“Phật pháp bất ly thế gian pháp” – Phật pháp có thực sự không rời thế gian?
Báo lỗi nội dung
“Phật pháp bất ly thế gian pháp” – Phật pháp có thực sự không rời thế gian?
“Phật pháp bất ly thế gian pháp” – Phật pháp có thực sự không rời thế gian?
Người học Phật thường nghe câu:
“Phật pháp bất ly thế gian pháp.”
Câu này thường được hiểu:
Phật pháp không rời khỏi cuộc đời.
Từ đó người ta nói:
đi làm cũng là tu,
nuôi con cũng là tu,
kinh doanh cũng có thể tu,
đối nhân xử thế cũng là Phật pháp.
Cách hiểu ấy có một phần rất quan trọng là đúng.
Nhưng nếu đẩy quá xa, một vấn đề xuất hiện:
Nếu Phật pháp không rời thế gian thì tại sao Đức Phật lại nói về:
xuất ly,
ly tham,
đoạn ái,
Niết-bàn
và giải thoát khỏi luân hồi?
Phải chăng Phật giáo cuối cùng muốn sống tốt trong thế gian, hay muốn vượt khỏi thế gian?
Câu trả lời thú vị là:
Phật pháp không cần rời khỏi đời sống để được thực hành, nhưng mục tiêu của Phật pháp cũng không phải đơn giản thích nghi thật tốt với mọi giá trị của thế gian.
Muốn hiểu điều này, trước tiên cần xem lại chính câu nói nổi tiếng ấy.
1. “Phật pháp bất ly thế gian pháp” có phải nguyên văn lời Đức Phật?
Không nên mặc nhiên xem đây là một câu nguyên văn từ kinh Nikāya hay Āgama.
Trong Phật giáo Đông Á, tư tưởng gần nhất và rất nổi tiếng xuất hiện trong Pháp Bảo Đàn Kinh, gắn với truyền thống Thiền tông và Huệ Năng:
Phật pháp tại thế gian,
bất ly thế gian giác.
Ý chính có thể hiểu:
Phật pháp ở ngay thế gian; giác ngộ không thể tìm bằng cách hoàn toàn tách khỏi thế gian.
Về sau tư tưởng này thường được diễn đạt ngắn gọn thành:
“Phật pháp bất ly thế gian pháp.”
Vì vậy cần phân biệt:
tinh thần của câu nói có những nền tảng sâu trong Phật giáo,
nhưng
không nên đặt nguyên câu hiện đại này vào miệng Đức Phật lịch sử như một câu kinh Nikāya.
2. “Thế gian” trong Phật giáo là gì?
Thông thường chúng ta nghĩ thế gian là:
gia đình,
công việc,
tiền bạc,
xã hội,
chính trị,
thành phố,
núi sông.
Nhưng trong Phật học, khái niệm loka – thế gian có thể sâu hơn rất nhiều.
Đức Phật có những lời dạy đưa việc khảo sát thế giới trở về chính kinh nghiệm của con người.
Thế giới mà chúng ta trực tiếp kinh nghiệm xuất hiện qua:
mắt – sắc,
tai – âm thanh,
mũi – mùi,
lưỡi – vị,
thân – xúc chạm,
ý – các pháp.
Nói cách khác:
thế gian không chỉ ở ngoài chúng ta.
Thế gian đang được kinh nghiệm từng khoảnh khắc thông qua sáu căn.
3. Vì vậy không thể tìm giải thoát bằng cách chỉ chạy khỏi xã hội
Một người có thể nghĩ:
“Gia đình làm tôi phiền.”
Thế là bỏ gia đình.
Sau đó:
“Thành phố làm tôi phiền.”
Thế là vào rừng.
Nhưng nếu vào rừng mà vẫn mang theo:
tham,
sân,
ganh tị,
sợ hãi,
ngã mạn,
chấp thủ
thì nguồn gốc của khổ vẫn còn.
Đổi địa điểm không đồng nghĩa với giải thoát.
Một người có thể ngồi một mình trong hang núi nhưng tâm vẫn đầy thế gian.
Ngược lại, một người đang sống giữa xã hội vẫn có thể quan sát:
thọ,
ái,
sân,
chấp thủ
ngay khi chúng sinh khởi.
Đây là một ý nghĩa sâu của việc Phật pháp không rời đời sống.
4. Nhưng Đức Phật thực sự đã xuất gia
Đây là điều không nên bỏ qua.
Nếu chỉ dùng câu:
“Phật pháp không rời thế gian”
để kết luận:
“Không cần xuất ly gì cả, cứ sống như bình thường là Phật pháp”
thì chúng ta lại đi quá xa.
Đức Phật lịch sử đã:
rời đời sống gia đình,
sống đời xuất gia,
thành lập Tăng đoàn
và nhiều lần ca ngợi:
ly dục,
viễn ly,
xuất ly.
Đời sống xuất gia giữ vị trí rất quan trọng trong Phật giáo từ thời kỳ sớm nhất.
Do đó:
Phật pháp không rời thế gian ≠ Phật pháp không cần xuất ly.
Hai ý tưởng này phải được hiểu cùng nhau.
5. “Xuất thế gian” không nhất thiết nghĩa là chạy khỏi Trái Đất
Đây là điểm then chốt.
Trong Phật học thường có sự phân biệt giữa:
pháp thế gian
và
pháp xuất thế gian.
Nhưng “xuất thế gian” không nhất thiết có nghĩa:
bay khỏi thế giới này đến một thế giới khác.
Điều cần vượt khỏi là sự trói buộc.
Một người vẫn có thể nhìn thấy sắc nhưng không còn bị sắc trói buộc như trước.
Vẫn nghe lời khen nhưng không say đắm.
Vẫn nghe lời chê nhưng không bị nó phá hủy.
Vẫn có thân nhưng không còn chấp thân là một tự ngã thường hằng.
Vì vậy có thể nói:
Xuất thế gian sâu nhất là vượt khỏi cách tâm bị thế gian chi phối.
6. Tám pháp thế gian cho thấy vấn đề nằm ở đâu
Phật giáo nói đến tám điều kiện thế gian:
được – mất,
danh tiếng – tiếng xấu,
khen – chê,
vui – khổ.
Người bình thường gặp chúng.
Người tu cũng gặp chúng.
Một vị A-la-hán vẫn có thể:
bị người khác chê,
bị mất đồ,
bị bệnh,
chịu đau thân.
Khác biệt không phải:
người giác ngộ không còn gặp thế gian.
Khác biệt nằm ở:
tâm không còn bị những biến đổi của thế gian nắm giữ theo cách cũ.
Đây là một minh họa rất rõ cho:
ở trong thế gian nhưng không bị thế gian trói buộc.
7. Đi làm có phải là tu không?
Có thể.
Nhưng không phải tự động.
Một người làm việc và:
giữ giới,
không lừa khách hàng,
không bóc lột người khác,
quan sát tham sân,
làm việc có trách nhiệm
thì công việc trở thành môi trường thực hành.
Nhưng nếu một người:
gian lận,
tham lam,
hại người,
rồi nói:
“Phật pháp bất ly thế gian pháp, kinh doanh cũng là tu”
thì câu nói đang bị dùng để hợp thức hóa hành vi.
Không phải cứ:
đang sống đời thường = đang tu.
Đúng hơn là:
Đời thường cung cấp vô số hoàn cảnh để tu.
8. Nuôi con có phải tu không?
Cũng theo nguyên tắc ấy.
Nuôi con có thể giúp một người học:
kiên nhẫn,
trách nhiệm,
hy sinh,
từ bi.
Nhưng gia đình cũng có thể trở thành nơi phát triển:
sở hữu,
kiểm soát,
sân hận,
chấp ái.
Do đó không thể đơn giản tuyên bố:
“Nuôi con chính là tu.”
Chính xác hơn:
Trong việc nuôi con có vô số cơ hội để nhận diện và chuyển hóa tâm mình.
9. Kiếm tiền có trái với “xuất thế gian” không?
Đối với cư sĩ, không.
Kinh điển Phật giáo sớm không yêu cầu tất cả cư sĩ phải từ bỏ tài sản.
Có nhiều lời dạy về:
chánh mạng,
quản lý tài sản,
chăm sóc gia đình,
bố thí,
tránh phung phí.
Một cư sĩ có thể tạo dựng tài sản bằng phương thức chân chính.
Vấn đề là:
kiếm tiền bằng cách nào,
dùng tiền vào việc gì,
và tâm có bị tiền sở hữu hay không.
Do đó:
có tài sản ≠ thế tục theo nghĩa bất thiện.
Và:
không có tài sản ≠ giải thoát.
Một người nghèo vẫn có thể đầy tham ái.
Một người giàu vẫn có khả năng bố thí và tu tập.
10. Nhưng không phải mọi giá trị thế gian đều trở thành Phật pháp
Đây là giới hạn quan trọng của câu nói.
Thế gian có thể đề cao:
quyền lực,
danh vọng,
cạnh tranh,
sở hữu,
thắng người khác,
địa vị.
Phật pháp không đơn giản nói:
“Tất cả đều tốt vì tất cả đều là thế gian pháp.”
Ngược lại, Phật giáo liên tục yêu cầu con người xem xét:
Điều này làm tăng tham hay giảm tham?
Tăng sân hay giảm sân?
Tăng si hay giảm si?
Vì vậy:
Phật pháp không rời thế gian không có nghĩa Phật pháp đồng hóa với mọi giá trị của thế gian.
11. Phật giáo sơ kỳ: ở ngay nơi kinh nghiệm mà thấy khổ và sự chấm dứt khổ
Trong Phật giáo sơ kỳ, trọng tâm không phải biến mọi hoạt động xã hội thành “Phật pháp”.
Nhưng có một nguyên lý rất gần với tinh thần không rời kinh nghiệm sống:
khổ phải được hiểu ngay nơi khổ sinh khởi.
Thân này.
Cảm thọ này.
Tâm này.
Sáu căn này.
Ái đang sinh này.
Chấp thủ đang sinh này.
Đây chính là nơi phải quan sát.
Không cần tìm một “cái tôi” ở bên ngoài năm uẩn.
Cũng không cần tìm nguyên nhân của mọi khổ ở một thế giới siêu hình xa xôi.
Con đường giải thoát bắt đầu ngay trong kinh nghiệm hiện tại.
12. Theravāda: đời sống là nơi thực hành, nhưng xuất ly vẫn giữ vị trí trung tâm
Theravāda bảo tồn rất mạnh lý tưởng xuất gia.
Đời sống của bhikkhu/bhikkhunī được thiết kế nhằm:
giảm sở hữu,
giảm dục,
giảm những ràng buộc xã hội
và dành đời sống cho tu tập.
Do đó không nên dùng khẩu hiệu “Phật pháp ở đời” để xóa khác biệt giữa:
đời sống xuất gia
và
đời sống tại gia.
Tuy nhiên, Theravāda cũng có hệ thống giáo pháp rất phong phú dành cho cư sĩ:
giữ năm giới,
bố thí,
chánh mạng,
hiếu dưỡng cha mẹ,
trách nhiệm gia đình,
thiền tập.
Vì vậy cư sĩ không cần trở thành tu sĩ mới có thể thực hành Pháp.
Nhưng mức độ và hình thức xuất ly của hai đời sống khác nhau.
13. Đại thừa: thế gian và giác ngộ được nhìn sâu hơn
Đại thừa phát triển rất mạnh tư tưởng:
không rời chúng sinh để tìm giác ngộ.
Bồ-tát không chỉ tìm giải thoát cho riêng mình mà phát nguyện:
thành tựu giác ngộ vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Do đó đời sống của thế gian trở thành nơi thực hành:
bố thí,
nhẫn nhục,
từ bi,
phương tiện thiện xảo
và trí tuệ.
Đặc biệt trong tư tưởng tính Không, sự đối lập cứng nhắc giữa:
“thế gian xấu”
và
“Niết-bàn ở một nơi khác”
bị chất vấn sâu sắc.
Nhưng điều này tuyệt đối không có nghĩa:
tham–sân–si chính là giác ngộ nên không cần tu.
Nếu dùng tư tưởng bất nhị để hợp thức hóa phiền não thì chính tinh thần Đại thừa đã bị đảo ngược.
14. Thiền tông: “Phật pháp tại thế gian”
Thiền tông Đông Á đặc biệt nhấn mạnh điều này.
Giác ngộ không nhất thiết được tìm ở một nơi thần bí nằm ngoài:
ăn,
đi,
đứng,
nằm,
làm việc,
tiếp xúc với người khác.
Chính đời sống bình thường có thể là nơi thấy tâm.
Nhưng câu:
“bổ củi, gánh nước cũng là Thiền”
không có nghĩa:
bất kỳ ai đang bổ củi đều giác ngộ.
Điểm khác biệt nằm ở cách tâm hiện diện và thấy thực tại.
Nếu vừa gánh nước vừa đầy tham sân si mà không hề nhận biết, thì hành động đời thường chưa vì thế trở thành giác ngộ.
15. Kim Cương thừa: không nhất thiết loại bỏ thế giới mà chuyển hóa cách kinh nghiệm nó
Vajrayāna còn phát triển một hướng rất đặc biệt.
Thay vì chỉ nhìn thế giới hiện tượng như thứ cần chạy khỏi, nhiều pháp tu Mật thừa sử dụng chính:
thân,
âm thanh,
hình ảnh,
cảm xúc,
tưởng tượng
trong con đường tu tập.
Nhưng đây không phải:
“muốn làm gì cũng được vì mọi thứ đều là Phật pháp.”
Vajrayāna truyền thống có:
giới luật,
Bồ-đề tâm,
samaya,
quán đảnh,
truyền thừa
và những kỷ luật thực hành rất nghiêm túc.
Tư tưởng chuyển hóa không đồng nghĩa với buông thả.
16. Đối chiếu bốn truyền thống
| Truyền thống | Quan hệ với “thế gian” |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Quan sát khổ, vô thường, vô ngã và duyên khởi ngay trong kinh nghiệm; xuất ly giữ vị trí quan trọng |
| Theravāda | Phân biệt rõ đời sống xuất gia và tại gia; cả hai đều có thể thực hành Pháp |
| Đại thừa | Bồ-tát đi vào thế gian vì chúng sinh; tính Không làm sâu sắc quan hệ giữa luân hồi và Niết-bàn |
| Kim Cương thừa | Dùng chính kinh nghiệm thân–khẩu–ý làm phương tiện chuyển hóa trên nền Bồ-đề tâm và trí tuệ |
Có khác biệt đáng kể về phương pháp.
Nhưng cả bốn đều không đơn giản dạy:
“Cứ sống theo thế gian như trước là đủ.”
17. “Đạo Phật nhập thế” có nghĩa gì?
Ngày nay người ta thường nói:
Phật giáo nhập thế.
Điều này có thể bao gồm:
giáo dục,
từ thiện,
chăm sóc người bệnh,
bảo vệ môi trường,
hòa giải xung đột,
đạo đức nghề nghiệp,
giúp người nghèo.
Những hoạt động ấy có thể là biểu hiện rất thực của:
từ bi và trách nhiệm.
Nhưng “nhập thế” không có nghĩa mục tiêu Phật giáo bị rút xuống thành:
làm xã hội vận hành tốt hơn.
Nếu chỉ còn hoạt động xã hội mà mất:
giới,
định,
tuệ,
vô thường,
vô ngã,
đoạn tham ái
và giải thoát,
thì Phật giáo đã bị biến thành một hệ thống đạo đức xã hội thuần túy.
18. Ngược lại, “xuất thế” cũng không có nghĩa bỏ mặc thế gian
Một người có thể nói:
“Đời là vô thường, tôi không quan tâm nữa.”
Người khác đau khổ:
“Nghiệp họ, mặc họ.”
Gia đình cần trách nhiệm:
“Tất cả đều là giả tạm.”
Đó cũng không phải kết luận tất yếu của Phật pháp.
Nhận ra vô thường không dẫn đến vô trách nhiệm.
Ngược lại, vì mọi thứ mong manh nên:
lòng từ càng cần thiết,
trách nhiệm càng cấp thiết,
và cơ hội làm thiện càng không nên trì hoãn.
Buông chấp thủ không đồng nghĩa buông trách nhiệm.
19. Một nghịch lý rất đẹp của Phật giáo
Phật giáo dường như đồng thời nói hai điều:
Hãy nhìn thẳng vào thế gian.
Đừng chạy khỏi:
thân này,
cảm thọ này,
khổ này,
quan hệ này,
tâm này.
Nhưng đừng bị thế gian trói buộc.
Đừng lấy:
tài sản,
danh tiếng,
cảm giác,
quan điểm,
thân thể
làm một cái “Ta” phải bảo vệ bằng mọi giá.
Hai điều này không mâu thuẫn.
Chính vì thấy thế gian thật sâu nên người tu có thể không còn bị thế gian đánh lừa như trước.
20. Một người cư sĩ có thể thực hành điều này thế nào?
Không cần biến mọi hoạt động thành nghi lễ.
Khi kiếm tiền:
quan sát tham và giữ chánh mạng.
Khi thành công:
quan sát ngã mạn.
Khi thất bại:
quan sát sân và tuyệt vọng.
Khi yêu:
phân biệt tình thương với chiếm hữu.
Khi nuôi con:
thực hành trách nhiệm mà không xem con là tài sản của mình.
Khi bị xúc phạm:
quan sát phản ứng trước khi trả đũa.
Khi bệnh:
thấy tính mong manh của thân.
Khi già:
thấy vô thường không còn là một khái niệm trong sách.
Khi mất người thân:
trực diện với ái, đau buồn và sự thật của sinh tử.
Khi ấy, thế gian thực sự trở thành nơi học Pháp.
21. Nhưng không phải “mọi thứ đều là Phật pháp”
Đây là giới hạn cuối cùng cần giữ.
Có thể nói:
mọi hoàn cảnh đều có thể trở thành đối tượng để học Pháp.
Nhưng không nên nói:
mọi hành vi đều là Phật pháp.
Tham nhũng không trở thành Phật pháp chỉ vì người tham nhũng nói mình đang “tu giữa đời”.
Bạo lực không thành từ bi chỉ vì được biện minh bằng một khẩu hiệu Phật giáo.
Tham ái không thành giác ngộ chỉ vì nói:
“phiền não tức Bồ-đề.”
Muốn biết một cách sống có đang đi gần con đường Phật hay không, một tiêu chuẩn thực tế vẫn là:
Nó đang làm tham, sân, si tăng lên hay giảm xuống?
Kết luận
“Phật pháp bất ly thế gian pháp” – Phật pháp có thực sự không rời thế gian?
Có, nếu hiểu đúng ý nghĩa.
Nhưng câu này không có nghĩa:
“Mọi thứ thuộc thế gian đều là Phật pháp.”
Và cũng không có nghĩa:
“Phật giáo không cần xuất ly.”
Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh mạnh mẽ ly tham và giải thoát.
Theravāda duy trì rõ lý tưởng xuất gia và xuất ly, đồng thời có con đường thực hành cho cư sĩ.
Đại thừa đưa lý tưởng Bồ-tát trở lại giữa chúng sinh và phát triển sâu sắc tư tưởng về quan hệ giữa luân hồi và Niết-bàn.
Thiền tông đặc biệt nhấn mạnh rằng giác không thể tìm bằng cách rời khỏi chính kinh nghiệm đang sống.
Vajrayāna còn sử dụng nhiều phương diện của chính kinh nghiệm thế gian làm phương tiện chuyển hóa.
Những cách diễn đạt khác nhau gặp nhau ở một nghịch lý rất sâu:
Con đường vượt khỏi sự trói buộc của thế gian phải được thực hành ngay nơi con người đang kinh nghiệm thế gian.
Không cần đợi đến khi:
hết công việc,
hết gia đình,
hết khó khăn,
hết người làm mình khó chịu
mới bắt đầu tu.
Chính khi:
được và mất,
khen và chê,
thương và ghét,
thành công và thất bại,
sinh – già – bệnh – chết
đang xảy ra, ta mới trực tiếp nhìn thấy những điều Đức Phật nói đến.
Vì vậy có thể diễn đạt tinh thần “Phật pháp bất ly thế gian” theo một cách thận trọng hơn:
Không phải biến mọi chuyện thế gian thành Phật pháp, mà dùng chính đời sống để thấy Pháp.
Và mục đích cuối cùng không phải chạy khỏi cuộc đời.
Cũng không phải chìm trong cuộc đời.
Mà là:
sống giữa những pháp vô thường mà không còn lấy chúng làm nơi bám víu cho một cái “Ta”; làm điều cần làm, thương người cần thương, gánh trách nhiệm cần gánh – nhưng từng bước không để tham, sân và si điều khiển đời mình.
Theo nghĩa đó, Phật pháp thực sự không rời thế gian – nhưng cũng không dừng lại ở thế gian.