Phật giáo Đông Á đã tiếp biến tư tưởng Ấn Độ như thế nào?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo Đông Á đã tiếp biến tư tưởng Ấn Độ như thế nào?
Phật giáo Đông Á đã tiếp biến tư tưởng Ấn Độ như thế nào?
Trả lời ngắn
Phật giáo Đông Á không đơn giản:
dịch nguyên xi Phật giáo Ấn Độ sang tiếng Hán.
Quá trình thực tế phức tạp hơn nhiều:
kinh điển và tư tưởng Ấn Độ
↓
dịch thuật
↓
lựa chọn và phân loại
↓
giải thích bằng môi trường tư tưởng Trung Hoa
↓
tranh luận và hệ thống hóa
↓
hình thành những truyền thống mới
↓
truyền sang Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam
↓
tiếp tục bản địa hóa.
Từ đó hình thành một thế giới Phật giáo Đông Á với:
Thiền;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Tịnh độ;
Pháp tướng/Duy thức;
Tam luận;
Luật tông;
Mật giáo Đông Á;
nhiều truyền thống dung hợp.
Vì vậy có thể nói:
Phật giáo Đông Á vừa kế thừa Phật giáo Ấn Độ, vừa tái cấu trúc di sản ấy trong những bối cảnh văn hóa mới.
Muốn hiểu quá trình này, cần tránh hai cực đoan:
“Mọi thứ trong Phật giáo Đông Á đều do Đức Phật lịch sử trực tiếp dạy nguyên dạng.”
và:
“Những gì phát triển tại Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản hay Việt Nam đều không còn là Phật giáo.”
Lịch sử nằm giữa hai cách nhìn đó.
1. “Phật giáo Đông Á” là gì?
Trong nghĩa rộng, Phật giáo Đông Á bao gồm những truyền thống phát triển trong không gian văn hóa chịu ảnh hưởng mạnh của:
Phật giáo Hán truyền.
Đặc biệt gồm:
Trung Quốc;
Triều Tiên;
Nhật Bản;
Việt Nam.
Trong những khu vực này, một kho kinh điển cực kỳ quan trọng là:
Đại tạng kinh chữ Hán.
Nhưng mỗi quốc gia:
lại tiếp tục phát triển theo lịch sử riêng.
Do đó:
Phật giáo Đông Á không phải một khối hoàn toàn đồng nhất.
2. Điểm xuất phát vẫn là Ấn Độ
Phật giáo:
khởi nguồn tại Nam Á.
Những nền tảng căn bản như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
Duyên khởi;
Vô thường;
Vô ngã;
nghiệp;
tái sinh;
thiền định;
Niết-bàn;
đời sống Tăng đoàn
đều:
có nguồn gốc trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Về sau tại Ấn Độ xuất hiện và phát triển thêm:
Abhidharma;
Madhyamaka;
Yogācāra;
tư tưởng Như Lai tạng;
Bồ-tát đạo Đại thừa;
Phật độ;
các hệ thống Tantra Phật giáo.
Đông Á:
tiếp nhận nhiều tầng lịch sử này trong nhiều thế kỷ khác nhau.
3. Một điều rất quan trọng: Trung Quốc không nhận toàn bộ Phật giáo Ấn Độ cùng một lúc
Đây là chìa khóa để hiểu lịch sử.
Hãy tưởng tượng:
một thư viện khổng lồ được gửi sang từng thùng sách trong hàng trăm năm.
Thùng thứ nhất đến trước.
Thùng thứ hai:
một trăm năm sau.
Thùng thứ ba:
lại chứa những hệ thống triết học mới hơn.
Các học giả Trung Quốc phải:
tìm cách hiểu toàn bộ thư viện trong khi chưa chắc đã biết còn bao nhiêu thùng chưa tới.
Đó gần với:
hoàn cảnh lịch sử của quá trình truyền dịch Phật giáo.
4. Vì vậy kinh điển đến Trung Quốc không theo thứ tự lịch sử
Người Trung Quốc không nhận:
kinh điển sớm trước;
rồi Abhidharma;
rồi Bát-nhã;
rồi Trung quán;
rồi Duy thức;
rồi Như Lai tạng;
rồi Tantra
theo một giáo trình lịch sử hoàn chỉnh.
Thực tế:
các văn bản thuộc những tầng lịch sử khác nhau được truyền vào trong những thời kỳ khác nhau và không theo trình tự phát triển ban đầu tại Ấn Độ.
Điều này tạo ra:
một bài toán giải thích rất lớn.
5. Các kinh nói khác nhau phải hiểu thế nào?
Một kinh nói:
Vô ngã.
Một văn bản khác nói:
Phật tính.
Một kinh nhấn mạnh:
Tánh Không.
Một kinh khác nói:
Như Lai tạng.
Một hệ thống nói:
ba thừa.
Kinh Pháp Hoa nhấn mạnh:
Nhất Phật thừa.
Một văn bản nói:
các pháp đều Không.
Một văn bản khác xây dựng:
hệ thống thức rất chi tiết.
Vậy:
Đức Phật thực sự muốn nói điều gì?
Đây trở thành:
một trong những vấn đề lớn của Phật giáo Đông Á.
6. Một câu trả lời là “phán giáo”
Các truyền thống Trung Hoa phát triển nhiều hệ thống:
判教 – phán giáo
tức:
phân loại và sắp xếp giáo pháp.
Ý tưởng cơ bản:
Đức Phật dạy những giáo pháp khác nhau cho những căn cơ khác nhau.
Vì vậy:
những lời dạy có vẻ mâu thuẫn có thể thuộc những cấp độ hoặc hoàn cảnh giáo hóa khác nhau.
7. Đây là sự phát triển rất quan trọng của Đông Á
Thay vì chỉ hỏi:
“Kinh nào xuất hiện sớm hơn về mặt lịch sử?”
các hệ thống truyền thống thường hỏi:
“Giáo pháp nào là phương tiện?”
“Giáo pháp nào là liễu nghĩa?”
“Đức Phật dạy điều này ở giai đoạn nào?”
“Giáo pháp này dành cho căn cơ nào?”
Từ đó:
các hệ thống phán giáo rất tinh vi được xây dựng.
8. Nhưng phán giáo không phải niên đại học hiện đại
Đây là điểm cần phân biệt.
Ví dụ một truyền thống có thể nói:
Đức Phật dạy kinh A trước, rồi B, rồi C.
Đó có thể là:
một cấu trúc giải thích nội bộ của truyền thống.
Không nên tự động coi:
đó là niên đại lịch sử đã được nghiên cứu văn bản hiện đại xác nhận.
9. Hai loại câu hỏi khác nhau
Câu hỏi tôn giáo–giải thích
Các giáo pháp khác nhau liên hệ với nhau thế nào?
Câu hỏi lịch sử
Văn bản nào hình thành vào thời kỳ nào?
Hai câu hỏi:
đều có giá trị,
nhưng:
không được trộn thành một.
10. Dịch thuật là cửa ngõ của toàn bộ quá trình
Phật giáo Đông Á hình thành được là nhờ:
một trong những dự án dịch thuật lớn nhất trong lịch sử tôn giáo.
Các văn bản từ:
Sanskrit;
các ngôn ngữ Trung Ấn;
các truyền bản Trung Á
được dịch sang:
Hán văn.
Quá trình này kéo dài:
nhiều thế kỷ.
11. Những dịch giả không chỉ “đổi từ”
Dịch kinh Phật:
không phải dùng từ điển rồi thay từng chữ.
Các dịch giả phải xử lý những khái niệm mà tiếng Hán ban đầu:
không có từ tương đương chính xác.
Ví dụ:
Dharma;
Nirvāṇa;
Śūnyatā;
Prajñā;
Samādhi;
Tathāgata;
Bodhisattva;
Karma.
Từ đó hình thành:
một kho thuật ngữ Phật học Hán văn khổng lồ.
12. Nhiều từ Việt Nam đang dùng đến từ quá trình ấy
Ví dụ:
Duyên khởi
Vô thường
Vô ngã
Niết-bàn
Bồ-tát
Như Lai
Bát-nhã
Thiền định
Tánh Không
Phật tính
đều cho thấy:
người Việt hôm nay phần lớn đang tiếp cận nhiều thuật ngữ Phật học Ấn Độ qua lớp ngôn ngữ Hán–Phật giáo.
13. “Thiền” cũng là một ví dụ
Sanskrit:
dhyāna
Pāli:
jhāna
qua những dạng phiên âm Hán cổ:
禪那 – thiền-na
rồi rút thành:
禪 – Thiền.
Sau đó “Thiền” tại Đông Á:
không chỉ còn là tên chung của trạng thái thiền định.
Nó còn trở thành:
tên của một truyền thống – Chan/Zen/Seon/Thiền.
Đây là một ví dụ rất rõ về:
tiếp nhận rồi phát triển nghĩa mới.
14. Các dịch giả lớn
Lịch sử Phật giáo Trung Quốc có nhiều dịch giả quan trọng.
Trong đó nổi bật:
Kumārajīva – Cưu-ma-la-thập
Các bản dịch của ông:
có ảnh hưởng cực lớn tới tư tưởng Đại thừa Trung Hoa.
Đặc biệt liên hệ đến:
Bát-nhã;
Trung quán;
Kinh Pháp Hoa;
Kinh Duy-ma-cật.
15. Kumārajīva và Trung quán
Thông qua các bản dịch liên hệ đến:
Nāgārjuna;
Āryadeva;
các luận Trung quán,
tư tưởng:
Tánh Không
trở thành một thành phần quan trọng của:
Phật giáo Trung Hoa.
Từ đây phát triển mạnh:
Tam luận tông.
16. Huyền Trang và một giai đoạn khác
Nhiều thế kỷ sau:
Xuanzang – Huyền Trang
sang Ấn Độ.
Ông học:
Phật học Ấn Độ rất sâu,
đặc biệt những truyền thống liên hệ:
Yogācāra.
Sau khi trở về Trung Quốc:
ông thực hiện một chương trình dịch thuật khổng lồ.
17. Từ đó Duy thức Đông Á được hệ thống hóa
Huyền Trang và học trò:
Kuiji – Khuy Cơ
có vai trò lớn trong:
Pháp tướng/Duy thức học Đông Á.
Các khái niệm như:
tám thức;
A-lại-da thức;
Mạt-na thức;
chủng tử;
Tam tự tính;
chuyển y
được:
hệ thống hóa rất tinh vi.
18. Nhưng Duy thức Trung Hoa ≠ toàn bộ Yogācāra Ấn Độ
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Ta không nên nói:
“Yogācāra chính là Pháp tướng tông của Huyền Trang.”
Chính xác hơn:
Pháp tướng là một sự tiếp nhận và hệ thống hóa đặc thù của một phần di sản Yogācāra tại Đông Á.
Yogācāra Ấn Độ:
rộng và đa dạng hơn.
19. Điều này cũng đúng với Trung quán
Tam luận Đông Á:
tiếp nhận mạnh Madhyamaka Ấn Độ.
Nhưng:
Tam luận không đơn giản là bản sao của mọi hình thức Madhyamaka Ấn Độ.
Khi sang Trung Quốc:
các tư tưởng ấy bước vào một môi trường triết học và ngôn ngữ mới.
20. Môi trường Trung Hoa trước Phật giáo
Trước khi Phật giáo phát triển mạnh, Trung Hoa đã có:
Nho gia;
Đạo gia;
các truyền thống chính trị;
nghi lễ tổ tiên;
quan niệm gia đình;
văn hóa hiếu;
tư tưởng về Đạo;
tự nhiên;
khí;
âm dương.
Phật giáo:
không đi vào một khoảng trống.
21. Khó khăn lớn: xuất gia trong xã hội trọng gia đình
Phật giáo Ấn Độ đánh giá rất cao:
đời sống xuất gia.
Nhưng xã hội Trung Hoa chịu ảnh hưởng mạnh của:
đạo hiếu và gia tộc.
Một người:
cạo tóc;
không lập gia đình;
rời nhà;
sống trong Tăng đoàn
có thể bị hỏi:
“Như vậy có bất hiếu không?”
22. Phật giáo phải trả lời câu hỏi về hiếu
Từ đó:
hiếu được diễn giải lại trong bối cảnh Phật giáo.
Người xuất gia có thể được trình bày như:
không phải bỏ cha mẹ,
mà hướng tới:
báo đáp cha mẹ ở một tầng sâu hơn thông qua công đức và giải thoát.
Các văn bản, nghi lễ và truyền thống về:
báo hiếu
phát triển rất mạnh tại Đông Á.
23. Mục Kiền Liên cứu mẹ là ví dụ nổi bật
Truyền thống liên hệ đến:
Ullambana – Vu Lan
trở thành:
một phần cực kỳ quan trọng của Phật giáo Đông Á.
Ở Trung Quốc và Việt Nam:
Vu Lan gắn rất mạnh với hiếu đạo.
Đây là ví dụ điển hình về:
Phật giáo được diễn giải trong môi trường văn hóa gia đình Đông Á.
24. Nhưng “hiếu” không phải hoàn toàn do Trung Quốc thêm vào
Kinh điển Phật giáo Ấn Độ:
đã đánh giá cao công ơn cha mẹ.
Các nguồn sớm cũng có:
những lời dạy rất mạnh về biết ơn và phụng dưỡng cha mẹ.
Điều Đông Á làm là:
phát triển và đặt chủ đề này vào vị trí văn hóa đặc biệt nổi bật.
Đó chính là:
tiếp biến.
25. Tiếp biến không có nghĩa “bịa từ đầu”
Một ý tưởng có thể:
đã có trong Phật giáo Ấn Độ,
nhưng khi sang Đông Á:
được nhấn mạnh hơn, kết hợp với các vấn đề bản địa và phát triển thành hình thức mới.
Do đó không nên chỉ hỏi:
“Ấn Độ hay Trung Quốc?”
Đôi khi câu trả lời là:
nguồn Ấn Độ + phát triển Đông Á.
26. Đạo gia ảnh hưởng thế nào?
Khi Phật giáo mới vào Trung Quốc:
người ta phải dùng những khái niệm quen thuộc để giải thích điều xa lạ.
Một số thuật ngữ và cách diễn đạt:
chịu ảnh hưởng của vốn từ Đạo gia và tư tưởng Trung Hoa.
Điều này giúp:
Phật giáo dễ hiểu hơn,
nhưng cũng tạo:
nguy cơ hiểu Phật giáo theo khuôn Đạo gia.
27. “Không” rất dễ bị hiểu sai
Śūnyatā – Tánh Không
nếu được đặt cạnh những khái niệm Trung Hoa về:
vô
có thể bị hiểu thành:
một trạng thái hư vô hoặc một nền tảng siêu hình.
Nhưng Madhyamaka:
không đơn giản nói có một thực thể tên là “Không” đứng sau thế giới.
Do đó:
quá trình dịch thuật cũng là quá trình đấu tranh với hiểu lầm.
28. “Đạo” cũng không hoàn toàn bằng Dharma
Một thuật ngữ Hán quen thuộc:
道 – Đạo
có thể được dùng trong nhiều ngữ cảnh Phật giáo.
Nhưng:
Đạo trong Đạo gia và mārga/Dharma trong Phật giáo không thể máy móc đồng nhất.
Cùng chữ Hán:
không có nghĩa hai hệ thống hoàn toàn giống nhau.
29. Đây là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu Đông Á
Khi thấy một thuật ngữ như:
Đạo;
tâm;
tính;
lý;
vô;
chân;
không nên lập tức hỏi:
“Nó có nghĩa gì trong triết học Trung Hoa?”
Mà phải hỏi:
“Trong văn bản Phật giáo này, nó đang dịch hoặc diễn giải thuật ngữ Ấn Độ nào?”
30. Từ dịch thuật đến sáng tạo triết học
Ban đầu:
người Trung Hoa chủ yếu phải hiểu văn bản nhập vào.
Nhưng dần dần:
các học giả Phật giáo Trung Hoa không chỉ dịch và chú giải.
Họ bắt đầu:
xây dựng những hệ thống tư tưởng mới.
Hai ví dụ đặc biệt quan trọng:
Thiên Thai
và:
Hoa Nghiêm.
31. Thiên Thai – một hệ thống rất Đông Á
Thiên Thai đặc biệt gắn với:
Zhiyi – Trí Khải.
Ông dựa mạnh vào:
Kinh Pháp Hoa
và nhiều nguồn Phật giáo khác.
Nhưng hệ thống Thiên Thai:
không đơn giản là một trường phái Ấn Độ được mang nguyên vẹn sang Trung Quốc.
Nó là:
một sự tổng hợp lớn được hình thành tại Trung Quốc.
32. Nhất tâm tam quán
Thiên Thai phát triển những cách diễn giải tinh vi về:
Không;
Giả;
Trung.
Thường gọi:
Tam quán.
Đây có quan hệ với:
Tánh Không và Trung đạo của Đại thừa,
nhưng được:
hệ thống hóa theo một cấu trúc đặc thù của Thiên Thai.
33. Nhất niệm tam thiên
Một tư tưởng nổi tiếng của Thiên Thai:
一念三千 – Nhất niệm tam thiên.
Có thể hiểu khái quát:
ba nghìn thế giới trong một niệm.
Đây là:
một hệ thống triết học Đông Á rất phát triển,
không nên đơn giản nói:
“Đức Phật lịch sử trực tiếp giảng nguyên công thức này.”
34. Điều đó có làm Thiên Thai “không phải Phật giáo” không?
Không.
Một truyền thống có thể:
phát triển từ các nguyên liệu Phật giáo trước đó
mà vẫn:
là một truyền thống Phật giáo lịch sử thực sự.
Cần phân biệt:
nguồn gốc lịch sử
với:
tính chính thống trong một truyền thống.
35. Hoa Nghiêm cũng là một ví dụ lớn
Hoa Nghiêm tông dựa đặc biệt vào:
Avataṃsaka Sūtra – Kinh Hoa Nghiêm.
Nhưng các tư tưởng như:
pháp giới;
lý sự vô ngại;
sự sự vô ngại;
thập huyền;
tương tức tương nhập
được:
các tư tưởng gia Hoa Nghiêm Đông Á phát triển thành những hệ thống cực kỳ tinh vi.
36. Pháp Tạng là nhân vật quan trọng
Fazang – Pháp Tạng
là một trong những nhà tư tưởng Hoa Nghiêm nổi tiếng nhất.
Ông sử dụng:
triết học;
kinh điển;
ẩn dụ;
mô hình tương tức
để giải thích:
một thế giới trong đó các pháp phụ thuộc, bao hàm và phản chiếu lẫn nhau.
37. Lưới trời Đế Thích
Hình ảnh:
mạng lưới ngọc của Indra
trở thành:
một ẩn dụ nổi tiếng cho sự tương tức.
Mỗi viên ngọc:
phản chiếu tất cả viên khác.
Và trong mỗi phản chiếu:
lại có toàn bộ mạng lưới.
Đây là hình ảnh rất mạnh của:
Phật giáo Hoa Nghiêm.
38. Nhưng đừng biến Hoa Nghiêm thành vật lý lượng tử
Ngày nay đôi khi người ta nói:
“Hoa Nghiêm đã phát hiện quantum entanglement.”
Đó là:
một sự đồng nhất quá mức.
Có thể dùng khoa học hiện đại:
làm phép so sánh gợi ý,
nhưng:
không được biến một hệ thống triết học–tôn giáo cổ thành tiên đoán khoa học hiện đại.
39. Tư tưởng Như Lai tạng đặc biệt quan trọng ở Đông Á
Các văn bản liên hệ đến:
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
và:
Buddha-nature – Phật tính
có ảnh hưởng rất lớn tại:
Trung Quốc và toàn Đông Á.
Một lý do là:
ngôn ngữ tích cực về khả năng giác ngộ rất phù hợp với nhiều hướng phát triển tư tưởng Đông Á.
40. Nhưng Phật tính rất dễ bị bản thể hóa
Nếu nói:
“Mỗi người có một Phật tính bất biến nằm bên trong.”
người nghe dễ hiểu thành:
một linh hồn.
Đây là:
một vấn đề triết học lớn.
Nhiều truyền thống cố gắng giải thích Phật tính sao cho:
không mâu thuẫn với Vô ngã và Tánh Không.
41. Phật tính và “tính” trong tư tưởng Trung Hoa
Khái niệm:
性 – tính
đã có lịch sử sâu trong tư tưởng Trung Hoa.
Khi những khái niệm Phật giáo như:
Buddha-nature
được diễn đạt bằng:
佛性 – Phật tính,
chúng bước vào:
một môi trường ngôn ngữ đã có những câu hỏi lâu đời về bản tính con người.
Điều này:
ảnh hưởng đến cách Phật tính được tiếp nhận và phát triển.
42. Đây là tiếp biến ở cấp triết học
Một thuật ngữ Ấn Độ:
không chỉ được dịch.
Sau khi dịch:
nó bắt đầu đối thoại với những vấn đề triết học bản địa.
Từ đó:
ý nghĩa và cách sử dụng có thể mở rộng.
Đây là:
một trong những cơ chế quan trọng nhất tạo ra Phật giáo Đông Á.
43. Thiền tông là ví dụ nổi tiếng nhất
Chan – Thiền Trung Hoa:
không thể giải thích chỉ bằng một nguồn duy nhất.
Nó hình thành trong môi trường có:
thiền Phật giáo Ấn Độ;
Bát-nhã;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Như Lai tạng;
Kinh Lăng Già;
Phật tính;
văn hóa Trung Hoa;
đời sống Tăng viện bản địa.
Từ đó:
một truyền thống mới dần hình thành.
44. Bodhidharma có phải người “phát minh Thiền”?
Theo truyền thống:
Bodhidharma – Bồ-đề-đạt-ma
được xem là:
Sơ tổ Thiền Trung Hoa.
Nhưng về lịch sử:
Thiền Trung Hoa hình thành qua một quá trình dài và nhiều nhân vật.
Không nên tưởng:
một người từ Ấn Độ tới rồi ngay lập tức tạo ra toàn bộ Chan/Zen như ta biết ngày nay.
45. “Giáo ngoại biệt truyền” cần đọc lịch sử thận trọng
Thiền về sau nổi tiếng với khẩu hiệu:
Giáo ngoại biệt truyền.
Bất lập văn tự.
Trực chỉ nhân tâm.
Kiến tánh thành Phật.
Nhưng:
Thiền tông thực tế sản sinh một lượng văn bản khổng lồ.
Các Thiền sư:
đọc kinh;
trích kinh;
viết luận;
lập ngữ lục;
làm công án;
chú giải.
Do đó:
“bất lập văn tự” không đơn giản nghĩa là chống sách vở.
46. Thiền vừa Ấn Độ vừa Trung Hoa
Nguồn Ấn Độ:
dhyāna;
Bát-nhã;
Vô ngã;
Tánh Không;
Phật tính;
Yogācāra;
kinh Đại thừa.
Môi trường Trung Hoa góp phần:
cách diễn đạt;
phong cách trực tiếp;
văn học Thiền;
cơ cấu truyền thừa;
mô hình Tổ sư;
công án;
những cách tổng hợp bản địa.
Vì vậy:
Thiền là một ví dụ điển hình của tiếp biến chứ không phải sao chép.
47. Công án cũng là một phát triển lịch sử
Kōan/Gōng'àn – công án
trở thành:
một phương pháp đặc biệt nổi tiếng của Thiền.
Nhưng không nên nói:
Đức Phật lịch sử đã trực tiếp thiết lập hệ thống công án như Thiền Lâm Tế về sau.
Đây là:
một phát triển trong lịch sử Thiền Đông Á.
48. Đốn ngộ cũng được tái cấu trúc tại Đông Á
Ý tưởng về:
chứng ngộ trực tiếp
có những tiền đề rộng trong Phật giáo.
Nhưng tranh luận:
đốn – tiệm
với hình thức nổi tiếng trong Thiền Trung Hoa:
là một phát triển đặc thù của lịch sử Đông Á.
Từ đó xuất hiện nhiều mô hình:
đốn ngộ;
tiệm tu;
đốn ngộ tiệm tu;
tu–chứng nhất như.
49. Tịnh độ cũng trải qua tiếp biến lớn
Tư tưởng về:
Amitābha – A-di-đà
và:
Sukhāvatī – Cực Lạc
có:
nguồn gốc trong Phật giáo Đại thừa Ấn Độ.
Các kinh Tịnh độ:
không phải do Trung Quốc tự tạo ra toàn bộ.
Nhưng tại Đông Á:
Tịnh độ phát triển thành những truyền thống cực kỳ lớn và đa dạng.
50. Niệm Phật được phát triển mạnh
Từ:
buddhānusmṛti – niệm Phật
và các truyền thống liên hệ đến Amitābha,
Đông Á phát triển mạnh:
xưng niệm danh hiệu Phật A-di-đà.
Ở Trung Quốc:
Nianfo.
Nhật Bản:
Nembutsu.
Việt Nam:
Niệm Phật.
51. Tín – Nguyện – Hạnh
Trong Tịnh độ Đông Á:
Tín – Nguyện – Hạnh
trở thành:
một công thức thực hành rất nổi bật.
Nhưng khi nghiên cứu lịch sử:
cần phân biệt kinh điển Ấn Độ ban đầu với cách hệ thống hóa của các tổ sư Đông Á về sau.
52. Tịnh độ và Thiền còn được kết hợp
Tại Trung Quốc và Việt Nam:
Thiền–Tịnh song tu
trở thành:
một mô hình rất quan trọng.
Điều này cho thấy:
các tông phái Đông Á không phải lúc nào cũng tồn tại như những chiếc hộp kín.
Một người có thể:
ngồi thiền;
niệm Phật;
tụng kinh;
trì chú;
giữ giới
trong:
cùng một đời sống tu tập.
53. Đây là đặc điểm rất quan trọng của Phật giáo Việt Nam
Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng từ nhiều dòng:
Thiền;
Tịnh độ;
Mật;
Luật;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
Phật giáo Hán truyền nói chung.
Do đó:
thực hành Việt Nam thường mang tính dung hợp.
Không phải mọi chùa:
đều thuộc một tông theo mô hình phân chia cứng.
54. Mật giáo cũng truyền vào Đông Á
Các truyền thống Phật giáo Tantra từ Ấn Độ:
cũng được truyền sang Trung Quốc.
Đặc biệt thời Đường có những nhân vật như:
Śubhakarasiṃha – Thiện Vô Úy;
Vajrabodhi – Kim Cương Trí;
Amoghavajra – Bất Không.
Họ có vai trò lớn trong:
Mật giáo Đông Á.
55. Nhật Bản phát triển Shingon
Kūkai – Không Hải
tiếp nhận:
Mật giáo từ Trung Quốc
và phát triển:
Shingon – Chân Ngôn tông
tại Nhật Bản.
Do đó:
Shingon có nguồn Ấn Độ–Trung Hoa nhưng trở thành một truyền thống Nhật Bản đặc thù.
Đây lại là:
một chuỗi tiếp biến nhiều tầng.
56. Có thể hình dung một dòng truyền
Ấn Độ
↓
Trung Á
↓
Trung Quốc
↓
Triều Tiên / Nhật Bản / Việt Nam
↓
các phát triển bản địa.
Nhưng:
đây chỉ là sơ đồ đơn giản.
Lịch sử thực tế có:
nhiều tuyến đường;
nhiều lần truyền;
nhiều mạng lưới tu sĩ;
thương nhân;
triều đình;
dịch giả;
hành hương.
57. Không phải mọi thứ đều qua Trung Quốc
Ví dụ:
một số tăng sĩ Đông Á trực tiếp sang Ấn Độ.
Nổi tiếng có:
Faxian – Pháp Hiển;
Xuanzang – Huyền Trang;
Yijing – Nghĩa Tịnh.
Họ:
đi đến các trung tâm Phật giáo Nam Á,
học tập và:
mang văn bản về.
58. Huyền Trang cho thấy Đông Á không thụ động
Huyền Trang không chỉ:
ngồi chờ kinh Ấn Độ được mang tới.
Ông:
đi hàng nghìn kilômét,
học:
ngôn ngữ;
triết học;
luận lý;
Yogācāra;
Abhidharma;
rồi:
mang kiến thức và văn bản trở lại Trung Quốc.
Đông Á vì vậy:
tham gia chủ động vào mạng lưới Phật học Á châu.
59. Đại tạng Hán văn là một kho lịch sử khổng lồ
Đại tạng kinh chữ Hán chứa:
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Tịnh độ;
Như Lai tạng;
Duy thức;
Trung quán;
Tantra/Dhāraṇī;
luận;
chú giải;
trước tác Đông Á.
Do đó:
nó không phải bản dịch của Tam tạng Pāli.
60. Đây là hiểu lầm cần tránh
Không nên tưởng:
Pāli Canon = bản Pāli
Chinese Canon = bản Trung Quốc
Tibetan Canon = bản Tây Tạng
của:
cùng một bộ sách.
Thực tế:
ba truyền thống kinh điển có phần giao nhau nhưng cũng có khối lượng văn bản riêng rất lớn.
61. Āgama đặc biệt quan trọng
Đại tạng Hán văn bảo tồn:
Dīrgha Āgama;
Madhyama Āgama;
Saṃyukta Āgama;
Ekottarika Āgama;
nhiều kinh riêng lẻ.
Những văn bản này:
cực kỳ quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sớm.
62. Đây là điều thú vị
Phật giáo Đông Á nổi tiếng với:
Thiền;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Tịnh độ.
Nhưng kho Hán văn đồng thời:
bảo tồn một lượng rất lớn văn học Phật giáo sớm.
Vì vậy:
nghiên cứu Nikāya–Āgama hiện đại không thể bỏ qua Hán tạng.
63. Nhưng lịch sử thực hành Đông Á không phải lúc nào cũng đặt Āgama ở trung tâm
Trong nhiều giai đoạn:
các kinh Đại thừa như Pháp Hoa, Hoa Nghiêm, Bát-nhã, Niết-bàn, Tịnh độ
có ảnh hưởng mạnh hơn trong:
đời sống tông phái và thực hành.
Điều này không có nghĩa:
Āgama không tồn tại.
Mà là:
vị trí thực tế của các bộ kinh thay đổi theo truyền thống.
64. Đây là quá trình “chọn kinh trung tâm”
Mỗi truyền thống có thể lấy:
một nhóm kinh đặc biệt
làm:
trục diễn giải.
Thiên Thai:
Pháp Hoa.
Hoa Nghiêm:
Avataṃsaka.
Tịnh độ:
các kinh A-di-đà/Cực Lạc.
Pháp tướng:
các nguồn Yogācāra.
65. Nhưng “tông” không có nghĩa chỉ đọc một kinh
Một tông phái:
vẫn sử dụng nhiều nguồn khác.
Ví dụ:
Thiên Thai không chỉ biết:
Kinh Pháp Hoa.
Thiền không chỉ biết:
Kinh Lăng Già.
Hoa Nghiêm không chỉ:
đọc một kinh rồi bỏ tất cả kinh khác.
Tông phái là:
một hệ thống ưu tiên và giải thích,
không nhất thiết là:
một thư viện chỉ có một cuốn sách.
66. Trung Quốc còn phát triển “Tổ”
Phật giáo Ấn Độ đã có:
thầy;
học trò;
truyền thừa;
dòng giáo thọ.
Nhưng tại Đông Á:
mô hình Tổ sư và phả hệ được phát triển rất mạnh.
Đặc biệt trong Thiền:
dòng truyền từ Phật → Ma-ha Ca-diếp → các Tổ Ấn Độ → Bồ-đề-đạt-ma → các Tổ Trung Hoa
trở thành:
một cấu trúc bản sắc cực kỳ quan trọng.
67. Phả hệ tôn giáo và lịch sử không phải lúc nào giống nhau
Một phả hệ có thể có chức năng:
xác lập thẩm quyền;
truyền pháp;
tạo bản sắc;
nối truyền thống với Đức Phật.
Nhưng nhà sử học hỏi:
từng mắt xích có thể được chứng minh bằng nguồn đương thời đến đâu?
Do đó:
không nên tự động biến phả hệ truyền thống thành biên niên sử lịch sử theo nghĩa hiện đại.
68. Điều này không làm phả hệ vô nghĩa
Phả hệ:
có giá trị tôn giáo và lịch sử xã hội rất lớn.
Nó cho ta biết:
một cộng đồng hiểu chính mình như thế nào.
Chỉ cần:
không nhầm chức năng tôn giáo với bằng chứng lịch sử.
69. Tăng viện cũng thay đổi khi sang Trung Quốc
Tăng đoàn tại Trung Quốc:
phải thích nghi với điều kiện kinh tế và xã hội khác Ấn Độ.
Khí hậu:
khác.
Nhà nước:
khác.
Cấu trúc làng xã:
khác.
Quan hệ với triều đình:
khác.
Do đó:
đời sống tự viện cũng phát triển theo những hướng mới.
70. “Một ngày không làm, một ngày không ăn”
Câu nổi tiếng thường gắn với:
Bách Trượng Hoài Hải
phản ánh hình ảnh:
Thiền viện gắn với lao động.
Dù lịch sử chính xác của các quy chế Thiền viện cần nghiên cứu thận trọng, điều rõ ràng là:
mô hình tự viện Đông Á phát triển những đặc điểm riêng.
71. Điều này khác hình ảnh khất thực Ấn Độ
Trong môi trường Phật giáo Ấn Độ cổ:
khất thực là một hình thức sinh hoạt rất quan trọng.
Ở Đông Á:
khí hậu, xã hội và mô hình tự viện khiến đời sống kinh tế Tăng đoàn thay đổi.
Do đó:
hình thức bên ngoài có thể thay đổi trong khi lý tưởng xuất gia vẫn được duy trì.
72. Đây là tiếp biến thể chế
Tiếp biến không chỉ xảy ra trong:
triết học.
Nó còn xảy ra trong:
kiến trúc chùa;
y phục;
nghi lễ;
kinh tế tự viện;
quan hệ nhà nước;
tang lễ;
thờ cúng;
giáo dục;
nghệ thuật;
âm nhạc.
Phật giáo Đông Á vì thế:
là cả một nền văn minh tôn giáo.
73. Hình tượng Bồ-tát cũng được bản địa hóa
Ví dụ nổi tiếng nhất:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm.
Tại Ấn Độ:
Avalokiteśvara thường được thể hiện dưới hình thức nam.
Tại Đông Á:
Quán Âm dần xuất hiện rất phổ biến dưới hình thức nữ.
Đây là:
một quá trình bản địa hóa biểu tượng rất đáng chú ý.
74. Quán Âm nữ không có nghĩa đổi sang một vị thần khác hoàn toàn
Vẫn có:
sự liên tục với Avalokiteśvara Ấn Độ.
Nhưng:
hình tượng;
truyền thuyết;
chức năng tín ngưỡng;
nghệ thuật
đã:
phát triển mạnh trong môi trường Đông Á.
Đây là một ví dụ hoàn hảo của:
liên tục + biến đổi.
75. Địa Tạng cũng trở nên đặc biệt quan trọng
Kṣitigarbha – Địa Tạng
có nguồn gốc trong Phật giáo Đại thừa.
Nhưng tại Đông Á:
tín ngưỡng Địa Tạng phát triển rất mạnh,
đặc biệt liên hệ với:
người chết;
địa ngục;
cứu độ;
hiếu đạo;
tang lễ.
Những liên hệ ấy:
được phát triển sâu trong văn hóa Đông Á.
76. Từ đó xuất hiện một “Phật giáo đời sống”
Phật giáo không chỉ còn là:
triết học về Tánh Không.
Trong đời sống người dân, nó còn liên hệ với:
sinh;
bệnh;
chết;
tang lễ;
cầu an;
cầu siêu;
tổ tiên;
gia đình;
phước;
công đức.
Đây là:
một chiều kích rất quan trọng của lịch sử Phật giáo.
77. Nhưng cần phân biệt các tầng
Một tập tục hiện có trong chùa Đông Á:
không tự động là lời Đức Phật lịch sử dạy.
Cần hỏi:
Tầng 1
Có trong Nikāya–Āgama sớm?
Tầng 2
Có trong kinh Đại thừa Ấn Độ?
Tầng 3
Có trong luận/chú giải?
Tầng 4
Phát triển tại Trung Quốc?
Tầng 5
Phát triển tại Việt Nam/Nhật/Triều Tiên?
Tầng 6
Là tín ngưỡng dân gian hiện đại?
78. Đây là cách tránh hai cực đoan
Không nên nói:
“Chùa làm thì chắc chắn Đức Phật dạy.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Không thấy trong Nikāya nên chắc chắn không phải Phật giáo.”
Chính xác hơn:
xác định tầng lịch sử và truyền thống của thực hành.
79. Ví dụ nghi lễ cầu siêu
Phật giáo sớm:
có nghiệp, tái sinh, tạo phước và một số ý tưởng về chia sẻ/hồi hướng thiện nghiệp trong các bối cảnh nhất định.
Các truyền thống Đại thừa và Đông Á:
phát triển hệ thống nghi lễ cho người chết rất phong phú.
Tín ngưỡng dân gian:
lại thêm nhiều yếu tố khác.
Do đó:
“cầu siêu” không nên được giải thích bằng một tầng nguồn duy nhất.
80. Ví dụ 49 ngày
Một số truyền thống Đông Á:
đặc biệt coi trọng 49 ngày sau khi chết.
Nhưng:
không nên nói đây là giáo lý thống nhất của toàn bộ Phật giáo.
Nó liên hệ đến:
những hệ thống hậu kỳ về trạng thái trung gian và nghi lễ người chết,
không phải:
một giáo lý được trình bày đồng nhất trong mọi nguồn Phật giáo sớm.
81. Phật giáo Đông Á còn dung hợp với tín ngưỡng bản địa
Trong thực tế lịch sử:
ranh giới giữa Phật giáo và tín ngưỡng địa phương đôi khi rất linh hoạt.
Một ngôi chùa có thể tồn tại trong môi trường có:
thờ tổ tiên;
thần địa phương;
tín ngưỡng bảo hộ;
nghi lễ cầu an;
phong tục dân gian.
Điều đó:
không có nghĩa tất cả các yếu tố ấy đều có nguồn gốc Ấn Độ.
82. “Phật giáo Trung Hoa = Đạo giáo + Phật giáo” có đúng không?
Quá đơn giản.
Đúng là:
Phật giáo tương tác sâu với Đạo gia và văn hóa Trung Hoa.
Nhưng:
nền tảng kinh điển, Tăng đoàn, Bồ-tát đạo, nghiệp, tái sinh, Niết-bàn, thiền định, giới luật, Phật quả...
vẫn có:
nguồn gốc Phật giáo Ấn Độ rất rõ.
Do đó:
không thể giản lược Phật giáo Trung Hoa thành Đạo giáo đội áo Phật giáo.
83. Ngược lại, nói “không bị Trung Hoa ảnh hưởng” cũng sai
Sau hàng thế kỷ:
ngôn ngữ, triết học, nghi lễ và tổ chức đều thay đổi.
Một Thiền viện đời Tống:
không giống một Tăng đoàn ở lưu vực sông Hằng thời Đức Phật.
Một buổi lễ Phật giáo Việt Nam:
không giống một buổi tụng đọc tại Ấn Độ cổ.
Đó là:
điều bình thường trong lịch sử tôn giáo.
84. Nhật Bản tiếp tục một vòng tiếp biến mới
Khi Phật giáo sang Nhật:
nó không đơn giản dừng lại ở dạng Trung Hoa.
Nhật Bản phát triển:
Tendai;
Shingon;
Zen;
Jōdo-shū;
Jōdo Shinshū;
Nichiren;
nhiều trường phái khác.
Mỗi truyền thống:
lại tái cấu trúc di sản đã nhận.
85. Tendai và Thiên Thai
Tendai Nhật Bản
có nguồn:
Thiên Thai Trung Quốc.
Nhưng tại Nhật:
Tendai phát triển trong môi trường riêng,
và có vai trò rất lớn trong việc:
sinh ra hoặc nuôi dưỡng nhiều phong trào Phật giáo Nhật Bản về sau.
86. Zen Nhật Bản và Chan Trung Quốc
Zen:
kế thừa Chan,
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất với Chan Trung Quốc.
Rinzai và Sōtō:
phát triển những mô hình tu tập, thể chế và văn hóa riêng tại Nhật.
Do đó:
Zen ≠ toàn bộ Chan ≠ toàn bộ Thiền Đông Á.
87. Tịnh độ Nhật Bản cũng phát triển rất riêng
Hōnen
nhấn mạnh:
nembutsu.
Shinran
phát triển sâu:
tha lực và tín tâm – shinjin.
Những hệ thống này:
không đơn giản là sao chép Tịnh độ Trung Quốc.
Chúng là:
những phát triển mới trong lịch sử Phật giáo Nhật Bản.
88. Nichiren là một ví dụ khác
Nichiren
đặt:
Kinh Pháp Hoa
ở vị trí cực kỳ trung tâm.
Đây là:
một sự phát triển đặc thù của Nhật Bản,
dù:
Kinh Pháp Hoa có nguồn gốc Đại thừa Ấn Độ và đã được tôn kính tại Trung Quốc từ lâu.
Một lần nữa:
Ấn Độ → Trung Quốc → Nhật Bản → phát triển mới.
89. Triều Tiên cũng không chỉ làm cầu nối
Phật giáo Triều Tiên:
có những nhà tư tưởng và truyền thống riêng.
Ví dụ:
Wonhyo – Nguyên Hiểu
nổi tiếng với:
khả năng tổng hợp những giáo lý có vẻ mâu thuẫn.
Về sau:
Seon
trở thành:
một dòng rất quan trọng.
90. Jinul và đốn ngộ–tiệm tu
Jinul – Tri Nột
phát triển mạnh mô hình:
đốn ngộ – tiệm tu.
Điều này cho thấy:
Triều Tiên không chỉ tiếp nhận Chan Trung Quốc,
mà:
tiếp tục suy nghĩ và tái cấu trúc nó.
91. Việt Nam cũng là nơi giao thoa
Phật giáo Việt Nam tiếp nhận:
nhiều ảnh hưởng từ Phật giáo Trung Hoa,
nhưng lịch sử Việt Nam:
không chỉ là một bản sao của Trung Quốc.
Việt Nam nằm trong:
mạng lưới giao lưu Đông Nam Á và Đông Á,
và từng có:
những tiếp xúc Phật giáo đa hướng.
92. Thiền Việt Nam
Các dòng Thiền Việt Nam truyền thống thường được liên hệ với:
Tỳ-ni-đa-lưu-chi;
Vô Ngôn Thông;
Thảo Đường;
Trúc Lâm.
Trong đó:
Trúc Lâm
là một ví dụ nổi bật về:
sự phát triển Phật giáo mang bản sắc Việt Nam.
93. Trúc Lâm không phải một “tông Ấn Độ”
Trúc Lâm:
kế thừa di sản Thiền Đại thừa,
nhưng hình thành:
trong bối cảnh lịch sử Việt Nam.
Do đó:
nguồn Phật giáo Ấn Độ vẫn hiện diện qua nhiều tầng truyền thừa,
nhưng:
hình thức lịch sử là Việt Nam.
94. Đây là cách nên hiểu “bản địa hóa”
Bản địa hóa không nhất thiết nghĩa:
làm hỏng bản gốc.
Nó có thể nghĩa:
một truyền thống học cách sống trong môi trường mới.
Nhưng bản địa hóa cũng có thể:
tạo ra những yếu tố không còn dễ phân biệt với tín ngưỡng dân gian.
Vì vậy:
cần nghiên cứu từng trường hợp.
95. Không phải mọi tiếp biến đều có giá trị như nhau
Nói:
“Phật giáo luôn tiếp biến”
không có nghĩa:
bất kỳ thứ gì gắn chữ Phật cũng đều trở thành Phật pháp.
Vẫn cần những tiêu chí như:
nguồn văn bản;
lịch sử;
giới;
Vô ngã;
Duyên khởi;
giảm tham sân si;
mục tiêu giải thoát;
quan hệ với truyền thống Phật giáo thực tế.
96. Ví dụ “cầu tài”
Có những nghi lễ Phật giáo lịch sử:
liên hệ đến phước, tài bảo và các vị thần hộ trì.
Nhưng một quảng cáo hiện đại:
“tụng câu này ba lần chắc chắn trúng số”
không thể chỉ vì có:
hình Phật
mà được coi là:
giáo lý Phật giáo cổ điển.
Tiếp biến:
không đồng nghĩa mất khả năng phân biệt.
97. Phật giáo Đông Á đã làm gì với Madhyamaka?
Có thể tóm tắt:
Madhyamaka Ấn Độ
↓
dịch thuật Kumārajīva và các truyền thống khác
↓
Tam luận
↓
tư tưởng Tánh Không thấm vào:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Thiền;
nhiều hệ thống Đại thừa Đông Á.
Nhưng:
mỗi truyền thống diễn giải Tánh Không theo cấu trúc riêng.
98. Đã làm gì với Yogācāra?
Yogācāra Ấn Độ
↓
các đợt dịch thuật khác nhau
↓
Huyền Trang – Khuy Cơ
↓
Pháp tướng/Duy thức
↓
ảnh hưởng rộng đến:
phân tích tâm;
tám thức;
A-lại-da;
chủng tử;
nhận thức;
Thiền;
nhiều tổng hợp Đại thừa Đông Á.
Nhưng:
Duy thức Đông Á không phải toàn bộ Yogācāra Ấn Độ.
99. Đã làm gì với Tathāgatagarbha?
Như Lai tạng Ấn Độ
↓
dịch các kinh và luận liên quan
↓
gặp:
tư tưởng về “tính” và “tâm” trong môi trường Trung Hoa
↓
phát triển mạnh thành:
Phật tính;
chân tâm;
bản tâm;
kiến tánh
trong:
nhiều hệ thống Đông Á.
Đây là một trong:
những quá trình tiếp biến quan trọng nhất.
100. Đã làm gì với Tịnh độ?
Amitābha/Sukhāvatī Ấn Độ
↓
dịch kinh Tịnh độ
↓
Trung Quốc phát triển:
niệm Phật và hệ thống Tịnh độ
↓
Nhật Bản:
Hōnen – Shinran và các dòng Tịnh độ riêng
↓
Việt Nam:
Tịnh độ kết hợp sâu với Thiền và đời sống chùa.
101. Đã làm gì với Tantra?
Buddhist Tantra Ấn Độ
↓
Trung Quốc thời Đường
↓
Mật giáo Đông Á
↓
Nhật Bản:
Shingon
và ảnh hưởng trong:
Tendai.
Trong khi một dòng Tantra khác:
phát triển rất mạnh qua Tây Tạng.
Do đó:
Mật giáo Đông Á và Kim Cương thừa Tây Tạng có chung nhiều nguồn Ấn Độ nhưng lịch sử phát triển không giống nhau.
102. Bảng tổng hợp
| Nguồn/tư tưởng Ấn Độ | Tiếp nhận tại Đông Á | Một số phát triển nổi bật |
|---|---|---|
| Nikāya/Āgama | Dịch các Āgama | Bảo tồn nguồn Phật giáo sớm |
| Vinaya | Nhiều bộ Luật được dịch | Luật tông, giới đàn Đông Á |
| Abhidharma | Nhiều hệ thống được dịch | Câu-xá, các nghiên cứu A-tì-đạt-ma |
| Prajñāpāramitā | Dịch rất rộng | Tánh Không, ảnh hưởng Tam luận/Thiền |
| Madhyamaka | Nāgārjuna và các luận được dịch | Tam luận, ảnh hưởng Thiên Thai/Hoa Nghiêm/Thiền |
| Yogācāra | Nhiều đợt truyền dịch | Pháp tướng/Duy thức |
| Tathāgatagarbha | Kinh luận Như Lai tạng | Phật tính, bản tâm, kiến tánh |
| Lotus | Kinh Pháp Hoa | Thiên Thai, Tendai, Nichiren |
| Avataṃsaka | Kinh Hoa Nghiêm | Hoa Nghiêm tông |
| Amitābha/Sukhāvatī | Kinh Tịnh độ | Tịnh độ Trung–Nhật–Việt |
| Dhyāna | Thiền định Ấn Độ | Chan/Seon/Zen/Thiền |
| Buddhist Tantra | Mật giáo Ấn Độ | Mật giáo Đường, Shingon |
| Bodhisattva ideal | Đại thừa | Quán Âm, Địa Tạng, Văn Thù, Phổ Hiền... |
103. Có thể chia quá trình tiếp biến thành sáu bước
Bước 1 – Truyền nhập
Tăng sĩ, thương nhân và văn bản:
đưa Phật giáo từ Nam Á và Trung Á vào Trung Quốc.
Bước 2 – Dịch thuật
Các khái niệm Ấn Độ:
được chuyển sang Hán văn.
Bước 3 – Giải thích
Người Trung Hoa:
dùng hệ thống tư tưởng sẵn có để hiểu giáo pháp mới.
Bước 4 – Phân loại
Các kinh khác nhau:
được sắp xếp bằng những hệ thống phán giáo.
Bước 5 – Sáng tạo
Xuất hiện:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Chan;
các hệ thống Tịnh độ và Duy thức Đông Á.
Bước 6 – Tái truyền
Những hệ thống này:
sang Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam
và:
lại tiếp tục biến đổi.
104. Một cái cây là hình ảnh tốt hơn một bản photocopy
Không nên hình dung:
Ấn Độ
↓
photocopy
↓
Trung Quốc
↓
photocopy
↓
Nhật/Vietnam/Triều Tiên.
Hình ảnh phù hợp hơn là:
một cái cây phân nhánh.
Rễ:
Phật giáo Ấn Độ.
Thân:
những mạng lưới truyền thừa và kinh điển.
Các cành:
Trung Hoa;
Tây Tạng;
Đông Nam Á;
Triều Tiên;
Nhật Bản;
Việt Nam.
Mỗi cành:
phát triển trong khí hậu lịch sử riêng.
105. Nhưng cây không có nghĩa mọi nhánh đều giống nhau
Một cành:
không phải toàn bộ cây.
Do đó:
Theravāda không phải toàn bộ Phật giáo sớm.
Thiền không phải toàn bộ Đại thừa.
Tịnh độ không đại diện mọi Phật giáo Đông Á.
Phật giáo Tây Tạng không đại diện toàn bộ Vajrayāna lịch sử.
Phải luôn:
xác định truyền thống cụ thể.
106. Đông Á có “làm sai” Phật giáo Ấn Độ không?
Câu hỏi này quá đơn giản.
Trong lịch sử:
chắc chắn có những hiểu lầm, thay đổi và tranh luận.
Nhưng đồng thời:
Đông Á bảo tồn một kho văn bản Ấn Độ khổng lồ mà nhiều nguyên bản đã thất truyền.
Nếu không có:
Hán tạng,
hiểu biết hiện nay về nhiều dòng Phật giáo Ấn Độ:
sẽ nghèo hơn rất nhiều.
107. Vì vậy Đông Á vừa bảo tồn vừa sáng tạo
Đây là điểm quan trọng nhất.
Phật giáo Đông Á:
Bảo tồn
Āgama;
Vinaya;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận Ấn Độ;
Dhāraṇī/Tantra.
Đồng thời sáng tạo
hệ thống phán giáo;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
nhiều hình thức Chan;
các hệ thống Tịnh độ Đông Á;
những mô hình tự viện và nghi lễ mới.
Hai điều:
cùng đúng.
108. “Sáng tạo” không đồng nghĩa “bịa đặt”
Trong lịch sử tư tưởng:
một truyền thống sống luôn diễn giải.
Một hệ thống mới có thể:
dựa trên những nguồn cũ nhưng đặt chúng vào quan hệ mới.
Ví dụ:
Hoa Nghiêm không phải chỉ dịch Avataṃsaka.
Nó:
tư duy từ Avataṃsaka để xây dựng một hệ thống triết học mới.
Đó là:
sáng tạo trong truyền thống.
109. Nhưng cũng không nên gọi mọi phát triển sau này là “lời Phật nguyên thủy”
Đây là phía còn lại của sự trung thực lịch sử.
Nếu một học thuyết:
được hệ thống hóa bởi Trí Khải,
hãy nói:
“Trong hệ thống Thiên Thai của Trí Khải...”
Nếu:
Pháp Tạng phát triển,
hãy nói:
“Trong Hoa Nghiêm học của Pháp Tạng...”
Không cần:
đẩy mọi tư tưởng ngược về Đức Phật lịch sử để làm nó có giá trị.
110. Một giáo lý có thể có giá trị mà vẫn là phát triển hậu kỳ
Đây là nguyên tắc rất quan trọng.
Muộn hơn
không đồng nghĩa:
sai.
Nhưng:
được tôn kính
cũng không đồng nghĩa:
có niên đại sớm.
Ta cần tách:
Niên đại lịch sử
khỏi:
giá trị triết học
khỏi:
hiệu quả thực hành
khỏi:
thẩm quyền tôn giáo.
111. Đây là cách viết Wiki khách quan
Thay vì:
“Đức Phật dạy Nhất niệm tam thiên.”
nên viết:
“Thiên Thai tông, đặc biệt trong hệ thống của Trí Khải, phát triển học thuyết Nhất niệm tam thiên.”
Thay vì:
“Đức Phật dạy công án.”
nên viết:
“Công án trở thành một phương pháp quan trọng trong những dòng Thiền Đông Á về sau.”
Thay vì:
“Phật giáo dạy 49 ngày.”
nên viết:
“Nhiều truyền thống Phật giáo Đông Á và Tây Tạng phát triển những quan niệm và nghi lễ liên hệ đến thời kỳ sau khi chết; mô hình 49 ngày không phải giáo lý được trình bày đồng nhất trong mọi truyền thống Phật giáo.”
112. Phải luôn hỏi “tầng nào?”
Khi gặp một giáo lý Đông Á, hãy hỏi:
Có nguồn Ấn Độ không?
Nếu có:
nguồn nào?
Sau đó:
Đông Á đã thay đổi cách hiểu thế nào?
Rồi:
Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam có tiếp tục biến đổi nó không?
Đây là:
một phương pháp nghiên cứu rất hiệu quả.
113. Ví dụ với Phật tính
Ta có thể lập chuỗi:
Tathāgatagarbha literature Ấn Độ
↓
dịch sang Hán
↓
gặp:
tư tưởng “tính” của Trung Hoa
↓
được kết hợp với:
Tánh Không;
Duy thức;
Kinh Niết-bàn;
Hoa Nghiêm;
Thiền
↓
xuất hiện những cách nói:
bản tâm – tự tính – kiến tánh
↓
truyền sang:
Triều Tiên – Nhật – Việt Nam.
Đây là:
một lịch sử phát triển,
không phải:
một câu duy nhất được truyền nguyên vẹn qua hai nghìn năm.
114. Ví dụ với Thiền
Chuỗi đơn giản:
dhyāna Ấn Độ
Bát-nhã
Madhyamaka
Yogācāra
Tathāgatagarbha
↓
môi trường Phật giáo Trung Hoa
↓
Chan
↓
Seon / Zen / Thiền Việt Nam
↓
nhiều phương pháp và hệ thống riêng.
Không nên rút gọn thành:
“Thiền chỉ là Đạo giáo Trung Quốc.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Thiền đời Tống tồn tại nguyên dạng ở Ấn Độ thời Đức Phật.”
115. Ví dụ với Tịnh độ
Amitābha + Sukhāvatī trong Đại thừa Ấn Độ
↓
dịch kinh sang Hán
↓
niệm Phật và Tịnh độ Trung Quốc
↓
hai hướng có thể cùng phát triển:
Cực Lạc như Phật độ
và:
Duy tâm Tịnh độ
↓
Thiền–Tịnh dung hợp
↓
Jōdo / Jōdo Shinshū tại Nhật
↓
Tịnh độ Việt Nam.
Đó là:
một lịch sử đa tầng.
116. Vì sao Phật giáo Đông Á có vẻ khác Theravāda?
Bởi hai truyền thống:
trải qua những lịch sử văn bản và thể chế khác nhau.
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli
và phát triển:
hệ thống chú giải Theravāda.
Đông Á bảo tồn:
một Đại tạng Hán văn đa nguồn,
bao gồm:
Āgama;
nhiều Vinaya;
Abhidharma;
Mahāyāna;
Tantra;
luận Ấn Độ;
trước tác Đông Á.
Do đó:
không lạ khi diện mạo cuối cùng khác nhau.
117. Khác không đồng nghĩa một bên “giả”
Lịch sử Phật giáo:
không phải câu chuyện một truyền thống nguyên chất và những truyền thống còn lại suy thoái.
Tất cả các truyền thống còn sống:
đều có lịch sử phát triển.
Theravāda cũng:
có Abhidhamma;
chú giải;
Buddhaghosa;
Visuddhimagga;
các truyền thống thiền hiện đại;
lịch sử Sri Lanka và Đông Nam Á.
Do đó:
không có truyền thống sống nào hoàn toàn đứng ngoài lịch sử.
118. Nhưng cũng không nên xóa khác biệt
Nói:
“Tất cả Phật giáo đều giống nhau”
cũng không đúng.
Ví dụ:
Theravāda
xem:
A-la-hán quả là giải thoát hoàn toàn.
Kinh Pháp Hoa
tái diễn giải:
ba thừa trong hướng Nhất Phật thừa.
Đây là:
khác biệt thật.
Không cần che giấu để tạo hòa hợp giả tạo.
119. Khách quan nghĩa là vừa thấy liên tục vừa thấy biến đổi
Một cách nghiên cứu tốt cần đồng thời thấy:
Sự liên tục
nghiệp;
Duyên khởi;
Vô ngã;
thiền;
giới;
giải thoát;
Tăng đoàn.
và:
Sự phát triển
Bồ-tát đạo Đại thừa;
Tánh Không Madhyamaka;
Yogācāra;
Như Lai tạng;
Phật tính;
Tịnh độ;
Tantra;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Chan.
Chỉ thấy một phía:
đều làm lịch sử nghèo đi.
120. Nếu chỉ nhớ mười điều
1.
Phật giáo Đông Á có nền tảng sâu trong Phật giáo Ấn Độ.
2.
Nó không phải bản sao nguyên xi của Phật giáo Ấn Độ.
3.
Dịch thuật là một trong những động lực quan trọng nhất của quá trình tiếp biến.
4.
Kinh điển thuộc nhiều tầng lịch sử đến Trung Quốc không theo thứ tự hình thành ban đầu.
5.
Điều này thúc đẩy các hệ thống phán giáo.
6.
Madhyamaka, Yogācāra, Tathāgatagarbha, Tịnh độ và Tantra đều có nguồn quan trọng từ Ấn Độ nhưng được phát triển thêm tại Đông Á.
7.
Thiên Thai, Hoa Nghiêm và nhiều hình thức Chan là những sáng tạo đặc biệt quan trọng của Phật giáo Đông Á.
8.
Nho gia, Đạo gia, hiếu đạo, tín ngưỡng tổ tiên và cấu trúc xã hội Đông Á ảnh hưởng đến cách Phật giáo được diễn giải và thực hành.
9.
Phát triển hậu kỳ không tự động nghĩa là sai, nhưng cũng không nên được trình bày như giáo lý lịch sử sớm nếu bằng chứng không cho phép.
10.
Cách nghiên cứu tốt nhất là luôn xác định nguồn, tầng văn bản, truyền thống và quá trình phát triển.
Kết luận
Phật giáo Đông Á không hình thành bằng cách:
đem một bộ “Phật giáo hoàn chỉnh” từ Ấn Độ sang rồi dịch sang tiếng Hán.
Quá trình thực tế gần hơn với:
Ấn Độ
↓
nhiều trường phái
↓
nhiều thế kỷ phát triển
↓
nhiều lớp kinh và luận
↓
nhiều tuyến truyền qua Trung Á và đường biển
↓
dịch sang Hán văn
↓
gặp Nho gia – Đạo gia – văn hóa gia đình và nhà nước Trung Hoa
↓
phân loại và giải thích
↓
hình thành Tam luận – Pháp tướng – Thiên Thai – Hoa Nghiêm – Tịnh độ – Chan – Mật giáo Đông Á
↓
truyền sang Triều Tiên – Nhật Bản – Việt Nam
↓
tiếp tục bản địa hóa
↓
hình thành thế giới Phật giáo Đông Á ngày nay.
Vì vậy, nếu hỏi:
“Phật giáo Đông Á là Phật giáo Ấn Độ hay là một sáng tạo mới?”
câu trả lời tốt nhất là:
Cả kế thừa lẫn sáng tạo.
Nó kế thừa:
Đức Phật;
Duyên khởi;
Vô ngã;
nghiệp;
giải thoát;
giới;
thiền;
Bồ-tát đạo;
Bát-nhã;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Như Lai tạng;
Tịnh độ;
Tantra
từ:
những tầng khác nhau của lịch sử Phật giáo Ấn Độ.
Nhưng Đông Á không dừng ở việc bảo quản.
Các nhà tư tưởng Đông Á:
dịch, tranh luận, lựa chọn, hệ thống hóa và tái diễn giải những nguồn ấy.
Từ đó xuất hiện:
Thiên Thai với Nhất niệm tam thiên.
Hoa Nghiêm với pháp giới tương tức.
Thiền với trực chỉ, kiến tánh và những truyền thống công án.
Tịnh độ Đông Á với những hệ thống niệm Phật và tha lực đa dạng.
Pháp tướng với hệ thống Duy thức được tổ chức tinh vi.
Sau đó:
Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam lại tiếp tục một vòng sáng tạo mới.
Vì vậy, nghiên cứu Phật giáo Đông Á tốt nhất không phải bằng câu hỏi:
“Cái này nguyên thủy hay giả?”
mà bằng chuỗi câu hỏi chính xác hơn:
Nguồn Ấn Độ của nó là gì?
Nguồn ấy thuộc tầng lịch sử nào?
Nó được dịch như thế nào?
Người Trung Hoa đã hiểu lại nó ra sao?
Tông phái nào hệ thống hóa nó?
Triều Tiên, Nhật Bản hoặc Việt Nam tiếp tục thay đổi điều gì?
Ngày nay phần nào là kinh điển, phần nào là chú giải, phần nào là phát triển tông phái và phần nào là tín ngưỡng dân gian?
Khi đặt đúng những câu hỏi ấy, ta sẽ thấy:
Phật giáo Đông Á không phải một bản photocopy của Phật giáo Ấn Độ, cũng không phải một tôn giáo hoàn toàn tách khỏi Ấn Độ.
Nó giống hơn với:
một cây cổ thụ có rễ sâu trong Phật giáo Ấn Độ nhưng đã sinh trưởng nhiều thế kỷ trên những vùng đất văn hóa mới.
Muốn hiểu cái cây ấy:
phải biết rễ của nó ở đâu, nhưng cũng phải nhìn những cành mới đã thực sự mọc ra trong lịch sử.