Abhidhamma và Abhidharma là gì?
Báo lỗi nội dung
Abhidhamma và Abhidharma là gì?
Abhidhamma và Abhidharma là gì?
Trả lời ngắn
Abhidhamma là dạng Pāli, còn Abhidharma là dạng Sanskrit của một thuật ngữ Phật học thường được dịch sang Hán-Việt là:
A-tì-đàm, A-tì-đạt-ma hoặc Luận.
Ở nghĩa rộng, Abhidhamma/Abhidharma chỉ khuynh hướng:
phân tích, phân loại và hệ thống hóa giáo pháp một cách chi tiết.
Nhưng cần phân biệt rất rõ:
Abhidhamma Theravāda không phải hoàn toàn đồng nhất với Abhidharma của các bộ phái Phật giáo khác.
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, nhiều bộ phái đã phát triển:
những hệ thống Abhidharma riêng.
Hai truyền thống còn đặc biệt quan trọng để nghiên cứu ngày nay là:
Abhidhamma của Theravāda
Abhidharma của Sarvāstivāda và những hệ thống liên hệ
Vì vậy:
Abhidhamma ≠ một cuốn sách duy nhất.
Và:
Abhidharma ≠ tất cả các sách “Luận” của Phật giáo.
1. Abhidhamma và Abhidharma khác nhau ở đâu?
Trước hết là ngôn ngữ.
Pāli
Abhidhamma
Sanskrit
Abhidharma
Trong đó:
Dhamma là dạng Pāli.
Dharma là dạng Sanskrit.
Tương tự:
| Pāli | Sanskrit |
|---|---|
| Dhamma | Dharma |
| Kamma | Karma |
| Nibbāna | Nirvāṇa |
| Sutta | Sūtra |
| Abhidhamma | Abhidharma |
Vì vậy về mặt từ nguyên, Abhidhamma và Abhidharma:
có quan hệ rất gần.
Nhưng trong lịch sử Phật giáo, hai thuật ngữ thường dẫn chúng ta đến:
những hệ thống văn bản và học phái khác nhau.
2. “Abhi” nghĩa là gì?
Tiền tố abhi- có thể mang những sắc thái như:
hướng đến;
liên quan đặc biệt;
vượt trội;
chuyên sâu.
Vì vậy Abhidhamma/Abhidharma thường được hiểu theo những cách như:
giáo pháp cao hơn
hoặc:
giáo pháp chuyên sâu
hoặc:
sự phân tích chuyên biệt về các pháp.
Tuy nhiên không nên dựa riêng vào từ nguyên để kết luận rằng:
“Abhidhamma cao hơn Kinh nên Kinh thấp hơn.”
Đó là cách hiểu quá đơn giản.
3. Abhidhamma làm gì?
Hãy lấy một ví dụ.
Trong Kinh, Đức Phật có thể dạy:
Tham, sân và si dẫn đến khổ.
Một hệ thống Abhidhamma có xu hướng hỏi sâu hơn:
Tham thuộc loại tâm nào?
Nó sinh cùng những tâm sở nào?
Những điều kiện nào làm nó phát sinh?
Nó thiện hay bất thiện?
Nó tạo nghiệp như thế nào?
Nó liên hệ với cảm thọ nào?
Nó được đoạn trừ ở giai đoạn nào của con đường?
Nói đơn giản:
Kinh thường trình bày giáo pháp trong bối cảnh sống động.
Abhidhamma cố phân tích giáo pháp thành một hệ thống.
4. Một ví dụ dễ hiểu
Giả sử chúng ta nói:
“Một chiếc xe đang chạy.”
Trong đời sống bình thường, câu ấy hoàn toàn đủ.
Nhưng một kỹ sư có thể phân tích:
xe
↓
động cơ
↓
hệ truyền động
↓
bánh xe
↓
nhiên liệu
↓
hệ thống điện
↓
các quá trình vật lý tương tác.
Abhidhamma làm điều tương tự với:
kinh nghiệm và giáo pháp.
Thay vì chỉ nói:
“Tôi đang giận.”
nó có thể phân tích:
tâm
các tâm sở
đối tượng
điều kiện
quan hệ nhân duyên.
5. “Pháp” trong Abhidhamma nghĩa là gì?
Đây là điểm rất quan trọng.
Từ dhamma/dharma có rất nhiều nghĩa.
Trong:
Buddha – Dhamma – Saṅgha
Dhamma có thể chỉ:
Giáo pháp.
Nhưng trong Abhidhamma/Abhidharma, dhamma/dharma còn có thể chỉ:
các hiện tượng hoặc yếu tố được dùng để phân tích kinh nghiệm.
Do đó chữ:
“pháp”
trong câu:
“phân tích các pháp”
không đơn giản có nghĩa:
“phân tích các bài giảng của Đức Phật.”
6. Tại sao Abhidhamma xuất hiện?
Các kinh sớm chứa rất nhiều danh sách và mô hình phân tích:
năm uẩn;
sáu căn;
sáu trần;
sáu thức;
mười hai xứ;
mười tám giới;
bốn Thánh đế;
năm căn;
năm lực;
bảy giác chi;
Bát Chánh Đạo;
các chi phần Duyên khởi.
Khi cộng đồng Phật giáo học tập và truyền dạy những hệ thống này, một xu hướng tự nhiên xuất hiện:
sắp xếp chúng
↓
đối chiếu chúng
↓
phân loại chúng
↓
xác định quan hệ giữa chúng
↓
xây dựng một hệ thống nhất quán.
Từ môi trường ấy:
Abhidharma phát triển.
7. Abhidhamma có phải xuất hiện hoàn chỉnh ngay từ thời Đức Phật?
Đây là nơi phải phân biệt:
quan điểm truyền thống
với:
nghiên cứu lịch sử.
Theo truyền thống Theravāda
Abhidhamma Piṭaka được xem là:
Buddhavacana – Phật ngôn.
Theravāda còn bảo tồn truyền thống kể rằng Đức Phật thuyết Abhidhamma tại:
cõi trời Tāvatiṃsa – Đao Lợi,
và truyền nội dung cho:
Sāriputta – Xá-lợi-phất.
Theo nghiên cứu lịch sử–văn bản
Các hệ thống Abhidharma hoàn chỉnh thường được xem là:
kết quả của quá trình phân tích và hệ thống hóa giáo pháp kéo dài qua nhiều thế hệ Phật giáo cổ.
Hai cách nhìn này:
không nên âm thầm trộn thành một.
8. Tại sao nghiên cứu lịch sử cho rằng Abhidharma phát triển dần?
Một bằng chứng quan trọng là:
các bộ phái Phật giáo cổ không bảo tồn cùng một Abhidharma hoàn toàn giống nhau.
Theravāda có:
Abhidhamma riêng.
Sarvāstivāda có:
Abhidharma riêng.
Các trường phái khác cũng có:
những hệ thống phân tích riêng.
Điều này phù hợp với mô hình:
giáo pháp chung thời kỳ sớm
↓
các phương pháp phân tích phát triển
↓
các bộ phái hệ thống hóa khác nhau
↓
nhiều truyền thống Abhidharma hình thành.
9. Điều đó có nghĩa Abhidhamma là “giả” không?
Không.
Đây là một suy luận sai rất phổ biến.
Một giáo lý được:
hệ thống hóa về sau
không đồng nghĩa:
giả hoặc vô giá trị.
Ví dụ:
một nhà khoa học có thể hệ thống hóa những phát hiện của thế hệ trước.
Hệ thống của ông:
xuất hiện muộn hơn
nhưng vẫn có thể:
giải thích rất sâu sắc những dữ liệu cũ.
Câu hỏi lịch sử là:
Hệ thống này hình thành khi nào?
Câu hỏi triết học là:
Nó có nhất quán không?
Câu hỏi thực hành là:
Nó giúp hiểu và tu tập như thế nào?
Ba câu hỏi này:
không nên trộn lẫn.
10. Abhidhamma Theravāda là gì?
Trong Theravāda, Abhidhamma là:
tạng thứ ba của Tam tạng Pāli.
Tam tạng gồm:
Sutta Piṭaka – Kinh tạng
Vinaya Piṭaka – Luật tạng
Abhidhamma Piṭaka – Luận tạng.
Abhidhamma Piṭaka Theravāda gồm:
bảy bộ.
11. Bảy bộ Abhidhamma Theravāda
1. Dhammasaṅgaṇī – Pháp Tụ
Phân loại nhiều loại:
tâm và pháp.
2. Vibhaṅga – Phân Tích
Phân tích nhiều chủ đề giáo pháp theo các phương pháp khác nhau.
3. Dhātukathā – Giới Thuyết
Phân tích quan hệ giữa:
uẩn – xứ – giới và các phạm trù khác.
4. Puggalapaññatti – Nhân Chế Định
Phân loại:
các kiểu người.
5. Kathāvatthu – Luận Sự
Trình bày và phản biện:
nhiều quan điểm giáo lý được liên hệ với các bộ phái khác.
6. Yamaka – Song Đối
Dùng phương pháp:
các cặp câu hỏi logic
để làm rõ khái niệm.
7. Paṭṭhāna – Duyên Hệ
Phân tích sâu rộng:
các quan hệ điều kiện giữa các pháp.
12. Paṭṭhāna và 24 duyên
Một thành tựu đặc biệt nổi tiếng của Abhidhamma Theravāda là:
24 paccaya – 24 duyên
trong Paṭṭhāna.
Thay vì chỉ hỏi:
“A gây ra B không?”
hệ thống này phân tích nhiều loại quan hệ điều kiện khác nhau.
Ví dụ:
nhân duyên;
sở duyên duyên;
vô gián duyên;
tương ưng duyên;
nghiệp duyên;
quả duyên;
và nhiều loại khác.
Điều này cho thấy Abhidhamma muốn xây dựng:
một bản đồ cực kỳ chi tiết về tính điều kiện của kinh nghiệm.
13. Tâm và tâm sở
Trong Abhidhamma Theravāda, kinh nghiệm tâm lý được phân tích thành:
citta – tâm
và:
cetasika – tâm sở.
Một tâm không được xem như:
một linh hồn đứng phía sau kinh nghiệm.
Nó là:
một sự kiện nhận thức có điều kiện.
Các tâm sở như:
thọ;
tưởng;
tác ý;
tham;
sân;
niệm;
trí tuệ;
có thể đi cùng những loại tâm khác nhau theo hệ thống phân loại.
14. 89 hay 121 tâm là gì?
Trong giáo trình Abhidhamma Theravāda, thường gặp:
89 tâm
hoặc theo cách phân loại chi tiết:
121 tâm.
Điều này không có nghĩa:
con người có 89 “linh hồn nhỏ”.
Đó là:
hệ thống phân loại các loại sự kiện tâm thức.
Con số thay đổi tùy cách:
gộp hoặc phân chia các tâm liên hệ thiền và siêu thế.
15. 52 tâm sở là gì?
Trong hệ thống Theravāda trưởng thành, có:
52 cetasika – tâm sở.
Chúng bao gồm những yếu tố như:
xúc;
thọ;
tưởng;
tư;
nhất tâm;
tham;
sân;
si;
tín;
niệm;
tàm;
quý;
trí tuệ;
và những yếu tố khác.
Mục đích là:
phân tích một trạng thái tâm thành những thành phần chức năng.
16. Sắc pháp trong Abhidhamma
Abhidhamma Theravāda cũng phân tích:
rūpa – sắc.
Hệ thống trưởng thành thường nói đến:
28 sắc pháp.
Nhưng cần tránh một lỗi:
Không nên đồng nhất các sắc pháp Abhidhamma với các hạt vật lý của khoa học hiện đại.
Đây là:
một hệ thống phân tích Phật học cổ,
không phải:
bảng hạt cơ bản của vật lý thế kỷ XXI.
17. Bốn “thực tại tối hậu” trong Theravāda là gì?
Trong hệ thống Abhidhamma–chú giải Theravāda trưởng thành, thường trình bày:
citta – tâm
cetasika – tâm sở
rūpa – sắc
Nibbāna – Niết-bàn
như các:
paramattha dhamma – pháp theo nghĩa tối hậu.
Đối lập với:
paññatti – chế định,
như:
người;
nhà;
xe;
quốc gia;
là những khái niệm quy ước.
18. Có nên nói Đức Phật trong Nikāya đã dạy nguyên hệ thống “bốn thực tại tối hậu”?
Cần thận trọng.
Các thành phần nền tảng có liên hệ sâu với:
kinh điển sớm.
Nhưng hệ thống:
citta + cetasika + rūpa + Nibbāna = bốn paramattha dhamma
là cách hệ thống hóa đặc trưng của:
Abhidhamma và truyền thống chú giải Theravāda trưởng thành.
Do đó khi viết bài lịch sử, cách nói chính xác hơn là:
“Trong hệ thống Abhidhamma Theravāda…”
thay vì tự động viết:
“Đức Phật trong mọi kinh sớm định nghĩa thực tại thành đúng bốn loại này.”
19. Kathāvatthu đặc biệt quan trọng về lịch sử
Kathāvatthu – Luận Sự rất đáng chú ý vì nó chứa:
các cuộc tranh luận giáo lý.
Truyền thống Theravāda liên hệ tác phẩm với:
Moggaliputta Tissa
và thời:
vua Aśoka – A Dục.
Điều này rất quan trọng vì nó cho thấy:
Abhidhamma không chỉ phân tích tâm.
Nó còn là môi trường:
tranh luận triết học giữa các trường phái Phật giáo cổ.
20. Sarvāstivāda Abhidharma là gì?
Một hệ thống Abhidharma lớn khác phát triển trong:
Sarvāstivāda – Nhất Thiết Hữu Bộ.
Đây từng là:
một trong những truyền thống Phật giáo có ảnh hưởng rất lớn tại Ấn Độ và Trung Á.
Sarvāstivāda phát triển:
một hệ thống phân loại pháp cực kỳ đồ sộ.
21. “Sarvāsti” nghĩa là gì?
Tên:
Sarvāstivāda
thường được liên hệ với mệnh đề:
sarvam asti – “tất cả đều tồn tại.”
Trong ngữ cảnh học thuyết, điều này liên quan đến quan điểm rằng:
các pháp quá khứ, hiện tại và vị lai có một dạng tồn tại nhất định.
Đây trở thành một chủ đề tranh luận lớn giữa:
các trường phái Abhidharma.
Theravāda không chấp nhận hệ thống này theo cùng cách.
22. Đây cho thấy điều gì?
Hai hệ thống đều:
Phật giáo.
Hai hệ thống đều:
Abhidharma.
Nhưng chúng có thể:
bất đồng về những vấn đề triết học quan trọng.
Do đó không thể nói:
“Abhidharma dạy X”
mà không hỏi:
Abhidharma của trường phái nào?
23. Abhidharmakośa là gì?
Một tác phẩm nổi tiếng bậc nhất của truyền thống Abhidharma Ấn Độ là:
Abhidharmakośa – A-tì-đạt-ma Câu-xá luận
gắn với:
Vasubandhu – Thế Thân.
Tác phẩm:
trình bày hệ thống Abhidharma;
đặc biệt liên hệ Sarvāstivāda/Vaibhāṣika;
đồng thời chứa nhiều phê bình đối với một số lập trường của hệ thống ấy.
Nó có ảnh hưởng rất lớn tại:
Ấn Độ, Trung Quốc, Tây Tạng và Đông Á.
24. Câu-xá luận có phải “Luận tạng” không?
Không theo nghĩa đơn giản đó.
Abhidharmakośa là:
một luận thư Abhidharma quan trọng.
Nhưng không phải:
một trong bảy bộ Abhidhamma Piṭaka Theravāda.
Đây là ví dụ rất rõ tại sao:
“Abhidhamma Theravāda”
và:
“Abhidharma nói chung”
không nên đồng nhất.
25. Mahāyāna có Abhidharma không?
Đại thừa kế thừa:
môi trường phân tích Abhidharma của Phật giáo Ấn Độ,
nhưng sau đó phát triển nhiều hệ thống triết học mới.
Đặc biệt:
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức
xây dựng những hệ thống phân tích tâm và nhận thức rất tinh vi.
Nhiều thuật ngữ và cấu trúc của Yogācāra:
đối thoại trực tiếp với truyền thống Abhidharma trước đó.
26. Madhyamaka nhìn Abhidharma thế nào?
Madhyamaka – Trung quán không đơn giản phủ nhận mọi phân tích Abhidharma.
Nhưng Trung quán đặc biệt cảnh giác với việc:
biến các “pháp” được dùng để phân tích thành những thực thể có tự tính độc lập.
Theo tư tưởng Trung quán:
các pháp cũng duyên sinh
và vì vậy:
không có svabhāva – tự tính độc lập.
Điều này tạo ra một cuộc đối thoại triết học rất sâu giữa:
Abhidharma
và:
Madhyamaka.
27. Có phải Abhidharma dạy “mọi thứ chỉ là những hạt pháp”?
Cách diễn đạt đó:
quá đơn giản.
Một số hệ thống Abhidharma phân tích kinh nghiệm thành:
dharma – pháp.
Nhưng:
định nghĩa “pháp” khác nhau;
địa vị bản thể học khác nhau;
quan điểm về thời gian khác nhau;
quan hệ nhân quả khác nhau;
giữa các trường phái.
Không tồn tại:
một “thuyết nguyên tử pháp” duy nhất của toàn bộ Phật giáo.
28. Abhidhamma có phải tâm lý học Phật giáo?
Có thể nói:
Abhidhamma chứa một hệ thống phân tích tâm lý cực kỳ phong phú.
Nhưng gọi nó đơn giản là:
“tâm lý học Phật giáo”
vẫn chưa đủ.
Bởi nó còn phân tích:
sắc;
nghiệp;
tái sinh;
nhân duyên;
thiền;
con đường;
Niết-bàn;
cấu trúc của thực tại theo hệ thống Phật học.
Vì vậy chính xác hơn là:
một hệ thống phân tích tâm–pháp–kinh nghiệm–nhân duyên theo Phật học.
29. Abhidhamma có phải khoa học hiện đại?
Không.
Có những quan sát tâm lý rất tinh tế trong Abhidhamma.
Nhưng Abhidhamma được hình thành trong:
bối cảnh triết học và tu học Ấn Độ cổ đại.
Nó không sử dụng:
thử nghiệm kiểm soát hiện đại;
thống kê;
khoa học thần kinh;
máy đo não;
phương pháp khoa học hiện đại.
Do đó không nên quảng bá:
“Abhidhamma chính là khoa học thần kinh hiện đại được Đức Phật khám phá trước 2.500 năm.”
Đó là sự đồng nhất quá mức.
30. “Sát-na tâm” có phải khoa học đã chứng minh?
Không nên nói như vậy.
Các truyền thống Abhidharma phát triển:
những lý thuyết rất chi tiết về tính sát-na của các pháp và tâm.
Nhưng:
sát-na trong hệ thống Abhidharma không phải đơn vị thời gian được vật lý hoặc thần kinh học hiện đại xác nhận.
Ta có thể nghiên cứu:
giá trị triết học và thiền học của mô hình,
nhưng không nên biến nó thành:
một phát hiện khoa học đã được chứng minh.
31. Abhidhamma có nói đến bhavaṅga không?
Trong Theravāda trưởng thành:
bhavaṅga – hữu phần
đóng vai trò quan trọng trong mô hình tiến trình tâm.
Nó được sử dụng để giải thích:
sự liên tục của dòng tâm khi không có tiến trình nhận thức tích cực.
Nhưng đây cũng là ví dụ cần phân tầng:
bhavaṅga được phát triển đặc biệt trong hệ thống Abhidhamma–chú giải Theravāda.
Không nên tự động coi mô hình đầy đủ này là:
hệ thống chung giống hệt trong tất cả Phật giáo sớm.
32. Còn ālayavijñāna thì sao?
Ālayavijñāna – A-lại-da thức thuộc:
Yogācāra/Duy thức,
không phải:
Abhidhamma Piṭaka Theravāda.
Do đó:
bhavaṅga ≠ ālayavijñāna.
Có thể nghiên cứu những điểm tương đồng chức năng mà các học giả đề xuất.
Nhưng không nên nói:
“Hai thứ thực ra hoàn toàn là một.”
Chúng phát triển trong:
hai hệ thống lịch sử và triết học khác nhau.
33. Abhidhamma có linh hồn không?
Không.
Dù phân tích tâm rất chi tiết, Abhidhamma không cần giả định:
một ātman – tự ngã thường hằng đứng phía sau các tâm.
Ngược lại, kinh nghiệm được phân tích thành:
các pháp có điều kiện sinh diệt.
Theo hướng này, Abhidhamma phát triển rất sâu:
nguyên lý vô ngã.
34. Nếu không có “Ta”, ai đang suy nghĩ?
Theo mô hình Abhidhamma, câu:
“Tôi đang suy nghĩ”
là cách nói:
quy ước.
Khi phân tích, có:
tâm;
tâm sở;
đối tượng;
điều kiện;
quá trình nhận thức.
Không cần thêm:
một linh hồn thường hằng điều khiển phía sau.
Tương tự:
“Xe đang chạy”
không bắt buộc phải có:
một “bản chất xe” vĩnh viễn ngoài các bộ phận và điều kiện.
35. Đây có phải Tánh Không của Trung quán không?
Không nên đồng nhất.
Có những điểm có thể đối thoại:
vô ngã;
phân tích kinh nghiệm;
duyên sinh.
Nhưng Madhyamaka phát triển lập luận:
ngay cả các pháp cũng không có tự tính.
Trong khi một số hệ thống Abhidharma đưa cho các dharma:
địa vị phân tích hoặc bản thể học mạnh hơn.
Do đó lịch sử tư tưởng từ:
Abhidharma → Madhyamaka
không phải chỉ là:
đổi tên cùng một học thuyết.
36. Abhidhamma và Duyên khởi
Abhidhamma không bỏ Duyên khởi.
Ngược lại, nó cố phân tích:
các điều kiện làm các pháp sinh khởi.
Đặc biệt Paṭṭhāna Theravāda phát triển:
một mạng lưới quan hệ điều kiện rất phức tạp.
Do đó có thể hình dung:
Kinh trình bày Duyên khởi như nguyên lý.
Abhidhamma cố xây dựng một bản đồ vi mô của các quan hệ điều kiện.
Đây chỉ là cách minh họa, không phải phân chia tuyệt đối.
37. Abhidhamma có cần thiết để giác ngộ không?
Theo nghĩa:
phải học thuộc toàn bộ hệ thống Abhidhamma mới có thể giác ngộ
thì không thể suy ra điều đó từ kinh điển sớm.
Các vị đệ tử trong các kinh được mô tả đạt giải thoát thông qua:
nghe pháp;
giữ giới;
thiền;
quán;
thấy Duyên khởi;
thấy vô thường;
đoạn tham ái.
Không có yêu cầu:
phải thi đỗ môn Abhidhamma trước khi thành A-la-hán.
38. Vậy tại sao học Abhidhamma?
Vì đối với nhiều người, nó có thể cung cấp:
một bản đồ phân tích rất mạnh.
Nó giúp:
phân biệt các trạng thái tâm;
hiểu thiện và bất thiện;
phân tích nghiệp;
hiểu tiến trình nhận thức theo hệ thống Theravāda;
nghiên cứu Duyên;
hỗ trợ một số phương pháp thiền;
đọc chú giải Theravāda.
Nhưng bản đồ:
không thay thế việc đi đường.
39. Có thể tu Vipassanā mà không học Abhidhamma không?
Có.
Nhiều phương pháp thiền Theravāda sử dụng:
khung Abhidhamma rất mạnh.
Nhưng Vipassanā trong nghĩa rộng có nền tảng từ:
Tứ Niệm Xứ;
Ngũ uẩn;
Lục nhập;
Duyên khởi;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
vốn đã có trong:
Kinh tạng.
Do đó không nên nói:
“Không học Abhidhamma thì không thể hành Vipassanā.”
40. Ngược lại, học Abhidhamma giỏi có đồng nghĩa chứng ngộ không?
Không.
Một người có thể biết:
89 tâm
52 tâm sở
28 sắc
24 duyên
rất chính xác.
Nhưng nếu:
tham vẫn mạnh
sân vẫn mạnh
ngã mạn vẫn mạnh
thì:
kiến thức phân loại chưa trở thành giải thoát.
Giống như:
thuộc toàn bộ bản đồ bệnh viện không đồng nghĩa đã chữa khỏi bệnh.
41. Abhidhamma có thể trở thành đối tượng chấp thủ không?
Có.
Bất kỳ giáo pháp nào cũng có thể bị:
ngã chấp chiếm dụng.
Một người có thể nghĩ:
“Tôi biết Luận nên hiểu Phật pháp hơn tất cả người khác.”
Khi đó kiến thức trở thành:
nhiên liệu cho māna – ngã mạn.
Điều này trái với mục tiêu:
giảm tham, sân, si.
42. Nhưng phản đối Abhidhamma vì “không phải kinh sớm” cũng có thể cực đoan
Đúng.
Một thái độ khác là:
“Cái gì không nằm nguyên dạng trong Nikāya thì bỏ hết.”
Điều này cũng quá đơn giản.
Hơn hai nghìn năm Phật giáo đã sản sinh:
Abhidharma;
Madhyamaka;
Yogācāra;
chú giải;
thiền luận;
triết học;
logic;
hệ thống thực hành.
Chúng có:
giá trị lịch sử, triết học và thực hành riêng.
Vấn đề không phải:
xóa bỏ những gì xuất hiện về sau.
Mà là:
đặt chúng đúng tầng lịch sử.
43. Một bảng so sánh rất quan trọng
| Vấn đề | Abhidhamma Theravāda | Abhidharma Sarvāstivāda | Đại thừa phát triển |
|---|---|---|---|
| Nền tảng | Giáo pháp Phật giáo cổ | Giáo pháp Phật giáo cổ | Kế thừa và phê bình các hệ thống trước |
| Ngôn ngữ chính còn truyền | Pāli | Sanskrit/Hán/Tạng qua nhiều nguồn | Sanskrit/Hán/Tạng |
| Hệ thống pháp | Có | Có | Được tiếp tục/phê bình |
| Ba thời đều “hữu” | Không theo Sarvāstivāda | Đặc trưng quan trọng | Nhiều cách phê bình/phát triển |
| Tâm học | Rất chi tiết | Rất chi tiết | Yogācāra phát triển rất mạnh |
| Tánh Không | Không theo hệ thống Madhyamaka | Không theo hệ thống Madhyamaka | Trung quán phát triển mạnh |
| A-lại-da thức | Không | Không theo hệ thống Yogācāra trưởng thành | Yogācāra |
| Mục tiêu cuối | Nibbāna | Nirvāṇa | Giải thoát/Bồ-tát đạo/Phật quả tùy hệ |
44. Theravāda có phải trường phái duy nhất còn giữ Abhidhamma nguyên vẹn?
Theravāda đặc biệt quan trọng vì:
bảo tồn một Abhidhamma Piṭaka hoàn chỉnh bằng Pāli trong một truyền thống sống.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
mọi Abhidharma khác đã biến mất hoàn toàn.
Nhiều văn bản Sarvāstivāda và các truyền thống khác được bảo tồn:
bằng Hán văn;
Sanskrit;
Tây Tạng;
trích dẫn;
luận thư.
Do đó lịch sử Abhidharma có thể được nghiên cứu:
rộng hơn rất nhiều so với Tam tạng Pāli.
45. “Luận tạng” và “Luận thư” khác nhau thế nào?
Đây là phân biệt rất cần thiết.
Luận tạng
Trong Theravāda:
Abhidhamma Piṭaka
là tạng thứ ba của Canon Pāli.
Luận thư
Là các tác phẩm:
śāstra
do những luận sư viết để:
giải thích;
hệ thống hóa;
tranh luận;
phát triển triết học.
Ví dụ:
Abhidharmakośa
Mūlamadhyamakakārikā
Yogācārabhūmi
Visuddhimagga
đều là những tác phẩm cực kỳ quan trọng.
Nhưng không thể gom tất cả thành:
“bảy bộ Abhidhamma Theravāda.”
46. Visuddhimagga có phải Abhidhamma Piṭaka không?
Không.
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo
của:
Buddhaghosa – Phật Âm
là một tác phẩm hệ thống hóa Theravāda rất quan trọng.
Nó chịu ảnh hưởng sâu sắc của:
Abhidhamma và truyền thống chú giải.
Nhưng:
không phải một bộ của Abhidhamma Piṭaka.
Đây là một lỗi phân loại thường gặp.
47. Abhidhammattha-saṅgaha thì sao?
Abhidhammattha-saṅgaha – Thắng Pháp Tập Yếu Luận là một cẩm nang Abhidhamma Theravāda nổi tiếng, truyền thống gắn với:
Ācariya Anuruddha.
Nó trình bày hệ thống Abhidhamma:
ngắn gọn và có cấu trúc.
Rất nhiều sơ đồ quen thuộc ngày nay như:
89/121 tâm;
52 tâm sở;
tiến trình tâm;
các cõi;
nghiệp;
được học thuận tiện qua:
các cẩm nang Abhidhamma dạng này.
Nhưng cần nhớ:
cẩm nang Abhidhamma ≠ chính bảy bộ Abhidhamma Piṭaka.
48. Vì sao sự phân biệt này quan trọng?
Nếu không phân tầng, một người có thể đọc một cẩm nang viết nhiều thế kỷ sau rồi nói:
“Đây chính xác là lời Đức Phật được ghi nguyên văn trong Tam tạng.”
Điều đó:
không chính xác về văn bản học.
Cách nói tốt hơn là:
“Đây là cách truyền thống Abhidhamma Theravāda trưởng thành hệ thống hóa giáo pháp.”
Như vậy vừa:
tôn trọng truyền thống
vừa:
trung thực lịch sử.
49. Bốn tầng nên phân biệt
Khi nghiên cứu Abhidhamma, rất hữu ích nếu tách:
Tầng 1 – Kinh điển sớm
Nikāya–Āgama:
uẩn;
xứ;
giới;
Duyên khởi;
tâm;
thọ;
tưởng;
hành;
vô thường;
vô ngã.
Tầng 2 – Abhidharma bộ phái
Các hệ thống:
Theravāda;
Sarvāstivāda;
các bộ phái khác.
Tầng 3 – Chú giải và cẩm nang
Các hệ thống được:
chuẩn hóa và giải thích sâu hơn.
Tầng 4 – Các triết học Phật giáo về sau
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tathāgatagarbha;
các hệ thống Vajrayāna.
Không phải bốn tầng này:
hoàn toàn tách biệt.
Nhưng phân biệt chúng giúp tránh:
đưa giáo lý muộn trở ngược vào thời Đức Phật.
50. Ví dụ rất đơn giản
Hãy tưởng tượng:
Kinh
nói:
“Hãy quan sát một khu rừng.”
Abhidharma
đem kính lúp đến và hỏi:
Cây gồm những thành phần nào?
Những thành phần ấy liên hệ thế nào?
Điều kiện nào khiến chúng sinh trưởng?
Các luận sư về sau
tạo:
bản đồ thực vật học chi tiết của khu rừng.
Trung quán lại hỏi
Ngay cả những “thành phần” mà chúng ta phân tích ra có thực sự tồn tại độc lập bằng tự tính không?
Duy thức hỏi
Vai trò của nhận thức trong cách thế giới được kinh nghiệm là gì?
Các hệ thống:
không đơn giản lặp lại nhau.
Chúng là:
một lịch sử đối thoại triết học kéo dài nhiều thế kỷ.
51. Người học nên tiếp cận Abhidhamma thế nào?
Một cách cân bằng là:
Kinh điển sớm
↓
hiểu các nền tảng như:
uẩn – xứ – giới – Duyên khởi – vô thường – vô ngã
↓
học:
Abhidhamma Theravāda
nếu muốn hiểu hệ thống Theravāda
↓
đối chiếu:
Abhidharma Sarvāstivāda
nếu muốn nghiên cứu lịch sử
↓
nghiên cứu:
Madhyamaka – Yogācāra
nếu muốn thấy các cuộc phát triển và phê bình về sau.
Cách này giúp tránh việc:
học một hệ thống rồi tưởng đó là toàn bộ Phật giáo.
52. Những hiểu lầm phổ biến
“Abhidhamma là lời giải thích của các nhà sư hiện đại.”
Không.
Truyền thống Abhidharma rất cổ.
“Abhidhamma hoàn chỉnh chắc chắn đã có đúng dạng hiện nay khi Đức Phật còn sống.”
Theo truyền thống Theravāda có cách hiểu về nguồn gốc Phật thuyết, nhưng:
nghiên cứu lịch sử không xác nhận đơn giản như vậy.
“Abhidhamma là giả vì xuất hiện muộn.”
Không.
Muộn hơn không đồng nghĩa vô giá trị.
“Abhidhamma là khoa học thần kinh.”
Không.
Đó là hệ thống Phật học cổ, dù có nhiều phân tích tâm rất tinh tế.
“Mọi Phật giáo đều có cùng Abhidhamma.”
Không.
Các bộ phái có những hệ thống khác nhau.
“Học Abhidhamma là đủ để giác ngộ.”
Không.
Kiến thức không đồng nghĩa đoạn tận tham, sân, si.
53. Đối chiếu giữa các truyền thống
Phật giáo sớm – SK
Các kinh Nikāya–Āgama đã có:
nhiều phương pháp phân tích pháp.
Đây là:
nền đất từ đó Abhidharma có thể phát triển.
Nhưng các hệ thống Abhidharma hoàn chỉnh về sau:
không nên tự động đưa toàn bộ trở lại kinh điển sớm.
Theravāda – TH
Abhidhamma có:
địa vị kinh điển rất cao.
Nó là:
tạng thứ ba của Tam tạng Pāli.
Truyền thống chú giải Theravāda tiếp tục phát triển hệ thống này thành:
một cấu trúc tâm–pháp cực kỳ chi tiết.
Đại thừa – ĐT
Đại thừa kế thừa môi trường Abhidharma nhưng:
không dừng ở đó.
Madhyamaka đặt vấn đề:
tự tính của các pháp.
Yogācāra phát triển:
mô hình nhận thức và tâm thức mới.
Nhiều hệ thống Đại thừa vì vậy vừa:
kế thừa
vừa:
phê bình
vừa:
tái cấu trúc Abhidharma.
Kim Cương thừa – KC
Vajrayāna kế thừa:
triết học và hệ thống phân tích của Phật giáo Ấn Độ Đại thừa,
bao gồm kiến thức Abhidharma.
Nhưng thực hành còn phát triển:
mantra;
maṇḍala;
quán tưởng;
tantra;
các hệ thống thiền đặc thù.
Abhidharma vì vậy vẫn là:
một phần nền tảng học thuật,
nhưng không phải toàn bộ Vajrayāna.
54. Câu hỏi quan trọng nhất khi gặp một mệnh đề Abhidhamma
Thay vì hỏi ngay:
“Đúng hay sai?”
hãy hỏi trước:
Nguồn nào?
Kinh sớm?
Abhidhamma Theravāda?
Chú giải Theravāda?
Sarvāstivāda?
Abhidharmakośa?
Yogācāra?
Một cẩm nang hiện đại?
Chỉ cần xác định đúng nguồn:
rất nhiều tranh luận sẽ tự biến mất.
55. Công thức dễ nhớ
Có thể nhớ:
Sutta/Sūtra → giáo pháp được giảng.
Abhidhamma/Abhidharma → giáo pháp được phân tích thành hệ thống.
Aṭṭhakathā/Commentary → hệ thống được giải thích và phát triển thêm.
Nhưng:
đây là sơ đồ học tập, không phải những chiếc hộp lịch sử hoàn toàn kín.
Kết luận
Abhidhamma và Abhidharma trước hết là:
hai dạng Pāli và Sanskrit của một thuật ngữ có chung nguồn gốc.
Nhưng trong lịch sử Phật giáo, chúng mở ra:
một thế giới rộng lớn của các hệ thống phân tích giáo pháp.
Không có một:
“Abhidharma duy nhất của toàn bộ Phật giáo”
mà tất cả các trường phái đều giữ nguyên giống nhau.
Bức tranh lịch sử phù hợp hơn là:
Kinh điển sớm
↓
có sẵn nhiều danh sách và phương pháp phân tích:
uẩn – xứ – giới – Duyên khởi – đạo phẩm
↓
các cộng đồng Phật giáo tiếp tục:
phân loại – đối chiếu – hệ thống hóa
↓
các bộ phái hình thành:
những hệ thống Abhidharma khác nhau
↓
Theravāda bảo tồn:
Abhidhamma Piṭaka Pāli
↓
Sarvāstivāda và các trường phái khác phát triển:
những hệ thống Abhidharma riêng
↓
các luận sư như:
Vasubandhu
tiếp tục trình bày và phê bình chúng
↓
Madhyamaka và Yogācāra:
kế thừa, tranh luận và phát triển những câu hỏi mới.
Vì vậy khi gặp một mệnh đề như:
“Abhidhamma nói rằng…”
câu hỏi tốt nhất là:
“Abhidhamma của truyền thống nào, thuộc văn bản nào và thuộc tầng lịch sử nào?”
Đây là nguyên tắc đặc biệt quan trọng.
Bởi một mệnh đề có thể là:
rất chính thống trong Theravāda
nhưng:
không tồn tại dưới cùng hình thức trong Sarvāstivāda.
Một khái niệm có thể:
rất quan trọng trong chú giải Theravāda
nhưng:
không xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya–Āgama.
Một mô hình có thể:
có giá trị thiền học lớn
nhưng:
không phải lý thuyết khoa học thần kinh hiện đại.
Do đó cách tiếp cận cân bằng nhất không phải:
“Abhidhamma hoàn toàn là lời nguyên văn của Đức Phật nên không được chất vấn.”
cũng không phải:
“Abhidhamma phát triển về sau nên không có giá trị.”
Mà là:
đặt nó đúng vị trí trong lịch sử Phật giáo, hiểu hệ thống của từng truyền thống, rồi đánh giá giá trị triết học và thực hành của nó trong chính bối cảnh ấy.
Và cuối cùng, mục tiêu của Abhidhamma cũng không phải để người học có thể khoe rằng mình thuộc:
89/121 tâm
52 tâm sở
28 sắc
24 duyên.
Những hệ thống ấy chỉ thực sự có ý nghĩa trên con đường tu tập khi chúng giúp người học:
nhận diện tâm rõ hơn,
thấy điều kiện sinh khởi của tham – sân – si rõ hơn,
thấy tính duyên sinh và vô ngã rõ hơn,
và cuối cùng:
giảm chấp thủ thay vì tạo thêm một thứ để chấp thủ.