Giới thứ ba – Trách nhiệm trong tình cảm và tình dục
Báo lỗi nội dung
Giới thứ ba – Trách nhiệm trong tình cảm và tình dục
Giới thứ ba – Trách nhiệm trong tình cảm và tình dục
Trong năm giới của người Phật tử tại gia, giới thứ ba thường được dịch:
Không tà dâm.
Cách dịch này:
quen thuộc,
nhưng cũng dễ khiến người đọc hiểu quá đơn giản.
Có người nghĩ:
giới thứ ba chỉ có nghĩa “không ngoại tình.”
Người khác lại nghĩ:
Phật giáo xem tình dục là xấu.
Có người cho rằng:
chỉ cần hai người yêu nhau thì mọi quan hệ tình dục đều không có vấn đề.
Ngược lại, có người:
biến giới này thành công cụ kiểm soát tình yêu, cơ thể và đời tư của người khác.
Những cách hiểu ấy đều cần được xem xét lại.
Ở tầng căn bản, giới thứ ba đặt ra một câu hỏi rất thực tế:
Ta sử dụng ham muốn tình cảm và tình dục như thế nào để không biến người khác thành đối tượng cho dục vọng của mình và không tạo ra những tổn hại có thể tránh được?
Vì thế, đây không chỉ là giới về:
hành vi tình dục.
Nó còn liên quan đến:
trung thực,
trách nhiệm,
sự tôn trọng,
cam kết,
quyền lực,
lòng tin,
và hậu quả của hành động đối với chính mình và người khác.
1. Công thức của giới thứ ba
Trong Pāli, giới thứ ba của người tại gia thường được đọc:
Kāmesu micchācārā veramaṇī sikkhāpadaṃ samādiyāmi.
Có thể hiểu:
“Tôi xin học giới tránh xa tà hạnh trong các dục.”
Cụm quan trọng:
kāmesu micchācāra
thường được dịch:
tà dâm,
tà hạnh trong dục,
sexual misconduct.
Điểm đáng chú ý:
giới không nói rằng mọi hoạt động tình dục của người tại gia đều bị cấm.
2. Đây là điểm khác căn bản giữa cư sĩ và xuất gia
Người xuất gia:
sống đời phạm hạnh,
với giới luật:
từ bỏ hoạt động tình dục.
Người tại gia:
không nhất thiết phải sống độc thân.
Do đó:
không nên lấy chuẩn giới luật xuất gia áp nguyên xi lên mọi Phật tử tại gia.
Một người:
kết hôn,
có tình yêu,
có đời sống tình dục
không vì thế:
trái với việc học Phật.
3. Phật giáo không đồng nhất tình dục với tội lỗi
Trong giáo lý Phật giáo:
dục có thể là đối tượng của tham ái và chấp thủ.
Nhưng điều đó:
không có nghĩa cơ thể là ô uế theo nghĩa tội lỗi,
tình yêu là tội,
hôn nhân là tội,
hay quan hệ tình dục của cư sĩ tự thân đã là bất thiện.
Câu hỏi quan trọng hơn:
tâm gì đang dẫn hành động, hành động diễn ra trong quan hệ nào, và nó gây hậu quả gì?
4. Một hành vi tình dục có thể chứa nhiều yếu tố khác nhau
Có thể có:
ham muốn.
Nhưng cũng có thể có:
tình thương,
sự gần gũi,
cam kết,
chăm sóc,
trách nhiệm.
Ngược lại, nó cũng có thể chứa:
lừa dối,
chiếm hữu,
cưỡng ép,
lợi dụng,
phản bội,
bạo lực.
Do đó:
chỉ nhìn vào hành vi vật lý là chưa đủ để hiểu toàn bộ chiều kích đạo đức.
5. Trong kinh điển sớm, tà hạnh tình dục được mô tả thế nào?
Một số công thức kinh điển mô tả người tránh tà hạnh tình dục là người:
không quan hệ với những người thuộc những hoàn cảnh bị xem là không thích hợp hoặc được bảo hộ theo cấu trúc xã hội và pháp lý thời đó.
Các danh mục cổ:
phản ánh xã hội Ấn Độ cổ đại,
bao gồm những quan hệ liên quan đến:
hôn nhân,
sự bảo hộ của gia đình,
cam kết,
luật lệ,
và những tình trạng mà quan hệ tình dục có thể xâm phạm quyền lợi của người khác.
6. Không nên bê nguyên cấu trúc xã hội cổ đại sang hiện đại
Đây là điểm rất quan trọng.
Xã hội hơn hai nghìn năm trước:
có cấu trúc gia đình,
hôn nhân,
quyền của phụ nữ,
sự giám hộ,
luật pháp
khác xã hội hiện đại.
Do đó:
cần phân biệt nguyên tắc đạo đức
với:
hình thức xã hội cụ thể của thời cổ.
Nếu không:
ta có thể biến một giới nhằm giảm tổn hại thành công cụ bảo vệ những cấu trúc quyền lực đã thay đổi.
7. Vậy nguyên tắc cốt lõi là gì?
Có thể rút ra một số chiều kích rất quan trọng:
không cưỡng ép,
không lừa dối,
không phản bội cam kết,
không lợi dụng người dễ bị tổn thương,
không xâm phạm quan hệ của người khác,
không sử dụng quyền lực để đổi lấy tình dục,
và có trách nhiệm với hậu quả của hành vi.
Đây là:
cách diễn giải đạo đức phù hợp để đưa giới thứ ba vào đời sống hiện đại.
8. Đồng thuận là điều kiện rất quan trọng
Trong ngôn ngữ đạo đức hiện đại:
consent – sự đồng thuận
là một tiêu chuẩn không thể bỏ qua.
Nếu một người:
không đồng ý,
không đủ khả năng đồng ý,
bị ép buộc,
bị đe dọa,
bị thao túng,
thì:
không thể gọi đó là một quan hệ tình dục có trách nhiệm.
9. Im lặng không tự động là đồng thuận
Một người:
không chống cự
không nhất thiết:
đồng ý.
Họ có thể:
sợ,
bị sốc,
phụ thuộc,
không dám từ chối.
Do đó:
không nên biến việc “không nói không” thành giấy phép.
Một quan hệ lành mạnh:
tôn trọng khả năng lựa chọn thực sự của người kia.
10. Đồng thuận cũng có thể được rút lại
Một người:
đồng ý hôm qua
không có nghĩa:
đã đồng ý vĩnh viễn.
Đã:
kết hôn
cũng không có nghĩa:
một người sở hữu thân thể người kia.
Đã:
yêu nhau
không có nghĩa:
phải quan hệ tình dục.
Tôn trọng người khác:
bao gồm tôn trọng sự thay đổi của họ.
11. Hôn nhân không xóa vấn đề cưỡng ép
Quan niệm:
“Đã là vợ chồng thì người kia phải đáp ứng”
có thể:
biến quan hệ thành quyền sở hữu.
Theo tinh thần không gây hại:
hôn nhân không làm mất phẩm giá và quyền lựa chọn của người kia.
Tình yêu:
không phải quyền sử dụng thân thể.
12. Ngoại tình vì sao là vấn đề?
Ngoại tình thường liên quan đến:
phá vỡ cam kết,
lừa dối,
mất lòng tin,
tổn thương người phối ngẫu,
ảnh hưởng con cái,
xung đột gia đình.
Do đó:
vấn đề không chỉ nằm ở hoạt động tình dục.
Nó còn nằm ở:
mạng lưới hậu quả được tạo ra.
13. “Không ai biết” không làm hành vi trở nên vô hại
Có người nghĩ:
nếu giữ bí mật tốt
thì:
không ai bị tổn thương.
Nhưng để duy trì bí mật:
thường phải nói dối,
che giấu,
thao túng thông tin.
Tâm:
phải duy trì hai đời sống.
Một hành vi:
kéo theo nhiều hành vi khác.
14. Giới thứ ba vì thế liên hệ với giới thứ tư
Tà hạnh tình dục:
rất thường kéo theo nói dối.
Ngoại tình:
cần che giấu.
Quan hệ bí mật:
cần tạo câu chuyện.
Lợi dụng:
có thể cần thao túng.
Vì vậy:
các giới không tồn tại như năm chiếc hộp hoàn toàn tách biệt.
15. Nhưng “ngoại tình” không phải toàn bộ giới thứ ba
Một người:
độc thân
vẫn có thể:
vi phạm tinh thần giới thứ ba.
Ví dụ:
cưỡng ép,
lừa dối,
lợi dụng người phụ thuộc,
dụ dỗ bằng quyền lực,
cố ý phá hoại cam kết của người khác.
Do đó:
“Tôi chưa kết hôn nên làm gì cũng được”
không phải:
cách hiểu đầy đủ.
16. Người độc thân có thể có đời sống tình cảm có trách nhiệm
Không phải mọi quan hệ trước hôn nhân:
đều có thể được đánh giá chỉ bằng một công thức đơn giản áp dụng cho mọi xã hội và mọi truyền thống.
Các cộng đồng Phật giáo:
có thể giữ chuẩn mực văn hóa khác nhau.
Nhưng xét theo nguyên tắc không gây hại, những câu hỏi rất quan trọng vẫn là:
có đồng thuận không?
có trung thực không?
có lợi dụng không?
có vi phạm cam kết không?
có trách nhiệm với hậu quả không?
17. Đồng thuận chưa phải toàn bộ đạo đức
Đây là điểm rất quan trọng.
Hai người:
cùng đồng ý
không tự động:
khiến mọi hành vi trở nên thiện.
Ví dụ:
cả hai đều đang phản bội những cam kết với người thứ ba.
Hoặc:
có sự chênh lệch quyền lực nghiêm trọng khiến đồng thuận bị méo mó.
Hoặc:
hành động gây hậu quả mà hai người cố tình bỏ mặc.
Vì vậy:
đồng thuận là điều kiện quan trọng, nhưng không phải điều kiện duy nhất.
18. Quyền lực có thể làm đồng thuận trở nên phức tạp
Ví dụ:
thầy và học trò.
bác sĩ và bệnh nhân.
quản lý và nhân viên.
người hướng dẫn tâm linh và đệ tử.
người kiểm soát tiền bạc và người phụ thuộc.
Một người:
có thể nói “đồng ý”
nhưng câu hỏi vẫn còn:
họ có thực sự tự do để nói “không” hay không?
19. Đây là vấn đề đặc biệt nghiêm trọng trong môi trường tôn giáo
Một vị thầy:
có uy tín tâm linh.
Đệ tử:
tin tưởng sâu sắc.
Nếu vị thầy dùng:
địa vị,
giáo lý,
lời hứa “khai ngộ,”
đe dọa nghiệp,
đe dọa samaya,
để đạt mục đích tình dục,
thì:
đó là sự lạm dụng quyền lực nghiêm trọng.
Không thể:
lấy ngôn ngữ Phật giáo để hợp thức hóa nó.
20. “Phương tiện thiện xảo” không phải giấy phép tình dục
Upāya:
không có nghĩa người có quyền lực được làm bất cứ điều gì rồi gọi đó là “phương tiện.”
Nếu:
có lừa dối,
cưỡng ép,
khai thác sự lệ thuộc,
gây tổn thương,
thì:
cần đánh giá hành vi bằng đạo đức và trách nhiệm,
không phải:
miễn trừ nó vì người thực hiện có địa vị tôn giáo.
21. Tình yêu khác ái như thế nào?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Tình yêu có thể chứa:
lòng quan tâm,
thiện ý,
chăm sóc.
Nhưng nó cũng có thể trộn với:
taṇhā – ái,
upādāna – thủ.
Ta bắt đầu:
“Tôi yêu anh.”
Rồi biến thành:
“Anh phải thuộc về tôi.”
Đó:
là một chuyển động cần được quan sát.
22. Yêu không đồng nghĩa sở hữu
Người mình yêu:
không phải tài sản.
Không phải:
phần mở rộng của cái Tôi.
Không phải:
người phải thực hiện mọi mong muốn của mình.
Tình yêu trưởng thành:
tôn trọng tính chủ thể của người kia.
23. Ghen có phải bằng chứng của yêu?
Không nhất thiết.
Một phần của ghen có thể xuất phát từ:
sợ mất người mình yêu.
Nhưng ghen cũng có thể chứa:
sở hữu,
bất an,
so sánh,
ngã chấp,
nhu cầu kiểm soát.
Do đó:
“càng ghen càng yêu”
không phải:
nguyên tắc Phật giáo.
24. Không ghen cũng không có nghĩa không quan tâm
Nếu người phối ngẫu:
phá vỡ cam kết,
ta có thể:
đau,
phản đối,
đặt ranh giới,
chấm dứt quan hệ.
Xả:
không phải mặc kệ.
Không chấp:
không phải không có tiêu chuẩn.
25. Tha thứ cũng không đồng nghĩa tiếp tục quan hệ
Một người:
có thể buông hận
nhưng vẫn:
không quay lại quan hệ không an toàn.
Có thể:
không trả thù
nhưng:
đặt giới hạn.
Có thể:
từ bi
nhưng:
không cho người khác tiếp tục lợi dụng.
Đây là phân biệt rất quan trọng.
26. Giới thứ ba không yêu cầu nạn nhân chịu đựng
Không nên nói với người bị:
bạo hành,
cưỡng ép,
phản bội liên tục:
“Phải nhẫn nhục.”
“Phải giữ gia đình bằng mọi giá.”
“Đó là nghiệp của bạn.”
Đó:
có thể là sử dụng Phật pháp để kéo dài tổn hại.
27. Nhẫn nhục không phải cho phép bạo lực tiếp tục
Khanti:
không đồng nghĩa đầu hàng kẻ gây hại.
Một người có thể:
không nuôi thù hận
và đồng thời:
rời khỏi nơi nguy hiểm,
tìm sự giúp đỡ,
báo cáo hành vi phạm pháp,
bảo vệ con cái.
Hai việc:
không mâu thuẫn.
28. Trách nhiệm với hậu quả tình dục
Đời sống tình dục:
có thể dẫn đến những hậu quả thực tế.
Ví dụ:
mang thai,
bệnh lây truyền qua đường tình dục,
tổn thương tâm lý,
thay đổi quan hệ,
trách nhiệm với con cái.
Đạo đức:
không dừng ở khoảnh khắc ham muốn.
Nó phải nhìn:
cả chuỗi hậu quả.
29. “Tôi chỉ sống cho hiện tại” không phải Chánh niệm
Chánh niệm:
không phải chỉ chú ý khoái cảm hiện tại.
Chánh niệm đi cùng:
Chánh kiến,
Chánh tinh tấn,
giới.
Một người thực hành:
thấy cả ý định,
hoàn cảnh,
hậu quả.
30. Trách nhiệm với con cái là một chiều kích không thể bỏ qua
Nếu một quan hệ dẫn đến:
sự ra đời của một đứa trẻ,
thì:
trách nhiệm không thể đơn giản kết thúc khi quan hệ tình cảm kết thúc.
Một người có thể:
không còn yêu người kia,
nhưng:
trách nhiệm đối với con vẫn tồn tại.
31. Tình dục có thể trở thành nơi biểu hiện của tham
Khoái cảm:
tự nó là một cảm thọ.
Nhưng:
thọ dễ chịu
có thể dẫn đến:
ái.
Ái:
muốn thêm.
Rồi:
thủ.
Rồi:
hành vi.
Nếu không quan sát:
ham muốn có thể dần điều khiển lựa chọn.
32. Điều này không chỉ xảy ra trong tình dục
Cùng cơ chế:
có thể xảy ra với thức ăn,
tiền,
danh tiếng,
trò chơi,
quyền lực.
Phật giáo không cần:
biến tình dục thành một loại tà ác đặc biệt.
Nó đặt:
dục vọng
trong vấn đề rộng hơn của:
ái và chấp thủ.
33. Nhưng tình dục có sức mạnh đặc biệt trong quan hệ con người
Bởi nó liên quan:
thân thể,
khoái cảm,
thân mật,
sinh sản,
lòng tin,
ghen,
danh dự,
gia đình.
Do đó:
hành động thiếu trách nhiệm
có thể gây:
hậu quả rất sâu.
Đây là lý do:
giới thứ ba có vị trí riêng.
34. Ham muốn không phải hành động
Một người:
thấy người khác hấp dẫn.
Điều đó:
chưa đồng nghĩa phạm giới.
Cảm giác:
có thể sinh tự nhiên.
Vấn đề tiếp theo:
ta làm gì với nó?
Nuôi dưỡng?
Theo đuổi?
Lừa dối?
Hay:
nhận biết và đặt giới hạn?
35. Ý nghĩ tình dục cũng không tự động bằng hành vi tà hạnh
Phật giáo:
rất quan tâm đến tâm.
Nhưng cần phân biệt:
một ý nghĩ xuất hiện,
cố ý nuôi dưỡng,
quyết định hành động,
và hành động thực tế.
Nếu đồng nhất tất cả:
người tu dễ rơi vào mặc cảm không cần thiết.
36. Giới là sự huấn luyện, không phải cơ chế tạo mặc cảm
Từ:
sikkhāpada
có nghĩa liên hệ đến:
điều học,
nguyên tắc huấn luyện.
Ta nhận giới:
để học cách sống.
Không phải:
để phát triển ám ảnh rằng mình “bẩn” vì có ham muốn.
37. Ham muốn cần được hiểu, không chỉ đàn áp
Nếu chỉ nói:
“Không được ham muốn!”
nhưng không hiểu:
nó sinh từ đâu,
được nuôi thế nào,
liên hệ với cô đơn,
bất an,
thói quen,
khoái cảm,
tưởng tượng
ra sao,
thì:
việc giữ giới dễ trở thành cuộc chiến với chính mình.
38. Đè nén không phải ly tham
Một người:
không biểu hiện dục
nhưng bên trong:
ám ảnh,
căm ghét cơ thể,
xấu hổ,
phán xét người khác.
Điều đó:
chưa chắc là ly tham.
Ly tham:
sâu hơn việc cưỡng ép ham muốn xuống dưới bề mặt.
39. Người tại gia có cần diệt hết dục ngay không?
Con đường giải thoát:
cuối cùng hướng đến đoạn tận tham ái.
Nhưng đời sống cư sĩ:
được tổ chức bằng những giới học phù hợp với hoàn cảnh tại gia.
Do đó:
giới thứ ba không đơn giản yêu cầu mọi cư sĩ lập tức sống độc thân.
Đây:
là điểm phải phân biệt với giới xuất gia.
40. Bát quan trai giới cho thấy sự phân biệt này rất rõ
Trong những thời kỳ người tại gia thọ:
tám giới,
giới liên quan tình dục được nâng lên thành:
kiêng hoàn toàn hoạt động tình dục trong thời gian thọ trì.
Điều này cho thấy:
Ngũ giới và Bát giới có chuẩn khác nhau.
Nếu giới thứ ba của Ngũ giới vốn đã cấm mọi quan hệ tình dục:
sự khác biệt này sẽ khó giải thích.
41. Vì vậy “không tà dâm” và “phạm hạnh hoàn toàn” không đồng nghĩa
Đối với cư sĩ:
trọng tâm là tránh tà hạnh.
Đối với đời sống phạm hạnh:
từ bỏ hoạt động tình dục.
Hai chuẩn:
liên quan
nhưng:
không giống nhau.
42. Một mối quan hệ có trách nhiệm cần gì?
Ít nhất có thể xét:
đồng thuận,
trung thực,
tôn trọng,
trách nhiệm,
không lợi dụng,
không phản bội cam kết,
khả năng chịu trách nhiệm về hậu quả.
Không phải:
một danh sách cổ điển nguyên văn từ một bài kinh duy nhất.
Đây:
là cách triển khai nguyên tắc giới học trong bối cảnh hiện đại.
43. Trung thực rất quan trọng
Nếu một người nói:
“Tôi độc thân”
trong khi:
đã có vợ hoặc chồng,
thì:
người kia không thể đưa ra lựa chọn dựa trên thông tin thật.
Sự đồng thuận:
đã bị thao túng bởi lời nói dối.
Do đó:
trung thực và đồng thuận liên hệ rất sâu.
44. Không nên hứa điều mình không định thực hiện
Ví dụ:
giả vờ muốn kết hôn
chỉ để:
đạt được quan hệ tình dục.
Hoặc:
giả vờ yêu
để:
khai thác người kia.
Đây:
là sử dụng con người như phương tiện cho ham muốn.
Tinh thần giới thứ ba:
đi ngược điều đó.
45. Nhưng thay đổi tình cảm không tự động là phạm giới
Con người:
có thể hết yêu.
Một quan hệ:
có thể không còn phù hợp.
Không phải mọi cuộc chia tay:
đều là phản bội.
Đạo đức nằm ở:
cách xử lý sự thay đổi.
Trung thực:
tốt hơn duy trì giả dối.
46. Chấm dứt quan hệ có thể là hành động có trách nhiệm
Nếu:
không còn muốn tiếp tục,
có thể:
nói rõ,
giải quyết cam kết,
chịu trách nhiệm với con cái,
tránh lừa dối.
Đôi khi:
kết thúc một quan hệ tử tế
ít gây hại hơn:
duy trì một quan hệ bằng phản bội.
47. Không thể dùng “Vô thường” để hợp thức hóa thiếu trách nhiệm
Một người nói:
“Tình cảm vô thường, tôi yêu người khác rồi.”
Vô thường:
giải thích sự thay đổi.
Nó không:
xóa trách nhiệm với những cam kết đã tạo.
Pháp:
không phải công cụ để biện hộ cho tham.
48. Không thể dùng “Vô ngã” để phủ nhận người bị tổn thương
“Không có Ta, ai bị phản bội?”
Đây:
là sử dụng chân lý sai tầng.
Ở bình diện quy ước:
con người đau.
Lòng tin:
bị phá vỡ.
Con cái:
có thể chịu ảnh hưởng.
Vô ngã:
không xóa nhân quả.
49. Không thể dùng Tánh Không để xóa đạo đức
“Tất cả đều Không.”
Đúng theo một nghĩa:
các pháp không có tự tính.
Nhưng:
hành vi Không vẫn có hậu quả.
Lời nói Không:
vẫn có thể làm đau.
Phản bội Không:
vẫn có thể phá gia đình.
Tánh Không:
không phải hư vô đạo đức.
50. Nghiệp trong giới thứ ba nằm ở đâu?
Trong Phật giáo sớm:
tác ý – cetanā
có vai trò trung tâm trong nghiệp.
Do đó:
không chỉ nhìn hình thức bên ngoài.
Ta cần hỏi:
động cơ là gì?
có lừa dối không?
có tham chiếm hữu không?
có ý gây hại không?
Nhưng:
động cơ tốt cũng không tự động xóa hậu quả.
51. “Tôi yêu thật lòng” không đủ để hợp thức hóa mọi hành động
Một người đã có gia đình:
có thể thật sự phát sinh tình cảm với người khác.
Cảm xúc:
có thể thật.
Nhưng từ:
cảm xúc thật
không suy ra:
mọi hành động theo cảm xúc đều đúng.
Trí tuệ:
nằm ở cách xử lý cảm xúc ấy.
52. Phật giáo không yêu cầu phủ nhận cảm xúc
Có thể nhận:
“Tôi đang yêu người này.”
Rồi đồng thời hỏi:
“Tôi có cam kết gì?”
“Ai sẽ bị ảnh hưởng?”
“Tôi đang hành động trung thực không?”
“Tôi có đang dùng người khác để thỏa mãn mình không?”
Đó:
là đưa Chánh niệm và trí tuệ vào tình cảm.
53. Trách nhiệm không đồng nghĩa ở lại trong mọi cuộc hôn nhân
Nếu một quan hệ:
đã chấm dứt thực chất,
hoặc:
có bạo hành,
nguy hiểm,
tổn hại nghiêm trọng,
thì:
“giữ giới” không đồng nghĩa bắt buộc duy trì hình thức hôn nhân bằng mọi giá.
Chia tay hoặc ly hôn:
tự thân không đồng nhất với tà hạnh tình dục.
54. Ly hôn và ngoại tình là hai vấn đề khác nhau
Một người:
kết thúc quan hệ minh bạch,
giải quyết trách nhiệm,
rồi:
bắt đầu quan hệ mới
khác với:
duy trì hai quan hệ bí mật bằng lừa dối.
Không nên:
đánh đồng.
55. Tình dục thương mại cần được nhìn qua nhiều chiều kích
Không thể chỉ hỏi:
“Có trao tiền hay không?”
Cần hỏi:
có bóc lột không?
có buôn người không?
có cưỡng ép không?
có nghèo đói và lệ thuộc làm mất tự do lựa chọn không?
có phản bội cam kết khác không?
Đạo đức Phật giáo:
phải quan tâm đến khổ thực tế của những người liên quan.
56. Khi có trẻ vị thành niên, vấn đề trở nên đặc biệt rõ
Trẻ em:
không phải đối tượng để người lớn sử dụng cho ham muốn tình dục.
Các quan hệ liên quan đến:
trẻ vị thành niên
phải được nhìn bằng:
bảo vệ người dễ bị tổn thương,
khả năng đồng thuận,
luật pháp,
và trách nhiệm của người lớn.
Không thể:
lấy phong tục cổ đại để biện minh cho hành vi gây hại hiện nay.
57. Luật pháp và giới không hoàn toàn đồng nhất
Một việc:
hợp pháp
không tự động:
thiện.
Một việc:
bị cấm trong một xã hội
cũng cần:
xem xét bối cảnh đạo đức và lịch sử.
Giới:
không chỉ là sao chép luật dân sự.
Nhưng người học Phật:
cũng không thể tùy tiện xem nhẹ pháp luật bảo vệ người khác khỏi xâm hại.
58. Còn xu hướng tính dục thì sao?
Giới thứ ba:
nên tập trung vào phẩm chất đạo đức của hành vi,
không nên đơn giản biến:
một xu hướng tính dục
thành đồng nghĩa với:
tà hạnh.
Các truyền thống lịch sử và cộng đồng Phật giáo:
có những thái độ khác nhau về vấn đề tính dục.
Nhưng từ nguyên tắc đạo đức:
điều cần khảo sát là hành vi có gây hại, cưỡng ép, lừa dối, phản bội hay lợi dụng hay không.
59. Hai người trưởng thành cùng giới có thể được đánh giá bằng cùng câu hỏi đạo đức
Có:
đồng thuận không?
Có:
trung thực không?
Có:
phản bội cam kết không?
Có:
bóc lột không?
Có:
lạm dụng quyền lực không?
Có:
trách nhiệm với nhau không?
Đó:
là cách tiếp cận nhất quán hơn việc chỉ nhìn danh tính.
60. Nhưng cần trung thực về lịch sử truyền thống
Không nên nói:
mọi truyền thống Phật giáo trong mọi thời đại đều có cùng quan điểm hiện đại về tính dục.
Điều đó:
không đúng lịch sử.
Văn bản cổ:
xuất hiện trong những xã hội với giả định văn hóa riêng.
Các truyền thống:
cũng diễn giải giới theo những cách khác nhau.
Do đó:
cần phân biệt văn bản lịch sử và ứng dụng đạo đức hiện đại.
61. Phật giáo sơ kỳ – SK
Trong kinh điển sớm:
kāmesu micchācāra
thuộc những hành vi thân bất thiện cần tránh.
Trọng tâm:
không phải tuyên bố mọi dục tính là tội lỗi.
Đối với cư sĩ:
đời sống gia đình được thừa nhận.
Nhưng:
hành vi tình dục phải nằm trong khuôn khổ không xâm phạm và không tà hạnh.
62. Sigālovāda Sutta giúp mở rộng sang trách nhiệm vợ chồng
DN 31 – Sigālovāda Sutta không chỉ nói về tình dục.
Nó trình bày:
trách nhiệm tương hỗ trong nhiều quan hệ xã hội,
trong đó có:
vợ và chồng.
Điểm quan trọng:
quan hệ gia đình không chỉ dựa trên quyền đòi hỏi.
Nó có:
nghĩa vụ qua lại.
63. Đây là một hướng rất quan trọng
Giới thứ ba:
không nên chỉ được dạy bằng:
“Đừng làm điều này.”
Cũng nên hỏi:
“Một mối quan hệ thiện lành cần được xây thế nào?”
Đạo đức:
không chỉ tránh điều xấu.
Nó còn:
vun bồi điều tốt.
64. Theravāda – TH
Theravāda giữ giới thứ ba:
như một trong Ngũ giới căn bản của cư sĩ.
Các chú giải truyền thống:
phân tích cụ thể hơn điều kiện cấu thành hành vi phạm giới.
Nhưng khi ứng dụng ngày nay:
cần phân biệt những nguyên tắc Phật giáo với tập tục xã hội của từng quốc gia Theravāda.
65. Người cư sĩ Theravāda không phải người xuất gia “phiên bản nhẹ”
Đời sống tại gia:
có cấu trúc riêng.
Hôn nhân:
được thừa nhận.
Gia đình:
được thừa nhận.
Tài sản:
được thừa nhận.
Mục tiêu giới học:
tạo đời sống ít gây hại và thuận lợi cho tu tập.
66. Đại thừa – ĐT
Đại thừa tiếp nhận nền đạo đức không gây hại và phát triển:
Bồ-tát giới,
lòng từ bi,
trách nhiệm với chúng sinh.
Tùy văn bản và truyền thống:
giới liên quan tình dục có thể được diễn giải rộng hơn.
Nhưng:
không có một quy tắc đơn giản đại diện cho toàn bộ Mahāyāna.
67. Bồ-tát đạo làm câu hỏi trách nhiệm rộng hơn
Không chỉ:
“Tôi có phạm một điều khoản không?”
Mà còn:
“Hành động này tạo khổ cho ai?”
“Tôi đang sử dụng người khác hay thật sự quan tâm họ?”
“Tôi đang làm tăng tham ái hay trí tuệ?”
“Có cách nào ít gây hại hơn?”
Đó:
là chiều kích từ bi.
68. Thiền không vượt qua giới
Một người:
có trải nghiệm kiến tánh
không vì thế:
được miễn đạo đức.
Nếu một vị thầy nói:
“Tôi đã vượt nhị nguyên nên không còn thiện ác,”
rồi:
lợi dụng tình dục,
thì:
đó là dấu hiệu rất nghiêm trọng.
“Không hai”:
không xóa trách nhiệm quy ước.
69. Kim Cương thừa – KC
Vajrayāna có:
những văn bản,
biểu tượng,
và trong một số bối cảnh lịch sử, những thực hành liên quan đến tính dục.
Đây:
là lĩnh vực đặc biệt dễ bị hiểu sai.
Không nên lấy:
những mô tả Mật thừa
làm giấy phép cho dục vọng thông thường.
70. Mật thừa không đứng ngoài giới và Tánh Không
Các thực hành Vajrayāna truyền thống:
nằm trong hệ thống giới nguyện,
Bồ-đề tâm,
Tánh Không,
truyền thừa,
điều kiện tu tập rất cụ thể.
Một người:
dùng quyền lực tâm linh để ép đệ tử quan hệ tình dục
không thể đơn giản nói:
“Đây là Mật pháp.”
71. Người học cần đặc biệt cảnh giác với sự thần thánh hóa thầy
Nếu được nói:
“Từ chối thầy sẽ tạo nghiệp xấu.”
“Quan hệ với thầy là phương tiện giác ngộ.”
“Không được kể cho ai.”
“Nếu nghi ngờ là phá samaya.”
thì:
cần nhận diện nguy cơ thao túng rất nghiêm trọng.
Đạo đức:
không được đình chỉ vì danh nghĩa Mật thừa.
72. Giới thứ ba và mạng xã hội
Ngày nay:
tà hạnh không chỉ bắt đầu khi hai thân thể gặp nhau.
Có thể bắt đầu từ:
tin nhắn bí mật,
gửi nội dung tình dục không được mong muốn,
lừa dối trực tuyến,
quấy rối,
phát tán hình ảnh riêng tư,
tạo quan hệ song song.
Công nghệ:
thay đổi hình thức.
Nguyên tắc trách nhiệm:
vẫn cần.
73. Hình ảnh riêng tư không phải tài sản để trả thù
Một người:
từng tự nguyện gửi ảnh riêng tư
không có nghĩa:
đã đồng ý cho người kia phát tán.
Đồng thuận:
có phạm vi.
Dùng nội dung riêng tư để:
đe dọa,
làm nhục,
trả thù
là:
gây hại nghiêm trọng.
74. Ghen tuông không biện minh cho kiểm soát
Yêu một người:
không tự động cho quyền đọc mọi tin nhắn,
theo dõi vị trí,
cô lập họ khỏi bạn bè,
đe dọa,
kiểm soát tài chính.
Một mối quan hệ:
có thể mang danh “yêu”
nhưng vận hành bằng:
sợ hãi và sở hữu.
75. Trách nhiệm tình cảm không chỉ là không quan hệ tình dục sai trái
Có thể:
chưa từng quan hệ tình dục
nhưng:
thao túng cảm xúc,
tạo hy vọng giả,
dùng người khác để lấp cô đơn,
duy trì nhiều người như phương án dự phòng.
Không phải mọi hành vi ấy:
đều tương đương một vi phạm giới theo nghĩa kỹ thuật cổ điển.
Nhưng:
chúng vẫn đáng được soi bằng Chánh ngữ, không gây hại và trách nhiệm.
76. Đừng mở rộng giới đến mức mọi thất bại tình cảm đều thành “phạm giới”
Đây cũng là điều cần tránh.
Con người:
có thể yêu rồi hết yêu.
Có thể:
hiểu lầm.
Có thể:
xử lý vụng về.
Không phải mọi đau khổ trong tình cảm:
đều chứng minh một bên đã phạm giới thứ ba.
Cần:
phân tích hành vi cụ thể.
77. Đạo đức không nên biến thành cơ chế kết tội
Mục tiêu của giới:
là huấn luyện.
Không phải:
tìm người để lên án.
Khi sai:
nhận trách nhiệm.
Nếu có thể:
sửa chữa.
Xin lỗi:
khi thích hợp.
Ngừng:
hành vi gây hại.
Học:
cách không lặp lại.
Đó:
là cách giới trở thành con đường.
78. Sám hối không phải xóa hậu quả bằng nghi lễ
Một người:
ngoại tình
rồi:
tụng một bài sám
không có nghĩa:
lòng tin của người bị phản bội tự động phục hồi.
Sám hối chân chính:
phải liên quan đến nhận lỗi và chuyển hướng hành vi.
Có những hậu quả:
cần thời gian,
trách nhiệm,
sửa chữa.
79. “Nghiệp của họ” không phải lý do để phủi trách nhiệm
Nếu ta:
lừa dối một người
rồi nói:
“Họ đau là nghiệp của họ,”
đó:
là xuyên tạc nghiệp.
Hành động của ta:
cũng là một duyên trong nỗi đau ấy.
Nghiệp:
không phải công cụ để miễn trách nhiệm cho người gây hại.
80. Giới thứ ba thực chất đặt dục vọng dưới ánh sáng của trách nhiệm
Ham muốn nói:
“Tôi muốn.”
Giới hỏi:
“Rồi sao nữa?”
Ham muốn:
nhìn khoảnh khắc.
Trí tuệ:
nhìn chuỗi nhân quả.
Ham muốn:
nhìn đối tượng.
Từ bi:
nhìn con người.
Đây:
là sự chuyển hướng rất quan trọng.
81. Một bộ câu hỏi thực hành
Trước một quyết định quan trọng trong tình cảm hoặc tình dục, có thể tự hỏi:
Người kia có thật sự đồng thuận không?
Tôi có đang nói thật không?
Có cam kết nào đang bị phản bội không?
Có sự chênh lệch quyền lực khiến người kia khó từ chối không?
Tôi có đang lợi dụng sự yếu đuối, lệ thuộc hay cô đơn của họ không?
Nếu hành động này được biết công khai, tôi có phải dựng một mạng lưới nói dối để bảo vệ nó không?
Ai có thể chịu hậu quả?
Tôi có sẵn sàng chịu trách nhiệm về hậu quả ấy không?
Những câu hỏi này:
không thay thế toàn bộ giới luật.
Nhưng:
rất hữu ích để đưa tinh thần giới thứ ba vào đời sống hiện đại.
82. Một công thức dễ nhớ
Giới thứ ba ≠ ghét tình dục.
Giới thứ ba ≠ mọi cư sĩ phải độc thân.
Giới thứ ba ≠ chỉ cần không ngoại tình.
Đồng thuận rất quan trọng nhưng ≠ toàn bộ đạo đức.
Tình yêu ≠ quyền sở hữu.
Ham muốn ≠ giấy phép hành động.
Không chấp ≠ vô trách nhiệm.
Tha thứ ≠ phải tiếp tục một quan hệ nguy hiểm.
Tánh Không ≠ thiện ác vô nghĩa.
Trải nghiệm tâm linh ≠ quyền vượt giới.
83. Đối chiếu các truyền thống
Phật giáo sơ kỳ – SK
Trọng tâm:
tránh kāmesu micchācāra,
trong bối cảnh:
đời sống đạo đức của cư sĩ.
Không nên:
đọc ngược toàn bộ chuẩn mực xã hội hiện đại vào văn bản cổ.
Nhưng cũng không nên:
đóng băng cấu trúc xã hội Ấn Độ cổ thành chuẩn duy nhất cho mọi thời đại.
Theravāda – TH
Ngũ giới:
là nền tảng đạo đức cư sĩ.
Giới thứ ba:
không phải giới độc thân tuyệt đối.
Đời sống phạm hạnh hoàn toàn:
thuộc một chuẩn khác,
thể hiện rõ trong:
giới xuất gia và Bát quan trai giới.
Đại thừa – ĐT
Giới được đặt thêm trong:
lý tưởng Bồ-tát,
từ bi,
không gây hại,
trách nhiệm với chúng sinh.
Các truyền thống:
có thể có quy định và cách giải thích khác nhau.
Không nên:
giả định toàn bộ Đại thừa có một quan điểm duy nhất về mọi vấn đề tình dục hiện đại.
Kim Cương thừa – KC
Nền tảng:
vẫn là giới,
Bồ-đề tâm,
Tánh Không.
Những giáo lý Mật thừa liên quan đến tính dục:
thuộc những bối cảnh đặc thù,
không phải:
giấy phép cho quan hệ thiếu đồng thuận, lạm quyền hay dục vọng thông thường.
Kết luận
Giới thứ ba thường được gọi:
không tà dâm.
Nhưng nếu chỉ hiểu:
“đừng ngoại tình”
thì:
chưa đủ.
Nếu hiểu:
“tình dục là xấu”
thì:
cũng sai hướng.
Đối với người tại gia:
Phật giáo không mặc nhiên yêu cầu đời sống độc thân.
Tình yêu:
không phải tội lỗi.
Hôn nhân:
không phải chướng ngại tự động.
Tình dục:
không tự thân đồng nghĩa bất thiện.
Điều giới thứ ba đặt dưới sự quan sát là:
cách ham muốn được biến thành hành động.
Ham muốn có:
tôn trọng người kia không?
Có:
đồng thuận thật không?
Có:
trung thực không?
Có:
phản bội cam kết không?
Có:
lợi dụng quyền lực không?
Có:
biến người kia thành công cụ thỏa mãn không?
Có:
sẵn sàng chịu trách nhiệm với hậu quả không?
Đây là nơi:
giới,
Chánh niệm,
nghiệp,
từ bi
và:
trí tuệ
gặp nhau.
Nhưng khi đưa các tiêu chuẩn hiện đại như:
đồng thuận,
quyền riêng tư,
chênh lệch quyền lực
vào giải thích giới,
cần:
trung thực về lịch sử.
Không nên tuyên bố:
kinh điển Ấn Độ cổ đại đã trình bày nguyên văn toàn bộ khung đạo đức hiện đại.
Đúng hơn:
đây là việc lấy nguyên tắc không tà hạnh và không gây hại của Phật giáo để suy xét những hoàn cảnh xã hội mới.
Điều này:
vừa tôn trọng kinh điển,
vừa tránh đóng băng đạo đức trong một cấu trúc xã hội cổ.
Giới thứ ba cũng nhắc rằng:
cảm xúc thật không đồng nghĩa mọi hành động theo cảm xúc đều đúng.
Ta có thể:
thật sự yêu một người
nhưng vẫn:
phải chịu trách nhiệm với cam kết đã có.
Ta có thể:
thật sự ham muốn
nhưng vẫn:
không biến ham muốn thành quyền đối với thân thể người khác.
Ta có thể:
hết yêu
nhưng vẫn:
kết thúc quan hệ bằng trung thực và trách nhiệm.
Ta có thể:
tha thứ
nhưng vẫn:
đặt ranh giới.
Ta có thể:
từ bi
nhưng vẫn:
ngăn chặn lạm dụng.
Vì vậy, chiều sâu của giới thứ ba không nằm ở:
kiểm soát tình dục của người khác.
Nó bắt đầu bằng:
chịu trách nhiệm với chính dục vọng và hành động của mình.
Có thể cô đọng:
Ham muốn hỏi: “Tôi muốn gì?”
Giới hỏi: “Điều tôi muốn sẽ ảnh hưởng đến ai?”
Từ bi hỏi: “Tôi có đang biến người kia thành phương tiện không?”
Trí tuệ hỏi: “Hành động này sẽ tạo ra chuỗi nhân quả nào?”
Và đó là lý do giới thứ ba:
không chỉ là một điều cấm về tình dục.
Sâu hơn:
đó là sự học cách yêu mà không chiếm hữu, gần gũi mà không lợi dụng, ham muốn mà không để ham muốn tước mất trách nhiệm đối với mình và người khác.
Kinh và văn bản nên đối chiếu
AN 10.176 và các công thức tương tự về mười nghiệp đạo: hữu ích để khảo sát cách kinh điển sớm mô tả kāmesu micchācāra trong bối cảnh đạo đức của thời đại. Khi sử dụng các danh mục cổ cần giải thích bối cảnh xã hội thay vì sao chép máy móc sang hiện đại.
DN 31 – Sigālovāda Sutta: đặc biệt quan trọng cho trách nhiệm tương hỗ giữa vợ và chồng, cũng như đạo đức trong các quan hệ xã hội. Đây là văn bản rất thích hợp để mở rộng giới thứ ba từ “tránh hành vi sai” sang “xây dựng quan hệ có trách nhiệm”.
AN 6.63 – Nibbedhika Sutta: quan trọng cho nguyên tắc tác ý – cetanā – trong nghiệp. Nó giúp thấy đạo đức không chỉ nằm ở hình thức hành vi, dù tác ý cũng không xóa hậu quả thực tế của hành động.
Khuddakapāṭha và các truyền thống tụng Ngũ giới: cung cấp công thức giới học quen thuộc của cư sĩ, trong đó giới thứ ba là tránh kāmesu micchācāra.
Các bộ Vinaya: cần đối chiếu để thấy chuẩn của người xuất gia khác căn bản với giới thứ ba dành cho cư sĩ: đời sống xuất gia yêu cầu phạm hạnh, không nên lấy hai chuẩn này làm một.
Đối với Đại thừa, nên khảo sát riêng các hệ thống Bồ-tát giới vì quy định và cách giải thích khác nhau giữa văn bản và truyền thống.
Đối với Kim Cương thừa, bất kỳ thảo luận nào về thực hành liên quan tính dục đều phải được đặt trong bối cảnh giới nguyện, Bồ-đề tâm, Tánh Không, truyền thừa và điều kiện thực hành cụ thể; tuyệt đối không nên lấy những giáo lý đặc thù ấy làm lời biện hộ cho cưỡng ép hay lạm dụng quyền lực.
Điểm cần giữ khi biên tập Wiki là: các khái niệm hiện đại như “đồng thuận” và phân tích chênh lệch quyền lực là những công cụ đạo đức rất hữu ích để áp dụng tinh thần không gây hại ngày nay, nhưng cần trình bày chúng như sự diễn giải và ứng dụng đương đại, không giả vờ rằng toàn bộ thuật ngữ và khuôn khổ ấy đã xuất hiện nguyên dạng trong kinh điển cổ.