Phật giáo truyền sang Tây Tạng và phát triển thành những dòng truyền thừa nào?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo truyền sang Tây Tạng và phát triển thành những dòng truyền thừa nào?
Phật giáo truyền sang Tây Tạng và phát triển thành những dòng truyền thừa nào?
Phật giáo truyền vào Tây Tạng chủ yếu qua nhiều đợt từ Ấn Độ, đồng thời tiếp nhận ảnh hưởng từ Nepal, Trung Á và Trung Quốc. Qua nhiều thế kỷ dịch thuật, tranh luận, xây dựng tu viện và truyền thừa Mật giáo, Phật giáo Tây Tạng hình thành nhiều dòng. Bốn truyền thống lớn thường được nhắc đến nhất là:
Nyingma – Nyingmapa – Ninh-mã
Kagyu – Kagyüpa – Ca-nhĩ-cư
Sakya – Sakyapa – Tát-ca
Gelug – Gelugpa – Cách-lỗ
Ngoài ra còn có:
Jonang;
Bodong;
Shangpa Kagyu;
các truyền thống Kadam cổ;
nhiều dòng thực hành và truyền thừa nhỏ hơn.
Đặc biệt, Bön cũng giữ vị trí quan trọng trong đời sống tôn giáo Tây Tạng, nhưng không nên đơn giản gọi Bön là một trong bốn phái Phật giáo Tây Tạng.
Điều quan trọng hơn cả:
Phật giáo Tây Tạng không phải một tôn giáo hoàn toàn khác với Phật giáo Ấn Độ.
Nó bảo tồn và phát triển một khối lượng rất lớn:
tư tưởng Đại thừa Ấn Độ;
Trung quán;
Duy thức;
Nhân minh;
A-tỳ-đạt-ma;
Luật;
Bồ-tát đạo;
Tantra Phật giáo.
1. Phật giáo đến Tây Tạng khi nào?
Không nên hình dung:
một ngày nào đó một nhà sư mang Phật giáo đến Tây Tạng rồi toàn bộ đất nước lập tức trở thành Phật giáo.
Đó là:
một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
Lịch sử thường được chia thành hai thời kỳ truyền bá lớn:
Đợt truyền bá thứ nhất
khoảng thế kỷ VII–IX.
Thường gọi:
snga dar – tiền truyền/đợt truyền bá sớm.
Đợt truyền bá thứ hai
từ khoảng cuối thế kỷ X–XI trở đi.
Thường gọi:
phyi dar – hậu truyền/đợt truyền bá về sau.
Sự phân chia này cực kỳ quan trọng để hiểu:
vì sao Nyingma khác với các truyền thống “Tân dịch” về sau.
2. Tây Tạng trước Phật giáo
Trước khi Phật giáo trở thành truyền thống lớn, người Tây Tạng đã có:
nghi lễ bản địa;
tín ngưỡng về thần linh;
tang lễ;
bói toán;
nghi thức hoàng gia;
các truyền thống tôn giáo khác.
Vì vậy Phật giáo không đi vào:
một vùng đất hoàn toàn “trống tôn giáo”.
Khi phát triển tại Tây Tạng, nó:
tương tác với môi trường văn hóa bản địa.
3. Bön có phải đơn giản là tôn giáo Tây Tạng trước Phật giáo?
Câu trả lời cần thận trọng:
không nên đồng nhất quá đơn giản.
Bön hiện nay là:
một truyền thống tôn giáo có hệ thống kinh điển, tu viện, triết học và thực hành phát triển qua lịch sử.
Nó có những yếu tố:
bản địa;
tương tác sâu với Phật giáo;
phát triển qua nhiều thế kỷ.
Vì vậy công thức:
“Bön = tôn giáo nguyên thủy hoàn toàn nguyên vẹn trước Phật giáo”
là quá đơn giản.
Ngược lại, nói:
“Bön chỉ là Phật giáo sao chép”
cũng không thỏa đáng.
4. Vua Songtsen Gampo
Một nhân vật nổi tiếng trong truyền thống Tây Tạng là:
Songtsen Gampo
thế kỷ VII.
Ông thường được xem là một trong những vị vua quan trọng trong giai đoạn Phật giáo bắt đầu có vị trí mạnh tại Tây Tạng.
Truyền thống kể nhiều câu chuyện về:
các cuộc hôn nhân hoàng gia;
tượng Phật;
xây chùa;
quan hệ với Nepal và Trung Quốc.
Hai ngôi chùa nổi tiếng ở Lhasa là:
Jokhang
và:
Ramoche.
5. Songtsen Gampo có phải người duy nhất đưa Phật giáo vào Tây Tạng?
Không.
Ông giữ vị trí biểu tượng rất lớn.
Nhưng quá trình Phật giáo hóa Tây Tạng:
kéo dài nhiều thế hệ.
Một giai đoạn đặc biệt quan trọng xảy ra dưới thời:
Trisong Detsen
vào thế kỷ VIII.
6. Trisong Detsen
Trisong Detsen được truyền thống Tây Tạng xem là:
một trong những vị vua Phật giáo lớn.
Trong thời kỳ của ông, những nhân vật Ấn Độ quan trọng được mời đến Tây Tạng.
Nổi bật nhất:
Śāntarakṣita
và:
Padmasambhava.
7. Śāntarakṣita là ai?
Śāntarakṣita là:
một học giả và tu sĩ Phật giáo Ấn Độ quan trọng.
Ông gắn với:
triết học Đại thừa;
Trung quán;
hoạt động tu viện;
truyền giới;
xây dựng nền tảng Phật giáo học thuật tại Tây Tạng.
Vai trò của ông cho thấy Phật giáo Tây Tạng ngay từ sớm không chỉ có:
thần chú và nghi lễ.
Nó còn có:
triết học và giới luật tu viện rất mạnh.
8. Padmasambhava là ai?
Padmasambhava – Liên Hoa Sinh – là một trong những nhân vật được tôn kính nhất trong Phật giáo Tây Tạng, đặc biệt trong:
Nyingma.
Ông thường được gọi:
Guru Rinpoche – Đạo sư quý báu.
Trong truyền thống, Padmasambhava đóng vai trò quan trọng trong:
thiết lập Mật giáo;
điều phục các lực cản;
truyền Tantra;
hướng dẫn đệ tử;
liên hệ với truyền thống terma.
9. Padmasambhava có phải “Đức Phật thứ hai”?
Trong Nyingma và một số môi trường Tây Tạng, ông được tôn kính bằng những danh xưng rất cao và đôi khi được gọi:
“Đức Phật thứ hai.”
Nhưng cần hiểu:
đây là ngôn ngữ tôn kính của truyền thống.
Không có nghĩa:
Padmasambhava là Đức Phật lịch sử Śākyamuni tái xuất theo một cách đơn giản.
10. Tu viện Samye
Một cột mốc lớn là:
Samye – bsam yas.
Đây thường được xem là:
tu viện Phật giáo đầu tiên được thiết lập đầy đủ tại Tây Tạng.
Samye gắn với:
Trisong Detsen;
Śāntarakṣita;
Padmasambhava;
hoạt động dịch thuật;
thiết lập Tăng đoàn.
Nó trở thành biểu tượng:
của giai đoạn truyền bá Phật giáo sớm.
11. Người Tây Tạng dịch kinh điển như thế nào?
Một thành tựu đặc biệt lớn của Tây Tạng là:
chương trình dịch thuật có tổ chức.
Các học giả Ấn Độ và dịch giả Tây Tạng hợp tác để chuyển:
sūtra;
vinaya;
śāstra;
tantra
sang tiếng Tây Tạng.
Họ còn xây dựng:
hệ thống thuật ngữ tương đối chuẩn hóa.
Điều này giúp Tây Tạng bảo tồn một lượng lớn:
văn học Phật giáo Ấn Độ.
12. Vì sao kho Tây Tạng quan trọng với nghiên cứu Phật học?
Nhiều tác phẩm Sanskrit Ấn Độ:
đã thất truyền toàn bộ hoặc một phần ở nguyên ngữ.
Nhưng bản dịch Tây Tạng:
vẫn còn.
Do đó khi nghiên cứu:
Trung quán;
Duy thức;
Nhân minh;
Abhidharma;
Tantra;
học giả hiện đại thường phải đối chiếu:
Sanskrit – Hán – Tây Tạng.
Kho Tây Tạng vì thế có giá trị:
vượt xa phạm vi riêng của Phật giáo Tây Tạng.
13. Kangyur và Tengyur
Hai tập hợp lớn thường được nhắc đến:
Kangyur – bKa' 'gyur
Có thể hiểu:
“Lời Phật được dịch.”
Bao gồm các văn bản được truyền thống xếp vào lời Phật:
sūtra;
tantra;
vinaya và các nhóm khác tùy ấn bản.
Tengyur – bsTan 'gyur
Có thể hiểu:
“Luận giải được dịch.”
Bao gồm nhiều tác phẩm của các luận sư Ấn Độ:
Nāgārjuna;
Asaṅga;
Vasubandhu;
Dharmakīrti;
Candrakīrti;
Śāntideva
và nhiều tác giả khác.
14. Kangyur có phải tương đương hoàn toàn Tam tạng Pāli?
Không.
Cả hai đều là:
những kho kinh điển Phật giáo lớn.
Nhưng:
nội dung;
cấu trúc;
lịch sử hình thành;
ngôn ngữ;
truyền thống
khác nhau.
Kangyur chứa rất nhiều:
kinh Đại thừa và Tantra
không có trong Tam tạng Pāli.
15. Giai đoạn dịch thuật sớm
Những văn bản được truyền trong giai đoạn đầu thường được gọi liên hệ với:
Cổ dịch – Nyingma.
“Nyingma” có nghĩa:
cổ/xưa.
Vì vậy Nyingma được gọi là:
Cổ phái
chủ yếu vì gắn với:
những truyền thừa Tantra của giai đoạn dịch thuật sớm.
16. Cuộc tranh luận Samye
Truyền thống Tây Tạng kể về một cuộc tranh luận nổi tiếng tại Samye, thường đặt vào cuối thế kỷ VIII.
Hai phía thường được trình bày:
Kamalaśīla
đại diện một dòng Phật học Ấn Độ nhấn mạnh:
con đường tu tập tuần tự.
Moheyan
một thiền sư Trung Quốc liên hệ với:
Chan.
Truyền thống Tây Tạng về sau thường kể rằng:
phía Kamalaśīla thắng.
17. Có nên xem tranh luận Samye là “Ấn Độ đánh bại Trung Quốc”?
Quá đơn giản.
Các nguồn lịch sử:
không hoàn toàn thống nhất.
Cách kể về sự kiện cũng chịu ảnh hưởng:
quan điểm truyền thống và quá trình viết sử về sau.
Điều có thể nói chắc chắn hơn là:
Phật giáo Tây Tạng cuối cùng định hướng rất mạnh về các hệ thống tu học và kinh điển Ấn Độ.
Nhưng ảnh hưởng Trung Quốc:
không thể vì thế bị coi như chưa từng tồn tại.
18. Khủng hoảng thế kỷ IX
Sau thời kỳ phát triển mạnh, Phật giáo Tây Tạng trải qua:
biến động chính trị lớn.
Truyền thống đặc biệt gắn sự suy thoái với:
Langdarma.
Các câu chuyện truyền thống mô tả ông như:
vị vua đàn áp Phật giáo.
Nhưng lịch sử cụ thể:
phức tạp hơn những câu chuyện tôn giáo đơn tuyến.
Sau sự tan rã của đế quốc Tây Tạng:
hệ thống tu viện trung tâm suy yếu mạnh.
19. Phật giáo có biến mất hoàn toàn không?
Không.
Một số truyền thừa và thực hành:
tiếp tục tồn tại.
Đặc biệt:
các truyền thừa Mật giáo cổ
vẫn được duy trì.
Đây là một phần nền tảng cho:
Nyingma.
Sau đó từ khoảng thế kỷ X–XI:
một làn sóng truyền bá mới bắt đầu.
20. Hậu truyền – Phật giáo trở lại mạnh mẽ
Giai đoạn này được gọi:
phyi dar – hậu truyền.
Nhiều học giả Tây Tạng:
sang Ấn Độ học.
Nhiều đạo sư Ấn Độ:
đến Tây Tạng.
Các Tantra và luận mới:
được dịch.
Từ đây hình thành nhiều truyền thống gọi chung là:
Sarma – Tân dịch.
21. Cổ dịch và Tân dịch
Đây là phân biệt rất quan trọng:
Nyingma
Cổ dịch.
Chủ yếu dựa vào:
các Tantra và truyền thừa được gắn với giai đoạn truyền bá sớm.
Sarma
Tân dịch.
Bao gồm các dòng hình thành từ đợt truyền bá sau như:
Kagyu;
Sakya;
Kadam;
về sau Gelug.
22. Nyingma – Cổ phái
Nyingma là:
truyền thống lâu đời nhất trong bốn truyền thống lớn hiện còn của Phật giáo Tây Tạng.
Tên:
rNying ma
nghĩa là:
cổ.
Nyingma đặc biệt tôn kính:
Padmasambhava.
23. Nyingma nổi bật với điều gì?
Một số nét nổi bật:
truyền thừa Cổ dịch;
Padmasambhava;
Dzogchen – Đại Toàn Thiện;
hệ thống chín thừa;
terma – kho tàng giáo pháp;
tertön – người khai mở terma.
Nhưng không nên giản lược:
Nyingma = Dzogchen.
Nyingma có:
một hệ thống tu học rộng hơn nhiều.
24. Chín thừa của Nyingma
Nyingma thường phân loại con đường thành:
chín thừa – nine yānas.
Một sơ đồ quen thuộc gồm:
Ba thừa nền tảng
Śrāvakayāna
Pratyekabuddhayāna
Bodhisattvayāna
Ba Tantra ngoại
Kriyā Tantra
Caryā/Upa Tantra
Yoga Tantra
Ba Tantra nội
Mahāyoga
Anuyoga
Atiyoga/Dzogchen
Đây là:
hệ thống đặc trưng của Nyingma.
Không phải phân loại chung của mọi Phật giáo.
25. Dzogchen là gì?
Dzogchen – rDzogs chen
nghĩa:
Đại Toàn Thiện/Đại Viên Mãn.
Đây là một hệ thống thiền và giáo lý cao cấp đặc biệt quan trọng trong:
Nyingma
và cũng hiện diện trong:
Bön.
Dzogchen nhấn mạnh:
trực nhận bản tính của tâm/tánh giác theo hệ thống riêng của nó.
26. Dzogchen có phải “không cần tu” không?
Không nên hiểu như vậy.
Những câu như:
“tự nhiên viên mãn”
rất dễ bị đọc thành:
không cần giới, thiền, thầy hay tu tập.
Nhưng truyền thống Dzogchen lịch sử có:
chuẩn bị;
truyền thừa;
chỉ dẫn;
thiền;
đạo đức;
các thực hành cụ thể.
“Vốn viên mãn”:
không đồng nghĩa phàm phu đang sống theo vô minh đã hoàn tất Phật quả.
27. Terma là gì?
gter ma – terma
nghĩa:
kho tàng.
Theo truyền thống Nyingma, Padmasambhava và các vị liên hệ đã:
cất giấu nhiều giáo pháp để được khám phá vào thời điểm thích hợp.
Người khám phá gọi là:
tertön – gter ston.
28. Terma có thể được giấu ở đâu?
Trong truyền thống có nhiều loại:
kho tàng vật chất;
văn bản;
địa điểm;
“kho tàng tâm” được khai mở trong dòng tâm của tertön.
Đây là:
một cơ chế mặc khải và truyền thừa đặc thù.
Từ góc nhìn lịch sử học:
terma phải được nghiên cứu trong bối cảnh hình thành văn bản và truyền thống Tây Tạng.
Không nên trộn:
tuyên bố tôn giáo
với:
kết luận lịch sử
thành một.
29. Kagyu – truyền thừa khẩu truyền
Kagyu – bKa' brgyud
thường được hiểu:
dòng truyền khẩu/truyền thừa lời dạy.
Kagyu đặc biệt nổi tiếng với một chuỗi truyền thừa liên hệ đến:
Tilopa → Nāropa → Marpa → Milarepa → Gampopa.
30. Tilopa và Nāropa
Tilopa và Nāropa là:
những mahāsiddha/đạo sư Ấn Độ quan trọng trong truyền thống Kagyu.
Nāropa nổi tiếng với hệ thống được gọi:
Sáu pháp/Sáu Yoga của Nāropa.
Các danh sách có thể khác đôi chút nhưng thường gồm những thực hành liên hệ đến:
nội nhiệt – tummo;
huyễn thân;
mộng;
quang minh;
bardo;
phowa.
Đây là:
thực hành Mật giáo cao cấp,
không phải các bài tập thở thông thường để tự thử nghiệm.
31. Marpa
Marpa Lotsāwa
là một dịch giả Tây Tạng nổi tiếng.
Ông nhiều lần đi đến:
Ấn Độ và Nepal
để nhận:
giáo pháp;
Tantra;
truyền thừa.
Marpa trở thành:
một mắt xích quan trọng đưa những truyền thừa Ấn Độ vào Tây Tạng.
32. Milarepa
Đệ tử nổi tiếng nhất của Marpa là:
Milarepa.
Ông trở thành một trong những yogi nổi tiếng nhất lịch sử Tây Tạng.
Truyền thống kể về:
nghiệp bất thiện thời trẻ;
gặp Marpa;
tu khổ hạnh;
thiền trong núi;
chứng ngộ;
những bài ca đạo.
Cuộc đời Milarepa thường được dùng để minh họa:
nghiệp nặng không đồng nghĩa không thể chuyển hóa.
Nhưng các tiểu sử về ông cũng thuộc:
văn học thánh truyện phát triển qua thời gian.
33. Gampopa
Gampopa có vai trò đặc biệt vì ông kết hợp:
truyền thống thiền Mật giáo của Milarepa
với:
hệ thống tu học Kadam.
Từ ông phát triển:
nhiều nhánh Kagyu.
34. Mahāmudrā
Một giáo pháp đặc biệt quan trọng trong Kagyu là:
Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn.
Không nên hiểu Mahāmudrā đơn giản là:
“một thủ ấn bằng tay.”
Trong ngữ cảnh này, nó là:
hệ thống thiền và giáo lý sâu về bản tính của tâm và thực tại.
35. Mahāmudrā có giống Dzogchen không?
Có những:
điểm tương đồng
trong cách các truyền thống về sau thảo luận về trực nhận tâm.
Nhưng:
không nên đồng nhất.
Dzogchen và Mahāmudrā:
có lịch sử khác;
văn bản khác;
hệ thống truyền thừa khác;
thuật ngữ và phương pháp khác.
36. Kagyu có phải chỉ một dòng duy nhất?
Không.
Kagyu phát triển thành:
nhiều nhánh.
Trong các dòng nổi tiếng nhất hiện nay có:
Karma Kagyu.
Ngoài ra lịch sử Kagyu còn có nhiều nhánh lớn nhỏ khác.
Vì vậy:
“Kagyu” là một gia đình truyền thừa rộng.
37. Karmapa
Karma Kagyu đặc biệt gắn với:
Karmapa.
Dòng Karmapa thường được xem là:
một trong những hệ thống tulku tái sinh được thể chế hóa sớm và nổi tiếng nhất Tây Tạng.
Điều này góp phần quan trọng vào:
sự phát triển của hệ thống tulku.
Nhưng:
tulku ≠ tự động chứng ngộ hoàn toàn.
38. Sakya
Truyền thống lớn thứ ba là:
Sakya – Sa skya.
Tên này liên hệ với:
tu viện Sakya
và vùng đất có màu sắc đặc trưng nơi tu viện được xây dựng.
Sakya phát triển mạnh từ:
thế kỷ XI.
39. Sakya nổi bật với giáo pháp nào?
Một hệ thống đặc biệt nổi tiếng là:
Lamdré – Lam 'bras
nghĩa:
Đạo và Quả – Path and Fruit.
Lamdré đặc biệt liên hệ đến:
Hevajra Tantra.
Nó kết hợp:
nền tảng;
con đường;
kết quả
trong một hệ thống Mật giáo toàn diện.
40. Năm vị tổ Sakya
Truyền thống thường tôn kính:
Năm vị tổ sáng lập Sakya.
Trong đó những nhân vật rất nổi tiếng gồm:
Sachen Kunga Nyingpo;
Sonam Tsemo;
Drakpa Gyaltsen;
Sakya Paṇḍita;
Chögyal Phagpa.
41. Sakya Paṇḍita
Sakya Paṇḍita
là một trong những học giả Tây Tạng nổi tiếng nhất.
Ông có đóng góp lớn về:
triết học;
logic;
nhận thức luận;
ngôn ngữ;
giới luật;
tranh luận Phật học.
Điều này một lần nữa cho thấy:
Phật giáo Tây Tạng không thể giản lược thành Mật chú và nghi lễ.
42. Sakya và đế quốc Mông Cổ
Sakya có vai trò chính trị quan trọng trong:
quan hệ Tây Tạng–Mông Cổ.
Đặc biệt Chögyal Phagpa có quan hệ với:
triều đình Nguyên.
Trong một giai đoạn, giới lãnh đạo Sakya có:
quyền lực chính trị đáng kể tại Tây Tạng dưới cấu trúc bảo trợ của Mông Cổ.
Điều này cho thấy lịch sử Phật giáo Tây Tạng:
luôn có những giai đoạn tôn giáo và chính trị tương tác mạnh.
43. Kadam
Trước khi nói Gelug cần hiểu:
Kadam.
Kadam gắn đặc biệt với:
Atiśa Dīpaṃkara Śrījñāna
một đại sư Ấn Độ đến Tây Tạng vào thế kỷ XI.
Atiśa có ảnh hưởng cực kỳ lớn đến:
đợt truyền bá sau.
44. Atiśa
Atiśa xuất thân từ:
môi trường Phật giáo Ấn Độ.
Ông nổi tiếng với tác phẩm:
Bodhipathapradīpa – Đèn soi đường giác ngộ.
Tác phẩm trình bày:
con đường tu tập theo thứ lớp.
Tư tưởng này ảnh hưởng mạnh đến:
Kadam
và về sau:
Gelug.
45. Kadam nhấn mạnh điều gì?
Kadam nổi bật với:
Bồ-đề tâm;
tu tập tuần tự;
giới;
kết hợp kinh và Tantra;
huấn luyện tâm.
Một dòng giáo pháp quan trọng phát triển là:
Lojong – luyện tâm.
46. Lojong là gì?
Lojong gồm những phương pháp:
chuyển hóa thái độ và phản ứng của tâm.
Các chủ đề thường liên hệ đến:
Bồ-đề tâm;
từ bi;
sử dụng nghịch cảnh làm đường tu;
giảm tự ái;
đổi mình và người.
Tonglen:
cho và nhận
là một thực hành nổi tiếng trong môi trường luyện tâm Tây Tạng.
47. Gelug hình thành thế nào?
Gelug – dGe lugs
xuất hiện muộn hơn các truyền thống trên.
Nó đặc biệt gắn với:
Tsongkhapa – Tông-khách-ba
thế kỷ XIV–XV.
Tsongkhapa là:
học giả, tu sĩ và nhà cải cách Phật giáo Tây Tạng cực kỳ quan trọng.
48. Tsongkhapa nhấn mạnh điều gì?
Ông nhấn mạnh mạnh:
giới luật;
học thuật;
Trung quán;
Bồ-đề tâm;
con đường tuần tự;
kết hợp Sūtra và Tantra.
Một tác phẩm nổi tiếng:
Lamrim Chenmo – Đại luận về các giai đoạn của con đường giác ngộ.
49. Lamrim là gì?
Lam rim
nghĩa:
các giai đoạn của con đường.
Nó sắp xếp giáo pháp thành:
một lộ trình tu học tuần tự.
Thông thường bao gồm những chủ đề như:
thân người quý báu;
vô thường;
nghiệp;
quy y;
xuất ly;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không.
Sau đó:
có thể đi vào Tantra khi đủ nền tảng.
50. Gelug có phải chỉ học mà không thiền?
Không.
Gelug nổi tiếng với:
hệ thống học thuật và tranh biện tu viện.
Nhưng mục tiêu của học:
vẫn là tu và chứng.
Truyền thống cũng có:
thiền;
Lamrim;
Tantra;
nghi lễ;
nhập thất.
Do đó:
Gelug = chỉ triết học
là cách hiểu sai.
51. Tranh biện tu viện Tây Tạng
Một hình ảnh nổi tiếng là:
các tăng sĩ tranh biện với động tác vỗ tay.
Đây không phải:
cãi nhau.
Nó là phương pháp đào tạo:
logic;
hiểu giáo lý;
phản biện;
phát hiện mâu thuẫn.
Đặc biệt nổi bật trong:
truyền thống Gelug,
dù tranh luận Phật học rộng hơn không chỉ thuộc Gelug.
52. Gelug và Trung quán
Tsongkhapa đặc biệt nổi tiếng với:
cách giải thích Madhyamaka.
Gelug về sau thường xem:
Prāsaṅgika-Madhyamaka
là cách trình bày triết học cao nhất.
Nhưng:
cách hiểu Prāsaṅgika của Gelug không phải cách duy nhất trong Phật giáo Tây Tạng.
Sakya, Kagyu và Nyingma:
có những diễn giải riêng.
53. Đây là nguồn tranh luận rất quan trọng
Các trường phái Tây Tạng tranh luận về:
Tánh Không;
nhận thức;
tự tính;
chân lý quy ước;
Phật tính;
quang minh;
cách đọc Trung quán.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
họ thuộc những tôn giáo khác nhau.
Đây là:
tranh luận nội bộ trong một nền văn hóa Phật học rất phát triển.
54. Dalai Lama thuộc dòng nào?
Dòng Dalai Lama lịch sử gắn chủ yếu với:
Gelug.
Nhưng Dalai Lama không phải:
“Giáo hoàng của toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.”
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
55. Dalai Lama không phải lãnh đạo tối cao của mọi phái
Nyingma, Kagyu, Sakya và Gelug:
có các cấu trúc và lãnh đạo truyền thừa riêng.
Dalai Lama có:
vai trò lịch sử, tôn giáo và trước đây cả chính trị rất lớn.
Nhưng không có mô hình:
một giáo hoàng cai quản tất cả Phật giáo Tây Tạng.
56. Panchen Lama
Panchen Lama cũng là:
một dòng tulku rất quan trọng,
đặc biệt liên hệ với:
Gelug.
Trong lịch sử, Dalai Lama và Panchen Lama có:
mối quan hệ tôn giáo đặc biệt.
Nhưng đây là:
hai dòng tái sinh khác nhau.
57. Ganden Tripa
Một điểm thú vị:
người đứng đầu ngai Ganden của truyền thống Gelug là Ganden Tripa.
Chức vị này:
không phải hệ thống tái sinh như Dalai Lama.
Nó được đảm nhiệm thông qua:
con đường học tập và chức vụ tu viện.
Điều này cho thấy:
“Dalai Lama = người đứng đầu hành chính của Gelug” cũng là cách nói không chính xác nếu không thêm giải thích.
58. Ai đứng đầu Nyingma?
Nyingma trong phần lớn lịch sử:
không có một người lãnh đạo tối cao duy nhất theo kiểu giáo hoàng.
Nó gồm:
nhiều dòng truyền thừa, tu viện và terma.
Các cấu trúc đại diện toàn truyền thống:
phần lớn là phát triển tương đối hiện đại.
59. Ai đứng đầu Kagyu?
Câu hỏi cũng không đơn giản.
Kagyu gồm:
nhiều nhánh.
Karma Kagyu đặc biệt gắn với:
Karmapa.
Nhưng:
Karmapa không phải người đứng đầu tất cả mọi nhánh Kagyu theo một cấu trúc tập quyền duy nhất.
60. Ai đứng đầu Sakya?
Sakya có:
hệ thống lãnh đạo truyền thống riêng
gắn với các gia đình và dòng truyền thừa lịch sử.
Do đó bốn truyền thống:
không có cùng một mô hình tổ chức.
61. Bốn phái có cùng kinh điển không?
Phần lớn đều chia sẻ:
Kangyur và Tengyur
như kho văn bản lớn.
Họ cũng cùng nghiên cứu:
Nāgārjuna;
Asaṅga;
Vasubandhu;
Śāntideva;
Dharmakīrti
và nhiều luận sư Ấn Độ.
Khác biệt thường nằm ở:
dòng truyền Tantra;
luận giải;
hệ thống tu;
cách đọc triết học;
các đạo sư và văn bản riêng.
62. Bốn truyền thống không phải bốn tôn giáo
Có thể hình dung:
cùng một nền Phật giáo Tây Tạng
nhưng có:
nhiều dòng truyền thừa.
Họ cùng quy y:
Phật – Pháp – Tăng.
Cùng tiếp nhận:
lý tưởng Bồ-tát Đại thừa.
Cùng có:
Tantra/Vajrayāna.
Nhưng:
phương pháp và hệ thống giải thích khác nhau.
63. Một bảng so sánh cơ bản
| Truyền thống | Hình thành nổi bật | Nhân vật tiêu biểu | Pháp tu/hệ thống nổi bật |
|---|---|---|---|
| Nyingma | Cổ dịch, gắn đợt truyền bá đầu | Padmasambhava, Longchenpa | Dzogchen, terma, chín thừa |
| Kagyu | Hậu truyền | Tilopa, Nāropa, Marpa, Milarepa, Gampopa | Mahāmudrā, Sáu pháp Nāropa |
| Sakya | Thế kỷ XI trở đi | Sachen, Sakya Paṇḍita, Phagpa | Lamdré, Hevajra |
| Gelug | Thế kỷ XIV–XV | Tsongkhapa | Lamrim, Trung quán, học thuật tu viện, Tantra |
Bảng này:
chỉ là sơ đồ nhập môn.
Mỗi truyền thống bên trong còn rất đa dạng.
64. Jonang
Ngoài bốn truyền thống lớn còn có:
Jonang.
Jonang đặc biệt nổi tiếng với:
cách giải thích shentong – tha Không.
Một nhân vật cực kỳ quan trọng là:
Dolpopa Sherab Gyaltsen.
65. Shentong là gì?
Shentong thường được dịch:
tha Không – empty of other.
Trong một số hệ thống, thực tại tối hậu được trình bày là:
Không đối với những hiện tượng nhiễm ô, hư vọng hay ngoại tại với nó,
nhưng được mô tả bằng ngôn ngữ:
trí;
quang minh;
Phật tính;
phẩm tính giác ngộ.
Đây là một chủ đề:
rất phức tạp và gây nhiều tranh luận.
66. Shentong có phải ātman không?
Các đại diện Shentong:
không tự xem giáo lý của mình là ātman ngoại đạo.
Nhưng các trường phái Tây Tạng khác đã:
tranh luận mạnh về cách diễn đạt ấy.
Do đó không nên giải quyết vấn đề bằng câu đơn giản:
“Shentong = Đại Ngã”
hoặc:
“Shentong giống hệt mọi Trung quán khác.”
Cần đọc:
từng hệ thống.
67. Rangtong là gì?
Thuật ngữ:
rangtong – tự Không
thường được dùng trong các cuộc tranh luận Tây Tạng để chỉ:
các pháp Không tự tính.
Nhưng cách sử dụng hai nhãn:
rangtong/shentong
thay đổi theo tác giả.
Không nên tưởng:
toàn bộ Phật giáo Tây Tạng chia đơn giản thành hai đội cố định.
68. Rimé – phong trào phi bộ phái
Vào thế kỷ XIX, miền Đông Tây Tạng xuất hiện phong trào thường gọi:
Rimé – ris med
nghĩa gần:
không thiên lệch/phi bộ phái.
Những nhân vật quan trọng gồm:
Jamgön Kongtrul;
Jamyang Khyentse Wangpo;
Chokgyur Lingpa.
69. Rimé có muốn xóa các trường phái không?
Không.
Mục tiêu không phải:
trộn mọi dòng thành một.
Ngược lại:
bảo tồn những truyền thừa đang có nguy cơ thất truyền.
Tinh thần có thể tóm tắt:
tôn trọng khác biệt nhưng không rơi vào bè phái.
70. Đây là điểm rất quan trọng
Phi bộ phái không có nghĩa:
“mọi giáo lý đều giống nhau.”
Nyingma:
vẫn là Nyingma.
Kagyu:
vẫn là Kagyu.
Sakya:
vẫn là Sakya.
Nhưng hành giả có thể:
tôn trọng và học hỏi truyền thừa khác mà không cần công kích.
71. Phật giáo Tây Tạng có phải chỉ là Vajrayāna?
Không hoàn toàn nếu hiểu Vajrayāna là:
chỉ thực hành Tantra.
Một học giả Tây Tạng truyền thống có thể học nhiều năm:
Vinaya;
Abhidharma;
Prajñāpāramitā;
Madhyamaka;
Pramāṇa.
Sau đó mới đi sâu vào:
Tantra.
Vì vậy nền tảng Tây Tạng thường được hình dung:
Phật giáo nền tảng + Đại thừa + Vajrayāna.
72. Ba tầng không nhất thiết loại trừ nhau
Có thể trình bày giản lược:
Giới và giải thoát cá nhân
↓
Bồ-đề tâm và Bồ-tát đạo
↓
Tánh Không
↓
Vajrayāna/Tantra
Tantra không có nghĩa:
vứt bỏ những tầng trước.
Trong cách hiểu chính thống của nhiều truyền thống Tây Tạng:
Tantra xây trên nền tảng ấy.
73. Tăng sĩ Tây Tạng theo Luật nào?
Truyền thống tu viện Tây Tạng chủ yếu sử dụng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Đây là điểm quan trọng khi đối chiếu.
Theravāda:
Pāli Vinaya.
Phật giáo Đông Á:
chủ yếu Dharmaguptaka Vinaya.
Tây Tạng:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
74. Điều này có nghĩa ba Tăng đoàn thuộc ba tôn giáo?
Không.
Đó là:
các truyền thống Luật khác nhau được bảo tồn từ Phật giáo Ấn Độ.
Chúng có nhiều điểm chung nhưng:
số lượng và cách phân loại giới có khác biệt.
Điều này phản ánh:
lịch sử Phật giáo bộ phái.
75. Tại sao Phật giáo Ấn Độ được bảo tồn mạnh ở Tây Tạng?
Một lý do quan trọng là:
Phật giáo suy giảm mạnh và cuối cùng gần như biến mất khỏi phần lớn Ấn Độ vào thời trung đại.
Trong khi đó Tây Tạng đã:
dịch;
bảo tồn;
chú giải;
thực hành
một lượng lớn văn học Phật giáo Ấn Độ.
Vì vậy nhiều truyền thống triết học và Tantra Ấn Độ:
tiếp tục sống mạnh tại Tây Tạng.
76. Nhưng Phật giáo Tây Tạng không phải “Phật giáo Ấn Độ đóng băng”
Qua nhiều thế kỷ, người Tây Tạng:
tự phát triển những hệ thống lớn.
Ví dụ:
Lamrim;
Lojong;
terma;
các luận giải Dzogchen;
Mahāmudrā Tây Tạng;
các hệ thống tranh luận;
shentong;
nhiều hệ thống Tantra và thực hành.
Do đó:
vừa có tính kế thừa Ấn Độ, vừa có sáng tạo Tây Tạng.
77. Phật giáo Tây Tạng có phải pha trộn Phật giáo với Bön nên không còn “thuần”?
Cách hỏi này quá đơn giản.
Mọi truyền thống Phật giáo khi truyền sang:
Sri Lanka;
Trung Quốc;
Việt Nam;
Nhật Bản;
Tây Tạng
đều tương tác với:
văn hóa địa phương.
Ảnh hưởng văn hóa không tự động có nghĩa:
giáo lý bị biến thành một tôn giáo khác.
Cần xem:
từng giáo lý, nghi lễ và văn bản cụ thể.
78. Các vị thần Tây Tạng có phải thần Bön được đổi tên?
Một số trường hợp lịch sử có:
quá trình tiếp nhận, chuyển hóa và tương tác với thần linh địa phương.
Nhưng không thể lấy điều đó rồi nói:
mọi yidam, dharmapāla và ḍākinī đều là thần Bön đổi tên.
Nhiều nhân vật và mandala có:
nguồn gốc rõ ràng từ Tantra Phật giáo Ấn Độ.
79. Dharmapāla
Dharmapāla – Hộ pháp
là các hình tượng liên hệ đến:
bảo hộ Phật pháp.
Một số có:
nguồn gốc Ấn Độ.
Một số phát triển mạnh:
trong môi trường Tây Tạng.
Một số thần linh địa phương được truyền thống kể là:
đã được quy phục và trở thành hộ pháp.
Nhưng đây phải được đọc ở:
tầng tôn giáo và lịch sử thích hợp.
80. Hộ pháp không phải Đức Phật
Không nên gom:
Buddha;
Bodhisattva;
yidam;
ḍākinī;
dharmapāla;
deva
thành:
“các vị thần Tây Tạng.”
Chúng có:
vai trò và địa vị khác nhau trong hệ thống.
81. Dalai Lama có phải hóa thân của Phật?
Truyền thống Tây Tạng liên hệ dòng Dalai Lama với:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm.
Đây là:
cách hiểu tôn giáo của truyền thống.
Không nên chuyển nó thành tuyên bố khoa học:
“đã chứng minh người này là Quán Thế Âm tái sinh.”
Cần phân biệt:
niềm tin truyền thống
với:
xác minh lịch sử/thực nghiệm.
82. Tulku là gì?
sprul sku – tulku
về nghĩa rộng liên hệ đến:
nirmāṇakāya – hóa thân.
Trong thể chế Tây Tạng, tulku thường chỉ:
người được nhận diện là sự tái sinh của một đạo sư thuộc một dòng truyền thừa.
Hệ thống này trở thành:
một đặc trưng nổi bật của Tây Tạng.
83. Tulku có phải tự động giác ngộ?
Không.
Ngay trong thực tế truyền thống:
tulku vẫn phải được giáo dục và tu tập.
Danh hiệu:
không tự động chứng minh mức độ giác ngộ.
Điều này tương tự:
lama, rinpoche, geshe
không phải giấy chứng nhận Phật quả.
84. Lama có phải tu sĩ?
Không nhất thiết.
Lama – bla ma
là danh xưng liên hệ đến:
đạo sư/thầy tâm linh.
Một Lama có thể:
là tu sĩ;
là hành giả cư sĩ;
thuộc dòng yogi.
Vì vậy:
Lama ≠ monk
một cách tuyệt đối.
85. Phật giáo Tây Tạng có hành giả cư sĩ không?
Có.
Không phải mọi hành giả Vajrayāna:
đều xuất gia.
Lịch sử Tây Tạng có:
tu sĩ;
cư sĩ;
yogi;
ngakpa/ngakma;
tertön;
học giả.
Milarepa là ví dụ nổi tiếng về:
yogi không thể đơn giản đồng nhất với mô hình tăng sĩ tu viện.
86. Bốn truyền thống có thực hành Tantra khác nhau không?
Có:
những truyền thừa và hệ thống Tantra khác nhau.
Nhưng cũng có:
nhiều Tantra được chia sẻ.
Các truyền thống Tân dịch đặc biệt sử dụng những hệ thống như:
Guhyasamāja;
Cakrasaṃvara;
Hevajra;
Kālacakra
với mức độ và cách giải thích khác nhau.
Nyingma có:
hệ thống Tantra cổ và ba Nội Tantra riêng trong cách phân loại của mình.
87. Phân loại Tantra của Sarma
Một hệ thống phổ biến trong các phái Tân dịch chia Tantra thành:
Kriyā Tantra
Caryā Tantra
Yoga Tantra
Anuttarayoga Tantra
Đây là:
hệ thống phân loại Tây Tạng–Ấn Độ hậu kỳ đặc biệt phổ biến trong Sarma.
Không nên áp nó máy móc lên:
mọi truyền thống Mật giáo Đông Á.
88. Nyingma phân loại khác
Nyingma có:
chín thừa,
trong đó ba Tantra nội là:
Mahāyoga
Anuyoga
Atiyoga.
Do đó khi một sách nói:
“Tantra có bốn loại”
và sách khác nói:
“có sáu loại Tantra”
không nhất thiết một bên sai.
Họ có thể đang dùng:
hai hệ thống phân loại khác nhau.
89. Phật giáo Tây Tạng có “cao hơn” các truyền thống khác không?
Đó là:
đánh giá nội bộ tùy hệ thống.
Một số văn bản Vajrayāna tự xếp:
Tantra là phương tiện nhanh hoặc cao hơn trong cấu trúc riêng.
Nhưng không nên chuyển điều này thành tuyên bố khách quan:
“Phật giáo Tây Tạng cao hơn Theravāda, Thiền hay Tịnh độ.”
Mỗi truyền thống:
có hệ thống tự hiểu riêng.
90. “Nhanh hơn” không có nghĩa dễ hơn
Vajrayāna thường được mô tả:
con đường nhanh.
Nhưng truyền thống đồng thời nhấn mạnh:
căn cơ;
thầy;
quán đảnh;
giới;
samaya;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
thực hành nghiêm túc.
Do đó:
nhanh ≠ đường tắt không cần nền tảng.
91. Phật giáo Tây Tạng và Trung quán
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của học thuật Tây Tạng là:
nghiên cứu Madhyamaka rất sâu.
Nāgārjuna:
có vị trí cực kỳ quan trọng.
Các truyền thống tranh luận về:
svabhāva;
hai chân lý;
Prāsaṅgika;
Svātantrika;
rangtong;
shentong.
Vì vậy muốn hiểu Phật giáo Tây Tạng:
chỉ học Tantra là chưa đủ.
92. Phật giáo Tây Tạng và Duy thức
Yogācāra cũng có ảnh hưởng lớn qua:
Asaṅga;
Vasubandhu;
Maitreya-texts theo truyền thống;
hệ thống tâm;
Bồ-tát đạo.
Tuy nhiên nhiều hệ thống Tây Tạng cuối cùng:
đặt Madhyamaka ở vị trí triết học tối hậu.
Nhưng cách kết hợp Madhyamaka với Yogācāra:
khác nhau giữa các dòng.
93. Śāntideva
Một tác phẩm cực kỳ phổ biến trong hầu hết các dòng Tây Tạng là:
Bodhicaryāvatāra – Nhập Bồ-tát Hạnh.
Tác giả:
Śāntideva.
Tác phẩm nhấn mạnh:
Bồ-đề tâm;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
thiền;
trí tuệ.
Điều này cho thấy trung tâm của Phật giáo Tây Tạng không phải chỉ:
thần chú.
Mà còn là:
Bồ-tát đạo.
94. Ba nền tảng thường được nhấn mạnh
Một cách trình bày phổ biến có thể tóm tắt:
Xuất ly
Bồ-đề tâm
Chánh kiến về Tánh Không.
Trong Gelug, ba yếu tố này đặc biệt nổi tiếng dưới tên:
Ba điểm chính yếu của con đường.
Những truyền thống khác có:
cách hệ thống hóa riêng,
nhưng các chủ đề tương tự vẫn rất quan trọng.
95. Sau đó Tantra mới có ý nghĩa
Nếu không có:
Bồ-đề tâm,
quán mình thành bổn tôn dễ biến thành:
tưởng tượng nâng cao bản ngã.
Nếu không có:
Tánh Không,
bổn tôn dễ bị chấp thành:
một thực thể thần linh tự hữu.
Nếu không có:
đạo đức,
“bất nhị” dễ bị dùng để:
biện minh hành vi.
Do đó nền tảng:
không phải phần phụ.
96. Bốn truyền thống khác nhau nhưng giao lưu rất nhiều
Một đạo sư có thể:
nhận truyền thừa từ nhiều dòng.
Một giáo pháp có thể:
được bảo tồn ở hơn một trường phái.
Rimé càng làm điều này:
nổi bật.
Do đó bản đồ thực tế giống:
mạng lưới
hơn:
bốn chiếc hộp kín.
97. Có thể hình dung lịch sử bằng sơ đồ
Phật giáo Ấn Độ
↓
Thế kỷ VII–IX
Đợt truyền bá đầu
↓
Śāntarakṣita + Padmasambhava + dịch giả Tây Tạng
↓
Samye – dịch kinh – Tantra cổ
↓
Nyingma
Sau biến động thế kỷ IX:
↓
Thế kỷ X–XII
Đợt truyền bá sau
↓
nhiều đạo sư Ấn Độ + dịch giả Tây Tạng
↓
Kadam
Kagyu
Sakya
↓
Thế kỷ XIV–XV
Tsongkhapa
↓
Gelug
Song song:
Jonang, Bodong và nhiều dòng khác tiếp tục phát triển.
98. Sơ đồ truyền thừa tiêu biểu
Nyingma
Padmasambhava
↓
các đệ tử và dòng Cổ dịch
↓
terma/tertön + truyền thừa Kama
↓
Longchenpa và nhiều dòng về sau
↓
Dzogchen và các hệ thống Nyingma
Kagyu
Tilopa
↓
Nāropa
↓
Marpa
↓
Milarepa
↓
Gampopa
↓
nhiều nhánh Kagyu
Kadam → Gelug
Atiśa
↓
Dromtön
↓
Kadam
↓
truyền thống Lamrim
↓
Tsongkhapa
↓
Gelug
Sakya
các truyền thừa Ấn Độ
↓
Khön Könchok Gyalpo và dòng Sakya
↓
Sachen Kunga Nyingpo
↓
các vị tổ Sakya
↓
Lamdré và các dòng truyền thừa Sakya.
99. Đối chiếu với Theravāda
| Theravāda | Phật giáo Tây Tạng |
|---|---|
| Kinh điển Pāli | Kangyur + Tengyur và nhiều kho văn bản truyền thừa |
| Luật Pāli | Mūlasarvāstivāda Vinaya |
| Abhidhamma Theravāda | Nghiên cứu mạnh Abhidharma Ấn Độ, đặc biệt truyền thống liên quan Vasubandhu |
| A-la-hán là lý tưởng giải thoát quan trọng | Bồ-tát đạo/Buddhahood được đặt làm lý tưởng trung tâm của Đại thừa |
| Không có hệ thống Tantra Phật giáo như Tây Tạng | Vajrayāna/Tantra giữ vị trí rất lớn |
| Không có tulku như thể chế Tây Tạng | Hệ thống tulku phát triển mạnh |
Không nên từ bảng này suy ra:
truyền thống nào “nguyên thủy hơn nên đúng hơn”
hay:
truyền thống nào “cao hơn.”
Đó là:
những lịch sử phát triển khác nhau.
100. Đối chiếu với Đại thừa Đông Á
Cả hai đều tiếp nhận:
Đại thừa Ấn Độ.
Nhưng Đông Á chủ yếu bảo tồn kinh luận qua:
Hán tạng.
Tây Tạng chủ yếu qua:
Tây Tạng tạng.
Đông Á phát triển:
Thiền;
Tịnh độ;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Mật giáo Đông Á.
Tây Tạng phát triển:
Nyingma;
Kagyu;
Sakya;
Gelug;
Jonang...
Hai khu vực:
chia sẻ nhiều nguồn Ấn Độ nhưng phát triển rất khác nhau.
101. Đối chiếu với Mật giáo Đông Á
Mật giáo không chỉ tồn tại ở Tây Tạng.
Trung Quốc từng có:
các truyền thống Mật giáo phát triển mạnh thời Đường.
Nhật Bản bảo tồn đặc biệt:
Shingon
gắn với Kūkai.
Shingon dựa mạnh vào:
Mahāvairocana;
Vajraśekhara;
mantra;
mudrā;
mandala.
Do đó:
Vajrayāna Tây Tạng ≠ toàn bộ Mật giáo Phật giáo.
102. Vì sao Tây Tạng bảo tồn Tantra đầy đủ hơn Đông Á ở một số phương diện?
Một nguyên nhân lịch sử là:
các đợt truyền bá sang Tây Tạng diễn ra đúng thời kỳ Tantra Phật giáo Ấn Độ phát triển rất mạnh.
Nhiều hệ thống Tantra hậu kỳ của Ấn Độ:
Cakrasaṃvara;
Hevajra;
Guhyasamāja;
Kālacakra
được truyền sang Tây Tạng.
Trong khi lịch sử Mật giáo Đông Á:
đi theo quỹ đạo khác.
103. Phật giáo Tây Tạng có phải “Lamaism”?
Thuật ngữ:
Lamaism
từng được sử dụng rộng trong văn liệu phương Tây cũ.
Ngày nay nó thường bị xem là:
không chính xác hoặc dễ gây hiểu lầm.
Bởi nó khiến người đọc tưởng:
đây là một tôn giáo xoay quanh Lama, khác với Phật giáo.
Tên phù hợp hơn:
Phật giáo Tây Tạng – Tibetan Buddhism.
104. Vì sao Lama quan trọng?
Trong Vajrayāna:
Lama/Guru
đặc biệt quan trọng đối với:
quán đảnh;
khẩu truyền;
chỉ dẫn;
Tantra;
guru yoga;
truyền thừa.
Nhưng:
Lama không thay thế Phật.
Và:
Lama không tự động bất khả sai lầm.
105. Truyền thừa có nghĩa gì?
Một lineage có thể bao gồm:
thầy → trò → thầy → trò
truyền:
văn bản;
quán đảnh;
khẩu truyền;
hướng dẫn;
phương pháp.
Mục đích là:
giữ tính liên tục của thực hành.
Nhưng:
có lineage không tự động chứng minh mọi thành viên đều giác ngộ.
106. Truyền thừa và lịch sử cũng cần phân biệt
Một phả hệ truyền thống có thể:
kéo dài đến các vị Phật hoặc đại đạo sư xa xưa.
Đối với tín đồ:
nó có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.
Nhưng nhà sử học vẫn phải hỏi:
văn bản xuất hiện khi nào?
bằng chứng sớm nhất ở đâu?
chuỗi truyền thừa được ghi lại từ thời nào?
Hai cách tiếp cận:
không cần giả vờ là một.
107. Những hiểu lầm thường gặp
“Phật giáo Tây Tạng do Dalai Lama sáng lập.”
Sai.
Nó xuất hiện nhiều thế kỷ trước hệ thống Dalai Lama.
“Padmasambhava sáng lập toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.”
Quá đơn giản.
Ông đặc biệt quan trọng với đợt truyền bá đầu và Nyingma.
“Bốn phái là bốn tôn giáo.”
Sai.
Đó là những truyền thống lớn trong Phật giáo Tây Tạng.
“Tây Tạng chỉ có Mật chú.”
Sai.
Triết học, Luật, Bồ-tát đạo và tranh biện cực kỳ phát triển.
“Nyingma, Kagyu, Sakya, Gelug khác nhau hoàn toàn.”
Sai.
Họ chia sẻ rất nhiều nền tảng.
108. Cũng không nên nói “bốn phái giống hệt nhau”
Điều đó cũng sai.
Họ khác về:
lịch sử;
truyền thừa;
Tantra;
văn bản;
phương pháp;
triết học;
cấu trúc tổ chức.
Tôn trọng truyền thống không đòi:
xóa khác biệt.
109. Bảng tổng hợp
| Dòng | Đặc điểm dễ nhớ | Không nên hiểu thành |
|---|---|---|
| Nyingma | Cổ dịch, Padmasambhava, Dzogchen, terma | Chỉ có Dzogchen |
| Kagyu | Marpa–Milarepa–Gampopa, Mahāmudrā | Chỉ có yogi sống trong hang |
| Sakya | Lamdré, Hevajra, học thuật mạnh | Chỉ là dòng từng có quyền lực chính trị |
| Gelug | Tsongkhapa, Lamrim, Trung quán, tu viện học thuật | Chỉ học mà không thiền |
| Jonang | Shentong, Kālacakra | Một dạng “Đại Ngã” có thể kết luận đơn giản |
| Rimé | Bảo tồn nhiều truyền thừa | Trộn mọi phái thành một |
| Bön | Truyền thống Tây Tạng riêng, tương tác sâu với Phật giáo | Một trong bốn phái Phật giáo |
110. Điều gì thống nhất các dòng Phật giáo Tây Tạng?
Dù khác nhau, phần lớn đều đặt nền trên:
quy y Tam bảo
↓
giới và nghiệp
↓
xuất ly
↓
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát đạo
↓
trí tuệ về Tánh Không
↓
các phương pháp Vajrayāna tùy truyền thừa
↓
Phật quả.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
cách tổ chức và triển khai con đường.
111. Vì vậy Tantra không phải toàn bộ con đường
Nếu chỉ nhìn thấy:
tượng phẫn nộ;
mandala;
mantra;
chuông;
chày kim cang;
người ngoài rất dễ nghĩ:
đó là toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.
Nhưng phía dưới các biểu tượng ấy là:
một nền Phật học Ấn Độ đồ sộ.
Không hiểu:
Duyên khởi;
Tánh Không;
Bồ-đề tâm;
giới;
hai chân lý;
thì rất khó hiểu đúng:
Vajrayāna.
112. Dòng lịch sử tổng quát
Có thể nhớ bằng sơ đồ:
Phật giáo Ấn Độ
↓
Thế kỷ VII
Songtsen Gampo và giai đoạn Phật giáo hóa ban đầu
↓
Thế kỷ VIII
Trisong Detsen
↓
Śāntarakṣita + Padmasambhava
↓
Samye + dịch thuật + Tăng đoàn
↓
Đợt truyền bá đầu
↓
Nyingma
↓
Biến động thế kỷ IX
↓
Thế kỷ X–XI trở đi: Hậu truyền
↓
Atiśa → Kadam
Tilopa–Nāropa–Marpa → Kagyu
các truyền thừa Tân dịch → Sakya
↓
Thế kỷ XIV–XV
Tsongkhapa
↓
Gelug
↓
Song song:
Jonang + nhiều dòng khác
↓
Thế kỷ XIX
Rimé thúc đẩy bảo tồn truyền thừa đa dạng.
Kết luận
Phật giáo truyền sang Tây Tạng không phải trong một lần, mà qua một quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
Có thể chia lịch sử này thành hai giai đoạn lớn:
Đợt truyền bá đầu – thế kỷ VII–IX
và:
Đợt truyền bá sau – từ khoảng thế kỷ X–XI trở đi.
Giai đoạn đầu gắn đặc biệt với:
Songtsen Gampo
Trisong Detsen
Śāntarakṣita
Padmasambhava
Samye
và một chương trình dịch thuật quy mô lớn.
Từ các truyền thừa Cổ dịch phát triển:
Nyingma
với những nét nổi bật như:
Padmasambhava – terma – Dzogchen – chín thừa.
Đợt truyền bá sau đem nhiều dòng giáo pháp mới từ Ấn Độ vào Tây Tạng.
Từ đó phát triển những truyền thống lớn như:
Kagyu
với:
Tilopa – Nāropa – Marpa – Milarepa – Gampopa – Mahāmudrā.
Sakya
với:
Lamdré – Hevajra – Sakya Paṇḍita.
Và thông qua Kadam của Atiśa, về sau:
Gelug
được Tsongkhapa định hình mạnh với:
Lamrim – giới luật – Trung quán – học thuật tu viện – Tantra.
Ngoài bốn dòng lớn còn có:
Jonang
và nhiều truyền thừa khác.
Đến thế kỷ XIX, phong trào:
Rimé
góp phần bảo tồn nhiều truyền thừa mà không nhất thiết xóa khác biệt giữa các trường phái.
Bởi vậy không nên hình dung Phật giáo Tây Tạng như:
bốn tôn giáo cạnh tranh nhau.
Một hình ảnh thích hợp hơn là:
một cây lớn có nhiều nhánh.
Rễ sâu của cây nằm trong:
Phật giáo Ấn Độ.
Thân cây gồm:
Luật;
Abhidharma;
Đại thừa;
Bồ-tát đạo;
Trung quán;
Duy thức;
Nhân minh;
Tantra.
Từ đó phát triển nhiều nhánh:
Nyingma – Kagyu – Sakya – Gelug – Jonang và các truyền thừa khác.
Mỗi nhánh có:
phương pháp, văn bản, đạo sư và cách diễn giải riêng.
Nhưng phần lớn cùng hướng đến:
giải thoát khỏi vô minh và thành tựu Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Điều quan trọng nhất khi nghiên cứu Phật giáo Tây Tạng là không rơi vào hai cực đoan:
“Tất cả các dòng đều giống nhau.”
và:
“Các dòng hoàn toàn không liên hệ với nhau.”
Cả hai đều không chính xác.
Thực tế là:
cùng chia sẻ một di sản Phật giáo Ấn Độ rất lớn, nhưng phát triển thành nhiều truyền thừa với những cách bảo tồn, diễn giải và thực hành khác nhau.
Và chính sự đa dạng ấy là một trong những đặc điểm nổi bật nhất của:
Phật giáo Tây Tạng.