Tại sao một người tu lâu vẫn có thể rơi vào danh vọng và quyền lực?
Báo lỗi nội dung
Tại sao một người tu lâu vẫn có thể rơi vào danh vọng và quyền lực?
Tại sao một người tu lâu vẫn có thể rơi vào danh vọng và quyền lực?
Trả lời ngắn: Vì thời gian tu tập không tự động đồng nghĩa với mức độ giải thoát.
Một người có thể:
xuất gia nhiều năm;
học rất nhiều kinh;
giảng pháp giỏi;
có nhiều đệ tử;
giữ chức vụ cao;
xây dựng một tổ chức lớn;
được hàng nghìn người kính trọng;
nhưng những điều ấy không tự động chứng minh tham, sân, si và ngã chấp đã được đoạn tận.
Thậm chí chính:
lợi dưỡng – sự kính trọng – danh tiếng – ảnh hưởng – quyền lực
có thể trở thành những đối tượng chấp thủ mới.
Người ta có thể bỏ:
tiền bạc cá nhân
nhưng chấp:
quyền kiểm soát tài sản chung.
Bỏ:
địa vị nghề nghiệp
nhưng chấp:
địa vị tôn giáo.
Bỏ:
“nhà của tôi”
nhưng chấp:
“chùa của tôi”.
Bỏ:
“tôi là doanh nhân”
nhưng hình thành:
“tôi là bậc thầy nổi tiếng”.
Vì vậy một trong những nguy hiểm tinh tế nhất của đời sống tu hành là:
Cái tôi không nhất thiết biến mất khi một người xuất gia; đôi khi nó chỉ tìm được một hình thức mới tinh vi hơn.
1. “Tu lâu” thực sự nói lên điều gì?
Nó chắc chắn nói lên:
thời gian.
Ví dụ:
5 năm tu → 10 năm → 30 năm → 50 năm.
Nhưng từ thời gian không thể tự động suy ra:
tham đã giảm bao nhiêu.
sân đã giảm bao nhiêu.
si đã giảm bao nhiêu.
ngã mạn đã giảm bao nhiêu.
Tương tự:
Một người chơi đàn 30 năm nhưng tập sai phương pháp không nhất thiết trở thành nghệ sĩ lớn.
Một người đọc sách y học 30 năm không tự động trở thành bác sĩ giỏi.
Trong Phật giáo cũng vậy:
Thời gian là điều kiện; không phải chứng chỉ giác ngộ.
2. Tuổi hạ không phải Thánh quả
Trong đời sống Tăng đoàn, tuổi hạ có ý nghĩa quan trọng.
Nó giúp xác định:
thâm niên;
thứ tự;
nghi lễ;
quan hệ giữa những người xuất gia.
Nhưng:
tuổi hạ ≠ mức độ giác ngộ.
Một vị nhiều tuổi hạ không vì thế tự động:
Dự lưu, Bất lai hay A-la-hán.
Một vị mới xuất gia cũng không thể bị kết luận:
không có trí tuệ
chỉ vì ít tuổi hạ.
Cần phân biệt:
thâm niên trong tổ chức
với:
thành tựu giải thoát.
3. Đức Phật đã cảnh báo về lợi dưỡng và danh tiếng
Đây không phải vấn đề do người hiện đại nghĩ ra để chỉ trích tôn giáo.
Trong kinh điển Pāli có cả một nhóm kinh thuộc SN 17 – Lābhasakkāra-saṃyutta, bàn về nguy hiểm của:
lābha – lợi dưỡng
sakkāra – sự tôn kính/cung kính
siloka – danh tiếng.
Các kinh này dùng ngôn ngữ rất mạnh để cảnh báo rằng lợi dưỡng, cung kính và danh tiếng có thể trở thành trở ngại nghiêm trọng đối với người tu.
Điểm đáng chú ý là:
Đức Phật cảnh báo chính những người xuất gia về điều này.
Nếu chỉ cần mặc y là hết tham danh lợi thì những lời cảnh báo ấy đã không cần thiết.
4. Tại sao danh vọng nguy hiểm đến vậy?
Tiền rất dễ nhận diện:
“Tôi muốn tiền.”
Nhưng danh vọng tinh tế hơn:
“Tôi chỉ muốn nhiều người biết Pháp.”
Câu này có thể hoàn toàn chân thành.
Nhưng từ đó rất dễ chuyển thành:
“Tôi muốn nhiều người nghe tôi giảng Pháp.”
Rồi:
“Tôi muốn họ công nhận tôi.”
Rồi:
“Tại sao họ nghe người kia mà không nghe tôi?”
Cuối cùng:
truyền Pháp
và:
xây dựng bản ngã
có thể trộn vào nhau đến mức chính người thực hành khó nhận ra.
5. Quyền lực còn tinh tế hơn tiền
Một người có thể không sở hữu nhiều tiền cá nhân nhưng vẫn kiểm soát:
tu viện;
tài sản;
nhân sự;
đệ tử;
truyền thông;
nguồn cúng dường;
việc bổ nhiệm;
quyền quyết định.
Do đó:
không có tài sản cá nhân
không đồng nghĩa:
không có quyền lực.
Và:
không trực tiếp cầm tiền
cũng không đồng nghĩa:
không thể chấp vào tài sản.
Người ta có thể chấp:
“Tôi không sở hữu nó, nhưng tôi phải là người kiểm soát nó.”
Đây là một dạng chấp thủ rất tinh tế.
6. Cái tôi có khả năng thích nghi rất mạnh
Trước xuất gia, bản ngã có thể dựa vào:
“Tôi giàu.”
“Tôi đẹp.”
“Tôi thành công.”
“Tôi có chức vụ.”
Sau xuất gia, những đối tượng ấy có thể giảm.
Nhưng cái tôi có thể tìm đối tượng mới:
“Tôi giữ giới hơn người.”
“Tôi thiền lâu hơn.”
“Tôi thuộc dòng truyền thừa chính thống.”
“Tôi hiểu kinh sâu hơn.”
“Tôi có nhiều đệ tử.”
“Tôi là người được kính trọng.”
Thậm chí:
“Tôi là người không có bản ngã.”
cũng có thể trở thành một hình thức ngã mạn.
7. Từ bỏ thế tục không tự động từ bỏ ngã chấp
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất.
Ta có thể bỏ:
nhà.
Nhưng chưa bỏ:
“của tôi”.
Có thể bỏ:
nghề nghiệp.
Nhưng chưa bỏ:
“tôi quan trọng”.
Có thể bỏ:
thời trang.
Nhưng chưa bỏ:
mong muốn được nhìn nhận.
Có thể bỏ:
gia đình riêng.
Nhưng lại hình thành:
phe nhóm của tôi.
Do đó:
Xuất gia bên ngoài có thể xảy ra trong một ngày; xuất ly khỏi chấp thủ là một tiến trình tu tập sâu hơn nhiều.
8. Giữ giới có đủ để hết ngã mạn không?
Không.
Giới cực kỳ quan trọng.
Nhưng con đường thường được trình bày:
Giới → Định → Tuệ.
Giới giúp:
hạn chế hành vi bất thiện;
bảo vệ mình và người;
tạo nền tảng cho định.
Nhưng nếu không có trí tuệ, chính việc giữ giới cũng có thể trở thành:
đối tượng chấp thủ.
Ví dụ:
“Tôi thanh tịnh hơn người kia.”
“Tôi thuộc nhóm giữ giới nghiêm nhất.”
“Người khác đều thấp hơn tôi.”
Lúc ấy giới tốt nhưng:
ngã mạn đang sử dụng giới làm nhiên liệu.
9. Học nhiều kinh có bảo đảm không?
Không.
Kiến thức Phật học rất quan trọng.
Nhưng:
biết về Vô ngã
khác với:
thấy và sống Vô ngã.
Một người có thể giảng rất hay:
“Không có gì là tôi và của tôi.”
nhưng khi bị:
phê bình;
mất chức;
mất đệ tử;
mất quyền quyết định;
lại nổi giận dữ dội.
Khi đó chính phản ứng trở thành một bài kiểm tra:
Giáo lý đang nằm trong trí nhớ hay đã chuyển hóa cách tâm vận hành?
10. Giảng Pháp giỏi có nghĩa đã chứng ngộ?
Không nhất thiết.
Khả năng:
thuyết trình
và:
giải thoát
không phải một.
Một người có thể:
nhớ kinh tốt;
nói hấp dẫn;
hiểu tâm lý;
có phong thái;
sử dụng truyền thông giỏi.
Những khả năng ấy có thể giúp truyền bá giáo pháp.
Nhưng chúng không phải bằng chứng chắc chắn của:
Thánh quả.
Phật giáo vì vậy không nên biến:
sức hút cá nhân
thành:
thước đo giác ngộ.
11. Có nhiều đệ tử có phải chứng minh vị thầy tu tốt?
Không thể suy ra như vậy.
Nhiều người theo có thể phản ánh:
khả năng giảng dạy;
uy tín;
tổ chức tốt;
truyền thông;
hoàn cảnh xã hội;
giáo pháp phù hợp với nhu cầu của cộng đồng.
Nhưng:
độ nổi tiếng ≠ mức độ giác ngộ.
Nếu số người theo là bằng chứng chân lý thì chân lý sẽ thay đổi theo:
số lượt xem.
Đó không phải tiêu chuẩn của Phật pháp.
12. Danh tiếng có phải tự nó xấu?
Không.
Đây là phân biệt quan trọng.
Một người giảng Pháp tốt có thể nổi tiếng mà:
không chủ động tìm danh tiếng.
Một vị thầy có thể có hàng nghìn học trò mà:
không chấp số lượng học trò.
Một tổ chức Phật giáo lớn có thể làm nhiều việc thiện.
Vấn đề không đơn giản là:
có danh tiếng
mà là:
tâm có bám vào danh tiếng hay không.
13. Quyền lực có phải tự nó xấu?
Cũng không.
Một tu viện cần người:
tổ chức;
quản lý;
phân công;
giải quyết tranh chấp;
quản lý tài sản;
đưa ra quyết định.
Không thể vận hành cộng đồng bằng cách:
không ai chịu trách nhiệm.
Do đó:
quyền hạn chức năng
không đồng nghĩa:
tham quyền.
Vấn đề xuất hiện khi:
quyền hạn phục vụ cộng đồng
chuyển thành:
quyền lực phục vụ cái tôi.
14. Làm sao phân biệt?
Có thể hỏi:
Khi mất chức, người ấy phản ứng thế nào?
Khi bị phản biện, có chấp nhận kiểm tra không?
Có minh bạch trong việc sử dụng tài sản không?
Có cho phép cơ chế giám sát không?
Có dùng địa vị để ép người khác im lặng không?
Có xem tổ chức là tài sản cá nhân không?
Những câu hỏi này hữu ích hơn:
“Người ấy có quyền lực hay không?”
Bởi vấn đề nằm ở:
cách quyền lực được sử dụng.
15. Bốn mối bận tâm thế gian
Phật giáo có một khung rất hữu ích thường gọi là tám pháp thế gian (lokadhamma), gồm bốn cặp:
được – mất
danh tiếng – mất danh tiếng
khen – chê
lạc – khổ.
Đời sống con người thường dao động theo những cặp ấy.
Người tu không tự động thoát khỏi chúng chỉ vì:
cạo tóc.
Một bài kiểm tra rất rõ là:
Khi được khen thì tâm thế nào?
Khi bị chê thì tâm thế nào?
16. Tại sao lời khen nguy hiểm?
Bị chê thường dễ nhận ra là thử thách.
Nhưng:
được khen
đôi khi nguy hiểm hơn vì nó dễ chịu.
Ban đầu:
“Thầy giảng rất hay.”
Sau đó:
“Thầy là người giỏi nhất.”
Sau nữa:
“Chỉ có thầy mới hiểu đúng.”
Nếu người được khen bắt đầu tin hoàn toàn vào hình ảnh ấy, có thể hình thành:
bản ngã tâm linh.
Từ đó phản biện dễ bị hiểu thành:
xúc phạm.
17. Khi cộng đồng thần thánh hóa người thầy
Không phải mọi vấn đề đều đến từ cá nhân vị thầy.
Đệ tử cũng có thể góp phần tạo ra cấu trúc nguy hiểm.
Ví dụ:
“Thầy không bao giờ sai.”
“Không được hỏi thầy.”
“Ai phê bình thầy là tạo nghiệp.”
“Mọi hành động của thầy đều là phương tiện thiện xảo.”
Khi những câu nói như vậy trở thành lá chắn chống mọi kiểm tra, nguy cơ lạm dụng tăng lên.
Tôn kính trong Phật giáo không nhất thiết phải đồng nghĩa:
từ bỏ khả năng phân biệt đúng sai.
18. “Phương tiện thiện xảo” có thể được dùng để biện minh mọi hành động không?
Không.
Trong Đại thừa, upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo là một khái niệm quan trọng.
Nhưng nó không nên biến thành công thức:
“Vì người này là thầy nên bất cứ điều gì họ làm đều là phương tiện.”
Nếu một khái niệm không thể bị kiểm tra bằng:
giới;
lòng từ bi;
trí tuệ;
mục đích giảm khổ;
bối cảnh giáo lý;
thì nó rất dễ trở thành:
công cụ miễn trừ trách nhiệm.
19. “Có chứng ngộ nên vượt ngoài giới luật” có phải quan điểm Phật giáo?
Đây là một tuyên bố cần cực kỳ thận trọng.
Trong truyền thống Phật giáo, giác ngộ không phải giấy phép làm hại người khác.
Đặc biệt trong đời sống Tăng đoàn, Vinaya vẫn có chức năng bảo vệ:
người tu;
cộng đồng;
cư sĩ;
niềm tin đối với giáo pháp.
Không nên dùng tuyên bố về:
chứng ngộ
để vô hiệu hóa mọi chuẩn mực đạo đức.
20. Tại sao tổ chức tôn giáo tạo thêm nguy cơ quyền lực?
Khi một cộng đồng lớn lên, xuất hiện:
tài sản.
Rồi:
nhân sự.
Rồi:
chức vụ.
Rồi:
quyền quyết định.
Rồi:
uy tín.
Rồi:
quan hệ với xã hội.
Đó là điều gần như không tránh khỏi đối với tổ chức lớn.
Do đó người lãnh đạo không chỉ đối diện:
tham tiền
mà còn:
tham ảnh hưởng – tham kiểm soát – tham được công nhận.
Đây là lý do đạo đức cá nhân và cơ chế tổ chức đều quan trọng.
21. Chỉ cần “người lãnh đạo tốt” có đủ không?
Không hẳn.
Một hệ thống lành mạnh không nên phụ thuộc hoàn toàn vào giả định:
“Người đứng đầu chắc chắn luôn tốt.”
Bởi Phật giáo bắt đầu từ một quan sát rất thực tế:
con người chưa giác ngộ còn tham-sân-si.
Do đó những cơ chế như:
giới luật;
Tăng sự;
cộng đồng;
kiểm tra;
xử lý vi phạm;
có ý nghĩa rất lớn.
Vinaya không chỉ nói:
“Hãy làm người tốt.”
Nó tạo ra:
cấu trúc quản trị đời sống Tăng đoàn.
22. Đây là một lý do Vinaya tồn tại
Nếu tất cả người xuất gia đều tự động thanh tịnh ngay khi cạo tóc thì:
Vinaya gần như không cần thiết.
Nhưng trong các câu chuyện luật, các quy định thường hình thành khi những tình huống cụ thể xuất hiện trong cộng đồng.
Điều đó phản ánh một nhận thức rất thực tế:
Người xuất gia vẫn là người đang được huấn luyện, trừ những vị đã thực sự đoạn tận các lậu hoặc.
Vì vậy cần:
giới → quy tắc → cộng đồng → cơ chế xử lý.
23. Người tu phạm sai lầm có chứng minh Phật pháp sai không?
Không thể suy luận trực tiếp như vậy.
Phải phân biệt:
giáo pháp
với:
người thực hành giáo pháp.
Một bác sĩ hút thuốc không chứng minh:
“hút thuốc không hại.”
Nó chứng minh:
biết điều đúng không đảm bảo sẽ làm điều đúng.
Tương tự:
một người giảng Vô tham nhưng còn tham không chứng minh:
Vô tham là sai.
Nó cho thấy:
khoảng cách giữa hiểu và sống.
24. Nhưng cũng không nên dùng câu này để bao che
Cực đoan ngược lại cũng nguy hiểm.
Nói:
“Đó chỉ là cá nhân, đừng nói gì vì sẽ làm mất niềm tin vào Phật pháp”
có thể trở thành cách né tránh trách nhiệm.
Nếu có hành vi:
lạm dụng;
tham ô;
bạo lực;
xâm hại;
vi phạm giới;
vi phạm pháp luật;
thì cần được xử lý theo:
Vinaya, đạo đức và pháp luật thích hợp.
Bảo vệ giáo pháp không có nghĩa:
che giấu hành vi gây hại.
25. Phật giáo sớm nhìn nguy cơ này thế nào?
Các kinh sớm thường xuyên cảnh báo về:
lợi dưỡng;
danh tiếng;
khen chê;
ngã mạn;
tham ái;
chấp thủ.
Điều đáng chú ý là các cảnh báo ấy không chỉ dành cho:
cư sĩ.
Chúng cũng dành cho:
người xuất gia.
Điều đó cho thấy một nguyên tắc:
Xuất gia thay đổi môi trường sống; nó không tự động hoàn thành công việc giải thoát.
26. Theravāda đối trị bằng gì?
Theravāda nhấn mạnh:
Vinaya – giới luật
appicchatā – thiểu dục
santuṭṭhi – tri túc
viveka – viễn ly
sati – chánh niệm
paññā – trí tuệ.
Các truyền thống rừng đặc biệt thường nhấn mạnh đời sống đơn giản để giảm:
tài sản – địa vị – tiện nghi – sự lệ thuộc vào danh tiếng.
Nhưng ngay cả môi trường khổ hạnh cũng không bảo đảm:
ngã mạn biến mất.
Một người còn có thể chấp:
“Tôi khổ hạnh hơn người khác.”
27. Đại thừa nhìn vấn đề thế nào?
Đại thừa nhấn mạnh mạnh đến:
Bồ-đề tâm
và:
lợi ích chúng sinh.
Một câu hỏi rất hữu ích là:
“Việc này phục vụ chúng sinh hay phục vụ hình ảnh của tôi?”
Các Ba-la-mật như:
bố thí;
trì giới;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
thiền định;
trí tuệ;
được dùng để chuyển hóa sự quy ngã.
Nhưng Bồ-tát đạo cũng không tự động miễn nhiễm người thực hành khỏi:
danh vọng tôn giáo.
28. Kim Cương thừa và nguy cơ sùng bái đạo sư
Kim Cương thừa có quan hệ guru – đệ tử đặc biệt quan trọng.
Trong bối cảnh đúng, lòng tin và sự kính trọng thầy có vai trò sâu sắc.
Nhưng khi các giáo lý ấy bị tách khỏi:
giới;
Bồ-đề tâm;
trí tuệ;
trách nhiệm;
bối cảnh truyền thừa;
chúng có thể bị hiểu sai thành:
“Thầy luôn đúng và đệ tử không được đặt câu hỏi.”
Các truyền thống Kim Cương thừa có hệ thống giáo nghĩa phức tạp hơn nhiều so với công thức ấy.
Do đó không nên đồng nhất:
guru-yoga
với:
phục tùng mù quáng.
29. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Cảnh báo danh lợi | Rất rõ | Rất rõ | Có | Có |
| Tu lâu = giác ngộ | Không | Không | Không | Không |
| Giới luật quan trọng | Có | Rất quan trọng | Có | Có |
| Ngã mạn tâm linh là nguy cơ | Có | Có | Có | Có |
| Quyền lực tự nó là xấu | Không nhất thiết | Không nhất thiết | Không nhất thiết | Không nhất thiết |
| Chấp quyền lực là vấn đề | Có | Có | Có | Có |
| Có thể dùng địa vị thay cho chứng ngộ? | Không | Không | Không | Không |
| Cần tự quan sát tâm | Có | Có | Có | Có |
30. Những cách hiểu dễ nhầm
“Tu 30 năm chắc chắn hơn người tu 3 năm.”
Không thể kết luận như vậy.
30 năm cho biết thâm niên, không tự động cho biết mức độ giải thoát.
“Có hàng triệu đệ tử chắc chắn là bậc giác ngộ.”
Không.
Độ nổi tiếng không phải Thánh quả.
“Không giữ tiền cá nhân thì chắc chắn không tham tài.”
Không.
Một người vẫn có thể chấp quyền kiểm soát tài sản.
“Có chức vụ trong Giáo hội/Tăng đoàn nghĩa là tu chứng cao.”
Không thể suy ra như vậy.
Chức vụ tổ chức và chứng ngộ là hai phạm trù khác nhau.
“Một người tu sai chứng minh Phật giáo sai.”
Không.
Cần phân biệt giáo lý và mức độ thực hành của cá nhân.
“Không được phê bình người tu.”
Không thể biến sự kính trọng thành nguyên tắc:
mọi hành động của người xuất gia đều miễn khỏi đánh giá đạo đức.
“Ai phê bình một vị thầy đều tạo nghiệp xấu.”
Không thể nói chung như vậy.
Trong Phật giáo, tác ý, sự thật, cách nói và hậu quả đều quan trọng.
Phê bình vì:
sân hận và vu khống
khác với:
nêu một vấn đề có thật nhằm ngăn tổn hại.
31. Một dấu hiệu rất đáng quan sát: phản ứng khi bị mất quyền
Khi đang có quyền lực, rất khó biết:
mình có chấp nó hay không.
Nhưng khi quyền lực bị lấy đi, tâm trở nên rõ hơn.
Nếu xuất hiện:
sân dữ dội → trả đũa → chia phe → bôi nhọ → cố giữ ghế bằng mọi giá,
đó có thể là dấu hiệu đáng để tự quan sát về:
chấp thủ.
Điều tương tự áp dụng cho tất cả chúng ta, không riêng người xuất gia.
32. Một dấu hiệu khác: có chấp nhận được người khác giỏi hơn mình?
Ngã mạn tâm linh có thể xuất hiện khi:
một học trò trở nên nổi tiếng hơn thầy.
một vị trẻ giảng hay hơn vị lớn tuổi.
một người khác được tín chúng kính trọng hơn.
Nếu tâm lập tức xuất hiện:
ganh tị – cạnh tranh – hạ thấp
thì đời sống tôn giáo đã trở thành:
sân chơi của bản ngã.
Đây chính là lúc thực hành cần quay trở lại:
quan sát tâm.
33. Danh vọng có thể trở thành “ma” của người tu
Không cần hiểu “Ma” ở đây như một sinh vật siêu nhiên.
Có thể dùng nó theo nghĩa thực hành:
bất cứ điều gì kéo tâm khỏi giải thoát.
Lúc chưa nổi tiếng, thử thách có thể là:
thiếu thốn.
Khi nổi tiếng, thử thách đổi thành:
được kính trọng.
Người tu có thể vượt qua nghèo khó nhưng thất bại trước:
tiếng vỗ tay.
Vì vậy thành công thế tục đôi khi tạo ra một bài kiểm tra mới khó hơn.
34. Tại sao quyền lực dễ tự biện minh?
Bởi người có quyền lực có thể bắt đầu nghĩ:
“Tôi làm tất cả vì Phật pháp.”
Đôi khi điều đó đúng.
Nhưng nó cũng có thể che:
“Tôi không muốn mất quyền kiểm soát.”
Hai động cơ có thể cùng tồn tại.
Đây là lý do chánh niệm cần đi sâu vào:
động cơ.
Không chỉ hỏi:
“Tôi đang làm gì?”
mà còn:
“Tại sao tôi nhất định phải là người làm việc này?”
35. Cách bảo vệ người tu khỏi danh vọng không phải là làm họ vô danh bằng mọi giá
Không cần kết luận:
“Muốn tu đúng thì không được nổi tiếng.”
Một người có thể được biết đến rộng rãi vì:
giảng dạy hữu ích.
Điều cần thiết hơn là:
giới luật;
tự quán sát;
thiện hữu;
người có thể góp ý;
minh bạch;
phân quyền;
khả năng rời chức vụ;
không đồng nhất bản thân với tổ chức.
Nói cách khác:
không phải phá bỏ mọi ảnh hưởng, mà là không để ảnh hưởng trở thành bản ngã.
36. Thiện hữu tri thức đặc biệt quan trọng khi đã nổi tiếng
Khi một người chưa nổi tiếng, nhiều người sẵn sàng góp ý.
Khi người ấy trở thành:
“bậc thầy lớn”
người xung quanh có thể chỉ còn:
khen.
Đây là một nguy cơ.
Một người càng có địa vị càng cần những người có thể nói:
“Việc này không đúng.”
mà không sợ bị loại khỏi cộng đồng.
Thiện hữu không chỉ là:
người luôn đồng ý với ta.
Đôi khi người giúp ta nhiều nhất chính là người:
chỉ ra điều ta không muốn thấy.
37. Người cư sĩ cũng mắc chính vấn đề này
Không nên đọc bài này như:
“vấn đề của giới tu sĩ.”
Cơ chế tâm lý giống hệt trong:
doanh nghiệp;
gia đình;
học thuật;
chính trị;
mạng xã hội;
cộng đồng tôn giáo.
Ta cũng muốn:
được khen.
được công nhận.
có ảnh hưởng.
không bị mất vị trí.
Người xuất gia chỉ đối diện cùng những tâm ấy trong:
một môi trường khác.
Vì vậy bài học này dành cho tất cả.
38. Tự kiểm tra bằng một câu hỏi rất đơn giản
Giả sử ngày mai:
không ai biết tên mình nữa.
Không chức danh.
Không người theo dõi.
Không ai khen.
Không ai gọi mình là:
thầy – lãnh đạo – chuyên gia – người nổi tiếng.
Tâm sẽ thế nào?
Nếu cảm thấy:
mình gần như không còn giá trị
thì có thể bản ngã đã gắn rất sâu với:
danh tiếng và vai trò.
Đây là một phép quán rất hữu ích.
39. Thước đo tốt hơn của sự tu tập
Thay vì hỏi:
“Tu bao nhiêu năm?”
có thể hỏi:
“Tham giảm chưa?”
Thay vì:
“Có bao nhiêu đệ tử?”
hãy hỏi:
“Có dễ tiếp nhận góp ý hơn không?”
Thay vì:
“Chức vụ cao đến đâu?”
hãy hỏi:
“Có buông được chức vụ không?”
Thay vì:
“Chùa lớn thế nào?”
hãy hỏi:
“Tâm có bớt ‘của tôi’ không?”
Thay vì:
“Giảng hay đến đâu?”
hãy hỏi:
“Khi bị xúc phạm, tâm phản ứng thế nào?”
Đó gần với mục tiêu tu tập hơn.
40. Từ “tôi tu” đến việc thấy chính cái “tôi đang tu”
Đây có lẽ là tầng sâu nhất của vấn đề.
Ban đầu ta nghĩ:
“Tôi đang tu để bỏ tham.”
Sau một thời gian có thể hình thành:
“Tôi là người tu giỏi.”
Và cái:
“Tôi”
lại trở thành trung tâm.
Do đó tuệ giác phải quay lại nhìn ngay:
người đang tự nhận mình là người tu.
Không phải để phủ nhận đời sống hay trách nhiệm, mà để thấy:
cái tôi có thể dùng cả Phật pháp để tiếp tục xây dựng chính nó.
Khi thấy được điều này, danh vọng và quyền lực không còn chỉ là vấn đề xã hội.
Chúng trở thành:
đối tượng của thiền quán và trí tuệ.
Kết luận
Tại sao một người tu lâu vẫn có thể rơi vào danh vọng và quyền lực?
Bởi:
tu lâu không đồng nghĩa đã đoạn tận tham, sân, si và ngã mạn.
Xuất gia có thể làm giảm nhiều đối tượng chấp thủ:
tài sản cá nhân – tình dục – nghề nghiệp – đời sống gia đình – hưởng thụ.
Nhưng cái tôi có thể tìm đối tượng mới:
giới hạnh của tôi.
truyền thống của tôi.
chùa của tôi.
đệ tử của tôi.
danh tiếng của tôi.
quyền quyết định của tôi.
Thậm chí:
“sự giác ngộ của tôi.”
Vì vậy Đức Phật đã cảnh báo người tu về:
lợi dưỡng – cung kính – danh tiếng.
Không phải vì tiền, danh và quyền là những “vật ma quỷ” tự thân.
Mà bởi tâm chưa giải thoát có khả năng:
bám vào bất cứ thứ gì.
Một người có thể từ bỏ tiền nhưng chấp quyền.
Từ bỏ gia đình nhưng chấp tổ chức.
Từ bỏ quần áo đẹp nhưng chấp chiếc y.
Từ bỏ chức danh thế tục nhưng chấp chức danh tôn giáo.
Do đó câu hỏi quan trọng không phải chỉ là:
“Người này đã tu bao lâu?”
Mà là:
“Sau từng ấy năm, tham-sân-si và sự chấp ‘tôi, của tôi’ đã giảm đến đâu?”
Và thước đo ấy cũng không nên được dùng để tùy tiện phán xét nội tâm người khác.
Nó trước hết là:
tấm gương dành cho chính mình.
Bởi nguy hiểm lớn nhất không phải:
có danh tiếng.
Mà là:
cần danh tiếng để cảm thấy mình có giá trị.
Không phải:
có trách nhiệm lãnh đạo.
Mà là:
không thể buông quyền lãnh đạo.
Không phải:
được kính trọng.
Mà là:
cần người khác kính trọng để duy trì cái Tôi.
Vì thế, thành tựu sâu của đời sống tu hành không nhất thiết được nhìn thấy qua:
số năm xuất gia – số đệ tử – chức vụ – tài sản của tổ chức – mức độ nổi tiếng.
Một dấu hiệu gần với tinh thần Phật pháp hơn là:
Có quyền mà không bị quyền sở hữu.
Có danh mà không sống nhờ danh.
Được khen mà không say.
Bị chê mà vẫn có khả năng nhìn lại mình.
Và khi cần, có thể buông xuống.
Đó chính là nơi Vô thường – Vô ngã – thiểu dục – tri túc – chánh niệm và trí tuệ trở thành đời sống thực tế, chứ không chỉ là những khái niệm được giảng rất hay.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
SN 17 – Lābhasakkāra-saṃyutta: nguồn đặc biệt quan trọng về nguy hiểm của lợi dưỡng, cung kính và danh tiếng đối với người tu.
AN 8 – các kinh về tám pháp thế gian (lokadhamma): được–mất, danh tiếng–mất danh tiếng, khen–chê, lạc–khổ.
Dhammapada: nhiều kệ liên quan đến tham, ngã mạn, tự điều phục và khoảng cách giữa lời nói với thực hành.
Vinaya Piṭaka: rất quan trọng để hiểu tại sao Tăng đoàn cần quy tắc, Tăng sự và cơ chế xử lý vi phạm thay vì giả định người xuất gia tự động thanh tịnh.
Các kinh về appicchatā và santuṭṭhi: thiểu dục và tri túc là những nguyên tắc quan trọng của đời sống xuất gia.
Kinh điển về kalyāṇamitta – thiện hữu: hữu ích khi nghiên cứu vai trò của người có thể hướng dẫn và phản hồi trên con đường tu.
Kinh luận Đại thừa về Bồ-đề tâm và Ba-la-mật: giúp đối chiếu cách Đại thừa đặt việc tu tập trong định hướng lợi ích chúng sinh.
Giới Bồ-tát và các truyền thống Vinaya Đại thừa: cần tham khảo khi nghiên cứu trách nhiệm đạo đức của người lãnh đạo tôn giáo.
Các luận giải Kim Cương thừa về guru–đệ tử: cần đọc trong toàn bộ bối cảnh giới, Bồ-đề tâm và trí tuệ; không nên giản lược thành yêu cầu phục tùng vô điều kiện.