Giáo pháp như con thuyền chở qua sông
Báo lỗi nội dung
Giáo pháp như con thuyền chở qua sông
“Giáo pháp như chiếc bè” là một ví dụ rất quan trọng do chính Đức Phật sử dụng trong Kinh Ví dụ Con Rắn – Alagaddūpama Sutta, Trung Bộ Kinh MN 22. Vì bạn đang xây Wiki Tâm Học, tôi viết theo hướng vừa giải thích nguồn Nikāya vừa chỉ ra những cách hiểu sai thường gặp.
“Giáo pháp như chiếc bè” là một ví dụ rất quan trọng do chính Đức Phật sử dụng trong Kinh Ví dụ Con Rắn – Alagaddūpama Sutta, Trung Bộ Kinh MN 22. Vì bạn đang xây Wiki Tâm Học, tôi viết theo hướng vừa giải thích nguồn Nikāya vừa chỉ ra những cách hiểu sai thường gặp.
GIÁO PHÁP NHƯ CHIẾC BÈ
1. Nguồn gốc
Ví dụ “Giáo pháp như chiếc bè” xuất hiện nổi tiếng trong:
Alagaddūpama Sutta – Kinh Ví dụ Con Rắn
Trung Bộ Kinh – Majjhima Nikāya 22 (MN 22).
Đức Phật dùng hình ảnh một người muốn vượt qua một vùng nước nguy hiểm.
Bờ bên này nguy hiểm.
Bờ bên kia an ổn.
Không có cầu hay thuyền.
Người ấy thu nhặt:
cỏ;
cây;
cành;
lá;
rồi kết chúng lại thành một chiếc bè.
Nhờ chiếc bè và nỗ lực của chính mình, người ấy vượt qua dòng nước và đến bờ an toàn.
Sau khi qua được bờ bên kia, người ấy nghĩ:
Chiếc bè này đã giúp ta rất nhiều.
Nhưng Đức Phật đặt câu hỏi: người ấy có nên vì biết ơn chiếc bè mà đội nó lên đầu hoặc vác nó trên lưng rồi tiếp tục đi hay không?
Các Tỳ-kheo trả lời:
Không.
Chiếc bè đã hoàn thành chức năng của nó.
Từ đó Đức Phật ví Dhamma – Giáo pháp với chiếc bè: Giáo pháp nhằm giúp vượt qua, không nhằm trở thành đối tượng để chấp thủ.
2. Chiếc bè tượng trưng cho điều gì?
Có thể hiểu cấu trúc của ví dụ:
BỜ BÊN NÀY
Khổ – tham ái – chấp thủ – vô minh – sinh tử
↓
DÒNG NƯỚC
Những trở ngại cần vượt qua
↓
CHIẾC BÈ
Chánh pháp/con đường tu tập
↓
NỖ LỰC BẰNG TAY VÀ CHÂN
Sự thực hành của chính hành giả
↓
BỜ BÊN KIA
Giải thoát – Niết-bàn.
Một bài kinh liên hệ khác, SN 35.197, giải thích dòng nước theo bốn dòng lũ: dục, hữu, kiến và vô minh; chiếc bè được giải thích bằng Bát Thánh đạo, còn bờ bên kia là Niết-bàn.
3. Giáo pháp là phương tiện đưa đến giải thoát
Điểm đầu tiên của ví dụ là:
Pháp phải được sử dụng.
Chiếc bè không có giá trị chỉ vì người ta:
ca ngợi nó;
thờ nó;
nghiên cứu tên từng thanh gỗ;
tranh luận chiếc bè của ai đẹp hơn.
Muốn sang sông phải lên bè và chèo.
Tương tự:
học Pháp
↓
hiểu Pháp
↓
thực hành Pháp
↓
chứng nghiệm
↓
giải thoát.
Chỉ thuộc nhiều kinh điển mà không thực hành thì chưa hoàn thành mục đích của giáo pháp.
4. “Không chấp Pháp” không có nghĩa là “không cần Pháp”
Đây là cách hiểu sai phổ biến nhất.
Có người lấy ví dụ chiếc bè rồi nói:
“Đức Phật dạy phải bỏ cả Phật pháp, vậy cần gì kinh điển, giới luật hay Bát Chánh đạo?”
Đó không phải ý nghĩa của MN 22.
Người trong ví dụ không vứt chiếc bè trước khi sang sông.
Ngược lại:
phải làm bè
↓
phải sử dụng bè
↓
phải nỗ lực chèo
↓
phải sang được bờ
↓
rồi mới không cần vác bè theo.
Phần trước của chính MN 22 dùng một ví dụ khác – bắt con rắn – để cảnh báo rằng Giáo pháp phải được nắm bắt đúng cách. Hiểu sai Pháp giống như bắt rắn sai cách và bị chính con rắn cắn.
5. Hai ví dụ Con Rắn và Chiếc Bè phải đọc cùng nhau
Đây là điểm rất quan trọng.
MN 22 đưa ra hai hình ảnh:
Ví dụ Con Rắn
Học Pháp
↓
nắm sai
↓
nguy hiểm.
Nhưng:
Học Pháp
↓
nắm đúng
↓
đem lại lợi ích.
Ví dụ Chiếc Bè
Nắm đúng Pháp
↓
thực hành
↓
vượt qua
↓
đạt mục đích
↓
không tiếp tục chấp giữ.
Do đó thông điệp hoàn chỉnh không phải:
“Đừng nắm giữ Pháp.”
Mà gần hơn với:
Hãy nắm Pháp đúng cách, sử dụng Pháp đúng mục đích và đừng biến phương tiện giải thoát thành một đối tượng chấp thủ.
6. “Pháp thượng ưng xả, hà huống phi pháp”
Sau ví dụ chiếc bè, Đức Phật đi đến một tuyên bố rất mạnh: người hiểu ví dụ chiếc bè phải biết buông ngay cả dhamma, huống hồ những gì không phải dhamma. Các bản dịch diễn đạt thuật ngữ ở đây hơi khác nhau, vì vậy cần đọc nó trong toàn bộ ngữ cảnh MN 22 thay vì tách riêng một câu.
Điều này không có nghĩa:
thiện = ác
hay:
Chánh pháp = tà pháp.
Ý nghĩa nằm ở không chấp thủ.
Một người cần Chánh kiến để vượt qua tà kiến.
Nhưng cuối cùng người ấy cũng không biến:
“Đây là quan điểm của tôi!”
thành một bản ngã mới để tranh đấu và chấp thủ.
7. Chánh kiến cũng không phải để tạo thêm bản ngã
Ví dụ:
Một người ban đầu nghĩ:
“Tôi là một cái tôi thường hằng.”
Học Pháp giúp người ấy thấy:
năm uẩn vô thường
↓
cái gì vô thường thì không thích hợp để xem là một tự ngã thường hằng
↓
giảm chấp ngã.
Nhưng nếu sau đó người ấy lại nghĩ:
“Tôi hiểu vô ngã hơn tất cả mọi người. Quan điểm của tôi mới tuyệt đối cao siêu.”
thì giáo pháp vốn nhằm giảm chấp thủ lại bị sử dụng để tạo ra một hình thức chấp thủ mới.
Đó chính là điều tinh thần chiếc bè cảnh báo.
8. Không phải phủ nhận kinh điển
Ví dụ chiếc bè cũng không có nghĩa:
“Kinh điển chỉ là chữ nghĩa nên muốn hiểu sao cũng được.”
Ngay trong MN 22, vấn đề bắt đầu từ việc Tỳ-kheo Ariṭṭha hiểu sai giáo pháp, đặc biệt liên quan đến những pháp được Đức Phật gọi là chướng ngại. Đức Phật bác bỏ cách hiểu đó.
Như vậy:
Không chấp kinh
không đồng nghĩa với
tùy tiện giải thích kinh.
Đây là hai chuyện khác nhau.
9. Không phải phủ nhận giới luật
Cũng không thể nói:
“Giới luật là chiếc bè nên tôi bỏ giới.”
Nếu một người vẫn còn:
tham;
sân;
si;
dục vọng;
chấp thủ;
vô minh;
mà tuyên bố mình đã “bỏ chiếc bè”, thì về logic của chính ví dụ, người ấy giống như:
người đang ở giữa sông nhưng tự phá bè.
Buông phương tiện sau khi hoàn thành mục đích khác hoàn toàn với bỏ phương tiện khi vẫn còn cần nó.
10. Không phải chủ nghĩa tương đối
Ví dụ chiếc bè cũng không dạy:
“Mọi giáo lý đều đúng.”
Nếu vậy Đức Phật đã không cần phân biệt:
Chánh kiến ↔ tà kiến
thiện ↔ bất thiện
Chánh đạo ↔ con đường sai lạc.
MN 22 thậm chí mở đầu bằng câu chuyện một Tỳ-kheo hiểu sai lời Phật.
Do đó thông điệp không phải:
“Không có đúng sai.”
Mà là:
Ngay cả điều đúng cũng không nên trở thành đối tượng để tạo ra chấp thủ.
11. Tại sao Đức Phật lại dùng hình ảnh “bè”?
Bởi vì chiếc bè có ba đặc điểm rất phù hợp.
Thứ nhất – bè cần thiết
Không có bè thì người ấy khó vượt dòng nước.
Tương tự, hành giả cần con đường tu tập.
Thứ hai – bè phải được sử dụng
Ngắm chiếc bè không giúp sang sông.
Tương tự:
biết Pháp ≠ thực hành Pháp.
Thứ ba – bè là phương tiện
Khi đã hoàn thành chức năng, không cần biến nó thành vật phải mang theo mãi mãi.
Do đó:
Pháp có giá trị vì chức năng giải thoát, không phải vì để con người sở hữu và chấp rằng “Pháp của tôi”.
12. Liên hệ với “Y pháp bất y nhân”
Hai tư tưởng có thể bổ sung cho nhau rất đẹp.
Y pháp bất y nhân
Đừng vì:
“Ai nói?”
mà quyết định chân lý.
Hãy xem:
“Điều được nói có phù hợp Chánh pháp hay không?”
Nhưng chiếc bè lại đi thêm một bước:
Ngay cả Chánh pháp cũng phải được sử dụng đúng chức năng, không biến thành đối tượng chấp thủ.
Có thể hình dung:
NGƯỜI THẦY
↓
CHÁNH PHÁP
↓
HỌC
↓
THỰC HÀNH
↓
CHỨNG NGHIỆM
↓
GIẢM CHẤP THỦ
↓
GIẢI THOÁT.
Nếu học Phật cuối cùng lại làm:
ngã mạn tăng
tranh chấp tăng
tham tăng
sân tăng
chấp kiến tăng
thì cần xem lại cách mình đang “cầm chiếc bè”.
13. Liên hệ với ba cấp độ Giáo – Hành – Chứng
Ví dụ chiếc bè cũng rất dễ hiểu qua ba tầng:
Pariyatti – Học
Biết chiếc bè được làm như thế nào.
Paṭipatti – Hành
Thực sự sử dụng chiếc bè để vượt sông.
Paṭivedha – Chứng
Đạt được điều mà con đường tu tập hướng đến.
Vấn đề không nằm ở việc học nhiều hay học ít.
Vấn đề là:
Kiến thức ấy có được chuyển thành thực hành và trí tuệ hay không?
14. Có thể bỏ Phật pháp khi chưa giác ngộ không?
Nếu căn cứ chính ví dụ MN 22 thì không thể dùng chiếc bè để biện minh cho điều đó.
Một người đang:
ở bờ bên này
không thể nói:
“Chiếc bè chỉ là phương tiện, tôi bỏ nó.”
rồi cho rằng mình đã thực hiện đúng lời Phật.
Trình tự của ví dụ là:
CÓ KHỔ
↓
CẦN CON ĐƯỜNG
↓
NƯƠNG CHÁNH PHÁP
↓
THỰC HÀNH
↓
VƯỢT QUA
↓
KHÔNG CHẤP THỦ.
Không phải:
chưa tu → bỏ Pháp → gọi đó là không chấp.
15. “Buông Pháp” sâu hơn “bỏ Pháp”
Hai khái niệm cần phân biệt:
Bỏ Pháp
Không thực hành.
Không chấp Pháp
Thực hành đầy đủ nhưng không biến giáo pháp thành:
bản ngã;
tài sản tinh thần;
phương tiện tranh thắng;
căn cứ để tự cao;
một hệ thống quan điểm để cố thủ.
Người thứ nhất không dùng bè.
Người thứ hai dùng bè nhưng không vác bè lên lưng sau khi sang sông.
Hai việc hoàn toàn khác nhau.
16. Quan điểm của các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Nguồn gốc của ví dụ nằm ngay trong MN 22, nên đây không phải tư tưởng chỉ xuất hiện ở Đại thừa.
Trọng tâm là:
Dhamma phục vụ việc vượt thoát khổ đau, không phục vụ chấp thủ.
Theravāda
Theravāda bảo tồn MN 22 trong Tam tạng Pāli và tiếp tục đặt ví dụ này trong tiến trình:
Giới → Định → Tuệ → giải thoát.
Không thể lấy “chiếc bè” làm lý do phủ nhận con đường trước khi hoàn thành con đường.
Đại thừa
Tinh thần không chấp trước tiếp tục được phát triển rất mạnh.
Các tư tưởng về:
Không;
phương tiện thiện xảo;
không chấp pháp;
không chấp kiến;
có thể được đọc trong mối liên hệ với tinh thần chiếc bè, mặc dù từng kinh luận Đại thừa có hệ thống triết học riêng.
Kim Cương thừa
Kim Cương thừa cũng kế thừa nền tảng Đại thừa về không chấp thủ.
Các phương pháp như:
mantra;
quán tưởng;
sādhana;
nghi quỹ;
là phương tiện tu tập trong những hệ thống nhất định, không phải những đối tượng để hình thành thêm bản ngã.
17. Ý nghĩa thực tiễn
Ví dụ chiếc bè có thể áp dụng ngay vào đời sống Phật giáo hiện đại.
Học kinh
Đừng học chỉ để:
thắng người khác trong tranh luận.
Hãy hỏi:
Giáo pháp này giúp tôi giảm tham, sân, si thế nào?
Giữ giới
Đừng giữ giới để nghĩ:
“Tôi thanh tịnh hơn người khác.”
Mà để:
giảm bất thiện và tạo nền tảng cho định, tuệ.
Thiền
Đừng biến:
“tôi tu thiền”
thành một căn tính để tự cao.
Thiền là phương tiện chuyển hóa tâm.
Truyền thống
Đừng biến:
“truyền thống của tôi”
thành lý do khinh miệt truyền thống khác.
Hãy xem giáo pháp đang được sử dụng để giảm hay tăng chấp thủ.
18. Một nghịch lý rất hay của chiếc bè
Nếu một người nói:
“Tôi rất yêu chiếc bè nên tôi sẽ không bao giờ rời nó.”
người ấy đã quên mục đích của chiếc bè.
Nhưng người khác nói:
“Chiếc bè chỉ là phương tiện nên tôi không cần nó.”
rồi nhảy xuống dòng nước khi chưa qua bờ,
người ấy cũng hiểu sai.
Con đường trung thực với ví dụ là:
Cần bè thì dùng bè.
Dùng bè thì dùng cho đúng.
Chưa qua sông thì đừng vứt bè.
Qua sông rồi thì đừng vác bè.
19. Tóm tắt bằng sơ đồ
KHỔ – VÔ MINH – THAM ÁI – CHẤP THỦ
↓
BỜ BÊN NÀY
↓
CHÁNH PHÁP
↓
CHIẾC BÈ
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ / BÁT THÁNH ĐẠO
↓
CHÈO BÈ
↓
ĐOẠN TRỪ THAM ÁI – VÔ MINH
↓
VƯỢT DÒNG NƯỚC
↓
GIẢI THOÁT
↓
BỜ BÊN KIA
↓
KHÔNG CÒN CHẤP THỦ NGAY CẢ PHƯƠNG TIỆN.
20. Kết luận
“Giáo pháp như chiếc bè” không có nghĩa:
Phật pháp không quan trọng.
Cũng không có nghĩa:
Có thể bỏ giới, bỏ kinh, bỏ Chánh kiến vì tất cả chỉ là phương tiện.
Ý nghĩa gần hơn là:
Giáo pháp được Đức Phật chỉ dạy để đưa con người từ khổ đến chấm dứt khổ. Vì vậy phải học đúng, hiểu đúng và thực hành đúng; nhưng không được biến chính giáo pháp thành một đối tượng của ngã chấp.
Người chưa qua sông:
cần chiếc bè.
Người đang qua sông:
phải sử dụng chiếc bè đúng cách.
Người đã sang bờ:
không cần vác chiếc bè trên lưng.
Vì vậy tinh thần của ví dụ có thể cô đọng:
HỌC PHÁP – KHÔNG PHẢI ĐỂ CHẤP PHÁP.
HÀNH PHÁP – ĐỂ VƯỢT KHỔ.
NHỜ PHÁP – ĐỂ ĐẾN CHỖ KHÔNG CÒN CHẤP THỦ.
Đó chính là chiều sâu của hình ảnh “Giáo pháp như chiếc bè” trong MN 22.
Nguồn kinh trực tiếp để bạn gắn vào Wiki là MN 22 – Alagaddūpama Sutta (Kinh Ví dụ Con Rắn); bản kinh đặt ví dụ bắt rắn và ví dụ chiếc bè cạnh nhau, nên tốt nhất không tách hai ví dụ khi giải thích ý nghĩa.