Người con cùng tử – Vì sao chúng sinh không nhận ra gia tài của mình?
Báo lỗi nội dung
Người con cùng tử – Vì sao chúng sinh không nhận ra gia tài của mình?
Người con cùng tử – Vì sao chúng sinh không nhận ra gia tài của mình?
Có một người con bỏ cha ra đi từ khi còn trẻ.
Lang thang nhiều năm, anh trở thành một kẻ nghèo khổ.
Quần áo rách rưới.
Cuộc sống bấp bênh.
Anh kiếm từng bữa ăn và dần quen với thân phận:
“Ta chỉ là một kẻ nghèo.”
Trong khi đó, cha anh đã trở thành một người vô cùng giàu có.
Một ngày, sau nhiều năm lưu lạc, người con tình cờ đến nơi cha mình đang sống.
Anh nhìn thấy:
dinh thự,
người hầu,
của cải,
quyền thế.
Nhưng thay vì vui mừng, anh:
hoảng sợ và bỏ chạy.
Người cha lập tức nhận ra:
“Đó là con ta.”
Nhưng người con không nhận ra cha.
Anh càng không biết rằng:
toàn bộ gia tài kia cuối cùng có thể thuộc về mình.
Đây là dụ ngôn Người con cùng tử trong Kinh Diệu Pháp Liên Hoa – Saddharmapuṇḍarīka Sūtra, thường gọi là Kinh Pháp Hoa.
Đằng sau câu chuyện rất đơn giản ấy là một câu hỏi lớn:
Tại sao một người đang đứng trước khả năng giác ngộ lại có thể sống như thể mình hoàn toàn không có khả năng ấy?
Hay theo ngôn ngữ của dụ ngôn:
Vì sao chúng sinh không nhận ra “gia tài” của mình?
1. Trước hết: đây là dụ ngôn Đại thừa
Cần xác định rõ tầng lịch sử.
Dụ ngôn Người con cùng tử xuất hiện trong Kinh Pháp Hoa, một kinh Đại thừa được hình thành và phát triển trong thời kỳ sau các lớp kinh Phật giáo sớm.
Do đó không nên viết:
“Trong Nikāya, Đức Phật kể chuyện người con cùng tử…”
Không đúng.
Cũng không nên mặc nhiên xem toàn bộ tư tưởng Pháp Hoa đã xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya/Āgama.
Đây là một dụ ngôn đặc trưng của thế giới tư tưởng Đại thừa.
Nhưng nó sử dụng một vấn đề rất căn bản của Phật giáo:
vô minh khiến chúng sinh không nhận ra khả năng giải thoát và sống dưới sự chi phối của những nhận thức sai lầm về chính mình.
2. Người con đã quên mình là ai
Điểm bi kịch của câu chuyện không phải chỉ là:
anh ta nghèo.
Mà là:
anh ta đã sống quá lâu trong nghèo khổ đến mức nghèo khổ trở thành bản sắc.
Anh không chỉ nghĩ:
“Hiện tại tôi nghèo.”
Mà gần như sống với cảm giác:
“Một người như tôi chỉ có thể như thế này.”
Đây là khác biệt rất lớn.
Một hoàn cảnh tạm thời đã biến thành:
định nghĩa về chính mình.
3. Chúng sinh cũng làm điều tương tự
Ta có thể sống nhiều năm với những câu:
“Tôi vốn nóng tính.”
“Tôi tham như vậy rồi.”
“Tôi không thể thay đổi.”
“Tôi không có căn tu.”
“Giác ngộ là chuyện của các bậc thánh.”
“Một người như tôi chỉ có thể sống thế này.”
Những câu ấy có thể phản ánh một số khuynh hướng hiện tại.
Nhưng vấn đề xuất hiện khi ta biến:
điều kiện hiện tại
thành:
bản chất bất biến.
Theo Duyên khởi, đây là một sai lầm rất sâu.
4. Nếu phiền não là bản chất, tu tập sẽ vô nghĩa
Giả sử tham là bản chất cố định của con người.
Vậy:
tham không thể hết.
Nếu sân là bản chất:
sân không thể chuyển hóa.
Nếu vô minh là tự tính:
không ai có thể giác ngộ.
Nhưng toàn bộ con đường Phật giáo dựa trên khả năng:
các trạng thái do điều kiện sinh có thể thay đổi khi điều kiện thay đổi.
Vì vậy, ngay từ góc nhìn Duyên khởi:
“Tôi hiện đang bị vô minh chi phối”
khác hoàn toàn với:
“Vô minh là bản chất vĩnh viễn của tôi.”
5. Người cha nhận ra con trước khi người con nhận ra cha
Đây là một chi tiết rất đẹp.
Người con nhìn người đàn ông giàu có và nghĩ:
“Người này không thuộc thế giới của mình.”
Người cha nhìn người nghèo khổ và biết:
“Đó là con ta.”
Hai người nhìn cùng một con người.
Nhưng thấy hai thực tại hoàn toàn khác.
Người con nhìn qua:
mặc cảm,
nghèo khó,
quá khứ,
thói quen.
Người cha nhìn thấy:
một khả năng mà người con chưa thể tự nhận ra.
6. Tại sao người con lại bỏ chạy?
Đây có lẽ là phần tâm lý sâu nhất của dụ ngôn.
Ta có thể tưởng:
“Nếu gặp lại người cha giàu có thì anh phải vui chứ?”
Nhưng không.
Anh sợ.
Tại sao?
Bởi thế giới trước mắt vượt quá:
hình ảnh mà anh có về chính mình.
Một kẻ lang thang nghèo khổ nhìn một đại gia chủ quyền thế.
Anh không nghĩ:
“Đó là cha mình.”
Anh nghĩ:
“Người quyền quý này có thể bắt mình.”
Cùng một hoàn cảnh.
Nhưng vô minh biến:
cơ hội
thành:
mối đe dọa.
7. Con người đôi khi cũng sợ chính khả năng thay đổi của mình
Ta tưởng con người chỉ sợ đau khổ.
Nhưng đôi khi ta còn sợ:
một đời sống không còn những cấu trúc quen thuộc.
Nếu không còn sân:
“Tôi sẽ bảo vệ mình thế nào?”
Nếu không còn tham:
“Tôi còn động lực sống không?”
Nếu không còn cái Tôi quen thuộc:
“Vậy ai đang sống?”
Nếu buông chấp:
“Tôi có trở thành người vô cảm không?”
Thứ trói buộc ta có thể làm ta khổ.
Nhưng vì nó quen:
ta cảm thấy an toàn trong nó.
8. Nhà tù quen thuộc đôi khi ít đáng sợ hơn tự do chưa biết
Một người đã sống rất lâu trong:
oán hận,
tự ti,
mặc cảm,
bản sắc nạn nhân,
có thể không biết mình sẽ là ai nếu bỏ chúng.
Ta thường nghĩ:
“Ai chẳng muốn hết khổ?”
Nhưng tâm phức tạp hơn.
Đôi khi khổ đã trở thành:
một phần câu chuyện về Tôi.
Nếu bỏ câu chuyện ấy:
“Tôi là ai?”
Đó là lý do giải thoát không chỉ là:
thêm một điều mới.
Nó còn đòi hỏi buông những gì ta đã quen gọi là:
“Tôi.”
9. Người cha không lập tức nói: “Con là người thừa kế”
Đây là chi tiết trung tâm của câu chuyện.
Người cha có thể chạy tới:
“Con ơi! Toàn bộ tài sản này là của con!”
Nhưng nếu làm vậy, người con có thể càng sợ hơn.
Bởi anh chưa có khả năng tiếp nhận sự thật ấy.
Người cha vì thế sử dụng:
phương tiện thiện xảo – upāya-kauśalya.
Ông không bắt người con phải lập tức sống như một người thừa kế.
Ông bắt đầu từ nơi:
người con có thể chấp nhận.
10. Trước tiên là một công việc rất thấp
Người con được thuê làm công việc thấp kém.
Trong nhiều cách kể quen thuộc, đó là công việc dọn dẹp phân và chất bẩn.
Điều này rất có ý nghĩa.
Người con chưa được đưa ngay vào kho báu.
Anh bắt đầu bằng:
dọn cái bẩn.
Trong ngôn ngữ tu tập, hình ảnh này dễ gợi tới:
điều phục hành vi,
thanh lọc tâm,
giảm tham,
giảm sân,
giảm si.
Trước khi nói về những tri kiến rất cao:
có những thứ rất căn bản cần được làm sạch.
11. Tấm vải bẩn và người con cùng tử gặp nhau ở đây
Bài Tấm vải bẩn đặt câu hỏi:
Tâm đang bị cấu uế nào làm nhiễm?
Người con cùng tử cho thấy:
một người chưa thể nhận gia tài khi chính cách nhìn về mình còn quá hạn hẹp.
Do đó tu tập không chỉ là:
“Hãy tin rằng mình có một kho báu.”
Mà còn là:
thực sự làm công việc chuyển hóa.
Nếu chỉ nói:
“Tôi vốn là Phật”
nhưng:
tham vẫn nguyên,
sân vẫn nguyên,
si vẫn nguyên,
ngã mạn còn mạnh hơn,
thì câu nói ấy có thể trở thành:
một bản sắc tâm linh mới.
12. Người cha dần dần đưa người con đến gần hơn
Theo diễn tiến dụ ngôn, người cha không dừng ở công việc ban đầu.
Qua thời gian, người con:
trở nên quen thuộc,
được tin tưởng hơn,
được giao trách nhiệm lớn hơn,
tiếp xúc ngày càng gần với gia sản.
Điều đáng chú ý là:
khả năng của người con không thay đổi trong một đêm.
Có một quá trình giáo dục.
Đây chính là điểm dụ ngôn liên hệ sâu với:
phương tiện thiện xảo.
13. Phương tiện thiện xảo không phải nói dối tùy tiện
Khái niệm upāya – phương tiện thiện xảo rất dễ bị lạm dụng.
Người ta có thể nói:
“Tôi làm gì cũng được, miễn gọi là phương tiện.”
Không.
Trong Đại thừa, phương tiện có ý nghĩa trong quan hệ với:
trí tuệ,
từ bi,
khả năng của người học,
mục tiêu giải thoát.
Một phương pháp thích hợp với người này:
có thể chưa thích hợp với người khác.
Vấn đề không phải:
“Giáo pháp nào cao nhất để nói ngay?”
Mà là:
“Điều gì người này hiện có thể tiếp nhận và thực hành để tiến lên?”
14. Đây là lý do Đức Phật dạy nhiều pháp môn khác nhau theo cách hiểu của Pháp Hoa
Kinh Pháp Hoa phát triển mạnh ý tưởng rằng những giáo pháp khác nhau có thể đóng vai trò:
phương tiện dẫn dắt chúng sinh.
Không phải mọi người:
cùng căn cơ,
cùng hoàn cảnh,
cùng khả năng,
cùng mức hiểu.
Do đó cách dạy có thể khác.
Trong logic của Pháp Hoa, sự đa dạng ấy được đặt trong một hướng lớn:
dẫn chúng sinh tới Phật trí.
15. Ba thừa và Nhất thừa
Đây là bối cảnh Đại thừa rất quan trọng của dụ ngôn.
Kinh Pháp Hoa nổi tiếng với tư tưởng:
Nhất Phật thừa – ekayāna.
Các con đường được trình bày như:
Thanh văn thừa,
Duyên giác thừa,
Bồ-tát thừa,
được kinh tái diễn giải trong quan hệ với một cứu cánh rộng hơn:
Phật quả.
Dụ ngôn người con cùng tử nằm trong bối cảnh ấy.
Do đó “gia tài” không đơn giản chỉ là:
tiền bạc tâm linh.
Nó tượng trưng cho một cứu cánh và trí tuệ rộng lớn mà người con ban đầu không nghĩ mình có thể tiếp nhận.
16. Người con không thiếu gia tài theo nghĩa thông thường
Đây là nghịch lý.
Anh sống nghèo.
Nhưng xét theo quan hệ với người cha:
anh là người thừa kế.
Tức là vấn đề không chỉ là:
“không có.”
Mà còn là:
“không biết mình có khả năng tiếp nhận.”
Trong cách đọc Đại thừa, đây trở thành một hình ảnh mạnh về chúng sinh:
sống dưới vô minh nên tự đánh giá khả năng giác ngộ của mình quá thấp.
17. Nhưng “gia tài” có phải một linh hồn bí mật nằm bên trong không?
Không nên hiểu như vậy.
Nếu nói:
“Mỗi người có một Phật tính giống như linh hồn hoàn hảo, thường hằng nằm sâu bên trong,”
ta đã đưa vào câu chuyện một kết luận siêu hình không hề đơn giản.
Dụ ngôn không buộc ta phải hiểu:
có một vật thể tâm linh bất biến được cất trong con người.
“Gia tài” nên được hiểu trước hết trong bối cảnh Pháp Hoa:
khả năng tiếp nhận Phật pháp và tiến tới trí tuệ/Phật quả mà người học trước đó không nhận ra đầy đủ.
18. Đây là nơi cần phân biệt Pháp Hoa và Như Lai tạng
Trong lịch sử Đại thừa, tư tưởng về:
Phật tính,
Như Lai tạng,
sẽ được phát triển trong những dòng kinh luận khác.
Các truyền thống Đông Á về sau thường đọc nhiều hệ thống Đại thừa trong quan hệ với nhau.
Do đó người ta dễ giải thích người con cùng tử bằng:
“gia tài Phật tính sẵn có.”
Cách đọc ấy có thể hợp với một số hệ thống truyền thống.
Nhưng về nghiên cứu văn bản, cần phân biệt:
dụ ngôn Pháp Hoa
với
các học thuyết Như Lai tạng được phát triển và hệ thống hóa trong những văn bản khác.
Không nên nhập tất cả thành một.
19. Nếu có “gia tài”, tại sao chúng sinh vẫn vô minh?
Đây là câu hỏi quan trọng.
Nếu chúng sinh có khả năng giác ngộ, tại sao họ vẫn:
tham,
sân,
si,
gây khổ?
Dụ ngôn trả lời bằng chính người con.
Người con là người thừa kế.
Nhưng:
địa vị ấy không tự động biến anh thành người biết sử dụng gia tài.
Anh cần:
được dẫn dắt,
học,
trưởng thành,
thay đổi cách nhìn,
nhận trách nhiệm.
Tương tự:
khả năng giác ngộ không đồng nghĩa đã giác ngộ.
20. Hạt giống không phải cây
Có thể dùng một hình ảnh khác.
Một hạt xoài có khả năng trở thành cây xoài.
Nhưng:
hạt chưa phải cây trưởng thành.
Nó còn cần:
đất,
nước,
ánh sáng,
thời gian,
điều kiện thích hợp.
Nói:
“chúng sinh có khả năng giác ngộ”
không có nghĩa:
“chúng sinh hiện đã hoàn toàn giác ngộ nhưng không biết.”
Hai cách nói này cần được phân biệt rất cẩn thận.
21. “Tôi vốn là Phật” có thể bị hiểu sai như thế nào?
Một người nghe một số cách diễn đạt Đại thừa hay Thiền:
“Tự tâm là Phật.”
Rồi kết luận:
“Vậy tôi không cần tu.”
Đây chính là lúc một giáo lý sâu có thể bị biến thành:
lý do để không chuyển hóa.
Nếu:
sân vẫn chi phối,
tham vẫn chi phối,
si vẫn chi phối,
thì nói:
“Tôi vốn giác ngộ”
không làm những phiền não ấy tự biến mất.
Người con có quyền thừa kế.
Nhưng anh vẫn phải:
trưởng thành để nhận gia tài.
22. Gia tài không phải giấy phép cho ngã mạn
Có một nghịch lý khác.
Người đang tự ti nghe:
“Bạn có khả năng thành Phật.”
Điều đó có thể giải phóng.
Nhưng bản ngã có thể nhanh chóng biến nó thành:
“Tôi có Phật tính nên tôi đặc biệt.”
Từ:
mặc cảm
chuyển sang:
ngã mạn.
Đây không phải mục đích của dụ ngôn.
Gia tài không nhằm tạo một cái Tôi lớn hơn.
Nó nhằm phá giới hạn:
“Một người như tôi không thể giải thoát.”
23. Vô minh khiến ta đánh giá thấp mình – ngã mạn khiến ta đánh giá cao mình
Hai thái cực đều xoay quanh:
“Tôi.”
Một bên:
“Tôi chẳng có khả năng gì.”
Bên kia:
“Tôi đã giác ngộ rồi.”
Con đường cần tránh cả hai.
Không tự ti:
“Tôi vĩnh viễn không thể thay đổi.”
Cũng không tự phong:
“Tôi vốn hoàn hảo nên chẳng cần tu.”
Thái độ thực tế hơn là:
“Phiền não hiện đang có mặt, nhưng vì chúng có điều kiện nên có khả năng chuyển hóa.”
24. Phật giáo sơ kỳ có câu chuyện này không?
Không theo hình thức Người con cùng tử của Kinh Pháp Hoa.
Đây là điều cần nói rõ.
Nikāya/Āgama có những giáo lý rất mạnh về:
vô minh,
khả năng tu tập,
đoạn trừ phiền não,
giác ngộ,
sự chuyển hóa của tâm.
Nhưng cấu trúc:
người cha giàu – người con nghèo – gia tài – quá trình đưa người con tới quyền thừa kế
là dụ ngôn nổi tiếng thuộc Kinh Pháp Hoa.
Do đó không nên lấy toàn bộ ý nghĩa Đại thừa của nó rồi gán ngược nguyên dạng cho Phật giáo sơ kỳ.
25. Nhưng có một điểm gặp rất sâu với giáo pháp sớm
Điểm gặp ấy là:
vô minh không phải số phận bất biến.
Nếu con người không thể chuyển hóa:
Bát Chánh Đạo vô nghĩa.
Nếu tâm không thể huấn luyện:
thiền vô nghĩa.
Nếu tham–sân–si là bản chất vĩnh viễn:
Niết-bàn không thể đạt.
Theo nghĩa đó, cả giáo pháp sớm lẫn các phát triển Đại thừa đều dựa trên một tiền đề thực hành rất mạnh:
con người không bị đóng đinh vĩnh viễn vào trạng thái tâm hiện tại.
26. Theravāda sẽ diễn đạt vấn đề khác
Theravāda không cần dùng học thuyết:
“mọi chúng sinh đều sở hữu gia tài Phật tính”
để giải thích khả năng giải thoát.
Truyền thống này nhấn mạnh:
các pháp hữu vi sinh theo điều kiện,
phiền não có thể được đoạn trừ,
Bát Chánh Đạo có thể được tu tập,
trí tuệ có thể phát triển,
Niết-bàn có thể được chứng ngộ.
Do đó có một điểm chức năng tương đồng:
chúng sinh có khả năng thoát khỏi vô minh.
Nhưng cơ sở học thuyết không nhất thiết giống cách trình bày Pháp Hoa hoặc Như Lai tạng.
Không nên ép hai hệ thống thành một.
27. Đại thừa mở rộng vấn đề thành Phật quả
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, mục tiêu không chỉ được trình bày là:
giải thoát cá nhân khỏi khổ.
Lý tưởng Bồ-tát hướng tới:
Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Trong bối cảnh ấy, người con cùng tử tượng trưng rất mạnh cho việc:
người học tự đặt giới hạn cho cứu cánh của mình vì chưa nhận ra chiều rộng của Phật trí.
Người con chỉ mong:
một công việc và tiền công.
Người cha muốn trao:
toàn bộ gia tài.
Khoảng cách ấy chính là trọng tâm của dụ ngôn.
28. Ta thường xin quá ít vì không biết điều gì có thể đạt
Điều này rất gần với đời sống tu tập.
Ta có thể đến với Phật pháp chỉ để:
“Bớt stress.”
Điều đó không sai.
Sau đó:
“Ngủ ngon hơn.”
Cũng tốt.
Rồi:
“Bớt sân.”
Tốt hơn nữa.
Nhưng giáo pháp còn đặt câu hỏi sâu hơn:
Tại sao tâm tạo khổ?
Cái gì đang chấp?
Có thể đoạn tận tận gốc tham–sân–si không?
Ta đến xin:
một ít tiền công.
Con đường lại chỉ về:
một sự chuyển hóa sâu hơn nhiều.
29. Nhưng không nên khinh những mục tiêu ban đầu
Người cha không nói:
“Con chỉ muốn tiền công à? Thật thấp kém!”
Ông bắt đầu từ nơi người con đang đứng.
Đây chính là tinh thần của phương tiện thiện xảo.
Một người bắt đầu thiền vì:
giảm căng thẳng.
Không cần khinh họ.
Một người đến chùa vì:
cầu bình an.
Không cần chế giễu.
Một người giữ giới vì:
muốn gia đình tốt hơn.
Đó vẫn có thể là điểm bắt đầu.
Câu hỏi là:
từ đó có tiếp tục đi sâu hơn hay không?
30. Người cha không cưỡng ép sự trưởng thành
Điều này rất đáng chú ý.
Ông có quyền lực.
Nhưng ông không dùng quyền lực để bắt người con:
“Phải tin ngay rằng ta là cha con.”
Ông tạo điều kiện để người con:
bớt sợ,
quen dần,
trưởng thành,
có khả năng tiếp nhận.
Đây là một bài học rất đẹp cho việc truyền bá Phật pháp.
Không phải:
nhồi giáo lý cao nhất cho mọi người.
Mà là:
nói điều người nghe có thể sử dụng để tiến thêm một bước.
31. Dạy đúng nhưng sai thời điểm vẫn có thể không hiệu quả
Một người đang đau buồn vì mất người thân.
Nếu lập tức nói:
“Tất cả đều Không.”
Câu ấy có thể đúng trong một hệ thống triết học.
Nhưng:
đúng về lý chưa chắc đúng về phương tiện.
Có khi người ấy cần trước hết:
được lắng nghe,
được an ủi,
được phép đau.
Sau đó mới có thể tiếp cận:
Vô thường,
chấp thủ,
Duyên khởi.
Người cha trong dụ ngôn hiểu điều này:
sự thật cần được trao theo khả năng tiếp nhận.
32. Đây không phải chủ nghĩa tương đối
Phương tiện thiện xảo không có nghĩa:
“Cái gì cũng đúng.”
Người cha có một mục tiêu rõ.
Ông không để người con mãi dọn phân rồi nói:
“Thế cũng đủ.”
Phương tiện là:
phương tiện để đi.
Nếu một phương pháp khiến người ta:
tham hơn,
sân hơn,
si hơn,
lệ thuộc hơn,
ngã mạn hơn,
thì cần hỏi:
nó đang đưa đi đâu?
33. Trung quán sẽ cảnh báo gì về “gia tài”?
Nếu nói:
“Gia tài là một bản thể giác ngộ thường hằng nằm sẵn trong tôi,”
Trung quán sẽ hỏi:
Nó có tự tính không?
Nếu có một thực thể:
bất biến,
độc lập,
tự hữu,
ta rất dễ quay lại một dạng:
ātman.
Theo Trung quán, khả năng chuyển hóa chính là điều có thể hiểu được bởi:
Duyên khởi và Không tự tính.
Vì không bị cố định bởi tự tính nên:
chúng sinh mới có thể thành Phật.
34. Đây là một cách rất khác để hiểu “gia tài”
Không nhất thiết phải tưởng tượng:
một viên ngọc giác ngộ hoàn chỉnh đang nằm trong tâm.
Có thể hiểu sâu hơn:
Vì chúng sinh không có một bản chất vô minh cố định, nên con đường chuyển hóa là khả thi.
Theo cách đọc này:
Tánh Không
không lấy mất hy vọng.
Ngược lại:
Tánh Không làm cho chuyển hóa có thể xảy ra.
Nếu “người nghèo” là tự tính của người con:
anh vĩnh viễn chỉ có thể nghèo.
Nhưng anh không có tự tính “người nghèo”.
Đó chỉ là:
một trạng thái Duyên khởi.
35. Duy thức sẽ hỏi: điều gì khiến người con thấy mình nghèo?
Yogācāra có thể giúp ta nhìn sâu vào:
tập khí,
ký ức,
nhận thức,
cấu trúc chủ thể–đối tượng.
Người con đã sống quá lâu với một câu chuyện:
“Tôi là kẻ thấp kém.”
Câu chuyện ấy trở thành lăng kính.
Ngay khi gia tài xuất hiện:
anh không thấy:
cơ hội.
Anh thấy:
nguy hiểm.
Đây là sức mạnh của tập khí.
Ta không chỉ phản ứng với thế giới.
Ta phản ứng với:
thế giới như nó xuất hiện qua cấu trúc nhận thức đã được điều kiện hóa của mình.
36. Thiền tông có thể đẩy câu hỏi trực tiếp hơn
Trong nhiều cách diễn đạt Thiền:
đừng chạy đi tìm Phật ở bên ngoài.
Nhưng điều này không có nghĩa:
“Cái Tôi hiện tại chính là một vị Phật hoàn hảo.”
Tinh thần sâu hơn là:
đừng để vọng tưởng và chấp thủ che mất khả năng trực nhận.
Người con đi lang thang khắp nơi.
Kho báu lại ở nơi anh không nhận ra.
Nhưng nhận ra không chỉ bằng cách nói:
“Tôi có kho báu.”
Mà phải:
thực chứng.
37. Vajrayāna: “nghèo” và “giàu” không phải hai bản chất cố định
Nhiều hệ thống Vajrayāna tiếp nhận sâu các tư tưởng Đại thừa về:
Tánh Không,
Phật tính,
quang minh,
Bồ-đề tâm.
Trong một số cách trình bày, vấn đề không phải tạo ra từ số không một bản tính giác ngộ hoàn toàn xa lạ.
Mà là:
nhận ra và hiện thực hóa điều bị vô minh che lấp.
Nhưng điều này luôn cần được đọc cùng:
Tánh Không,
Vô ngã,
con đường tu tập.
Nếu “bản tính giác ngộ” bị biến thành:
linh hồn thường hằng,
ta đã hiểu lệch nền tảng Phật giáo.
38. Vậy cái gì làm chúng sinh không nhận ra “gia tài”?
Có thể gom lại thành một số nguyên nhân.
Vô minh
Không thấy đúng bản chất thân-tâm và thực tại.
Tập khí
Quá quen với cách phản ứng cũ.
Ngã chấp
Tin mạnh vào câu chuyện:
“Tôi là người như thế này.”
Tự ti
Không tin chuyển hóa sâu là khả thi.
Tham–sân–si
Liên tục kéo tâm về những vòng phản ứng cũ.
Chấp vào thành tựu nhỏ
Đạt một ít bình an rồi nghĩ:
“Thế là đủ.”
Không gặp phương tiện thích hợp
Một giáo pháp quá cao hoặc không phù hợp có thể chưa giúp được người đang nghe.
Tất cả khiến người con:
đứng ngay trước gia tài nhưng vẫn nghĩ mình chỉ là người làm thuê.
39. Có một loại nghèo không liên quan đến tiền
Một người có thể rất giàu nhưng sống với:
“Tôi chưa đủ.”
Cần thêm:
tiền,
quyền,
tình yêu,
người theo dõi,
lời khen,
thành tựu.
Có được rồi:
vẫn chưa đủ.
Theo nghĩa ấy, cùng tử không chỉ là người không có tài sản.
Nó còn là hình ảnh của một tâm luôn cảm thấy:
thiếu một thứ gì đó để trở thành trọn vẹn.
Và vì cảm giác thiếu ấy:
ta chạy mãi.
40. Người con cuối cùng nhận gia tài như thế nào?
Điểm kết của dụ ngôn không phải người cha:
ném kho báu vào tay một người chưa trưởng thành.
Người con đã trải qua một quá trình.
Đến khi thời điểm chín muồi, sự thật về quan hệ cha con và quyền thừa kế được công bố.
Điều này cho thấy:
nhận gia tài không chỉ là nghe một thông tin.
Nó là kết quả của:
quá trình,
trưởng thành,
chuyển hóa,
khả năng tiếp nhận.
Trong tu tập cũng vậy.
Nghe:
“Bạn có khả năng giác ngộ”
mới chỉ là:
nghe.
Con đường còn lại là:
hiện thực hóa khả năng ấy.
41. Bốn sai lầm cần tránh khi đọc dụ ngôn
Sai lầm thứ nhất
“Tôi vốn hoàn hảo nên không cần tu.”
Không.
Người con vẫn phải trải qua quá trình trưởng thành.
Sai lầm thứ hai
“Gia tài là linh hồn bất biến.”
Không thể mặc nhiên suy ra như vậy.
Điều đó dễ xung đột với Vô ngã.
Sai lầm thứ ba
“Dụ ngôn này thuộc Phật giáo sơ kỳ.”
Không.
Đây là dụ ngôn nổi tiếng của Kinh Pháp Hoa, thuộc Đại thừa.
Sai lầm thứ tư
“Vì đây là kinh Đại thừa về sau nên không có giá trị.”
Niên đại lịch sử không tự động quyết định giá trị triết học hay thực hành của một dụ ngôn.
Cần đánh giá:
nó đang nói gì và giải quyết vấn đề gì.
42. Từ “Tôi không thể” tới “Điều kiện nào cần thay đổi?”
Có lẽ đây là ứng dụng thực tế nhất.
Thay vì:
“Tôi là người sân.”
hãy thử:
“Những điều kiện nào khiến sân sinh mạnh trong tôi?”
Thay vì:
“Tôi không thể thiền.”
hãy hỏi:
“Điều kiện nào khiến tâm khó định?”
Thay vì:
“Tôi không có căn tu.”
hãy hỏi:
“Tôi có thể tạo nhân duyên nào để tham–sân–si yếu hơn?”
Cách hỏi thứ nhất đóng cửa.
Cách hỏi thứ hai mở:
con đường Duyên khởi.
43. Gia tài không phải thứ để tự hào – mà là trách nhiệm phải sống
Nếu biết mình có khả năng chuyển hóa, câu hỏi tiếp theo không phải:
“Tôi đặc biệt đến mức nào?”
Mà là:
“Tôi sẽ làm gì với khả năng ấy?”
Nếu có khả năng:
bớt sân,
hãy tu để bớt sân.
Nếu có khả năng:
bớt tham,
hãy thực hành.
Nếu có khả năng:
phát triển trí tuệ và từ bi,
hãy tạo điều kiện cho chúng lớn lên.
Một gia tài không được sử dụng:
vẫn chỉ là một khả năng chưa được hiện thực hóa.
Kết luận
Dụ ngôn Người con cùng tử trong Kinh Pháp Hoa kể một nghịch lý rất sâu:
Một người có quan hệ với một gia tài khổng lồ nhưng lại sống như thể mình chỉ xứng đáng với tiền công của một người làm thuê.
Điều khiến anh nghèo không chỉ là hoàn cảnh.
Sâu hơn:
anh không biết mình có thể là ai.
Anh đã sống quá lâu với thân phận thấp kém đến mức biến:
hoàn cảnh
thành:
bản chất.
Khi gặp người cha:
anh bỏ chạy.
Khi gặp gia tài:
anh sợ.
Bởi những gì trước mắt vượt quá:
hình ảnh anh đã xây dựng về chính mình.
Người cha vì vậy không ép.
Ông dùng:
phương tiện thiện xảo.
Bắt đầu từ điều người con có thể tiếp nhận.
Cho anh làm việc.
Dần dần đưa anh tới gần.
Trao trách nhiệm.
Làm cho anh trưởng thành.
Cuối cùng mới cho anh biết:
gia tài mà anh tưởng không liên quan đến mình thực ra là thứ anh có khả năng thừa nhận và tiếp nhận.
Trong bối cảnh Kinh Pháp Hoa, câu chuyện gắn với tư tưởng Đại thừa về:
phương tiện thiện xảo,
Nhất Phật thừa,
khả năng tiến tới Phật trí.
Nó không nên bị gán nguyên dạng cho Nikāya/Āgama.
Cũng không nên đơn giản biến “gia tài” thành:
một linh hồn thường hằng ẩn trong mỗi người.
Phật giáo sơ kỳ có cách diễn đạt khác về khả năng giải thoát.
Theravāda không cần A-lại-da thức hay Phật tính để giải thích việc đoạn trừ phiền não.
Trung quán có thể nhấn mạnh rằng vì chúng sinh Không tự tính nên vô minh không phải bản chất cố định.
Duy thức giúp giải thích sức mạnh của tập khí khiến ta nhìn chính mình qua những khuôn mẫu cũ.
Thiền nhấn mạnh việc trực nhận thay vì chỉ nói về kho báu.
Vajrayāna phát triển thêm những cách trình bày về khả năng giác ngộ, nhưng vẫn phải được hiểu trên nền Vô ngã và Tánh Không.
Qua những cách giải thích khác nhau ấy, dụ ngôn vẫn đặt ra một câu hỏi rất hiện đại:
Bao nhiêu điều chúng ta gọi là “bản chất của tôi” thực ra chỉ là những tập khí đã tồn tại quá lâu?
“Tôi vốn nóng tính.”
“Tôi không thể thay đổi.”
“Tôi chỉ là người như vậy.”
“Giải thoát không dành cho tôi.”
Có thể những câu ấy không phải chân lý.
Có thể chúng chỉ là:
câu chuyện của người con đã lang thang quá lâu nên quên mất rằng nghèo khổ hiện tại không nhất thiết là bản chất vĩnh viễn của mình.
Nhưng dụ ngôn cũng cảnh báo chiều ngược lại.
Không phải chỉ cần tuyên bố:
“Tôi có gia tài.”
là đủ.
Người con phải trưởng thành để nhận nó.
Tương tự:
khả năng giác ngộ không phải giác ngộ.
Phật tính, nếu dùng ngôn ngữ ấy, không phải giấy phép để bỏ tu.
Biết mình có thể chuyển hóa không thay thế cho chính quá trình chuyển hóa.
Do đó câu hỏi cuối cùng của dụ ngôn không nên chỉ là:
“Gia tài của tôi ở đâu?”
Mà sâu hơn:
“Điều gì trong vô minh, tập khí và ngã chấp đang khiến tôi sống như thể sự chuyển hóa là điều không thể?”
Và sau khi nhận ra khả năng ấy:
“Tôi có sẵn sàng thực sự bước vào quá trình trưởng thành để tiếp nhận nó hay không?”
Người con cùng tử không thiếu gia tài chỉ vì anh nghèo.
Bi kịch lớn hơn là:
anh đứng trước gia tài mà không thể tin nó có liên quan đến mình.
Và theo tinh thần của dụ ngôn Pháp Hoa, một trong những công việc lớn của con đường là đưa chúng sinh từ:
“Một người như tôi thì có thể đạt được gì?”
đến chỗ dần nhận ra:
“Trạng thái hiện tại không phải giới hạn cuối cùng của khả năng chuyển hóa.”