PHẬT GIÁO NAM TÔNG VÀ PHẬT GIÁO BẮC TÔNG
Báo lỗi nội dung
PHẬT GIÁO NAM TÔNG VÀ PHẬT GIÁO BẮC TÔNG
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, Phật giáo thường được nói đến qua hai dòng lớn: Phật giáo Nam Tông Phật giáo Bắc Tông Tên gọi này chủ yếu phản ánh hướng truyền bá lịch sử, hệ kinh điển và môi trường văn hóa, chứ không có nghĩa Đức Phật đã thành lập hai hệ phái “Nam” và “Bắc”. Nói khái quát: Nam Tông thường chỉ Theravāda, truyền từ Ấn Độ sang Sri Lanka rồi phát triển mạnh tại Đông Nam Á. Bắc Tông thường chỉ các truyền thống Đại thừa Đông Á, truyền qua Trung Á và Trung Quốc rồi phát triển tại Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản và các khu vực khác.
PHẬT GIÁO NAM TÔNG VÀ PHẬT GIÁO BẮC TÔNG
1. Khái niệm
Trong cách gọi phổ biến tại Việt Nam, Phật giáo thường được nói đến qua hai dòng lớn:
Phật giáo Nam Tông
Phật giáo Bắc Tông
Tên gọi này chủ yếu phản ánh hướng truyền bá lịch sử, hệ kinh điển và môi trường văn hóa, chứ không có nghĩa Đức Phật đã thành lập hai hệ phái “Nam” và “Bắc”.
Nói khái quát:
Nam Tông thường chỉ Theravāda, truyền từ Ấn Độ sang Sri Lanka rồi phát triển mạnh tại Đông Nam Á.
Bắc Tông thường chỉ các truyền thống Đại thừa Đông Á, truyền qua Trung Á và Trung Quốc rồi phát triển tại Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản và các khu vực khác.
2. Phật giáo Nam Tông
Phật giáo Nam Tông tại Việt Nam thường đồng nghĩa với:
Theravāda – truyền thống Trưởng lão.
Theravāda hiện diện mạnh tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
Việt Nam.
Kinh điển
Theravāda sử dụng Tam tạng Pāli (Tipiṭaka):
Vinaya Piṭaka
Luật tạng.
Sutta Piṭaka
Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka
Vi Diệu Pháp tạng.
Pāli giữ vị trí ngôn ngữ kinh điển đặc biệt quan trọng.
Giáo lý
Các giáo lý trung tâm gồm:
Tứ Thánh đế;
Bát Thánh đạo;
Duyên khởi;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
nghiệp và tái sinh;
năm uẩn;
37 phẩm trợ đạo;
Giới – Định – Tuệ;
Niết-bàn.
Lý tưởng tu tập
Con đường A-la-hán giữ vị trí nổi bật.
Theravāda cũng thừa nhận lý tưởng Bồ-tát hướng đến quả vị Chánh Đẳng Giác, nhưng Bồ-tát đạo không được đặt thành lý tưởng bắt buộc đối với tất cả hành giả.
Thiền
Hai thuật ngữ quen thuộc:
Samatha – thiền chỉ/an tịnh.
Vipassanā – thiền quán.
Ngoài ra có:
niệm hơi thở;
Tứ niệm xứ;
bốn vô lượng tâm;
các tầng thiền;
nhiều đề mục thiền khác.
3. Phật giáo Bắc Tông
“Bắc Tông” trong cách gọi Việt Nam thường chỉ Phật giáo Đại thừa Đông Á.
Đường truyền bá lịch sử đi qua:
Ấn Độ → Trung Á → Trung Quốc → Triều Tiên/Nhật Bản/Việt Nam...
Bắc Tông vì thế chịu ảnh hưởng mạnh của văn hóa và ngôn ngữ Trung Hoa tại Đông Á.
Kinh điển
Bắc Tông sử dụng một kho kinh điển rất rộng.
Ngoài các bản dịch của những văn bản có quan hệ với kinh điển Phật giáo cổ, còn có nhiều kinh Đại thừa như:
Bát-nhã;
Pháp Hoa;
Hoa Nghiêm;
Duy-ma-cật;
các kinh Tịnh Độ;
các kinh liên quan Như Lai tạng;
cùng nhiều kinh, luật và luận khác.
Hán tạng trở thành một kho tư liệu cực kỳ quan trọng.
Lý tưởng Bồ-tát
Đại thừa đặc biệt nhấn mạnh:
Bồ-đề tâm
và
Bồ-tát đạo.
Hành giả không chỉ hướng đến giải thoát khỏi khổ cho bản thân mà phát nguyện đạt Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Triết học
Bắc Tông phát triển hoặc tiếp nhận nhiều hệ thống tư tưởng như:
Trung quán;
Duy thức;
Như Lai tạng;
Phật tính;
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm.
Các pháp môn
Rất đa dạng:
Thiền;
niệm Phật;
tụng kinh;
trì chú;
lễ Phật;
sám hối;
Bồ-tát hạnh;
bố thí;
quán chiếu;
các nghi lễ Đại thừa.
4. Bảng so sánh Nam Tông và Bắc Tông
| Tiêu chí | Nam Tông | Bắc Tông |
|---|---|---|
| Tên thường dùng | Theravāda | Đại thừa Đông Á |
| Nghĩa lịch sử | Dòng truyền bá phía Nam | Dòng truyền bá phía Bắc/Đông Á |
| Khu vực tiêu biểu | Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia | Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản |
| Ngôn ngữ kinh điển nổi bật | Pāli | Hán văn, Sanskrit và ngôn ngữ địa phương |
| Kho kinh điển chính | Tam tạng Pāli | Hán tạng và kinh luận Đại thừa |
| Lý tưởng nổi bật | A-la-hán; cũng công nhận con đường Bồ-tát | Bồ-tát → Phật quả |
| Tứ Thánh đế | Có | Có |
| Bát Thánh đạo | Có | Có |
| Duyên khởi | Có | Có |
| Vô thường | Có | Có |
| Vô ngã | Có | Có |
| Nghiệp – tái sinh | Có | Có |
| Niết-bàn | Có | Có |
| Bồ-tát đạo | Có nhưng không phải con đường phổ quát | Rất quan trọng |
| Bồ-đề tâm | Không được hệ thống hóa như Đại thừa | Trung tâm của Bồ-tát đạo |
| Tánh Không | Có các nền tảng vô ngã/duyên sinh | Được phát triển mạnh trong Bát-nhã và Trung quán |
| Phật tính | Không phải học thuyết trung tâm | Quan trọng trong nhiều truyền thống |
| Thiền | Samatha, Vipassanā và nhiều đề mục | Thiền, chỉ-quán và nhiều hệ thống khác |
| Niệm Phật | Có niệm tưởng Đức Phật | Phát triển mạnh, đặc biệt Tịnh Độ |
| Mantra/chú | Không phải pháp môn trung tâm | Có trong nhiều truyền thống |
| Ăn chay | Không phải giới bắt buộc chung cho mọi tu sĩ Theravāda | Rất được nhấn mạnh trong nhiều truyền thống Đông Á |
| Y phục | Thường vàng, cam, nâu tùy quốc gia | Rất đa dạng theo quốc gia/truyền thống |
| Khất thực | Còn nổi bật ở nhiều nước | Ít phổ biến hơn ở nhiều xã hội Đông Á |
| Nghi lễ | Có | Có, thường rất phong phú |
| Tổ chức tu viện | Có | Có |
5. Khác nhau về kinh điển
Đây là một trong những khác biệt lớn nhất.
Nam Tông
Nền tảng kinh điển là Tam tạng Pāli.
Nikāya Pāli chứa một lượng rất lớn tài liệu cổ và là nguồn đặc biệt quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
Bắc Tông
Kho Hán tạng rộng hơn về số lượng truyền thống văn bản.
Nó bảo tồn:
các Āgama;
nhiều bộ Luật;
Abhidharma của các truyền thống khác;
kinh Đại thừa;
luận Đại thừa;
Mật giáo;
trước tác của các luận sư và tổ sư Đông Á.
Một điểm đặc biệt quan trọng:
Āgama Hán dịch không đơn giản là “kinh Đại thừa”.
Nhiều Āgama bắt nguồn từ những dòng Phật giáo bộ phái cổ và có nội dung song song với các Nikāya Pāli.
Do đó Hán tạng cũng là nguồn rất quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
6. Khác nhau về A-la-hán và Bồ-tát
Đây thường được coi là khác biệt lớn nhất, nhưng cần tránh đơn giản hóa.
Nam Tông
A-la-hán là người:
đoạn tận lậu hoặc;
chấm dứt tham, sân, si;
giải thoát khỏi luân hồi.
Đây là mục tiêu thực hành nổi bật.
Bắc Tông
Đại thừa không nhất thiết phủ nhận quả vị A-la-hán, nhưng nhấn mạnh một lý tưởng rộng hơn:
phát Bồ-đề tâm → tu Bồ-tát hạnh → thành Phật → lợi ích vô lượng chúng sinh.
Do đó Bồ-tát trở thành hình mẫu trung tâm.
7. Khác nhau về quan niệm Đức Phật
Nam Tông đặc biệt nhấn mạnh Đức Phật Gotama như vị Chánh Đẳng Giác đã tự khám phá con đường và truyền dạy lại.
Đại thừa phát triển một Phật học rộng hơn.
Xuất hiện các quan niệm như:
Tam thân:
Pháp thân;
Báo thân;
Hóa thân.
Đồng thời có nhiều vị Phật và Bồ-tát giữ vai trò quan trọng như:
A Di Đà;
Dược Sư;
Quán Thế Âm;
Văn Thù;
Phổ Hiền;
Địa Tạng.
Điều này khiến thế giới tôn giáo của Bắc Tông thường phong phú về biểu tượng và hình tượng hơn.
8. Khác nhau về thiền
Không nên đơn giản hóa thành:
Nam Tông = thiền
Bắc Tông = tụng kinh.
Cả hai đều có truyền thống thiền rất phát triển.
Nam Tông
Nổi bật với:
niệm hơi thở;
Tứ niệm xứ;
samatha;
vipassanā;
jhāna;
quán vô thường, khổ, vô ngã.
Bắc Tông
Có:
Thiền tông;
chỉ-quán Thiên Thai;
quán niệm Phật;
quán Tánh Không;
quán Duy thức;
nhiều pháp thiền Đại thừa.
Vì vậy sự khác biệt nằm nhiều ở hệ thống lý luận và phương pháp, không phải bên này có thiền còn bên kia không.
9. Khác nhau về ăn chay
Đây là một khác biệt dễ quan sát tại Việt Nam.
Nam Tông
Tu sĩ Theravāda không nhất thiết phải ăn chay.
Theo nguyên tắc khất thực, vị Tỳ-kheo có thể thọ dụng thức ăn được cúng dường nếu đáp ứng các điều kiện của Luật.
Bắc Tông Đông Á
Ăn chay trở thành một truyền thống rất mạnh của Tăng đoàn, đặc biệt dưới ảnh hưởng của:
lý tưởng từ bi;
các kinh Đại thừa;
văn hóa tu viện Đông Á;
quá trình phát triển lịch sử tại Trung Quốc.
Nhưng:
ăn chay không phải tiêu chí duy nhất để xác định Đại thừa hay Theravāda.
10. Khác nhau về nghi lễ
Bắc Tông Đông Á thường có hệ thống nghi lễ rất phong phú:
tụng kinh;
sám hối;
cầu an;
cầu siêu;
trai đàn;
niệm Phật;
phóng sinh;
cúng dường;
lễ Bồ-tát;
các nghi thức tang lễ.
Nam Tông cũng có nghi lễ:
tụng Paritta;
cúng dường;
lễ Vesak;
hồi hướng;
nghi thức xuất gia;
nghi thức tang lễ;
các sinh hoạt cộng đồng.
Do đó nói “Nam Tông không có nghi lễ” là sai.
11. Khác nhau về giới luật
Tăng đoàn Theravāda sử dụng Vinaya Theravāda.
Phật giáo Đông Á chủ yếu truyền thừa Luật Dharmaguptaka (Pháp Tạng bộ) đối với giới xuất gia.
Đây là một điểm lịch sử rất quan trọng.
Nó cho thấy:
Bắc Tông Đại thừa không có nghĩa toàn bộ giới luật xuất gia của họ được sáng tạo từ kinh Đại thừa.
Nhiều cấu trúc giới luật của Tăng đoàn Đông Á bắt nguồn từ một truyền thống Vinaya thuộc Phật giáo bộ phái cổ.
Đại thừa sau đó còn phát triển thêm Bồ-tát giới.
12. Nam Tông có phải Phật giáo sơ kỳ không?
Không hoàn toàn.
Nam Tông/Theravāda bảo tồn rất nhiều lớp giáo lý cổ, đặc biệt trong Nikāya và Vinaya.
Nhưng Theravāda là một truyền thống lịch sử đã phát triển qua hơn hai thiên niên kỷ với:
Abhidhamma;
chú giải;
Thanh Tịnh Đạo;
các hệ thống thiền;
nghi lễ;
văn hóa địa phương.
Do đó:
Theravāda ≠ toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
13. Bắc Tông có phải hoàn toàn là Đại thừa không?
Trong cách gọi thông thường, gần như người ta sử dụng hai thuật ngữ này tương ứng.
Nhưng xét chính xác về lịch sử thì không hoàn toàn.
Hán tạng bảo tồn cả:
văn bản Phật giáo bộ phái cổ + Āgama + Vinaya + Abhidharma + kinh Đại thừa + luận Đại thừa + Mật giáo.
Do đó “Bắc Tông” mô tả một không gian truyền thừa lịch sử rộng hơn một học thuyết đơn lẻ.
14. Kim Cương thừa nằm ở đâu?
Không nên đơn giản xếp:
Nam Tông ↔ Bắc Tông
rồi coi mọi thứ còn lại thuộc một trong hai.
Kim Cương thừa phát triển từ môi trường Đại thừa Ấn Độ, nhưng có hệ thống Tantra riêng.
Phật giáo Tây Tạng chẳng hạn bảo tồn:
giáo lý Đại thừa;
Trung quán;
Bồ-tát đạo;
Luật Mūlasarvāstivāda;
Tantra/Vajrayāna.
Do đó nếu Wiki Tâm Học cần phân loại chính xác hơn, nên sử dụng:
Phật giáo sơ kỳ
Theravāda
Đại thừa Đông Á
Vajrayāna/Kim Cương thừa
thay vì chỉ chia toàn bộ Phật giáo thành Nam và Bắc.
15. Những điểm chung quan trọng
Dù có nhiều khác biệt, Nam Tông và Bắc Tông vẫn chia sẻ một nền tảng lớn:
Đức Phật Śākyamuni
↓
Duyên khởi
↓
Nghiệp và tái sinh
↓
Vô thường
↓
Vô ngã
↓
Khổ và con đường chấm dứt khổ
↓
Giới
↓
Thiền định
↓
Trí tuệ
↓
Giải thoát.
Các truyền thống phát triển cách diễn giải và phương pháp khác nhau trên nền di sản chung này.
16. Có truyền thống nào “cao hơn” không?
Xét về nghiên cứu lịch sử và bách khoa, không nên xếp Nam Tông hay Bắc Tông thành cấp độ cao–thấp.
Hai truyền thống có những ưu thế lịch sử khác nhau.
Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli, một kho văn bản cực kỳ quan trọng của Phật giáo cổ.
Bắc Tông bảo tồn Hán tạng, trong đó có nhiều văn bản từ những truyền thống Ấn Độ đã thất truyền ở quê hương của chúng, đồng thời bảo tồn một kho tàng Đại thừa đồ sộ.
Việc đối chiếu:
Nikāya Pāli ↔ Āgama Hán dịch
đặc biệt có giá trị trong nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
17. Phật giáo Việt Nam là trường hợp đặc biệt
Việt Nam có cả hai truyền thống.
Bắc Tông
Có ảnh hưởng lịch sử rất mạnh và chiếm vị trí lớn trong văn hóa Phật giáo người Việt.
Các dòng nổi bật gồm:
Thiền;
Tịnh Độ;
Thiền–Tịnh song tu;
Mật giáo ở những mức độ khác nhau.
Nam Tông
Việt Nam có:
Phật giáo Nam Tông Khmer;
Phật giáo Theravāda của người Kinh;
các trung tâm thiền và học Pāli.
Vì vậy Việt Nam là một môi trường rất thích hợp để nghiên cứu và đối thoại giữa các truyền thống.
18. Kết luận
“Nam Tông” và “Bắc Tông” trước hết phản ánh hai hướng lớn trong lịch sử truyền bá Phật giáo.
Nam Tông ngày nay chủ yếu tương ứng với Theravāda, lấy Tam tạng Pāli làm nền tảng và đặc biệt nhấn mạnh con đường Giới–Định–Tuệ và sự giải thoát.
Bắc Tông chủ yếu tương ứng với Phật giáo Đại thừa Đông Á, sử dụng kho kinh điển Hán truyền rộng lớn, đặc biệt phát triển lý tưởng Bồ-tát, Bồ-đề tâm, Tánh Không, Phật tính và nhiều pháp môn khác nhau.
Tuy nhiên hai thuật ngữ này không đủ để mô tả toàn bộ lịch sử Phật giáo.
Cách phân loại chính xác hơn cho nghiên cứu là phân biệt:
Phật giáo sơ kỳ – lớp Phật giáo cổ;
Theravāda – truyền thống bảo tồn Tam tạng Pāli;
Đại thừa Đông Á – các truyền thống Mahāyāna phát triển tại Đông Á;
Kim Cương thừa – các truyền thống Vajrayāna phát triển trên nền tảng Đại thừa.
Dù khác nhau về kinh điển, lý tưởng, nghi lễ và phương pháp, Nam Tông và Bắc Tông đều kế thừa những vấn đề căn bản mà Phật giáo đặt ra: nhận diện khổ, hiểu nguyên nhân của khổ, tu tập đạo đức, định và trí tuệ, đoạn trừ vô minh và hướng đến giải thoát.