Một ngày sống theo Phật pháp nên bắt đầu từ đâu?
Báo lỗi nội dung
Một ngày sống theo Phật pháp nên bắt đầu từ đâu?
Một ngày sống theo Phật pháp nên bắt đầu từ đâu?
Nếu muốn sống một ngày theo Phật pháp, ta nên bắt đầu bằng việc gì?
Tụng kinh?
Ngồi thiền?
Lễ Phật?
Niệm Phật?
Phát Bồ-đề tâm?
Hay phải thực hiện một thời khóa thật đầy đủ từ sáng sớm?
Các truyền thống Phật giáo có những câu trả lời thực hành khác nhau. Theravāda có thể nhấn mạnh chánh niệm và thiền quán; Thiền tông nhấn mạnh tỉnh giác ngay trong sinh hoạt; Tịnh độ chú trọng niệm Phật; nhiều truyền thống Đại thừa phát nguyện Bồ-tát; Phật giáo Tây Tạng có những thời khóa và pháp tu riêng.
Nhưng nếu đi xuống tầng nền tảng chung, câu trả lời lại khá đơn giản:
Một ngày sống theo Phật pháp có thể bắt đầu bằng việc nhớ mình muốn sống thế nào, rồi đem sự tỉnh thức ấy vào từng hành động của thân, lời nói và tâm.
Phật pháp không chỉ nằm trong thời gian ngồi trước bàn Phật.
Phép thử thực sự bắt đầu khi ta đứng dậy và bước vào cuộc sống.
1. Không có một “thời khóa buổi sáng” duy nhất cho mọi Phật tử
Trước hết cần tránh một hiểu lầm.
Kinh điển Phật giáo không quy định một công thức phổ quát kiểu:
5 giờ thức dậy → lễ Phật → tụng một bài kinh → thiền 30 phút → niệm một số câu nhất định.
Những thời khóa như vậy có thể rất hữu ích, nhưng phần lớn thuộc về phương pháp tu tập được hình thành và hệ thống hóa trong từng cộng đồng, truyền thống và hoàn cảnh lịch sử.
Do đó:
tụng kinh không sai;
lễ Phật không sai;
niệm Phật không sai;
ngồi thiền không sai;
trì chú không sai trong những truyền thống sử dụng mật chú.
Nhưng không nên biến một phương pháp cụ thể thành tiêu chuẩn duy nhất để kết luận:
“Không làm việc này thì hôm nay chưa sống theo Phật pháp.”
Điểm cốt lõi hơn là xem tham, sân, si đang được nuôi lớn hay đang được nhận diện và giảm bớt.
2. Khi vừa thức dậy: nhớ rằng mình đang sống
Một cách bắt đầu rất căn bản là nhận biết:
Tôi đã thức dậy. Một ngày nữa đang bắt đầu.
Điều tưởng như hiển nhiên này có thể trở thành một thực tập về vô thường.
Không ai được bảo đảm rằng mình còn bao nhiêu ngày.
Nhưng nhớ đến cái chết trong Phật giáo không nhất thiết nhằm tạo ra sợ hãi.
Nó có thể giúp đặt lại thứ tự ưu tiên.
Nếu hôm nay có thể là một trong những ngày cuối cùng của đời mình:
Ta có cần giữ mãi cơn giận hôm qua không?
Có cần nói lời làm tổn thương người khác chỉ để thắng một cuộc tranh luận không?
Có cần dành cả ngày chạy theo một điều mình biết là không thiện không?
Quán niệm về cái chết (maraṇasati) vì vậy không phải bi quan.
Nó nhắc:
Thời gian có giới hạn, nên cách mình sử dụng ngày hôm nay có ý nghĩa.
3. Đừng bắt đầu ngày mới bằng một lời cầu xin — hãy bắt đầu bằng một hướng sống
Một người có thể cầu:
“Xin cho hôm nay mọi việc thuận lợi.”
Nhưng Phật pháp chỉ ra một vấn đề sâu hơn.
Ta không thể bảo đảm hôm nay sẽ thuận lợi.
Có thể:
công việc thất bại,
bị người khác chỉ trích,
mất tiền,
gặp bệnh,
kế hoạch bị phá vỡ,
gặp người mình không thích.
Đó chính là những biến động của tám pháp thế gian.
Vì vậy một định hướng thực tế hơn không phải:
“Mong hôm nay không có chuyện xấu.”
mà là:
“Dù hôm nay xảy ra chuyện gì, mong tôi cố gắng không để tham, sân và si quyết định hành động của mình.”
Đây là sự chuyển trọng tâm rất quan trọng.
Ta không cố kiểm soát toàn bộ thế giới bên ngoài.
Ta học chịu trách nhiệm với cách mình đáp lại thế giới.
4. Giới là nền tảng rất thực tế của một ngày
Nếu phải tìm một nền tảng chung giữa nhiều truyền thống Phật giáo, giới là một trong những điểm rõ nhất.
Với người tại gia, năm giới tạo thành một khuôn khổ căn bản:
tránh sát hại sinh mạng;
tránh lấy những gì không được cho;
tránh hành vi tình dục sai trái;
tránh nói dối;
tránh các chất gây say nghiện dẫn đến buông lung.
Nhưng nếu chỉ đọc năm giới vào buổi sáng rồi quên chúng trong đời sống, ý nghĩa thực hành sẽ rất hạn chế.
Giới bắt đầu trở nên sống động khi gặp tình huống cụ thể.
Ví dụ:
Không sát sinh liên quan đến cách ta đối xử với sinh vật.
Không trộm cắp liên quan đến tiền bạc và sự trung thực.
Không tà hạnh liên quan đến trách nhiệm trong quan hệ.
Không nói dối liên quan đến từng cuộc trò chuyện.
Không say nghiện liên quan đến khả năng giữ sự tỉnh táo của tâm.
Vì vậy, một ngày theo Phật pháp không nhất thiết bắt đầu bằng một nghi lễ lớn.
Nó có thể bắt đầu bằng quyết tâm rất bình thường:
Hôm nay cố gắng đừng làm điều mà tối đến mình phải hối hận.
5. Trước khi nói: nhận biết tâm mình
Trong một ngày bình thường, có lẽ chúng ta tạo nghiệp bằng lời nói nhiều hơn mình tưởng.
Một tin nhắn.
Một bình luận trên mạng.
Một lời nói với người thân.
Một câu nói khi tức giận.
Một chuyện kể về người không có mặt.
Trong Bát Chánh Đạo, Chánh ngữ không phải một phần phụ.
Trong kinh điển sớm, lời nói bất thiện thường được phân tích qua những dạng như:
nói dối,
nói chia rẽ,
lời thô ác,
lời phù phiếm vô ích.
Một phương pháp rất thực tế là trước một lời quan trọng, tự hỏi:
Điều này có thật không?
Có cần nói không?
Có phải lúc thích hợp không?
Tôi đang nói để giúp hay chỉ để xả cơn sân của mình?
Không phải lúc nào cũng cần đủ thời gian để suy nghĩ thành bốn câu.
Qua thực tập, khoảng dừng ấy có thể chỉ kéo dài vài giây.
Nhưng vài giây ấy đôi khi ngăn được hậu quả kéo dài nhiều năm.
6. Khi tham xuất hiện
Sống theo Phật pháp không có nghĩa là buổi sáng quyết tâm:
“Hôm nay tôi sẽ không tham.”
rồi tham biến mất.
Điều thực tế hơn là:
Khi tham xuất hiện, biết tham đang xuất hiện.
Thấy một món đồ và rất muốn mua.
Thấy người khác thành công và muốn mình phải hơn họ.
Muốn được chú ý.
Muốn được khen.
Muốn một cảm giác dễ chịu tiếp tục mãi.
Không nhất thiết lập tức lên án bản thân.
Trước tiên hãy nhận biết.
Đây là điểm rất quan trọng trong thực hành chánh niệm.
Ta bắt đầu chuyển từ:
“Tôi muốn.”
sang nhận biết:
“Đang có ham muốn.”
Khoảng cách nhỏ ấy cho phép trí tuệ tham gia trước khi hành động.
7. Khi sân xuất hiện
Buổi sáng ngồi thiền rất yên không có nghĩa là cả ngày sẽ không nổi giận.
Một người có thể thiền một giờ rồi mười phút sau nổi nóng vì giao thông.
Đó không nhất thiết chứng minh thiền vô ích.
Nó cho thấy đối tượng thực hành đã chuyển từ tọa cụ sang đời sống.
Khi sân sinh khởi, bước đầu tiên không nhất thiết là ép mình:
“Người tu không được giận.”
Ép như vậy đôi khi chỉ biến sân thành một trạng thái bị che giấu.
Điều cần thiết hơn là biết:
Sân đang có mặt.
Quan sát cảm giác trong thân.
Nhận biết ý muốn phản ứng.
Không vội nói.
Không vội gửi tin nhắn.
Không vội hành động.
Nếu có thể tạo ra khoảng cách giữa cảm xúc và hành động, rất nhiều nghiệp bất thiện có thể được ngăn ngay tại đó.
8. Khi làm việc: Phật pháp không biến mất
Có một cách phân chia dễ gây hiểu lầm:
Buổi sáng tu Phật.
Ban ngày đi làm.
Như thể đây là hai thế giới khác nhau.
Nhưng công việc chính là nơi rất nhiều yếu tố của Bát Chánh Đạo được thử nghiệm.
Chánh mạng: nghề nghiệp của mình có dựa trên việc gây tổn hại nghiêm trọng cho người khác không?
Chánh ngữ: mình giao tiếp với đồng nghiệp thế nào?
Chánh nghiệp: mình có gian dối vì lợi ích không?
Chánh tinh tấn: mình đang nuôi dưỡng trạng thái tâm nào?
Chánh niệm: mình có biết mình đang làm gì không?
Một người có thể không ngồi thiền trong văn phòng nhưng vẫn thực hành Phật pháp bằng cách làm việc:
trung thực, có trách nhiệm, tỉnh thức và ít gây tổn hại.
9. Khi ăn: một bài học rất nhỏ về duyên khởi
Một bữa cơm bình thường cũng có thể trở thành đối tượng quán chiếu.
Bát cơm trước mặt không tự nhiên xuất hiện.
Nó phụ thuộc vào:
đất,
nước,
ánh sáng,
người trồng,
người thu hoạch,
người vận chuyển,
người bán,
người nấu,
vô số điều kiện kinh tế và xã hội.
Nhìn như vậy giúp ta thấy rằng cuộc sống của mình không tồn tại độc lập.
Ta đang sống nhờ vô số điều kiện.
Đây chưa phải toàn bộ giáo lý Duyên khởi theo nghĩa kỹ thuật, nhưng nó có thể trở thành một cửa ngõ thực hành để nhận ra tính phụ thuộc lẫn nhau của đời sống.
Từ đó lòng biết ơn có thể xuất hiện tự nhiên hơn.
10. Khi gặp người khác: đây mới là nơi lòng từ được thử nghiệm
Rất dễ cảm thấy từ bi khi ngồi một mình trong căn phòng yên tĩnh.
Khó hơn khi gặp:
người xúc phạm mình,
người cạnh tranh với mình,
người làm việc chậm,
người không đồng ý với mình,
người từng khiến mình tổn thương.
Do đó đời sống quan hệ là nơi mettā – karuṇā, từ và bi, được kiểm nghiệm.
Lòng từ không bắt buộc ta phải đồng ý với tất cả mọi người.
Từ bi cũng không yêu cầu dung túng hành vi gây hại.
Ta có thể:
phản đối một hành vi mà không nuôi ý muốn hủy diệt người thực hiện hành vi ấy.
Đây là sự phân biệt quan trọng.
11. Khi thành công: cũng phải tỉnh thức
Người ta thường nhớ Phật pháp khi thất bại.
Nhưng thành công đôi khi mới là thử thách khó nhận ra.
Được tiền.
Được khen.
Được thăng chức.
Được nhiều người kính trọng.
Nếu không tỉnh thức, rất dễ hình thành:
“Tôi giỏi.”
rồi:
“Tôi hơn người khác.”
Đây là lúc tám pháp thế gian vận hành ở phía thuận.
Phật giáo không yêu cầu phủ nhận thành công.
Có thể vui với kết quả tốt.
Nhưng đồng thời hiểu:
Thành công này cũng do nhiều nhân duyên và cũng vô thường.
Nhờ vậy, niềm vui không nhất thiết phải trở thành kiêu mạn.
12. Khi thất bại: đừng biến một sự kiện thành cái “Ta”
Điều ngược lại cũng quan trọng.
Ta thất bại trong một việc.
Tâm rất dễ chuyển từ:
“Việc này thất bại.”
thành:
“Tôi là người thất bại.”
Hai câu hoàn toàn khác nhau.
Câu đầu mô tả một sự kiện.
Câu sau biến sự kiện thành căn tính của cái tôi.
Nhìn theo vô thường và duyên khởi, thất bại là kết quả của nhiều điều kiện.
Ta có thể nhận trách nhiệm đối với phần của mình mà không cần xây dựng một bản ngã tiêu cực từ nó.
Học từ thất bại nhưng không đồng nhất mình với thất bại — đó cũng là thực hành.
13. Đến cuối ngày: nhìn lại thay vì tự kết án
Buổi tối có thể là thời điểm rất hữu ích để nhìn lại một ngày.
Không phải để chấm điểm:
“Hôm nay tôi tu được 7/10.”
Mà để quan sát.
Hôm nay khi nào tham mạnh nhất?
Khi nào tôi nổi sân?
Tôi đã nói lời nào không nên nói?
Có lúc nào tôi nhận ra cảm xúc trước khi phản ứng không?
Tôi đã giúp được ai?
Có việc gì cần sửa ngày mai?
Điều quan trọng là tránh biến sự nhìn lại thành tự hành hạ.
Nếu đã làm sai:
nhận biết → chịu trách nhiệm → sửa nếu có thể → học từ nó → tiếp tục.
Đó hữu ích hơn việc chỉ chìm trong mặc cảm.
14. Đối chiếu các truyền thống
Phật giáo sơ kỳ
Các kinh Nikāya/Āgama không đưa ra một “lịch sinh hoạt tại gia” duy nhất cho tất cả mọi người.
Trọng tâm có thể nhận thấy ở:
giới – chánh niệm – tỉnh giác – chánh tinh tấn – thiền định – trí tuệ, cùng việc quan sát thân, cảm thọ, tâm và các pháp.
Đời sống hằng ngày trở thành nơi nhận biết tham, sân, si và những điều kiện đưa đến sự đoạn giảm chúng.
Một nguyên tắc rất căn bản là:
Không làm điều bất thiện, phát triển điều thiện và thanh lọc tâm.
Theravāda
Theravāda duy trì nền tảng trên và thường khuyến khích người tại gia kết hợp:
quy y,
giữ giới,
bố thí,
niệm Phật/Pháp/Tăng theo nghĩa tùy niệm,
thiền samatha và vipassanā,
mettā,
chánh niệm trong sinh hoạt.
Một số người có thời khóa sáng tối rất rõ.
Nhưng thời khóa chỉ thực sự có ý nghĩa khi ảnh hưởng đến cách sống ngoài thời khóa.
Đại thừa
Đại thừa đặt thêm trọng tâm rất mạnh vào Bồ-đề tâm.
Ngày mới vì vậy có thể bắt đầu bằng một định hướng rộng hơn:
Mong việc học và thực hành hôm nay không chỉ nhằm làm tôi dễ chịu hơn mà còn giúp tôi trở thành người có khả năng giảm khổ cho người khác.
Tùy truyền thống, thực hành có thể bao gồm:
lễ Phật,
tụng kinh,
thiền,
niệm Phật,
trì danh Bồ-tát,
sám hối,
phát nguyện,
hồi hướng.
Thiền tông, Tịnh độ và các trường phái Đại thừa khác nhau sẽ không có cùng một thời khóa.
Điểm chung quan trọng là lý tưởng kết hợp trí tuệ và từ bi.
Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa về giới, Bồ-đề tâm và trí tuệ, đồng thời có những pháp thực hành đặc thù như:
quán tưởng,
trì mantra,
guru-yoga,
nghi quỹ,
các pháp tu tantra tùy truyền thừa và điều kiện thọ nhận.
Trong truyền thống Tây Tạng, việc suy niệm về:
thân người khó được, vô thường và cái chết, nghiệp và quả, những bất toàn của luân hồi
có thể đóng vai trò rất quan trọng trong việc định hướng đời sống.
Tuy nhiên, những thực hành Mật thừa chuyên biệt không nên được tách khỏi điều kiện truyền thừa và nền tảng đạo đức của chúng.
15. Khác phương pháp nhưng có một nền tảng chung
Một Phật tử Theravāda có thể bắt đầu ngày bằng thiền.
Một người theo Tịnh độ có thể niệm Phật.
Một thiền sinh Zen có thể tọa thiền.
Một hành giả Tây Tạng có thể thực hiện thời khóa riêng.
Hình thức khác nhau.
Nhưng nếu sau thời khóa:
tham được nuôi mạnh hơn,
sân mạnh hơn,
kiêu mạn mạnh hơn,
nói dối nhiều hơn,
làm người khác đau khổ nhiều hơn,
thì cần xem lại ý nghĩa của việc thực hành.
Ngược lại, một dấu hiệu rất thực tế của sự tu tập là:
tham bớt thống trị,
sân được nhận ra sớm hơn,
lời nói có ý thức hơn,
lòng từ rộng hơn,
và cái tôi bớt phải được bảo vệ trong mọi tình huống.
16. Một ngày thực hành rất đơn giản
Nếu phải thu gọn thành một khuôn thực hành không lệ thuộc riêng vào một tông phái, có thể là:
Buổi sáng:
Nhớ đến vô thường và xác lập hướng sống thiện lành.
Trong ngày:
Giữ giới và chú ý đến thân – khẩu – ý.
Khi tham sinh:
Biết tham.
Khi sân sinh:
Biết sân trước khi hành động.
Khi vui:
Biết vui là vô thường.
Khi khổ:
Biết khổ mà đừng vội tạo thêm “mũi tên thứ hai”.
Khi gặp người khác:
Cố gắng không gây tổn hại và, khi có thể, đem lại lợi ích.
Khi làm sai:
Nhận lỗi, sửa chữa và học.
Cuối ngày:
Nhìn lại tâm mình.
Đơn giản như vậy đã chứa một phần đáng kể của con đường tu tập.
Kết luận
Một ngày sống theo Phật pháp không nhất thiết bắt đầu bằng việc hỏi:
“Sáng nay tôi phải tụng bài kinh nào?”
Một câu hỏi nền tảng hơn là:
“Hôm nay tôi sẽ nuôi dưỡng điều gì trong thân, lời nói và tâm mình?”
Nghi lễ, tụng kinh, thiền định, niệm Phật, trì chú hay các thời khóa truyền thống đều có thể là những phương tiện có giá trị trong đúng bối cảnh của chúng.
Nhưng Phật pháp không kết thúc khi thời khóa kết thúc.
Nó tiếp tục:
khi ta bị xúc phạm,
khi có tiền trước mặt,
khi được khen,
khi thất bại,
khi nổi giận,
khi gặp người mình không thích,
khi phải lựa chọn giữa lợi ích và điều mình biết là đúng.
Vì vậy, có lẽ cách đơn giản nhất để bắt đầu một ngày theo Phật pháp là:
Sáng nhớ hướng đi.
Trong ngày quan sát thân – khẩu – ý.
Tối nhìn lại mình.
Ngày hôm sau lại bắt đầu.
Không cần đợi đến khi trở thành một con người hoàn hảo mới thực hành.
Chính việc nhận ra tham khi tham vừa sinh, nhận ra sân khi sân vừa sinh, biết dừng trước một lời gây tổn thương và biết làm một điều thiện khi có cơ hội — đã là nơi Phật pháp bắt đầu đi vào đời sống.