Māra – Ma Vương là một chúng sinh hay biểu tượng của phiền não?
Báo lỗi nội dung
Māra – Ma Vương là một chúng sinh hay biểu tượng của phiền não?
Māra – Ma Vương là một chúng sinh hay biểu tượng của phiền não?
Trong những câu chuyện quen thuộc về Đức Phật, trước khi giác ngộ dưới cội Bồ-đề, Ngài phải đối diện với Māra – Ma Vương.
Māra đem quân đến uy hiếp.
Māra dùng dục vọng để cám dỗ.
Māra tìm cách khiến Đức Phật từ bỏ con đường giác ngộ.
Trong nhiều kinh khác, ngay cả sau khi Đức Phật thành đạo, Māra vẫn xuất hiện và tìm cách quấy nhiễu Đức Phật hoặc các vị đệ tử.
Từ đó hình thành hai cách giải thích rất khác nhau.
Một bên nói:
Māra là một chúng sinh có thật trong vũ trụ quan Phật giáo.
Bên kia nói:
Māra chỉ là biểu tượng của tham, sân, si và những chướng ngại trong tâm.
Vậy cách nào đúng?
Nếu đọc kinh điển Phật giáo một cách cẩn thận, câu trả lời thú vị hơn:
Māra có thể được hiểu ở nhiều tầng. Trong kinh điển sớm, Māra thực sự được trình bày như một nhân vật/chúng sinh có chủ ý; đồng thời khái niệm “Māra” cũng được mở rộng để chỉ những lực trói buộc con người vào sinh tử như phiền não, các uẩn và chính cái chết.
Vì vậy không cần phải ép hai cách hiểu thành một lựa chọn duy nhất.
1. “Māra” nghĩa là gì?
Māra liên hệ với căn từ mang nghĩa chết.
Có thể hiểu Māra theo những sắc thái như:
kẻ giết chết,
kẻ gây chết,
lực thuộc về cái chết,
điều cản trở sự giải thoát khỏi sinh tử.
Trong tiếng Việt, Māra thường được dịch là:
Ma, Ma Vương, đôi khi Thiên Ma.
Nhưng chữ “ma” trong tiếng Việt dễ khiến người đọc liên tưởng đến:
hồn ma người chết,
quỷ,
vong linh.
Māra trong kinh điển Phật giáo không đơn giản đồng nghĩa với “hồn ma” theo tín ngưỡng dân gian.
2. Māra trong kinh điển sớm có được mô tả như một chúng sinh không?
Có.
Đây là điều cần thừa nhận nếu muốn trung thực với văn bản.
Trong Māra-saṃyutta thuộc Saṃyutta Nikāya (SN 4), Māra liên tục xuất hiện như một tác nhân có:
ý định,
lời nói,
suy nghĩ,
chiến lược,
thất vọng khi thất bại.
Māra tìm cách:
làm Đức Phật sợ hãi,
khiến Ngài dao động,
cản trở việc tu tập,
quấy nhiễu các vị đệ tử.
Trong nhiều đoạn, khi nhận ra:
“Đây là Māra”,
Đức Phật hoặc vị đệ tử không còn bị hắn chi phối.
Māra sau đó thất vọng và biến mất.
Nếu chỉ đọc theo hình thức văn bản, Māra rõ ràng được kể như một nhân vật có chủ ý, chứ không đơn thuần là tên gọi của một cảm xúc.
3. Māra nằm ở đâu trong vũ trụ quan Phật giáo?
Trong vũ trụ quan Phật giáo truyền thống, Māra thường được liên hệ với cõi Paranimmita-vasavatti, thường dịch là cõi trời Tha Hóa Tự Tại.
Đây là một cõi thuộc Dục giới, không phải địa ngục.
Điểm này khá thú vị.
Ma Vương không nhất thiết được hình dung như một con quỷ sống dưới địa ngục.
Māra gắn với một cảnh giới cao trong Dục giới.
Điều này có ý nghĩa biểu tượng rất mạnh:
Thứ trói buộc chúng sinh không nhất thiết phải trông đáng sợ. Nó cũng có thể xuất hiện dưới hình thức quyền lực, khoái lạc và những thứ vô cùng hấp dẫn.
4. Māra có phải “Satan của Phật giáo” không?
Không nên đồng nhất hai khái niệm.
So sánh có thể giúp người mới hình dung rằng cả hai đều xuất hiện như những lực cám dỗ hoặc đối nghịch với con đường tâm linh.
Nhưng nền tảng thần học rất khác.
Phật giáo không xây dựng một vũ trụ dựa trên cuộc chiến tuyệt đối giữa:
Thiện thần và Ác thần.
Māra không phải một nguyên lý Ác tuyệt đối ngang hàng với Đức Phật.
Māra cũng không phải đấng sáng tạo của cái ác.
Và quan trọng hơn:
Māra vẫn thuộc luân hồi.
Theo vũ trụ quan Phật giáo, một chúng sinh dù có quyền lực lớn đến đâu vẫn là chúng sinh hữu tình chịu điều kiện của nghiệp, vô thường và sinh tử.
Do đó gọi Māra là “Satan của Phật giáo” có thể tạo ra nhiều hiểu lầm hơn là giúp ích.
5. Nhưng Māra cũng xuất hiện ngay trong tâm
Đây là tầng thứ hai.
Trong một số kinh, phạm vi của Māra không chỉ giới hạn ở một nhân vật bên ngoài.
Một ví dụ rất quan trọng xuất hiện trong Rādha-saṃyutta (SN 23).
Khi được hỏi về Māra, giáo lý liên hệ Māra với năm uẩn:
sắc,
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Điều này không có nghĩa:
“Cơ thể là quỷ.”
Ý nghĩa sâu hơn là năm uẩn khi bị chấp thủ:
“Đây là của tôi – đây là tôi – đây là tự ngã của tôi”
trở thành phạm vi nơi sự trói buộc của Māra vận hành.
Do đó Māra không chỉ có thể đứng “ngoài kia”.
Māra có thể được nhận diện ngay trong kinh nghiệm chấp thủ của chính mình.
6. “Quân đội của Māra” là gì?
Một văn bản rất nổi tiếng là Padhāna Sutta (Sn 3.2).
Trong đó Māra đối diện với vị Bồ-tát đang tinh tấn tu tập.
Nhưng “đạo quân” của Māra được mô tả bằng những yếu tố rất gần với tâm lý con người, chẳng hạn:
dục,
bất mãn,
đói khát,
tham ái,
hôn trầm,
sợ hãi,
nghi,
giả dối và ngoan cố,
lợi dưỡng, danh tiếng và sự tôn kính,
tự đề cao mình và khinh người khác.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Nếu Māra chỉ là một quỷ thần bên ngoài, tại sao quân đội của Māra lại gồm chính những trạng thái tâm này?
Bởi trong Phật giáo:
kẻ cản trở giác ngộ không chỉ đến từ bên ngoài.
Dục có thể là Māra.
Sợ hãi có thể trở thành quân của Māra.
Nghi hoặc có thể làm công việc của Māra.
Danh tiếng cũng có thể trở thành bẫy của Māra.
Ngay cả sự tự hào:
“Tôi tu giỏi hơn người khác”
cũng có thể đưa người tu xa khỏi mục tiêu.
7. Bốn loại Māra
Trong các hệ thống Phật giáo về sau, khái niệm Māra thường được phân tích thành bốn loại.
Tên gọi có đôi chút khác biệt theo ngôn ngữ và truyền thống, nhưng về cơ bản gồm:
1. Kilesa-māra – Ma phiền não
Tham, sân, si và các phiền não khác.
Đây là Māra ngay trong tâm.
2. Khandha-māra – Ma ngũ uẩn
Năm uẩn là điều kiện của đời sống hữu vi và trở thành nơi chấp thủ phát sinh.
3. Maccu-māra – Ma chết
Cái chết giới hạn đời sống và liên tục đe dọa chúng sinh còn trong luân hồi.
4. Devaputta-māra – Thiên tử Ma
Đây là Māra được hiểu như một chúng sinh, nhân vật thường xuất hiện trong các câu chuyện kinh điển.
Hệ thống này cho thấy rất rõ:
Phật giáo truyền thống không buộc phải chọn giữa “Māra là chúng sinh” và “Māra là phiền não”.
Cả hai đều có thể là những nghĩa hợp lệ của thuật ngữ Māra trong những ngữ cảnh khác nhau.
8. Tại sao ngũ uẩn lại được gọi là Māra?
Điểm này rất dễ bị hiểu sai.
Phật giáo không nói:
“Thân thể là ma quỷ.”
Cũng không nói:
“Cảm xúc là tà ác.”
Năm uẩn chỉ đơn giản là:
sắc – thọ – tưởng – hành – thức.
Vấn đề xuất hiện khi chúng sinh chấp:
sắc là tôi,
cảm thọ là tôi,
tưởng là tôi,
hành là tôi,
thức là tôi.
Khi ấy cái vốn:
vô thường
lại được nắm giữ như:
thường còn.
Cái vốn:
không hoàn toàn điều khiển được
lại được xem như:
“cái Ta của tôi.”
Theo nghĩa ấy, ngũ uẩn trở thành phạm vi của Māra vì chúng là nơi ngã chấp và khổ có thể tiếp tục vận hành.
9. Một câu rất quan trọng: “Māra đã thấy ngươi”
Trong kinh điển sớm có những đoạn sử dụng ngôn ngữ rất mạnh để mô tả việc chấp vào các uẩn.
Ý nghĩa có thể hiểu:
Khi còn nắm lấy những gì vô thường như “tôi” và “của tôi”, ta vẫn nằm trong phạm vi Māra có thể chi phối.
Ngược lại, trí tuệ không nhất thiết chiến thắng Māra bằng một cuộc chiến vật lý.
Điều quan trọng là:
nhận ra Māra.
Đây là mô-típ xuất hiện nhiều lần trong Māra-saṃyutta.
Khi Đức Phật hoặc một vị đệ tử nhận ra:
“Ta biết ngươi, Māra.”
Māra thất bại.
Ở tầng tâm lý, ý nghĩa rất sâu sắc:
Một phiền não mạnh nhất khi ta không nhận ra nó là phiền não.
10. Khi sân xuất hiện, Māra ở đâu?
Giả sử một người xúc phạm ta.
Ngay lập tức:
xúc → thọ khó chịu → sân → muốn trả đũa.
Nếu hoàn toàn đồng nhất với trạng thái ấy:
“Tôi tức. Tôi phải làm cho hắn biết.”
ta đang bị dòng phản ứng kéo đi.
Nhưng nếu chánh niệm xuất hiện:
“Sân đang sinh.”
một khoảng cách bắt đầu hình thành.
Ta không cần gọi cơn sân ấy theo nghĩa đen là một con quỷ.
Nhưng theo nghĩa thực hành, đó chính là một trong những nơi Māra có thể được nhận diện.
11. Māra không chỉ là những thứ khó chịu
Đây là điểm tinh tế hơn.
Nếu Māra chỉ xuất hiện dưới hình thức:
đau đớn,
sợ hãi,
sân,
tuyệt vọng,
thì khá dễ nhận ra.
Nhưng Māra còn có thể vận hành thông qua:
dục lạc,
tiền bạc,
quyền lực,
danh tiếng,
được kính trọng,
tự mãn vì thành tựu tu tập.
Padhāna Sutta đặc biệt đáng chú ý ở điểm này.
Lợi dưỡng, danh tiếng và sự tôn kính cũng nằm trong những lực có khả năng đánh bại người tu.
Vì vậy Māra đôi khi không nói:
“Hãy làm điều ác.”
Mà có thể, theo nghĩa biểu tượng, thì thầm:
“Mọi người đều kính trọng ngươi.”
“Ngươi đã tu cao rồi.”
“Ngươi hơn những người khác.”
Một người có thể vượt qua dục thô nhưng lại mắc vào ngã mạn tâm linh.
12. Các “con gái của Māra” nên hiểu thế nào?
Trong những câu chuyện về sự cám dỗ của Māra, các con gái của Māra thường tượng trưng rất rõ cho sức hấp dẫn của dục và ái.
Nhưng nếu đọc văn bản theo thế giới quan truyền thống, họ cũng được kể như những nhân vật.
Do đó lại xuất hiện hai tầng:
Tầng tự sự/vũ trụ luận
Māra và đoàn tùy tùng là những chúng sinh.
Tầng thực hành
Những câu chuyện ấy biểu hiện cuộc đối diện với:
dục vọng,
ái,
sợ hãi,
ngã mạn,
sự quyến luyến đời sống.
Hai tầng không nhất thiết loại trừ nhau.
13. Phật giáo sơ kỳ hiểu Māra thế nào?
SK – Phật giáo sơ kỳ
Các Nikāya trình bày Māra theo nhiều cách.
Đặc biệt trong SN 4, Māra xuất hiện rất rõ như một tác nhân có chủ ý.
Nhưng các kinh khác đồng thời mở rộng Māra đến:
năm uẩn,
sự chết,
những lực tâm lý cản trở giải thoát.
Do đó sẽ không chính xác nếu nói:
“Trong Phật giáo nguyên thủy Māra chỉ là biểu tượng.”
Nhưng cũng không đầy đủ nếu nói:
“Māra chỉ là một con quỷ bên ngoài.”
Các lớp nghĩa đã cùng tồn tại khá sớm.
14. Theravāda
TH – Theravāda
Theravāda hệ thống hóa rõ các loại Māra, thường nổi bật với bốn loại:
phiền não ma – ngũ uẩn ma – tử ma – thiên tử ma.
Vì vậy trong cách giải thích Theravāda truyền thống:
Devaputta Māra có thể được hiểu là một chúng sinh thực sự trong vũ trụ quan.
Nhưng kilesa Māra chính là phiền não.
Điều này đặc biệt hữu ích cho thực hành.
Người tu không cần dành phần lớn thời gian lo rằng một Ma Vương bên ngoài đang theo dõi mình.
Thứ có thể quan sát trực tiếp ngay bây giờ là:
tham – sân – si – nghi – phóng dật – ngã mạn.
15. Đại thừa
ĐT – Đại thừa
Đại thừa kế thừa khái niệm Māra nhưng phát triển nó trong hệ thống Bồ-tát đạo và tư tưởng về tính Không.
Nhiều văn bản Đại thừa nói đến ma sự hay những chướng ngại đối với Bồ-tát.
Ở tầng sâu hơn, bất kỳ điều gì khiến hành giả:
chấp ngã,
rời Bồ-đề tâm,
mắc vào danh lợi,
chấp vào thành tựu,
chấp vào pháp tu,
xa rời trí tuệ,
đều có thể mang tính chất của ma chướng.
Điều này dẫn đến một điểm rất tinh tế:
Ngay cả việc tu Phật cũng có thể trở thành chướng ngại nếu người tu chấp vào cái “Ta đang tu”.
Trong tư tưởng Bát-nhã và Trung quán, trí tuệ về tính Không tiếp tục phá sự nắm giữ vào những thực thể cố định.
Do đó “chiến thắng Māra” ngày càng mang ý nghĩa mạnh về phá chấp và giác ngộ.
16. Kim Cương thừa
KC – Kim Cương thừa
Vajrayāna kế thừa hệ thống Đại thừa nhưng có nhiều cách trình bày ma chướng rất phong phú.
Trong Phật giáo Tây Tạng, các loại Māra thường được phân tích tương ứng với:
phiền não,
các uẩn,
cái chết,
những lực cám dỗ/chướng ngại được nhân cách hóa.
Các hình tượng dữ dội trong nghệ thuật Vajrayāna đôi khi khiến người ngoài tưởng rằng Phật giáo Tây Tạng đặt trọng tâm vào việc chiến đấu với ma quỷ.
Nhưng nhiều hình tượng dữ dội thực chất mang ý nghĩa:
chuyển hóa hoặc hàng phục các lực vô minh và phiền não.
Vajrayāna không nhất thiết phủ nhận thế giới chúng sinh phi nhân trong vũ trụ quan truyền thống.
Nhưng ở tầng thực hành sâu, câu hỏi vẫn quay về:
Tâm đang chấp vào điều gì?
17. Thiền tông: “Gặp ma” đôi khi chính là mắc vào kinh nghiệm
Trong các truyền thống Thiền Đông Á, việc quá quan tâm đến những hiện tượng lạ trong thiền có thể bị xem là chướng ngại.
Một người thiền thấy:
ánh sáng,
hình ảnh,
cảnh giới lạ,
cảm giác đặc biệt,
rồi lập tức nghĩ:
“Tôi đã chứng đắc.”
Chính sự chấp vào trải nghiệm ấy mới là vấn đề.
Dù hiện tượng đó được giải thích theo tâm lý, thiền định hay vũ trụ quan, thái độ thực hành thường vẫn là:
không bám chấp.
Điều này rất gần với nghĩa rộng của “ma chướng”.
18. Có cần tin Māra là một chúng sinh thật mới là Phật tử không?
Đây là câu hỏi hiện đại quan trọng.
Một người có thể tiếp cận kinh điển theo vũ trụ quan truyền thống và tin rằng:
Devaputta Māra là một chúng sinh có thật.
Một người khác có thể tạm đình chỉ phán đoán về sự tồn tại khách quan của các chúng sinh phi nhân nhưng vẫn thấy giáo lý về Māra rất hữu ích để hiểu:
dục,
sợ hãi,
nghi,
ngã mạn,
sự chết,
chấp thủ.
Không nên vì cách đọc thứ hai mà tuyên bố:
“Kinh điển chưa bao giờ coi Māra là một chúng sinh.”
Điều đó sai với cách văn bản trình bày.
Nhưng cũng không cần biến niềm tin vào Māra thành tiêu chuẩn duy nhất đánh giá việc thực hành Phật pháp.
Trọng tâm của con đường vẫn là:
nhận diện và đoạn trừ những nguyên nhân của khổ.
19. Một nguy hiểm: đổ mọi vấn đề cho “ma”
Khi khái niệm Māra bị dân gian hóa, người ta rất dễ giải thích:
“Tôi nổi sân vì ma phá.”
“Tôi không thiền được vì ma cản.”
“Gia đình bất hòa vì ma.”
“Tôi tham dục vì bị ma dụ.”
Cách giải thích này có một nguy hiểm lớn:
đẩy trách nhiệm của tâm mình sang một thực thể bên ngoài.
Dù chấp nhận Devaputta Māra trong vũ trụ quan truyền thống, giáo pháp vẫn yêu cầu người tu quan sát:
tâm mình đang phản ứng thế nào.
Không ai có thể buộc ta giác ngộ.
Nhưng cũng không nên biến Māra thành lời bào chữa cho tham, sân và si của chính mình.
20. “Ma nhập” có phải là Māra không?
Không nên tự động đồng nhất.
Trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam, chữ “ma” có thể chỉ rất nhiều thứ:
vong,
quỷ,
linh hồn,
hiện tượng nhập xác,
năng lượng xấu,
Ma Vương.
Nhưng đây là những phạm trù khác nhau.
Māra là một thuật ngữ Phật học có bối cảnh riêng.
Do đó:
Māra ≠ mọi thứ dân gian gọi là “ma”.
Đây là sự phân biệt rất cần thiết khi viết về Phật giáo một cách học thuật.
21. Đức Phật chiến thắng Māra bằng gì?
Điểm quan trọng nhất của câu chuyện không phải sức mạnh vật lý.
Đức Phật không giác ngộ vì tiêu diệt một con quỷ bằng vũ khí.
Māra thất bại khi:
dục không còn lôi kéo được,
sợ hãi không khiến Ngài bỏ cuộc,
nghi không làm lung lay con đường,
chấp thủ bị thấy rõ,
vô minh bị đoạn tận.
Theo nghĩa ấy, chiến thắng Māra chính là:
Māra không còn nơi để nắm giữ.
Đây là lý do câu chuyện vẫn có ý nghĩa ngay cả đối với một người hiện đại chưa đưa ra kết luận về sự tồn tại của Devaputta Māra.
22. Một cách đọc không cần loại bỏ tầng nào
Có thể đọc Māra qua ba tầng cùng lúc:
Tầng 1 – Vũ trụ luận
Māra là một chúng sinh thuộc thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Tầng 2 – Tâm lý
Māra biểu hiện qua:
tham, sân, si, sợ hãi, nghi, dục, ngã mạn và chấp thủ.
Tầng 3 – Triết học/giải thoát
Māra là toàn bộ phạm vi khiến chúng sinh tiếp tục bị trói buộc trong:
sinh – già – bệnh – chết.
Ba tầng này không nhất thiết phải tiêu diệt lẫn nhau.
Một văn bản tôn giáo cổ có thể đồng thời mang:
ý nghĩa tự sự, vũ trụ luận và thực hành.
23. Đối chiếu ngắn giữa các truyền thống
| Cách hiểu | SK | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Māra như chúng sinh | Có rõ trong kinh | Có | Có trong vũ trụ quan truyền thống | Có |
| Māra như phiền não | Có nền tảng sớm | Rất rõ | Rất rõ | Rất rõ |
| Māra như ngũ uẩn/chấp thủ | Có | Có | Phát triển thêm | Có |
| Māra như cái chết | Có | Có | Có | Có |
| Ma chướng trên đường tu | Có | Có | Phát triển mạnh | Phát triển rất mạnh |
| Chỉ là một “con quỷ” | Không đầy đủ | Không đầy đủ | Không đầy đủ | Không đầy đủ |
| Chỉ là ẩn dụ tâm lý | Cũng không đầy đủ về mặt văn bản | Không | Không | Không |
Đây có lẽ là điểm cân bằng quan trọng nhất:
Không nên hiện đại hóa Māra đến mức xóa bỏ thế giới quan của kinh điển; cũng không nên vật thể hóa Māra đến mức quên rằng chiến trường quan trọng nhất của giáo pháp nằm ngay trong tâm.
24. Māra gần chúng ta hơn ta tưởng
Ta không cần phải nhìn thấy một Ma Vương đứng trước mặt mới hiểu giáo lý này.
Khi định làm một việc thiện nhưng tâm nói:
“Thôi, để mai.”
Khi biết mình sai nhưng nghĩ:
“Không được nhận lỗi, sẽ mất mặt.”
Khi tu tập được một chút rồi nghĩ:
“Mình hơn những người kia.”
Khi có danh tiếng rồi bắt đầu sống để bảo vệ danh tiếng.
Khi biết một thứ vô thường nhưng vẫn nghĩ:
“Nó phải mãi là của tôi.”
Theo nghĩa thực hành, đây chính là những nơi giáo lý về Māra trở nên sống động.
Điều đáng sợ nhất không nhất thiết là:
nhìn thấy Māra.
Mà có thể là:
đang bị tham, sân, si và ngã chấp dẫn đi nhưng tưởng đó chính là ý muốn chân thật của “tôi”.
Kết luận
Vậy Māra – Ma Vương là một chúng sinh hay biểu tượng của phiền não?
Câu trả lời chính xác nhất không phải:
chỉ cái này
hay:
chỉ cái kia.
Trong kinh điển Phật giáo sớm, Māra thực sự được trình bày trong nhiều câu chuyện như một tác nhân/chúng sinh có chủ ý, thường được truyền thống gọi là Devaputta Māra – Thiên tử Ma.
Nhưng ngay trong những lớp kinh điển sớm, phạm vi của Māra đã vượt xa một nhân vật bên ngoài.
Māra còn liên hệ với:
dục, sợ hãi, nghi, danh lợi, ngũ uẩn, chấp thủ và cái chết.
Theravāda về sau hệ thống hóa rất rõ các tầng nghĩa ấy.
Đại thừa mở rộng khái niệm ma chướng trên Bồ-tát đạo.
Kim Cương thừa tiếp tục phát triển những phương pháp nhận diện và chuyển hóa các chướng ngại trong khuôn khổ Bồ-đề tâm và trí tuệ.
Vì vậy, nói:
“Māra chỉ là một con quỷ bên ngoài”
là quá hẹp.
Nhưng nói:
“Māra chỉ là một ẩn dụ tâm lý; kinh điển chưa bao giờ coi Māra là chúng sinh”
cũng không trung thực với văn bản.
Có lẽ ý nghĩa thực hành sâu nhất nằm ở câu hỏi khác:
Māra ở đâu thì ta có thể thực sự quan sát được ngay bây giờ?
Không nhất thiết phải nhìn lên một cõi trời xa xôi.
Hãy nhìn lúc:
tham đang kéo mình đi,
sân đang đòi mình phản ứng,
nghi đang khiến mình bỏ cuộc,
danh tiếng khiến mình kiêu mạn,
và cái “Ta” đang đòi được bảo vệ bằng mọi giá.
Dù người đọc hiểu Devaputta Māra theo nghĩa một chúng sinh có thật hay giữ thái độ chưa kết luận về phương diện siêu hình, bài học thực hành vẫn còn nguyên:
Nhận ra Māra là bước đầu để Māra không còn âm thầm dẫn đường.
Và trong ý nghĩa sâu nhất của con đường giải thoát, chiến thắng Māra không phải giết một kẻ thù.
Đó là khi tham ái, vô minh và chấp thủ không còn đủ sức giữ một chúng sinh trong vòng sinh tử nữa.