Nếu cuối cùng phải buông bỏ, tại sao ban đầu phải tinh tấn?
Báo lỗi nội dung
Nếu cuối cùng phải buông bỏ, tại sao ban đầu phải tinh tấn?
Nếu cuối cùng phải buông bỏ, tại sao ban đầu phải tinh tấn?
Nghịch lý của con đường giải thoát: Phải nỗ lực để chấm dứt sự nắm giữ, nhưng không biến nỗ lực thành chấp thủ
1. Dẫn nhập: Nếu buông bỏ là đích đến, tại sao không buông ngay từ đầu?
Trong Phật giáo, hai lời dạy có vẻ mâu thuẫn thường xuất hiện cùng nhau.
Một mặt, Đức Phật nhấn mạnh Chánh tinh tấn: người tu phải nỗ lực ngăn ngừa bất thiện, đoạn trừ bất thiện, phát triển thiện pháp và duy trì thiện pháp.
Mặt khác, giáo pháp hướng đến ly tham, buông bỏ và giải thoát khỏi chấp thủ.
Vậy tại sao phải cố gắng nếu cuối cùng cũng phải buông bỏ?
Nếu còn cố gắng, chẳng phải vẫn còn mong cầu sao?
Nếu không còn mong cầu, tại sao phải thực hành thiền định, giữ giới hay phát triển trí tuệ?
Và nếu buông bỏ là điều quan trọng nhất, tại sao không đơn giản ngừng mọi nỗ lực?
Vấn đề nằm ở chỗ chúng ta thường đồng nhất ba điều khác nhau:
Nỗ lực đúng đắn.
Tham ái đối với kết quả.
Sự buông bỏ chấp thủ.
Trong Phật giáo, ba điều này không đồng nghĩa.
Chánh tinh tấn không phải là cố gắng để sở hữu một thành tựu. Đó là nỗ lực tạo điều kiện cho trí tuệ phát sinh và những nguyên nhân của Khổ được đoạn trừ.
Khi trí tuệ phát triển đến mức không còn cần bám víu, sự buông bỏ trở thành kết quả tự nhiên của việc thấy đúng.
Vì vậy, tinh tấn và buông bỏ không nhất thiết đối lập.
Chúng có thể là hai phương diện liên hệ mật thiết của cùng một con đường giải thoát.
2. Trước hết, cần phân biệt buông bỏ với buông xuôi
Đây là điểm quan trọng nhất để giải quyết câu hỏi.
Buông bỏ trong Phật giáo liên hệ đến việc không còn nắm giữ những hiện tượng bằng tham ái và chấp thủ.
Buông xuôi là từ bỏ trách nhiệm, không muốn thực hiện điều cần làm hoặc để mặc những khuynh hướng bất thiện tiếp tục chi phối.
Hai thái độ ấy rất khác nhau.
Một người đang nổi giận.
Nếu người ấy nói:
“Tôi tu theo buông bỏ nên cứ để cơn giận muốn làm gì thì làm.”
Rồi tiếp tục nói lời gây tổn thương, đó không phải là buông bỏ theo nghĩa giải thoát.
Một người khác nhận biết sân hận, không tiếp tục nuôi dưỡng nó và nỗ lực phát triển thái độ phù hợp hơn.
Người ấy đang thực hành Chánh tinh tấn.
Chính nhờ nỗ lực ấy, sự bám víu vào cơn giận có thể dần suy yếu.
Do đó, buông bỏ không có nghĩa ngừng phân biệt thiện và bất thiện.
Nó cũng không có nghĩa ngừng thực hành những điều kiện đưa đến giải thoát.
Buông bỏ là không tiếp tục nắm giữ điều gây trói buộc; buông xuôi có thể là để mặc chính những trói buộc ấy tiếp tục vận hành.
3. Chánh tinh tấn không phải là tham ái
Trong kinh điển Pāli, cần phân biệt hai thuật ngữ:
Taṇhā – Ái: Sự khát ái, một nguyên nhân trọng yếu của Khổ.
Chanda – Dục hoặc ý muốn: Ý hướng thực hiện một điều gì đó, có thể thiện hoặc bất thiện tùy ngữ cảnh.
Một người muốn được người khác ngưỡng mộ vì thành tựu thiền định có thể đang bị tham ái chi phối.
Nhưng một người muốn thực hành để đoạn trừ tham, sân, si có thể đang phát triển ý hướng thiện lành.
Không phải mọi ý muốn đều là tham ái.
Trong Tứ Như Ý Túc, chanda còn được trình bày như một trong bốn nền tảng của sự phát triển định tâm.
Điều này cho thấy Phật giáo không chủ trương loại bỏ mọi động lực hành động ngay từ đầu.
Vấn đề là động lực ấy có được định hướng bởi Chánh kiến hay không.
Có thể so sánh:
| Nỗ lực bị tham ái chi phối | Chánh tinh tấn |
|---|---|
| Muốn chứng đắc để trở nên đặc biệt | Tu tập để đoạn trừ bất thiện |
| Sợ thất bại vì hình ảnh bản thân | Nhận biết khó khăn và điều chỉnh phương pháp |
| Cố giữ một trạng thái an lạc | Phát triển định tâm mà không nuôi dưỡng chấp thủ |
| Xem thành tựu là tài sản của cái Tôi | Hướng đến sự đoạn tận tham ái và Vô minh |
Như vậy, cùng là nỗ lực nhưng có thể khác nhau về động cơ, phương pháp và kết quả.
4. Vì sao không thể chỉ quyết định “từ hôm nay tôi sẽ buông bỏ”?
Một người có thể hiểu rằng sân hận gây Khổ.
Người ấy quyết định:
“Từ hôm nay tôi sẽ không giận nữa.”
Nhưng khi bị xúc phạm, sân hận vẫn xuất hiện.
Một người khác hiểu rằng mọi tài sản đều vô thường.
Người ấy tự nhủ:
“Tôi không còn chấp vào tiền bạc.”
Nhưng khi mất một khoản tiền lớn, tâm vẫn hoảng loạn.
Điều này cho thấy sự hiểu biết bằng khái niệm chưa chắc đã đủ để đoạn trừ những khuynh hướng sâu xa.
Tham ái và chấp thủ không chỉ tồn tại như những quyết định có ý thức.
Chúng còn liên hệ đến những thói quen, khuynh hướng và nhận thức sai lầm đã được củng cố qua nhiều điều kiện.
Vì vậy, người tu cần rèn luyện.
Cần giữ giới để hạn chế những hành vi nuôi dưỡng bất thiện.
Cần phát triển chánh niệm để nhận biết những phản ứng đang sinh khởi.
Cần phát triển định để tâm có sự ổn định.
Cần phát triển trí tuệ để thấy rõ Vô thường, Khổ, Vô ngã và Duyên khởi.
Nếu chỉ nói “hãy buông bỏ” mà không phát triển những điều kiện giúp tâm có khả năng buông bỏ, lời nói ấy dễ trở thành một lý tưởng chưa được thực hiện.
5. Tinh tấn là nỗ lực đoạn trừ nguyên nhân của Khổ
Trong Tứ Thánh Đế, Đức Phật không chỉ dạy rằng Khổ cần chấm dứt.
Ngài còn trình bày những nhiệm vụ cụ thể:
Khổ cần được liễu tri.
Tập cần được đoạn trừ.
Diệt cần được chứng ngộ.
Đạo cần được tu tập.
Điểm thứ tư đặc biệt quan trọng.
Đạo đế là điều cần được tu tập.
Nếu sự giải thoát chỉ cần một quyết định buông bỏ bằng ý chí, việc trình bày Bát Chánh Đạo sẽ trở nên không cần thiết.
Nhưng Đức Phật dạy một con đường bao gồm Chánh kiến, Chánh tư duy, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng, Chánh tinh tấn, Chánh niệm và Chánh định.
Điều đó cho thấy sự chấm dứt Khổ cần những điều kiện thích hợp.
Chánh tinh tấn không nhằm tạo thêm một đối tượng để nắm giữ.
Nó nhằm ngăn ngừa và đoạn trừ những trạng thái bất thiện, đồng thời phát triển các phẩm chất hỗ trợ trí tuệ.
Trong kinh Maggavibhaṅga (SN 45.8), Chánh tinh tấn được giải thích qua bốn nỗ lực chân chánh.
Như vậy, tinh tấn không phải là một mệnh lệnh phải cố gắng vô hạn.
Nó là nỗ lực có phương hướng và đối tượng rõ ràng.
6. Ví dụ chiếc bè: Phải sử dụng phương tiện trước khi buông phương tiện
Trong kinh Alagaddūpama (MN 22), Đức Phật sử dụng hình ảnh chiếc bè.
Một người muốn vượt qua dòng nước nguy hiểm.
Bờ bên này có nhiều hiểm nguy.
Bờ bên kia an toàn hơn.
Người ấy thu thập những vật liệu thích hợp, kết thành chiếc bè và dùng sức vượt sông.
Khi đã sang bờ, người ấy không cần tiếp tục vác chiếc bè trên vai như một gánh nặng.
Chiếc bè đã hoàn thành chức năng.
Đức Phật dùng hình ảnh này để nhấn mạnh rằng giáo pháp là phương tiện đưa đến vượt thoát, không phải đối tượng để chấp thủ.
Hình ảnh ấy giúp giải quyết nghịch lý tinh tấn và buông bỏ.
Nếu người ấy nói:
“Cuối cùng cũng phải bỏ chiếc bè, vậy tôi không cần làm bè.”
Thì người ấy có thể không vượt được dòng nước.
Nếu người ấy đã sang bờ nhưng vẫn cố vác chiếc bè mãi, người ấy lại chấp vào phương tiện.
Cả hai đều không phù hợp với ý nghĩa của ví dụ.
Phương tiện cần được sử dụng đúng chức năng, nhưng không cần biến thành đối tượng chấp thủ.
Tương tự, Giới, Định và Tuệ cần được tu tập.
Nhưng không nên biến thành tựu tu tập thành tài sản của một cái Tôi.
Cũng cần lưu ý rằng hình ảnh chiếc bè không có nghĩa người tu có thể tùy tiện bỏ giới hạnh hoặc phủ nhận đạo đức.
Ý nghĩa của ví dụ là không chấp thủ vào giáo pháp như một đối tượng sở hữu, chứ không phải phủ nhận chức năng của giáo pháp.
7. Tinh tấn để thấy rõ, không phải tinh tấn để ép tâm buông
Có hai cách tiếp cận rất khác nhau.
Cách thứ nhất:
“Tôi phải buông bỏ.”
“Tôi phải hết tham.”
“Tôi không được có bất kỳ suy nghĩ nào.”
“Tôi phải đạt Niết-bàn.”
Khi những mệnh lệnh ấy bị chi phối bởi tham ái và sự chống đối, tâm có thể trở nên căng thẳng.
Cách thứ hai:
“Tham ái đang xuất hiện.”
“Nó sinh khởi do những điều kiện nào?”
“Khi bám víu, tâm trở nên bất an ra sao?”
“Điều đang được nắm giữ có thực sự thường hằng và hoàn toàn làm chủ được không?”
Ở đây, người tu nỗ lực phát triển sự nhận biết và trí tuệ.
Sự buông bỏ không nhất thiết xuất hiện do mệnh lệnh phải buông.
Nó có thể phát sinh khi tâm thấy rõ rằng điều mình đang nắm giữ không thể đem lại sự thỏa mãn như đã tưởng.
Tuy nhiên, không nên vì thế cho rằng người tu chỉ cần quan sát mà không cần chủ động đoạn trừ bất thiện.
Trong kinh điển, Chánh tinh tấn bao gồm cả sự ngăn ngừa và từ bỏ những trạng thái bất thiện.
Điều quan trọng là nỗ lực ấy cần được thực hiện bằng phương pháp đúng đắn, không bị tham ái hoặc sân hận chi phối.
8. Từ Tinh tấn đến Chánh niệm và Chánh định
Trong Bát Chánh Đạo, Chánh tinh tấn, Chánh niệm và Chánh định có quan hệ hỗ trợ mật thiết.
Chánh tinh tấn giúp người tu duy trì việc thực hành và phát triển thiện pháp.
Chánh niệm giúp nhận biết những trạng thái đang sinh khởi.
Chánh định giúp tâm phát triển sự ổn định chân chánh.
Một người thực hành thiền hơi thở.
Khi tâm phân tán, người ấy nhận biết sự phân tán.
Đó là vai trò quan trọng của Chánh niệm.
Người ấy không tiếp tục buông theo suy nghĩ mà trở lại đối tượng.
Chánh tinh tấn hỗ trợ việc thực hành ấy.
Khi sự chú tâm trở nên liên tục và ổn định, những điều kiện thuận lợi cho Định được phát triển.
Nhưng ba yếu tố không phải ba bước hoàn toàn tách biệt.
Chúng có thể hỗ trợ nhau trong cùng một tiến trình.
Đặc biệt, không nên đồng nhất sự tập trung thông thường với Chánh định theo nghĩa đầy đủ của Bát Chánh Đạo.
Trong kinh điển thời kỳ đầu, Chánh định thường được trình bày qua bốn tầng thiền.
Điều quan trọng là tinh tấn không nhằm cưỡng ép tâm đạt một trạng thái.
Nó giúp phát triển những điều kiện để tâm có thể an định đúng đắn.
9. Tinh tấn quá mức có thể trở thành chướng ngại
Nếu tinh tấn là cần thiết, có phải càng cố gắng mạnh càng tốt?
Không.
Trong kinh Soṇa (AN 6.55), Đức Phật sử dụng hình ảnh dây đàn.
Dây đàn quá căng không tạo ra âm thanh thích hợp.
Dây đàn quá chùng cũng vậy.
Cần có sự điều hòa.
Tương tự, tinh tấn quá mức có thể dẫn đến dao động và căng thẳng.
Tinh tấn quá yếu có thể dẫn đến lười biếng và trì trệ.
Người tu cần biết điều chỉnh năng lực.
Điều này cho thấy Chánh tinh tấn khác với sự cố gắng cực đoan.
Một người có thể ngồi thiền nhiều giờ nhưng liên tục tự trách và căng thẳng.
Người ấy chưa chắc đang phát triển Chánh tinh tấn đúng cách.
Một người khác thực hành với sự đều đặn, tỉnh thức và phương pháp thích hợp.
Sự nỗ lực ấy có thể tạo điều kiện tốt hơn cho Định và Tuệ.
Vì vậy, tinh tấn không chỉ cần sức mạnh.
Nó còn cần trí tuệ và sự quân bình.
10. Vì sao trí tuệ dẫn đến buông bỏ?
Hãy hình dung một người đang nắm chặt một vật vì tưởng rằng nó rất quý.
Người ấy sợ mất nó.
Người ấy cố bảo vệ nó.
Người ấy luôn nghĩ đến nó.
Nhưng khi nhận ra vật ấy không có giá trị như mình tưởng, sự nắm giữ có thể tự nhiên lỏng ra.
Không nhất thiết phải có ai dùng sức kéo bàn tay người ấy mở ra.
Sự thay đổi trong nhận thức đã làm thay đổi cách nắm giữ.
Đây là một hình ảnh giúp hiểu mối quan hệ giữa trí tuệ và ly tham.
Trong kinh Anattalakkhaṇa (SN 22.59), Đức Phật hướng người tu quán sát năm uẩn là Vô thường, Khổ và Vô ngã.
Khi thấy đúng, người tu phát triển sự nhàm chán đúng nghĩa, ly tham và giải thoát.
Nhàm chán ở đây không phải ghét bỏ cuộc sống.
Nó là sự tỉnh ngộ đối với những hiện tượng từng bị đắm nhiễm.
Ly tham là sự phai nhạt và đoạn tận tham luyến.
Giải thoát là sự chấm dứt những trói buộc cần đoạn trừ.
Vì vậy, tinh tấn có vai trò chuẩn bị và phát triển những điều kiện để trí tuệ có thể thấy rõ.
Khi trí tuệ thấy đúng, sự buông bỏ không còn chỉ là một mệnh lệnh đạo đức mà trở thành hệ quả của sự nhận biết thực tại.
11. Có phải cuối cùng phải buông bỏ cả ý muốn giải thoát?
Đây là một câu hỏi tinh tế.
Ban đầu, người tu cần có ý hướng hướng đến giải thoát.
Nếu không có động lực ấy, người tu có thể không bắt đầu thực hành.
Nhưng nếu ý muốn giải thoát bị biến thành tham ái:
“Tôi phải chứng ngộ để trở thành người đặc biệt.”
“Tôi phải đạt được trạng thái mà người khác chưa đạt.”
“Tôi phải sở hữu Niết-bàn.”
Thì chính cách mong cầu ấy có thể trở thành chướng ngại.
Trong kinh Brahmaṇa (SN 51.15), một cuộc đối thoại với Tôn giả Ānanda làm rõ rằng ý muốn có thể được sử dụng để đạt đến mục tiêu, rồi không còn giữ vai trò như trước khi mục tiêu đã hoàn thành.
Điều này giúp phân biệt ý hướng tu tập thiện lành với sự chấp thủ vào thành tựu.
Một người cần có ý muốn đi đến một địa điểm.
Nhưng khi đã đến nơi, ý muốn phải đến nơi ấy không còn cần thiết theo cùng một cách.
Tương tự, ý hướng tu tập có thể là một điều kiện hữu ích trên con đường.
Nhưng không nên biến nó thành một đối tượng chấp thủ vĩnh viễn.
Tuy nhiên, cần tránh diễn giải rằng người mới tu phải cố gắng loại bỏ ngay mọi ý muốn giải thoát.
Nếu làm như vậy, người ấy có thể vô tình đánh mất động lực tu tập cần thiết.
Ý hướng thiện lành có thể được sử dụng để vượt qua tham ái, nhưng không nên bị biến thành một hình thức tham ái mới.
12. Tứ Chánh Cần cho thấy vì sao nỗ lực không thể bị bỏ qua
Tứ Chánh Cần gồm bốn nỗ lực:
Một là: Ngăn ngừa bất thiện chưa sinh.
Hai là: Đoạn trừ bất thiện đã sinh.
Ba là: Làm phát sinh thiện pháp chưa sinh.
Bốn là: Duy trì và phát triển thiện pháp đã sinh.
Bốn nỗ lực này cho thấy sự tu tập không phải chỉ ngồi chờ cho trí tuệ tự xuất hiện.
Người tu cần chủ động phát triển những điều kiện thích hợp.
Nếu tham ái đang được nuôi dưỡng, cần học cách không tiếp tục nuôi dưỡng nó.
Nếu sân hận đang phát sinh, cần thực hành phương pháp thích hợp để từ bỏ.
Nếu chánh niệm còn yếu, cần phát triển chánh niệm.
Nếu định tâm chưa vững, cần phát triển những điều kiện hỗ trợ định tâm.
Nếu trí tuệ chưa sâu sắc, cần học hỏi, suy xét và quán sát đúng đắn.
Như vậy, tinh tấn là một yếu tố không thể thiếu.
Nhưng mục tiêu của tinh tấn không phải là làm cho cái Tôi trở nên mạnh hơn.
Nó là phát triển những phẩm chất giúp đoạn trừ các nguyên nhân của Khổ.
13. Tại sao người chưa thấy rõ cần kỷ luật, còn người đã thấy rõ có thể buông tự nhiên?
Một người chưa hiểu sâu hậu quả của một thói quen có thể cần nhiều nỗ lực để từ bỏ nó.
Chẳng hạn, người ấy biết rằng lời nói nóng giận gây tổn thương.
Nhưng khi sân hận xuất hiện, người ấy vẫn muốn phản ứng.
Người ấy cần giữ giới, chánh niệm và tinh tấn để không tiếp tục hành động theo sân.
Qua thời gian, khi hiểu sâu hơn bản chất của sân hận và hậu quả của việc nuôi dưỡng nó, sự thôi thúc phản ứng có thể giảm bớt.
Ở đây, điều từng đòi hỏi nhiều sự kiềm chế có thể dần trở nên tự nhiên hơn.
Tuy nhiên, không nên xem ví dụ này là một mô hình chính xác của mọi cấp độ chứng ngộ.
Trong kinh điển, sự đoạn tận các kiết sử và lậu hoặc có những tiêu chuẩn sâu sắc hơn việc thay đổi một thói quen.
Điều có thể rút ra là:
Ở giai đoạn đầu, kỷ luật và nỗ lực giúp ngăn ngừa những hành vi bất thiện. Khi trí tuệ phát triển, chính những khuynh hướng làm phát sinh bất thiện có thể được chuyển hóa sâu hơn.
Như vậy, sự buông bỏ sâu sắc không phủ nhận giá trị của những nỗ lực ban đầu.
Nó cho thấy những nỗ lực ấy đã thực hiện chức năng của mình.
14. Tinh tấn có phải là tạo ra Niết-bàn?
Không.
Đây là một phân biệt quan trọng trong Phật học.
Theo giáo lý Phật giáo thời kỳ đầu, Niết-bàn được trình bày là pháp vô vi (asaṅkhata), không phải một hiện tượng hữu vi được tạo thành bởi những điều kiện như các trạng thái tâm thông thường.
Vì vậy, không nên nói rằng người tu dùng tinh tấn để sản xuất ra Niết-bàn.
Điều được tu tập là con đường dẫn đến sự chứng ngộ Niết-bàn.
Giới, Định và Tuệ là những yếu tố cần được phát triển.
Tham ái và Vô minh là những điều cần được đoạn trừ.
Khi các điều kiện của con đường được phát triển đúng đắn, sự chứng ngộ giải thoát có thể được thành tựu.
Điều này giúp giải quyết một nghịch lý khác.
Nếu Niết-bàn không phải pháp hữu vi, tại sao cần tu tập?
Bởi vì con đường tu tập là những điều kiện đưa đến sự chứng ngộ, chứ không phải những nguyên liệu tạo ra Niết-bàn như một sản phẩm.
Trong các truyền thống Đại thừa, Niết-bàn và con đường giác ngộ được diễn giải qua những hệ thống triết học khác nhau.
Nhưng cũng cần phân biệt sự chứng ngộ với việc tạo ra một đối tượng để sở hữu.
15. Nếu buông bỏ mọi chấp thủ, có cần buông bỏ cả giáo pháp?
Hình ảnh chiếc bè trong MN 22 thường được dùng để trả lời câu hỏi này.
Giáo pháp là phương tiện đưa đến giải thoát.
Nhưng giáo pháp không nên bị biến thành đối tượng chấp thủ.
Điều này không có nghĩa mọi lời dạy đều vô giá trị sau khi được nghe.
Cũng không có nghĩa người tu có thể tùy tiện bỏ giới luật hoặc xem thường nhân quả.
Trong khi còn cần vượt qua dòng nước, chiếc bè có chức năng thiết yếu.
Khi đã vượt qua, việc chấp thủ vào chiếc bè không còn phù hợp.
Tương tự, những phương pháp tu tập cần được sử dụng đúng mục đích.
Không nên biến việc giữ giới thành sự kiêu ngạo.
Không nên biến thiền định thành một thành tựu để khoe khoang.
Không nên biến kiến thức Phật học thành công cụ tranh thắng.
Không nên biến ý niệm giải thoát thành một tài sản của bản ngã.
Buông bỏ chấp thủ vào giáo pháp không phải là phủ nhận giáo pháp, mà là không sử dụng giáo pháp để củng cố chính điều mà giáo pháp nhằm đoạn trừ.
16. Tinh tấn và buông bỏ trong đời sống hằng ngày
Ví dụ thứ nhất: Làm việc mà không chấp vào kết quả
Một người cần hoàn thành công việc.
Người ấy lập kế hoạch, học hỏi và cố gắng thực hiện trách nhiệm.
Đó là sự nỗ lực.
Nhưng người ấy cũng hiểu rằng kết quả phụ thuộc vào nhiều điều kiện.
Nếu kết quả không như mong muốn, người ấy có thể rút kinh nghiệm thay vì xem thất bại là sự sụp đổ của bản thân.
Đây là một ví dụ về việc nỗ lực mà giảm bớt chấp thủ.
Tuy nhiên, nỗ lực trong công việc không tự động là Chánh tinh tấn theo nghĩa đầy đủ của Bát Chánh Đạo.
Cần xem xét động cơ và tính chất đạo đức của hành động.
Ví dụ thứ hai: Chăm sóc người thân mà không chiếm hữu
Một người chăm sóc cha mẹ hoặc con cái.
Người ấy cần có trách nhiệm và sự kiên trì.
Nhưng cũng cần hiểu rằng không thể kiểm soát tuyệt đối mọi điều trong đời sống của người khác.
Nỗ lực chăm sóc không đối lập với việc buông bỏ sự đòi hỏi kiểm soát.
Ví dụ thứ ba: Thiền định mà không săn đuổi trạng thái
Một người thực hành thiền đều đặn.
Người ấy nỗ lực giữ giới, phát triển chánh niệm và định tâm.
Nhưng không biến mỗi buổi thiền thành một cuộc thi phải đạt được trạng thái đặc biệt.
Khi tâm phân tán, người ấy nhận biết và điều chỉnh.
Khi tâm an tĩnh, người ấy không nhất thiết phải nắm giữ sự an tĩnh ấy.
Đây là một cách thực hành kết hợp tinh tấn với thái độ không chấp thủ.
17. Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
17.1. Phật giáo thời kỳ đầu: Tinh tấn là yếu tố của con đường, ly tham là thành tựu được hướng đến
Trong Nikāya và các kinh A-hàm tương ứng, Chánh tinh tấn thuộc Bát Chánh Đạo.
Sự nhàm chán đúng nghĩa, ly tham và giải thoát được trình bày trong nhiều bài kinh về năm uẩn và Duyên khởi.
Điều này cho thấy nỗ lực và buông bỏ không phải hai mục tiêu đối lập.
Nỗ lực đúng đắn hỗ trợ việc phát triển trí tuệ.
Trí tuệ đưa đến sự phai nhạt tham ái.
17.2. Theravāda: Tinh tấn cần đi cùng Niệm, Định và Tuệ
Trong Theravāda, tinh tấn được phân tích như một phẩm chất quan trọng của con đường.
Nhưng tinh tấn không hoạt động độc lập.
Nó cần được hỗ trợ bởi chánh niệm, định tâm và trí tuệ.
Các hệ thống luận giải còn phân tích những giai đoạn phát triển tuệ quán dẫn đến ly tham và giải thoát.
Tuy nhiên, không nên xem những giai đoạn luận giải chi tiết là cách diễn đạt nguyên văn của mọi bài kinh thời kỳ đầu.
17.3. Đại thừa – Trung quán: Tinh tấn mà không chấp tự tính
Trong Trung quán, các pháp được nhận biết là không có tự tính độc lập.
Điều này không phủ nhận nhân quả hoặc sự cần thiết của tu tập.
Ngược lại, vì các pháp duyên sinh nên sự chuyển hóa có thể xảy ra.
Người tu vẫn phát triển những phẩm chất cần thiết nhưng không chấp chúng như những thực thể độc lập, cố định.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất Tánh Không với việc không cần làm gì.
Tánh Không không phải một lý do để phủ nhận trách nhiệm đạo đức.
17.4. Đại thừa – Duy thức: Nỗ lực chuyển hóa những khuynh hướng nhận thức
Trong Duy thức, sự chuyển hóa nhận thức giữ vai trò quan trọng.
Những khuynh hướng chấp trước không nhất thiết biến mất chỉ vì người tu hiểu một khái niệm.
Con đường tu tập đòi hỏi sự phát triển những điều kiện thích hợp.
Tinh tấn vì vậy có vai trò trong việc chuyển hóa các khuynh hướng bất thiện.
Tuy nhiên, mục tiêu không phải tạo ra một bản ngã hoàn hảo hơn.
Nó liên hệ đến sự vượt qua những nhận thức sai lầm và chấp thủ.
17.5. Thiền tông: Vô sở đắc không có nghĩa không cần tu
Trong nhiều truyền thống Thiền, sự không chấp vào chứng đắc được nhấn mạnh.
Nhưng không nên hiểu rằng vì không có gì để nắm giữ nên không cần thực hành.
Các truyền thống Thiền vẫn có giới luật, phương pháp thiền định và kỷ luật tu tập.
Điều được cảnh giác là sự chấp thủ vào ý niệm thành tựu.
Không phải sự phủ nhận toàn bộ con đường thực hành.
17.6. Tịnh độ: Tinh tấn và không chấp vào tự lực
Trong các truyền thống Tịnh độ, niệm Phật, tín tâm và phát nguyện được giải thích theo những cách khác nhau.
Một số hệ thống nhấn mạnh sự chuyên cần thực hành.
Một số hệ thống nhấn mạnh sự nương tựa vào nguyện lực của Đức Phật A Di Đà.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất mọi cách giải thích Tịnh độ với quan điểm rằng nỗ lực cá nhân không có giá trị.
Các truyền thống có những cách hiểu riêng về mối quan hệ giữa tự lực, tha lực và sự thành tựu giải thoát.
17.7. Kim Cương thừa: Phương tiện và trí tuệ cần đi cùng nhau
Trong nhiều hệ thống Kim Cương thừa, phương tiện và trí tuệ được nhấn mạnh như những yếu tố hỗ trợ nhau.
Việc thực hành có thể đòi hỏi sự tinh tấn và kỷ luật sâu sắc.
Nhưng không nên biến phương pháp hoặc trải nghiệm thành đối tượng chấp thủ.
Các hệ thống này có những điều kiện thực hành và sự hướng dẫn đặc thù.
Không nên giản lược chúng thành quan điểm rằng có thể bỏ qua giới hạnh hoặc tùy tiện buông theo tham ái.
18. Bốn hiểu lầm thường gặp
Hiểu lầm thứ nhất: Vì cuối cùng phải buông bỏ nên không cần cố gắng
Không đúng.
Buông bỏ theo nghĩa giải thoát đòi hỏi những điều kiện tu tập thích hợp.
Không nỗ lực đoạn trừ bất thiện có thể khiến bất thiện tiếp tục được nuôi dưỡng.
Hiểu lầm thứ hai: Càng cố gắng mạnh càng gần giác ngộ
Không nhất thiết.
Tinh tấn quá mức có thể dẫn đến căng thẳng.
Chánh tinh tấn cần được điều hòa bằng Chánh kiến, Chánh niệm và những yếu tố khác.
Hiểu lầm thứ ba: Muốn giải thoát cũng là tham nên phải bỏ ngay ý muốn tu tập
Không đầy đủ.
Cần phân biệt ý hướng thiện lành (chanda) với tham ái (taṇhā).
Ý hướng tu tập có thể là một điều kiện quan trọng để đoạn trừ tham ái.
Hiểu lầm thứ tư: Buông bỏ nghĩa là không còn trách nhiệm
Không đúng.
Người tu vẫn cần giữ giới, thực hiện trách nhiệm phù hợp và phát triển thiện pháp.
Buông bỏ chấp thủ không đồng nghĩa với buông xuôi hành động.
19. Kết luận: Nỗ lực đúng đắn là con đường dẫn đến sự không còn nắm giữ
Nếu cuối cùng phải buông bỏ, tại sao ban đầu phải tinh tấn?
Bởi vì sự buông bỏ sâu sắc không đơn giản là một quyết định bằng ý chí.
Nó liên hệ đến trí tuệ nhận biết đúng bản chất của các hiện tượng.
Khi chưa thấy rõ Vô thường, tâm còn muốn giữ những điều dễ chịu mãi mãi.
Khi chưa thấy rõ Khổ, tâm còn tìm kiếm sự thỏa mãn tuyệt đối nơi những hiện tượng có điều kiện.
Khi chưa thấy rõ Vô ngã, tâm còn biến thân thể, cảm thọ, suy nghĩ và thành tựu thành những đối tượng của chấp ngã.
Để chuyển hóa những nhận thức ấy, người tu cần phát triển Giới, Định và Tuệ.
Cần có Chánh tinh tấn để ngăn ngừa bất thiện và phát triển thiện pháp.
Cần có Chánh niệm để nhận biết những gì đang sinh khởi.
Cần có Chánh định để tâm được ổn định.
Cần có Chánh kiến và trí tuệ để thấy rõ thực tại.
Khi trí tuệ phát triển, sự đắm nhiễm có thể phai nhạt.
Khi tham ái được đoạn tận, sự giải thoát được thành tựu.
Như vậy, tinh tấn không phải điều đối lập với buông bỏ.
Nó là một yếu tố của con đường giúp sự buông bỏ trở nên khả thi.
Nhưng tinh tấn cũng không nên bị biến thành đối tượng chấp thủ.
Người tu cần sử dụng phương tiện đúng chức năng.
Không bỏ phương tiện quá sớm.
Cũng không nắm giữ phương tiện như một tài sản của bản ngã.
Hình ảnh chiếc bè trong MN 22 giúp diễn đạt điều ấy.
Muốn vượt sông, cần làm bè và sử dụng bè.
Khi đã vượt qua, không cần tiếp tục vác bè như một gánh nặng.
Ban đầu cần tinh tấn vì tâm còn bị Vô minh và tham ái chi phối.
Trong quá trình tu tập, cần trí tuệ để tinh tấn không trở thành sự chấp thủ mới.
Khi mục tiêu giải thoát được thành tựu, những nguyên nhân khiến tâm phải tiếp tục nắm giữ đã được đoạn tận.
Vì vậy, nghịch lý được giải quyết không phải bằng cách chọn giữa nỗ lực và buông bỏ.
Mà bằng cách hiểu đúng chức năng của mỗi yếu tố.
Tinh tấn không nhằm giúp cái Tôi sở hữu Niết-bàn. Tinh tấn nhằm phát triển con đường đoạn trừ chính sự chấp thủ vào cái Tôi và những điều được xem là của Tôi.
Có thể tóm tắt bằng một câu:
Người tu nỗ lực không phải để nắm giữ được nhiều hơn, mà để phát triển trí tuệ đến mức không còn cần nắm giữ.
Kinh điển và tài liệu tham khảo
Kinh điển Phật giáo thời kỳ đầu
SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta (Kinh Chuyển Pháp Luân): Tứ Thánh Đế và bốn nhiệm vụ liễu tri, đoạn trừ, chứng ngộ, tu tập.
SN 45.8 – Maggavibhaṅga Sutta: Bát Chánh Đạo và Chánh tinh tấn.
MN 22 – Alagaddūpama Sutta (Kinh Ví Dụ Con Rắn): Hình ảnh chiếc bè và việc không chấp thủ vào giáo pháp.
SN 22.59 – Anattalakkhaṇa Sutta (Kinh Vô Ngã Tướng): Quán sát năm uẩn, nhàm chán, ly tham và giải thoát.
SN 12.23 – Upanisā Sutta: Chuỗi điều kiện dẫn đến trí tuệ, ly tham và giải thoát.
AN 6.55 – Soṇa Sutta: Hình ảnh dây đàn và sự điều hòa tinh tấn.
SN 51.15 – Brahmaṇa Sutta: Ý muốn tu tập và việc hoàn thành mục tiêu.
MN 117 – Mahācattārīsaka Sutta (Đại Kinh Bốn Mươi): Vai trò của Chánh kiến và mối quan hệ giữa các chi đạo.
SN 43 – Asaṅkhata-saṃyutta: Những bài kinh về pháp vô vi và mục tiêu giải thoát.
Luận thư và nguồn đối chiếu
Buddhaghosa – Visuddhimagga (Thanh Tịnh Đạo): Giới, Định, Tuệ và các giai đoạn phát triển trí tuệ trong truyền thống Theravāda.
Nāgārjuna – Mūlamadhyamakakārikā (Trung Luận): Duyên khởi, Tánh Không và mối quan hệ giữa thực tại quy ước với giải thoát.
Vasubandhu – Abhidharmakośabhāṣya (Câu Xá Luận): Những phân tích về phiền não, nỗ lực tu tập và con đường đoạn trừ.
Asaṅga – Abhidharmasamuccaya (Đại Thừa A-tỳ-đạt-ma Tập Luận): Những hệ thống phân tích pháp thiện, bất thiện và các yếu tố của con đường tu tập.
Lưu ý học thuật: Cần phân biệt Chánh tinh tấn với sự cố gắng bị tham ái chi phối, và phân biệt buông bỏ với buông xuôi. Ý hướng thiện lành (chanda) không đồng nhất với khát ái (taṇhā). Hình ảnh chiếc bè trong MN 22 nhấn mạnh việc sử dụng giáo pháp như phương tiện vượt thoát mà không chấp thủ, không phải lời khuyên từ bỏ giới hạnh hoặc ngừng tu tập khi chưa hoàn thành con đường. Niết-bàn trong Phật giáo thời kỳ đầu được trình bày là pháp vô vi; con đường được tu tập để chứng ngộ, không phải để tạo ra Niết-bàn như một sản phẩm hữu vi.