Người thân nên làm gì khi một người sắp mất?
Báo lỗi nội dung
Người thân nên làm gì khi một người sắp mất?
Người thân nên làm gì khi một người sắp mất?
Khi biết một người thân đang đi đến những giờ phút cuối đời, gia đình thường rơi vào trạng thái rất khó khăn.
Có người muốn tụng kinh.
Có người muốn niệm Phật.
Có người muốn mời chư Tăng.
Có người sợ khóc sẽ làm người mất “không siêu thoát”.
Có người lo rằng dùng thuốc giảm đau sẽ khiến người bệnh mê đi và ảnh hưởng đến tái sinh.
Thậm chí có gia đình vì quá lo cho “cận tử nghiệp” mà biến phòng bệnh thành nơi người sắp mất phải cố gắng tu tập trong khi họ đang đau đớn, kiệt sức hoặc hoảng sợ.
Phật giáo có nhiều lời dạy và truyền thống thực hành liên quan đến cái chết, nhưng điều quan trọng cần nhớ là:
Giúp một người chết an lành không có nghĩa ép họ phải chết theo cách mà người còn sống cho là đúng.
Nếu đặt tinh thần từ bi ở trung tâm, việc quan trọng trước hết là giúp người sắp mất bớt đau đớn, bớt sợ hãi, bớt vướng mắc và cảm nhận rằng họ không bị bỏ rơi.
1. Trước hết: hãy chăm sóc người đang sống
Một người “sắp chết” vẫn là một người đang sống.
Điều này tưởng đơn giản nhưng rất quan trọng.
Đừng quá bận tâm đến:
linh hồn sẽ đi đâu;
cận tử nghiệp thế nào;
phải tụng bài kinh nào;
bao lâu mới được chạm vào thi thể;
đến mức quên mất con người trước mặt đang:
đau, khát, khó thở, sợ hãi hoặc cần được nắm tay.
Nếu người bệnh đang được chăm sóc y tế, gia đình nên phối hợp với bác sĩ, điều dưỡng và chăm sóc giảm nhẹ để kiểm soát:
đau;
khó thở;
kích động;
buồn nôn;
khô miệng;
lo âu;
những triệu chứng gây khổ sở khác.
Chăm sóc thân thể không đối lập với tu tập.
Giảm bớt đau khổ cho một người đang chết chính là một hành động từ bi.
2. Đừng biến cái chết thành một kỳ thi tâm linh
Trong nhiều cộng đồng Phật giáo tồn tại một nỗi sợ:
“Nếu người ấy khởi một niệm xấu ngay trước khi chết thì cả đời tu tập sẽ mất hết.”
Từ đó, gia đình cố giữ người bệnh:
không được khóc;
không được sợ;
phải niệm Phật liên tục;
phải giữ tâm thật thanh tịnh;
phải nhớ đúng đối tượng thiền;
không được mê.
Điều này có thể tạo thêm áp lực.
Một người đang hấp hối có thể đang trải qua:
đau đớn;
thiếu oxy;
suy giảm ý thức;
mê sảng;
tổn thương thần kinh;
tác dụng của thuốc;
suy kiệt toàn thân.
Không nên biến những phản ứng sinh lý cuối đời thành phán xét đạo đức hoặc dấu hiệu cho rằng người ấy “tu chưa tốt”.
Cái chết không cần trở thành kỳ thi cuối khóa của một đời tu hành.
3. Hãy tạo một môi trường bình an
Nếu hoàn cảnh cho phép, phòng của người sắp mất nên tương đối:
yên tĩnh;
sạch sẽ;
ít tranh cãi;
ít người ra vào hỗn loạn;
tránh những cuộc nói chuyện khiến họ lo lắng.
Người thân có thể ngồi bên cạnh.
Không nhất thiết phải nói rất nhiều.
Đôi khi chỉ cần:
“Mọi người đang ở đây với bác.”
“Bác cứ yên tâm.”
“Mọi việc ở nhà chúng con sẽ lo.”
“Nếu mệt thì bác cứ nghỉ.”
Những lời đơn giản có thể có ý nghĩa hơn một bài giảng triết học dài về vô thường.
4. Nếu người ấy còn tỉnh, hãy hỏi họ muốn gì
Đây là điều đôi khi bị bỏ quên.
Người sắp mất có thể có mong muốn riêng:
muốn gặp một người;
muốn nghe kinh;
muốn niệm Phật;
muốn gặp một vị Tăng;
muốn nghe nhạc nhẹ;
muốn im lặng;
muốn xin lỗi ai đó;
muốn nói lời cuối với con cháu;
hoặc đơn giản muốn ngủ.
Nếu họ còn khả năng quyết định, hãy tôn trọng mong muốn của họ.
Đừng giả định rằng vì họ là Phật tử nên nhất định phải muốn tụng kinh liên tục.
Và càng không nên áp đặt nghi thức Phật giáo lên một người không tin hoặc không muốn thực hành theo cách ấy.
Từ bi phải đi cùng sự tôn trọng.
5. Giúp họ buông những điều còn lo lắng
Một trong những điều khiến con người khó bình an trước cái chết là cảm giác:
“Tôi chưa thể đi vì còn quá nhiều việc.”
Họ có thể lo:
con cái;
cha mẹ;
vợ hoặc chồng;
tiền bạc;
công việc;
tài sản;
những mâu thuẫn chưa giải quyết.
Nếu phù hợp, gia đình có thể giúp họ an tâm:
“Ba cứ yên tâm, chúng con sẽ chăm sóc mẹ.”
“Mọi chuyện ở nhà chúng con sẽ thu xếp.”
“Con không còn giận mẹ nữa.”
“Những chuyện trước đây mình bỏ qua nhé.”
Những lời ấy không phải nghi thức thần bí.
Nhưng chúng có thể giúp một người buông xuống những lo âu rất thật.
6. Xin lỗi, tha thứ và nói lời yêu thương
Những giờ phút cuối đôi khi là cơ hội cuối cùng để nói những điều đã bị trì hoãn nhiều năm.
Nếu thích hợp, người thân có thể nói:
“Con cảm ơn.”
“Con xin lỗi.”
“Con tha thứ.”
“Con thương ba/mẹ.”
“Ba/mẹ cứ yên tâm.”
Không cần ép người sắp mất phải trả lời.
Đôi khi họ không còn đủ sức nói.
Điều quan trọng là tạo ra một không gian không còn đòi hỏi, trách móc hay níu kéo.
7. Có nên nhắc người sắp mất niệm Phật?
Nếu đó là pháp môn họ quen thuộc và họ muốn thực hành:
có thể.
Trong các truyền thống Tịnh độ, niệm danh hiệu Phật A Di Đà vào thời điểm cuối đời có ý nghĩa đặc biệt.
Gia đình và đạo hữu có thể trợ niệm.
Nhưng trợ niệm đúng nghĩa phải là hỗ trợ, không phải ép buộc.
Nếu người bệnh đang quá mệt, không nên liên tục hỏi:
“Có niệm Phật không?”
“Niệm theo đi!”
“Đừng ngủ!”
Việc ấy có thể làm họ căng thẳng hơn.
Gia đình có thể niệm nhẹ nhàng bên cạnh nếu điều đó phù hợp với niềm tin và nguyện vọng của họ.
8. Theravāda thường làm gì?
Trong Theravāda, trạng thái tâm gần lúc chết được xem là có ý nghĩa trong tiến trình nghiệp và tái sinh.
Vì vậy, người thân có thể giúp người sắp mất hướng tâm đến những đối tượng thiện.
Chẳng hạn nhắc họ nhớ:
Tam bảo;
Đức Phật;
Pháp;
Tăng;
giới hạnh họ từng giữ;
những việc thiện họ từng làm;
những lần bố thí;
lòng từ;
những phẩm chất tốt đẹp trong cuộc đời.
Thay vì nói:
“Ngày trước bác đã làm bao nhiêu chuyện sai.”
có thể giúp họ nhớ:
“Bác đã từng chăm sóc cha mẹ rất tận tình.”
“Bác đã giúp rất nhiều người.”
“Bác đã làm nhiều việc thiện.”
Mục đích là giúp tâm hướng về thiện pháp thay vì sợ hãi, hối tiếc và sân hận.
9. Nhưng cận tử nghiệp có quyết định tất cả không?
Không nên hiểu như vậy.
Trong hệ thống nghiệp Theravāda, nghiệp và tiến trình dẫn đến tái sinh được phân tích phức tạp hơn rất nhiều so với công thức:
ý nghĩ cuối cùng = toàn bộ đời sau.
Một đời sống gồm vô số hành động có chủ ý, thói quen và khuynh hướng tâm.
Truyền thống Theravāda có những phân tích về nghiệp nặng, nghiệp quen làm và nghiệp liên hệ đến thời điểm cận tử, nhưng không nên biến chúng thành quan niệm rằng:
“Chỉ cần một giây cuối cùng nghĩ đúng là xóa hết mọi nghiệp trước đó.”
hoặc:
“Chỉ cần một ý nghĩ xấu cuối cùng là toàn bộ việc thiện cả đời mất hết.”
Cả hai đều quá máy móc.
Vì vậy, giúp người bệnh có tâm thiện là điều tốt, nhưng không nên khiến họ sợ hãi về chính tâm mình.
10. Đại thừa nhìn giờ phút cuối thế nào?
Các truyền thống Đại thừa rất đa dạng.
Một số nhấn mạnh:
Bồ-đề tâm;
niệm Phật;
sám hối;
phát nguyện;
tụng kinh;
hướng tâm đến Phật và Bồ-tát.
Trong Tịnh độ, thời điểm cuối đời đặc biệt được chú trọng.
Người tu có thể phát nguyện vãng sinh Cực Lạc và niệm danh hiệu Amitābha – A Di Đà Phật.
Gia đình hoặc ban trợ niệm có thể hỗ trợ người bệnh duy trì sự an ổn và tín nguyện.
Nhưng ngay trong bối cảnh này, tinh thần hỗ trợ vẫn quan trọng hơn việc biến trợ niệm thành áp lực.
11. Phật giáo Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng có hệ thống thực hành về cái chết và trạng thái trung gian – bardo – phát triển đặc biệt chi tiết.
Tùy truyền thừa và mức độ tu tập của người bệnh, có thể có:
hướng dẫn thiền;
nhắc lại giáo pháp;
trì chú;
cầu nguyện;
thực hành phowa;
hướng dẫn nhận biết những kinh nghiệm trong quá trình chết và sau chết.
Một vị thầy hoặc hành giả có kinh nghiệm có thể đóng vai trò quan trọng.
Nhưng đây là hệ thống riêng của Phật giáo Tây Tạng.
Không nên lấy toàn bộ mô hình bardo rồi nói rằng Theravāda cũng giải thích cái chết giống như vậy.
12. Có nên tụng kinh?
Có thể, nếu người sắp mất thấy điều đó an ổn.
Nhưng câu hỏi quan trọng không phải:
“Bài kinh nào mạnh nhất?”
mà là:
“Điều gì giúp người này an tâm và hướng thiện?”
Một người Theravāda có thể quen nghe kinh Pāli hoặc niệm tưởng Tam bảo.
Một người Tịnh độ có thể muốn nghe niệm A Di Đà Phật.
Một hành giả Tây Tạng có thể muốn nghe những lời hướng dẫn từ truyền thống của mình.
Một người thực hành Thiền có thể muốn yên lặng.
Không có lý do phải ép tất cả mọi người vào cùng một nghi thức.
13. Có được khóc không?
Có.
Đau buồn khi mất người mình thương là phản ứng rất tự nhiên.
Phật giáo không yêu cầu con người biến thành đá.
Kinh điển nhiều lần nhìn nhận rằng chia lìa với người mình yêu là một hình thức khổ.
Vấn đề không phải là:
“Tuyệt đối không được khóc.”
Mà là tránh làm cho người đang hấp hối thêm hoảng loạn hoặc cảm thấy tội lỗi vì phải ra đi.
Có sự khác biệt giữa:
rơi nước mắt vì thương
và
ôm lấy người bệnh, gào khóc và liên tục nói: “Đừng bỏ tôi! Anh không được chết!”
Trong hoàn cảnh người bệnh còn nhận biết, sự níu kéo dữ dội có thể làm họ thêm bất an.
Người thân cũng cần được phép đau buồn, nhưng nếu có thể, hãy dành cho người sắp mất một không gian tương đối bình an.
14. Có nên nói với người bệnh rằng họ sắp chết?
Không có một công thức Phật giáo duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.
Điều này còn liên quan đến:
tình trạng y khoa;
khả năng nhận thức;
tính cách;
mong muốn trước đó của người bệnh;
cách gia đình và đội ngũ y tế giao tiếp.
Nhưng nói chung, lừa dối một người đang có khả năng hiểu tình trạng của mình không phải lúc nào cũng là cách từ bi nhất.
Biết mình sắp chết đôi khi cho họ cơ hội:
nói lời cuối;
giải quyết công việc;
xin lỗi;
tha thứ;
gặp người cần gặp;
chuẩn bị tâm lý và tâm linh.
Cách nói cần mềm mại và phù hợp với hoàn cảnh, tốt nhất phối hợp với nhân viên y tế khi liên quan đến tiên lượng bệnh.
15. Thuốc giảm đau có cản trở việc tu tập lúc chết không?
Đây là một vấn đề cần đặc biệt thận trọng.
Một số gia đình lo rằng thuốc giảm đau, đặc biệt thuốc giảm đau mạnh, sẽ khiến người bệnh buồn ngủ và không giữ được chánh niệm.
Nhưng không nên vì nỗi sợ ấy mà để một người chịu đau đớn dữ dội không cần thiết.
Đau quá mức cũng có thể khiến tâm:
hoảng loạn;
kích động;
kiệt sức;
khó tập trung.
Việc lựa chọn thuốc, liều lượng và mục tiêu kiểm soát triệu chứng thuộc về chăm sóc y khoa, cần trao đổi với bác sĩ và đội chăm sóc giảm nhẹ.
Có thể nói rõ với bác sĩ rằng gia đình và người bệnh mong muốn cân bằng giữa:
giảm đau
và, khi khả thi,
duy trì mức tỉnh táo mà người bệnh mong muốn.
Không nên tự ý giảm, ngừng hoặc thay đổi thuốc để theo một quan niệm tâm linh.
16. Có nên di chuyển hoặc chạm vào người vừa mất?
Trong một số truyền thống Phật giáo, đặc biệt một số dòng Tây Tạng và thực hành trợ niệm Đông Á, người ta khuyên hạn chế làm xáo động cơ thể trong một khoảng thời gian sau khi ngừng thở.
Nhưng đây không phải quy tắc thống nhất của toàn bộ Phật giáo.
Theravāda không có một giáo lý phổ quát rằng mọi thi thể bắt buộc phải để nguyên đúng 8 giờ, 12 giờ hay một con số cố định nào đó.
Đặc biệt trong bệnh viện, còn có:
quy trình xác nhận tử vong;
yêu cầu y tế;
pháp luật;
hiến mô/tạng;
điều kiện bảo quản thi thể.
Vì vậy không nên biến một tập tục của một truyền thống thành luật tuyệt đối rồi xung đột với chăm sóc y tế cần thiết.
17. Có nên cố kéo dài sự sống bằng mọi giá?
Phật giáo coi trọng sự sống, nhưng điều đó không tự động đồng nghĩa với việc phải sử dụng mọi biện pháp y khoa có thể để kéo dài quá trình chết bất kể hoàn cảnh.
Có sự khác biệt đạo đức quan trọng giữa:
cố ý gây ra cái chết
và
không tiếp tục một can thiệp y khoa vô ích hoặc quá nặng nề khi bệnh đang ở giai đoạn cuối.
Những quyết định như hồi sức tim phổi, máy thở, dinh dưỡng nhân tạo hoặc ngừng một điều trị cụ thể cần được thảo luận với bác sĩ dựa trên:
tình trạng bệnh;
khả năng hồi phục;
lợi ích và gánh nặng của điều trị;
mong muốn của người bệnh;
chỉ dẫn y khoa và pháp luật.
Không nên dùng một câu đơn giản như “Phật giáo cấm sát sinh” để giải quyết thay cho toàn bộ những vấn đề y khoa phức tạp này.
18. Nếu người sắp mất không phải Phật tử thì sao?
Hãy tôn trọng họ.
Không nên lợi dụng lúc một người yếu nhất để ép họ:
quy y;
niệm Phật;
nghe kinh;
chấp nhận một niềm tin mà họ không có.
Nếu họ theo một tôn giáo khác, hãy giúp họ tiếp cận nghi thức và người hướng dẫn tâm linh của chính truyền thống ấy nếu họ muốn.
Nếu họ không theo tôn giáo nào, sự hiện diện bình an và tình thương vẫn có giá trị.
Từ bi không đòi hỏi người nhận phải trở thành Phật tử.
19. Những điều người thân nên tránh
Trong giờ phút cuối, nếu có thể nên tránh:
tranh cãi bên giường bệnh;
bàn chuyện chia tài sản trước mặt người bệnh một cách gây căng thẳng;
trách móc chuyện quá khứ;
ép người bệnh phải tỏ ra bình thản;
dọa họ về nghiệp hoặc cảnh giới tái sinh;
ép tụng kinh hoặc niệm Phật;
tự ý ngừng thuốc;
dùng nghi thức thay thế chăm sóc y tế;
tuyên bố chắc chắn người ấy sẽ tái sinh ở đâu.
Đặc biệt không nên nói:
“Nếu bây giờ bác sợ thì sẽ đọa.”
Một câu như vậy có thể khiến người đang sợ lại sợ chính nỗi sợ của mình.
Đó không phải cách giúp họ bình an.
20. Điều người thân có thể làm
Nếu phải cô đọng thành những việc thiết thực, có thể nhớ:
Giảm khổ cho thân.
Phối hợp với chăm sóc y tế và giảm nhẹ.
Làm yên môi trường.
Hạn chế hỗn loạn và xung đột.
Tôn trọng ý muốn của người bệnh.
Hỏi họ muốn ai ở bên, muốn nghe gì và muốn thực hành thế nào.
Giúp họ buông lo.
Cho họ biết những người ở lại sẽ chăm sóc lẫn nhau.
Hòa giải nếu còn điều chưa nói.
Cảm ơn, xin lỗi, tha thứ và yêu thương.
Hỗ trợ pháp môn họ đã quen.
Niệm Phật, niệm Tam bảo, thiền, tụng kinh hoặc đơn giản giữ im lặng.
Không áp đặt.
Tu tập lúc chết vẫn phải dựa trên từ bi và tôn trọng.
21. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Theravāda | Đại thừa/Tịnh độ | Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Tâm lúc gần chết | Quan trọng | Quan trọng | Rất được chú trọng |
| Nhắc việc thiện | Có | Có | Có |
| Niệm Phật A Di Đà | Không phải pháp môn Theravāda | Đặc biệt quan trọng trong Tịnh độ | Không phải trọng tâm chung |
| Trung ấm | Theravāda chính thống không chấp nhận antarābhava | Nhiều truyền thống chấp nhận | Bardo được phát triển rất chi tiết |
| Hướng dẫn sau chết | Không theo mô hình bardo | Tùy truyền thống | Có hệ thống thực hành phong phú |
| Mục tiêu chung | Tâm thiện, giảm chấp thủ, hướng giải thoát | Tùy pháp môn, gồm Bồ-đề tâm/vãng sinh/giải thoát | Nhận biết bản tâm, tái sinh thuận lợi hoặc giải thoát tùy pháp tu |
Các phương pháp khác nhau, nhưng có một điểm chung rất đáng chú ý:
đừng làm tâm người sắp chết thêm rối loạn.
22. Một cách nhìn sâu hơn: người sắp chết đang dạy người còn sống
Khi ngồi cạnh một người đang chết, giáo lý vô thường không còn là một khái niệm trong sách.
Ta nhìn thấy trực tiếp:
thân thể thay đổi;
hơi thở yếu dần;
những thứ từng rất quan trọng trở nên không còn quan trọng;
tài sản không thể giữ người ấy lại;
địa vị không thể giữ người ấy lại;
người thân yêu đến đâu cũng không thể đi thay họ qua cái chết.
Nhưng điều đó không nhất thiết dẫn đến bi quan.
Nó có thể đặt ra một câu hỏi cho người đang sống:
Nếu cuối cùng tất cả đều phải buông, hôm nay mình đang dùng cuộc đời vào việc gì?
Theo nghĩa ấy, chăm sóc một người sắp mất không chỉ là giúp họ chuẩn bị cho cái chết.
Nó cũng có thể giúp người còn sống học cách sống.
Kết luận
Theo tinh thần Phật giáo, khi một người thân sắp mất, điều quan trọng không phải là thực hiện càng nhiều nghi thức càng tốt.
Điều quan trọng hơn là:
giảm đau khổ,
tạo sự bình an,
không gây thêm sợ hãi,
giúp người ấy buông những lo lắng,
hỗ trợ pháp môn phù hợp với niềm tin của họ,
và trên hết:
ở bên họ bằng lòng từ bi.
Theravāda có thể nhấn mạnh việc hướng tâm đến Tam bảo, thiện nghiệp và trạng thái tâm lành. Tịnh độ có thể chú trọng tín–nguyện–niệm Phật. Phật giáo Tây Tạng có những hướng dẫn chi tiết liên quan đến tiến trình chết và bardo. Những phương pháp ấy không hoàn toàn giống nhau và không nên trộn thành một giáo lý duy nhất.
Nhưng trước mọi khác biệt tông phái, có một nguyên tắc rất đơn giản:
Người đang chết không phải là đối tượng để chúng ta thực hiện một nghi lễ cho đúng. Họ vẫn là một con người đang cần được chăm sóc.
Có lúc điều tốt nhất là tụng một bài kinh.
Có lúc là niệm một câu Phật hiệu.
Có lúc là gọi bác sĩ để giảm cơn đau.
Có lúc là nói:
“Con xin lỗi.”
“Con cảm ơn.”
“Con thương ba mẹ.”
Và cũng có lúc, điều tốt nhất không phải nói thêm điều gì.
Chỉ cần ngồi cạnh.
Nắm một bàn tay.
Và để người mình thương biết rằng:
họ không phải đối diện với những giây phút cuối cùng trong cô độc.