Một ngày thực hành Phật pháp của người bận rộn
Báo lỗi nội dung
Một ngày thực hành Phật pháp của người bận rộn
Một ngày thực hành Phật pháp của người bận rộn
Một người thức dậy lúc sáu giờ.
Chuẩn bị:
đi làm.
Đưa con:
đi học.
Trả lời:
email.
Họp.
Đi đường.
Mua thức ăn.
Chăm cha mẹ.
Làm việc nhà.
Thanh toán:
hóa đơn.
Đến tối:
đã mệt.
Người ấy có thể nghĩ:
“Tôi quá bận để tu.”
Muốn thiền một giờ:
không có thời gian.
Muốn đi chùa thường xuyên:
khó sắp xếp.
Muốn đọc kinh:
mở được vài trang đã buồn ngủ.
Rồi dần dần:
Phật pháp trở thành một việc dành cho cuối tuần,
hoặc:
cho một tương lai tưởng tượng khi cuộc sống bớt bận.
Nhưng có một vấn đề:
cuộc sống có thể không bao giờ thật sự hết bận.
Xong việc này:
có việc khác.
Con còn nhỏ:
bận chăm con.
Con lớn:
bận chuyện học hành.
Công việc ổn:
cha mẹ bắt đầu già.
Kinh tế tốt:
sức khỏe thay đổi.
Nếu phải đợi:
mọi điều kiện hoàn hảo mới tu,
có thể:
ta sẽ đợi rất lâu.
Vì vậy câu hỏi thực tế hơn không phải:
“Làm sao tìm một cuộc sống không bận để tu?”
Mà là:
“Làm sao tu ngay trong một cuộc sống đang bận?”
1. Trước hết: tu không đồng nghĩa chỉ với ngồi thiền
Đây là hiểu lầm rất phổ biến.
Nếu:
tu = ngồi thiền,
thì người không có một giờ yên tĩnh:
gần như không thể tu.
Nhưng con đường Phật giáo rộng hơn nhiều.
Bát Thánh Đạo bao gồm:
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Chỉ cần nhìn danh sách ấy:
đã thấy phần lớn con đường diễn ra ngay trong đời sống.
2. Khi đang nói chuyện, ta có thể thực hành Chánh ngữ
Khi:
kiếm sống,
có:
Chánh mạng.
Khi:
một cơn giận xuất hiện,
có:
Chánh tinh tấn và Chánh niệm.
Khi:
thấy tham đang kéo mình,
có:
cơ hội quan sát ái và thủ.
Khi:
gặp người đau khổ,
có:
cơ hội thực hành từ bi.
Do đó:
đời sống không phải thứ phải dọn đi để Phật pháp bắt đầu.
Đời sống:
chính là nơi Phật pháp được thực hành.
3. Nhưng điều đó không có nghĩa thiền chính thức không cần thiết
Cũng cần tránh cực đoan ngược lại:
“Tôi sống chánh niệm cả ngày nên không cần ngồi thiền.”
Điều này:
đôi khi chỉ là cách hợp lý hóa việc không bao giờ dành thời gian huấn luyện tâm.
Thực hành chính thức:
có giá trị riêng.
Chỉ năm phút:
cũng khác với không có phút nào.
Mười lăm phút đều đặn:
có thể giá trị hơn một khóa tu dài rồi nhiều tháng bỏ hẳn.
4. Người bận rộn cần nghĩ bằng “nhịp tu”, không chỉ bằng “giờ tu”
Thay vì hỏi:
“Mỗi ngày tôi có một giờ không?”
có thể hỏi:
“Trong ngày có những điểm nào tôi có thể trở về?”
Ví dụ:
khi vừa thức dậy,
trước khi mở điện thoại,
trước bữa ăn,
khi dừng đèn đỏ,
trước cuộc họp,
sau một cuộc tranh cãi,
trước khi ngủ.
Những điểm nhỏ ấy:
tạo thành nhịp thực hành.
5. Một ngày tu không cần phải trông giống một ngày trong tu viện
Người cư sĩ:
có cấu trúc đời sống khác người xuất gia.
Có:
công việc,
gia đình,
tài chính,
con cái,
trách nhiệm xã hội.
Không nên:
lấy lịch sinh hoạt của một tu viện
rồi cảm thấy thất bại vì:
mình không thể sống giống như vậy.
6. Nhưng “bận” cũng không nên trở thành lý do vĩnh viễn
Ta thường nói:
“Không có thời gian.”
Nhưng đôi khi:
vẫn có 30 phút lướt mạng,
20 phút xem video,
nhiều lần kiểm tra điện thoại vô thức.
Vấn đề không phải lúc nào cũng là:
hoàn toàn không có thời gian.
Có khi:
tâm chưa xem việc tu là ưu tiên.
Nhận ra điều đó:
không cần tự trách.
Chỉ cần:
thành thật.
7. Một ngày thực hành có thể bắt đầu ngay khi mở mắt
Buổi sáng:
đừng vội chạm vào điện thoại.
Chỉ:
30 giây.
Nhận biết:
thân đang nằm.
hơi thở đang có mặt.
tâm trạng sáng nay thế nào.
Không cần:
tạo trạng thái đặc biệt.
Chỉ:
biết mình đã thức.
8. Ba hơi thở có ý thức
Có thể thực hành rất đơn giản:
thở vào – biết đang thở vào.
thở ra – biết đang thở ra.
Ba lần.
Không phải:
để trở thành giác ngộ trong ba hơi thở.
Mà để:
ngày mới không bắt đầu hoàn toàn bằng phản xạ.
9. Sau đó có thể thiết lập một hướng đi cho ngày
Không nhất thiết:
đọc lời nguyện dài.
Có thể chỉ nhắc:
“Hôm nay cố gắng không cố ý làm hại.”
Hoặc:
“Hôm nay khi sân xuất hiện, mình sẽ cố nhận ra trước khi nói.”
Hoặc:
“Hôm nay giữ Chánh ngữ.”
Một ý hướng:
nhỏ nhưng rõ
thường hữu ích hơn:
mười mục tiêu rất lớn.
10. Đây không phải tư duy tích cực
Ta không tự nói:
“Hôm nay mọi chuyện sẽ tuyệt vời.”
Không ai:
bảo đảm điều đó.
Có thể:
kẹt xe.
bị khách hàng phàn nàn.
con bệnh.
mất tiền.
bị chỉ trích.
Ý hướng Phật pháp không phải:
kiểm soát những gì sẽ xảy ra.
Nó hướng đến:
cách mình đáp ứng những gì xảy ra.
11. Buổi sáng có thể dành 5–15 phút thiền
Nếu có điều kiện:
ngồi yên.
Không cần:
nghi thức phức tạp.
Có thể:
theo dõi hơi thở,
nhận biết thân,
nhận biết cảm thọ,
hoặc thực hành tâm từ.
Quan trọng:
đều đặn.
12. Năm phút có quá ít không?
Năm phút:
không thay thế được mọi hình thức thực hành sâu.
Nhưng:
năm phút thật sự thực hành
vẫn hơn:
một giờ chỉ tồn tại trong kế hoạch.
Người mới:
có thể bắt đầu nhỏ.
Sau đó:
tăng dần nếu điều kiện cho phép.
13. Đừng biến thời lượng thành bản ngã tâm linh
“Tôi thiền hai giờ mỗi ngày.”
Điều đó:
có thể rất tốt.
Nhưng nếu sau hai giờ:
dễ nổi giận,
coi thường người không thiền,
thiếu trung thực,
thì:
thời lượng chưa nói hết chất lượng tu tập.
Thiền:
là phương tiện huấn luyện tâm,
không phải:
huy chương.
14. Đánh răng cũng có thể là lúc trở về thân
Không cần:
biến mọi hoạt động thành nghi lễ.
Chỉ thử:
khi đánh răng thì biết mình đang đánh răng.
Không:
một tay đánh răng,
một tay lướt điện thoại,
tâm đã chạy đến mười việc khác.
Một phút:
sống trọn với một việc.
15. Chánh niệm không phải làm mọi thứ thật chậm
Người bận:
vẫn cần làm nhanh.
Chánh niệm:
không yêu cầu đi chậm như quay phim.
Có thể:
làm nhanh
mà:
biết mình đang làm gì.
Điểm chính:
không hoàn toàn bị cuốn đi trong vô thức.
16. Ăn sáng là một cơ hội thực hành
Không cần:
nhai mỗi miếng 50 lần.
Chỉ cần đôi lúc nhận ra:
mình đang ăn.
Thức ăn:
có mùi,
vị,
cảm giác.
Thân:
đang được nuôi dưỡng.
Có thể xuất hiện:
một chút biết ơn.
17. Biết ơn không cần biến thành thần bí
Một bữa ăn tồn tại nhờ:
người trồng,
người vận chuyển,
người bán,
người nấu,
đất,
nước,
khí hậu,
vô số điều kiện.
Nhìn như vậy:
một bữa sáng bình thường
cũng có thể trở thành:
bài học về Duyên khởi.
18. Trên đường đi làm: đây không phải thời gian “mất”
Kẹt xe:
thường tạo sân.
Ta muốn:
đường phải thông.
Nhưng:
đường không nghe ta.
Ngay lúc ấy:
có thể quan sát.
Thân:
căng ở đâu?
Tâm:
đang nói gì?
19. “Tại sao hôm nay lại kẹt?”
Câu ấy:
bình thường.
Nhưng rồi tâm có thể thêm:
“Lúc nào cũng thế!”
“Đúng là một ngày tồi tệ!”
“Mọi người lái xe ngu ngốc!”
Một sự kiện:
biến thành cả câu chuyện.
Đây:
là nơi ta có thể thấy “mũi tên thứ hai.”
20. Không phải kẹt xe mà giả vờ vui
Chánh niệm:
không phải tự thôi miên.
Có thể:
khó chịu.
Biết:
“khó chịu đang có.”
Không cần:
“Tôi không được khó chịu vì tôi đang tu.”
Đó lại là:
thêm một lớp chống đối.
21. Khi lái xe, ưu tiên vẫn là an toàn
Đừng:
nhắm mắt thiền.
Đừng:
tập kỹ thuật khiến chú ý rời khỏi giao thông.
Thực hành:
phải phù hợp hoàn cảnh.
Chánh niệm:
trước hết là biết rõ việc đang làm.
22. Đi làm chính là một phần của con đường
Nhiều người nghĩ:
“Tu ở chùa, kiếm tiền ở công ty.”
Nhưng Bát Thánh Đạo có:
Chánh mạng.
Do đó:
cách kiếm sống
là:
một phần của thực hành.
23. Hôm nay mình kiếm tiền bằng cách nào?
Có:
lừa dối khách hàng?
cố ý che giấu?
gây hại?
thao túng?
tham nhũng?
lợi dụng người yếu thế?
Chánh mạng:
không phải khái niệm xa xôi.
Nó xuất hiện:
trong những quyết định nghề nghiệp rất cụ thể.
24. Một email cũng có thể là Chánh ngữ
Trước khi nhấn:
Send,
có thể hỏi:
đúng sự thật không?
có cần nói không?
cách diễn đạt có cố ý làm nhục không?
thời điểm phù hợp không?
Không phải:
mỗi email phải thành một bài kinh.
Chỉ cần:
bớt một chút phản ứng.
25. Đặc biệt đừng trả lời ngay khi đang sân nếu không cần thiết
Nhận được:
một email khó chịu.
Tay:
lập tức muốn trả lời.
Có thể:
soạn.
Nhưng:
chưa gửi.
Đứng dậy.
Thở.
Đọc lại:
mười phút sau.
Đôi khi:
đó là một thực hành Phật pháp rất thật.
26. Vì giữa xúc và hành động có thể tạo thêm khoảng trống
Ta không thể:
ngăn mọi điều khó chịu xảy ra.
Nhưng có thể huấn luyện:
không để mọi cảm thọ lập tức trở thành lời nói và hành động.
Đây:
là một ý nghĩa rất thực tế của tu.
27. Trong cuộc họp, thực hành nghe
Thông thường khi người kia nói:
ta đang chuẩn bị câu trả lời.
Thử:
thật sự nghe.
Không cần:
đồng ý.
Chỉ:
hiểu họ đang nói gì trước khi phản biện.
Đó:
vừa là chánh niệm,
vừa là nền tảng của Chánh ngữ.
28. Khi bị phê bình
Đây:
là một đề mục mạnh.
Phản ứng đầu tiên thường:
bảo vệ cái Tôi.
“Không phải lỗi của tôi.”
“Anh cũng có lỗi.”
“Cô ấy không hiểu.”
Trước khi phản ứng:
nhận biết cảm giác khó chịu.
29. Phê bình không phải lúc nào cũng đúng
Tu:
không có nghĩa ai nói gì cũng nhận.
Có thể:
họ sai.
Có thể:
cần phản biện.
Nhưng phản biện:
sau khi thấy phản ứng của mình
khác với:
phản công hoàn toàn từ sân.
30. Một câu hỏi rất hữu ích
Khi bị góp ý:
“Trong điều này có phần nào đúng không?”
Không cần:
nhận toàn bộ.
Chỉ tìm:
phần có thể học.
Đây:
là cách cái Tôi trở thành đối tượng quan sát.
31. Khi thành công cũng cần chánh niệm
Không chỉ:
lúc thất bại.
Được:
khen.
tăng lương.
thăng chức.
thắng hợp đồng.
Quan sát:
tâm thích thú thế nào.
Không cần:
từ chối niềm vui.
Nhưng có thể thấy:
tâm bắt đầu xây bản ngã ra sao.
32. “Tôi giỏi” rất dễ trở thành “Tôi hơn”
Thành công:
không có lỗi.
Nhưng:
ngã mạn có thể bám vào thành công.
Chánh niệm giúp:
hưởng thành quả
mà:
không cần hạ thấp người khác.
33. Điện thoại là một trong những thiền đường lớn của người hiện đại
Ta:
cầm điện thoại lên.
Đôi khi:
không biết tại sao.
Mở:
một ứng dụng.
Rồi:
ứng dụng khác.
Mười phút:
biến mất.
Đây là nơi:
ái,
thói quen,
xúc,
thọ,
tìm kích thích
có thể được quan sát rất rõ.
34. Trước khi mở điện thoại, hỏi một câu
“Tôi mở để làm gì?”
Nếu biết:
trả lời tin nhắn,
kiểm tra lịch,
gọi điện,
thì:
làm việc đó.
Nếu không biết:
có thể chỉ là thói quen đang vận hành.
Một giây nhận biết:
đã tạo khác biệt.
35. Chánh niệm kỹ thuật số không có nghĩa bỏ công nghệ
Điện thoại:
là công cụ.
Vấn đề:
quan hệ của tâm với nó.
Giống tiền:
không cần biến vật thành kẻ thù.
Cần:
thấy cách tâm sử dụng vật.
36. Mạng xã hội là nơi quan sát so sánh
Thấy người khác:
đi du lịch.
mua nhà.
thành công.
đẹp.
hạnh phúc.
Tâm:
phản ứng.
“Còn mình thì sao?”
Ngay đó:
có một bài học về ái và ngã.
37. Đừng vội tự trách vì ghen
Nhận biết:
“Ghen đang xuất hiện.”
Đây:
đã là một bước.
Sau đó:
không nuôi thêm.
Có thể thực hành:
hỷ – muditā.
“Mong điều tốt của họ được bền vững.”
Ban đầu:
có thể khó.
Nhưng:
đây chính là huấn luyện.
38. Giữa buổi sáng: một phút trở về
Không cần:
phòng thiền.
Ngồi tại bàn.
Cảm nhận:
bàn chân.
Vai:
đang căng không?
Hàm:
đang siết không?
Hơi thở:
thế nào?
Một phút.
Rồi:
làm tiếp.
39. Đây không phải kỹ thuật tăng năng suất trá hình
Chánh niệm:
có thể giúp làm việc tốt hơn.
Nhưng mục tiêu Phật pháp sâu hơn:
thấy tâm,
giảm tham,
giảm sân,
giảm si,
giảm chấp thủ.
Nếu thiền chỉ để:
làm việc nhiều hơn cho lòng tham,
thì:
đã thu hẹp Phật pháp thành công cụ năng suất.
40. Đến giờ ăn trưa: thực hành biết đủ
Ta có:
một bữa ăn.
Có thể chỉ:
ăn.
Không cần:
vừa ăn,
vừa họp,
vừa xem video,
vừa trả lời tin nhắn
nếu không thật sự cần.
Ít nhất:
vài miếng đầu ăn trong nhận biết.
41. Biết đủ không có nghĩa ăn khổ
Có món ngon:
có thể thưởng thức.
Điều cần quan sát:
thích
khác:
phải có.
Một món ăn ngon:
không phải vấn đề.
Tâm:
“Tôi không chịu được nếu không có”
mới đáng quan sát.
42. Khi nói chuyện với đồng nghiệp: đây là nơi giữ giới
Tin đồn:
xuất hiện.
Một người:
không có mặt.
Mọi người:
bắt đầu nói xấu.
Ta có thể:
tham gia.
Hoặc:
không thêm dầu.
Đôi khi:
giữ Chánh ngữ đơn giản là không nói câu đang muốn nói.
43. Im lặng không phải lúc nào cũng Chánh ngữ
Nếu:
một người đang bị vu oan,
im lặng:
có thể không phải lựa chọn tốt nhất.
Chánh ngữ:
không phải quy tắc “nói ít.”
Nó đòi:
trí tuệ về sự thật, lợi ích và thời điểm.
44. Khi có xung đột: nhận diện sân trong thân
Trước khi sân thành:
tiếng quát,
nó thường đã xuất hiện như:
nóng,
căng,
tim nhanh,
hàm siết,
hơi thở thay đổi.
Nếu nhận ra:
từ tầng thân,
ta có thể:
thấy sớm hơn.
45. Đây là lý do niệm thân rất thực tế
Tứ Niệm Xứ:
không phải chỉ dành cho khóa thiền.
Thân:
luôn ở đây.
Nó thường báo:
tâm đang thay đổi
trước khi:
ta kịp xây câu chuyện dài.
46. Một cơn giận có thể trở thành bài học về Duyên khởi
Có:
lời nói.
Từ đó:
xúc.
Có:
cảm thọ khó chịu.
Ký ức:
chen vào.
Tưởng:
diễn giải.
“Anh ta coi thường tôi.”
Sân:
tăng.
Rồi:
muốn phản công.
Quan sát:
ta thấy cơn giận không từ hư vô xuất hiện.
Nó:
có điều kiện.
47. Có điều kiện nghĩa là có khả năng can thiệp
Nếu sân:
là bản chất bất biến của “Tôi,”
thì:
khó thay đổi.
Nhưng nếu sân:
duyên sinh,
ta có thể thay đổi:
cách chú ý,
cách diễn giải,
cách phản ứng,
môi trường,
thói quen.
Đó:
là ý nghĩa thực hành của Duyên khởi.
48. Buổi chiều mệt mỏi: đừng quên thân
Nhiều hành vi bất thiện tăng lên khi:
đói,
mệt,
thiếu ngủ,
căng thẳng.
Đây:
không phải lời bào chữa.
Nhưng:
là điều kiện cần nhận biết.
Tu tập:
không phải giả vờ thân không tồn tại.
49. Chăm sóc thân có thể hỗ trợ giới và định
Ngủ đủ hơn.
Ăn phù hợp.
Vận động.
Nghỉ khi cần.
Những việc này:
không phải giác ngộ.
Nhưng:
chúng có thể tạo điều kiện tốt hơn cho tâm.
Duyên khởi:
bao gồm cả những điều rất bình thường.
50. Tan làm: hãy biết mình đang chuyển vai
Từ:
nhân viên,
về:
cha,
mẹ,
chồng,
vợ,
con.
Nếu không nhận ra:
căng thẳng ở công ty
có thể được mang về:
trút lên người nhà.
51. Một phút trước khi bước vào nhà có thể rất giá trị
Ngồi trong xe.
Hoặc:
đứng trước cửa.
Ba hơi thở.
Nhận biết:
“Mình đang mệt.”
“Mình đang bực.”
Không cần:
xóa cảm xúc.
Chỉ đừng để:
người thân vô tình nhận toàn bộ phần sân mà họ không tạo ra.
52. Gia đình là nơi kiểm chứng Phật pháp rất mạnh
Ở ngoài:
ta có thể rất lịch sự.
Về nhà:
mất kiên nhẫn.
Với người lạ:
nói nhẹ.
Với người thân:
quát.
Điều này:
đáng quan sát.
53. Người thân thường chạm đúng chỗ ta chấp
Vì:
sống gần.
Họ biết:
điểm yếu.
Có kỳ vọng:
nhiều hơn.
Do đó:
tham, sân và ngã chấp dễ lộ.
Gia đình:
không nhất thiết là chướng ngại tu tập.
Nó có thể là:
nơi thấy tập khí rất rõ.
54. Nhưng đừng lấy người thân làm “đề mục tu” rồi bỏ quên trách nhiệm
“Con khóc giúp tôi tu nhẫn.”
Nhưng:
đứa trẻ vẫn cần được chăm.
“Vợ tôi là bài học nghiệp.”
Nhưng:
cô ấy là một con người.
Phật pháp:
không được dùng để biến trách nhiệm thành triết lý.
55. Khi con làm sai
Phản ứng đầu tiên:
có thể là sân.
Có thể dừng:
một nhịp.
Mục tiêu là:
dạy con
hay:
xả giận?
Hai việc:
rất khác.
Kỷ luật:
không nhất thiết phải đến từ sân.
56. Khi vợ hoặc chồng làm điều trái ý
Có thể hỏi:
“Tôi đang muốn giải quyết việc này hay muốn thắng?”
Đây:
là câu hỏi mạnh.
Rất nhiều cuộc tranh cãi:
bắt đầu vì một vấn đề nhỏ
rồi:
trở thành cuộc bảo vệ cái Tôi.
57. Bữa tối có thể là một thực hành
Không cần:
cả nhà im lặng thiền.
Có thể:
ăn cùng nhau.
nghe nhau.
bớt điện thoại.
biết ơn người nấu.
Những điều nhỏ:
cũng tạo nghiệp và tạo văn hóa gia đình.
58. Rửa bát không phải thời gian mất
Khi rửa:
biết nước.
chuyển động tay.
thân đang đứng.
Nếu tâm:
chạy,
biết:
tâm đang chạy.
Không cần:
biến việc rửa bát thành một thành tựu tâm linh.
Chỉ:
có mặt.
59. Nhưng đừng dùng “chánh niệm rửa bát” để trốn chia việc nhà
Một người:
nói rất hay về chánh niệm
nhưng:
để người kia làm tất cả việc nhà
thì:
còn thiếu trách nhiệm.
Phật pháp:
phải đi vào hành động.
60. Buổi tối: dành một khoảng ngắn để ngồi lại
Nếu có thể:
10–20 phút.
Ngồi.
Không cần:
cố đạt trạng thái.
Nhận biết:
thân,
hơi thở,
cảm thọ,
tâm.
Một ngày:
bắt đầu lắng xuống.
61. Nếu quá mệt thì sao?
Có thể:
năm phút.
Hoặc:
đi thiền hành nhẹ.
Hoặc:
nằm nhận biết thân mà không cố ngủ ngay.
Quan trọng:
đừng biến “không đủ hoàn hảo” thành “không làm gì.”
62. Người bận rộn rất dễ mắc bẫy tất cả hoặc không gì cả
“Nếu không thiền được 30 phút:
thôi khỏi thiền.”
“Nếu hôm nay phá lịch:
tuần này bỏ.”
Đây:
là tư duy cực đoan.
Một phút:
vẫn là một phút.
Ngày mai:
bắt đầu lại.
63. Đừng biến chuỗi ngày thực hành thành một bản ngã
Thiền:
100 ngày liên tục.
Rồi ngày 101:
bỏ.
Tâm:
thất vọng khủng khiếp.
Vì:
“chuỗi của tôi mất rồi.”
Nhưng mục tiêu:
không phải bảo vệ con số.
Mục tiêu:
huấn luyện tâm.
64. Trước khi ngủ: nhìn lại ngày
Không cần:
phán xét.
Có thể hỏi ba câu:
Hôm nay điều gì là thiện?
Hôm nay lúc nào tham, sân, si mạnh nhất?
Ngày mai mình có thể sửa một điều gì?
Đây:
là một dạng tự quán rất thực tế.
65. Nếu hôm nay đã làm sai
Ví dụ:
nói lời làm người khác đau.
Không cần:
“Tôi là người tệ.”
Hãy cụ thể:
“Câu đó là sai.”
Nếu cần:
xin lỗi.
Học:
điều kiện nào khiến nó xảy ra.
Đặt:
ý hướng sửa.
66. Sám hối không phải tự hành hạ
Hối lỗi lành mạnh:
nhận ra lỗi.
không che giấu.
sửa nếu có thể.
quyết tâm không lặp lại.
Tự kết án:
“Tôi vô dụng”
không nhất thiết:
giúp đạo đức tốt hơn.
67. Nếu hôm nay làm được điều thiện
Cũng:
nhận ra.
Đã:
nhịn được một câu sân.
giúp một người.
giữ lời.
không tham gia nói xấu.
dành thời gian cho con.
Biết:
điều kiện nào hỗ trợ những việc ấy.
Rồi:
tiếp tục nuôi dưỡng.
68. Đây là Chánh tinh tấn rất đời thường
Chánh tinh tấn không chỉ:
cố tập trung mạnh.
Có thể hiểu qua bốn hướng:
ngăn bất thiện chưa sinh,
đoạn giảm bất thiện đã sinh,
làm sinh thiện chưa sinh,
duy trì và phát triển thiện đã sinh.
Một ngày:
đầy cơ hội thực hành bốn việc ấy.
69. Một ngày tu không phải ngày không có phiền não
Đây:
là tiêu chuẩn sai.
Một ngày thực hành tốt:
vẫn có thể nổi sân.
vẫn buồn.
vẫn tham.
vẫn mệt.
Điểm khác:
nhận ra sớm hơn.
nuôi ít hơn.
hành động theo nó ít hơn.
phục hồi nhanh hơn.
70. Tiến bộ đôi khi rất nhỏ
Trước đây:
giận ba ngày.
Bây giờ:
ba giờ.
Sau:
ba mươi phút.
Trước:
lập tức nhắn tin xúc phạm.
Bây giờ:
nhận ra và chưa gửi.
Đó:
là chuyển hóa thực.
Không cần:
ánh sáng hay kinh nghiệm huyền bí.
71. Đừng đánh giá tu tập chỉ bằng cảm giác bình an
Có ngày thiền:
rất yên.
Có ngày:
đầy vọng tưởng.
Nếu chỉ thích:
trạng thái dễ chịu,
ta có thể:
biến thiền thành một dạng tìm khoái cảm.
Tuệ:
cần thấy cả dễ chịu và khó chịu đều vô thường.
72. Chánh niệm ≠ chỉ chú ý vào hiện tại
Đây:
là điểm rất quan trọng.
Một tên trộm:
có thể cực kỳ chú ý khi mở khóa.
Một người chơi game:
có thể tập trung rất mạnh.
Không vì thế:
đó là sammā-sati – Chánh niệm.
Trong Bát Thánh Đạo:
Chánh niệm nằm trong toàn bộ định hướng đạo đức và trí tuệ.
73. Vì vậy “sống trong hiện tại” chưa đủ
Cần hỏi:
hiện tại đang có gì?
Tham?
Sân?
Si?
Chấp?
Từ?
Bi?
Tỉnh giác?
Ta đang:
nuôi dưỡng cái gì?
Đó:
là chiều đạo đức và tuệ giác của thực hành.
74. Chánh niệm cũng không có nghĩa không lập kế hoạch
Người bận:
phải lập lịch.
Phải:
nhớ tương lai.
Phải:
học từ quá khứ.
“Ở hiện tại” không có nghĩa:
mất khả năng suy nghĩ về hôm qua và ngày mai.
Điều quan trọng:
biết mình đang làm gì.
75. Lập kế hoạch cho ngày mai có thể hoàn toàn chánh niệm
Khi:
lập kế hoạch,
biết:
đang lập kế hoạch.
Khác với:
nằm trên giường và lo lắng vô tận về tương lai.
Một bên:
chức năng.
Một bên:
tâm bị cuốn.
76. Người bận rộn cần đặc biệt chú ý “tu trong chuyển tiếp”
Những khoảng:
từ nhà đến công ty,
từ cuộc họp này sang cuộc họp khác,
từ công việc về gia đình,
từ điện thoại sang bữa ăn,
thường:
bị bỏ qua.
Nhưng:
đây là những điểm tuyệt vời để trở về.
77. Một công thức rất đơn giản: Dừng – Biết – Chọn
Dừng:
một nhịp.
Biết:
thân và tâm đang thế nào?
Chọn:
hành động nào ít gây hại hơn?
Ba bước:
có thể mất vài giây.
Nhưng:
rất thực tế.
78. Không phải lúc nào cũng làm được
Có lúc:
sân quá nhanh.
Ta:
đã nói rồi.
Sau đó:
mới nhớ.
Không sao.
Lần này:
biết sau năm phút.
Lần sau:
biết sau một phút.
Sau nữa:
biết ngay khi đang nói.
Rồi:
có thể biết trước khi nói.
Đó:
là quá trình huấn luyện.
79. Thực hành không phải kỳ thi đạt hoặc trượt
Nếu coi mỗi ngày:
là bài thi,
ta dễ:
tự trách.
Phật pháp:
là con đường huấn luyện.
Tập:
rồi sai.
Thấy:
rồi sửa.
Lặp lại:
nhiều lần.
80. Một người bận rộn có cần đọc kinh không?
Có lợi:
nếu có thể.
Nhưng:
không cần đọc hàng trăm trang mỗi ngày.
Có thể:
một đoạn ngắn.
Sau đó:
suy nghĩ.
Quan trọng:
không chỉ tích lũy thông tin.
81. Một đoạn kinh được thực hành có thể giá trị hơn nhiều đoạn chỉ lướt qua
Ví dụ:
đọc về Chánh ngữ.
Cả ngày:
quan sát lời nói.
Đến tối:
nhìn lại.
Như vậy:
Pháp từ chữ
đã đi vào:
kinh nghiệm.
82. Nhưng đừng cực đoan “không cần học, chỉ cần sống”
Không học:
ta có thể gọi mọi thứ mình thích là Phật pháp.
Có người:
đồng nhất chánh niệm với thư giãn.
đồng nhất Tánh Không với không có gì.
đồng nhất buông bỏ với bỏ trách nhiệm.
Học đúng:
giúp thực hành không đi lệch.
83. Văn – Tư – Tu vẫn phù hợp với người bận
Văn:
nghe hoặc đọc một ít Pháp.
Tư:
suy xét xem điều đó nghĩa gì.
Tu:
kiểm chứng trong đời sống.
Không cần:
tách thành ba thế giới.
Một bài kinh sáng nay:
có thể được kiểm chứng trong cuộc họp buổi chiều.
84. Cuối tuần có thể tạo khoảng thực hành dài hơn
Nếu ngày thường:
chỉ có những khoảng nhỏ,
cuối tuần có thể:
30 phút,
một giờ,
đi chùa,
nghe Pháp,
học kinh,
thiền dài hơn.
Những khoảng dài:
hỗ trợ những khoảng ngắn trong tuần.
85. Khi có điều kiện, khóa tu vẫn rất giá trị
Một ngày,
vài ngày,
hoặc dài hơn
có thể giúp:
nhìn tâm sâu hơn
so với:
những khoảng ngắn giữa công việc.
Vì vậy:
“tu trong đời sống” không phải lý do để phủ nhận giá trị của chuyên tu.
Hai hình thức:
hỗ trợ nhau.
86. Người quá bận có thể bắt đầu từ giới
Nếu:
thực sự không có thời gian ngồi,
vẫn có thể:
giữ giới.
Không sát hại.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh.
Không nói dối/gây hại bằng lời.
Không để chất say hay sự mất tỉnh thức dẫn dắt đời sống theo cách bất thiện.
Giới:
diễn ra suốt ngày.
87. Giới không mất thêm một giờ
Không nói dối:
không cần đặt lịch 7:00–8:00.
Không tham nhũng:
không cần phòng thiền.
Không phản bội:
không cần tọa cụ.
Đây:
là lý do nói “tôi bận nên không thể tu”
chỉ đúng:
với một số hình thức thực hành,
không đúng:
với toàn bộ con đường.
88. Bố thí cũng có thể diễn ra trong ngày
Không nhất thiết:
tiền lớn.
Có thể:
nhường chỗ.
giúp đồng nghiệp.
chia sẻ thức ăn.
dành thời gian nghe người khác.
cho tiền đúng nơi.
Tâm:
học bớt co lại quanh “của tôi.”
89. Nhưng giúp người cũng cần trí tuệ
Người bận:
rất dễ kiệt sức vì muốn giúp tất cả.
Từ bi:
không có nghĩa nói “được” với mọi yêu cầu.
Có lúc:
cần nói không.
Có lúc:
nghỉ ngơi chính là điều kiện để tiếp tục sống có trách nhiệm.
90. Ngủ cũng có thể là một phần của đời sống tu tập
Không phải:
ngủ càng ít càng tinh tấn.
Nếu thiếu ngủ khiến:
dễ sân,
thiếu tập trung,
nguy hiểm khi lái xe,
thì:
cần nhìn toàn bộ nhân duyên.
Khổ hạnh không có trí tuệ:
không phải Trung đạo.
91. Trung đạo của người bận rộn không phải chia đều mọi thứ
Không phải:
tám giờ làm,
tám giờ tu,
tám giờ ngủ.
Trung đạo:
không phải phép chia số học.
Nó là:
tránh những cực đoan gây hại và tìm cách thực hành phù hợp với con đường.
92. Đừng biến tu tập thành một dự án tối ưu hóa bản thân
Người hiện đại:
dễ biến mọi thứ thành KPI.
Số phút thiền.
Số ngày liên tục.
Số bài kinh.
Số khóa tu.
Những con số:
có thể hữu ích.
Nhưng:
đừng quên câu hỏi quan trọng hơn:
tham, sân, si có giảm không?
93. Một người thiền ít nhưng giữ giới tốt có thể đang thực hành rất thật
Một người khác:
thiền nhiều
nhưng:
gian dối,
làm hại người,
ngã mạn.
Không thể:
đánh giá con đường chỉ bằng số giờ ngồi.
Giới – Định – Tuệ:
cần hỗ trợ nhau.
94. Phật giáo sơ kỳ – SK
Trong kinh điển sớm:
thực hành không bị thu gọn thành thiền ngồi.
Đức Phật dạy:
giới,
hộ trì các căn,
tỉnh giác,
chánh niệm,
định,
tuệ,
bố thí,
Chánh mạng.
Đời sống:
là môi trường thực hành.
95. Satipaṭṭhāna không chỉ dành cho thiền đường
Các lĩnh vực:
thân,
thọ,
tâm,
pháp
đều xuất hiện:
ngay trong đời thường.
Đi,
đứng,
ngồi,
nằm
đều có thể:
được nhận biết.
Nhưng:
Tứ Niệm Xứ sâu hơn khẩu hiệu “làm gì biết nấy.”
96. Theravāda – TH
Theravāda:
phát triển nhiều hệ thống thiền và phương pháp thực hành chi tiết.
Đối với cư sĩ:
dāna,
sīla,
bhāvanā
thường được xem là ba lĩnh vực quan trọng.
Một người bận:
vẫn có thể thực hành cả ba ở những mức độ khác nhau.
97. Đại thừa – ĐT
Đại thừa:
nhấn mạnh Bồ-tát hạnh.
Điều này đặc biệt phù hợp để hiểu:
công việc,
gia đình,
quan hệ xã hội
cũng có thể:
trở thành môi trường phát triển bố thí, nhẫn, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
Nhưng:
“đời sống là đạo tràng”
không có nghĩa:
khỏi cần kỷ luật tu tập.
98. Làm việc vì lợi ích chúng sinh không có nghĩa làm việc đến kiệt sức
Bồ-đề tâm:
không đồng nghĩa nghiện công việc.
Nếu:
kiệt sức làm ta sân với mọi người,
bỏ bê gia đình,
phá sức khỏe,
thì:
cần xem lại nhân duyên.
Từ bi:
phải có trí tuệ.
99. Kim Cương thừa – KC
Vajrayāna:
có nhiều phương pháp đưa sinh hoạt vào con đường.
Nhưng:
các thực hành chuyên biệt cần nền tảng và hướng dẫn thích hợp.
Người bận:
không nên vì muốn “nhanh” mà nhảy vào những pháp cao cấp chỉ từ vài đoạn trên mạng.
100. Không có con đường tắt thay thế giới và trí tuệ
Dù:
pháp môn đơn giản hay phức tạp,
nếu:
tham tăng,
sân tăng,
ngã mạn tăng,
trách nhiệm giảm,
thì:
cần kiểm tra lại.
Tên pháp môn:
không bảo đảm kết quả.
101. Một lịch thực hành mẫu cho người rất bận
Buổi sáng – 5 đến 15 phút
Không mở điện thoại ngay.
Ba hơi thở có ý thức.
Ngồi thiền 5–15 phút nếu có thể.
Đặt một ý hướng đạo đức cho ngày.
Trên đường
Nhận biết thân và cảm xúc.
Không biến kẹt xe thành cuộc chiến trong đầu.
Ưu tiên an toàn.
Trong công việc
Chánh mạng.
Chánh ngữ.
Nhận biết sân trước khi trả lời.
Một phút trở về thân sau vài giờ làm việc.
Khi dùng điện thoại
Trước khi mở:
“Tôi mở để làm gì?”
Khi thấy mình bị cuốn:
nhận biết.
Không cần:
tự trách.
Khi ăn
Ít nhất vài miếng ăn trong nhận biết.
Thấy bữa ăn do nhiều điều kiện tạo thành.
Tập biết đủ.
Khi gặp xung đột
Dừng.
Nhận biết cảm thọ.
Nhận biết ý muốn phản công.
Chọn lời nói ít gây hại hơn.
Khi về nhà
Dành một phút chuyển từ công việc sang gia đình.
Đừng trút toàn bộ căng thẳng lên người thân.
Thật sự nghe ít nhất một người.
Buổi tối – 5 đến 20 phút
Ngồi hoặc đi thiền hành.
Nhìn lại ngày.
Nhận lỗi cần sửa.
Nhận ra điều thiện cần tiếp tục.
Trước khi ngủ
Có thể kết thúc bằng:
tâm từ.
nhớ ơn.
hoặc đơn giản nhận biết vài hơi thở.
Rồi:
ngủ.
102. Nếu chỉ có một phút thì làm gì?
Một phút:
cảm nhận thân.
nhận biết hơi thở.
gọi đúng trạng thái tâm.
“Đang sân.”
“Đang lo.”
“Đang tham.”
Sau đó hỏi:
“Nếu hành động ngay từ trạng thái này, hậu quả có thể là gì?”
Chỉ vậy:
đã có thể thay đổi một quyết định.
103. Nếu chỉ nhớ một công thức
Hãy nhớ:
DỪNG – BIẾT – KHÔNG VỘI PHẢN ỨNG – CHỌN ĐIỀU ÍT GÂY HẠI HƠN.
Không phải:
toàn bộ Phật pháp.
Nhưng:
rất hữu ích cho đời sống bận rộn.
104. Nếu chỉ chọn một việc để tu trong một tuần
Đừng chọn:
mười việc.
Tuần này:
quan sát lời nói.
Tuần sau:
quan sát sân.
Tuần khác:
quan sát điện thoại.
Rồi:
quan sát tham.
Tập trung:
giúp thấy sâu hơn.
105. Nếu bỏ thực hành vài ngày
Đừng nghĩ:
“Hỏng rồi.”
Chỉ:
bắt đầu lại.
Ngay:
hơi thở này.
Con đường:
không cần đợi thứ Hai,
đầu tháng,
đầu năm.
106. Nếu đã bận đến mức kiệt sức
Đôi khi:
vấn đề không phải tìm thêm năm phút để thiền.
Có thể cần:
xem lại toàn bộ cách sống.
Ta có đang:
nhận quá nhiều việc?
không biết nói không?
nghiện làm việc?
chạy theo tiêu chuẩn thành công quá mức?
dùng bận rộn để tránh đối diện chính mình?
Đây:
cũng là câu hỏi Phật pháp.
107. “Tôi bận” đôi khi là một trạng thái tâm
Có người:
lịch không quá đầy
nhưng:
tâm luôn vội.
Ăn:
nghĩ việc khác.
Đi:
nghĩ việc khác.
Nói chuyện:
muốn kết thúc.
Nghỉ:
thấy có lỗi.
Đó:
là một dạng bận bên trong.
108. Giảm bận trong tâm có thể quan trọng hơn giảm việc
Không phải:
bỏ hết trách nhiệm.
Mà là:
làm một việc mà không phải đồng thời sống trong mười việc tưởng tượng.
Đây:
là năng lực có thể huấn luyện.
109. Thực hành cuối cùng không nhằm làm ta trở thành “người bận nhưng siêu bình tĩnh”
Mục tiêu sâu hơn:
thấy rõ Khổ,
thấy nguyên nhân của Khổ,
thấy khả năng đoạn tận,
tu con đường đưa đến đoạn tận.
Chánh niệm đời thường:
phải hướng về chiều sâu ấy.
Nếu không:
Phật pháp dễ bị thu nhỏ thành kỹ thuật quản lý stress.
110. Một ngày bình thường có đủ Tứ Thánh Đế
Buổi sáng:
không muốn đi làm.
Khổ.
Bị phê bình:
muốn chống lại.
Ái và thủ.
Nhận ra:
không chạy theo phản ứng.
Một chút buông.
Chọn:
Chánh ngữ, Chánh niệm, Chánh tinh tấn.
Con đường:
đang hiện diện ngay trong một ngày rất bình thường.
111. Một ngày bình thường cũng có đủ Vô thường
Tâm sáng:
khác tâm chiều.
Cơn giận:
sinh rồi diệt.
Niềm vui:
đến rồi đi.
Cơ thể:
thay đổi.
Thời tiết:
thay đổi.
Kế hoạch:
thay đổi.
Không cần:
tìm Vô thường ở đâu xa.
112. Và có đủ Vô ngã để quan sát
Một ý nghĩ:
tự xuất hiện.
Một cảm xúc:
xuất hiện trước khi ta muốn.
Thân:
mệt dù ta muốn khỏe.
Tâm:
đổi dù ta muốn giữ.
Ta bắt đầu thấy:
kinh nghiệm không nằm dưới quyền kiểm soát tuyệt đối của một cái Tôi.
Đó:
là nơi giáo lý bước vào kinh nghiệm.
113. Người bận không cần đợi đến khi đời yên mới thấy Pháp
Chính lúc:
deadline,
kẹt xe,
con khóc,
bị phê bình,
mất tiền,
được khen,
muốn nổi giận,
Pháp:
đang có mặt để được thấy.
Vấn đề:
ta có nhớ nhìn hay không.
114. Một ngày thực hành tốt có thể rất bình thường
Không:
hào quang.
Không:
thần thông.
Không:
trạng thái đặc biệt.
Chỉ là:
một lời nói ác đã không được nói.
một lời nói dối đã không được nói.
một cơn giận được nhận ra sớm hơn.
một người được lắng nghe.
một ham muốn được thấy mà không lập tức chạy theo.
một lỗi được xin lỗi.
một ít thời gian được dành để nhìn lại tâm.
Có thể:
đó chính là một ngày tu rất thật.
Kết luận
Người bận rộn thường nghĩ:
“Khi nào cuộc sống ổn hơn, tôi sẽ tu.”
Nhưng:
cuộc sống là một dòng điều kiện không ngừng thay đổi.
Có thể:
không bao giờ xuất hiện một giai đoạn hoàn hảo trong đó mọi việc đã giải quyết xong và ta chỉ còn việc tu.
Vì vậy:
đừng đợi đời sống dừng lại để bắt đầu thực hành.
Hãy đưa thực hành:
vào chính đời sống.
Buổi sáng:
một vài hơi thở.
Đi làm:
Chánh mạng.
Nói chuyện:
Chánh ngữ.
Bị xúc phạm:
nhận biết cảm thọ.
Sân xuất hiện:
đừng lập tức hành động.
Dùng tiền:
quan sát tham.
Thấy người thành công:
quan sát ghen và tập hỷ.
Về nhà:
đừng trút sân lên người thân.
Ăn:
biết đang ăn.
Dùng điện thoại:
biết vì sao mình mở nó.
Làm sai:
nhận lỗi và sửa.
Làm thiện:
tiếp tục nuôi dưỡng.
Tối:
dành vài phút nhìn lại tâm.
Nhưng:
cũng đừng dùng khẩu hiệu “tu trong đời sống” để loại bỏ hoàn toàn thực hành chính thức.
Khi có thể:
hãy ngồi thiền.
Hãy:
học Pháp.
Hãy:
dành những khoảng yên dài hơn.
Nếu có điều kiện:
tham dự khóa tu thích hợp.
Bởi những khoảng thực hành chuyên sâu:
có thể giúp ta thấy những điều rất khó thấy giữa tiếng ồn của một ngày bận rộn.
Ngược lại:
nếu chỉ bình an trên tọa cụ nhưng mất hết Chánh niệm khi bước vào công ty và gia đình,
thì:
Pháp vẫn chưa đi hết quãng đường từ thiền đường vào đời sống.
Một lịch tu thực tế vì thế có hai chiều:
có những khoảng dành riêng cho tu tập
và:
đem phẩm chất của tu tập vào những khoảng không mang nhãn “tu”.
Đừng hỏi chỉ:
“Hôm nay tôi thiền được bao nhiêu phút?”
Hãy hỏi thêm:
“Hôm nay tôi có bớt làm ai khổ không?”
“Tôi có nhận ra sân sớm hơn không?”
“Tôi có thành thật hơn không?”
“Tôi có bị tham kéo đi ít hơn không?”
“Khi cái Tôi bị đụng chạm, tôi có thấy nó rõ hơn không?”
“Tôi có biết dừng trước một hành động mà sau này sẽ hối tiếc không?”
Đó:
là những thước đo rất thực tế.
Vì cuối cùng:
Phật pháp không chỉ được thực hành trong những giờ ta gọi là “giờ tu.”
Pháp được thực hành:
khi ta lựa chọn giữa nói thật và nói dối,
giữa trả đũa và không trả đũa,
giữa chiếm lấy và buông ra,
giữa phản ứng vô thức và nhận biết,
giữa tiếp tục nuôi phiền não và tạo một điều kiện khác.
Một người có thể:
rất bận
mà vẫn:
đi trên Bát Thánh Đạo.
Và một người có thể:
có rất nhiều thời gian rảnh
nhưng vẫn:
sống phần lớn trong tham, sân và si.
Vì vậy câu hỏi quyết định không phải:
“Tôi có bao nhiêu thời gian để tu?”
Mà là:
“Trong thời gian mình đang sống, tôi đang nuôi dưỡng điều gì?”
Nếu mỗi ngày:
bớt một chút vô thức,
bớt một chút làm hại,
bớt một chút tham,
bớt một chút sân,
bớt một chút chấp,
và:
thêm một chút tỉnh giác,
thêm một chút giới,
thêm một chút từ bi,
thêm một chút trí tuệ,
thì:
một ngày tưởng như hoàn toàn dành cho công việc và gia đình
vẫn có thể:
trở thành một ngày thực hành Phật pháp.
Kinh nên đối chiếu
MN 10 – Satipaṭṭhāna Sutta và DN 22 – Mahāsatipaṭṭhāna Sutta: nền tảng quan trọng cho việc quán thân, thọ, tâm và pháp. Nên tránh giản lược Tứ Niệm Xứ thành khẩu hiệu “làm gì biết nấy”; cấu trúc kinh hướng đến sự quán sát sâu hơn về bản chất kinh nghiệm và con đường giải thoát.
MN 21 – Kakacūpama Sutta: đặc biệt hữu ích khi nghiên cứu cách làm việc với sân và phản ứng trước lời nói khó chịu. Tiêu chuẩn trong kinh rất cao; người cư sĩ có thể dùng nó như hướng tu, không phải lý do để dung túng bạo hành.
MN 58 – Abhayarājakumāra Sutta: hữu ích cho Chánh ngữ trong công việc và gia đình: sự thật cần đi cùng lợi ích và thời điểm thích hợp.
SN 36.6 – Sallattha Sutta: hình ảnh “hai mũi tên” giúp phân biệt cảm thọ khó chịu ban đầu với lớp phản ứng tâm lý được tạo thêm. Rất thích hợp để ứng dụng vào kẹt xe, phê bình, bệnh tật và những căng thẳng hằng ngày.
AN 6.63 – Nibbedhika Sutta: nhấn mạnh vai trò của cetanā – tác ý trong nghiệp, rất hữu ích để thấy rằng những lựa chọn nhỏ trong một ngày không nằm ngoài việc tu tập.
DN 31 – Sigālovāda Sutta: nguồn quan trọng về đời sống cư sĩ, bao gồm gia đình, bạn bè, công việc, tài sản và các trách nhiệm xã hội. Nó đặc biệt hữu ích để sửa quan niệm rằng “đời sống thế tục” nằm hoàn toàn bên ngoài Phật pháp.
Điểm cần giữ rõ khi biên tập Wiki là: “tu trong đời sống” không có nghĩa mọi sinh hoạt tự động trở thành tu tập chỉ vì ta gọi chúng là tu. Công việc trở thành một phần của con đường khi Chánh kiến, giới, Chánh mạng, Chánh tinh tấn và Chánh niệm thực sự được đưa vào đó. Đồng thời, thực hành đời thường không loại bỏ giá trị của thiền định, học Pháp và những thời gian chuyên tu sâu hơn.