Tu đúng là ngày càng biết nhiều hay ngày càng ít tham sân si?
Báo lỗi nội dung
Tu đúng là ngày càng biết nhiều hay ngày càng ít tham sân si?
Tu đúng là ngày càng biết nhiều hay ngày càng ít tham sân si?
1. Trả lời ngắn gọn
Nếu phải chọn một tiêu chuẩn gần với mục tiêu giải thoát của đạo Phật hơn, thì:
Tu đúng không được đo chủ yếu bằng việc ngày càng biết nhiều, mà bằng việc tham, sân, si và chấp thủ thực sự ngày càng được chuyển hóa.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
học nhiều là không cần thiết.
Kiến thức đúng giúp hình thành Chánh kiến.
Chánh kiến giúp thực hành đúng.
Thực hành đúng hướng đến:
giảm tham → giảm sân → giảm si → giảm chấp thủ → giải thoát.
Vì vậy:
Biết nhiều có thể giúp tu đúng, nhưng biết nhiều không tự động chứng minh đang tu đúng.
2. Mục đích của đạo Phật không phải trở thành người biết nhiều nhất
Một người có thể biết:
nhiều bài kinh;
Pāli và Sanskrit;
Abhidhamma;
Trung quán;
Duy thức;
lịch sử Phật giáo;
các tầng thiền;
các hệ thống Mật thừa;
nhưng vẫn:
tham danh;
sân hận;
ganh tị;
chấp kiến;
tự cao;
thích hơn thua.
Điều đó không làm kiến thức của người ấy trở thành vô giá trị.
Nhưng nó cho thấy:
Kiến thức về giải thoát và sự giải thoát không phải cùng một thứ.
3. Một người ít học nhưng ít tham sân si thì sao?
Cũng không nên vội kết luận:
“Người ấy chắc chắn tu chứng cao.”
Một người có thể hiền lành do:
tính cách;
giáo dục;
môi trường;
hoàn cảnh sống;
kinh nghiệm cuộc đời.
Đó đều là những phẩm chất đáng quý.
Nhưng Thánh quả trong Phật giáo có những tiêu chuẩn sâu hơn việc nhìn bên ngoài thấy một người hiền.
Vì vậy:
ít tham sân si là dấu hiệu đáng quan tâm, nhưng không nên dùng vài biểu hiện bên ngoài để tự phong hoặc phong Thánh quả cho người khác.
4. Vậy tiêu chuẩn nằm ở đâu?
Có thể đặt câu hỏi theo bốn tầng:
1. Chánh kiến có tăng không?
Ta có hiểu đúng hơn về:
Khổ – nguyên nhân khổ – Duyên khởi – nghiệp – Vô thường – Vô ngã – con đường giải thoát?
2. Bất thiện có giảm không?
Tham – sân – si có bớt chi phối không?
3. Thiện pháp có tăng không?
Từ – bi – hỷ – xả – giới – định – tuệ có phát triển không?
4. Chấp thủ có được đoạn trừ không?
Đây là tầng sâu hơn.
Không chỉ:
“Tôi có cảm thấy bình an hơn?”
mà:
“Những trói buộc nào thực sự đang yếu đi hoặc đã được đoạn?”
5. Tham giảm nghĩa là gì?
Không phải:
không còn muốn làm bất cứ điều gì.
Phật giáo không đồng nhất mọi ý muốn với taṇhā – ái.
Một người vẫn có thể muốn:
học;
làm việc;
chăm sóc gia đình;
giúp người;
tu tập;
hoàn thành trách nhiệm.
Điều cần quan sát là:
mức độ chiếm hữu và lệ thuộc vào điều mình muốn.
Ví dụ:
Trước đây:
“Tôi phải có nó, nếu không tôi không chịu nổi.”
Sau này:
“Tôi thích nó, nhưng nếu điều kiện không cho phép thì tôi vẫn có thể buông.”
Đó là một thay đổi rất đáng kể.
6. Sân giảm nghĩa là gì?
Không phải:
không còn biết điều gì đúng sai.
Cũng không phải:
ai làm gì cũng mặc kệ.
Sân giảm nghĩa là:
sự khó chịu không còn dễ dàng biến thành thù ghét và hành động gây hại.
Ví dụ:
Trước:
bị xúc phạm → nổi giận → phản ứng ngay.
Sau:
bị xúc phạm → khó chịu → nhận biết → không nhất thiết hành động theo sân.
Ta vẫn có thể:
nói “không”;
đặt giới hạn;
bảo vệ người khác;
phản đối việc sai;
mà không cần nuôi:
thù hận.
7. Si giảm nghĩa là gì?
“Si” không đơn giản là:
thiếu kiến thức.
Một người có thể rất thông minh nhưng vẫn có moha – si.
Trong Phật giáo, si liên quan sâu đến việc:
không thấy đúng thực tại và cơ chế của khổ.
Ví dụ:
biết rất nhiều kiến thức nhưng vẫn cho rằng:
“Nếu mọi thứ đều theo ý tôi thì tôi sẽ hạnh phúc vĩnh viễn.”
Đó vẫn là một dạng không thấy rõ:
Vô thường – Duyên khởi – chấp thủ.
Vì vậy:
trí thông minh không đồng nghĩa với trí tuệ giải thoát.
8. Người tu đúng có ngày càng ít cảm xúc không?
Không nhất thiết.
Đây là một hiểu lầm khác.
Tu tập không nhằm biến con người thành:
một cỗ máy không cảm xúc.
Người tu vẫn có thể:
vui;
buồn;
đau;
thương;
cảm động;
nhận biết khó chịu.
Vấn đề nằm ở:
cảm xúc có trở thành đối tượng chấp thủ và điều khiển hành động hay không.
Có cảm thọ:
khác với
bị cảm thọ làm chủ.
9. Bình thản cũng chưa chắc là hết sân
Một người ít biểu lộ cảm xúc chưa chắc đã:
đoạn sân.
Họ có thể đang:
kìm nén;
né tránh;
chai lì;
sợ xung đột;
cố giữ hình ảnh “người tu”.
Vì vậy:
vẻ ngoài bình thản không phải bằng chứng chắc chắn của giải thoát.
Phật giáo quan tâm đến sự chuyển hóa tận gốc, không chỉ khả năng che giấu phản ứng.
10. Kiến thức có vai trò gì?
Vai trò rất lớn.
Không nên đi từ:
“Biết nhiều không đồng nghĩa tu cao”
đến kết luận:
“Vậy học Phật không quan trọng.”
Nếu thiếu kiến thức đúng, người thực hành có thể:
nhầm định với Niết-bàn;
nhầm cảm giác đặc biệt với giác ngộ;
nhầm Vô ngã với hư vô;
nhầm buông xả với mặc kệ;
nhầm tùy duyên với tùy tiện;
nhầm nghiệp với số phận.
Do đó:
Pháp học giúp định hướng Pháp hành.
11. Khi kiến thức trở thành vấn đề
Kiến thức trở thành chướng ngại khi:
Pháp học → Thủ.
Ví dụ:
“Tôi biết nhiều hơn anh.”
“Tôi thuộc kinh nên tôi đúng.”
“Truyền thống của tôi cao hơn.”
“Tôi hiểu Tính Không, người khác không hiểu.”
Lúc ấy:
giáo pháp vốn nhằm giảm chấp ngã
lại trở thành:
tài sản của bản ngã.
Đây là nghịch lý rất đáng chú ý:
Có thể tham chính kiến thức về cách đoạn tham.
12. Tranh luận Phật pháp có phải sai không?
Không.
Tranh luận, đối chiếu và phân tích có thể rất hữu ích.
Vấn đề nằm ở động cơ.
Có thể tranh luận để:
tìm điều đúng.
Nhưng cũng có thể tranh luận để:
chứng minh “tôi đúng”.
Hai cuộc tranh luận bên ngoài có thể trông giống nhau.
Nhưng bên trong hoàn toàn khác.
Một câu hỏi rất hữu ích là:
“Tôi đang bảo vệ sự thật hay đang bảo vệ căn tính của mình?”
13. Tu lâu có đồng nghĩa tham sân si giảm không?
Không tự động.
Số năm tu chỉ cho biết:
thời gian đã trôi qua.
Nó không tự động cho biết:
mức độ chuyển hóa.
Một người có thể thực hành 20 năm nhưng liên tục củng cố:
ngã mạn – chấp kiến – danh phận – địa vị.
Người khác có thể thực hành ít năm hơn nhưng có những chuyển biến thực sự.
Do đó:
thâm niên không phải Thánh quả.
14. Ngồi thiền nhiều có phải tu cao?
Cũng không thể kết luận như vậy.
Số giờ thiền đo được:
thời gian ngồi thiền.
Nó không trực tiếp đo:
mức độ đoạn trừ tham sân si.
Một người có thể phát triển định rất tốt nhưng vẫn còn nhiều kiết sử.
Điều này không hạ thấp thiền định.
Nó chỉ đặt thiền đúng vị trí:
thiền là phương tiện của con đường, không phải huy chương chứng nhận giải thoát.
15. Giữ giới rất nghiêm thì sao?
Giữ giới là nền tảng rất quan trọng.
Nhưng cũng cần quan sát:
ta giữ giới bằng trí tuệ hay bằng chấp thủ?
Một người có thể giữ giới rồi sinh:
“Tôi thanh tịnh hơn những người kia.”
Khi ấy hành vi thiện đang bị:
ngã mạn
xen vào.
Điều đó không làm giới trở thành vô ích.
Nó chỉ cho thấy:
ngay cả thiện pháp cũng có thể trở thành đối tượng của chấp thủ.
16. Tại sao tham–sân–si là thước đo quan trọng?
Bởi trong nhiều hệ thống Phật giáo, ba yếu tố này được xem là những căn bất thiện nền tảng:
lobha – tham
dosa – sân
moha – si.
Chúng nuôi dưỡng:
nghiệp bất thiện – chấp thủ – khổ – sinh tử.
Con đường giải thoát vì vậy không chỉ tạo ra:
nhiều kiến thức hơn,
mà hướng tới:
đoạn tận chính những căn nguyên của khổ.
17. Nhưng “tham sân si giảm” vẫn chưa phải toàn bộ tiêu chuẩn
Đây là điểm cần giữ cho chính xác.
Một người cảm thấy:
“Dạo này tôi ít sân hơn.”
Đó là tín hiệu tốt.
Nhưng không thể từ đó kết luận:
“Tôi đã chứng Thánh quả.”
Trong hệ thống bốn Thánh quả, tiêu chuẩn còn liên quan đến:
các kiết sử cụ thể đã được đoạn.
Ví dụ:
Tu-đà-hoàn không được định nghĩa đơn giản là:
“người khá hiền.”
Mà là người đã đoạn:
thân kiến – nghi – giới cấm thủ.
Do đó cần phân biệt:
phiền não tạm yếu
với
kiết sử đã đoạn tận.
18. Giảm và đoạn khác nhau
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Giảm
Một trạng thái:
xuất hiện ít hơn, yếu hơn hoặc dễ được nhận biết hơn.
Chế ngự
Nhờ định hoặc hoàn cảnh thích hợp:
phiền não tạm thời không biểu hiện.
Đoạn
Một trói buộc tương ứng:
không còn khả năng phát sinh theo cấp độ đã được đoạn.
Do đó:
“Hôm nay tôi không nổi sân”
không đồng nghĩa:
“Sân đã được đoạn tận.”
19. Một dấu hiệu thực tế: khoảng cách giữa Thọ và phản ứng
Có thể quan sát một điều rất đời thường.
Trước đây:
khó chịu → phản ứng ngay.
Sau một thời gian thực hành:
khó chịu → nhận biết → quan sát → lựa chọn phản ứng.
Khoảng không gian ấy rất quan trọng.
Ví dụ:
Thọ khó chịu
↓
trước đây:
Ái → Thủ → Sân → hành động.
Sau này:
Thọ khó chịu
↓
Chánh niệm
↓
“Đây là cảm thọ khó chịu.”
↓
không nhất thiết phải:
“Tôi phải trả đũa.”
Đây là một dạng chuyển hóa có thể quan sát trực tiếp.
20. Một dấu hiệu khác: bớt cần bảo vệ cái Tôi
Có thể trước đây:
ai chê mình → phải phản bác.
ai không công nhận → khó chịu.
ai thắng mình → ganh tị.
quan điểm bị phản đối → cảm thấy bị xúc phạm.
Sau một thời gian:
vẫn nghe lời chê;
vẫn phân biệt đúng sai;
vẫn bảo vệ điều cần bảo vệ;
nhưng:
không phải mọi bất đồng đều trở thành cuộc chiến bảo vệ bản ngã.
Đây là một dấu hiệu quan trọng của việc chấp thủ đang được nhìn rõ hơn.
21. Một nghịch lý: càng tu có thể càng thấy mình nhiều phiền não
Điều này không nhất thiết có nghĩa:
tu càng ngày càng tệ.
Trước đây:
sân xuất hiện nhưng không nhận ra.
Sau khi phát triển chánh niệm:
thấy sân ngay khi nó bắt đầu.
Ta có thể nghĩ:
“Sao mình nhiều sân quá?”
Nhưng đôi khi:
không phải sân tăng lên – khả năng nhìn thấy nó tăng lên.
Do đó đánh giá tiến bộ cần thời gian và sự trung thực, không chỉ dựa vào cảm giác nhất thời.
22. Người tu càng cao càng nói ít?
Không có quy luật như vậy.
Một người có thể:
ít nói;
nói nhiều;
là giảng sư;
sống ẩn cư;
hoạt động xã hội;
tùy hoàn cảnh và vai trò.
Không nên tạo ra hình mẫu:
“Người giác ngộ phải luôn nói nhỏ, đi chậm và mỉm cười.”
Đó có thể chỉ là hình ảnh văn hóa.
Tiêu chuẩn sâu hơn vẫn là:
mức độ vô minh và chấp thủ đã được đoạn trừ.
23. Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm, mục tiêu của con đường được diễn đạt bằng những khái niệm như:
ly tham – đoạn diệt – giải thoát – Niết-bàn.
Việc nghe và học Pháp rất quan trọng.
Nhưng giáo pháp không nhằm tạo ra một người:
“biết mọi bài kinh.”
Nó nhằm đưa người thực hành đến:
thấy biết như thật và đoạn trừ những nguyên nhân của khổ.
Do đó tri thức có chức năng:
dẫn đường.
Giải thoát mới là:
cứu cánh.
24. Theravāda
Theravāda có một cấu trúc rất rõ:
Pariyatti
→ Pháp học
Paṭipatti
→ Pháp hành
Paṭivedha
→ thâm nhập/chứng đạt.
Nếu chỉ có:
Pariyatti
mà không chuyển sang:
Paṭipatti
thì giáo pháp chủ yếu vẫn ở cấp độ kiến thức.
Và nếu thực hành chưa đưa đến:
Paṭivedha
thì mục tiêu chứng ngộ vẫn chưa hoàn tất.
Do đó:
biết nhiều có giá trị, nhưng giá trị của Pháp học nằm ở khả năng hỗ trợ con đường thực hành và chứng ngộ.
25. Đại thừa
Đại thừa cũng không xem kiến thức triết học là cứu cánh.
Một người có thể giải thích:
Tính Không
rất tinh vi nhưng vẫn:
chấp ngã – tham danh – thiếu từ bi.
Do đó con đường Bồ-tát kết hợp:
trí tuệ + từ bi + Bồ-đề tâm + hành động.
Hiểu Tính Không đúng không phải:
“Không có gì quan trọng.”
Mà phải đi cùng việc giảm:
chấp thủ vào tự tính của mình và các pháp.
Vì vậy trí tuệ và từ bi không nên bị tách rời.
26. Kim Cương thừa
Vajrayāna cũng không đánh giá chứng ngộ bằng:
số quán đảnh đã nhận;
số mantra đã trì;
số nghi quỹ biết;
số pháp môn đã học.
Những điều ấy thuộc phương tiện và quá trình tu tập.
Trong hệ thống Vajrayāna, chúng phải nằm trên nền:
Bồ-đề tâm – Tính Không – giới nguyện – trí tuệ – thực hành đúng.
Do đó:
sở hữu nhiều pháp môn không đồng nghĩa với sở hữu nhiều giác ngộ.
27. So sánh các truyền thống
| Truyền thống | Kiến thức | Dấu hiệu hướng đến cứu cánh |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Cần cho Chánh kiến | Ly tham, đoạn trừ chấp thủ, giải thoát |
| Theravāda | Pariyatti rất quan trọng | Paṭipatti dẫn đến Paṭivedha; đoạn kiết sử |
| Đại thừa | Học và tư duy rất quan trọng | Trí tuệ đi với Bồ-đề tâm, từ bi và giảm chấp thủ |
| Kim Cương thừa | Kiến giải và giáo pháp làm nền | Chuyển hóa trên nền Bồ-đề tâm và Tính Không, hướng đến Phật quả |
Khác nhau về hệ thống con đường.
Nhưng điểm chung có thể giữ là:
Kiến thức là phương tiện; chuyển hóa và chứng ngộ mới cho thấy chức năng giải thoát của giáo pháp đang được thực hiện.
28. Một bảng tự kiểm tra hữu ích
Thay vì chỉ hỏi:
“Năm nay tôi đã đọc thêm bao nhiêu kinh?”
có thể hỏi:
| Trước đây | Sau một thời gian tu |
|---|---|
| Bị chê → phản ứng ngay | Bị chê → có thể quan sát trước khi phản ứng |
| Muốn → phải có | Muốn → biết mình đang muốn |
| Mất → không chịu nổi | Mất → đau nhưng hiểu sự thay đổi |
| Bất đồng → phải thắng | Bất đồng → có thể tìm sự thật |
| Biết nhiều → tự hào | Biết nhiều → thấy còn rất nhiều điều cần kiểm chứng |
| Thiền tốt → thấy mình đặc biệt | Thiền tốt → ít cần xây dựng căn tính quanh trải nghiệm |
| Làm thiện → mong được biết | Làm thiện → bớt lệ thuộc vào sự công nhận |
Đây không phải bảng chấm điểm Thánh quả.
Nó chỉ là:
những dấu hiệu thực hành để tự quan sát.
29. Công thức dễ nhớ
Không phải:
BIẾT NHIỀU = TU CAO.
Cũng không phải:
BIẾT ÍT = TU CAO.
Mà gần hơn là:
HỌC ĐÚNG
↓
CHÁNH KIẾN
↓
HÀNH ĐÚNG
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
THAM ↓
SÂN ↓
SI ↓
CHẤP THỦ ↓
↓
TRÍ TUỆ ↑
TỪ BI ↑
↓
ĐOẠN TRỪ CÁC TRÓI BUỘC
↓
GIẢI THOÁT
30. Một câu hỏi tự kiểm tra sâu hơn
Sau khi học một giáo lý mới, thay vì chỉ hỏi:
“Tôi đã hiểu chưa?”
có thể hỏi thêm:
“Hiểu điều này đã thay đổi cách tôi nhìn và phản ứng với cuộc đời như thế nào?”
Ví dụ học:
Vô thường
nhưng khi mất một vật:
vẫn cho rằng nó lẽ ra phải tồn tại mãi theo ý mình.
Học:
Vô ngã
nhưng mỗi tranh luận:
đều trở thành cuộc chiến bảo vệ “tôi”.
Học:
Từ bi
nhưng chỉ từ bi với:
người đồng ý với mình.
Khi đó khoảng cách giữa:
Pháp học
và
Pháp hành
vẫn còn rất lớn.
31. Cẩn thận với một cái Tôi mới: “Tôi ít tham sân si”
Đây là tầng rất tinh tế.
Một người bắt đầu thấy mình:
ít sân hơn;
giữ giới tốt hơn;
thiền đều hơn;
rồi sinh:
“Tôi tu tốt hơn những người kia.”
Khi ấy:
một dạng tham/sân có thể giảm
nhưng:
ngã mạn lại được nuôi dưỡng.
Do đó con đường không chỉ là:
xây dựng một phiên bản “cái Tôi đạo đức hơn”.
Mà cuối cùng phải soi chiếu cả:
sự chấp vào chính người đang tu.
32. Kết luận
Nếu hỏi:
Tu đúng là ngày càng biết nhiều hay ngày càng ít tham sân si?
Câu trả lời cân bằng nhất là:
Học đúng giúp Chánh kiến ngày càng sáng; nhưng dấu hiệu quan trọng của thực hành có kết quả là tham, sân, si và chấp thủ ngày càng mất sức chi phối, và ở cấp độ chứng ngộ, những trói buộc tương ứng thực sự được đoạn trừ.
Không nên chống lại kiến thức.
Nhưng cũng không nên dùng kiến thức làm thước đo giác ngộ.
Có thể cô đọng:
Học Pháp để biết đường.
Hành Pháp để chuyển hóa tâm.
Chứng Pháp khi những trói buộc thực sự được đoạn.
Vì vậy một câu hỏi thực tế hơn:
“Tôi biết thêm bao nhiêu Phật pháp?”
là:
“Những điều tôi đã biết đang làm tôi bớt tham, bớt sân, bớt si và bớt chấp thủ như thế nào?”
Nếu kiến thức ngày càng nhiều nhưng:
ngã mạn ngày càng lớn, chấp kiến ngày càng cứng, sân hận ngày càng mạnh,
thì cần xem lại cách mình đang sử dụng Pháp.
Ngược lại, khi:
hiểu biết tăng nhưng nhu cầu chứng minh mình đúng giảm;
thấy lỗi người ít hơn và thấy tâm mình rõ hơn;
có điều mình thích nhưng bớt phải chiếm hữu;
gặp điều trái ý nhưng bớt bị sân điều khiển;
thì giáo pháp đang dần chuyển từ:
điều mình biết
thành:
điều mình sống.
Và đó chính là ranh giới quan trọng giữa:
biết về con đường
và
thực sự đang đi trên con đường.