Phật pháp được truyền khẩu như thế nào trước khi được viết thành văn?
Báo lỗi nội dung
Phật pháp được truyền khẩu như thế nào trước khi được viết thành văn?
Phật pháp được truyền khẩu như thế nào trước khi được viết thành văn?
Trong nhiều thế kỷ đầu của lịch sử Phật giáo, lời dạy không được bảo tồn chủ yếu bằng sách mà bằng truyền khẩu có tổ chức: học thuộc, tụng đọc, kiểm tra và truyền lại trong cộng đồng.
Điều này khác khá xa hình dung:
Đức Phật nói → một người nhớ lại → kể cho người khác → câu chuyện cứ thế truyền miệng tự do.
Truyền khẩu trong môi trường Ấn Độ cổ đại có thể là một kỹ thuật bảo tồn văn bản rất có kỷ luật, với sự tham gia của những nhóm chuyên ghi nhớ và tụng đọc.
Tuy nhiên, cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại và nói rằng:
mọi câu trong kinh điển hiện nay chắc chắn là bản ghi nguyên văn từng chữ Đức Phật đã nói.
Giữa thời Đức Phật và những bản kinh còn lại là một quá trình dài gồm:
ghi nhớ → tụng đọc → tổ chức → truyền thừa → biên tập → phân chia bộ phái → cuối cùng mới được chép thành văn bản.
Hiểu quá trình này giúp chúng ta có một cách nhìn vừa tôn trọng truyền thống, vừa trung thực với nghiên cứu lịch sử.
1. Đức Phật có tự viết kinh không?
Không có bằng chứng cho thấy Đức Phật Gotama tự viết một bộ kinh hay để lại một bản thảo giáo pháp.
Trong các nguồn Phật giáo sớm, hình ảnh phổ biến là Đức Phật:
giảng;
đối thoại;
trả lời câu hỏi;
đưa ra những bài kệ;
hướng dẫn thực hành;
thiết lập giới luật.
Các đệ tử nghe và ghi nhớ.
Do đó “kinh” ban đầu trước hết là:
lời được nghe và được tụng lại
chứ chưa phải những quyển sách như chúng ta đọc ngày nay.
2. “Evaṃ me sutaṃ – Tôi nghe như vầy”
Nhiều kinh Pāli bắt đầu bằng công thức:
Evaṃ me sutaṃ – Tôi nghe như vầy.
Sanskrit và các bản dịch Hán cũng bảo tồn những công thức tương đương, quen thuộc trong Hán văn là:
Như thị ngã văn – 如是我聞.
Công thức này phản ánh bản sắc của một nền văn hóa truyền thừa bằng nghe và nhớ.
Nó không nói:
“Tôi đọc trong cuốn sách này.”
Mà nói:
“Tôi đã nghe như thế này.”
3. Vì sao không viết ngay?
Đối với người hiện đại, điều này có vẻ kỳ lạ:
“Nếu giáo pháp quan trọng như vậy, tại sao không viết xuống ngay?”
Nhưng đó là đem thói quen của xã hội hiện đại áp vào Ấn Độ cổ đại.
Chữ viết đã tồn tại ở Nam Á trong những giai đoạn cổ, nhưng trong nhiều môi trường tôn giáo và học thuật, truyền khẩu vẫn giữ địa vị đặc biệt.
Khả năng:
nghe;
học thuộc;
tụng chính xác;
là một kỹ năng được đào tạo nghiêm túc.
Văn hóa Veda là ví dụ nổi tiếng cho mức độ phát triển rất cao của kỹ thuật truyền khẩu tại Ấn Độ.
Phật giáo xuất hiện trong một môi trường mà việc bảo tồn khối lượng văn bản lớn bằng trí nhớ không phải điều bất thường như đối với người hiện đại.
4. Một người phải nhớ toàn bộ kinh điển sao?
Không nhất thiết.
Một cơ chế quan trọng là chuyên môn hóa trí nhớ.
Trong truyền thống Pāli có những danh xưng như bhāṇaka – người tụng đọc/truyền tụng.
Các nhóm có thể chuyên về những tập kinh khác nhau.
Ví dụ truyền thống về sau biết đến những nhóm liên hệ với:
Dīgha – Trường Bộ;
Majjhima – Trung Bộ;
Saṃyutta – Tương Ưng Bộ;
Aṅguttara – Tăng Chi Bộ.
Như vậy thay vì:
một người phải nhớ mọi thứ,
có thể có:
nhiều nhóm cùng bảo tồn những phần khác nhau của kho tàng giáo pháp.
5. Tụng tập thể giúp giảm sai lệch thế nào?
Giả sử chỉ có một người nhớ một bài kinh.
Nếu người ấy nhớ sai, sai lệch rất dễ được truyền tiếp.
Nhưng nếu:
50 người cùng thuộc
và một người tụng khác 49 người còn lại, sự khác biệt dễ được phát hiện hơn.
Do đó tụng tập thể có chức năng gần giống một dạng:
kiểm tra chéo bằng cộng đồng.
Không hoàn hảo tuyệt đối, nhưng đáng tin cậy hơn rất nhiều so với một chuỗi kể chuyện:
A kể B → B kể C → C kể D.
6. Cấu trúc của kinh giúp ghi nhớ
Đọc kinh Nikāya hoặc Āgama, người hiện đại thường nhận thấy rất nhiều lặp lại.
Ví dụ một đoạn có thể xuất hiện:
sắc là vô thường...
rồi cấu trúc gần như giống hệt được lặp lại với:
thọ...
tưởng...
hành...
thức...
Người biên tập hiện đại có thể rút thành:
“Tương tự đối với bốn uẩn còn lại.”
Nhưng trong truyền khẩu, sự lặp lại là một lợi thế.
Nó tạo:
nhịp;
cấu trúc;
công thức;
khả năng dự đoán;
khả năng ghi nhớ.
Do đó những đoạn tưởng như “dài dòng” đối với người đọc hiện đại có thể là dấu vết của kỹ thuật văn học truyền khẩu.
7. Các danh sách cũng giúp ghi nhớ
Phật giáo có rất nhiều cấu trúc số:
Ba độc
Bốn Thánh Đế
Bốn Niệm Xứ
Năm uẩn
Năm căn
Năm lực
Bảy giác chi
Bát Chánh Đạo
Mười hai chi Duyên khởi
Ba mươi bảy phẩm trợ đạo.
Các danh sách số hóa này rất thuận lợi cho truyền khẩu.
Ví dụ nếu đang tụng:
Bát Chánh Đạo
mà chỉ nhớ được bảy chi, người tụng biết ngay:
đang thiếu một mục.
Con số trở thành một dạng “khung kiểm tra”.
8. Tại sao Tăng Chi Bộ được tổ chức bằng số?
Aṅguttara Nikāya – Tăng Chi Bộ là ví dụ rất rõ.
Nội dung được tổ chức theo các nhóm pháp:
một pháp;
hai pháp;
ba pháp;
bốn pháp;
năm pháp...
Cấu trúc này đặc biệt thuận lợi cho:
học;
nhớ;
giảng;
tụng.
Tương tự, nhiều tập kinh cổ có những nguyên tắc tổ chức giúp một kho nội dung lớn trở nên dễ quản lý bằng trí nhớ hơn.
9. Kệ tụng có vai trò gì?
Nhịp điệu và thi kệ cũng là công cụ ghi nhớ mạnh.
Các tập như:
Dhammapada – Pháp Cú;
Sutta Nipāta – Kinh Tập;
Theragāthā – Trưởng lão Tăng kệ;
Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ
chứa rất nhiều hình thức thơ/kệ.
Một câu có:
nhịp;
âm;
cấu trúc;
thường dễ nhớ hơn một đoạn văn xuôi không có cấu trúc.
Đây là một kỹ thuật truyền khẩu phổ biến ở nhiều nền văn hóa.
10. Lặp lại có phải bằng chứng kinh điển “nguyên thủy”?
Không nhất thiết.
Đây là điểm cần thận trọng.
Đặc điểm truyền khẩu có thể giúp chúng ta nhận diện cách văn bản được truyền.
Nhưng không thể dùng một công thức đơn giản:
nhiều lặp lại = chắc chắn lời nguyên văn của Đức Phật.
Một đoạn có thể:
rất cổ;
được chuẩn hóa trong quá trình truyền tụng;
được mở rộng bằng công thức;
được biên tập về sau.
Do đó nghiên cứu lịch sử phải sử dụng nhiều tiêu chí hơn.
11. Đức Phật có luôn giảng bằng Pāli không?
Không nên nói như vậy.
Pāli là ngôn ngữ kinh điển của truyền thống Theravāda, nhưng không có cơ sở vững chắc để nói:
Đức Phật lịch sử nói chính xác thứ Pāli kinh điển hiện còn.
Đức Phật hoạt động ở vùng đông bắc Ấn Độ, nơi tồn tại nhiều phương ngữ Indo-Aryan trung đại.
Những lời dạy ban đầu có khả năng được truyền bằng các phương ngữ địa phương.
Pāli mà chúng ta có là ngôn ngữ văn học kinh điển được truyền lại qua một quá trình lịch sử.
Do đó:
Pāli rất quan trọng để nghiên cứu Phật giáo sớm, nhưng Pāli không đơn giản đồng nhất với “băng ghi âm ngôn ngữ của Đức Phật”.
12. Đức Phật có yêu cầu dùng Sanskrit không?
Truyền thống Vinaya lưu lại câu chuyện liên quan đến việc một số Tỳ-kheo muốn đưa lời Phật vào một hình thức ngôn ngữ kiểu Veda/Sanskrit hóa, nhưng Đức Phật không chấp nhận và cho phép học lời Phật theo ngôn ngữ/cách nói của mình.
Việc diễn giải chính xác thuật ngữ trong đoạn Vinaya này vẫn có những tranh luận học thuật.
Vì vậy không nên biến nó thành khẩu hiệu quá đơn giản:
“Đức Phật cấm Sanskrit.”
Điểm quan trọng hơn là:
Phật giáo sớm không bị khóa vào một ngôn ngữ thiêng duy nhất theo cách Veda gắn với Sanskrit Vedic.
Điều này về sau giúp Phật giáo truyền qua nhiều ngôn ngữ.
13. Kỳ kết tập thứ nhất có vai trò gì?
Theo truyền thống Phật giáo, sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, một cuộc kết tập được tổ chức tại Rājagaha/Rājagṛha.
Mahākassapa – Đại Ca-diếp giữ vai trò lãnh đạo.
Hai nhân vật đặc biệt quan trọng là:
Ānanda – A-nan
Được hỏi về các bài pháp.
Upāli – Ưu-ba-li
Được hỏi về Vinaya.
Câu chuyện này biểu tượng hóa hai trụ cột:
Dhamma – Pháp
và
Vinaya – Luật.
14. Ānanda có thực sự nhớ tất cả từng chữ không?
Truyền thống Phật giáo đề cao Ānanda vì:
ở gần Đức Phật;
nghe nhiều;
trí nhớ xuất sắc.
Nhưng nghiên cứu lịch sử hiện đại cần thận trọng với hình ảnh:
Ānanda đọc chính xác toàn bộ kinh điển hiện nay, từng chữ một, ngay trong kỳ kết tập đầu tiên.
Các bộ kinh hiện tồn cho thấy dấu vết của:
nhiều tầng văn bản;
tổ chức bộ sưu tập;
phát triển thuật ngữ;
truyền thừa bộ phái.
Vì vậy hợp lý hơn khi nói:
Truyền thống xem Ānanda là nhân vật then chốt của việc bảo tồn các bài pháp; nhưng không thể từ đó chứng minh toàn bộ các bộ kinh hiện nay đã tồn tại nguyên dạng ngay sau khi Đức Phật qua đời.
15. Kết tập có nghĩa là viết sách không?
Không.
Theo truyền thống về các kỳ kết tập đầu tiên, “kết tập” chủ yếu là:
tụng đọc và xác nhận tập thể.
Không nên tưởng tượng:
Mahākassapa mở cuộc họp
↓
Ānanda đọc
↓
thư ký đánh máy
↓
Tam tạng hoàn thành.
Đó là hình ảnh hiện đại áp vào xã hội truyền khẩu cổ đại.
Kết tập trước hết thuộc về văn hóa tụng truyền.
16. “Tam tạng” có tồn tại hoàn chỉnh ngay lập tức không?
Không nên khẳng định quá đơn giản.
Ba tạng quen thuộc là:
Sutta/Sūtra – Kinh
Vinaya – Luật
Abhidhamma/Abhidharma – Luận.
Nhưng lịch sử hình thành Abhidhamma/Abhidharma phức tạp.
Các truyền thống Phật giáo phát triển những bộ Abhidharma khác nhau.
Do đó không có cơ sở lịch sử mạnh để nói:
toàn bộ Tam tạng của một truyền thống hiện nay đã được định hình hoàn chỉnh ngay trong kỳ kết tập thứ nhất.
Kinh và Luật có những lớp rất cổ.
Abhidharma thể hiện rõ hơn quá trình hệ thống hóa và phát triển về sau.
17. Kỳ kết tập thứ hai
Truyền thống đặt kỳ kết tập thứ hai khoảng một thế kỷ sau Đức Phật.
Nội dung nổi bật liên quan đến những tranh luận về Vinaya, thường gắn với các thực hành của nhóm Tỳ-kheo Vajjiputtaka.
Điều này cho thấy một thực tế quan trọng:
Ngay khi chưa có sách in, cộng đồng đã phải giải quyết vấn đề khác biệt trong cách nhớ và áp dụng giới luật.
Truyền khẩu không làm mọi tranh luận biến mất.
18. Các bộ phái hình thành thì chuyện gì xảy ra?
Khi Phật giáo mở rộng:
địa lý xa hơn
↓
cộng đồng khác nhau
↓
truyền thừa khác nhau
↓
các bộ sưu tập văn bản cũng phát triển những khác biệt.
Các trường phái/bộ phái Phật giáo Ấn Độ bảo tồn những phiên bản:
Sūtra;
Vinaya;
Abhidharma
không hoàn toàn giống nhau.
Đây là một nguồn dữ liệu cực kỳ quan trọng đối với nghiên cứu Phật giáo sớm ngày nay.
19. Nikāya và Āgama – tại sao việc đối chiếu rất quan trọng?
Theravāda bảo tồn các Nikāya bằng Pāli.
Các truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác từng có những bộ Āgama, nhiều phần về sau được dịch sang Hán văn.
Ngày nay chúng ta có thể đối chiếu, chẳng hạn:
Dīgha Nikāya
với
Dīrgha Āgama
Majjhima Nikāya
với
Madhyama Āgama
Saṃyutta Nikāya
với
Saṃyukta Āgama
và các bộ tương ứng khác.
Chúng không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng có một lượng lớn nội dung song song.
20. Sự giống nhau giữa các truyền thống nói lên điều gì?
Đây là một trong những điểm quan trọng nhất của nghiên cứu Phật giáo sớm.
Nếu một bài pháp hoặc cấu trúc giáo lý xuất hiện:
trong truyền thống Pāli;
trong Āgama Hán dịch;
đôi khi trong các mảnh Sanskrit hoặc ngôn ngữ khác;
và các truyền thống ấy đã tách nhau từ rất sớm, thì sự tương đồng có thể gợi ý rằng:
một lõi chung đã tồn tại trước khi các dòng truyền thừa phân ly hoàn toàn.
Đó là một trong những phương pháp giúp giới nghiên cứu phục dựng các lớp Phật giáo sớm.
21. Nhưng các bản song song cũng khác nhau
Đúng.
Có thể khác về:
thứ tự;
nhân vật;
địa điểm;
số lượng;
đoạn lặp;
thuật ngữ;
chi tiết giáo lý.
Những khác biệt này cho thấy truyền khẩu không phải một hệ thống sao chép hoàn toàn bất biến.
Có quá trình:
bảo tồn
đồng thời với
biến đổi.
Hai điều có thể cùng đúng.
22. Truyền khẩu có đáng tin không?
Câu trả lời cân bằng là:
Có khả năng bảo tồn rất tốt, nhưng không phải không thể thay đổi.
Không nên dùng tiêu chuẩn của trò chơi “tam sao thất bản” hiện đại để đánh giá một hệ thống truyền khẩu chuyên nghiệp.
Nhưng cũng không nên cho rằng:
trí nhớ tập thể bảo đảm tuyệt đối từng âm tiết qua hàng thế kỷ.
Truyền khẩu có những cơ chế kiểm soát mạnh:
lặp lại;
nhịp;
công thức;
danh sách;
tụng tập thể;
chuyên môn hóa.
Nhưng vẫn có thể xảy ra:
chuẩn hóa;
mở rộng;
rút gọn;
sắp xếp lại;
giải thích được đưa vào văn bản.
23. Một ví dụ: công thức lặp
Giả sử có công thức:
“Sắc là vô thường.”
Một cộng đồng có thể truyền tiếp cùng mô hình:
“Thọ là vô thường.”
“Tưởng là vô thường.”
“Hành là vô thường.”
“Thức là vô thường.”
Qua thời gian, một người biên tập có thể triển khai đầy đủ tất cả các công thức.
Một truyền thống khác có thể rút gọn.
Hai bản vì thế khác độ dài nhưng vẫn có thể bắt nguồn từ một cấu trúc giáo lý chung.
Đây là loại vấn đề mà nghiên cứu văn bản phải phân tích.
24. Khi nào kinh điển bắt đầu được viết xuống?
Đối với truyền thống Theravāda, biên niên sử Sri Lanka kể rằng Tam tạng Pāli cùng chú giải được ghi chép thành văn vào khoảng thế kỷ I TCN, dưới triều vua Vaṭṭagāmaṇi Abhaya, thường gắn với Aluvihāra.
Bối cảnh truyền thống nhắc đến những biến động và nguy cơ mất truyền thừa.
Đây là mốc rất quan trọng.
Nhưng cần nói chính xác:
Đó là truyền thống về việc ghi chép kinh điển Theravāda tại Sri Lanka, không phải thời điểm “Phật giáo lần đầu tiên phát minh ra chữ viết”.
Các cộng đồng Phật giáo khác có lịch sử văn bản riêng.
25. Từ Đức Phật đến thế kỷ I TCN là bao lâu?
Nếu đặt Đức Phật lịch sử vào khoảng thế kỷ V TCN theo nhiều cách định niên đại hiện đại, thì chúng ta đang nói đến vài thế kỷ truyền khẩu trước mốc ghi chép Pāli truyền thống ở Sri Lanka.
Ngày tháng chính xác của Đức Phật vẫn là chủ đề nghiên cứu và không nên trình bày một niên đại tuyệt đối như đã được tất cả học giả thống nhất.
Điều chắc chắn hơn là:
có một khoảng cách nhiều thế hệ giữa Đức Phật lịch sử và những bản chép tay còn biết về sau.
26. Có bản chép tay từ thời Đức Phật không?
Cho đến hiện nay, không có một bản thảo Phật giáo còn tồn tại được xác định là:
do chính một đệ tử của Đức Phật ghi lại trong thế kỷ V TCN.
Những bản thảo Phật giáo cổ nhất còn được khảo cổ học phát hiện thuộc những thế kỷ sau.
Điều này là bình thường vì vật liệu viết như:
lá;
vỏ cây;
rất dễ phân hủy trong khí hậu Nam Á.
Do đó:
không còn bản thảo thời Đức Phật
không đồng nghĩa
không có truyền thống văn bản cổ.
Nhưng cũng không cho phép tuyên bố chúng ta đang sở hữu bản viết tay nguyên bản của Ānanda.
27. Các bản thảo Gandhāra có ý nghĩa gì?
Những bản thảo Phật giáo Gandhāra bằng tiếng Gāndhārī, viết bằng chữ Kharoṣṭhī, thuộc nhóm các bản thảo Phật giáo cổ nhất còn tồn tại.
Chúng rất quan trọng vì chứng minh rằng Phật giáo cổ đại tồn tại trong nhiều môi trường ngôn ngữ và văn bản, không chỉ Pāli.
Chúng cũng giúp nghiên cứu quá trình:
truyền khẩu
↓
văn bản hóa
↓
đa dạng hóa kinh điển.
28. Kinh điển Pāli có phải “bản gốc” của tất cả Phật giáo?
Không nên nói như vậy.
Pāli Canon là kho văn bản hoàn chỉnh đặc biệt quý giá của Theravāda và chứa nhiều lớp rất cổ.
Nhưng:
Pāli không phải đơn giản là “bản gốc”, còn tất cả kinh Hán hay Sanskrit là bản dịch từ Pāli.
Nhiều Āgama Hán văn được dịch từ những truyền thống Ấn Độ khác.
Các bộ phái có những dòng truyền thừa văn bản riêng.
Do đó nghiên cứu Phật giáo sớm thường cần đối chiếu nhiều nguồn, không chỉ một canon.
29. Kinh Hán có phải “Đại thừa hết” không?
Không.
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Đại Tạng Kinh Hán văn chứa:
kinh Āgama;
Vinaya của nhiều bộ phái;
Abhidharma;
kinh Đại thừa;
luận;
Mật điển;
chú giải.
Các Āgama Hán dịch đặc biệt quan trọng vì chúng bảo tồn những kinh song song với Nikāya Pāli và phần lớn có nguồn gốc từ các dòng truyền thừa Phật giáo Ấn Độ không phải Theravāda.
Vì vậy:
“Pāli = nguyên thủy, Hán = Đại thừa”
là cách phân chia sai.
30. Đại thừa được truyền như thế nào?
Các kinh Đại thừa xuất hiện trong hồ sơ lịch sử văn bản muộn hơn phần lớn các lớp kinh sớm.
Truyền thống Đại thừa xem chúng là Buddhavacana – Phật ngôn theo những cách giải thích thần học và giáo lý riêng.
Các cách giải thích truyền thống có thể nói đến:
giáo pháp được bảo tồn bởi những chúng hội khác;
được cất giữ cho đến khi căn cơ thích hợp;
những bối cảnh thuyết pháp vượt khỏi lịch sử thông thường.
Nghiên cứu lịch sử hiện đại thường xem kinh Đại thừa là kết quả của quá trình phát triển văn học và tôn giáo kéo dài nhiều thế kỷ trong các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ.
Hai cách tiếp cận cần được phân biệt:
cách hiểu tín ngưỡng của truyền thống
và
phương pháp lịch sử–văn bản hiện đại.
Không nên giả vờ chúng là cùng một loại khẳng định.
31. Theravāda nhìn quá trình truyền thừa thế nào?
Theravāda truyền thống nhấn mạnh:
Đức Phật
↓
các đại đệ tử
↓
các kỳ kết tập
↓
các thế hệ bhāṇaka
↓
truyền sang Sri Lanka
↓
ghi chép Tam tạng
↓
truyền đến hiện nay.
Trong cách nhìn truyền thống, đây là sự bảo tồn Buddhavacana.
Nghiên cứu hiện đại không nhất thiết phủ nhận giá trị lớn của truyền thống này, nhưng phân tích thêm:
lớp văn bản;
khác biệt nội bộ;
đối chiếu Āgama;
lịch sử ngôn ngữ;
quá trình biên tập.
32. Đại thừa nhìn “Phật ngôn” rộng hơn
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, tiêu chuẩn Buddhavacana không nhất thiết chỉ được hiểu là:
một câu âm thanh được Đức Phật lịch sử Gotama nói tại một địa điểm ở Ấn Độ và được ghi nguyên văn.
Khái niệm Phật ngôn có thể được hiểu rộng hơn trong bối cảnh:
nhiều Đức Phật;
Bồ-tát;
phương tiện thiện xảo;
Tam thân;
các thế giới Phật.
Đây là một khác biệt quan trọng giữa cách hiểu tôn giáo Đại thừa và phương pháp lịch sử hiện đại.
33. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa tiếp tục mở rộng bối cảnh truyền thừa với:
tantra;
guru;
truyền thừa;
quán đảnh;
các dòng thực hành.
Trong Phật giáo Tây Tạng còn có hiện tượng terma – kho tàng giáo pháp trong một số truyền thống, đặc biệt Nyingma.
Từ góc nhìn truyền thống, các văn bản này có lịch sử linh thiêng riêng.
Từ góc nhìn lịch sử học, chúng được nghiên cứu trong bối cảnh thời đại và cộng đồng nơi chúng xuất hiện.
Một lần nữa:
niềm tin truyền thống và khẳng định lịch sử phải được phân biệt.
34. Đối chiếu các nguồn giúp tìm “lõi sớm”
Nghiên cứu hiện đại thường sử dụng:
Nikāya Pāli
Āgama Hán
mảnh Sanskrit
Gāndhārī
Vinaya của nhiều bộ phái
để tìm những phần có mức độ tương đồng cao.
Nếu nhiều dòng truyền thừa độc lập bảo tồn cùng một cấu trúc như:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
năm uẩn;
sáu căn;
Duyên khởi;
Bốn Niệm Xứ;
các tầng thiền;
vô thường;
vô ngã;
thì có cơ sở mạnh hơn để xem chúng thuộc lớp giáo lý rất sớm.
Điều này không có nghĩa ta có thể phục dựng từng câu Đức Phật nói với độ chính xác như nghe bản ghi âm.
Nhưng nó cho phép nghiên cứu lịch sử vượt xa suy đoán tùy tiện.
35. Vậy kinh điển hiện nay có đáng tin không?
Cần tránh cả hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất
“Truyền khẩu nên chắc chắn tất cả đã bị biến dạng.”
Không có cơ sở.
Sự tương đồng lớn giữa nhiều dòng văn bản độc lập cho thấy một lượng đáng kể nội dung đã được bảo tồn rất ổn định.
Cực đoan thứ hai
“Từng chữ hiện nay chắc chắn giống 100% từng âm Đức Phật nói.”
Cũng vượt quá bằng chứng lịch sử hiện có.
Cách nói cẩn trọng hơn là:
Kinh điển sớm bảo tồn một truyền thống rất cổ về lời dạy của Đức Phật, được truyền và chuẩn hóa qua nhiều thế hệ; trong đó có những lớp có khả năng rất sớm, đồng thời cũng có dấu vết của quá trình biên tập và phát triển.
36. Có thể phân biệt “lời Phật” và “văn bản” không?
Đây là một phân biệt rất hữu ích.
Một bài giảng lịch sử có thể bắt đầu bằng một sự kiện:
Đức Phật giảng điều X.
Các đệ tử nhớ nội dung.
Qua nhiều thế hệ:
nội dung được chuẩn hóa thành một bài kinh.
Sau đó:
bài kinh được đặt vào một bộ sưu tập.
Rồi:
bộ sưu tập được truyền bởi một trường phái.
Cuối cùng:
được ghi thành văn bản.
Vì vậy:
sự kiện giảng dạy
và
hình thức văn bản cuối cùng
không nhất thiết là một thứ.
Một văn bản có thể bảo tồn rất trung thành nội dung cốt lõi mà không phải bản chép tốc ký từng chữ.
37. Điều này có làm giảm giá trị của kinh không?
Không nhất thiết.
Một bài kinh có thể có giá trị:
lịch sử;
triết học;
đạo đức;
thiền học;
tôn giáo;
mà không cần phải là bản ghi âm nguyên văn.
Điều quan trọng là không gán cho văn bản một loại bằng chứng mà chúng ta không có.
Tôn trọng kinh điển và nghiên cứu lịch sử không nhất thiết đối lập nhau.
38. Tại sao hiểu truyền khẩu lại giúp đọc kinh tốt hơn?
Bởi nó giải thích nhiều đặc điểm tưởng như kỳ lạ:
Tại sao kinh lặp nhiều?
Để hỗ trợ ghi nhớ và tụng đọc.
Tại sao có nhiều danh sách số?
Để tổ chức kiến thức.
Tại sao công thức giống nhau xuất hiện ở nhiều kinh?
Đó là đặc điểm của văn học truyền khẩu.
Tại sao các bản song song khác một số chi tiết?
Vì chúng trải qua những dòng truyền thừa khác nhau.
Tại sao không nên bám một chữ dịch duy nhất?
Bởi phía sau bản dịch có cả lịch sử ngôn ngữ và truyền bản phức tạp.
39. Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
| Truyền thống/nguồn | Hình thức bảo tồn nổi bật |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Nghe, ghi nhớ, tụng tập thể và truyền khẩu |
| Theravāda | Nikāya–Vinaya Pāli; truyền thống bhāṇaka; về sau ghi chép ở Sri Lanka |
| Các bộ phái Ấn Độ khác | Āgama, Vinaya, Abhidharma bằng các ngôn ngữ Ấn Độ khác nhau |
| Phật giáo Đông Á | Bảo tồn nhiều Āgama và Vinaya cổ qua các bản dịch Hán |
| Đại thừa | Phát triển kho kinh Đại thừa lớn bằng Sanskrit, Prakrit và các bản dịch Trung Á/Hán/Tạng |
| Kim Cương thừa | Kinh–luận Đại thừa cùng các tantra và các hệ truyền thừa Mật giáo |
Điểm quan trọng là:
Không có một đường truyền văn bản duy nhất giải thích toàn bộ lịch sử kinh điển Phật giáo.
40. Một sơ đồ đơn giản
Có thể hình dung quá trình ban đầu như sau:
Đức Phật giảng dạy
↓
đệ tử nghe và ghi nhớ
↓
các cộng đồng tụng đọc
↓
các công thức được chuẩn hóa
↓
các bộ sưu tập hình thành
↓
các dòng truyền thừa/bộ phái phát triển
↓
các phiên bản kinh và Vinaya được bảo tồn
↓
văn bản được ghi chép
↓
sao chép và dịch sang nhiều ngôn ngữ
↓
Pāli – Sanskrit – Gāndhārī – Hán – Tạng và các truyền thống khác
↓
kinh điển chúng ta tiếp cận ngày nay.
Sơ đồ này thực tế hơn hình ảnh:
Đức Phật đọc → Ānanda viết → Tam tạng hiện nay xuất hiện nguyên vẹn.
41. Điều kỳ diệu thực sự không cần phải là “trí nhớ siêu nhiên”
Có lẽ điều đáng chú ý nhất của truyền khẩu Phật giáo không cần được giải thích bằng phép lạ.
Đó là khả năng một cộng đồng qua nhiều thế hệ đã xây dựng một hệ thống:
học thuộc;
tụng;
kiểm tra;
phân loại;
truyền dạy;
đủ mạnh để bảo tồn một lượng văn học rất lớn trước thời đại:
máy in;
máy ghi âm;
máy tính;
lưu trữ số.
Và khi những dòng truyền thừa khác nhau được đem ra đối chiếu ngày nay, chúng vẫn cho thấy một phần lõi chung rất đáng kể.
Đó tự nó đã là một thành tựu văn hóa và trí nhớ tập thể đặc biệt.
Kết luận
Trước khi kinh Phật được viết thành sách, Phật pháp được bảo tồn chủ yếu bằng một hệ thống truyền khẩu có tổ chức.
Không đơn giản là:
người này kể lại cho người kia.
Mà gồm:
nghe
↓
học thuộc
↓
tụng lặp lại
↓
tụng tập thể
↓
kiểm tra chéo
↓
chuyên môn hóa nhóm truyền tụng
↓
truyền cho thế hệ tiếp theo.
Các đặc điểm rất quen thuộc của kinh Phật:
công thức “Tôi nghe như vầy”;
những đoạn lặp dài;
danh sách theo số;
cấu trúc cố định;
kệ tụng;
đều có thể được hiểu tốt hơn trong bối cảnh văn hóa truyền khẩu này.
Theo truyền thống Theravāda, kinh điển Pāli được ghi chép thành văn tại Sri Lanka vào khoảng thế kỷ I TCN, sau một thời gian dài được truyền tụng.
Nhưng lịch sử Phật giáo không chỉ có một dòng Pāli.
Các truyền thống Ấn Độ khác để lại:
Āgama;
Vinaya;
Sanskrit;
Gāndhārī;
các bản dịch Hán;
các bản dịch Tạng.
Chính việc đối chiếu những nguồn độc lập này cho phép chúng ta nhận ra một điều rất quan trọng:
Có những khác biệt cho thấy văn bản đã trải qua quá trình truyền thừa và biên tập; đồng thời cũng có những tương đồng sâu rộng cho thấy một khối lượng đáng kể giáo lý rất cổ đã được bảo tồn qua nhiều dòng truyền thừa.
Vì vậy, hai tuyên bố cực đoan đều nên tránh:
“Truyền khẩu nên kinh điển chắc chắn đã bị bóp méo hoàn toàn.”
và
“Mọi câu chữ hiện nay chắc chắn là nguyên văn 100% từng âm Đức Phật đã nói.”
Cách nhìn lịch sử thận trọng hơn là:
Kinh điển Phật giáo sớm là kết quả của một truyền thống trí nhớ tập thể có kỷ luật, bảo tồn những lớp giáo pháp rất cổ nhưng đồng thời trải qua quá trình chuẩn hóa, biên tập và phát triển trong nhiều thế hệ.
Điều này không nhất thiết làm kinh điển kém giá trị.
Ngược lại, nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn kinh điển thực sự đã đi qua lịch sử như thế nào.
Và có lẽ điều đáng chú ý nhất là:
Trước khi Phật pháp được giữ trên lá bối, giấy hay máy chủ kỹ thuật số, nó đã được giữ trong trí nhớ, tiếng tụng và đời sống của những cộng đồng người thực hành.