Đêm thành đạo – Đức Phật đã chứng ngộ điều gì?
Báo lỗi nội dung
Đêm thành đạo – Đức Phật đã chứng ngộ điều gì?
Đêm thành đạo – Đức Phật đã chứng ngộ điều gì?
Theo truyền thống Phật giáo, sau nhiều năm tìm đạo, Siddhattha Gotama ngồi thiền dưới cây Bồ-đề tại Uruvelā – khu vực Bodh Gayā ngày nay – và trong đêm ấy đạt giác ngộ.
Từ đó, Siddhattha được gọi là:
Buddha – Phật, “Bậc Giác Ngộ”.
Nhưng Ngài thực sự đã giác ngộ điều gì?
Có phải Ngài nhìn thấy toàn bộ vũ trụ?
Có phải Ngài nhớ tất cả tiền kiếp?
Có phải Ngài đạt thần thông?
Có phải Ngài nhận ra một “chân ngã”?
Hay Ngài khám phá ra một triết lý mới?
Nếu đọc những lớp kinh điển Phật giáo sớm, câu trả lời tập trung vào một vấn đề cụ thể hơn nhiều:
Đức Phật thấy rõ khổ, nguyên nhân làm khổ tiếp tục sinh khởi, khả năng chấm dứt nó và con đường đưa đến sự chấm dứt ấy; đồng thời các lậu hoặc và vô minh được đoạn tận.
Đây mới là trung tâm của giác ngộ.
1. Trước đêm giác ngộ, Siddhattha đã đạt định rất sâu
Điều này rất quan trọng.
Trước khi thành Phật, Siddhattha đã học với hai vị thầy:
Āḷāra Kālāma
và
Uddaka Rāmaputta.
Theo các kinh Pāli, Ngài đạt những trạng thái thiền vô sắc cực kỳ cao:
Vô sở hữu xứ;
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Nếu chỉ cần đạt một trạng thái ý thức đặc biệt để giác ngộ, cuộc tìm kiếm của Siddhattha lẽ ra đã kết thúc tại đây.
Nhưng Ngài rời cả hai vị thầy.
Tại sao?
Bởi những chứng đắc ấy chưa đưa đến:
ly tham hoàn toàn, đoạn tận, an tịnh, thắng trí, giác ngộ và Niết-bàn.
Đây là chìa khóa để hiểu đêm thành đạo:
Giác ngộ trong Phật giáo không đơn giản là đạt một trạng thái thiền cực sâu.
2. Khổ hạnh cũng không đưa đến giác ngộ
Sau đó Siddhattha thực hành khổ hạnh cực đoan.
Ngài nhịn ăn và hành xác đến mức cơ thể gần như kiệt quệ.
Nhưng rồi Ngài nhận ra:
làm thân thể đau đớn không tự động làm vô minh biến mất.
Ngài từ bỏ khổ hạnh cực đoan, ăn uống trở lại và phục hồi sức khỏe.
Đây chính là bước ngoặt dẫn đến Trung đạo.
Ngài không quay lại hưởng thụ dục lạc.
Ngài cũng không tiếp tục hành hạ thân thể.
Ngài chuẩn bị thân tâm cho một cuộc khảo sát sâu hơn.
3. Bốn tầng thiền
Trong một số lời tự thuật quan trọng của kinh Pāli, trước khi phát triển các minh dẫn đến giải thoát, Siddhattha lần lượt đi vào bốn tầng jhāna – thiền-na.
Rất giản lược, đây là tiến trình tâm trở nên:
ly dục;
định tĩnh;
hỷ lạc;
quân bình;
trong sáng;
nhất tâm.
Đến tầng thiền thứ tư, tâm được mô tả là thanh tịnh, trong sáng, nhu nhuyễn và vững chắc.
Từ nền tảng ấy, Ngài hướng tâm đến tri kiến.
Điểm này cho thấy mối quan hệ rất quan trọng trong Phật giáo sớm:
định không phải mục tiêu cuối cùng, nhưng định có thể trở thành nền tảng cho tuệ.
4. Canh đầu: nhớ lại các đời quá khứ
Theo cách trình bày nổi tiếng trong kinh điển Pāli, trong canh đầu của đêm, Siddhattha đạt:
pubbenivāsānussati-ñāṇa – Túc mạng minh.
Ngài nhớ lại nhiều đời sống trước.
Các mô tả nói đến:
một đời;
hai đời;
nhiều đời;
nhiều chu kỳ thế giới.
Ngài biết mình đã:
mang tên gì;
thuộc gia đình nào;
sống ra sao;
trải nghiệm vui khổ thế nào;
chết ở đâu;
rồi tái sinh thế nào.
Nhưng cần đặc biệt lưu ý:
nhớ tiền kiếp chưa phải giác ngộ.
Trong thế giới quan Phật giáo, những hành giả khác cũng có thể đạt khả năng nhớ đời trước mà vẫn chưa giải thoát.
Vì vậy Túc mạng minh là một phần của trình thuật đêm giác ngộ, nhưng không phải yếu tố quyết định khiến Siddhattha trở thành Phật.
5. Canh giữa: thấy chúng sinh chết và tái sinh
Trong canh thứ hai, Ngài đạt:
cutūpapāta-ñāṇa – tri kiến về sự chết và tái sinh của chúng sinh, thường liên hệ với “Thiên nhãn minh”.
Ngài thấy chúng sinh:
chết ở đây → sinh ở nơi khác
tùy theo nghiệp.
Những người có hành vi bất thiện về:
thân;
lời nói;
ý;
có thể đi đến những cảnh giới bất hạnh.
Những người tạo thiện nghiệp có thể tái sinh trong những cảnh giới thuận lợi hơn.
Điều Ngài thấy theo cách trình bày này không phải một vị thần đứng bên ngoài vũ trụ để thưởng và phạt.
Đó là:
mối quan hệ giữa nghiệp và quả trong tiến trình luân hồi.
6. Nhưng thấy nghiệp và tái sinh vẫn chưa phải điểm cuối
Đây là điểm thường bị bỏ qua.
Giả sử một người biết:
mình từng sống ở đâu;
người khác sẽ tái sinh ở đâu;
nghiệp nào dẫn đến quả nào.
Người ấy có thể có tri kiến phi thường.
Nhưng nếu vẫn còn:
tham;
sân;
si;
chấp thủ;
thì người ấy vẫn chưa giải thoát.
Phật giáo vì vậy phân biệt:
biết những điều phi thường
với
đoạn tận nguyên nhân của khổ.
Giác ngộ thuộc về điều thứ hai.
7. Canh cuối: Lậu tận minh
Đây là phần quyết định.
Siddhattha hướng tâm đến:
āsavakkhaya-ñāṇa – Lậu tận minh, tri kiến về sự đoạn tận các lậu hoặc.
“Āsava – lậu” là những khuynh hướng ô nhiễm sâu xa khiến dòng sinh tử tiếp tục.
Các hệ thống phân loại có đôi chút khác nhau, nhưng thường liên hệ đến:
dục;
hữu;
vô minh;
và trong một số cách phân loại, kiến chấp.
Đức Phật thấy rõ:
đây là lậu hoặc;
đây là nguyên nhân của lậu hoặc;
đây là sự chấm dứt lậu hoặc;
đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt lậu hoặc.
Khi biết và thấy như vậy:
tâm được giải thoát khỏi các lậu hoặc.
Đây mới là điểm quyết định.
8. Tứ Thánh Đế và giác ngộ
Một trong những cách trình bày trung tâm nhất về giác ngộ của Đức Phật là Tứ Thánh Đế:
Khổ – Dukkha
Nhận ra bản chất bất toại nguyện và không thể nắm giữ hoàn toàn của kinh nghiệm hữu vi.
Tập – Samudaya
Nhận ra nguyên nhân khiến khổ tiếp tục, đặc biệt là ái và các điều kiện liên hệ.
Diệt – Nirodha
Nhận ra sự chấm dứt khổ là khả hữu.
Đạo – Magga
Nhận ra con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy:
Bát Chánh Đạo.
Điều này không chỉ là hiểu bốn câu bằng trí óc.
Theo cách trình bày Phật giáo:
Khổ phải được hiểu rõ.
Tập phải được đoạn tận.
Diệt phải được chứng ngộ.
Đạo phải được tu tập.
Giác ngộ là sự hoàn tất nhiệm vụ ấy, không chỉ là học thuộc một học thuyết.
9. Duyên khởi và đêm giác ngộ
Một nhóm kinh khác nhấn mạnh việc Đức Phật quán sát Paṭiccasamuppāda – Duyên khởi sau hoặc trong mối liên hệ với sự giác ngộ.
Công thức nổi tiếng là:
Cái này có nên cái kia có.
Cái này sinh nên cái kia sinh.
Cái này không có nên cái kia không có.
Cái này diệt nên cái kia diệt.
Trong mô hình mười hai chi:
Vô minh → Hành → Thức → Danh sắc → Sáu xứ → Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Già chết.
Điều quan trọng không phải học thuộc mười hai mắt xích.
Điều Đức Phật khám phá là:
khổ không xuất hiện vô nguyên nhân.
Nó sinh do điều kiện.
Và:
cái gì sinh do điều kiện thì khi các điều kiện thích hợp chấm dứt, nó cũng có thể chấm dứt.
Đây là cơ sở sâu sắc cho khả năng giải thoát.
10. Đức Phật có khám phá một “linh hồn thật” không?
Không, nếu dựa trên những giáo lý nền tảng của Phật giáo sớm.
Sau giác ngộ, Đức Phật không dạy:
“Ta đã tìm thấy một linh hồn bất tử ẩn bên trong năm uẩn.”
Ngược lại, một trong những giáo lý đặc trưng nhất của Phật giáo là:
anattā – vô ngã.
Thân không phải một tự ngã thường hằng.
Cảm thọ không phải tự ngã.
Tưởng không phải tự ngã.
Các hành không phải tự ngã.
Thức cũng không phải tự ngã.
Giải thoát không phải khám phá một “cái Tôi vĩnh cửu” nằm sâu hơn mọi hiện tượng.
Nó liên hệ với việc chấm dứt vô minh và chấp thủ vào những gì không nên được xem là:
“của tôi – tôi – tự ngã của tôi.”
11. Đức Phật có trở thành một vị thần không?
Không theo nghĩa một Đấng sáng tạo.
Đức Phật không tuyên bố mình tạo ra vũ trụ.
Ngài cũng không trở thành một thần linh toàn năng điều khiển nghiệp của chúng sinh.
Danh hiệu Buddha nghĩa là người đã tỉnh thức, giác ngộ.
Trong kinh điển, chư thiên và Phạm thiên vẫn xuất hiện.
Nhưng ngay cả họ cũng:
vô thường;
chịu nghiệp;
có thể chết;
vẫn thuộc luân hồi nếu chưa giải thoát.
Vì vậy, giác ngộ của Đức Phật không phải:
con người → biến thành Thượng đế.
Mà là:
vô minh → được đoạn tận;
tham ái → được đoạn tận;
trói buộc → được giải thoát.
12. Ngài có biết tất cả mọi thứ sau giác ngộ không?
Đây là vấn đề cần trình bày thận trọng.
Trong lịch sử Phật giáo, khái niệm nhất thiết trí/toàn tri của Phật được phát triển và giải thích theo nhiều cách.
Một số truyền thống Đại thừa mô tả Phật trí với phạm vi cực kỳ rộng lớn.
Nhưng trong kinh điển Pāli sớm, Đức Phật bác bỏ cách hiểu rằng Ngài liên tục biết và thấy tất cả mọi thứ ở mọi thời điểm, kể cả khi đi, đứng, ngủ và thức.
Do đó không nên đơn giản nói:
“Đêm ấy Đức Phật tải toàn bộ thông tin của vũ trụ vào tâm.”
Trọng tâm của giác ngộ trong những nguồn sớm là tri kiến giải thoát.
Ngài biết điều cần biết để đoạn tận khổ.
13. Vậy thần thông có phải bằng chứng giác ngộ?
Không.
Kinh điển Phật giáo thừa nhận nhiều loại năng lực siêu thường.
Nhưng những năng lực ấy không đồng nghĩa với A-la-hán hay Phật quả.
Một người có thể đạt định sâu hoặc thần thông mà vẫn còn phiền não.
Do đó:
thần thông ≠ giác ngộ.
nhớ tiền kiếp ≠ giác ngộ.
thấy cảnh giới khác ≠ giác ngộ.
định sâu ≠ giác ngộ.
Điểm quyết định là:
tham, sân, si và những nguyên nhân trói buộc đã được đoạn tận hay chưa.
14. Khoảnh khắc giải thoát được mô tả thế nào?
Trong nhiều kinh, sau khi các lậu hoặc được đoạn tận, xuất hiện công thức:
“Sinh đã tận, Phạm hạnh đã thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại trạng thái này nữa.”
Ý nghĩa không phải Siddhattha vừa “thắng một cuộc thi tâm linh”.
Điều xảy ra sâu hơn:
nguyên nhân khiến tiến trình sinh tử tiếp tục đã bị phá vỡ.
Đây là lý do Niết-bàn không phải một tầng trời.
Nếu Đức Phật chỉ đạt một cảnh giới cực kỳ cao thì cuối cùng cảnh giới ấy vẫn vô thường.
Giác ngộ phải là điều khác:
thoát khỏi cơ chế tạo ra tái sinh.
15. Theravāda hiểu giác ngộ của Đức Phật thế nào?
Theravāda nhấn mạnh rằng Đức Phật là Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Điểm đặc biệt không chỉ là Ngài giải thoát.
Một vị A-la-hán đệ tử cũng đoạn tận các lậu hoặc và giải thoát.
Điểm đặc biệt của một Sammāsambuddha là Ngài tự khám phá con đường trong thời kỳ giáo pháp đã thất truyền, rồi có khả năng chỉ dạy con đường ấy cho thế gian.
Theo Theravāda:
giải thoát của Phật và A-la-hán không phải hai loại Niết-bàn khác nhau, nhưng trí tuệ, năng lực và vai trò của một vị Phật Chánh Đẳng Giác vượt xa một đệ tử A-la-hán.
16. Đại thừa giải thích giác ngộ rộng hơn thế nào?
Đại thừa kế thừa những giáo lý như:
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
Niết-bàn.
Nhưng nhiều hệ thống Đại thừa phát triển sự giác ngộ theo những chiều kích triết học sâu rộng hơn.
Đặc biệt nổi bật là:
śūnyatā – Tánh Không.
Theo tư tưởng Trung quán, các pháp không có svabhāva – tự tính độc lập.
Duyên khởi và Tánh Không không phải hai chân lý đối lập.
Chính vì mọi sự phụ thuộc điều kiện mà chúng không có một bản chất độc lập, bất biến.
Trong nhiều cách trình bày Đại thừa, giác ngộ viên mãn của Phật còn bao gồm sự hoàn thiện:
trí tuệ và đại bi.
17. Yogācāra/Duy thức nhấn mạnh điều gì?
Các truyền thống Yogācāra phát triển những phân tích tinh vi về:
thức;
nhận thức;
chủ thể và đối tượng;
tập khí;
ālayavijñāna – A-lại-da thức.
Giác ngộ được mô tả thông qua sự chuyển y/chuyển đổi nền tảng nhận thức, trong đó những cấu trúc vô minh làm sai lệch kinh nghiệm được chuyển hóa.
Đây là ngôn ngữ triết học phát triển về sau.
Không nên nói rằng Siddhattha trong đêm giác ngộ đã sử dụng nguyên văn toàn bộ hệ thống thuật ngữ Duy thức về sau.
Đó là cách các truyền thống Đại thừa giải thích Phật quả, không phải bằng chứng rằng toàn bộ hệ thống triết học ấy xuất hiện nguyên dạng trong các kinh sớm.
18. Phật tính có phải điều Đức Phật khám phá dưới cây Bồ-đề?
Các truyền thống liên hệ đến Tathāgatagarbha – Như Lai tạng/Phật tính có thể diễn giải giác ngộ bằng ngôn ngữ về bản tính giác ngộ.
Nhưng đây là một dòng tư tưởng Đại thừa phát triển sau thời kỳ kinh điển Phật giáo sớm.
Vì vậy không nên viết:
“Đêm thành đạo Đức Phật khám phá mọi chúng sinh đều có Phật tính”
như thể đây là câu mô tả lịch sử trực tiếp từ Nikāya/Āgama.
Cách chính xác hơn:
Các truyền thống Phật tính về sau diễn giải khả năng giác ngộ và Phật quả bằng hệ thống giáo lý riêng của mình.
19. Phật giáo Tây Tạng hiểu giác ngộ thế nào?
Phật giáo Tây Tạng kế thừa:
nền tảng Phật giáo Ấn Độ;
Trung quán;
Yogācāra;
lý tưởng Bồ-tát;
và các hệ thống Vajrayāna.
Giác ngộ viên mãn được trình bày như sự hoàn thiện trí tuệ và từ bi, đoạn tận các chướng ngại và hiển lộ Phật quả.
Trong các truyền thống Đại thủ ấn và Dzogchen, ngôn ngữ về nhận ra bản tính của tâm trở nên đặc biệt quan trọng.
Nhưng một lần nữa:
đây là những hệ thống diễn giải và thực hành được phát triển trong lịch sử Phật giáo về sau.
Không nên xóa bỏ khác biệt lịch sử bằng cách tuyên bố mọi truyền thống sử dụng cùng một hệ thống thuật ngữ ngay từ đầu.
20. Thiền tông nói “kiến tánh” có giống đêm thành đạo không?
Thiền tông thường nhấn mạnh:
trực nhận bản tâm/bản tính
và không dừng lại ở kiến thức khái niệm.
Điều này tạo ra một cách diễn đạt mạnh về giác ngộ.
Nhưng Thiền tông thuộc sự phát triển của Phật giáo Đại thừa Đông Á nhiều thế kỷ sau Đức Phật lịch sử.
Do đó có thể dùng Thiền để diễn giải ý nghĩa giác ngộ, nhưng không nên đảo ngược lịch sử rồi nói rằng Siddhattha dưới cây Bồ-đề đã thực hành một hệ thống Thiền tông Trung Hoa theo nghĩa lịch sử.
21. Các truyền thống có đồng ý về giác ngộ không?
Không hoàn toàn.
Phật giáo sớm/Theravāda nhấn mạnh
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
đoạn tận tham ái;
đoạn tận vô minh;
đoạn tận lậu hoặc;
Niết-bàn.
Trung quán nhấn mạnh
Duyên khởi;
Tánh Không;
không tự tính;
vượt các cực đoan về tồn tại.
Yogācāra nhấn mạnh
cấu trúc nhận thức;
tập khí;
chuyển y;
chuyển hóa thức thành trí.
Tathāgatagarbha nhấn mạnh
khả năng giác ngộ;
ngôn ngữ Phật tính theo những cách giải thích khác nhau.
Vajrayāna nhấn mạnh
nền tảng Đại thừa;
trí tuệ Tánh Không;
các phương pháp Mật thừa;
nhận ra bản tính tâm trong một số truyền thống.
Các hệ thống không thể đơn giản đồng nhất với nhau.
Nhưng chúng đều tự xem mình là những cách giải thích và thực hành hướng tới Buddhahood/giải thoát khỏi vô minh và khổ.
22. Có phải Đức Phật khám phá ra một “chân lý vũ trụ” tồn tại độc lập?
Theo kinh điển, Đức Phật không tự nhận mình sáng tạo ra Pháp.
Một hình ảnh quan trọng là người tìm thấy một con đường cổ đã bị che lấp.
Duyên khởi không trở thành đúng vì Đức Phật tuyên bố nó.
Ngài thấy nó.
Theo tinh thần ấy:
Phật không tạo ra vô thường.
Phật không ra lệnh cho nghiệp vận hành.
Phật không quyết định rằng mọi thứ phải duyên sinh.
Ngài được gọi là Bậc Giác Ngộ vì thấy rõ bản chất của kinh nghiệm và con đường giải thoát khỏi khổ.
23. Giác ngộ có phải một cảm giác hạnh phúc cực mạnh?
Không.
Một trạng thái hỷ lạc dù mãnh liệt đến đâu vẫn là trạng thái có điều kiện.
Nó sinh.
Nó tồn tại.
Nó mất.
Nếu giác ngộ chỉ là một cảm giác cực kỳ dễ chịu thì nó cũng sẽ vô thường như mọi cảm giác khác.
Giải thoát trong Phật giáo sâu hơn việc “cảm thấy tuyệt vời”.
Đó là sự thay đổi tận gốc quan hệ của tâm với:
tham;
sân;
si;
ái;
thủ;
vô minh.
24. Giác ngộ có nghĩa không còn cảm giác đau?
Không.
Sau giác ngộ, Đức Phật vẫn có thân thể.
Kinh điển kể Ngài:
bị bệnh;
bị thương;
già;
chịu đau thân;
cuối cùng thân thể chết.
Giác ngộ không làm cơ thể trở thành bất tử.
Sự khác biệt nằm ở việc đau đớn thân thể không còn được tiếp tục thành toàn bộ chuỗi khổ tâm do:
“Tôi – của tôi – tại sao lại xảy ra với tôi?”
Đây gần với hình ảnh nổi tiếng về:
mũi tên thứ nhất và mũi tên thứ hai.
Đau thân có thể vẫn xảy ra.
Nhưng tâm không nhất thiết phải tự bắn thêm mũi tên của chấp thủ vào chính mình.
25. Điều gì thực sự thay đổi trong đêm ấy?
Có thể diễn đạt rất cô đọng:
Trước giác ngộ
Có vô minh
↓
có ái
↓
có thủ
↓
tiến trình hữu và sinh tiếp tục
↓
già–chết và khổ tiếp tục.
Khi giác ngộ
Vô minh được thấy xuyên thấu
↓
tham ái và chấp thủ bị đoạn tận
↓
các lậu hoặc chấm dứt
↓
nguyên nhân dẫn đến tái sinh bị đoạn tận.
Do đó, Đức Phật không đơn giản biết thêm một lượng thông tin khổng lồ.
Một sự chuyển biến sâu hơn đã xảy ra:
cơ chế trói buộc tâm vào luân hồi đã bị phá vỡ.
26. Tại sao sau giác ngộ Đức Phật vẫn sống thêm nhiều năm?
Bởi giác ngộ không có nghĩa cơ thể lập tức biến mất.
Theo truyền thống, Đức Phật giác ngộ khoảng 35 tuổi và tiếp tục giảng dạy khoảng 45 năm.
Trong thời gian ấy, năm uẩn của đời sống hiện tại vẫn vận hành.
Ngài:
đi;
ăn;
ngủ;
nói;
giảng dạy;
bị bệnh;
già.
Nhưng nghiệp tạo ra một đời sống luân hồi mới không còn được duy trì bởi tham ái và vô minh theo cách trước đó.
Khi thân cuối cùng chấm dứt, truyền thống gọi là:
Parinibbāna – Bát-niết-bàn/Parinirvāṇa.
27. Một cách hiểu sai khác: “Đức Phật thoát khỏi thế giới”
Nếu hiểu giải thoát là:
“Một cái tôi rời thế giới này để đi đến một thế giới Niết-bàn.”
thì lại xuất hiện vấn đề.
Phật giáo phủ nhận một tự ngã thường hằng.
Niết-bàn cũng không đơn giản được trình bày như một hành tinh hay tầng trời cao hơn.
Do đó:
giải thoát ≠ một linh hồn chuyển địa chỉ.
Nó liên hệ với sự đoạn tận chính những nguyên nhân tạo nên tiến trình chấp thủ và tái sinh.
28. Điều quan trọng nhất của đêm thành đạo
Nếu phải chọn giữa hai cách kể:
Cách thứ nhất
Đức Phật:
nhớ tiền kiếp;
thấy thiên giới;
thấy địa ngục;
có thần thông.
Cách thứ hai
Đức Phật:
thấy khổ;
thấy nguyên nhân của khổ;
chứng sự chấm dứt khổ;
thấy và hoàn thành con đường;
đoạn tận tham, sân, si và lậu hoặc.
Thì cách thứ hai mới chạm vào trung tâm giải thoát học của Phật giáo.
Những tri kiến phi thường có thể xuất hiện trong trình thuật.
Nhưng chính Lậu tận mới làm cuộc tìm kiếm kết thúc.
Kết luận
Đêm thành đạo không nên được hiểu đơn giản là đêm Siddhattha Gotama đạt được một năng lực siêu nhiên.
Theo những trình thuật quan trọng của kinh điển Phật giáo sớm, Ngài đi qua một tiến trình gồm:
thiền định sâu → nhớ các đời trước → thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh cùng nghiệp → thấy và đoạn tận các lậu hoặc.
Tứ Thánh Đế và Duyên khởi cung cấp những ngôn ngữ trung tâm để diễn tả điều Ngài chứng ngộ:
Khổ có nguyên nhân.
Cái có nguyên nhân có thể chấm dứt khi nguyên nhân được đoạn tận.
Có một con đường thực hành dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Theravāda nhấn mạnh đoạn tận lậu hoặc và Niết-bàn. Các truyền thống Đại thừa phát triển thêm những cách diễn giải về Tánh Không, Bồ-tát đạo, Phật trí, Phật tính và Phật quả. Phật giáo Tây Tạng tiếp tục triển khai chúng trong các hệ thống Đại thừa–Vajrayāna.
Không nên giả vờ rằng tất cả các truyền thống mô tả giác ngộ bằng cùng một hệ thống triết học.
Nhưng phía sau những khác biệt ấy có một câu hỏi chung:
Điều gì khiến chúng sinh tiếp tục khổ và có thể chấm dứt nó hay không?
Siddhattha đã dành nhiều năm thử những câu trả lời khác nhau.
Dục lạc không giải quyết được.
Khổ hạnh không giải quyết được.
Định cực sâu tự nó cũng chưa giải quyết được.
Đêm dưới cây Bồ-đề, cuộc tìm kiếm kết thúc không phải vì Ngài tìm được một nơi hạnh phúc hơn để tồn tại.
Mà bởi, theo lời tuyên bố của truyền thống Phật giáo:
Ngài đã thấy tận gốc cơ chế sinh khởi của khổ và đoạn tận nguyên nhân trói buộc tâm vào nó.
Đó là ranh giới giữa:
Siddhattha – người đang tìm đường
và
Buddha – người đã tỉnh thức.