuộc luân hồi.
Một vị trời có thể:
có phước lớn;
sống cực lâu;
có năng lực phi thường;
nhưng vẫn chưa phải Buddha.
7. Vậy Đức Phật và chư thiên, ai “cao hơn”?
Nếu “cao” có nghĩa là cảnh giới sinh tồn, một vị trời có thể sống trong một cõi được xem là cao hơn cõi người.
Nhưng nếu nói về giải thoát, tiêu chuẩn hoàn toàn khác.
Một vị trời chưa giác ngộ:
vẫn trong luân hồi.
Một Buddha:
đã đoạn tận những nguyên nhân của luân hồi.
Do đó, trong kinh điển Phật giáo, chúng ta thường gặp hình ảnh:
chư thiên đến nghe Đức Phật thuyết pháp
chứ không phải:
Đức Phật cầu xin chư thiên ban cho Ngài giác ngộ.
Điều này thể hiện rất rõ địa vị đặc biệt của Buddha trong thế giới quan Phật giáo.
8. Ai đã ban giác ngộ cho Đức Phật?
Theo Phật giáo:
không ai ban giác ngộ cho Ngài.
Siddhattha học với các vị thầy thiền định trước khi giác ngộ và đạt những trạng thái định rất cao.
Nhưng Ngài nhận thấy chúng chưa giải quyết tận gốc sinh tử.
Sau khi từ bỏ cả hưởng dục lẫn khổ hạnh cực đoan, Ngài thực hành Trung đạo và tự mình chứng ngộ.
Vì thế một Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác được hiểu là người:
tự khám phá con đường giải thoát trong một thời đại mà con đường ấy đã bị quên lãng, rồi có khả năng chỉ dạy lại cho người khác.
Điều này khác với mô hình:
“Một vị thần chọn Siddhattha và trao cho ông chân lý.”
9. Đức Phật có yêu cầu người khác thờ mình như thần không?
Trọng tâm của giáo pháp không phải:
“Hãy thờ Ta để được Ta cứu.”
Mà là:
hãy học và thực hành con đường dẫn đến chấm dứt khổ.
Đức Phật đóng vai trò:
người khám phá → người chỉ đường → bậc thầy.
Người học phải:
giữ giới;
tu tâm;
phát triển trí tuệ;
tự mình đoạn trừ tham, sân, si.
Không ai có thể chỉ bằng sự sùng kính mà khiến tham sân si của người khác tự động biến mất.
Do đó một nguyên tắc quan trọng của Phật giáo là:
Đức Phật chỉ đường; người tu phải tự đi.
10. Vậy tại sao Phật tử lại lễ Phật?
Lễ Phật không nhất thiết đồng nghĩa:
“Xem Đức Phật là Thượng đế.”
Trong truyền thống Phật giáo, lễ Phật có thể biểu thị:
tôn kính;
biết ơn;
tưởng nhớ;
quy y;
khiêm cung;
nhắc mình về lý tưởng giác ngộ.
Một người cúi đầu trước tượng Phật có thể đang nghĩ:
“Con kính lễ trí tuệ, từ bi và sự giải thoát mà Đức Phật đã chứng đạt.”
Điều đó khác về cấu trúc với:
“Con thờ vị thần sáng tạo đã tạo ra con.”
Tuy nhiên, trong thực tế văn hóa dân gian, cách người Phật tử hiểu việc lễ Phật rất đa dạng. Có nơi Đức Phật được cầu xin theo cách gần giống một vị thần ban phước.
Cần phân biệt:
giáo lý
với
tâm lý và tập tục tôn giáo phổ biến.
11. Cầu Phật có được Phật “xóa nghiệp” không?
Theo nguyên lý nghiệp của Phật giáo:
không nên hiểu như vậy.
Đức Phật không phải một vị quan tòa vũ trụ có quyền:
xóa hồ sơ nghiệp xấu
cho người nào cầu xin đủ nhiều.
Nghiệp vận hành trong quan hệ nhân duyên.
Một người có thể:
sám hối;
dừng hành vi xấu;
tạo thiện nghiệp;
tu tập;
thay đổi cách sống;
phát triển trí tuệ.
Những điều ấy có thể làm thay đổi tiến trình nhân quả rất sâu sắc.
Nhưng đó không giống việc:
“Phật dùng quyền lực siêu nhiên hủy bỏ luật nhân quả cho tôi.”
Nếu hiểu như vậy, Đức Phật đã bị biến thành một vị thần ban ân.
12. Đức Phật có thần thông không?
Theo kinh điển Phật giáo, Đức Phật được mô tả là có nhiều thắng trí và năng lực phi thường.
Nhưng:
có thần thông ≠ là thần.
Trong thế giới quan Phật giáo, các hành giả khác và thậm chí một số chúng sinh phi nhân cũng có thể có những năng lực đặc biệt.
Quan trọng hơn, Đức Phật nhiều lần đặt giải thoát và trí tuệ cao hơn việc biểu diễn thần thông.
Nếu định nghĩa Buddha bằng khả năng làm phép lạ, ta đã bỏ mất điều quan trọng nhất:
Buddha là Buddha vì giác ngộ, không phải vì biểu diễn quyền năng.
13. Đức Phật có toàn năng không?
Không theo nghĩa một Đấng toàn năng.
Đức Phật không được trình bày như người có thể tùy ý:
khiến mọi chúng sinh giác ngộ;
xóa nghiệp của bất kỳ ai;
ngăn mọi người khỏi chết;
biến thế giới thành hoàn hảo bằng một mệnh lệnh.
Nếu Đức Phật có thể giải thoát mọi người chỉ bằng quyền lực, con đường tu tập:
Giới – Định – Tuệ
sẽ trở nên không cần thiết.
Chính việc Đức Phật dạy một con đường phải được thực hành cho thấy mô hình cứu độ ở đây khác với việc một quyền lực tối cao đơn phương cứu một cá nhân.
14. Đức Phật có toàn tri không?
Đây là vấn đề phức tạp hơn và các truyền thống giải thích khác nhau.
Kinh điển sớm không nên bị giản lược thành quan điểm:
“Đức Phật luôn luôn biết đồng thời mọi dữ kiện trong toàn bộ vũ trụ.”
Một số cách giải thích về trí của Phật nhấn mạnh khả năng biết những gì cần biết khi hướng tâm thích hợp.
Các hệ thống Phật học về sau, đặc biệt trong Đại thừa, phát triển những học thuyết rất rộng về Nhất thiết trí – sarvajñatā của Phật.
Do đó, khi nói “Đức Phật toàn tri”, phải xác định:
“toàn tri” theo hệ thống Phật học nào và theo nghĩa nào?
Không nên lấy một định nghĩa thần học của tôn giáo khác rồi mặc nhiên áp vào Buddha.
15. Phật giáo sơ kỳ (SK)
Trong các kinh Nikāya/Āgama, Đức Phật là:
bậc giác ngộ
bậc đã đoạn tận lậu hoặc
bậc thầy của chư thiên và loài người
người khám phá và giảng dạy con đường giải thoát.
Ngài không phải:
Đấng sáng tạo vũ trụ.
Điểm đặc biệt của Ngài nằm ở:
giác ngộ và giải thoát hoàn toàn.
Các vị trời thậm chí xuất hiện như những người đến nghe Pháp, đặt câu hỏi hoặc tôn kính Đức Phật.
16. Theravāda (TH)
Theravāda xem Gotama Buddha là một Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Ngài đã tích lũy các ba-la-mật qua tiến trình dài của Bồ-tát đạo theo truyền thống Theravāda, cuối cùng tự mình giác ngộ và thiết lập giáo pháp trong thế gian.
Ngài vượt xa người bình thường về:
trí tuệ;
thanh tịnh;
giải thoát;
các phẩm chất của một vị Phật.
Nhưng Ngài không trở thành Đấng sáng tạo.
Theravāda vẫn phân biệt rõ:
Buddha ≠ deva ≠ Brahmā.
17. Đại thừa (ĐT)
Đây là nơi vấn đề trở nên phức tạp hơn.
Đại thừa phát triển những học thuyết sâu rộng về bản chất của Phật.
Một mô hình nổi tiếng là Tam thân (Trikāya):
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Đức Phật xuất hiện trong thế giới, chẳng hạn Śākyamuni.
Saṃbhogakāya – Báo thân
Chiều kích Phật thân gắn với những phẩm tính và cảnh giới giác ngộ trong nhiều hệ thống Đại thừa.
Dharmakāya – Pháp thân
Chiều kích tối hậu của Phật quả, được diễn giải khác nhau giữa các trường phái Đại thừa.
Điều này khiến quan niệm Đại thừa về Buddha vượt rất xa hình ảnh:
“một người thầy lịch sử bình thường.”
Nhưng ngay cả như vậy:
Dharmakāya không đơn giản đồng nghĩa với một Creator God.
Không nên thấy các mô tả Phật thân rất cao rồi kết luận:
“Đại thừa đã biến Phật thành Thượng đế.”
Hai hệ thống triết học không giống nhau.
18. Phật A Di Đà, Dược Sư... có phải thần không?
Trong Đại thừa xuất hiện nhiều vị Phật như:
Amitābha – A Di Đà;
Akṣobhya – A Súc;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư.
Các vị này có thể có:
cõi Phật;
đại nguyện;
vai trò cứu độ;
hình thức tín ngưỡng rất mạnh.
Điều đó có thể khiến người ngoài nhìn vào và nghĩ đây là các “vị thần”.
Nhưng trong hệ thống Đại thừa, họ được hiểu là Buddha, không phải những thần linh sáng tạo theo mô hình hữu thần thông thường.
Đặc biệt trong Tịnh độ, vai trò của Phật A Di Đà và tha lực rất lớn, nhưng cách giải thích quan hệ giữa:
tín – nguyện – hạnh – tha lực – Phật lực – vãng sinh
cũng khác nhau giữa các truyền thống Tịnh độ.
Không nên giản lược toàn bộ thành:
“A Di Đà là một vị thần cứu người.”
19. Kim Cương thừa (KC)
Kim Cương thừa kế thừa quan niệm Đại thừa về Phật quả và Tam thân, đồng thời phát triển một hệ thống biểu tượng rất phong phú.
Có nhiều hình tượng:
Phật;
Bồ-tát;
yidam/bổn tôn;
hộ pháp;
dakini;
các hình tướng an bình và phẫn nộ.
Nếu nhìn bằng phạm trù tôn giáo phương Tây, người ta rất dễ gọi tất cả là:
“các vị thần Phật giáo.”
Nhưng điều đó thường quá đơn giản.
Trong Vajrayāna, nhiều hình tượng có vai trò trong con đường thiền quán và chuyển hóa nhận thức, không thể chỉ hiểu như những thần linh độc lập bên ngoài.
Mục tiêu cuối cùng vẫn là:
giác ngộ, không phải trở thành người được một thần linh ưu ái.
20. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Đức Phật là Đấng sáng tạo | Không | Không | Không | Không |
| Đức Phật là deva thông thường | Không | Không | Không | Không |
| Đức Phật lịch sử sống đời người | Có | Có | Có | Có |
| Buddha vượt trạng thái phàm nhân | Có | Có | Nhấn mạnh mạnh | Nhấn mạnh mạnh |
| Chư thiên tồn tại trong vũ trụ luận | Có | Có | Có | Có |
| Chư thiên vẫn thuộc luân hồi | Có | Có | Có | Có |
| Phật thân siêu việt | Chưa phát triển thành Tam thân | Có Phật học riêng | Tam thân phát triển mạnh | Tam thân rất quan trọng |
| Đức Phật ban giác ngộ tùy ý | Không | Không | Không nên hiểu như vậy | Không nên hiểu như vậy |
Điểm chung quan trọng:
Không truyền thống Phật giáo lớn nào cần biến Buddha thành một Đấng sáng tạo vũ trụ để giải thích Phật quả.
21. “Nếu Đức Phật không phải thần, tại sao gọi là Thế Tôn?”
Danh hiệu Bhagavā/Bhagavat, thường dịch là Thế Tôn, là danh hiệu tôn kính.
Không nên suy ra:
Thế Tôn = Thượng đế sáng tạo.
Tương tự, danh hiệu:
“Thiên Nhân Sư” – bậc thầy của chư thiên và loài người
không có nghĩa:
“Đức Phật là vị thần đứng đầu các thần.”
Ý nghĩa quan trọng hơn là:
ngay cả chư thiên cũng có thể cần học Pháp để giải thoát.
22. Tại sao tượng Phật được thờ?
Tượng Phật xuất hiện và phát triển trong lịch sử nghệ thuật Phật giáo.
Đối với người tu, tượng Phật có thể là biểu tượng nhắc đến:
Giác ngộ
Trí tuệ
Từ bi
Thanh tịnh
Con đường giải thoát.
Cúi lạy tượng Phật vì thế không nhất thiết có nghĩa:
“Khối tượng này là một vị thần đang điều khiển vận mệnh tôi.”
Tất nhiên trong đời sống tín ngưỡng dân gian, cách hiểu có thể khác nhau.
Một nghiên cứu khách quan cần phân biệt:
giáo lý chính thức
thực hành nghi lễ
và
tín ngưỡng dân gian.
23. Có phải Phật giáo là vô thần?
Câu hỏi này cũng cần thận trọng.
Nếu “vô thần” nghĩa là:
không công nhận một Đấng sáng tạo toàn năng, vĩnh cửu tạo ra và cai quản vũ trụ
thì Phật giáo thường được xếp vào nhóm phi hữu thần/non-theistic.
Nhưng nếu “vô thần” nghĩa là:
phủ nhận tất cả các loại thần, trời hoặc chúng sinh siêu nhân
thì không chính xác đối với thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Phật giáo công nhận nhiều deva và Brahmā.
Nhưng họ:
không sáng tạo vũ trụ
và
không đứng ngoài luật vô thường và luân hồi.
Do đó từ “phi hữu thần” thường chính xác hơn nếu muốn tránh hiểu lầm.
24. Điều gì làm Đức Phật đặc biệt nếu không phải thần?
Đây có lẽ là câu hỏi quan trọng nhất.
Không phải vì Ngài:
tạo ra thế giới.
Không phải vì Ngài:
có quyền quyết định ai lên thiên đường.
Không phải vì Ngài:
có thể tùy ý xóa nghiệp.
Điều làm Buddha trở thành Buddha là:
Ngài đã hoàn toàn giác ngộ bản chất của khổ, nguyên nhân của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường đưa đến chấm dứt khổ; đoạn tận những trói buộc của sinh tử và chỉ dạy con đường ấy cho người khác.
Đây là mô hình quyền uy rất khác.
Quyền uy của Đức Phật trước hết là:
quyền uy của giác ngộ, không phải quyền lực của một vị vua vũ trụ.
25. Ví dụ người bác sĩ
Có thể hình dung một bác sĩ khám phá được phương pháp chữa một căn bệnh mà trước đó không ai biết cách chữa.
Người bác sĩ nói:
“Đây là bệnh.”
“Đây là nguyên nhân.”
“Bệnh có thể chữa.”
“Đây là phương pháp điều trị.”
Ông không thể chỉ nói:
“Ta tha cho bệnh của ngươi.”
rồi bệnh tự biến mất.
Bệnh nhân phải:
hiểu → dùng thuốc → thay đổi điều kiện → hoàn thành điều trị.
Tương tự, Đức Phật thường được ví với bậc Đạo sư hoặc vị lương y.
Ngài khám phá:
Khổ
Tập
Diệt
Đạo.
Ngài chỉ con đường.
Nhưng người học phải thực hành.
Theo nghĩa ấy:
Đức Phật không phải vị thần ban giải thoát; Ngài là người khám phá và chỉ ra con đường giải thoát.
26. Những cách hiểu sai thường gặp
“Đức Phật là vị thần cao nhất của Phật giáo.”
Không chính xác.
Buddha và deva là hai phạm trù khác nhau.
“Đức Phật là Thượng đế của người Phật tử.”
Sai nếu Thượng đế được hiểu là Đấng sáng tạo toàn năng.
“Đức Phật chỉ là một người bình thường.”
Cũng quá đơn giản theo cách tự hiểu của Phật giáo.
Ngài là một con người lịch sử nhưng được truyền thống xem là bậc Chánh Đẳng Giác, đã hoàn toàn giải thoát.
“Phật giáo không tin có thần linh nào.”
Không chính xác.
Kinh điển có rất nhiều chư thiên và Phạm thiên.
“Chư thiên cao hơn Đức Phật vì họ sống trên trời.”
Không theo tiêu chuẩn giải thoát của Phật giáo.
Cảnh giới cao không đồng nghĩa giác ngộ cao.
“Lễ Phật nghĩa là cầu một vị thần ban phước.”
Không nhất thiết.
Lễ Phật trước hết có thể là hành vi tôn kính, quy y và nhắc mình hướng tới giác ngộ.
27. Hiểu đơn giản
Hãy tưởng tượng có ba nhân vật:
Một vị vua
Có quyền lực rất lớn đối với xã hội.
Một vị trời
Có tuổi thọ và khả năng vượt xa con người.
Một vị Phật
Không được định nghĩa bởi việc cai trị người khác.
Điều đặc biệt của vị Phật là:
đã thoát khỏi chính những điều khiến vua, người, trời và các chúng sinh khác tiếp tục luân hồi.
Một vị vua vẫn chết.
Một vị trời vẫn có thể chết và tái sinh.
Một Phạm thiên sống cực lâu vẫn có thể chưa giải thoát.
Do đó thước đo của Phật giáo không phải:
“Ai mạnh nhất?”
mà là:
“Ai đã đoạn tận vô minh, tham ái và những nguyên nhân của sinh tử?”
Theo thước đo ấy, Buddha không cần trở thành một vị thần để có địa vị tối thượng về giác ngộ.
Kết luận
Đức Phật không tự nhận mình là một Đấng sáng tạo, một Thượng đế toàn năng hay một vị trời thông thường.
Ngài được gọi là:
Buddha – Bậc Giác ngộ.
Đức Phật lịch sử Siddhattha Gotama sinh ra và sống trong thế giới con người.
Nhưng theo Phật giáo, sau giác ngộ, không nên xem Ngài đơn giản như một phàm nhân bình thường, bởi Ngài đã đoạn tận những điều khiến chúng sinh tiếp tục bị trói buộc trong luân hồi.
Phật giáo đồng thời công nhận sự tồn tại của:
deva – chư thiên
và
Brahmā – Phạm thiên.
Nhưng những chúng sinh ấy vẫn:
vô thường → chịu nghiệp và duyên → thuộc luân hồi nếu chưa giác ngộ.
Đức Phật không tạo ra họ.
Họ cũng không ban giác ngộ cho Đức Phật.
Trong nhiều kinh, chính họ đến nghe Pháp và kính lễ Đức Phật.
Các truyền thống Đại thừa và Kim Cương thừa về sau phát triển những quan niệm rất sâu rộng về Phật thân, Pháp thân, Báo thân và Hóa thân, khiến hình ảnh Buddha vượt xa một nhân vật lịch sử đơn thuần. Nhưng ngay cả những học thuyết ấy cũng không nên tự động đồng nhất với khái niệm Đấng sáng tạo vũ trụ.
Vì vậy, hai câu đều quá đơn giản:
“Đức Phật là một vị thần.”
và:
“Đức Phật chỉ là một người bình thường.”
Cách nói gần với truyền thống Phật giáo hơn là:
Siddhattha Gotama sinh ra trong đời sống con người; Ngài không tự nhận là Đấng sáng tạo hay một vị trời, mà là Buddha – một bậc đã giác ngộ và giải thoát hoàn toàn.
Điểm đặc biệt của Đức Phật vì thế không nằm ở câu hỏi:
“Ngài có quyền lực lớn hơn bao nhiêu vị thần?”
mà nằm ở một câu hỏi hoàn toàn khác:
“Ngài đã thấy và đoạn tận điều gì khiến mọi chúng sinh – kể cả chư thiên – tiếp tục sinh tử?”
Theo Phật giáo, câu trả lời là:
vô minh, tham ái và chấp thủ.
Và chính vì đã đoạn tận chúng, Ngài được gọi là:
Buddha – Bậc Tỉnh Thức.