Từ Ấn Độ đến Đông Nam Á, Trung Hoa, Tây Tạng và Nhật Bản – Một Phật giáo hay nhiều Phật giáo?
Báo lỗi nội dung
Từ Ấn Độ đến Đông Nam Á, Trung Hoa, Tây Tạng và Nhật Bản – Một Phật giáo hay nhiều Phật giáo?
Từ Ấn Độ đến Đông Nam Á, Trung Hoa, Tây Tạng và Nhật Bản – Một Phật giáo hay nhiều Phật giáo?
Trả lời ngắn
Nếu hỏi:
Phật giáo trên thế giới là một Phật giáo hay nhiều Phật giáo?
Câu trả lời hợp lý nhất là:
Vừa một, vừa nhiều – nhưng theo hai nghĩa khác nhau.
Một, vì phần lớn các truyền thống Phật giáo lịch sử đều tự đặt mình trong một dòng truyền thừa bắt nguồn từ:
Đức Phật Śākyamuni
và cùng chia sẻ một số nền tảng như:
nghiệp
tái sinh
Duyên khởi
Vô thường
con đường tu tập
giải thoát
giới – định – tuệ
Phật – Pháp – Tăng.
Nhưng cũng là:
nhiều, vì hơn hai thiên niên kỷ truyền bá đã tạo ra:
nhiều bộ kinh điển
nhiều hệ thống triết học
nhiều giới luật
nhiều pháp môn
nhiều thiết chế Tăng đoàn
nhiều nghi lễ
và:
nhiều cách hiểu về con đường giác ngộ.
Vì vậy:
Phật giáo không phải một khối đồng nhất, nhưng cũng không phải một tập hợp những tôn giáo hoàn toàn không liên quan đến nhau.
Có thể hình dung nó như:
một đại gia đình lịch sử
có:
nhiều nhánh
nhưng:
có quan hệ phả hệ với nhau.
1. Điểm khởi đầu: Ấn Độ
Phật giáo bắt đầu trong:
bối cảnh tôn giáo và tư tưởng Ấn Độ cổ đại.
Nhân vật lịch sử trung tâm là:
Siddhārtha Gautama
hay:
Śākyamuni Buddha – Đức Phật Thích-ca Mâu-ni.
Sau khi giác ngộ, theo truyền thống:
Đức Phật giảng dạy trong nhiều thập niên.
2. Ban đầu chưa có Theravāda, Thiền, Tịnh độ hay Tây Tạng
Trong thời Đức Phật lịch sử:
không có:
Theravāda theo hình thức hiện nay
Đại thừa
Trung quán
Duy thức
Tịnh độ tông
Thiền tông
Kim Cương thừa Tây Tạng
Shingon
Zen
Jōdo Shinshū.
Những hệ thống ấy:
hình thành trong nhiều thế kỷ về sau.
3. Vậy Phật giáo ban đầu là gì?
Các nguồn sớm cho thấy một cộng đồng xoay quanh:
Dhamma/Dharma – Pháp
và:
Vinaya – Luật.
Những chủ đề nền tảng gồm:
Khổ
nguồn gốc của khổ
sự chấm dứt khổ
con đường
Duyên khởi
nghiệp
Vô thường
Vô ngã
thiền định
giới
trí tuệ
và:
Niết-bàn.
4. Sau Đức Phật, truyền thống được truyền khẩu
Trong nhiều thế hệ đầu:
kinh và luật chủ yếu được truyền bằng khẩu truyền.
Các cộng đồng Tăng đoàn:
học thuộc
tụng đọc
truyền dạy
và:
duy trì những bộ sưu tập văn bản.
Nhưng không nên tưởng:
Có một cuốn “Kinh Phật nguyên bản” duy nhất được sao chép nguyên xi rồi mang đi khắp châu Á.
Lịch sử:
phức tạp hơn nhiều.
5. Tăng đoàn bắt đầu phân hóa
Theo thời gian xuất hiện:
những khác biệt về Luật
cách giải thích giáo pháp
học thuyết
địa lý
và:
truyền thừa.
Từ đó hình thành:
các bộ phái Phật giáo Ấn Độ.
6. “Mười tám bộ phái”
Các nguồn truyền thống thường nói:
18 bộ phái.
Nhưng:
Không nên hiểu đây là một cuộc điều tra lịch sử xác nhận chính xác chỉ có 18 nhóm.
Các nguồn:
liệt kê khác nhau.
“Mười tám” nên được hiểu như:
một cách phân loại truyền thống về quá trình phân phái.
7. Sthavira và Mahāsāṃghika
Một trong những cuộc phân hóa sớm nổi tiếng là giữa:
Sthavira
và:
Mahāsāṃghika.
Nhưng phải tránh phương trình:
Sthavira = Theravāda hiện nay
và:
Mahāsāṃghika = Đại thừa.
Cả hai đều:
quá đơn giản.
8. Phật giáo Ấn Độ từng đa dạng hơn rất nhiều
Có những truyền thống như:
Sarvāstivāda
Dharmaguptaka
Mahāsāṃghika
Mahīśāsaka
Pudgalavāda
và nhiều nhóm khác.
Nhiều truyền thống:
không còn tồn tại như một Tăng đoàn độc lập ngày nay.
Nhưng văn bản và tư tưởng của họ:
vẫn còn dấu vết trong các kho kinh điển.
9. Đây là lý do không thể đồng nhất Phật giáo sớm với Theravāda
Theravāda là:
một truyền thống lịch sử rất cổ
và bảo tồn:
một kho kinh điển đặc biệt quan trọng.
Nhưng:
Theravāda không phải toàn bộ Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu.
Các Āgama Hán văn, Vinaya và Abhidharma của những bộ phái khác chứng minh:
bức tranh ban đầu đa dạng hơn.
10. Nhánh đi về phía Nam
Một dòng truyền thừa liên hệ với:
Sri Lanka
dần phát triển thành:
Theravāda.
Tại Sri Lanka:
Tam tạng Pāli
được bảo tồn.
Từ Sri Lanka, Theravāda có ảnh hưởng sâu rộng đến:
Đông Nam Á.
11. Theravāda lan rộng tại Đông Nam Á
Theo những quá trình lịch sử khác nhau, Theravāda trở thành truyền thống Phật giáo chủ đạo tại:
Sri Lanka
Myanmar
Thái Lan
Lào
và:
Campuchia.
Nhưng quá trình này:
không diễn ra đồng thời
và cũng không phải:
một cuộc truyền giáo duy nhất.
12. Đông Nam Á từng đa dạng hơn hiện nay
Trước khi Theravāda trở thành truyền thống chiếm ưu thế tại nhiều vùng Đông Nam Á lục địa, khu vực này từng có:
nhiều hình thức Phật giáo khác nhau
bao gồm:
Đại thừa
các truyền thống Sanskrit
và:
Mật giáo.
Do đó:
“Đông Nam Á = Theravāda từ đầu”
là:
sai về lịch sử.
13. Indonesia là một ví dụ nổi bật
Borobudur ở Java cho thấy:
Phật giáo Đại thừa và các yếu tố Mật giáo
từng phát triển mạnh tại:
Đông Nam Á hải đảo.
Ngày nay nhìn bản đồ tôn giáo:
không thể suy ngược nguyên trạng về quá khứ.
14. Theravāda bảo tồn những gì?
Một trong những tài sản lớn nhất của Theravāda là:
Tipiṭaka Pāli.
Gồm:
Vinaya Piṭaka – Luật tạng
Sutta Piṭaka – Kinh tạng
Abhidhamma Piṭaka – A-tỳ-đàm tạng.
15. Theravāda cũng tiếp tục phát triển
Không nên nghĩ:
Theravāda hiện nay = Phật giáo thế kỷ V TCN được đóng băng nguyên trạng.
Theravāda cũng có:
A-tỳ-đàm
chú giải
phụ chú giải
Thanh Tịnh Đạo
các truyền thống thiền
nghi lễ
và:
những cải cách hiện đại.
Nó cũng có:
một lịch sử phát triển lâu dài.
16. Trong khi đó Phật giáo tiếp tục phát triển tại Ấn Độ
Từ những thế kỷ quanh đầu Công nguyên, các phong trào và văn bản được gọi chung là:
Mahāyāna – Đại thừa
ngày càng xuất hiện rõ trong tư liệu.
17. Đại thừa ban đầu không nhất thiết là một giáo hội riêng
Đây là điểm rất quan trọng.
Không nên tưởng:
một ngày nào đó Đại thừa tách ra thành một giáo hội mới.
Các cộng đồng Đại thừa có thể:
cùng tồn tại trong những cơ sở tu viện với các truyền thống khác.
“Đại thừa” ban đầu liên quan mạnh đến:
lý tưởng Bồ-tát
kinh điển mới
và:
con đường hướng đến Phật quả.
18. Đại thừa tạo ra một vũ trụ Phật giáo rộng lớn
Xuất hiện ngày càng nổi bật:
nhiều Đức Phật
nhiều Bồ-tát
nhiều Phật độ
và:
những chiều kích rộng lớn của Phật quả.
Ví dụ:
Amitābha – A-di-đà
Akṣobhya – A-súc
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm
Mañjuśrī – Văn-thù
Maitreya – Di-lặc
Kṣitigarbha – Địa Tạng.
19. Những dòng kinh Đại thừa xuất hiện
Có thể kể:
Bát-nhã
Pháp Hoa
Hoa Nghiêm
Duy-ma-cật
Tịnh độ
Như Lai tạng
Đại Bát Niết-bàn Đại thừa
và nhiều nhóm khác.
Không phải tất cả:
xuất hiện cùng thời.
20. Triết học Đại thừa cũng phát triển
Hai dòng cực kỳ quan trọng:
Madhyamaka – Trung quán
gắn đặc biệt với:
Nāgārjuna – Long Thọ.
Yogācāra
gắn với những truyền thống liên quan đến:
Asaṅga – Vô Trước
và:
Vasubandhu – Thế Thân.
21. Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
Một dòng khác phát triển:
Như Lai tạng
và:
Phật tính.
Nó đặt ra câu hỏi:
Nếu chúng sinh đầy phiền não, tại sao giác ngộ vẫn khả hữu?
Tư tưởng này về sau:
ảnh hưởng rất sâu đến Đông Á và Tây Tạng.
22. Phật giáo Ấn Độ tiếp tục phát triển Tantra
Từ môi trường Đại thừa Ấn Độ tiếp tục xuất hiện:
các hình thức Phật giáo Tantra.
Về sau chúng trở thành nền tảng quan trọng của:
Vajrayāna – Kim Cương thừa.
23. Tantra không phải hình thức ban đầu của Phật giáo
Những hệ thống hoàn chỉnh về:
mandala
quán đảnh
mantra
mudrā
bổn tôn
deity yoga
tantric subtle-body practices
là:
những phát triển lịch sử về sau.
Nhưng chúng vẫn hình thành:
bên trong môi trường Phật giáo Ấn Độ.
24. Từ Ấn Độ sang Trung Hoa
Phật giáo bắt đầu truyền vào Trung Quốc:
trong những thế kỷ đầu Công nguyên.
Nhưng người Trung Quốc gặp:
một vấn đề rất lớn.
Phật giáo vốn được diễn đạt bằng:
các ngôn ngữ Ấn Độ và Trung Á.
Bây giờ phải:
dịch sang Hán văn.
25. Dịch thuật đã thay đổi lịch sử Phật giáo
Hàng thế kỷ dịch thuật tạo nên:
Đại Tạng Kinh Hán văn.
Trong đó bảo tồn:
Āgama
Vinaya
Abhidharma
kinh Đại thừa
luận Ấn Độ
Mật giáo
và:
các trước tác Đông Á.
26. Vì vậy Phật giáo Hán truyền không chỉ là Đại thừa
Đây là một hiểu lầm thường gặp.
Kho Hán văn bảo tồn:
rất nhiều tài liệu Phật giáo bộ phái và Phật giáo sớm.
Ví dụ:
các Āgama
và:
nhiều Vinaya cổ.
Do đó:
Hán tạng là một cửa sổ cực kỳ quan trọng để nghiên cứu cả Phật giáo trước Đại thừa.
27. Nhưng Trung Hoa không chỉ dịch
Người Trung Hoa còn:
giải thích
phân loại
hệ thống hóa
và:
phát triển những hình thức Phật giáo mới.
Đây là lúc:
Phật giáo Ấn Độ trở thành Phật giáo Đông Á.
28. Thiên Thai
Tiantai – Thiên Thai
phát triển một hệ thống lớn dựa đặc biệt trên:
Kinh Pháp Hoa
nhưng cũng tích hợp:
nhiều tầng giáo lý khác.
29. Hoa Nghiêm
Huayan – Hoa Nghiêm
lấy:
Avataṃsaka – Kinh Hoa Nghiêm
làm trung tâm.
Từ đó phát triển những hệ thống như:
Pháp giới
tương tức
viên dung
và:
trùng trùng duyên khởi.
30. Thiền tông
Chan – Thiền
phát triển tại Trung Quốc từ:
nhiều nguồn Phật giáo Ấn Độ và Trung Hoa.
Về sau trở thành:
một trong những truyền thống có ảnh hưởng nhất Đông Á.
31. Thiền không phải chỉ là “Phật giáo Ấn Độ nguyên bản”
Thiền thường nhấn mạnh:
trực tiếp thực hành
và:
không chấp văn tự.
Nhưng Thiền lịch sử vẫn:
sử dụng kinh điển
hình thành văn học riêng
xây dựng truyền thừa
và:
phát triển trong môi trường Trung Hoa.
32. Tịnh độ
Tư tưởng:
Amitābha – A-di-đà
và:
Sukhāvatī – Cực Lạc
có nguồn gốc:
Đại thừa Ấn Độ.
Nhưng tại Trung Quốc:
Tịnh độ được phát triển thành những hệ thống thực hành đặc biệt mạnh.
33. Trung Quốc thường kết hợp các truyền thống
Một vị tăng có thể:
học Hoa Nghiêm
tu Thiền
và:
niệm Phật.
Do đó:
ranh giới tông phái Trung Quốc không phải lúc nào cũng cứng.
34. Thiền – Tịnh song tu
Một hình thức nổi bật là:
Thiền – Tịnh song tu.
Điều này cho thấy:
“Thiền” và “Tịnh độ” không nhất thiết là hai tôn giáo cạnh tranh.
Trong thực tế:
chúng có thể được kết hợp.
35. Phật giáo Hán truyền lan sang các khu vực khác
Từ Trung Hoa và các mạng lưới Đông Á, Phật giáo ảnh hưởng sâu đến:
Triều Tiên
Nhật Bản
Việt Nam.
Nhưng mỗi nơi:
tiếp tục biến đổi nó.
36. Việt Nam là trường hợp đặc biệt
Việt Nam nằm ở:
giao điểm Đông Nam Á và Đông Á.
Lịch sử Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng từ:
Ấn Độ
các tuyến hàng hải
Trung Hoa
và:
Phật giáo Đông Nam Á.
37. Phật giáo Việt Nam không chỉ có Thiền
Trong thực hành Việt Nam có thể cùng tồn tại:
Thiền
Tịnh độ
tụng kinh
Quán Thế Âm
Địa Tạng
nghi lễ
trì chú
và:
các yếu tố Mật giáo.
Do đó khó mô tả Phật giáo Việt Nam chỉ bằng:
một nhãn tông phái.
38. Nam Bộ còn cho thấy tính đa dạng rõ hơn
Việt Nam hiện có:
các cộng đồng Phật giáo Bắc truyền
và:
Theravāda
trong những bối cảnh dân tộc và lịch sử khác nhau.
Điều này làm Việt Nam trở thành:
một ví dụ rất rõ về sự gặp nhau của nhiều dòng Phật giáo.
39. Phật giáo sang Tây Tạng theo một con đường khác
Tây Tạng tiếp nhận Phật giáo:
trực tiếp và gián tiếp từ Ấn Độ
qua nhiều giai đoạn.
Quá trình này đặc biệt mạnh khi:
Phật giáo Đại thừa và Tantra đã phát triển cao tại Ấn Độ.
40. Vì vậy Tây Tạng nhận một “gói lịch sử” khác Trung Hoa
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận:
Madhyamaka
Yogācāra
Abhidharma
logic và nhận thức luận
Bồ-tát đạo
và:
Tantra.
Do đó cấu trúc của nó:
khác Phật giáo Theravāda
và cũng:
không giống hoàn toàn Phật giáo Trung Hoa.
41. Kangyur và Tengyur
Tây Tạng hình thành:
Kangyur
các văn bản được truyền thống xem là:
lời Phật/dịch lời Phật.
Tengyur
các:
luận thư và trước tác chú giải
chủ yếu dịch từ nguồn Ấn Độ.
42. Tây Tạng bảo tồn rất nhiều văn bản Ấn Độ đã thất truyền
Điều này làm:
Tạng tạng
trở thành:
một kho tư liệu không thể thay thế
đối với nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ.
Nhiều tác phẩm Sanskrit:
không còn nguyên bản đầy đủ
nhưng:
còn bản dịch Tây Tạng.
43. Phật giáo Tây Tạng không chỉ là Mật giáo
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
Tu sĩ Tây Tạng có thể học:
Vinaya
Abhidharma
Prajñāpāramitā
Madhyamaka
logic
Bồ-tát đạo
trong nhiều năm trước khi:
đi sâu vào Tantra.
44. Tantra dựa trên nền Đại thừa
Trong nhiều hệ thống Tây Tạng:
Bồ-đề tâm
và:
Tánh Không
là:
nền tảng của Kim Cương thừa.
Do đó không nên tách:
Vajrayāna
thành một tôn giáo hoàn toàn độc lập với:
Đại thừa.
45. Các truyền thống Tây Tạng
Theo lịch sử hình thành nhiều dòng như:
Nyingma
Kagyu
Sakya
Gelug
và:
các truyền thống khác.
Chúng:
không hoàn toàn giống nhau
nhưng cùng chia sẻ:
một nền văn hóa Phật giáo Tây Tạng rộng lớn.
46. Nhật Bản tiếp nhận Phật giáo qua Đông Á
Phật giáo vào Nhật Bản chủ yếu thông qua:
mạng lưới Triều Tiên–Trung Hoa
chứ không phải đơn giản:
một chuyến truyền giáo trực tiếp duy nhất từ Ấn Độ.
Do đó Nhật Bản tiếp nhận:
một Phật giáo đã trải qua nhiều thế kỷ phát triển tại Đông Á.
47. Nhật Bản tiếp tục tạo ra những hình thức riêng
Từ các nền tảng Đông Á phát triển:
Tendai
Shingon
Zen
Jōdo-shū
Jōdo Shinshū
Nichiren
và nhiều truyền thống khác.
48. Zen có nguồn từ Chan
Zen
là cách đọc Nhật của chữ:
禪.
Nó có quan hệ lịch sử với:
Chan Trung Quốc.
Nhưng Zen Nhật Bản:
không hoàn toàn giống Chan Trung Quốc.
49. Rinzai và Sōtō
Hai truyền thống Zen Nhật Bản nổi tiếng:
Rinzai
và:
Sōtō.
Chúng phát triển:
những hệ thống tu tập và thể chế riêng
trên nền:
Thiền Đông Á.
50. Tịnh độ Nhật Bản cũng phát triển theo hướng riêng
Tại Nhật:
Hōnen
gắn với:
Jōdo-shū.
Shinran
gắn với:
Jōdo Shinshū.
Tịnh độ tại đây trở thành:
những tông phái có bản sắc thể chế rõ hơn
so với nhiều mô hình Trung Hoa.
51. Shingon
Shingon – Chân Ngôn tông
là một hình thức:
Phật giáo Mật giáo Nhật Bản.
Nó liên hệ với:
Kūkai – Không Hải
và các truyền thống Mật giáo được truyền từ:
Trung Quốc thời Đường.
52. Vì vậy Mật giáo Nhật Bản ≠ Mật giáo Tây Tạng
Cả hai có:
nguồn gốc sâu xa từ Phật giáo Tantra Ấn Độ.
Nhưng chúng tiếp nhận:
những dòng tantra
thời kỳ
và:
hệ thống truyền thừa
khác nhau.
Do đó:
Shingon ≠ Phật giáo Tây Tạng.
53. Nichiren
Nichiren
phát triển một truyền thống đặt:
Kinh Pháp Hoa
vào vị trí đặc biệt trung tâm.
Đây là ví dụ rõ về:
một kinh Đại thừa Ấn Độ
↓
được dịch và hệ thống hóa tại Trung Quốc
↓
sau đó tiếp tục được tái diễn giải tại Nhật Bản.
54. Một văn bản có thể sống nhiều đời
Đây là chìa khóa để hiểu lịch sử Phật giáo.
Ví dụ:
Kinh Pháp Hoa
tại Ấn Độ:
một bối cảnh.
Tại Trung Quốc:
một bối cảnh khác.
Trong Thiên Thai:
được hệ thống hóa thêm.
Tại Nhật Bản:
lại tạo ra những phát triển mới.
Vẫn là:
một văn bản có quan hệ lịch sử
nhưng:
đời sống tôn giáo của nó thay đổi theo từng nền văn hóa.
55. Đây là mô hình chung của sự truyền bá Phật giáo
Phật giáo không đơn giản:
sao chép chính mình từ nước này sang nước khác.
Quá trình thường là:
truyền vào
↓
dịch
↓
chọn lọc
↓
giải thích
↓
thích nghi
↓
tranh luận
↓
hệ thống hóa
↓
tạo truyền thống mới.
56. Vậy chúng có còn là cùng một Phật giáo không?
Có thể hỏi:
Theravāda Thái Lan
và:
Zen Nhật Bản
khác nhau rất nhiều.
Một bên có:
Tam tạng Pāli.
Một bên sử dụng:
Hán tạng và truyền thống Thiền Đông Á.
Vậy tại sao gọi cả hai là:
Phật giáo?
57. Không phải vì chúng giống nhau hoàn toàn
Nếu tiêu chuẩn là:
“Hai truyền thống phải có tất cả giáo lý và nghi lễ giống nhau.”
thì:
không thể gọi chúng là một.
Nhưng đó không phải:
cách tốt nhất để hiểu một truyền thống lịch sử.
58. Quan hệ phả hệ quan trọng hơn sự giống hệt
Theravāda, Thiền, Tịnh độ và Tây Tạng đều:
không xuất hiện độc lập rồi tình cờ giống nhau.
Chúng có:
quan hệ lịch sử với truyền thống bắt nguồn từ Phật giáo Ấn Độ.
Đó là:
một cây phả hệ.
59. Hình ảnh cái cây rất hữu ích
Có thể hình dung:
gốc
→ Phật giáo Ấn Độ sớm
thân
→ các cộng đồng và bộ phái
cành
→ Theravāda, các dòng Đại thừa, các hệ thống Ấn Độ
nhánh
→ Trung Hoa, Tây Tạng, Đông Nam Á
nhánh nhỏ hơn
→ Thiền, Tịnh độ, Hoa Nghiêm, Gelug, Zen, Shingon, Jōdo...
Nhưng:
cây chỉ là ẩn dụ.
Lịch sử thực tế còn:
đan chéo như một mạng lưới.
60. Thực ra mạng lưới còn chính xác hơn cái cây
Bởi các truyền thống:
không chỉ tách ra.
Chúng còn:
gặp lại
trao đổi
vay mượn
tổng hợp
và:
ảnh hưởng lẫn nhau.
Ví dụ:
Thiền + Tịnh độ
hay:
Yogācāra + Như Lai tạng
hay:
Madhyamaka + Tantra.
Do đó Phật giáo giống:
một mạng lưới lịch sử có nhiều nhánh liên kết
hơn là:
một cây chỉ phân nhánh một chiều.
61. Có một “cốt lõi chung” không?
Có:
một số cấu trúc gia đình rất mạnh.
Nhưng phải cẩn thận khi cố tạo:
một danh sách giáo lý mà 100% mọi trường phái đều diễn đạt giống nhau.
62. Phật – Pháp – Tăng
Một trong những điểm chung mạnh nhất là:
Tam bảo.
Buddha
Dharma
Saṅgha.
Tuy nhiên:
cách hiểu ba khái niệm này cũng phát triển khác nhau.
63. Đức Phật
Theravāda có thể nhấn mạnh:
Đức Phật lịch sử và các vị Phật quá khứ/tương lai.
Đại thừa phát triển mạnh:
nhiều Đức Phật
Pháp thân
Báo thân
Ứng thân.
Vajrayāna tiếp tục phát triển:
hệ thống Phật và bổn tôn rất rộng.
Nhưng:
khái niệm Buddha vẫn nằm ở trung tâm.
64. Pháp
Tất cả đều nói đến:
Dharma/Dhamma.
Nhưng kho văn bản khác nhau.
Theravāda:
Pāli Canon.
Đông Á:
Hán tạng.
Tây Tạng:
Kangyur–Tengyur.
Do đó:
“Kinh Phật” không có nghĩa một danh mục hoàn toàn giống nhau ở mọi truyền thống.
65. Tăng
Tất cả đều có:
lý tưởng cộng đồng tu hành.
Nhưng Vinaya đang được sử dụng có thể khác.
Theravāda:
Theravāda Vinaya.
Đông Á:
Dharmaguptaka Vinaya có vai trò rất lớn.
Tây Tạng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
66. Đây là một ví dụ rất rõ về “một và nhiều”
Tất cả:
đều có Vinaya.
Nhưng:
không sử dụng cùng một bộ Vinaya.
Tất cả:
đều có Tăng đoàn.
Nhưng:
cấu trúc truyền giới có khác biệt.
Đây chính là:
thống nhất trong quan hệ lịch sử nhưng đa dạng trong hình thức.
67. Giới – Định – Tuệ
Một cấu trúc rất rộng của Phật giáo là:
sīla – samādhi – paññā/prajñā
tức:
Giới – Định – Tuệ.
Các truyền thống có thể:
diễn giải và thực hành khác nhau
nhưng cấu trúc:
đạo đức – tu tâm – trí tuệ
xuất hiện rất rộng.
68. Nghiệp và tái sinh
Phần lớn các truyền thống Phật giáo lịch sử chấp nhận:
nghiệp
và:
tái sinh.
Nhưng cách giải thích:
cơ chế liên tục
không giống nhau.
69. Theravāda
Có hệ thống:
Abhidhamma
và:
dòng tâm duyên khởi.
70. Yogācāra
Phát triển:
ālaya-vijñāna
chủng tử
và:
huân tập.
71. Tây Tạng
Tiếp nhận nhiều hệ thống Ấn Độ khác nhau và phát triển:
những cách giải thích riêng về dòng tâm thức.
Nhưng không hệ thống nào cần giả định:
một linh hồn bất biến di chuyển từ thân này sang thân khác.
72. Vô ngã là một dấu hiệu nhận diện quan trọng
Các truyền thống có thể:
tranh luận dữ dội
về:
tâm
Phật tính
Như Lai tạng
dòng tương tục
và:
thực tại tối hậu.
Nhưng việc chấp một:
ātman cá nhân thường hằng
không trở thành:
giáo lý chuẩn của Phật giáo.
73. Duyên khởi
Pratītyasamutpāda – Duyên khởi
là một trong những trục sâu nhất nối:
các truyền thống Phật giáo.
Nhưng nó được triển khai theo:
nhiều chiều khác nhau.
74. Phật giáo sớm
Duyên khởi giải thích:
sự sinh khởi và chấm dứt của khổ.
75. Trung quán
Long Thọ liên kết:
Duyên khởi
với:
Tánh Không.
76. Hoa Nghiêm
Duyên khởi được triển khai thành:
mạng lưới tương quan rộng lớn của Pháp giới.
77. Tantra
Duyên khởi và Tánh Không tiếp tục là:
nền tảng triết học
trong nhiều hệ thống.
Một khái niệm:
có thể phát triển nhiều tầng
mà vẫn giữ:
mối liên hệ lịch sử.
78. Mục tiêu có giống nhau không?
Tất cả đều liên quan đến:
giải thoát khỏi vô minh và khổ.
Nhưng cách diễn đạt mục tiêu:
không hoàn toàn giống nhau.
79. Theravāda
Nhấn mạnh:
Nibbāna
và:
Arahant – A-la-hán.
Đồng thời truyền thống Theravāda cũng:
thừa nhận con đường Bồ-tát dẫn đến Phật quả
nhưng không đặt nó thành:
lý tưởng bắt buộc cho mọi hành giả.
80. Đại thừa
Đặt mạnh:
Bodhisattva – Bồ-tát
và:
Buddhahood – Phật quả
làm lý tưởng rộng lớn.
81. Vajrayāna
Giữ mục tiêu:
Phật quả Đại thừa
nhưng sử dụng:
những phương pháp Tantra
được xem là:
con đường đặc biệt mạnh khi có đủ điều kiện và truyền thừa.
Do đó:
Vajrayāna không nhất thiết có một mục tiêu hoàn toàn khác Đại thừa; khác biệt lớn nằm ở phương pháp.
82. A-la-hán và Bồ-tát không nên biến thành hai đội đối địch
Trong lịch sử tranh luận Đại thừa:
có những phê phán lý tưởng śrāvaka.
Nhưng khi nghiên cứu hiện đại cần tránh biến thành:
“Theravāda ích kỷ, Đại thừa từ bi.”
Đó là:
một định kiến giáo phái.
Theravāda có:
mettā – từ
karuṇā – bi
bố thí
giới
và:
lợi ích chúng sinh.
83. Đại thừa cũng không phải một khối
Trung quán:
không hoàn toàn giống Yogācāra.
Yogācāra:
không hoàn toàn giống Như Lai tạng.
Thiền:
không hoàn toàn giống Tịnh độ.
Tịnh độ:
không hoàn toàn giống Hoa Nghiêm.
Do đó:
“Đại thừa tin rằng…”
đôi khi vẫn:
quá rộng.
84. Theravāda cũng không hoàn toàn đồng nhất
Theravāda Sri Lanka:
có lịch sử riêng.
Myanmar:
có truyền thống riêng.
Thái Lan:
có những dòng riêng.
Campuchia và Lào:
có lịch sử riêng.
Ngay trong một quốc gia:
cũng có nhiều truyền thống thiền và cách diễn giải.
85. Phật giáo Tây Tạng cũng không phải một khối
Nyingma:
không giống hoàn toàn Gelug.
Kagyu:
không giống hoàn toàn Sakya.
Có những:
tranh luận triết học thực sự
giữa các học phái.
86. Zen cũng không phải một khối
Rinzai:
khác Sōtō.
Zen Nhật:
khác Chan Trung Hoa.
Chan Trung Hoa hiện đại:
không nhất thiết giống Chan đời Đường.
Một nhãn:
không thể thay thế lịch sử.
87. Vậy có nên dùng số nhiều “các Phật giáo”?
Trong nghiên cứu hiện đại đôi khi người ta dùng ý tưởng:
Buddhisms – các Phật giáo
để nhấn mạnh:
tính đa dạng lịch sử.
Điều đó hữu ích nếu muốn chống lại suy nghĩ:
“Có một Phật giáo đồng nhất bất biến suốt 2.500 năm.”
88. Nhưng “các Phật giáo” cũng có giới hạn
Nếu nhấn mạnh đa dạng quá mức, ta có thể tưởng:
Theravāda
Thiền
Tịnh độ
Tây Tạng
là:
những tôn giáo hoàn toàn không liên quan.
Điều đó cũng:
sai về lịch sử.
89. Khái niệm “family resemblance”
Một cách hữu ích là xem Phật giáo như:
một gia đình truyền thống.
Không nhất thiết mọi thành viên:
đều có một đặc điểm duy nhất giống hệt nhau.
Nhưng giữa họ có:
mạng lưới những đặc điểm chồng lấn
và:
quan hệ lịch sử.
90. Một bảng so sánh khái quát
| Theravāda | Hán truyền | Tây Tạng | Nhật Bản | |
|---|---|---|---|---|
| Kho kinh chính | Pāli | Hán tạng | Kangyur–Tengyur | Chủ yếu kế thừa Hán truyền, phát triển kho văn bản riêng |
| Vinaya chính | Theravāda | Dharmaguptaka | Mūlasarvāstivāda | Lịch sử giới luật phức tạp, tùy truyền thống |
| Ngôn ngữ kinh điển quan trọng | Pāli | Hán văn | Tạng văn + nguồn Sanskrit | Hán văn Phật giáo + Nhật văn |
| Lý tưởng nổi bật | A-la-hán/Niết-bàn; cũng biết Bồ-tát đạo | Bồ-tát/Phật quả | Bồ-tát/Phật quả | Tùy tông |
| Triết học nổi bật | Abhidhamma | Trung quán, Duy thức, Phật tính, Thiên Thai, Hoa Nghiêm... | Trung quán, Duy thức, logic, Tantra... | Tendai, Zen, Shingon, Nichiren, Tịnh độ... |
| Pháp môn nổi bật | Thiền, giới, bố thí, tụng niệm... | Thiền, Tịnh, tụng kinh, lễ sám, trì chú... | Lamrim, thiền, lojong, Tantra... | Zen, nembutsu, mantra, Lotus practices... |
| Hình thức Phật giáo | Nhiều truyền thống khu vực | Có tính tổng hợp mạnh | Hệ thống tu viện–học thuật–Tantra | Tông phái hóa rõ ở nhiều giai đoạn |
Bảng này:
chỉ là bản đồ nhập môn.
Không thể đại diện hết:
sự đa dạng bên trong mỗi vùng.
91. Một bảng theo dòng lịch sử
| Giai đoạn | Phát triển |
|---|---|
| Ấn Độ thời Đức Phật | Pháp và Luật |
| Sau Đức Phật | Khẩu truyền và hình thành các bộ sưu tập |
| Phật giáo bộ phái | Nhiều Vinaya, Āgama/Nikāya, Abhidharma |
| Sri Lanka | Dòng Theravāda và Pāli được bảo tồn |
| Đại thừa Ấn Độ | Bồ-tát đạo, kinh Đại thừa |
| Trung quán | Tánh Không và Duyên khởi |
| Yogācāra | Nhận thức, ba tự tính, ālaya-vijñāna |
| Như Lai tạng | Phật tính và khả năng giác ngộ |
| Tịnh độ | Amitābha, Sukhāvatī, vãng sinh |
| Tantra | Mantra, mandala, quán đảnh, deity yoga |
| Trung Hoa | Dịch thuật và hình thành các truyền thống Đông Á |
| Đông Nam Á | Nhiều dòng từng tồn tại; Theravāda về sau chiếm ưu thế tại nhiều nước |
| Tây Tạng | Đại thừa Ấn Độ + học thuật + Tantra |
| Nhật Bản | Tendai, Shingon, Zen, Tịnh độ, Nichiren... |
| Việt Nam | Giao thoa Hán truyền, Thiền, Tịnh, Mật và Theravāda |
Nhưng một lần nữa:
Đây là bản đồ để học, không phải một chuỗi tuyến tính tuyệt đối.
Nhiều quá trình:
diễn ra đồng thời và chồng lấn.
92. Những điều không nên nói
“Theravāda chính là Phật giáo nguyên thủy còn Đại thừa là Phật giáo mới.”
Quá đơn giản.
Theravāda bảo tồn rất nhiều tài liệu cổ nhưng bản thân Theravāda:
cũng có lịch sử phát triển.
“Đại thừa tách khỏi Theravāda.”
Không chính xác.
Đại thừa hình thành trong:
môi trường Phật giáo Ấn Độ đa bộ phái
chứ không đơn giản:
tách trực tiếp khỏi Theravāda hiện đại.
“Mahāsāṃghika chính là Đại thừa.”
Không.
Quan hệ lịch sử:
phức tạp hơn.
“Phật giáo Trung Quốc bỏ Phật giáo Ấn Độ để tạo tôn giáo mới.”
Không.
Nó:
tiếp nhận, dịch, chọn lọc và tái cấu trúc một kho truyền thống Ấn Độ rất lớn.
“Phật giáo Tây Tạng chỉ là Mật giáo.”
Sai.
“Zen không cần kinh điển.”
Sai nếu hiểu tuyệt đối.
“Tịnh độ chỉ là thờ A-di-đà để lên thiên đường.”
Sai.
“Nhật Bản chỉ có Zen.”
Sai.
Tịnh độ và nhiều truyền thống khác:
có ảnh hưởng cực kỳ lớn.
“Đông Nam Á từ đầu chỉ có Theravāda.”
Sai.
“Tất cả các trường phái Phật giáo dạy hoàn toàn giống nhau.”
Sai.
“Các trường phái khác nhau đến mức không còn liên hệ.”
Cũng sai.
93. Cách viết Wiki chính xác hơn
Thay vì:
“Phật giáo nói rằng…”
nên viết cụ thể:
“Trong các kinh Nikāya–Āgama…”
“Trong truyền thống Theravāda…”
“Trong Abhidhamma Theravāda…”
“Trong Trung quán…”
“Theo Yogācāra…”
“Trong các kinh Như Lai tạng…”
“Trong truyền thống Tịnh độ Đông Á…”
“Trong Thiền Trung Hoa…”
“Trong Phật giáo Tây Tạng…”
“Trong Jōdo Shinshū…”
Cách viết này:
trung thực hơn với lịch sử.
94. Không nên lấy một trường phái đại diện cho toàn bộ Phật giáo
Ví dụ:
“Phật giáo nói tâm tạo ra toàn bộ thế giới.”
Có thể là:
một cách diễn giải nào đó
nhưng không nên mặc nhiên gán cho:
toàn bộ Phật giáo.
Hoặc:
“Phật giáo tin mọi người đều có Phật tính.”
Đây là:
tư tưởng rất quan trọng của nhiều truyền thống Đại thừa
nhưng không phải cách:
Nikāya–Āgama hay Theravāda cổ điển
xây dựng giáo lý.
95. Cũng không nên lấy kinh sớm phủ nhận toàn bộ phát triển về sau
Sai lầm ngược lại là:
“Cái gì không có trong Nikāya thì không phải Phật giáo.”
Nếu dùng tiêu chuẩn đó, ta sẽ phải loại bỏ:
Abhidhamma phát triển
Trung quán
Yogācāra
Hoa Nghiêm
Thiền
Tịnh độ
Phật tính
Tantra
và:
phần rất lớn lịch sử Phật giáo.
Đó không phải:
cách nghiên cứu lịch sử hợp lý.
96. “Muộn hơn” không đồng nghĩa “sai”
Một giáo lý có thể:
xuất hiện muộn hơn về lịch sử
nhưng vẫn:
có giá trị triết học
giá trị tôn giáo
giá trị thực hành
và:
tính chính thống trong truyền thống của nó.
Nghiên cứu lịch sử chỉ nói:
nó xuất hiện khi nào và phát triển thế nào.
Không tự động quyết định:
giá trị tâm linh của nó.
97. Ngược lại, “cổ” cũng không tự động nghĩa “nguyên văn Đức Phật”
Một văn bản rất cổ:
vẫn trải qua truyền khẩu và biên tập.
Do đó:
cổ
≠
bản ghi âm nguyên văn.
Nghiên cứu lời Phật cần:
so sánh nhiều truyền thống văn bản.
98. Đây là lý do Pāli – Hán – Sanskrit – Tây Tạng đều quan trọng
Nếu chỉ đọc:
Pāli
ta thấy:
một truyền thống cực kỳ quan trọng
nhưng chưa phải:
toàn bộ lịch sử.
Nếu chỉ đọc:
Hán
cũng không đủ.
Nếu chỉ đọc:
Tây Tạng
cũng không đủ.
Nếu chỉ đọc:
Sanskrit còn lại
cũng không đủ.
Phải:
đối chiếu.
99. Một ví dụ rất đẹp: Duyên khởi
Ta có thể theo một chủ đề xuyên lịch sử:
Phật giáo sớm
Duyên khởi của khổ.
↓
Abhidharma
phân tích chi tiết các pháp và quan hệ nhân duyên.
↓
Trung quán
Duyên khởi → Tánh Không.
↓
Yogācāra
Duyên khởi của kinh nghiệm nhận thức và tập khí.
↓
Hoa Nghiêm
trùng trùng duyên khởi.
↓
Tantra
Tánh Không và sự sinh khởi của mandala/bổn tôn.
Không phải:
sáu tôn giáo không liên quan.
Cũng không phải:
sáu cách nói hoàn toàn giống nhau.
Đó là:
một lịch sử phát triển.
100. Một ví dụ khác: Đức Phật
Phật giáo sớm
Đức Phật:
bậc giác ngộ lịch sử và đạo sư.
Đại thừa
Phát triển:
nhiều Đức Phật
Phật độ
Pháp thân.
Tịnh độ
Amitābha
trở thành trung tâm của:
một dòng thực hành.
Hoa Nghiêm/Mật giáo
Vairocana
có vai trò rất lớn.
Vajrayāna
xuất hiện:
những hệ thống mandala Phật và bổn tôn.
Đây là:
sự mở rộng của Phật học
chứ không phải một câu chuyện đơn giản:
“cái sau giống hệt cái đầu”
hay:
“cái sau hoàn toàn không liên quan cái đầu.”
101. Một Phật giáo hay nhiều Phật giáo?
Có thể trả lời ở ba tầng.
Tầng lịch sử
Một gia đình truyền thống có nguồn gốc chung và nhiều lần phân nhánh.
Tầng giáo lý
Nhiều hệ thống giải thích khác nhau, đôi khi có tranh luận thực sự.
Tầng xã hội
Nhiều cộng đồng, nghi lễ, thể chế và nền văn hóa Phật giáo khác nhau.
Vì vậy:
Một về phả hệ – nhiều về hình thái.
Đây có lẽ là:
cách diễn đạt ngắn gọn nhất.
102. Nhưng “nguồn gốc chung” cũng không có nghĩa mọi thứ đều từ một văn bản
Nguồn gốc chung là:
một phong trào tôn giáo lịch sử
xoay quanh:
Đức Phật, Pháp và Tăng đoàn.
Không phải:
một cuốn sách duy nhất
mà mọi truyền thống chỉ dịch sang:
những ngôn ngữ khác nhau.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
103. Có thể dùng hình ảnh một dòng sông
Phật giáo khởi đầu như:
một dòng nước.
Sau đó:
chia nhánh
hợp dòng
đi qua nhiều vùng đất
nhận thêm những dòng nước khác
thay đổi cảnh quan
và:
tiếp tục chảy.
Một nhánh đi:
Sri Lanka và Đông Nam Á.
Những nhánh khác đi:
Trung Á – Trung Hoa – Triều Tiên – Nhật Bản – Việt Nam.
Một dòng lớn khác:
Ấn Độ – Himalaya – Tây Tạng.
Nhưng:
các tuyến đường còn giao nhau.
104. Tuy nhiên không nên dùng ẩn dụ để xóa khác biệt
Nói:
“Tất cả đều là nước nên chẳng có khác biệt.”
là:
không đúng.
Theravāda và Vajrayāna:
có những khác biệt giáo lý và thực hành thực sự.
Zen và Tịnh độ:
không hoàn toàn giống nhau.
Trung quán và Yogācāra:
có những cuộc tranh luận thực sự.
Tôn trọng đa dạng:
không phá sự thống nhất lịch sử.
105. Và khác biệt không nhất thiết đồng nghĩa mâu thuẫn
Hai truyền thống có thể:
nhấn mạnh những câu hỏi khác nhau.
Ví dụ:
Theravāda Abhidhamma hỏi:
Kinh nghiệm có thể được phân tích thành những pháp nào?
Trung quán hỏi:
Các pháp ấy có tự tính không?
Yogācāra hỏi:
Cấu trúc nhận thức khiến ta kinh nghiệm thế giới thế nào?
Như Lai tạng hỏi:
Tại sao giác ngộ vẫn khả hữu?
Tịnh độ hỏi:
Chúng sinh nhiều chướng duyên có thể nương vào điều kiện nào để tiến tới giác ngộ?
Tantra hỏi:
Có thể đưa toàn bộ thân, khẩu, ý vào con đường bằng những phương tiện nào?
Không phải mọi câu trả lời:
đều giống nhau.
Nhưng nhiều khi:
câu hỏi cũng đã khác nhau.
106. Điều gì xảy ra khi Phật giáo đến một nền văn hóa mới?
Thường có ba quá trình cùng xảy ra:
1. Bảo tồn
Giữ:
kinh
luật
giáo lý
truyền thừa.
2. Phiên dịch
Không chỉ dịch:
từ ngữ
mà còn phải tìm:
khái niệm tương đương.
3. Sáng tạo
Truyền thống mới phải trả lời:
những câu hỏi của xã hội mới.
Đây là lý do Phật giáo:
vừa liên tục vừa thay đổi.
107. Có phải thích nghi văn hóa làm “mất chất Phật giáo”?
Không thể trả lời:
một cách tuyệt đối.
Mọi truyền thống sống đều:
thích nghi.
Ngay Phật giáo Ấn Độ:
cũng thay đổi qua nhiều thế kỷ.
Câu hỏi nghiên cứu tốt hơn là:
Điều gì được giữ?
Điều gì thay đổi?
Điều gì được thêm?
Điều gì được tái giải thích?
Tại sao?
108. Phân biệt bốn tầng rất hữu ích
Khi nghiên cứu bất kỳ truyền thống nào, hãy phân biệt:
Tầng 1 – Kinh điển sớm
Nikāya–Āgama và Vinaya cổ.
Tầng 2 – Hệ thống Ấn Độ phát triển
Abhidharma
Đại thừa
Trung quán
Yogācāra
Như Lai tạng
Tantra.
Tầng 3 – Hệ thống khu vực
Thiên Thai
Hoa Nghiêm
Thiền
Tịnh độ
các dòng Tây Tạng
các tông Nhật Bản.
Tầng 4 – Tập tục dân gian và văn hóa địa phương
nghi lễ
tín ngưỡng
lễ hội
phong tục tang ma
cách thờ cúng.
Không nên:
trộn cả bốn tầng rồi gọi tất cả là “Đức Phật dạy”.
109. Đây đặc biệt quan trọng với Wiki Phật học
Ví dụ một tập tục hiện đại có thể:
rất có ý nghĩa văn hóa.
Nhưng nếu nó hình thành:
1.500 năm sau Đức Phật
thì nên viết:
“Trong truyền thống Đông Á về sau…”
chứ không nên:
“Đức Phật dạy rằng…”
nếu không có nguồn phù hợp.
110. Một đoạn trung lập dùng cho Wiki
Phật giáo là một truyền thống tôn giáo–triết học có nguồn gốc tại Ấn Độ cổ đại nhưng đã phát triển thành nhiều hình thái khác nhau trong hơn hai thiên niên kỷ truyền bá. Sau thời Đức Phật, các cộng đồng Phật giáo hình thành nhiều dòng truyền thừa, bộ phái, kho kinh điển và hệ thống giải thích khác nhau. Theravāda phát triển và được bảo tồn đặc biệt tại Sri Lanka rồi trở thành truyền thống chủ đạo tại nhiều vùng Đông Nam Á; các dòng Đại thừa và Phật giáo Ấn Độ được truyền qua Trung Á sang Trung Hoa, từ đó phát triển các truyền thống như Thiên Thai, Hoa Nghiêm, Thiền và Tịnh độ rồi tiếp tục ảnh hưởng đến Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam. Tây Tạng tiếp nhận một khối lượng lớn Phật giáo Ấn Độ giai đoạn muộn, bao gồm Trung quán, Duy thức, luận lý học, Bồ-tát đạo và Tantra, từ đó hình thành các truyền thống Phật giáo Tây Tạng. Nhật Bản tiếp tục phát triển nhiều tông phái như Tendai, Shingon, Zen, Jōdo và Nichiren. Vì vậy, Phật giáo có thể được xem là một gia đình truyền thống có quan hệ lịch sử và nhiều nền tảng chung, nhưng không phải một hệ thống giáo lý, kinh điển hay thực hành hoàn toàn đồng nhất. Nói “một Phật giáo” nhấn mạnh nguồn gốc và quan hệ lịch sử; nói “các Phật giáo” nhấn mạnh sự đa dạng của những hình thái đã phát triển trong các thời đại và nền văn hóa khác nhau.
111. Sơ đồ tổng quát
Đức Phật lịch sử – Bắc Ấn Độ
↓
Pháp – Luật
↓
cộng đồng Phật giáo sớm
↓
các bộ phái
↙ ↓ ↘
dòng Theravāda Đại thừa các hệ thống Ấn Độ khác
↓ ↓
Sri Lanka Bát-nhã – Trung quán – Duy thức – Như Lai tạng
↓ ↓
Đông Nam Á Tịnh độ – Phật tính – Tantra
↙ ↘
Trung Hoa Tây Tạng
↓ ↓
Thiên Thai – Hoa Nghiêm Nyingma – Kagyu
Thiền – Tịnh độ – Mật Sakya – Gelug...
↙ ↘
Việt Nam Triều Tiên
↓
Nhật Bản
↓
Tendai – Shingon – Zen
Jōdo – Jōdo Shinshū – Nichiren...
Nhưng sơ đồ này:
chỉ là bản đồ đơn giản hóa.
Lịch sử thực tế:
có rất nhiều đường giao lưu chéo.
112. Kết luận
Nếu chỉ nhìn:
một ngôi chùa Theravāda ở Thái Lan
và:
một tu viện Tây Tạng
ta có thể cảm thấy:
“Đây là hai tôn giáo khác nhau.”
Nếu so:
một thiền viện Zen Nhật Bản
với:
một đạo tràng Tịnh độ Việt Nam
cảm giác ấy có thể:
càng mạnh hơn.
Ngôn ngữ khác.
Y phục khác.
Kinh điển khác.
Nghi lễ khác.
Pháp môn khác.
Hình tượng khác.
Nhưng nếu lần theo lịch sử:
từng bước ngược về Ấn Độ
ta thấy:
những đường dây liên hệ ngày càng rõ.
Phật – Pháp – Tăng.
Giới.
Thiền.
Trí tuệ.
Nghiệp.
Duyên khởi.
Vô minh.
Giải thoát.
Và câu hỏi:
Làm thế nào chấm dứt khổ?
Từ câu hỏi ban đầu ấy, hơn hai nghìn năm lịch sử đã tạo ra:
nhiều câu trả lời
nhiều phương pháp
nhiều hệ thống
và:
nhiều nền văn hóa Phật giáo.
Vì vậy:
Phật giáo là một truyền thống lịch sử nhưng không phải một khối đồng nhất.
Và:
có nhiều Phật giáo theo nghĩa hình thái lịch sử, nhưng chúng không phải những tôn giáo hoàn toàn độc lập không có quan hệ với nhau.
Có thể cô đọng toàn bộ vấn đề bằng một câu:
Một về phả hệ – nhiều về kinh điển, tư tưởng, thực hành và văn hóa.
Hay đầy đủ hơn:
Phật giáo là một mạng lưới truyền thống bắt nguồn từ phong trào của Đức Phật tại Ấn Độ, rồi liên tục được bảo tồn, phân nhánh, tranh luận, dịch thuật, tổng hợp và tái sáng tạo khi đi qua Sri Lanka, Đông Nam Á, Trung Á, Trung Hoa, Tây Tạng, Triều Tiên, Việt Nam và Nhật Bản.
Hiểu như vậy giúp tránh được hai cực đoan:
“Chỉ truyền thống của tôi mới là Phật giáo thật, còn tất cả cái khác là biến chất.”
và:
“Tất cả truyền thống đều giống hệt nhau nên chẳng cần phân biệt lịch sử.”
Cả hai đều:
làm mất đi một phần sự thật.
Điều thú vị của lịch sử Phật giáo chính là:
sự liên tục không loại bỏ biến đổi, và sự đa dạng không xóa mất nguồn gốc chung.
Khi nghiên cứu nên đối chiếu
Nikāya Pāli và các Āgama Hán văn: để khảo sát những tầng giáo lý sớm được nhiều dòng truyền thừa bảo tồn.
Các Vinaya cổ: để nghiên cứu sự hình thành và phân hóa của Tăng đoàn.
Abhidhamma/Abhidharma: để thấy các bộ phái hệ thống hóa giáo pháp khác nhau như thế nào.
Văn học Bát-nhã và Nāgārjuna: để nghiên cứu sự hình thành Trung quán và Tánh Không.
Saṃdhinirmocana, Asaṅga, Vasubandhu: để nghiên cứu Yogācāra.
Các kinh Như Lai tạng và Ratnagotravibhāga: để nghiên cứu Phật tính.
Các kinh Sukhāvatī: để nghiên cứu nguồn gốc Tịnh độ.
Mahāvairocana, Vajraśekhara/Tattvasaṃgraha và các Tantra: để theo dõi sự phát triển của Mật giáo.
Hán tạng: đặc biệt quan trọng để nghiên cứu Āgama, các bản dịch Đại thừa và sự hình thành Phật giáo Đông Á.
Kangyur–Tengyur: đặc biệt quan trọng để nghiên cứu Phật giáo Ấn Độ hậu kỳ, Trung quán, Duy thức, luận lý học và Tantra.
Tư liệu khảo cổ, bia ký và bản thảo Gāndhārī/Sanskrit: giúp kiểm tra lại những câu chuyện lịch sử được truyền thống kể về chính mình.
Khi sử dụng các nguồn này, câu hỏi tốt nhất không phải:
“Trường phái nào là Phật giáo thật duy nhất?”
mà là:
“Điều gì được kế thừa từ những tầng trước, điều gì được phát triển mới, điều gì được tái giải thích, và tại sao sự thay đổi ấy xảy ra trong bối cảnh lịch sử cụ thể?”
Đó là cách nhìn giúp ta vừa:
tôn trọng truyền thống
vừa:
không đánh mất lịch sử.