“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình” – Nương tựa mình hay nương tựa Pháp?
Báo lỗi nội dung
“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình” – Nương tựa mình hay nương tựa Pháp?
“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình” – Nương tựa mình hay nương tựa Pháp?
Một trong những lời dạy nổi tiếng nhất được gắn với những ngày cuối đời của Đức Phật là:
“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình.”
Câu này thường được diễn giải thành:
“Đừng dựa vào bất kỳ ai.”
“Chỉ cần tin vào chính mình.”
“Mỗi người tự có chân lý của mình.”
Thậm chí đôi khi nó được dùng để khẳng định:
“Phật giáo không cần kinh điển, không cần thầy, cũng không cần Tăng đoàn; chỉ cần quay về chính mình.”
Nhưng nếu đọc toàn bộ lời dạy trong ngữ cảnh kinh điển, ý nghĩa khác hẳn.
Ngay sau lời:
“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình,”
Đức Phật nói:
“Hãy lấy Pháp làm hòn đảo, lấy Pháp làm nơi nương tựa.”
Do đó câu hỏi:
Nương tựa mình hay nương tựa Pháp?
có một câu trả lời khá đặc biệt:
Không phải chọn một trong hai.
Trong đoạn kinh này, tự nương tựa và nương tựa Pháp được đặt song song với nhau.
Nhưng điều quan trọng hơn là phải hiểu:
“tự mình” ở đây là gì, và “nương tựa Pháp” được thực hiện như thế nào?
1. Câu này xuất hiện ở đâu?
Một nguồn nổi tiếng là DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta, Kinh Đại Bát Niết-bàn thuộc Trường Bộ.
Trong bối cảnh Đức Phật sắp nhập Niết-bàn, Ānanda lo lắng về việc cộng đồng sẽ thế nào khi bậc Đạo sư không còn hiện diện.
Đức Phật đưa ra lời dạy thường được phiên âm:
attadīpā viharatha, attasaraṇā anaññasaraṇā;
dhammadīpā, dhammasaraṇā anaññasaraṇā.
Có thể dịch theo hướng:
Hãy sống lấy chính mình làm hòn đảo, lấy chính mình làm nơi nương tựa, không lấy gì khác làm nơi nương tựa; lấy Pháp làm hòn đảo, lấy Pháp làm nơi nương tựa, không lấy gì khác làm nơi nương tựa.
Một đoạn tương tự cũng xuất hiện trong SN 47.13 – Cunda Sutta và những văn bản liên quan.
Điểm không thể bỏ qua là:
“tự mình” và “Pháp” xuất hiện cùng nhau.
2. “Dīpa” là hòn đảo hay ngọn đèn?
Đây là một chi tiết dịch thuật thú vị.
Từ Pāli dīpa có thể dẫn đến những cách dịch khác nhau trong lịch sử.
Vì vậy ta gặp:
“Hãy tự mình làm hòn đảo.”
hoặc:
“Hãy tự mình làm ngọn đèn.”
Trong ngữ cảnh có từ saraṇa – nơi nương tựa, nhiều học giả và dịch giả hiện đại thiên về nghĩa:
hòn đảo.
Hình ảnh rất dễ hiểu.
Một người đang bị dòng nước cuốn đi tìm thấy:
một hòn đảo vững chắc.
Nhưng dù dịch là “hòn đảo” hay theo truyền thống là “ngọn đèn”, điểm giáo lý chính vẫn không thay đổi:
người tu không thể giao trách nhiệm giải thoát của mình cho một người khác.
3. “Tự mình” có phải một cái Ngã không?
Đây là nghịch lý đầu tiên.
Phật giáo dạy:
vô ngã.
Vậy tại sao Đức Phật lại nói:
“nương tựa chính mình”?
Có phải Ngài đang xác nhận một linh hồn hay một “Chân Ngã” bên trong?
Không cần hiểu như vậy.
Trong ngôn ngữ thông thường, Phật giáo vẫn sử dụng:
tôi,
bạn,
bản thân,
người tu.
Vô ngã không có nghĩa:
không được dùng đại từ “tôi”.
Và “tự mình nương tựa mình” không nhất thiết khẳng định một ātman thường hằng.
Nó có thể được hiểu thực tế hơn:
chính người tu phải thực hành.
Không ai có thể:
giữ giới thay ta,
đoạn tham thay ta,
quan sát tâm thay ta,
hay giác ngộ thay ta.
4. Nương tựa mình ≠ tin mọi điều mình nghĩ
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
Nếu “nương tựa mình” nghĩa là:
“Tôi nghĩ gì thì điều đó đúng,”
thì nó hoàn toàn mâu thuẫn với việc tu tập.
Bởi chính “mình” hiện tại có thể đầy:
tham,
sân,
si,
thành kiến,
ảo tưởng,
chấp ngã.
Nếu chỉ cần tin bản thân thì tại sao phải tu?
Một cơn sân có thể nói:
“Tôi đúng.”
Tham có thể nói:
“Tôi cần thứ này.”
Ngã mạn có thể nói:
“Tôi hiểu hơn tất cả.”
Nếu đều nghe theo thì đó không phải tự nương tựa theo nghĩa Phật pháp.
Đó có thể chỉ là:
nương tựa vào phiền não của mình.
5. Vậy Đức Phật giải thích “tự mình làm hòn đảo” thế nào?
Điều đặc biệt là kinh không để câu ấy như một khẩu hiệu mơ hồ.
Ngay sau đó, Đức Phật giải thích cách một vị Tỳ-kheo sống tự mình làm hòn đảo và lấy Pháp làm hòn đảo.
Đó chính là thực hành:
Bốn Niệm Xứ.
Quán thân nơi thân.
Quán thọ nơi thọ.
Quán tâm nơi tâm.
Quán pháp nơi pháp.
Với:
nhiệt tâm,
tỉnh giác,
chánh niệm,
và chế ngự tham ưu đối với đời.
Đây là chìa khóa giải nghĩa toàn bộ câu nói.
“Tự nương tựa” không phải:
“Hãy tin cảm giác của mình.”
Mà là:
“Hãy trực tiếp tu tập và quan sát thân–thọ–tâm–pháp theo Pháp.”
6. Vì vậy “nương tựa mình” và “nương tựa Pháp” thực ra gặp nhau
Ta có thể diễn đạt:
Nương tựa mình = không giao việc tu của mình cho người khác.
Nương tựa Pháp = không lấy cái tôi chủ quan làm tiêu chuẩn chân lý.
Hai vế kiểm soát lẫn nhau.
Nếu chỉ nói:
“Nương tựa Pháp”
mà quên tự mình thực hành, ta có thể trở thành người:
thuộc rất nhiều kinh nhưng không chuyển hóa.
Nếu chỉ nói:
“Nương tựa mình”
mà bỏ Pháp, ta có thể biến:
sở thích, cảm xúc và quan điểm cá nhân
thành chân lý.
Do đó:
tự mình phải đi, nhưng phải đi theo Pháp.
7. Ví dụ người bệnh và bác sĩ
Có thể hình dung:
Một người mắc bệnh.
Bác sĩ:
chẩn đoán,
giải thích,
kê thuốc,
hướng dẫn cách sống.
Nhưng bác sĩ không thể:
uống thuốc thay bệnh nhân.
Ngược lại, bệnh nhân cũng không thể nói:
“Tôi phải tự chữa nên không cần nghe bác sĩ.”
Hai thái độ đều sai.
Người bệnh cần:
hướng dẫn đúng
và:
tự mình thực hiện.
Tương tự:
Đức Phật chỉ đường.
Pháp là con đường.
Tăng có thể hướng dẫn và hỗ trợ.
Nhưng:
người tu phải tự bước.
8. Điều này liên hệ với lời “Như Lai chỉ là người chỉ đường”
Trong kinh điển có một tư tưởng rất quan trọng:
các Như Lai là những người chỉ đường.
Đức Phật không cứu độ theo nghĩa:
lấy một chúng sinh đang đầy tham–sân–si rồi bằng quyền năng biến họ thành người giác ngộ mà họ không cần tu tập.
Ngài:
chỉ ra khổ,
nguyên nhân của khổ,
sự chấm dứt khổ,
và con đường.
Nhưng:
đi hay không là phần của người học.
Đây chính là chiều sâu của “tự nương tựa”.
9. Vậy tại sao Phật tử lại “quy y”?
Có người thấy mâu thuẫn:
“Nếu phải tự nương tựa thì tại sao lại quy y Phật–Pháp–Tăng?”
Không mâu thuẫn.
Quy y không nhất thiết có nghĩa:
“Tôi giao toàn bộ trách nhiệm đời mình cho một quyền lực bên ngoài.”
Quy y Phật:
lấy giác ngộ làm hướng.
Quy y Pháp:
lấy con đường và chân lý được chỉ dạy làm nền.
Quy y Tăng:
nương cộng đồng những người đã và đang thực hành con đường.
Nhưng chính người quy y vẫn phải:
tu.
Tam bảo là nơi nương tựa.
Không phải nơi để chuyển giao trách nhiệm đạo đức của bản thân.
10. Nương tựa Tăng có trái với “không nương tựa ai khác” không?
Không nên đọc câu này theo nghĩa:
“Không bao giờ nghe bất kỳ ai.”
Nếu vậy, chính việc Ānanda và các đệ tử học từ Đức Phật cũng trở nên vô lý.
Phật giáo từ rất sớm đã có:
thầy,
bạn đạo,
Tăng đoàn,
học hỏi,
truyền giới.
Đức Phật cũng nhiều lần ca ngợi thiện hữu – kalyāṇamitta.
Do đó:
không nương tựa người khác
không nên bị biến thành:
không học từ người khác.
Nó nhấn mạnh rằng:
không một cá nhân nào có thể thay thế Pháp hoặc thực hành thay mình.
11. Sau khi Đức Phật mất, ai sẽ lãnh đạo?
Đây chính là bối cảnh làm lời dạy trở nên đặc biệt quan trọng.
Khi Đức Phật sắp nhập Niết-bàn, vấn đề đặt ra là:
Điều gì xảy ra khi vị Đạo sư không còn?
Câu trả lời của Phật giáo không đơn giản là:
“Tìm một người khác để thay Đức Phật.”
Trong DN 16, một tư tưởng quan trọng khác là:
Pháp và Luật sẽ là thầy sau khi Đức Phật qua đời.
Điều này làm giảm nguy cơ biến Phật giáo thành hệ thống hoàn toàn phụ thuộc vào:
một người kế vị có quyền lực tuyệt đối.
Trung tâm trở thành:
Dhamma–Vinaya – Pháp và Luật.
12. Đây cũng là một nguyên tắc chống sùng bái cá nhân
Lời dạy này có ý nghĩa rất hiện đại.
Một người có thể gặp một vị thầy:
nói rất hay,
có sức hút lớn,
được hàng nghìn người tôn kính.
Rồi dần nghĩ:
“Thầy nói gì cũng đúng.”
Đó là nơi nguy hiểm xuất hiện.
Nếu lời thầy:
trái giới,
khuyến khích tham,
kích động sân,
yêu cầu phục tùng tuyệt đối,
thì danh tiếng của người ấy không thể thay thế Pháp.
“Tự mình làm hòn đảo – lấy Pháp làm hòn đảo” tạo ra hai lớp bảo vệ:
không giao lương tri hoàn toàn cho người khác;
và:
không lấy cái tôi của mình thay cho Pháp.
13. Nhưng tự lực có phải toàn bộ Phật giáo không?
Không.
Đây là nơi cần đối chiếu truyền thống.
Nếu lấy đoạn kinh này rồi kết luận:
“Phật giáo chỉ có tự lực, tuyệt đối không có tha lực,”
thì đã đi quá xa.
Trong lịch sử Đại thừa xuất hiện nhiều hình thức nương tựa mạnh vào:
Phật,
Bồ-tát,
đại nguyện,
gia trì,
thiện tri thức.
Đặc biệt Tịnh Độ phát triển tư tưởng tha lực rất sâu.
Kim Cương thừa cũng có:
đạo sư,
bổn tôn,
gia trì,
truyền thừa.
Do đó phải phân biệt:
lời dạy trong một bối cảnh kinh điển sớm
với:
toàn bộ sự phát triển của Phật giáo về sau.
14. Tịnh Độ có trái với “tự mình làm hòn đảo” không?
Không nhất thiết.
Tịnh Độ nhấn mạnh:
tín,
nguyện,
hạnh
và trong một số truyền thống nhấn mạnh mạnh mẽ vào tha lực của Phật A Di Đà.
Nếu nhìn từ mô hình tự lực thuần túy, điều này có vẻ mâu thuẫn.
Nhưng trong cách hiểu của chính Tịnh Độ:
phát tín,
phát nguyện,
niệm Phật,
sống theo Pháp
vẫn là điều người hành giả phải thực hiện.
Tha lực không nhất thiết biến con người thành hoàn toàn thụ động.
Quan hệ giữa:
tự lực và tha lực
được các trường phái Tịnh Độ giải thích khác nhau.
Vì vậy không nên lấy một câu của Nikāya để đơn giản phủ nhận toàn bộ truyền thống Tịnh Độ.
15. Thiền tông thì sao?
Thiền thường rất gần với tinh thần:
tự mình trực chứng.
Không thể chỉ đọc sách rồi hiểu giác ngộ.
Không thể nhờ thầy giác ngộ thay.
Nhưng Thiền lại đặc biệt coi trọng:
thầy,
truyền thừa,
thiền viện,
công án,
hướng dẫn thực hành.
Đây là một nghịch lý thú vị:
thầy cực kỳ quan trọng, nhưng thầy không thể thấy thay trò.
Ngón tay có thể chỉ mặt trăng.
Nhưng người học phải:
tự nhìn.
16. Kim Cương thừa và việc nương tựa đạo sư
Trong Kim Cương thừa (KC), vai trò của đạo sư đặc biệt lớn.
Người ngoài đôi khi nghĩ điều này trái hẳn với:
“tự mình làm hòn đảo.”
Nhưng ngay trong truyền thống Tây Tạng, quan hệ với đạo sư nằm trong một hệ thống gồm:
quy y,
Bồ-đề tâm,
giới nguyện,
trí tuệ,
quán chiếu.
Việc nương thầy không nên bị hiểu thành:
từ bỏ toàn bộ khả năng phân biệt đạo đức và trách nhiệm của mình.
Một vị thầy có thể truyền pháp.
Nhưng:
không thể tu thay đệ tử.
17. SK – TH – ĐT – KC khác nhau thế nào?
Phật giáo sơ kỳ – SK
Đoạn kinh trực tiếp nhấn mạnh:
tự mình làm hòn đảo/nơi nương tựa và lấy Pháp làm hòn đảo/nơi nương tựa.
Kinh giải thích điều này qua thực hành Bốn Niệm Xứ.
Theravāda – TH
Tiếp tục nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân, Pháp–Luật, giới–định–tuệ và tự mình thực hành. Nhưng thiện hữu và Tăng đoàn vẫn cực kỳ quan trọng.
Đại thừa – ĐT
Giữ trách nhiệm cá nhân nhưng mở rộng mạnh vai trò của Bồ-tát, thiện tri thức, Phật lực và đại nguyện. Thiền nhấn mạnh trực chứng; Tịnh Độ có những hệ thống tự lực–tha lực khác nhau.
Kim Cương thừa – KC
Nương tựa Tam bảo, đạo sư và truyền thừa có vai trò đặc biệt, nhưng hành giả vẫn phải trực tiếp tu tập và phát triển Bồ-đề tâm, giới và trí tuệ.
Khác biệt nằm ở cách mô tả điều kiện hỗ trợ con đường.
Không truyền thống nào có thể đơn giản biến thành:
“Người khác giác ngộ thay tôi.”
18. Nương tựa Pháp có phải nương vào sách?
Không.
Đây là một hiểu lầm khác.
Pháp không chỉ là:
những trang kinh.
Một người có thể sở hữu cả tủ kinh nhưng vẫn:
tham,
sân,
si.
“Nương tựa Pháp” nghĩa sâu hơn là:
lấy những nguyên lý dẫn đến ly tham, đoạn khổ và giải thoát làm tiêu chuẩn thực hành.
Kinh điển rất quan trọng vì lưu giữ và truyền đạt Pháp.
Nhưng:
đọc bản đồ ≠ đi đường.
19. Bốn Niệm Xứ cho thấy “nương Pháp” phải diễn ra ngay trong kinh nghiệm
Đức Phật không giải thích:
“Lấy Pháp làm hòn đảo”
bằng cách bảo:
“Hãy học thuộc thật nhiều.”
Ngài đưa người tu về:
thân,
thọ,
tâm,
pháp.
Thân đang thế nào?
Cảm thọ đang thế nào?
Tâm có tham hay không tham?
Có sân hay không sân?
Các pháp đang sinh diệt ra sao?
Như vậy:
Pháp không chỉ được tin.
Pháp phải được:
nhìn thấy trong chính kinh nghiệm.
Đây là nơi “nương mình” và “nương Pháp” hoàn toàn gặp nhau.
20. Tự nương tựa không phải cô độc
Một người có thể hiểu:
“Tôi phải tự tu”
thành:
“Tôi không cần ai.”
Đó cũng là một cực đoan.
Con người cần:
cha mẹ,
thầy,
bạn,
cộng đồng,
kinh điển,
những người đi trước.
Ngay việc ta biết đến Phật pháp đã phụ thuộc vô số người truyền lại.
Duyên khởi cho thấy:
không ai thực sự tu trong cô lập tuyệt đối.
Tự chịu trách nhiệm không có nghĩa:
tự mình tồn tại độc lập.
Hai điều hoàn toàn khác nhau.
21. Một nghịch lý rất đẹp: vô ngã nhưng phải tự chịu trách nhiệm
Phật giáo nói:
không có một tự ngã thường hằng.
Nhưng đồng thời nói:
hãy tự mình tinh tấn.
Không mâu thuẫn.
Con người tồn tại như một tiến trình duyên sinh.
Chính trong tiến trình ấy:
hành động hiện tại tạo điều kiện cho tương lai.
Không cần một linh hồn bất biến để có:
trách nhiệm,
học hỏi,
chuyển hóa.
Vì vậy:
vô ngã không xóa trách nhiệm.
Ngược lại, vì con người có thể thay đổi nên tu tập mới có ý nghĩa.
22. Nếu không có thầy thì có thể tự tu không?
Có thể học và thực hành nhiều điều.
Nhưng câu:
“tự mình làm hòn đảo”
không nên được dùng làm lý do để từ chối mọi hướng dẫn.
Một vị thầy tốt có thể:
chỉ ra sai lầm,
giải thích kinh,
điều chỉnh phương pháp,
cảnh báo chấp trước,
chia sẻ kinh nghiệm.
Vấn đề không phải:
có thầy hay không.
Mà là:
ta có biến thầy thành người thay thế trí tuệ và trách nhiệm của mình hay không.
23. Làm sao biết mình đang nương Pháp chứ không nương cái Tôi?
Có thể thử một tiêu chuẩn rất thực tế.
Khi Pháp trái với sở thích của mình, ta làm gì?
Ví dụ:
Ta muốn trả thù.
Nhưng Pháp chỉ ra:
sân làm tâm khổ thêm.
Ta muốn nói dối để có lợi.
Nhưng giới nhắc:
tránh vọng ngữ.
Ta muốn khẳng định:
“Tôi đúng.”
Nhưng quán sát cho thấy:
ngã mạn đang hoạt động.
Nếu mỗi lần Pháp trái ý, ta lập tức sửa Pháp cho phù hợp với mình, thì rất có thể ta không:
nương Pháp.
Ta đang:
nương cái Tôi rồi gọi nó là Pháp.
24. Và làm sao biết mình đang nương Pháp mà không đánh mất chính mình?
Chiều ngược lại cũng quan trọng.
Nếu một người nói:
“Phật pháp dạy thế”
và yêu cầu ta:
đưa tiền,
phục tùng,
không được hỏi,
làm điều trái đạo đức,
cắt đứt với tất cả người thân,
thì:
“nương Pháp”
không có nghĩa phải nghe.
Cần:
đối chiếu kinh điển,
giới luật,
lý trí,
người có hiểu biết,
và hậu quả đạo đức.
Pháp không phải cái nhãn mà bất kỳ ai cũng có thể dán lên mệnh lệnh của mình.
25. Hai cực đoan cần tránh
Cực đoan thứ nhất
“Chỉ tin bản thân.”
Dễ biến thành:
chủ quan,
chấp ngã,
lấy cảm xúc làm chân lý.
Cực đoan thứ hai
“Chỉ nghe người khác.”
Dễ biến thành:
phụ thuộc,
sùng bái cá nhân,
mất khả năng phân biệt.
Lời dạy:
tự mình làm hòn đảo – lấy Pháp làm hòn đảo
đi giữa hai phía ấy.
26. Một công thức rất ngắn
Có thể tóm tắt:
Phật chỉ đường.
Pháp là đường.
Tăng hỗ trợ người đi.
Nhưng chính mình phải bước.
Và còn một điều nữa:
không phải muốn bước hướng nào cũng gọi là con đường.
Đó là lý do “tự mình” phải đi cùng “Pháp”.
27. “Nương tựa mình hay nương tựa Pháp?” là một câu hỏi có phần đặt sai
Bởi câu hỏi giả định rằng hai điều cạnh tranh nhau:
hoặc mình,
hoặc Pháp.
Nhưng đoạn kinh lại cho thấy:
tự nương tựa đúng nghĩa chính là tự mình sống theo Pháp.
Không giao trách nhiệm cho người khác.
Nhưng cũng không lấy cái tôi làm chân lý.
Không thần tượng hóa vị thầy.
Nhưng cũng không khinh thường người hướng dẫn.
Không chỉ thuộc kinh.
Nhưng cũng không vứt bỏ kinh để chạy theo cảm giác cá nhân.
Đây là sự cân bằng rất sâu sắc.
Kết luận
Vậy:
“Hãy tự mình làm hòn đảo cho chính mình” – nương tựa mình hay nương tựa Pháp?
Câu trả lời từ chính đoạn kinh là:
cả hai – nhưng không phải hai điều tách rời.
Đức Phật nói:
lấy chính mình làm hòn đảo/nơi nương tựa
và ngay sau đó:
lấy Pháp làm hòn đảo/nơi nương tựa.
Ngài còn giải thích điều ấy bằng:
thực hành Bốn Niệm Xứ.
Vì vậy câu này không có nghĩa:
“Hãy tin mọi điều bản thân nghĩ.”
Không có nghĩa:
“Không cần thầy.”
Không có nghĩa:
“Không cần Tăng đoàn.”
Không có nghĩa:
“Mỗi người có chân lý riêng.”
Và cũng không có nghĩa:
“Chỉ cần dựa vào kinh sách, người khác sẽ tu thay mình.”
Ý nghĩa sâu hơn là:
Trách nhiệm giải thoát không thể giao cho người khác.
Nhưng:
tiêu chuẩn của con đường cũng không phải cái Tôi tùy ý quyết định.
Người tu phải:
tự quan sát,
tự giữ giới,
tự tu tâm,
tự phát triển trí tuệ.
Nhưng làm tất cả những điều đó:
dưới ánh sáng của Pháp.
Có thể cô đọng toàn bộ lời dạy thành bốn câu:
Đừng trao việc tu của mình cho người khác.
Đừng biến cái Tôi của mình thành chân lý.
Hãy lấy Pháp làm phương hướng.
Và chính mình phải bước đi.
Đó là lý do:
tự nương tựa không đối lập với nương tựa Pháp.
Nếu hiểu đúng, hai điều chính là hai mặt của cùng một con đường.
Kinh và văn bản gợi ý đối chiếu
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta: nguồn nổi tiếng nhất của công thức attadīpā... dhammadīpā... và cũng rất quan trọng để hiểu vai trò của Pháp–Luật sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn.
SN 47.13 – Cunda Sutta: nguồn song song quan trọng liên hệ lời dạy tự làm hòn đảo với thực hành Bốn Niệm Xứ.
SN 47 – Satipaṭṭhāna-saṃyutta: hữu ích để hiểu tại sao “tự nương tựa – Pháp nương tựa” được giải thích bằng chánh niệm đối với thân, thọ, tâm và pháp.
DN 16 và các bản Āgama tương ứng: rất đáng đối chiếu để nghiên cứu cách những truyền thống kinh điển sớm bảo tồn lời dạy cuối đời của Đức Phật.
Các nguồn Nikāya/Āgama về thiện hữu (kalyāṇamitta): cần thiết để tránh hiểu sai “tự nương tựa” thành “không cần thầy và cộng đồng”.
Các truyền thống Thiền, Tịnh Độ và Kim Cương thừa: hữu ích để nghiên cứu sự phát triển về sau của quan hệ giữa tự lực, tha lực, thiện tri thức, đạo sư và trực chứng; không nên dùng một mô hình duy nhất để phủ nhận những cách tiếp cận khác trong lịch sử Phật giáo.