Ta có thực sự điều khiển được suy nghĩ của mình?
Báo lỗi nội dung
Ta có thực sự điều khiển được suy nghĩ của mình?
Ta có thực sự điều khiển được suy nghĩ của mình?
Hãy thử một thí nghiệm rất đơn giản:
Trong một phút tới, đừng nghĩ đến bất cứ điều gì ngoài điều bạn đã chọn.
Thông thường chỉ vài giây sau:
một ký ức xuất hiện,
một câu nói vang lên trong đầu,
một kế hoạch chen vào,
một nỗi lo xuất hiện,
một hình ảnh bất chợt hiện ra.
Ta không hề ra lệnh:
“Bây giờ hãy nghĩ đến chuyện đó.”
Nó tự xuất hiện.
Điều này đặt ra một câu hỏi rất sâu:
Nếu suy nghĩ thật sự là “của tôi”, tại sao tôi không thể bắt nó chỉ nghĩ những gì tôi muốn?
Nhưng nếu kết luận:
“Tôi hoàn toàn không điều khiển được tâm, vậy tu tập cũng chẳng có tác dụng gì”
thì lại rơi sang cực đoan khác.
Phật giáo đưa ra một cách nhìn tinh tế hơn:
Ta không phải một ông chủ toàn năng có thể ra lệnh cho từng ý nghĩ xuất hiện hay biến mất. Nhưng bằng chú ý, tác ý, thói quen và tu tập, ta có thể thay đổi những điều kiện khiến một số dòng suy nghĩ được nuôi dưỡng còn những dòng khác suy yếu.
Nói ngắn gọn:
Không hoàn toàn kiểm soát được suy nghĩ, nhưng có thể huấn luyện tâm.
Hai điều này rất khác nhau.
1. Hãy thử ra lệnh cho tâm
Ta có thể thử:
“Từ bây giờ tôi chỉ nghĩ những điều tích cực.”
Nhưng rồi:
lo âu xuất hiện.
Hoặc:
“Tôi sẽ không nghĩ đến người ấy nữa.”
Vài phút sau:
hình ảnh người ấy xuất hiện.
Hoặc:
“Đừng nhớ chuyện xấu hổ đó nữa.”
Chính câu lệnh ấy lại khiến ký ức trở về.
Nếu tồn tại một cái Tôi có quyền kiểm soát tuyệt đối tâm, hiện tượng này rất khó giải thích.
Ta phải có khả năng nói:
“Dừng.”
và tâm lập tức:
dừng.
Nhưng kinh nghiệm thực tế không như vậy.
2. Phật giáo không xem mọi ý nghĩ xuất hiện là “Tôi”
Trong phân tích Phật giáo, những gì xuất hiện trong tâm cũng là:
pháp duyên sinh.
Một suy nghĩ có thể phát sinh do:
ký ức,
cảm thọ,
đối tượng vừa nhìn thấy,
một câu nói vừa nghe,
thói quen,
sợ hãi,
ham muốn,
trạng thái cơ thể
và rất nhiều điều kiện khác.
Do đó, sự xuất hiện của một ý nghĩ không chứng minh rằng:
có một cái Tôi đứng phía sau chủ động sản xuất nó.
Có thể chỉ đơn giản là:
đủ điều kiện → ý nghĩ sinh.
3. Điều này liên hệ trực tiếp với vô ngã
Trong kinh điển sớm, một trong những lập luận quan trọng về vô ngã là:
Nếu một uẩn thực sự là tự ngã và hoàn toàn thuộc quyền làm chủ của ta, ta phải có thể ra lệnh:
“Hãy như thế này, đừng như thế kia.”
Nhưng thực tế:
thân bệnh dù không muốn,
cảm giác khó chịu xuất hiện dù không muốn,
ký ức xuất hiện dù không muốn,
tâm sân có thể sinh dù ta biết sân là không tốt.
Điều đó không có nghĩa:
“Không có con người.”
Nó có nghĩa:
không tìm thấy một chủ thể thường hằng có quyền kiểm soát tuyệt đối các tiến trình thân–tâm.
4. Nhưng nếu không điều khiển được, tại sao Đức Phật lại dạy tu tâm?
Đây là điểm quyết định.
Không kiểm soát tuyệt đối
không đồng nghĩa với:
không thể tác động.
Ta không điều khiển tuyệt đối cơ thể.
Nhưng có thể:
tập thể dục,
ăn uống,
ngủ nghỉ,
điều trị bệnh.
Ta không điều khiển thời tiết.
Nhưng có thể:
mang ô khi trời mưa.
Tương tự:
ta không ra lệnh tuyệt đối cho tâm,
nhưng có thể tạo điều kiện cho tâm thay đổi.
Đây chính là nền tảng của tu tập.
5. Phật giáo không dạy “kiểm soát tâm” theo nghĩa cưỡng chế
Một người có thể nghĩ:
“Tu là phải ép tâm không được nghĩ.”
Rồi khi ý nghĩ xuất hiện:
“Tôi tu thất bại.”
Họ lại cố:
đè,
đuổi,
chống lại.
Nhưng chính sự chống cự ấy đôi khi lại tạo thêm:
căng thẳng và sân đối với chính tâm mình.
Thiền không nhất thiết bắt đầu bằng:
“Không được nghĩ.”
Nó có thể bắt đầu bằng:
“Biết rằng đang nghĩ.”
Đây là thay đổi rất lớn.
6. “Có ý nghĩ” khác “cố ý suy nghĩ”
Ta cần phân biệt ít nhất hai hiện tượng.
Ý nghĩ tự phát
Đang ngồi yên, bỗng nhớ:
“Ngày mai phải đóng tiền điện.”
Ta không cố tình gọi ý nghĩ ấy.
Suy nghĩ có chủ đích
Sau đó ta quyết định:
“Được rồi, mình sẽ lập kế hoạch chi tiêu tháng này.”
Rồi chủ động suy nghĩ.
Hai quá trình không hoàn toàn giống nhau.
Điều này cho thấy:
Không phải mọi hoạt động tư duy đều có cùng mức độ chủ ý.
7. Ý nghĩ đầu tiên và điều ta làm tiếp theo
Giả sử một người làm ta tức giận.
Một ý nghĩ bật lên:
“Tôi ghét hắn.”
Ta có thể chưa chủ động chọn ý nghĩ đầu tiên.
Nhưng sau đó có nhiều khả năng.
Ta có thể tiếp tục:
“Đúng rồi. Hắn luôn như thế. Lần trước hắn cũng...”
Rồi trong mười phút ta xây dựng cả một câu chuyện.
Hoặc ta có thể nhận ra:
“Sân đang có mặt.”
Không cần tiếp tục nuôi nó.
Đây là một trong những nơi tự do thực hành xuất hiện.
8. Không chọn được khách đến cửa nhưng có thể không mời họ ở lại
Có thể dùng một hình ảnh:
Ý nghĩ giống những vị khách đến cửa tâm.
Ta không kiểm soát được hoàn toàn:
ai sẽ gõ cửa.
Nhưng không phải vị khách nào cũng phải được:
mời vào nhà,
cho ăn,
cho ngủ lại
và giao chìa khóa nhà.
Một ý nghĩ xuất hiện:
“Tôi muốn trả thù.”
Sự xuất hiện của nó là một chuyện.
Việc:
lặp lại,
nuôi dưỡng,
lập kế hoạch
và hành động theo nó
là chuyện khác.
9. Đây là nơi nghiệp và suy nghĩ gặp nhau
Đức Phật nhấn mạnh cetanā – tác ý trong nghiệp.
Điều này giúp phân biệt:
ý nghĩ bất chợt xuất hiện
với:
chủ ý nuôi dưỡng và hành động.
Không phải cứ một hình ảnh xấu xuất hiện trong đầu là ta đã tạo nghiệp tương đương với việc cố tình làm điều ấy.
Nếu không phân biệt, người có những ý nghĩ xâm nhập ngoài ý muốn có thể tự kết tội mình:
“Tôi nghĩ điều xấu, vậy tôi là người xấu.”
Không nhất thiết.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Ta quan hệ với ý nghĩ ấy như thế nào?
10. Một ý nghĩ không phải một mệnh lệnh
Tâm có thể nói:
“Ăn thêm đi.”
Ta không nhất thiết phải ăn.
Tâm có thể nói:
“Chửi lại đi.”
Ta không nhất thiết phải chửi.
Tâm có thể nói:
“Bỏ cuộc đi.”
Ta không nhất thiết phải bỏ cuộc.
Một trong những năng lực quan trọng của chánh niệm là tạo ra khoảng cách giữa:
ý nghĩ
và:
hành động.
Ta bắt đầu thấy:
“Có một ý nghĩ” không đồng nghĩa với “Tôi phải làm theo ý nghĩ.”
11. Và một ý nghĩ cũng không nhất thiết là sự thật
Tâm có thể nói:
“Không ai thích mình.”
Nhưng đó có thể chỉ là một suy nghĩ.
Tâm có thể nói:
“Tôi chắc chắn sẽ thất bại.”
Đó vẫn là suy nghĩ.
Tâm có thể nói:
“Người kia cố tình xúc phạm tôi.”
Có thể đúng.
Cũng có thể không.
Phật giáo không yêu cầu:
tin mọi thứ xuất hiện trong tâm.
Trái lại, trí tuệ đòi hỏi thấy:
suy nghĩ cũng là một hiện tượng cần được quan sát.
12. “Tôi nghĩ” có thể che mất một tiến trình phức tạp
Trong ngôn ngữ thông thường ta nói:
“Tôi đang nghĩ.”
Điều đó hoàn toàn hữu ích.
Nhưng khi quan sát kỹ hơn có thể thấy:
âm thanh → xúc → thọ → ký ức → nhận diện → phản ứng → ý nghĩ.
Ví dụ ai đó nói:
“Anh làm việc tệ quá.”
Gần như lập tức xuất hiện:
khó chịu,
ký ức về những lần bị chê,
ý nghĩ “họ coi thường tôi”,
sân,
ý muốn phản công.
Ta cảm giác:
“Tôi quyết định nổi giận.”
Nhưng quan sát kỹ có thể thấy rất nhiều bước đã xảy ra gần như tự động.
Thiền giúp làm chậm quá trình đủ để ta thấy chúng.
13. Tầm và tứ cho thấy tư duy có thể được huấn luyện
Trong các trạng thái thiền định, Phật giáo phân tích những hoạt động tâm theo nhiều mức độ khác nhau.
Điều này cho thấy tư duy không phải một khối duy nhất.
Tâm có thể được:
hướng đến một đối tượng,
duy trì trên đối tượng,
ổn định dần.
Như vậy, mặc dù không có quyền lực tuyệt đối:
khả năng điều hướng chú ý có thể được phát triển.
Giống như cơ bắp:
không phải muốn khỏe là khỏe ngay,
nhưng có thể:
tập luyện.
14. Chánh tinh tấn nói rất rõ rằng tâm có thể được huấn luyện
Trong Bát Chánh Đạo, Chánh tinh tấn thường được trình bày theo bốn phương diện:
ngăn bất thiện chưa sinh,
đoạn bất thiện đã sinh,
phát triển thiện chưa sinh,
duy trì thiện đã sinh.
Nếu tâm hoàn toàn bất khả tác động, bốn nỗ lực này vô nghĩa.
Nhưng lưu ý:
Đức Phật nói đến tu tập và tạo điều kiện.
Không phải:
“Có một cái Tôi toàn năng ra lệnh tâm phải phục tùng.”
15. Kinh điển còn dạy nhiều cách xử lý tư duy bất thiện
Trong Vitakkasaṇṭhāna Sutta – MN 20, Đức Phật trình bày nhiều phương pháp xử lý những tư duy bất thiện dai dẳng.
Có thể tóm lược thành các chiến lược như:
chuyển sang đối tượng thiện khác,
thấy nguy hại của tư duy ấy,
không chú ý đến nó,
làm lắng quá trình tạo tác,
và trong trường hợp cần thiết dùng nỗ lực mạnh để chế ngự.
Điều đáng chú ý là:
Không chỉ có một kỹ thuật duy nhất là “đừng nghĩ nữa.”
Đây là một tâm lý học thực hành khá tinh tế.
16. Điều ta chú ý sẽ có xu hướng được nuôi lớn
Nếu mỗi tối ta dành một giờ:
nhớ lại tất cả những người mình ghét,
dòng sân có điều kiện được củng cố.
Nếu thường xuyên thực hành:
từ tâm,
tùy hỷ,
quán vô thường,
chánh niệm,
những khuynh hướng khác được nuôi dưỡng.
Vì vậy, tu tâm không nhất thiết là:
điều khiển từng ý nghĩ.
Nó sâu hơn:
thay đổi hệ sinh thái khiến những loại ý nghĩ nhất định dễ sinh hay khó sinh.
17. Thói quen hôm nay trở thành tâm tự động ngày mai
Lần đầu nổi giận, ta có thể mất nhiều thời gian để xây dựng câu chuyện.
Nếu làm điều đó hàng nghìn lần:
sân trở thành phản ứng rất nhanh.
Ngược lại, nếu hàng nghìn lần ta:
nhận diện sân,
không nói ngay,
quan sát thân,
không tiếp tục câu chuyện,
thì một khuynh hướng khác dần hình thành.
Do đó:
Ta không điều khiển hoàn toàn từng sát-na tâm, nhưng những lựa chọn lặp đi lặp lại góp phần định hình những sát-na tâm tương lai.
Đây là nơi nghiệp, thói quen và tu tập gặp nhau.
18. Phật giáo sơ kỳ: đừng đồng nhất tư duy với tự ngã
Trong phân tích vô ngã, các hoạt động tâm thuộc những tiến trình:
thọ,
tưởng,
hành,
thức
không nên được chấp:
“cái này là tôi,
cái này là của tôi,
cái này là tự ngã của tôi.”
Một ý nghĩ sinh:
không cần biến thành “Tôi”.
Một ý nghĩ diệt:
không có cái Tôi nào bị mất theo nó.
Đây là một thay đổi rất quan trọng trong cách quan hệ với tâm.
19. Theravāda: tâm có thể được bhāvanā – tu tập
Theravāda nhấn mạnh bhāvanā, nghĩa là:
phát triển, tu tập, làm cho trở thành.
Có:
samatha – chỉ
để phát triển sự ổn định của tâm,
và:
vipassanā – quán
để thấy các pháp:
vô thường,
khổ,
vô ngã.
Mục tiêu không phải tạo một “người điều khiển tâm” ngày càng mạnh.
Ngược lại, quan sát càng sâu càng thấy:
chính tâm cũng là một dòng hiện tượng sinh diệt theo điều kiện.
20. Đại thừa: ý nghĩ cũng là Không
Madhyamaka đi thêm một bước:
Một ý nghĩ không có:
tự tính độc lập.
Nó xuất hiện nhờ:
ngôn ngữ,
ký ức,
cảm giác,
khái niệm,
hoàn cảnh
và vô số điều kiện.
Vì vậy:
ý nghĩ không phải một vật thể cố định phải tiêu diệt.
Nhưng cũng không phải:
chân lý tuyệt đối phải tin theo.
Nó là một hiện tượng:
duyên sinh và Không.
21. “Không” không có nghĩa mặc kệ tâm nghĩ gì
Nếu nói:
“Ý nghĩ đều Không nên nghĩ gì cũng chẳng sao,”
thì lại rơi vào hiểu lầm.
Một ý nghĩ sân được lặp lại hàng nghìn lần có thể:
nuôi sân.
Một ý nghĩ từ bi được phát triển nhiều lần có thể:
thay đổi khuynh hướng tâm.
Tính Không không xóa:
nhân quả.
Ngược lại:
chính vì tâm không có bản chất cố định nên nó mới có khả năng được huấn luyện.
22. Yogācāra: suy nghĩ hiện tại chịu ảnh hưởng của “chủng tử”
Duy thức học đưa ra một mô hình rất hữu ích để giải thích tại sao những ý nghĩ dường như tự xuất hiện.
Những kinh nghiệm và hành động tạo:
bīja – chủng tử
trong dòng tâm.
Các chủng tử gặp điều kiện thích hợp lại:
hiện hành.
Hiện hành lại tiếp tục:
huân tập chủng tử.
Có thể hình dung:
thói quen tạo suy nghĩ; suy nghĩ được nuôi lại củng cố thói quen.
Đây là một vòng phản hồi.
Tu tập chính là can thiệp vào vòng ấy.
23. Vì vậy “tôi không chọn ý nghĩ này” không có nghĩa nó vô nguyên nhân
Một ý nghĩ có thể xuất hiện ngoài ý muốn.
Nhưng không có nghĩa:
nó từ hư không rơi xuống.
Nó có thể được điều kiện bởi:
kinh nghiệm trước,
thói quen,
ký ức,
cảm thọ,
môi trường,
đối tượng hiện tại.
Đây là khác biệt giữa:
“không do tôi chủ động chọn”
và:
“không có nguyên nhân.”
Phật giáo nghiêng về cách hiểu:
duyên sinh.
24. Thiền tông: đừng biến việc “không nghĩ” thành mục tiêu
Một hiểu lầm phổ biến về Thiền là:
“Thiền giỏi là đầu hoàn toàn không có suy nghĩ.”
Nếu dùng sức ép tâm:
“Không được nghĩ!”
thì chính câu:
“không được nghĩ”
đã là một ý nghĩ.
Nhiều cách thực hành Thiền chú trọng hơn đến việc:
không bị ý niệm lôi kéo,
không chấp vào ý niệm
chứ không nhất thiết biến tâm thành một khoảng trống vô tri.
Suy nghĩ xuất hiện.
Biết.
Suy nghĩ đi qua.
Không cần dựng thành:
“Tôi.”
25. Vajrayāna: không nhất thiết tiêu diệt mọi chuyển động của tâm
Một số hệ thống Vajrayāna đi xa hơn trong việc trực nhận:
bản tính của tư tưởng.
Ý nghĩ sinh.
Nếu không nhận ra, ta chạy theo nó.
Nếu cố tiêu diệt, ta lại tạo xung đột.
Nhưng nếu trực nhận bản tính của nó:
nó sinh và tự giải thoát mà không cần biến thành chuỗi chấp thủ.
Ngôn ngữ này rất khác với Theravāda.
Nhưng điểm gặp nhau vẫn là:
không để tư tưởng bất thiện thống trị tâm và hành động.
26. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Cách nhìn suy nghĩ |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Tư duy sinh do điều kiện; có thể nuôi dưỡng thiện và từ bỏ bất thiện |
| Theravāda | Tâm được huấn luyện bằng giới, định, niệm và tuệ; tư tưởng không phải tự ngã |
| Madhyamaka | Tư tưởng duyên sinh, Không tự tính; không nên chấp nó là thật tuyệt đối |
| Yogācāra | Tư tưởng liên hệ với chủng tử và huân tập; thay đổi huân tập sẽ thay đổi dòng tâm |
| Thiền | Không nhất thiết diệt mọi ý nghĩ; trọng tâm là không bị chúng trói buộc |
| Vajrayāna | Có những phương pháp trực nhận và chuyển hóa chính năng lượng/tự tính của tư tưởng |
Ngôn ngữ khác nhau nhưng đều không cần giả định:
một cái Tôi toàn năng đứng ngoài tâm và điều khiển từng ý nghĩ.
27. Vậy có “tự do ý chí” không?
Phật giáo không nhất thiết đặt vấn đề bằng thuật ngữ triết học hiện đại “free will”.
Nhưng từ duyên khởi có thể thấy một lập trường rất thú vị.
Ta không hoàn toàn tự do khỏi:
di truyền,
thân thể,
quá khứ,
thói quen,
môi trường,
nghiệp.
Nhưng ta cũng không phải một vật hoàn toàn bị khóa cứng.
Nếu mọi thứ đã cố định:
tu tập không thể có tác dụng.
Phật giáo đặt khả năng chuyển hóa ngay trong:
việc những điều kiện mới có thể thay đổi tiến trình đang diễn ra.
28. Tự do trong Phật giáo không nhất thiết là “muốn gì nghĩ nấy”
Có một nghịch lý thú vị.
Ta thường nghĩ tự do là:
“Tôi có thể nghĩ bất cứ điều gì tôi muốn.”
Nhưng nếu cái “muốn” ấy lại bị:
tham,
sân,
nghiện,
sợ hãi,
thói quen
điều khiển thì có thực sự tự do không?
Một người nghiện nói:
“Tôi tự do nên tôi chọn tiếp tục dùng.”
Nhưng nếu họ:
không thể không chọn nó,
thì chữ “tự do” trở nên đáng nghi.
Theo Phật giáo, tự do sâu hơn là:
tâm ngày càng ít bị tham, sân và si bắt buộc phải phản ứng theo một cách duy nhất.
29. Người giác ngộ có điều khiển mọi ý nghĩ không?
Không nhất thiết nên mô tả giác ngộ như:
một siêu năng lực điều khiển tâm tuyệt đối.
Điểm quan trọng hơn là:
tham, sân, si không còn tạo sự trói buộc như trước.
Giải thoát không nhất thiết là:
“Có một cái Tôi cuối cùng đã trở thành ông vua hoàn hảo của tâm.”
Nếu vậy chỉ là củng cố cái Tôi ở cấp độ cao hơn.
Sâu hơn là:
ảo tưởng về một ông chủ thường hằng đứng phía sau tiến trình ấy cũng được buông bỏ.
30. Khi một ý nghĩ xấu xuất hiện, nên làm gì?
Trước hết:
đừng hoảng.
Không cần lập tức kết luận:
“Tôi là người xấu.”
Có thể thực hành:
1. Nhận biết
“Một ý nghĩ đang xuất hiện.”
2. Không đồng nhất
“Ý nghĩ này không nhất thiết là tôi.”
3. Không vội hành động
Tạo khoảng cách giữa:
nghĩ → làm.
4. Quan sát điều kiện
Nó xuất hiện sau:
mệt mỏi?
sợ hãi?
bị xúc phạm?
ký ức?
5. Không nuôi nếu bất thiện
Đừng tiếp tục viết thêm mười chương cho câu chuyện ấy.
6. Tạo điều kiện khác
Đổi đối tượng, phát triển từ tâm, trở lại hơi thở hoặc làm điều thiện thích hợp.
Đây là huấn luyện tâm, không phải chiến tranh với tâm.
31. Một phép thử quan trọng
Ngay bây giờ hãy chờ xem:
Ý nghĩ tiếp theo sẽ là gì?
Đừng chọn.
Chỉ chờ.
Nếu một ý nghĩ xuất hiện mà trước đó bạn không biết nó sẽ là gì, hãy tự hỏi:
Ai đã chọn nó?
Không cần vội trả lời:
“không có ai.”
Cũng không cần dựng ngay:
“một tiềm thức bí mật đã chọn.”
Chỉ cần quan sát:
ý nghĩ có khả năng xuất hiện trước khi cảm giác “tôi đang nghĩ” kịp nhận quyền sở hữu nó.
Đây có thể là một cửa ngõ rất trực tiếp để hiểu vô ngã.
32. Nhưng đừng biến vô ngã thành bất lực
Sau khi thấy:
“Tôi không chọn mọi ý nghĩ,”
đừng nhảy sang:
“Vậy tôi chẳng làm gì được.”
Ngay khoảnh khắc ấy:
ta có thể tiếp tục ý nghĩ,
hoặc:
không tiếp tục.
Ta có thể tạo thêm điều kiện cho nó,
hoặc:
chuyển hướng.
Ta có thể hành động theo nó,
hoặc:
không.
Và qua hàng nghìn lần như vậy:
cấu trúc thói quen thay đổi.
Đây là một trong những nghịch lý đẹp nhất của tu tập:
Khi bớt cố làm “ông chủ tuyệt đối của tâm”, ta lại có khả năng huấn luyện tâm hiệu quả hơn.
Kết luận
Ta có thực sự điều khiển được suy nghĩ của mình?
Nếu “điều khiển” nghĩa là:
Có một cái Tôi có thể quyết định chính xác ý nghĩ nào được phép xuất hiện, khi nào xuất hiện và khi nào biến mất,
thì kinh nghiệm thông thường cho thấy:
không.
Suy nghĩ xuất hiện từ rất nhiều điều kiện:
ký ức,
cảm thọ,
thói quen,
đối tượng giác quan,
tác ý,
môi trường
và những tiến trình tâm lý trước đó.
Điều này rất phù hợp với cách Phật giáo nhìn tâm qua:
duyên khởi và vô ngã.
Nhưng nếu từ đó kết luận:
“Ta hoàn toàn bất lực trước suy nghĩ,”
thì cũng sai.
Phật giáo xây dựng cả một con đường tu tâm dựa trên khả năng:
định hướng chú ý,
không nuôi dưỡng bất thiện,
phát triển thiện,
tạo thói quen mới,
rèn định,
phát triển chánh niệm
và thấy bản chất của chính tư tưởng.
Vì vậy cần phân biệt ba chuyện:
Ý nghĩ xuất hiện.
Ta tiếp tục nuôi ý nghĩ.
Ta hành động theo ý nghĩ.
Ba việc này không hoàn toàn giống nhau.
Ta có thể không chọn được ý nghĩ đầu tiên.
Nhưng thường vẫn có khả năng tác động vào:
ý nghĩ thứ hai,
thứ ba,
thứ một trăm
và quan trọng nhất:
hành động tiếp theo.
Tu tập lâu dài còn đi xa hơn:
thay đổi những điều kiện khiến loại ý nghĩ nào thường xuyên xuất hiện ngay từ đầu.
Do đó Phật giáo không nhất thiết đặt mục tiêu biến ta thành:
“người điều khiển hoàn hảo của tâm.”
Mà hướng tới một tự do sâu hơn:
ý nghĩ có thể xuất hiện mà ta không phải tin nó;
cảm xúc có thể xuất hiện mà ta không phải trở thành nó;
xung động có thể xuất hiện mà ta không phải hành động theo nó.
Cuối cùng, câu hỏi:
“Làm sao tôi kiểm soát mọi suy nghĩ?”
có thể dần chuyển thành một câu hỏi khác:
“Khi một suy nghĩ xuất hiện, tại sao tôi phải xem nó là Tôi và làm theo nó?”
Khoảng cách giữa:
“một ý nghĩ đang có mặt”
và:
“đây là tôi, đây là sự thật, tôi phải làm theo”
chính là một trong những nơi quan trọng nhất mà chánh niệm, trí tuệ và tự do khỏi chấp thủ có thể bắt đầu.