PHẬT GIÁO SƠ KỲ VÀ PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY (THERAVĀDA): GIỐNG VÀ KHÁC NHAU
Báo lỗi nội dung
PHẬT GIÁO SƠ KỲ VÀ PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY (THERAVĀDA): GIỐNG VÀ KHÁC NHAU
Phật giáo sơ kỳ “Phật giáo sơ kỳ” (Early Buddhism) chủ yếu là một khái niệm lịch sử và nghiên cứu, dùng để nói đến những lớp Phật giáo cổ xưa nhất, đặc biệt giáo pháp và đời sống Tăng đoàn trong thời Đức Phật và những thế hệ đầu sau khi Ngài nhập Niết-bàn, trước khi các hệ thống bộ phái và học thuyết về sau phát triển đầy đủ. Phật giáo Nguyên thủy Trong cách sử dụng phổ biến tại Việt Nam, “Phật giáo Nguyên thủy” thường là tên gọi của Theravāda — một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại đến ngày nay. Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli và phát triển mạnh tại Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào và nhiều nơi khác.
PHẬT GIÁO SƠ KỲ VÀ PHẬT GIÁO NGUYÊN THỦY (THERAVĀDA): GIỐNG VÀ KHÁC NHAU
1. Vấn đề thuật ngữ
Trong tiếng Việt, hai thuật ngữ thường gặp là:
Phật giáo sơ kỳ
và
Phật giáo Nguyên thủy.
Chúng đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng xét về lịch sử Phật giáo thì cần phân biệt.
Phật giáo sơ kỳ
“Phật giáo sơ kỳ” (Early Buddhism) chủ yếu là một khái niệm lịch sử và nghiên cứu, dùng để nói đến những lớp Phật giáo cổ xưa nhất, đặc biệt giáo pháp và đời sống Tăng đoàn trong thời Đức Phật và những thế hệ đầu sau khi Ngài nhập Niết-bàn, trước khi các hệ thống bộ phái và học thuyết về sau phát triển đầy đủ.
Phật giáo Nguyên thủy
Trong cách sử dụng phổ biến tại Việt Nam, “Phật giáo Nguyên thủy” thường là tên gọi của Theravāda — một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại đến ngày nay.
Theravāda bảo tồn Tam tạng Pāli và phát triển mạnh tại Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia, Lào và nhiều nơi khác.
Vì vậy:
Phật giáo sơ kỳ ≠ Theravāda
nhưng:
Theravāda là một trong những nguồn truyền thừa quan trọng nhất giúp chúng ta nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
2. Khác biệt quan trọng nhất: một bên là giai đoạn lịch sử, một bên là truyền thống
Đây là điểm căn bản nhất.
Phật giáo sơ kỳ không phải tên của một giáo hội hiện đại.
Không có một tổ chức quốc tế mang ý nghĩa lịch sử rằng:
“Đây chính là giáo hội Phật giáo sơ kỳ còn nguyên vẹn từ thời Đức Phật.”
Phật giáo sơ kỳ là đối tượng được các nhà nghiên cứu phục dựng thông qua việc so sánh nhiều nguồn cổ.
Ngược lại, Theravāda là một truyền thống sống.
Theravāda có:
Tăng đoàn;
hệ thống giới luật;
Tam tạng;
chú giải;
nghi lễ;
truyền thống thiền;
các hệ thống giáo dục;
lịch sử phát triển;
kéo dài qua hơn hai thiên niên kỷ.
3. Phật giáo sơ kỳ được nghiên cứu bằng những nguồn nào?
Một sai lầm phổ biến là:
“Muốn biết Đức Phật nguyên thủy dạy gì thì chỉ cần đọc Tam tạng Pāli.”
Tam tạng Pāli cực kỳ quan trọng, nhưng nghiên cứu hiện đại không chỉ dựa vào Pāli.
Các nguồn quan trọng bao gồm:
Nikāya Pāli
Dīgha Nikāya;
Majjhima Nikāya;
Saṃyutta Nikāya;
Aṅguttara Nikāya;
Khuddaka Nikāya.
Āgama Hán dịch
Các bộ tương ứng được bảo tồn trong Hán tạng, phần lớn bắt nguồn từ những truyền thống bộ phái khác Theravāda.
Luật tạng của các bộ phái
Ví dụ các truyền thống Luật được bảo tồn từ:
Theravāda;
Dharmaguptaka;
Mūlasarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
Mahīśāsaka;
và những truyền thống khác.
Các bản thảo cổ
Ngoài ra còn có:
văn bản Sanskrit;
bản thảo Gāndhārī;
các mảnh kinh Trung Á;
bản dịch Tây Tạng;
các nguồn khảo cổ và văn bản cổ khác.
Khi những truyền thống độc lập bảo tồn những giáo lý rất giống nhau, khả năng nội dung ấy thuộc một lớp Phật giáo rất cổ trở nên đáng chú ý hơn.
4. Theravāda bảo tồn những gì?
Theravāda bảo tồn một hệ thống hoàn chỉnh gồm:
Tam tạng Pāli
Vinaya Piṭaka – Luật tạng.
Sutta Piṭaka – Kinh tạng.
Abhidhamma Piṭaka – Vi Diệu Pháp tạng.
Ngoài ra còn có:
Aṭṭhakathā – chú giải;
Ṭīkā – phụ chú giải;
các cẩm nang Abhidhamma;
các tác phẩm thiền học;
biên niên sử;
nghi lễ;
truyền thống học thuật và thực hành địa phương.
Do đó Theravāda hiện đại rộng hơn rất nhiều so với lớp kinh văn cổ nhất.
5. Những điểm tương đồng rất lớn
Việc nói hai khái niệm không đồng nhất không có nghĩa chúng hoàn toàn khác nhau.
Ngược lại, Theravāda bảo tồn rất nhiều giáo lý được xem là thuộc những lớp cổ của Phật giáo.
Điển hình gồm:
Tứ Thánh đế;
Bát Thánh đạo;
Duyên khởi;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
năm uẩn;
sáu xứ;
nghiệp;
tái sinh;
Tứ niệm xứ;
bốn tầng thiền;
bảy giác chi;
37 phẩm trợ đạo;
Giới – Định – Tuệ;
Niết-bàn;
các tầng Thánh quả.
Những giáo lý tương tự cũng được tìm thấy trong các Āgama và những nguồn Phật giáo cổ khác.
Đây là lý do Nikāya Pāli có giá trị đặc biệt lớn đối với nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
6. Khác biệt về Abhidhamma
Đây là một ví dụ rất rõ để thấy vì sao không thể nói:
Theravāda = toàn bộ Phật giáo sơ kỳ.
Theravāda có Abhidhamma Piṭaka với hệ thống phân tích chi tiết về:
tâm;
tâm sở;
sắc;
duyên;
tiến trình tâm;
các pháp.
Nhưng các bộ phái Phật giáo cổ khác cũng từng có những hệ thống Abhidharma riêng và chúng không hoàn toàn giống Theravāda Abhidhamma.
Do đó, từ góc độ nghiên cứu lịch sử, không thể mặc nhiên xem toàn bộ hệ thống Abhidhamma Theravāda ở hình thức hiện tại là hệ thống chung của cộng đồng Phật giáo ngay từ thời Đức Phật.
Cần phân biệt:
những ý tưởng phân tích pháp có nền tảng cổ
với
hệ thống Abhidhamma hoàn chỉnh của một truyền thống cụ thể.
7. Khác biệt về chú giải
Theravāda có một truyền thống chú giải đồ sộ.
Một nhân vật đặc biệt quan trọng là Buddhaghosa, thường được đặt vào khoảng thế kỷ V CN.
Tác phẩm nổi tiếng nhất của ông là:
Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo.
Tác phẩm này có ảnh hưởng rất lớn đến cách Theravāda về sau hệ thống hóa:
giới;
định;
thiền;
tuệ;
các đề mục thiền;
tiến trình thanh tịnh.
Nhưng Buddhaghosa sống nhiều thế kỷ sau Đức Phật.
Vì vậy:
Giáo lý được trình bày trong truyền thống Theravāda chú giải không thể tự động được xem là bằng chứng trực tiếp rằng từng chi tiết đều đã tồn tại dưới cùng hình thức trong thời Đức Phật.
Điều này không có nghĩa chú giải sai.
Nó chỉ có nghĩa chúng thuộc một tầng lịch sử khác.
8. Thiền cũng có lịch sử phát triển
Phật giáo sơ kỳ có nhiều thực hành thiền được ghi lại rõ ràng:
ānāpānasati – niệm hơi thở;
satipaṭṭhāna – thiết lập chánh niệm;
bốn jhāna;
brahmavihāra – bốn vô lượng tâm;
quán năm uẩn;
quán sáu xứ;
quán vô thường;
quán Duyên khởi.
Theravāda kế thừa những thực hành này.
Nhưng trong lịch sử Theravāda, nhiều hệ thống thiền cụ thể tiếp tục được hệ thống hóa.
Các phong trào Vipassanā hiện đại tại Myanmar, Sri Lanka, Thái Lan và phương Tây cũng có những phương pháp, kỹ thuật và cách tổ chức riêng.
Vì vậy không nên nói:
“Một kỹ thuật Vipassanā hiện đại cụ thể chính xác là phương pháp duy nhất mà Đức Phật đã dạy cách đây 2.500 năm.”
Cần phân biệt giữa:
nền tảng kinh điển cổ
và
phương pháp sư phạm được hệ thống hóa về sau.
9. Phật giáo sơ kỳ có phải Theravāda trước khi phát triển không?
Không hoàn toàn.
Sau Đức Phật, Tăng đoàn Phật giáo trải qua một lịch sử phức tạp và xuất hiện nhiều bộ phái.
Theravāda chỉ là một dòng truyền thừa lịch sử trong thế giới Phật giáo cổ.
Nhiều truyền thống khác cũng bảo tồn những phần kinh và Luật cổ.
Do đó sơ đồ:
Đức Phật → Theravāda → Đại thừa
là quá đơn giản.
Một hình dung tốt hơn là:
Đức Phật và Tăng đoàn sơ kỳ
↓
cộng đồng Phật giáo cổ
↓
nhiều dòng/bộ phái phát triển
↙︎ ↓ ↘︎
nhiều truyền thống Phật giáo cổ
↓
một trong những dòng lịch sử cuối cùng phát triển thành
Theravāda còn tồn tại ngày nay
Trong môi trường Phật giáo Ấn Độ ấy, các phong trào Mahāyāna cũng dần xuất hiện và phát triển.
10. “Theravāda là Phật giáo cổ nhất” nên hiểu thế nào?
Câu này cần diễn đạt cẩn thận.
Có thể nói:
Theravāda là một trong những truyền thống Phật giáo cổ có lịch sử truyền thừa lâu dài và là truyền thống thuộc dòng Phật giáo bộ phái cổ còn tồn tại mạnh mẽ đến hiện nay.
Nhưng không nên suy ra:
Mọi giáo lý và thực hành Theravāda hiện đại đều tồn tại nguyên dạng trong thời Đức Phật.
Trong hơn hai nghìn năm, bất kỳ truyền thống sống nào cũng trải qua:
truyền thừa;
chú giải;
hệ thống hóa;
tranh luận;
phục hưng;
thích nghi văn hóa.
Theravāda cũng có lịch sử như vậy.
11. “Nguyên thủy” là thuật ngữ dễ gây hiểu nhầm
Trong tiếng Việt:
Phật giáo Nguyên thủy = Theravāda
đã trở thành cách gọi quen thuộc.
Nhưng chữ “nguyên thủy” dễ khiến người đọc hiểu:
“đây chính là Phật giáo nguyên bản hoàn toàn không thay đổi từ thời Đức Phật.”
Trong nghiên cứu học thuật, nên phân biệt:
Early Buddhism
Phật giáo sơ kỳ
với:
Theravāda
Phật giáo Theravāda / truyền thống Trưởng lão bộ.
Nếu Wiki Tâm Học sử dụng “Phật giáo Nguyên thủy”, nên ghi ngay:
Trong bài này, “Phật giáo Nguyên thủy” được sử dụng theo cách gọi phổ biến tại Việt Nam để chỉ Theravāda; thuật ngữ này không đồng nghĩa hoàn toàn với “Phật giáo sơ kỳ” (Early Buddhism).
Điều đó sẽ tránh rất nhiều nhầm lẫn về sau.
12. Bảng so sánh
| Tiêu chí | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda |
|---|---|---|
| Bản chất | Phạm trù lịch sử/nghiên cứu | Truyền thống Phật giáo sống |
| Thời gian | Lớp Phật giáo cổ nhất | Hình thành và phát triển qua lịch sử đến hiện nay |
| Một giáo hội hiện đại? | Không | Có các Tăng đoàn/truyền thống hiện hữu |
| Nguồn nghiên cứu | Nikāya + Āgama + Vinaya + bản thảo cổ... | Tam tạng Pāli |
| Ngôn ngữ duy nhất | Không | Pāli giữ vị trí kinh điển trung tâm |
| Kinh tạng Pāli | Nguồn cực kỳ quan trọng | Kinh điển của truyền thống |
| Āgama Hán dịch | Nguồn rất quan trọng | Không thuộc Tam tạng Pāli |
| Abhidhamma Theravāda | Không thể mặc nhiên đồng nhất toàn bộ với lớp sớm nhất | Một phần của Tipiṭaka Theravāda |
| Chú giải | Phải phân tầng lịch sử | Có hệ chú giải đồ sộ |
| Buddhaghosa | Không thuộc thời sơ kỳ | Có ảnh hưởng rất lớn |
| Visuddhimagga | Không phải văn bản thời Đức Phật | Tác phẩm kinh điển hậu kỳ quan trọng |
| Lý tưởng A-la-hán | Rất nổi bật | Rất nổi bật |
| Tứ Thánh đế | Có | Có |
| Duyên khởi | Có | Có |
| Vô thường | Có | Có |
| Vô ngã | Có | Có |
| Giới–Định–Tuệ | Có nền tảng cổ | Được bảo tồn và hệ thống hóa |
| Samatha/Vipassanā | Có nền tảng trong các khái niệm và thực hành cổ | Được phát triển thành nhiều hệ thống |
| Nghi lễ địa phương | Không thể quy chung | Phát triển khác nhau theo quốc gia |
| Hiện còn tồn tại như truyền thống độc lập | Là phạm trù lịch sử | Có |
13. Một ví dụ giúp thấy rõ sự khác biệt
Giả sử chúng ta tìm thấy một giáo lý trong:
Saṃyutta Nikāya của Pāli
và đồng thời có một bản rất tương đồng trong:
Saṃyukta Āgama của Hán tạng
mà hai văn bản được truyền lại qua những dòng bộ phái khác nhau.
Sự tương đồng này rất có giá trị.
Nó gợi ý rằng phần chung có khả năng bắt nguồn từ một tầng truyền thừa cổ hơn thời điểm hai dòng văn bản tách biệt hoàn toàn.
Đây là một trong những phương pháp quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ:
không mặc nhiên chọn một truyền thống rồi coi tất cả những gì truyền thống ấy lưu giữ là nguyên bản, mà so sánh các truyền bản độc lập để tìm lớp chung cổ hơn.
14. Có thể biết chính xác 100% lời Đức Phật ban đầu không?
Cần thận trọng.
Không có bản ghi âm hoặc bản thảo do chính Đức Phật viết còn tồn tại.
Kinh điển được truyền khẩu và truyền thừa qua nhiều thế hệ trước khi những bộ sưu tập còn biết ngày nay được định hình và chép lại.
Vì vậy nghiên cứu lịch sử thường cố xác định:
lớp văn bản rất cổ;
phần chung giữa các truyền thống;
phần có khả năng phát triển muộn hơn;
sự biến đổi của thuật ngữ và học thuyết.
Do đó Phật giáo sơ kỳ được phục dựng với những mức độ chắc chắn khác nhau, chứ không phải một cuốn sách duy nhất mà chỉ cần mở ra là có thể khẳng định từng chữ chính xác là lời Đức Phật lịch sử.
15. Mối quan hệ chính xác nhất
Có thể tóm tắt bằng sơ đồ:
PHẬT GIÁO SƠ KỲ
↓ di sản giáo pháp cổ
NHIỀU DÒNG PHẬT GIÁO BỘ PHÁI
↓ một dòng lịch sử
THERAVĀDA
↓
Tam tạng Pāli
Abhidhamma Theravāda
chú giải
Visuddhimagga
các truyền thống thiền
nghi lễ và văn hóa Sri Lanka/Đông Nam Á
Theravāda hiện đại.
Như vậy:
Theravāda chứa đựng một lượng rất lớn di sản Phật giáo sơ kỳ, nhưng Theravāda không đồng nhất toàn bộ với Phật giáo sơ kỳ.
16. Kết luận
Sự khác biệt giữa Phật giáo sơ kỳ và Theravāda chủ yếu không nằm ở việc một bên “đúng” và bên kia “sai”, mà nằm ở phạm vi lịch sử.
Phật giáo sơ kỳ là đối tượng nghiên cứu nhằm tìm hiểu những lớp giáo pháp và đời sống Tăng đoàn cổ nhất.
Theravāda là một truyền thống Phật giáo lịch sử đã bảo tồn một kho tàng kinh điển cổ cực kỳ quan trọng, đồng thời tiếp tục phát triển hệ thống Abhidhamma, chú giải, thiền học, nghi lễ và thiết chế qua hơn hai thiên niên kỷ.
Vì vậy hai nhận định cực đoan đều nên tránh:
“Theravāda hiện đại hoàn toàn chính là Phật giáo thời Đức Phật, không có bất kỳ phát triển lịch sử nào.”
và:
“Theravāda không liên quan đến Phật giáo sơ kỳ.”
Cách hiểu cân bằng hơn là:
Theravāda là một trong những truyền thống quan trọng nhất bảo tồn di sản Phật giáo cổ; nhưng muốn nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ, cần đặt Tam tạng Pāli bên cạnh Āgama, các bộ Vinaya, bản thảo cổ và những truyền bản độc lập khác để nhận diện những lớp giáo lý có khả năng cổ hơn lịch sử riêng của từng bộ phái.