“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành” nghĩa là gì?
Báo lỗi nội dung
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành” nghĩa là gì?
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành” nghĩa là gì?
Một câu thường được dùng để giải thích tư tưởng Đại thừa là:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành.”
Thoạt nghe, câu này rất dễ gây hiểu lầm.
Có phải Tánh Không là một loại “bản thể” từ đó vạn vật sinh ra?
Có phải trước tiên có một cái Không, rồi từ Không xuất hiện thế giới?
Hay “Không” nghĩa là hư vô, và từ hư vô lại sinh ra mọi thứ?
Không phải.
Theo tinh thần Trung quán, câu này nên được hiểu theo hướng:
Vì các pháp không có tự tính cố định và độc lập nên chúng mới có khả năng sinh khởi, thay đổi, tương tác và chuyển hóa tùy thuộc nhân duyên.
Nói cách khác:
Không không phải nguyên nhân tạo ra vạn pháp.
Không là sự vắng mặt của một tự tính bất biến nơi các pháp.
Và chính vì không bị khóa cứng trong một tự tính như vậy nên Duyên khởi mới khả thi.
1. Trước tiên phải hiểu chữ “Không”
Sanskrit śūnyatā, thường dịch là Không, Tánh Không hoặc Không tính, không đơn giản có nghĩa:
“Không có gì cả.”
Trong Trung quán, một ý nghĩa trung tâm của Không là:
Không có svabhāva – tự tính.
“Tự tính” ở đây có thể hiểu là một kiểu tồn tại:
tự mình,
độc lập,
không nhờ điều kiện,
không phụ thuộc cái khác,
có bản chất cố định từ phía chính nó.
Trung quán cho rằng các pháp không tồn tại theo cách ấy.
Chúng tồn tại:
do Duyên khởi.
2. Hạt giống giải thích điều này rất rõ
Hãy lấy một hạt xoài.
Nếu hạt xoài có một tự tính cố định tuyệt đối là “hạt”, nó sẽ phải mãi mãi là hạt.
Nước không thể thay đổi nó.
Đất không thể thay đổi nó.
Nhiệt độ không thể thay đổi nó.
Thời gian không thể thay đổi nó.
Nếu những thứ khác có thể khiến nó thay đổi, thì rõ ràng nó không tồn tại hoàn toàn độc lập.
Trong thực tế:
hạt → nảy mầm → cây non → cây trưởng thành → hoa → quả.
Điều này xảy ra vì hạt phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện.
Do đó:
Hạt là Duyên khởi.
Và theo Trung quán:
Vì Duyên khởi nên hạt Không tự tính.
Chính vì nó Không tự tính nên nó có thể thay đổi.
3. Nếu có tự tính thật sự, thay đổi sẽ trở nên khó hiểu
Giả sử lửa có một bản chất hoàn toàn độc lập và bất biến.
Nếu bản chất ấy không thể bị điều kiện khác tác động, lửa sẽ:
không thể sinh,
không thể tắt,
không thể thay đổi.
Nhưng lửa thực tế cần:
nhiên liệu,
oxy,
nhiệt độ thích hợp.
Bỏ nhiên liệu:
lửa tắt.
Do đó cái ta gọi là “lửa” không phải một thực thể tự hữu.
Nó là một hiện tượng phụ thuộc điều kiện.
Đây là ý nghĩa căn bản của Duyên khởi.
4. Vì vậy, “Không” và “Duyên khởi” không phải hai giáo lý đối lập
Một hiểu lầm phổ biến là:
Duyên khởi = các pháp tồn tại.
Tánh Không = các pháp không tồn tại.
Rồi người ta cố gắng hòa giải hai điều ấy.
Nhưng Trung quán không đặt vấn đề như vậy.
Chính vì một pháp Duyên khởi, nên nó Không tự tính.
Có thể diễn đạt:
Duyên khởi → Không tự tính.
Và nhìn chiều ngược lại:
Không tự tính → có khả năng Duyên khởi và biến đổi.
Đó là lý do câu:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành”
có ý nghĩa.
5. Nhưng Không không phải “nguyên liệu” tạo ra vạn vật
Điểm này cực kỳ quan trọng.
Đừng tưởng tượng:
Tánh Không
↓
sinh ra
↓
vạn vật.
Nếu hiểu như vậy, ta đã biến Không thành một loại:
Thượng đế,
bản thể,
chất nền vũ trụ,
nguồn gốc đầu tiên,
“cái Tuyệt đối”.
Đó không phải ý nghĩa Trung quán của śūnyatā.
Tánh Không không phải một thứ gì đó nằm phía sau hiện tượng.
Nó mô tả việc các hiện tượng:
không có tự tính độc lập.
6. Một ví dụ: căn phòng “không có người”
Giả sử ta nói:
“Căn phòng này không có người.”
Sự không có người không phải một vật thể bí ẩn đang nằm trong căn phòng.
Không có:
cái bàn,
cái ghế,
và thêm một vật tên là “Không-người”.
“Không có người” chỉ mô tả sự vắng mặt của một thứ.
Tương tự, khi nói:
“Các pháp Không tự tính,”
không có nghĩa bên trong mỗi pháp chứa một chất gọi là:
Tánh Không.
Đây là lý do ngay cả Không cũng không nên bị chấp thành một thực thể.
7. Chiếc xe tồn tại chính vì nó Không tự tính
Hãy xét một chiếc xe.
Chiếc xe tồn tại nhờ:
động cơ,
bánh,
khung,
hệ thống điện,
nhiên liệu hoặc điện năng,
người thiết kế,
nhà máy,
đường sá,
vô số điều kiện.
Nếu chiếc xe tồn tại hoàn toàn bằng chính nó, không phụ thuộc gì khác, thì:
thay bánh không thể ảnh hưởng nó.
hết nhiên liệu không thể ảnh hưởng nó.
tai nạn không thể làm nó hỏng.
Nhưng thực tế những điều kiện ấy đều ảnh hưởng chiếc xe.
Do đó:
Xe có thể hoạt động chính vì nó không phải một thực thể độc lập và bất biến.
8. Không có nghĩa là “có điều kiện”
Có thể diễn đạt gần gũi:
Một pháp Không tự tính nghĩa là nó không tự mình quyết định hoàn toàn nó là gì.
Nó là như vậy do:
nguyên nhân,
điều kiện,
bộ phận,
quan hệ,
bối cảnh,
và trên bình diện quy ước, sự định danh.
Do đó, khi các điều kiện thay đổi:
pháp có thể thay đổi.
Đây chính là cửa mở cho sự hình thành.
9. Điều này đặc biệt quan trọng đối với con người
Giả sử có một người rất nóng tính.
Ta nói:
“Anh ấy là người sân.”
Nếu vô tình biến câu ấy thành:
“Sân là bản chất thật của anh ấy,”
thì một vấn đề xuất hiện.
Nếu sân là tự tính:
anh ấy không bao giờ có thể hết sân.
Bởi nếu có thể hết sân thì sân chưa bao giờ là bản chất bất biến của anh ấy.
Nhưng Phật giáo nhìn sân như một hiện tượng Duyên khởi.
Sân có thể phụ thuộc:
cảm thọ khó chịu,
ký ức,
ngã mạn,
sợ hãi,
tập khí,
cách diễn giải tình huống.
Thay đổi những điều kiện ấy:
sân có thể thay đổi.
10. Vì Không nên tu tập mới có ý nghĩa
Đây là một hệ quả rất quan trọng.
Nếu chúng sinh có một tự tính bất biến là:
phàm phu,
thì không thể giác ngộ.
Nếu vô minh có tự tính:
vô minh không thể diệt.
Nếu tham có tự tính:
tham không thể diệt.
Nếu sân có tự tính:
sân không thể diệt.
Nhưng bởi những trạng thái ấy sinh do điều kiện:
điều kiện thay đổi → trạng thái có thể thay đổi.
Do đó:
Giới có thể thay đổi hành vi.
Định có thể thay đổi tâm.
Tuệ có thể thay đổi cách nhận thức.
Đây là một nghĩa rất thực tế của câu:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành.”
11. Nếu không Không, Phật quả cũng không thể thành
Trong tư tưởng Đại thừa, điều này có hệ quả rất lớn đối với Bồ-tát đạo.
Nếu chúng sinh có một bản chất cố định là:
chúng sinh mê lầm,
thì Bồ-tát đạo vô nghĩa.
Không ai có thể thành Phật.
Nhưng vì chúng sinh Không tự tính:
vô minh không phải bản chất bất biến.
Do đó chuyển hóa là khả thi.
Nói cách khác:
Tánh Không không làm giác ngộ biến mất.
Tánh Không làm cho giác ngộ trở thành khả thi.
12. Nhưng đừng hiểu rằng “bất cứ thứ gì cũng có thể thành bất cứ thứ gì”
Đây là một giới hạn quan trọng.
Nếu các pháp Không tự tính, liệu:
“Hòn đá có thể biến thành Đức Phật?”
“Hạt xoài có thể mọc thành cây dừa?”
Không.
Tánh Không không có nghĩa không có quy luật.
Các pháp là Không vì chúng Duyên khởi.
Mà Duyên khởi nghĩa là:
Kết quả phụ thuộc vào những điều kiện thích hợp.
Hạt xoài không có tự tính bất biến.
Nhưng trong những điều kiện thông thường, cấu trúc nhân duyên của nó không tùy tiện tạo thành cây dừa.
Do đó:
Không mở ra khả năng thay đổi nhưng Duyên khởi quy định cách thay đổi.
13. Không không phá nhân quả
Một người có thể suy luận:
“Nếu nghiệp cũng Không thì nghiệp đâu có thật.”
Đây là hiểu sai.
Nghiệp Không tự tính không có nghĩa:
nghiệp không có tác dụng.
Ngược lại, chính vì hành động và kết quả không phải những thực thể cô lập nên chúng mới có thể liên hệ nhân quả.
Một lời nói hôm nay có thể:
làm người khác đau,
thay đổi quan hệ,
tạo ký ức,
ảnh hưởng những hành động sau này.
Nếu mọi thứ hoàn toàn độc lập với nhau, tác động ấy không thể xảy ra.
Do đó:
Duyên khởi và nhân quả không bị Tánh Không phá bỏ.
Chúng chính là điều giúp ta hiểu Tánh Không.
14. Nāgārjuna và điểm then chốt của Trung quán
Trong triết học Madhyamaka – Trung quán, Nāgārjuna đặc biệt nhấn mạnh mối quan hệ giữa:
Duyên khởi
và
Tánh Không.
Một pháp sinh tùy thuộc điều kiện thì không thể tồn tại bằng một tự tính hoàn toàn độc lập.
Và chính vì không tự tính nên nó có thể tham gia vào:
sinh,
diệt,
nhân,
quả,
thay đổi,
quan hệ.
Đây là lý do Trung quán không xem Tánh Không là học thuyết hư vô.
Trái lại, nếu chấp các pháp có tự tính bất biến, chính Duyên khởi và chuyển hóa mới trở nên khó giải thích.
15. Một nghịch lý: muốn bảo vệ nhân quả phải tránh chấp tự tính
Thông thường người ta nghĩ:
“Muốn nhân quả có thật thì nhân và quả phải thật có.”
Nhưng nếu “thật có” nghĩa là:
tồn tại bằng tự tính bất biến, vấn đề xuất hiện.
Nếu nhân có tự tính cố định:
nó không thể thay đổi.
Nếu quả có tự tính cố định:
nó không cần sinh.
Nếu một vật đã tồn tại hoàn toàn từ tự tính:
không cần nguyên nhân tạo ra nó.
Do đó Trung quán đảo ngược trực giác:
Chính vì không tự tính nên nhân quả mới vận hành.
16. Đây cũng là lý do Tánh Không không phải đoạn kiến
Đoạn kiến theo nghĩa rộng có thể dẫn đến:
“Không có gì.”
“Không có nghiệp.”
“Không có quả.”
“Không có thiện ác.”
“Không có tu tập.”
Trung quán không đi theo hướng ấy.
Ở bình diện quy ước:
có khổ,
có nguyên nhân của khổ,
có con đường,
có hành động,
có hậu quả.
Nhưng khi phân tích:
không pháp nào trong số đó có tự tính độc lập.
Hai điều này không mâu thuẫn.
17. Hai chân lý giúp giải quyết vấn đề
Trung quán thường trình bày:
tục đế
và
chân đế.
Ở bình diện tục đế:
Hạt giống mọc thành cây.
Người tu có thể chuyển hóa.
Hành động tạo hậu quả.
Có sinh và diệt.
Khi phân tích tối hậu:
Không tìm thấy một hạt, cây, người, nghiệp hay quả nào có tự tính độc lập.
Điều quan trọng là:
chân đế không phá tục đế.
Nếu dùng Tánh Không để phủ nhận thế giới quy ước, ta đã hiểu sai Không.
18. “Sắc tức thị Không” cũng nên hiểu từ đây
Câu:
“Sắc tức thị Không.”
không có nghĩa:
“Sắc biến mất.”
Nó có nghĩa:
Sắc Không tự tính.
Và:
“Không tức thị Sắc”
ngăn chúng ta tưởng rằng có một “Tánh Không” nằm ở đâu đó ngoài sắc.
Không không phải một thế giới khác.
Chính sắc Duyên khởi là sắc Không tự tính.
Do đó:
Hiện tượng và Tánh Không không phải hai tầng vật chất chồng lên nhau.
19. Một bông hoa là ví dụ đẹp
Ta nhìn một bông hoa và nói:
“Đây là hoa.”
Nhưng bông hoa tồn tại nhờ:
hạt giống,
đất,
nước,
ánh sáng,
không khí,
nhiệt độ,
thời gian.
Không có những điều kiện ấy:
không có bông hoa này.
Do đó hoa không tồn tại độc lập.
Nhưng chính vì nó phụ thuộc:
nó có thể sinh trưởng.
Có thể nở.
Có thể héo.
Có thể tạo hạt.
Có thể trở thành điều kiện cho sự sống khác.
Vậy:
Hoa Không tự tính không phải vì hoa không tồn tại.
Hoa Không tự tính chính vì hoa tồn tại bằng Duyên khởi.
20. Điều tương tự áp dụng cho cái “Tôi”
“Tôi” cũng không phải một thực thể hoàn toàn độc lập.
Ta tồn tại nhờ:
cha mẹ,
thức ăn,
xã hội,
ngôn ngữ,
giáo dục,
ký ức,
cơ thể,
môi trường,
vô số quan hệ.
Nếu “Tôi” có tự tính cố định:
Tôi không thể học.
Không thể trưởng thành.
Không thể thay đổi quan điểm.
Không thể tu tập.
Nhưng bởi cái gọi là “Tôi” là một tiến trình Duyên khởi:
con người có khả năng chuyển hóa.
Đây là nơi Tánh Không trở thành một giáo lý rất thực tế.
21. Tánh Không không nói “Bạn chẳng là gì”
Một người nghe giáo lý Không có thể trở nên hoang mang:
“Nếu tôi Không thì tôi chẳng là gì sao?”
Không.
Phật giáo Đại thừa không cần đi tới kết luận ấy.
Bạn:
có lịch sử,
có ký ức,
có trách nhiệm,
có quan hệ,
có hành động,
có hậu quả.
Nhưng không cần giả định một bản thể Tôi bất biến đứng phía sau tất cả.
Do đó:
Không tự tính không đồng nghĩa không tồn tại.
Nó có nghĩa:
tồn tại trong phụ thuộc.
22. Điều này thay đổi cách nhìn người khác
Giả sử ta nói:
“Anh ấy là kẻ xấu.”
Nếu “xấu” trở thành bản chất cố định:
không còn khả năng thay đổi.
Nhưng nếu nhìn theo Duyên khởi:
hành vi của người ấy có điều kiện.
Điều này không xóa trách nhiệm.
Một hành động sai vẫn có thể là sai.
Người gây hại vẫn cần chịu hậu quả thích hợp.
Nhưng ta không nhất thiết biến:
“đã làm điều xấu”
thành:
“có một bản chất xấu vĩnh viễn.”
Đây là một trong những nơi Tánh Không có thể gặp Đại bi.
23. Vì Không nên Đại bi mới có ý nghĩa
Nếu đau khổ có tự tính bất biến:
không ai có thể cứu ai.
Nếu một chúng sinh có bản chất khổ vĩnh viễn:
Đại bi cũng bất lực.
Nhưng nếu khổ Duyên khởi:
có thể khảo sát nguyên nhân.
Nếu nguyên nhân có thể thay đổi:
khổ có thể giảm.
Do đó hành động từ bi của ta có thể trở thành:
một nhân duyên mới.
Đây là lý do Tánh Không không dẫn tới thờ ơ.
Nó có thể cung cấp cơ sở cho hành động.
24. Phật giáo sơ kỳ có dạy “Tánh Không” theo cách này không?
Cần phân biệt lịch sử.
Trong kinh điển sớm đã có:
Duyên khởi,
Vô thường,
Vô ngã,
các cách sử dụng khái niệm “không” (suññatā).
Nhưng hệ thống triết học:
Duyên khởi → Không tự tính → śūnyatā
được triển khai đặc biệt mạnh trong Đại thừa và Trung quán.
Do đó không nên nói:
“Toàn bộ triết học Tánh Không của Nāgārjuna đã được trình bày nguyên vẹn trong Nikāya.”
Có những nền tảng và mối liên hệ quan trọng, nhưng cũng có sự phát triển lịch sử của tư tưởng Phật giáo.
25. Theravāda tiếp cận vấn đề thế nào?
Theravāda đặt trọng tâm mạnh vào:
Vô thường,
khổ,
Vô ngã,
Duyên khởi.
Một người được phân tích thành những tiến trình thân-tâm thay vì một linh hồn bất biến.
Điều đó cũng cho thấy khả năng:
những trạng thái do điều kiện tạo thành có thể thay đổi khi điều kiện thay đổi.
Nhưng Theravāda không xây dựng toàn bộ hệ thống svabhāva–śūnyatā theo cùng cách Trung quán.
Do đó có sự gần gũi về nhiều vấn đề thực hành nhưng không nên xóa khác biệt học thuyết.
26. Trung quán: câu này đạt ý nghĩa đầy đủ nhất
Trong Trung quán, có thể trình bày:
Các pháp Duyên khởi
↓
nên
không tồn tại độc lập
↓
nên
Không tự tính
↓
và chính vì Không tự tính
↓
chúng có thể sinh, diệt, tác động và chuyển hóa tùy duyên.
Đây chính là cấu trúc nằm phía sau câu:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành.”
27. Duy thức: “thành” còn liên quan đến sự chuyển y
Duy thức phát triển cách phân tích khác về nhận thức, tập khí và chủng tử.
Những cấu trúc nhận thức không phải bất biến.
Chúng có thể được chuyển hóa qua tu tập.
Lý tưởng chuyển y chỉ có ý nghĩa vì dòng tâm không phải một bản thể cố định không thể thay đổi.
Tuy nhiên, không nên đơn giản đồng nhất mọi thuật ngữ Duy thức với cách Trung quán giải thích Tánh Không.
Hai truyền thống có những tranh luận và cách hệ thống hóa riêng.
28. Thiền: đừng biến “Không” thành thêm một ý tưởng
Một người có thể đọc bài này rồi kết luận:
“Tôi hiểu rồi: mọi thứ đều Không.”
Nhưng ngay sau đó lại chấp:
“Tánh Không chính là chân lý tuyệt đối của tôi.”
Lúc ấy Không trở thành một đối tượng chấp mới.
Tinh thần Thiền thường đưa người học trở lại kinh nghiệm:
Một ý nghĩ sinh.
Một cảm giác sinh.
Một cơn giận sinh.
Rồi chúng thay đổi.
Hãy nhìn trực tiếp:
Chúng có thật sự tồn tại độc lập và cố định như tâm đang nắm giữ không?
29. Kim Cương thừa: sự xuất hiện và Không không mâu thuẫn
Vajrayāna kế thừa nền tảng Đại thừa về:
Duyên khởi – Tánh Không – Bồ-đề tâm.
Các hiện tượng có thể xuất hiện vô cùng phong phú nhưng vẫn Không tự tính.
Vì vậy:
xuất hiện không đồng nghĩa tự hữu.
Và:
Không tự tính không đồng nghĩa không xuất hiện.
Điểm này đặc biệt quan trọng để tránh biến Tánh Không thành một khoảng trống hư vô.
30. “Không” cũng phải Không
Cuối cùng còn một bước rất tinh tế.
Nếu nói:
“Mọi thứ Không, nhưng Tánh Không thì thật có,”
ta lại dựng lên một thực thể cuối cùng.
Trung quán không dừng ở đó.
Tánh Không cũng Không tự tính.
Không có một “Tánh Không tuyệt đối” tự tồn tại bên ngoài các pháp.
Có thể nói:
Các pháp Không vì chúng Duyên khởi.
Nhưng bản thân cách gọi:
“Tánh Không”
cũng là một khái niệm phụ thuộc vào chính những pháp đang được phân tích.
Đây là lý do nói đến:
Không của Không.
31. Vậy “mọi pháp mới có thể thành” nghĩa là gì?
Chữ “thành” ở đây không nên hiểu như:
“Tánh Không sản xuất ra mọi vật.”
Nó nên được hiểu:
có thể sinh khởi,
có thể hình thành,
có thể biến đổi,
có thể tác động,
có thể chuyển hóa.
Hạt có thể thành cây.
Trẻ em có thể trưởng thành.
Người chưa biết có thể học.
Người sân có thể giảm sân.
Người vô minh có thể phát triển trí tuệ.
Phàm phu có thể đi trên con đường giác ngộ.
Tất cả đều đòi hỏi:
không có một tự tính bất biến khóa sự vật vào trạng thái hiện tại mãi mãi.
32. Công thức dễ nhớ
Có thể tóm tắt:
Không ≠ không tồn tại.
Không = không tự tính.
Vì:
Không tự tính
nên:
phụ thuộc nhân duyên.
Vì:
phụ thuộc nhân duyên
nên:
có thể sinh và diệt.
Vì:
có thể sinh và diệt
nên:
có thể chuyển hóa.
Do đó:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành.”
Kết luận
Câu:
“Vì Không nên mọi pháp mới có thể thành”
không có nghĩa:
“Từ một bản thể gọi là Tánh Không, vũ trụ được sinh ra.”
Cũng không có nghĩa:
“Vì chẳng có gì thật nên bất cứ thứ gì cũng có thể xảy ra.”
Ý nghĩa gần với Trung quán hơn là:
Vì các pháp không có tự tính độc lập và bất biến nên chúng có thể sinh khởi tùy thuộc nhân duyên, có thể thay đổi và có thể chuyển hóa.
Một hạt giống có thể thành cây vì nó không bị khóa trong một “tự tính hạt” bất biến.
Một cảm xúc có thể chấm dứt vì nó không phải bản chất thường hằng của tâm.
Một người có thể thay đổi vì “con người hiện tại” không phải một thực thể cố định vĩnh viễn.
Vô minh có thể diệt vì vô minh Duyên khởi.
Khổ có thể diệt vì khổ Duyên khởi.
Và con đường tu tập có thể thành tựu vì người tu cũng Duyên khởi.
Phật giáo sơ kỳ đặt nền tảng bằng Duyên khởi, Vô thường và Vô ngã.
Theravāda phát triển con đường chuyển hóa các tiến trình thân-tâm mà không cần một ātman thường hằng.
Đại thừa mở rộng sự khảo sát sang pháp vô ngã và Tánh Không.
Trung quán đặc biệt làm rõ rằng:
Duyên khởi và Tánh Không không phải hai chân lý cạnh tranh.
Chính vì Duyên khởi nên Không tự tính.
Và chính vì Không tự tính nên sinh, diệt, nhân quả và chuyển hóa mới có thể vận hành.
Duy thức khảo sát khả năng chuyển hóa của những cấu trúc nhận thức và tập khí.
Thiền nhắc người học đừng biến Không thành thêm một khái niệm để chấp.
Kim Cương thừa đặt sự phong phú của hiện tướng ngay trên nền Tánh Không.
Điểm thực hành quan trọng nhất của câu này có lẽ nằm ở chính con người:
Khi ta nói:
“Tôi vốn là người như vậy, không thể thay đổi.”
Tánh Không đặt lại câu hỏi:
“Cái mà bạn gọi là ‘tôi như vậy’ được tạo thành bởi những điều kiện nào?”
Nếu do điều kiện mà thành,
thì khi điều kiện thay đổi,
nó cũng có khả năng thay đổi.
Vì vậy Tánh Không không phải triết lý về một thế giới không có gì.
Ngược lại, nó giúp giải thích một thế giới trong đó:
mọi thứ có thể sinh, diệt, liên hệ và chuyển hóa bởi vì không có gì bị đóng cứng trong một tự tính độc lập, bất biến.
Theo nghĩa ấy:
Không không phải sự phủ định khả năng tồn tại.
Không chính là điều làm cho Duyên khởi, nhân quả và chuyển hóa trở nên khả thi.