Phật giáo có phủ nhận sự tồn tại của chư thiên?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo có phủ nhận sự tồn tại của chư thiên?
Phật giáo có phủ nhận sự tồn tại của chư thiên?
Có một cách giới thiệu Phật giáo khá phổ biến:
“Phật giáo là tôn giáo vô thần, nên không tin có thần linh hay chư thiên.”
Nhưng khi mở kinh điển Phật giáo, người đọc lại gặp rất nhiều:
deva – chư thiên;
Sakka – Đế Thích;
Brahmā – Phạm thiên;
Māra – Ma;
các cõi trời;
các chúng sinh phi nhân;
những vị thần địa phương;
những chúng sinh thuộc nhiều cảnh giới khác nhau.
Thậm chí trong nhiều bài kinh:
chư thiên đến gặp Đức Phật, hỏi Pháp, nghe Pháp, tán thán Đức Phật hoặc thỉnh Ngài giảng dạy.
Vậy có mâu thuẫn không?
Không.
Vấn đề nằm ở cách hiểu từ:
“thần” và “vô thần”.
Câu trả lời ngắn gọn là:
Phật giáo truyền thống không phủ nhận sự tồn tại của chư thiên. Điều Phật giáo phủ nhận hoặc không chấp nhận là việc xem một vị trời nào đó như Đấng Sáng tạo toàn năng, thường hằng, chủ nhân tối cao quyết định nghiệp và giải thoát của chúng sinh.
Nói cách khác:
Phật giáo có chư thiên, nhưng chư thiên không phải Thượng đế sáng tạo.
Và quan trọng hơn:
Chư thiên cũng chưa giải thoát chỉ vì họ là chư thiên.
1. “Chư thiên” là gì?
Pāli và Sanskrit có từ:
deva.
Từ này có thể được dịch:
thiên;
chư thiên;
thiên thần;
thần;
deity;
god
tùy văn cảnh.
Nhưng dịch deva đơn giản thành:
“God”
rất dễ gây hiểu lầm.
2. Vì “God” trong nhiều ngữ cảnh phương Tây gợi đến Đấng Sáng tạo tối cao
Một Đấng:
tạo dựng vũ trụ;
toàn năng;
thường hằng;
phán xét con người;
ban thưởng và trừng phạt;
là nền tảng tối hậu của tồn tại.
Deva trong Phật giáo:
không nhất thiết mang những thuộc tính đó.
3. Chư thiên trong Phật giáo là chúng sinh
Đây là điểm quan trọng nhất.
Chư thiên:
vẫn là sattā – chúng sinh.
Họ có thể:
sinh;
sống;
hưởng hạnh phúc;
suy giảm;
chết;
tái sinh.
Do đó:
deva vẫn thuộc saṃsāra.
4. Chư thiên không bất tử tuyệt đối
Tuổi thọ của chư thiên:
có thể rất dài theo vũ trụ quan truyền thống.
Nhưng:
dài ≠ vĩnh cửu.
Khi nghiệp duy trì đời sống ấy hết:
họ vẫn có thể chết và tái sinh.
5. Vì vậy cõi trời không phải Niết-bàn
Đây là một phân biệt căn bản:
Cõi trời ≠ Niết-bàn.
Một người có thể:
tạo nhiều thiện nghiệp
và theo vũ trụ quan Phật giáo truyền thống:
tái sinh lên cõi trời.
Nhưng người ấy:
vẫn chưa nhất thiết giải thoát.
6. Phước không đồng nghĩa giải thoát
Thiện nghiệp có thể đưa đến:
quả tốt.
Nhưng:
phước ≠ trí tuệ giải thoát.
Một vị trời có rất nhiều phước:
vẫn có thể còn vô minh.
7. Đây là điểm rất đặc biệt của Phật giáo
Trong nhiều câu chuyện Phật giáo:
con người không nhất thiết thấp hơn chư thiên về khả năng giác ngộ.
Một vị trời:
có thể đến nghe Pháp từ Đức Phật.
Điều này đảo ngược hình ảnh:
con người phải được thần linh ban chân lý.
8. Đức Phật không phải chư thiên
Đức Phật:
không được định nghĩa đơn giản là một deva.
Ngài là:
Buddha – bậc giác ngộ.
9. Đức Phật cũng không phải Đấng Sáng tạo
Phật giáo không trình bày Đức Phật như:
người tạo ra vũ trụ.
Ngài không:
tạo ra nghiệp;
tạo ra định luật nhân quả;
quyết định ai lên trời;
quyết định ai xuống địa ngục.
10. Đức Phật chỉ ra con đường giải thoát
Địa vị của Đức Phật:
không nằm ở quyền lực sáng tạo vũ trụ
mà ở:
giác ngộ và chỉ ra con đường chấm dứt khổ.
11. Kinh điển sớm có chư thiên không?
Có rất nhiều.
Trong Nikāya và các truyền thống kinh điển sớm tương ứng:
deva xuất hiện thường xuyên.
12. Saṃyutta Nikāya thậm chí có nhiều phần dành cho chư thiên
Có những nhóm kinh liên hệ đến:
devatā;
devaputta;
Sakka;
Brahmā;
Māra.
Do đó nói:
“Kinh Phật sớm hoàn toàn không có thần linh; chư thiên chỉ được thêm về sau.”
là:
không phù hợp với tư liệu kinh điển.
13. Chư thiên có thể hỏi Pháp
Trong nhiều bài kinh:
một vị thiên đến gặp Đức Phật và đặt câu hỏi.
Đức Phật:
trả lời bằng giáo pháp.
Đôi khi các cuộc đối thoại:
rất ngắn nhưng sâu sắc.
14. Chư thiên cũng có thể tán thán Đức Phật
Điều này thể hiện:
trật tự giá trị đặc biệt của Phật giáo.
Một vị có:
ánh sáng;
tuổi thọ dài;
phước lớn;
năng lực siêu nhiên
vẫn không nhất thiết:
có trí tuệ giải thoát bằng Đức Phật hay các bậc Thánh.
15. Sakka là ai?
Pāli:
Sakka.
Sanskrit:
Śakra.
Trong văn hóa Phật giáo Đông Á thường liên hệ với:
Đế Thích – 帝釋.
16. Sakka có nguồn gốc trong môi trường tôn giáo Ấn Độ
Ông có liên hệ lịch sử với:
Indra
của truyền thống Veda.
Nhưng khi đi vào văn học Phật giáo:
hình tượng được đặt lại trong vũ trụ quan Phật giáo.
17. Đế Thích không phải Thượng đế
Sakka:
không tạo vũ trụ;
không toàn năng;
không thường hằng;
không quyết định nghiệp;
không ban Niết-bàn.
Ông:
vẫn là một chúng sinh trong saṃsāra.
18. Brahmā thì sao?
Đây là một trường hợp đặc biệt quan trọng.
Trong kinh Phật:
Brahmā/Phạm thiên
cũng xuất hiện nhiều lần.
19. Nhưng Brahmā trong Phật giáo không phải Brahman của Vedānta
Cần phân biệt:
Brahmā
Một loại/vị thiên trong vũ trụ quan Ấn Độ và Phật giáo.
Brahman
Khái niệm thực tại tối hậu rất quan trọng trong các hệ thống Upaniṣad/Vedānta.
Hai từ:
liên hệ ngôn ngữ nhưng không được phép đồng nhất tùy tiện.
20. Phạm thiên trong Phật giáo vẫn thuộc luân hồi
Dù ở:
cảnh giới rất cao,
Phạm thiên:
vẫn chưa vượt khỏi saṃsāra chỉ vì là Brahmā.
21. Một số kinh thậm chí phê phán niềm tin rằng Brahmā là Đấng Sáng tạo
Đây là điểm rất đáng chú ý.
Phật giáo không nhất thiết phủ nhận:
“Có một chúng sinh mà người ta gọi là Brahmā.”
Nhưng có thể phủ nhận:
“Brahmā ấy là Đấng Sáng tạo thường hằng và tối cao.”
22. Hai mệnh đề này hoàn toàn khác nhau
Mệnh đề 1
Brahmā tồn tại.
Mệnh đề 2
Brahmā tạo ra toàn bộ vũ trụ.
Phật giáo truyền thống:
có thể chấp nhận mệnh đề thứ nhất nhưng bác bỏ mệnh đề thứ hai.
23. Kinh Brahmajāla đưa ra một giải thích rất thú vị
Trong Dīgha Nikāya, có một mô hình giải thích việc:
một vị Brahmā có thể tưởng mình là đấng tạo ra những chúng sinh khác.
Các chúng sinh khác:
cũng có thể tưởng như vậy.
24. Đây là một phê bình nhận thức luận rất sâu
Ý tưởng không đơn giản là:
“Không có vị thần ấy.”
Mà gần hơn với:
“Một chúng sinh cực kỳ quyền năng vẫn có thể hiểu sai địa vị của chính mình.”
25. Quyền năng không đồng nghĩa toàn tri
Đây là nguyên tắc quan trọng trong Phật giáo.
Một chúng sinh có thể:
sống rất lâu;
có thần thông;
có ánh sáng;
có quyền lực lớn
nhưng vẫn:
chưa đoạn tận vô minh.
26. Thần thông cũng không bằng giác ngộ
Điều này áp dụng cả với:
con người và chư thiên.
Có năng lực siêu nhiên:
không chứng minh đã giải thoát.
27. Māra có phải Satan của Phật giáo không?
Không nên đồng nhất.
Māra:
Ma
xuất hiện trong kinh điển Phật giáo với nhiều tầng nghĩa.
28. Māra có thể được trình bày như một chúng sinh
Trong một số văn cảnh:
Māra xuất hiện như một nhân vật.
Nhưng “Māra” còn liên hệ đến:
cái chết;
các uẩn;
phiền não;
những gì trói buộc vào saṃsāra
trong những cách phân loại về sau.
29. Vì vậy Māra không đơn giản là “Devil”
Không nên áp:
mô hình Satan
nguyên vẹn lên:
Māra của Phật giáo.
30. Chư thiên có tạo nghiệp không?
Có.
Vì họ:
vẫn là chúng sinh hữu tình trong saṃsāra.
Nếu còn:
tác ý;
tham;
sân;
si;
thì:
vẫn có nghiệp.
31. Chư thiên có thể tái sinh xuống cảnh giới thấp hơn không?
Theo vũ trụ quan Phật giáo truyền thống:
có.
Một đời sống cõi trời:
không bảo đảm vị trí vĩnh viễn.
32. Đây là lý do Đức Phật không xem sinh thiên là cứu cánh
Sinh thiên:
có thể là quả thiện đáng mong muốn ở cấp độ thế gian.
Nhưng:
không phải giải thoát tối hậu.
33. Con người có thể tái sinh làm chư thiên không?
Theo Phật giáo truyền thống:
có.
Thiện nghiệp:
có thể làm duyên cho tái sinh vào những cõi thuận lợi.
34. Chư thiên có thể tái sinh làm người không?
Theo cùng hệ thống:
cũng có thể.
Không có:
ranh giới bản thể vĩnh viễn giữa “người” và “thần”.
35. Đây là khác biệt rất quan trọng với một số hệ thống tôn giáo
“Deva” không nhất thiết là:
một loài thần linh vĩnh viễn khác bản chất con người.
Đó là:
một dạng tái sinh trong saṃsāra.
36. Người hôm nay có thể là thiên trong đời khác
Và một thiên:
có thể tái sinh ở cảnh giới khác.
Tất cả vẫn:
chịu Vô thường.
37. Chư thiên có Vô ngã không?
Có.
Giáo lý:
anattā/anātman
không chỉ áp dụng cho:
con người.
Không có:
một tự ngã bất biến trong chư thiên chỉ vì họ sống ở cõi cao.
38. Chư thiên cũng vô thường
Đây là:
điểm phá vỡ ý niệm thần linh tuyệt đối.
Dù sống hàng triệu hay hàng tỷ năm theo cách tính truyền thống:
có sinh thì vẫn có diệt.
39. Phạm thiên rất cao vẫn chưa phải Niết-bàn
Các tầng Brahmā:
vẫn thuộc hữu vi.
Niết-bàn:
không phải tầng trời cao nhất.
40. Bốn tầng thiền và các cõi Phạm thiên
Trong vũ trụ quan Phật giáo:
các trạng thái thiền sâu
có liên hệ với:
những cảnh giới tái sinh tương ứng.
Điều này đặc biệt được hệ thống hóa trong:
Abhidhamma và các truyền thống chú giải.
41. Nhưng thiền sâu ≠ giải thoát
Một người có thể:
đạt định rất sâu
mà vẫn:
chưa đoạn tận vô minh.
Tương tự:
tái sinh lên cõi Phạm thiên ≠ thành A-la-hán.
42. Bốn cõi Vô sắc cũng không phải Niết-bàn
Theo hệ thống Phật giáo:
Không vô biên xứ;
Thức vô biên xứ;
Vô sở hữu xứ;
Phi tưởng phi phi tưởng xứ
đều:
vẫn thuộc saṃsāra.
43. Đây là điểm cực kỳ quan trọng
Không nên vẽ vũ trụ Phật giáo như:
địa ngục → người → trời → Phạm thiên → Niết-bàn.
Niết-bàn:
không đơn giản là tầng cuối cùng của tòa nhà vũ trụ.
44. Niết-bàn là chấm dứt chính tiến trình saṃsāra
Do đó:
không phải cõi số 32 sau 31 cõi Theravāda.
45. 31 cõi Theravāda thì sao?
Theravāda về sau hệ thống hóa vũ trụ thành:
31 cảnh giới hiện hữu.
Thường được chia thành:
11 cõi Dục;
16 cõi Sắc;
4 cõi Vô sắc.
46. Nhưng “31 cõi” là sơ đồ hệ thống hóa
Không nên tưởng:
mọi bài kinh sớm đều trình bày nguyên một bảng 31 hàng giống sách giáo khoa hiện nay.
Sơ đồ này:
được hệ thống hóa qua truyền thống Abhidhamma và chú giải.
47. Trong 31 cõi có nhiều loại chư thiên
Ví dụ trong Dục giới có các cõi:
Tứ Đại Thiên Vương;
Tam Thập Tam thiên;
Dạ-ma;
Đâu-suất;
Hóa Lạc;
Tha Hóa Tự Tại.
Các tầng cao hơn:
liên hệ đến Sắc giới và Vô sắc giới.
48. Đâu-suất đặc biệt nổi tiếng
Theo truyền thống Phật giáo:
Bodhisatta trước đời cuối có thể cư trú ở Tusita – Đâu-suất.
Metteyya/Maitreya:
Di-lặc
cũng được truyền thống đặt ở:
Đâu-suất trước khi thành Phật trong tương lai.
49. Nhưng Đâu-suất vẫn không phải Niết-bàn
Dù có ý nghĩa đặc biệt:
nó vẫn là một cõi trong saṃsāra.
50. Đại thừa có chư thiên không?
Có.
Đại thừa không loại bỏ:
vũ trụ quan chư thiên của Phật giáo Ấn Độ.
Ngược lại, thế giới Đại thừa:
thường còn mở rộng hơn rất nhiều.
51. Nhưng Đại thừa có thêm nhiều Bồ-tát và Phật
Đây là nơi dễ gây nhầm lẫn.
Avalokiteśvara.
Mañjuśrī.
Kṣitigarbha.
Samantabhadra.
Amitābha.
Vairocana.
Những vị này:
không nên đơn giản gọi tất cả là “các vị thần Phật giáo”.
52. Buddha, Bodhisattva và deva là những phạm trù khác nhau
Một vị:
Buddha
không đơn giản là:
deva cấp cao hơn.
Một đại Bồ-tát:
cũng không chỉ là một vị thần dân gian.
53. Nhưng trong lịch sử tôn giáo, ranh giới thực hành có thể trở nên phức tạp
Người dân:
có thể cầu nguyện với Bồ-tát
theo cách bề ngoài rất giống:
cầu thần.
Do đó cần phân biệt:
học thuyết
và:
thực hành tôn giáo dân gian.
54. Quan Âm có phải nữ thần không?
Nếu nhìn từ:
nhân học tôn giáo,
Quan Âm có thể đảm nhiệm nhiều chức năng:
giống một thần linh cứu hộ.
Nhưng về mặt giáo lý Đại thừa:
Avalokiteśvara là Bồ-tát, không phải:
Đấng Sáng tạo.
55. Địa Tạng cũng vậy
Kṣitigarbha:
là Bồ-tát.
Không phải:
vua địa ngục
và cũng không phải:
Đấng quyết định ai phải xuống địa ngục.
56. Amitābha cũng không phải Thượng đế
A-di-đà:
là Buddha.
Không phải:
Creator God;
linh hồn vũ trụ;
người sáng tạo toàn bộ saṃsāra.
57. Tịnh độ có cầu nguyện nhưng không vì vậy trở thành độc thần giáo
Niệm Phật:
có thể mang chiều kích tín nguyện và tha lực.
Nhưng Amitābha:
không giữ vị trí của Đấng Sáng tạo toàn năng.
58. Vajrayāna có rất nhiều “deity”
Tiếng Anh thường gọi:
tantric deity.
Điều này dễ khiến người đọc tưởng:
Kim Cương thừa thờ rất nhiều vị thần.
Nhưng vấn đề:
phức tạp hơn.
59. Yidam không đơn giản là thần bên ngoài
Bổn tôn – yidam:
là đối tượng trung tâm của deity yoga.
Trong thực hành:
hành giả quán tưởng, đồng nhất phương tiện với giác ngộ và cuối cùng quán cả bản thân lẫn bổn tôn là Không.
60. Vì vậy yidam ≠ creator deity
Không nên áp mô hình:
đa thần giáo đơn giản
lên Vajrayāna.
61. Nhưng Vajrayāna cũng thừa nhận các loại thần linh thế gian
Phật giáo Tây Tạng có:
devas;
nāgas;
yakṣas;
dharmapālas;
các thần địa phương;
nhiều loại phi nhân.
Một số được hiểu là:
chúng sinh thế gian.
62. Hộ pháp không nhất thiết đã giác ngộ
Có:
hộ pháp giác ngộ
và:
hộ pháp thế gian
trong những hệ thống phân loại khác nhau.
Không nên gom:
tất cả thành Buddha.
63. Phật giáo Trung Hoa cũng dung hợp nhiều thần linh địa phương
Khi Phật giáo đi vào Trung Hoa:
nó gặp một thế giới tôn giáo đã có nhiều thần.
Trong quá trình lịch sử:
nhiều yếu tố được tiếp nhận, diễn giải lại và dung hợp.
64. Việt Nam cũng vậy
Phật giáo Việt Nam tồn tại trong môi trường có:
tín ngưỡng tổ tiên;
thần làng;
Thành hoàng;
tín ngưỡng dân gian;
Đạo giáo;
Nho giáo;
các truyền thống bản địa.
Do đó thực hành thực tế:
có thể pha trộn.
65. Không phải vị thần nào đặt trong chùa cũng thuộc giáo lý Phật giáo sớm
Đây là điều cần phân biệt.
Một yếu tố có mặt:
trong một cơ sở Phật giáo lịch sử
không có nghĩa:
Đức Phật lịch sử đã dạy về chính vị thần ấy.
66. Nhưng cũng không nên gọi mọi sự dung hợp là “Phật giáo giả”
Tôn giáo:
phát triển trong văn hóa.
Nghiên cứu khách quan cần phân biệt:
nguồn gốc;
văn bản;
giáo lý;
lịch sử;
thực hành dân gian.
Không nhất thiết:
phán xét tất cả bằng một nhãn duy nhất.
67. Phật giáo có phải “vô thần” không?
Câu trả lời phụ thuộc:
ta định nghĩa atheism như thế nào.
68. Nếu “vô thần” nghĩa là phủ nhận mọi thần linh
Thì:
Phật giáo truyền thống không hoàn toàn phù hợp với nhãn đó.
Bởi:
deva tồn tại rất rõ trong vũ trụ quan truyền thống.
69. Nếu “vô thần” nghĩa là không chấp nhận Creator God tối cao
Thì:
nhiều hình thức Phật giáo có thể được gọi là non-theistic.
Từ:
phi hữu thần
thường chính xác hơn trong nhiều văn cảnh.
70. Phật giáo không cần Creator God để giải thích giải thoát
Đây là điểm quan trọng.
Con đường:
Tứ Thánh Đế – Bát Chánh Đạo
không phụ thuộc vào:
được Đấng Sáng tạo tha tội.
71. Nghiệp cũng không cần thần linh vận hành
Không có:
vị deva phụ trách phòng nghiệp báo
đang tính:
thiện +5;
ác −10;
rồi phát quả.
Đó:
không phải mô hình Phật giáo.
72. Chư thiên có thể giúp con người không?
Trong kinh điển và truyền thống:
có những câu chuyện chư thiên bảo hộ, cảnh báo hoặc trợ duyên.
Do đó không thể nói:
“Phật giáo tuyệt đối cấm tin chư thiên có bất kỳ ảnh hưởng nào.”
73. Nhưng sự trợ giúp ấy có giới hạn
Chư thiên:
không thể tu thay cho ta.
Không thể:
tùy ý xóa nghiệp.
Không thể:
ban Niết-bàn như phần thưởng.
74. Đây là ranh giới quan trọng
Có thể:
nhận trợ duyên.
Nhưng:
giải thoát cần trí tuệ và tu tập.
75. Có nên cầu chư thiên không?
Các truyền thống:
không hoàn toàn giống nhau.
Trong Phật giáo dân gian và một số nghi lễ:
có thể có việc thỉnh, cúng, cầu hộ trì.
Trong các cách thực hành khác:
trọng tâm được đặt mạnh hơn vào Phật–Pháp–Tăng và tự tu.
76. Quy y không phải quy y chư thiên
Trong Phật giáo:
Tam quy là:
Phật.
Pháp.
Tăng.
Không phải:
Phật – thần – trời.
77. Đây thể hiện thứ bậc rất rõ
Ngay cả khi chư thiên tồn tại:
họ không phải nơi quy y tối hậu.
Bởi họ:
cũng vô thường.
78. Một vị trời chưa giải thoát cũng cần Pháp
Đây có thể xem là:
một trong những tuyên bố táo bạo nhất của Phật giáo cổ đại.
Quyền lực vũ trụ:
không bằng trí tuệ giải thoát.
79. Một con người giác ngộ có thể vượt một vị thần chưa giác ngộ
Không phải về:
sức mạnh vật lý
mà về:
tự do khỏi tham, sân, si và sinh tử.
80. Vì vậy thứ bậc Phật giáo không đơn giản dựa vào quyền năng
Một vị thần:
có thể làm nhiều điều kỳ diệu
nhưng nếu còn vô minh:
vẫn thuộc luân hồi.
Một A-la-hán:
có thể không biểu diễn phép lạ
nhưng:
đã giải thoát.
81. Đây cũng là lý do thần thông không phải tiêu chuẩn chân lý
Nếu có ai tuyên bố:
“Vị này có phép nên chắc chắn đã giác ngộ.”
Phật giáo:
không bắt buộc chấp nhận suy luận ấy.
82. Nhưng từ góc độ khoa học hiện đại thì sao?
Đây là một câu hỏi khác.
Khoa học hiện đại:
chưa xác lập sự tồn tại của các cõi deva như một sự kiện thực nghiệm được cộng đồng khoa học xác nhận.
83. Điều này phải được nói trung thực
Không nên nói:
“Khoa học đã chứng minh cõi trời.”
Không có cơ sở để khẳng định như vậy.
84. Nhưng cũng không nên nói “khoa học chưa chứng minh = chắc chắn không tồn tại”
Hai mệnh đề:
khác nhau.
Chưa có bằng chứng khoa học đủ để xác lập X
không đồng nghĩa:
Khoa học đã chứng minh X không thể tồn tại.
85. Tuy nhiên gánh nặng chứng minh vẫn quan trọng
Nếu ai khẳng định:
“Tôi biết chắc chư thiên tồn tại khách quan.”
thì cần hỏi:
dựa vào loại bằng chứng nào?
Niềm tin truyền thống:
không tự động trở thành bằng chứng khoa học.
86. Đây là nơi nên phân biệt ba tầng
Tầng 1 – Lịch sử văn bản
Có thể khẳng định khá chắc:
Kinh điển Phật giáo truyền thống nói đến chư thiên.
Tầng 2 – Đức tin/truyền thống
Người Phật tử có thể:
chấp nhận chư thiên là những chúng sinh có thật.
Tầng 3 – Khoa học thực nghiệm
Hiện chưa thể nói:
khoa học đã xác nhận vũ trụ quan chư thiên của Phật giáo.
Ba tầng:
không nên trộn lẫn.
87. Có thể hiểu chư thiên như trạng thái tâm không?
Một số cách diễn giải hiện đại:
đọc sáu cõi hay chư thiên theo tâm lý học.
Ví dụ:
cõi trời
có thể tượng trưng cho:
sung sướng;
quyền lực;
hưởng thụ;
trạng thái hỷ lạc.
88. Cách đọc ấy có thể hữu ích
Nó giúp người hiện đại:
liên hệ giáo lý với kinh nghiệm tâm lý.
Nhưng:
không nên tuyên bố đó là nghĩa lịch sử duy nhất.
89. Kinh điển truyền thống thường trình bày chư thiên như chúng sinh thực sự
Họ:
xuất hiện;
nói chuyện;
tái sinh;
chết;
nghe Pháp.
Vì vậy nếu nói:
“Đức Phật chỉ dùng chư thiên như ẩn dụ tâm lý.”
thì:
không phản ánh đầy đủ văn bản.
90. Ngược lại cũng không cần cấm cách đọc biểu tượng
Một hình ảnh tôn giáo:
có thể có nhiều tầng ý nghĩa.
Có thể nghiên cứu:
nghĩa truyền thống;
nghĩa văn học;
nghĩa biểu tượng;
nghĩa tâm lý.
Miễn là:
không trộn chúng thành một.
91. Chư thiên có phải người ngoài hành tinh không?
Không có cơ sở để đồng nhất.
Đây là một cách diễn giải hiện đại thường gặp.
92. “Cõi trời = hành tinh khác” cũng chưa được chứng minh
Kinh Phật:
không phải sách thiên văn hiện đại.
Không nên cố gán:
deva = alien;
Brahmā = sinh vật chiều cao hơn;
cõi trời = hành tinh ngoài hệ Mặt Trời.
Đó:
là suy đoán.
93. “Chiều không gian khác” cũng vậy
Vật lý hiện đại có những mô hình:
chiều không gian bổ sung
trong một số lý thuyết.
Nhưng điều đó:
không chứng minh cõi trời Phật giáo.
94. Vật lý lượng tử càng không chứng minh chư thiên
Không thể nói:
“Chư thiên tồn tại ở tần số lượng tử cao hơn.”
Đây không phải:
một kết luận của vật lý.
95. “Tần số rung động cao” cũng không phải học thuyết Phật giáo kinh điển
Ngôn ngữ New Age như:
nâng tần số;
rung động cao;
chiều thứ năm;
năng lượng thiên thần
không nên:
tự động gắn vào Phật giáo.
96. Chư thiên trong Theravāda
Theravāda:
tiếp nhận rất rõ vũ trụ quan deva của kinh điển Pāli.
Chư thiên:
là chúng sinh có thật theo cách hiểu truyền thống.
Nhưng:
vẫn vô thường và chịu nghiệp.
97. Chư thiên trong Đại thừa
Đại thừa:
tiếp tục chấp nhận các loại deva, đồng thời phát triển:
vô số Buddha;
Bodhisattva;
Buddha-field;
hệ thống vũ trụ rộng lớn.
Nhưng:
deva vẫn không đồng nghĩa Buddha.
98. Chư thiên trong Thiền
Thiền tông:
không cần phủ nhận vũ trụ quan Đại thừa.
Nhưng trọng tâm:
không phải tìm cách trở thành thần.
Trọng tâm là:
giác ngộ và giải thoát.
99. Chư thiên trong Tịnh độ
Tịnh độ:
có nhiều hình ảnh thiên chúng trong kinh điển, nhưng:
Amitābha không phải deva.
Sukhāvatī cũng:
không nên giản lược thành một cõi trời hưởng phước.
100. Chư thiên trong Vajrayāna
Kim Cương thừa:
có hệ thống biểu tượng và nghi lễ rất phong phú, gồm:
Buddha;
Bodhisattva;
yidam;
ḍākinī;
dharmapāla;
deva;
nāga;
nhiều loại phi nhân.
Không thể:
gom tất cả dưới chữ “thần”.
101. Bảng đối chiếu
| Đối tượng | Địa vị trong Phật giáo | Có phải Creator God? | Có thuộc saṃsāra? |
|---|---|---|---|
| Con người | Chúng sinh | Không | Có |
| Deva | Chư thiên | Không | Có |
| Sakka/Đế Thích | Một vị thiên quan trọng | Không | Có |
| Brahmā/Phạm thiên | Chư thiên ở cảnh giới cao | Không | Có |
| Māra | Nhân vật/biểu tượng phức tạp của sự trói buộc | Không | Có theo nghĩa nhân cách hóa |
| Arahant | Bậc giải thoát | Không | Đã chấm dứt nguyên nhân tái sinh |
| Bodhisattva | Tùy truyền thống và cấp độ | Không | Không thể giản lược thành deva |
| Buddha | Bậc giác ngộ viên mãn | Không | Không phải deva trong luân hồi |
| Amitābha | Buddha | Không | Không phải thiên thần |
| Avalokiteśvara | Đại Bồ-tát | Không | Không nên giản lược thành thần |
| Yidam | Bổn tôn trong Vajrayāna | Không | Không thể hiểu như deva thế gian thông thường |
102. Phật giáo phủ nhận điều gì?
Không nhất thiết là:
“Mọi loại thần linh đều không tồn tại.”
Điều bị thách thức mạnh hơn là:
“Có một vị thần thường hằng, toàn năng, tạo ra tất cả và là chủ nhân của nghiệp cũng như giải thoát.”
103. Đây là khác biệt giữa “thần” và “Đấng Sáng tạo”
Nếu không phân biệt hai khái niệm:
toàn bộ vấn đề trở nên rối.
Một tôn giáo có thể:
không có Creator God
nhưng vẫn:
có rất nhiều loại beings mà tiếng Anh gọi là gods/deities.
Phật giáo truyền thống:
là một trường hợp như vậy.
104. Có thể tin chư thiên mà vẫn là Phật tử không?
Theo truyền thống:
hoàn toàn có thể.
Thực ra việc chấp nhận chư thiên:
rất bình thường trong lịch sử Phật giáo.
105. Có thể là Phật tử hiện đại nhưng hoài nghi về chư thiên không?
Trong thực tế hiện đại:
có nhiều người như vậy.
Họ có thể tập trung vào:
đạo đức;
thiền;
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
Vô ngã
và giữ thái độ:
bất khả tri hoặc biểu tượng đối với vũ trụ quan.
106. Nhưng cần phân biệt cách đọc hiện đại với kinh điển lịch sử
Một người hoàn toàn có thể nói:
“Tôi chưa biết chư thiên có tồn tại khách quan hay không.”
Đó là:
lập trường cá nhân.
Nhưng nếu nói:
“Kinh Phật nguyên thủy không hề nói có chư thiên.”
thì:
đó là vấn đề lịch sử văn bản và không đúng.
107. Đây là cách trung thực nhất
Không cần buộc người đọc phải:
tin mù quáng.
Cũng không cần:
sửa lại kinh điển để phù hợp với thế giới quan hiện đại.
Ta có thể nói đồng thời:
Kinh điển truyền thống nói chư thiên tồn tại.
và:
Khoa học hiện đại chưa xác nhận sự tồn tại của những cảnh giới ấy.
Hai mệnh đề:
không mâu thuẫn.
Những điều dễ hiểu nhầm
“Phật giáo không có thần linh.”
Quá đơn giản.
“Phật giáo phủ nhận chư thiên.”
Không đúng với kinh điển truyền thống.
“Phật giáo là vô thần nên deva chỉ là ẩn dụ.”
Không thể kết luận như vậy từ văn bản.
“Chư thiên là Đấng Sáng tạo.”
Không.
“Đế Thích là Thượng đế của Phật giáo.”
Không.
“Phạm thiên là Brahman.”
Không nên đồng nhất.
“Brahmā tạo ra vũ trụ theo Phật giáo.”
Không.
“Đức Phật là vị thần tối cao.”
Không.
“Bồ-tát chỉ là thần linh.”
Quá đơn giản.
“Quan Âm là Creator Goddess.”
Không phải giáo lý Đại thừa.
“A-di-đà là Thượng đế.”
Không.
“Cõi trời là Niết-bàn.”
Không.
“Tái sinh thành thiên là đã giải thoát.”
Không.
“Thần thông chứng minh giác ngộ.”
Không.
“Chư thiên quyết định nghiệp.”
Không.
“Cầu thần có thể xóa nghiệp.”
Không phải mô hình nghiệp Phật giáo.
“Cõi trời chính là hành tinh của người ngoài hành tinh.”
Không có cơ sở.
“Vật lý lượng tử đã chứng minh chư thiên.”
Không.
“Chư thiên sống ở tần số rung động cao.”
Không phải kết luận của kinh điển hay khoa học.
“Khoa học chưa chứng minh nên chắc chắn không có.”
Cũng không phải kết luận khoa học thích hợp.
108. Vậy thái độ nào phù hợp khi nghiên cứu vấn đề này?
Có thể giữ ba tầng rất rõ.
Tầng thứ nhất: Văn bản
Hỏi:
Kinh điển thực sự nói gì?
Câu trả lời:
chư thiên xuất hiện rất nhiều.
109. Tầng thứ hai: Giải thích truyền thống
Hỏi:
Các truyền thống Phật giáo hiểu họ thế nào?
Thông thường:
như những chúng sinh thuộc các cảnh giới khác trong saṃsāra.
110. Tầng thứ ba: Xác minh hiện đại
Hỏi:
Có bằng chứng khoa học độc lập xác nhận những cảnh giới ấy không?
Hiện nay:
chưa thể nói khoa học đã xác nhận.
111. Không cần ép ba tầng thành một
Không cần nói:
“Kinh nói nên khoa học phải công nhận.”
Cũng không cần nói:
“Khoa học chưa xác nhận nên kinh chắc chắn chỉ nói ẩn dụ.”
Cả hai:
đều đi quá dữ liệu hiện có.
112. Điều quan trọng nhất đối với con đường Phật giáo
Giả sử:
chư thiên tồn tại.
Ta vẫn phải:
tu tập.
Giả sử một người:
chưa thể xác định chư thiên có tồn tại hay không.
Người ấy vẫn có thể:
không sát sinh;
không trộm cắp;
giữ chánh ngữ;
phát triển chánh niệm;
quan sát tham, sân, si;
phát triển từ bi và trí tuệ.
113. Vì vậy trọng tâm không phải săn tìm thần linh
Đức Phật không đặt cứu cánh ở:
“Làm sao gặp được nhiều vị thần nhất?”
Mà ở:
“Làm sao chấm dứt khổ?”
114. Nếu gặp chư thiên mà vẫn tham–sân–si thì sao?
Theo tiêu chuẩn Phật giáo:
vấn đề căn bản vẫn chưa được giải quyết.
115. Nếu không gặp chư thiên nhưng đoạn tận tham–sân–si thì sao?
Theo logic của con đường:
đó mới là điều có ý nghĩa giải thoát.
116. Đây là thứ bậc giá trị rất rõ của Phật giáo
Quyền năng < trí tuệ.
Cõi trời < giải thoát.
Thần thông < đoạn tận phiền não.
Phước < trí tuệ giải thoát, nếu đang nói đến cứu cánh tối hậu.
Kết luận
Phật giáo có phủ nhận sự tồn tại của chư thiên không?
Nếu nói về:
Phật giáo truyền thống và kinh điển,
câu trả lời là:
Không.
Chư thiên:
deva
xuất hiện rất nhiều trong kinh điển Phật giáo sớm và tiếp tục hiện diện trong:
Theravāda;
Đại thừa;
Thiền;
Tịnh độ;
Vajrayāna.
Nhưng Phật giáo:
đặt chư thiên vào một vị trí rất khác với Đấng Sáng tạo tối cao.
Chư thiên:
là chúng sinh.
Họ có thể:
sống rất lâu;
có nhiều phước;
có những năng lực vượt con người;
cư trú trong những cảnh giới hạnh phúc theo vũ trụ quan truyền thống.
Nhưng họ vẫn:
vô thường.
chịu nghiệp.
có thể chết.
có thể tái sinh.
và nếu chưa giác ngộ thì vẫn thuộc saṃsāra.
Đế Thích:
không phải Thượng đế.
Phạm thiên:
không phải Đấng Sáng tạo tối cao của Phật giáo.
A-di-đà:
không phải Creator God.
Quan Âm:
không phải nữ thần sáng tạo.
Đức Phật:
cũng không phải vị thần đứng trên tất cả để phán xét và phân phát nghiệp.
Điểm đặc biệt của Phật giáo vì vậy không phải:
“Không có bất kỳ thần linh nào.”
mà gần hơn với:
“Ngay cả thần linh cũng không đứng ngoài Vô thường, nghiệp và saṃsāra chỉ vì họ có quyền năng lớn.”
Đó là một sự đảo chiều rất quan trọng.
Trong nhiều tôn giáo, con người:
tìm thần linh để được cứu.
Trong nhiều câu chuyện Phật giáo, chính chư thiên:
đến gặp Buddha để nghe Pháp.
Điều quyết định địa vị tối hậu không phải:
quyền năng, tuổi thọ hay cảnh giới cư trú,
mà là:
mức độ giải thoát khỏi vô minh và khổ.
Tuy nhiên, khi chuyển từ:
giáo lý truyền thống
sang:
khoa học hiện đại,
cần nói rõ:
Khoa học hiện nay chưa xác nhận sự tồn tại khách quan của các cõi chư thiên được mô tả trong vũ trụ quan Phật giáo.
Vì vậy thái độ nghiên cứu trung thực có thể giữ đồng thời ba điều:
Kinh điển thực sự nói có chư thiên.
Phật giáo không xem chư thiên là Đấng Sáng tạo tối cao.
Việc các cảnh giới ấy có thể được xác minh bằng phương pháp khoa học hiện đại hay không vẫn là một vấn đề khác.
Và từ góc nhìn thực hành, có một kết luận còn quan trọng hơn:
Dù chư thiên có tồn tại, trở thành chư thiên vẫn chưa phải mục tiêu tối hậu của Phật giáo.
Bởi:
cõi trời vẫn thuộc luân hồi; Niết-bàn không phải cõi trời cao nhất.
Vì vậy Phật giáo không nhất thiết nói:
“Không có thần.”
Mà đưa ra một tuyên bố triệt để hơn:
“Ngay cả các vị trời, nếu chưa đoạn tận vô minh, cũng vẫn cần con đường giải thoát.”