Phật pháp bất ly thế gian pháp là như nào có đúng không?
Báo lỗi nội dung
Phật pháp bất ly thế gian pháp là như nào có đúng không?
Có thể nói “Phật pháp bất ly thế gian pháp” là đúng nếu hiểu đúng nghĩa, nhưng cần lưu ý rất quan trọng: đây không phải một câu nguyên văn quen thuộc của Đức Phật trong Nikāya. Nó gần với cách diễn đạt của Phật giáo Đại thừa Đông Á/Thiền tông, đặc biệt thường được liên hệ với tư tưởng trong Pháp Bảo Đàn Kinh của Huệ Năng.
Có thể nói “Phật pháp bất ly thế gian pháp” là đúng nếu hiểu đúng nghĩa, nhưng cần lưu ý rất quan trọng: đây không phải một câu nguyên văn quen thuộc của Đức Phật trong Nikāya. Nó gần với cách diễn đạt của Phật giáo Đại thừa Đông Á/Thiền tông, đặc biệt thường được liên hệ với tư tưởng trong Pháp Bảo Đàn Kinh của Huệ Năng.
PHẬT PHÁP BẤT LY THẾ GIAN PHÁP LÀ GÌ?
1. Nghĩa cơ bản
“Phật pháp bất ly thế gian pháp” có thể hiểu:
Phật pháp không tách rời đời sống thế gian.
Con người không nhất thiết phải chạy khỏi mọi vấn đề của cuộc đời mới có thể học và thực hành Phật pháp.
Chính trong:
gia đình;
công việc;
quan hệ xã hội;
tiền bạc;
bệnh tật;
già;
chết;
yêu thương;
chia ly;
được và mất;
khen và chê;
thành công và thất bại;
ta có thể quan sát những điều Đức Phật dạy về:
khổ – vô thường – tham ái – chấp thủ – nhân duyên – nghiệp – tâm và con đường chấm dứt khổ.
2. Có phải Đức Phật nói nguyên văn câu này?
Không nên ghi trên Wiki:
“Đức Phật dạy: Phật pháp bất ly thế gian pháp.”
nếu không có nguồn tương ứng.
Câu này không phải công thức quen thuộc trong Nikāya.
Một nguồn rất gần và nổi tiếng thuộc truyền thống Thiền tông là bài kệ trong Pháp Bảo Đàn Kinh, thường được truyền bằng Hán văn:
佛法在世間
不離世間覺
Có thể hiểu:
Phật pháp ở trong thế gian,
giác ngộ không lìa thế gian.
Bài kệ còn nhấn mạnh rằng tìm giác ngộ bằng cách hoàn toàn tách khỏi thế gian thì không thích hợp, được ví như tìm sừng thỏ.
Vì vậy câu “Phật pháp bất ly thế gian pháp” ngày nay có thể được xem là cách cô đọng một tư tưởng rất phổ biến của Phật giáo Đông Á.
3. Nhưng tinh thần này có trong Nikāya không?
Có nhiều điểm tương hợp, dù không dùng đúng câu chữ trên.
Đức Phật không dạy rằng muốn thấy Pháp phải tìm một thế giới thần bí hoàn toàn tách khỏi kinh nghiệm hiện tại.
Ngài khảo sát ngay:
thân
cảm thọ
tâm
các pháp
và chính kinh nghiệm về:
mắt – tai – mũi – lưỡi – thân – ý
cùng các đối tượng tương ứng.
Đây đều là kinh nghiệm của con người ngay trong đời sống.
4. Một ví dụ rất rõ: Tứ niệm xứ
Tu tập Tứ niệm xứ không nhất thiết bắt đầu bằng việc tìm kiếm một thế giới khác.
Hành giả quan sát:
thân nơi thân
thọ nơi thọ
tâm nơi tâm
pháp nơi pháp.
Thân này chính là thân đang:
đi;
đứng;
nằm;
ngồi;
thở;
già;
bệnh;
biến đổi.
Tâm này chính là tâm đang:
tham;
không tham;
sân;
không sân;
tán loạn;
định tĩnh.
Như vậy chính đời sống đang diễn ra trở thành đối tượng của tuệ quán.
5. Ví dụ: bị người khác xúc phạm
Một người nói xấu mình.
Nếu chỉ nhìn theo phản ứng thông thường:
người kia xúc phạm tôi
↓
tôi tức giận
↓
tôi trả đũa.
Nhưng cùng một sự kiện, người thực hành Pháp có thể quan sát:
xúc
↓
thọ khó chịu
↓
ái/ghét
↓
chấp thủ
↓
sân
↓
khổ.
Không cần đi đâu khác để nghiên cứu tham, sân và chấp thủ.
Thế gian vừa đưa bài học đến trước mặt mình.
6. Gia đình cũng là nơi thực hành Pháp
Ví dụ cha mẹ và con cái bất đồng.
Phật pháp không nhất thiết yêu cầu người tại gia:
“Muốn tu thì phải bỏ mặc mọi trách nhiệm gia đình.”
Người ấy có thể thực hành ngay trong quan hệ đó:
Chánh ngữ
→ nói đúng sự thật nhưng không cố tình gây tổn thương.
Chánh nghiệp
→ hành xử có đạo đức.
Từ
→ mong người kia được an vui.
Bi
→ hiểu nỗi khổ của người kia.
Chánh niệm
→ nhận ra sân đang xuất hiện trong mình.
Như lý tác ý
→ xem nguyên nhân nào đang làm xung đột tăng lên.
Đó là một nghĩa rất thực tế của:
Pháp không rời đời sống.
7. Công việc cũng có thể là nơi tu
Một người kinh doanh vẫn gặp những vấn đề:
tham
trung thực
lừa dối
Chánh mạng
trách nhiệm
danh lợi
được mất.
Một người có thể kiếm tiền nhưng đồng thời quan sát:
Tôi đang sử dụng tiền hay đang bị tiền điều khiển?
Công việc này có gây hại cho người khác không?
Tôi có đang vì lợi ích mà nói dối không?
Như vậy Phật pháp không chỉ xuất hiện khi:
tụng kinh – ngồi thiền – đến chùa.
Nó còn xuất hiện khi con người phải lựa chọn cách sống.
8. Nhưng “bất ly thế gian” không có nghĩa chạy theo thế gian
Đây là chỗ rất dễ hiểu sai.
Có thể có lập luận:
“Phật pháp không rời thế gian, vậy cứ hưởng dục, tranh danh, kiếm tiền và sống thế nào cũng được.”
Đó không phải ý nghĩa của câu này.
Không rời thế gian
không đồng nghĩa
bị thế gian chi phối.
Đức Phật chỉ ra rất nhiều trạng thái thế gian có khả năng trói buộc con người.
Một ví dụ nổi tiếng là Tám pháp thế gian:
được – mất
danh tiếng – mất danh tiếng
khen – chê
lạc – khổ.
Người bình thường bị tám điều ấy kéo đi.
Người tu cũng sống giữa chúng nhưng học cách không bị chúng thống trị.
9. Đây là điểm rất sâu
Hai người có thể cùng sống trong một thành phố.
Một người:
được → vui quá mức
mất → tuyệt vọng
khen → tự mãn
chê → sân hận.
Người kia cũng trải qua:
được – mất – khen – chê
nhưng quan sát:
“Những điều này do duyên mà sinh và đều biến đổi.”
Hai người sống trong cùng một thế gian, nhưng quan hệ của tâm đối với thế gian khác nhau.
Vì vậy:
Tu không nhất thiết là làm cho thế gian biến mất; tu là thay đổi cách tâm nhận thức và chấp thủ thế gian.
10. “Thế gian” trong Phật giáo còn có nghĩa sâu hơn
Trong Nikāya, loka – thế gian không phải lúc nào cũng chỉ có nghĩa:
xã hội, gia đình và công việc.
Nó còn có ý nghĩa liên hệ đến thế giới kinh nghiệm.
Đức Phật có những lời dạy rất đáng chú ý về việc thế gian được nhận biết thông qua chính thân–tâm và sáu căn.
Do đó khi nói:
“Không rời thế gian mà giác ngộ”
ta còn có thể hiểu sâu hơn:
Chính nơi kinh nghiệm này
↓
quan sát sự sinh khởi
↓
quan sát sự đoạn diệt
↓
thấy Duyên khởi
↓
thấy vô thường
↓
giảm tham ái và chấp thủ.
11. Nhưng Phật giáo lại dạy xuất ly, vậy có mâu thuẫn không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt giữa:
rời một địa điểm
và
ly tham/chấm dứt chấp thủ.
Một người có thể sống trong rừng nhưng cả ngày nghĩ về:
tiền;
quyền lực;
tình dục;
danh tiếng;
người mình ghét.
Về thân:
đang ở rừng.
Nhưng tâm:
vẫn bị thế gian trói buộc.
Ngược lại, một người tại gia vẫn có thể:
giữ giới;
bố thí;
thực hành chánh niệm;
giảm tham;
giảm sân;
phát triển trí tuệ.
Do đó xuất ly sâu nhất không đơn giản là thay đổi địa chỉ cư trú.
12. Tuy nhiên không nên phủ nhận giá trị xuất gia
Ở chiều ngược lại cũng không nên dùng câu:
“Phật pháp bất ly thế gian pháp”
để kết luận:
“Vậy xuất gia chẳng có ý nghĩa gì.”
Điều đó cũng sai.
Đức Phật thiết lập Tăng đoàn chính vì đời sống xuất gia tạo những điều kiện đặc biệt thuận lợi cho việc:
giảm dục;
giảm sở hữu;
giữ giới nghiêm mật;
thiền định;
học Pháp;
chuyên tâm giải thoát.
Vì vậy:
tu giữa đời có giá trị
không dẫn đến:
đời sống xuất gia không cần thiết.
Hai môi trường có điều kiện và mức độ cam kết khác nhau.
13. Không phải “mọi pháp thế gian đều là Phật pháp”
Đây cũng là cách diễn giải quá mức.
Nếu nói:
“Phật pháp không rời thế gian”
rồi suy ra:
“Mọi thứ trong thế gian đều là Chánh pháp.”
thì không phù hợp.
Trong Phật giáo vẫn có phân biệt:
thiện – bất thiện
Chánh kiến – tà kiến
Chánh ngữ – tà ngữ
Chánh nghiệp – tà nghiệp
Chánh mạng – tà mạng.
Vì vậy “bất ly” không có nghĩa đồng nhất.
14. Liên hệ với “Giáo pháp như chiếc bè”
Hai tư tưởng chúng ta vừa bàn có thể nối lại:
THẾ GIAN
↓
nơi khổ phát sinh
↓
PHẬT PHÁP
↓
nhận diện nguyên nhân của khổ
↓
THỰC HÀNH
↓
đoạn trừ nguyên nhân
↓
GIẢI THOÁT.
Chiếc bè không nằm ở một thế giới hoàn toàn khác.
Nó được làm ngay tại bờ bên này để vượt dòng nước.
Nhưng mục đích cuối cùng cũng không phải:
ở mãi trên chiếc bè.
15. Liên hệ với “Như lý tác ý”
Hai khái niệm cũng rất gần nhau trong thực hành.
Cùng một sự kiện:
Mất tiền.
Phi như lý tác ý
“Tại sao chuyện này lại xảy ra với tôi?”
↓
sân
↓
lo âu
↓
chấp thủ
↓
khổ tăng.
Như lý tác ý
“Khổ đang có mặt.”
↓
“Khổ này liên hệ với điều kiện nào?”
↓
“Có sự mất mát và có tâm muốn cái đã mất vẫn thuộc về mình.”
↓
nhận diện chấp thủ
↓
hành động thực tế nếu cần
↓
không nuôi thêm khổ tâm.
Như vậy:
Chính thế gian trở thành nơi thực hành Chánh pháp.
16. Liên hệ với “Tự mình là hòn đảo”
Cũng có thể nối bốn chủ đề:
Tự mình là hòn đảo
Không ai tu thay mình.
↓
Lấy Pháp làm hòn đảo
Không lấy ý muốn chủ quan làm chân lý.
↓
Như lý tác ý
Biết nhìn sự việc theo hướng đưa đến trí tuệ.
↓
Phật pháp không rời thế gian
Dùng chính những gì đang xảy ra để nhận diện và thực hành Pháp.
↓
Giáo pháp như chiếc bè
Sử dụng con đường để vượt qua chấp thủ và khổ.
Đây là một chuỗi tư tưởng rất nhất quán nếu được hiểu đúng.
17. Quan điểm giữa các truyền thống
Phật giáo sơ kỳ/Nikāya
Không có lý do để gán nguyên câu “Phật pháp bất ly thế gian pháp” cho Đức Phật.
Nhưng nhiều nguyên lý tương hợp:
quan sát thân–thọ–tâm–pháp;
sáu căn và sáu trần;
Duyên khởi;
Tứ Thánh đế;
Tám pháp thế gian;
tu tập ngay trên kinh nghiệm đang sinh khởi.
Theravāda
Nhấn mạnh việc thấy các pháp thân–tâm theo:
vô thường – khổ – vô ngã
và phát triển:
Giới – Định – Tuệ.
Đại thừa
Tư tưởng không tách giác ngộ khỏi thế gian được phát triển rất mạnh.
Bồ-tát không chỉ tìm sự an ổn cho riêng mình mà còn hành động vì lợi ích chúng sinh.
Thiền tông
Đây là truyền thống mà tinh thần của câu này trở nên đặc biệt nổi bật:
đời sống hằng ngày có thể trở thành nơi tu tập và giác ngộ.
Nhưng điều đó không có nghĩa mọi hành vi đời thường tự động trở thành Phật pháp.
18. Cách hiểu đúng và sai
| Cách hiểu | Đánh giá |
|---|---|
| Có thể thực hành Pháp trong đời sống | ✓ |
| Gia đình và công việc có thể trở thành môi trường tu tập | ✓ |
| Quan sát khổ ngay trong kinh nghiệm hiện tại | ✓ |
| Không nhất thiết phải tìm một thế giới thần bí mới thấy Pháp | ✓ |
| Người tại gia vẫn có thể tu tập | ✓ |
| Không cần giới luật | ✗ |
| Không cần thiền | ✗ |
| Không cần xuất ly | ✗ |
| Cứ hưởng dục vì “Phật pháp ở thế gian” | ✗ |
| Mọi thứ trên đời đều là Chánh pháp | ✗ |
| Xuất gia không có giá trị | ✗ |
| Đời sống thế tục chính là Niết-bàn theo nghĩa đơn giản | ✗ |
19. Ý nghĩa thực tế nhất
Nếu phải diễn giải câu này bằng ngôn ngữ đời thường:
Đừng chỉ tìm Phật pháp trong chùa.
Khi bị xúc phạm:
nhìn sân của mình.
Khi được khen:
nhìn tâm thích thú và ngã mạn.
Khi mất tiền:
nhìn sự chấp thủ.
Khi thành công:
thấy vô thường.
Khi người thân bệnh:
thấy thân chịu biến đổi và phát triển lòng bi.
Khi có ham muốn:
nhận biết tham.
Khi gặp người mình ghét:
thực hành từ và xả.
Khi phải lựa chọn lợi ích và đạo đức:
thực hành Chánh nghiệp và Chánh mạng.
Đó là lúc giáo pháp từ trang kinh bước vào đời sống.
20. Kết luận
“Phật pháp bất ly thế gian pháp” có thể xem là một cách diễn đạt đúng tinh thần Phật giáo nếu được hiểu có giới hạn.
Nó không có nghĩa:
Phật pháp = mọi thứ thuộc thế gian.
Mà nên hiểu:
Con đường giác ngộ không cần tách khỏi kinh nghiệm thực tế của đời sống; chính nơi thân–tâm và những tiếp xúc với thế gian, hành giả nhận diện khổ, nguyên nhân của khổ và thực hành con đường chấm dứt khổ.
Vì vậy:
Ở giữa thế gian
không nhất thiết
thuộc về thế gian.
Và:
xuất ly
không chỉ là
rời khỏi xã hội
mà sâu hơn là:
ly tham – giảm chấp thủ – đoạn vô minh.
Có thể cô đọng toàn bộ ý nghĩa bằng một câu:
Phật pháp không bảo con người trốn khỏi thực tại; Phật pháp dạy con người thấy đúng thực tại, sống đúng trong thực tại và cuối cùng không còn bị thực tại hữu vi ấy trói buộc.