Có quyền lực rồi sợ mất quyền lực
Báo lỗi nội dung
Có quyền lực rồi sợ mất quyền lực
Nỗi sợ mất quyền lực xuất hiện khi con người đồng nhất bản thân với địa vị và bám víu vào quyền kiểm soát. Phật học gợi mở cách hành xử có trách nhiệm mà không chấp thủ.
Có quyền lực rồi sợ mất quyền lực
Có quyền lực rồi sợ mất quyền lực là tình trạng một người đã có vị trí quyết định, ảnh hưởng hoặc quyền quản lý nhưng ngày càng bất an vì lo bị thay thế, bị phản đối hoặc mất đi sự kiểm soát. Theo góc nhìn Phật học, quyền lực tự nó không nhất thiết là bất thiện; nỗi khổ thường nảy sinh khi con người bám víu vào quyền lực như một phần không thể thiếu của cái “tôi”.
Vì sao càng có quyền càng dễ sợ mất?
Quyền lực có thể đem lại khả năng tổ chức công việc và bảo vệ người khác. Nhưng nó cũng đi kèm những điều kiện không ổn định: sự tín nhiệm, sức khỏe, luật lệ, tập thể và hoàn cảnh kinh tế. Khi cho rằng “mình phải luôn nắm quyền mới có giá trị”, một thay đổi nhỏ cũng có thể bị cảm nhận như sự đe dọa đến toàn bộ con người mình.
Trong ngôn ngữ Phật học, có thể xem xét hiện tượng này qua taṇhā (ái, sự khát muốn), upādāna (thủ, sự nắm giữ) và anicca (vô thường). Ta mong duy trì một vị trí, rồi bám chặt vào nó, trong khi vị trí ấy vốn phụ thuộc nhiều nhân duyên. Đây là cách vận dụng giáo lý để soi chiếu đời sống hiện đại, không phải lời trích nguyên văn về tổ chức hay chức vụ ngày nay.
Phân biệt trách nhiệm và chấp thủ
- Trách nhiệm: sử dụng quyền hạn minh bạch, có thể giải thích quyết định, lắng nghe phản biện và chuẩn bị người kế nhiệm.
- Chấp thủ: xem bất đồng là xúc phạm cá nhân, che giấu sai lầm, loại trừ người giỏi hoặc giữ quyền bằng mọi giá.
- Buông xả: không có nghĩa là bỏ mặc nhiệm vụ. Đó là làm điều cần làm mà không biến địa vị thành thước đo duy nhất của bản thân.
Ví dụ, một người quản lý có thể lo lắng khi nhân viên trẻ làm việc xuất sắc. Nếu đặt lợi ích tập thể lên trước, họ sẽ hướng dẫn và trao cơ hội. Nếu chỉ muốn giữ ghế, họ có thể tìm cách kìm hãm người ấy. Cùng một tình huống nhưng động cơ khác nhau dẫn đến hành vi và hệ quả khác nhau.
Nhìn từ các giáo lý Phật giáo
Giáo lý về tám pháp thế gian trong Aṅguttara Nikāya 8.6 đề cập những cặp hoàn cảnh như được và mất, danh tiếng và mất danh tiếng, khen và chê, vui và khổ. Chúng có thể đến với mọi người. Người có quyền không thể bảo đảm chỉ gặp mặt thuận lợi của các cặp ấy. Điều đáng học là nhận biết sự đổi thay mà không để tâm hoàn toàn bị cuốn đi.
Trong Dhammapada, các bài kệ về sân hận, tự chủ và sự tỉnh giác cũng gợi mở một hướng rèn luyện nội tâm; tuy nhiên không nên biến những lời dạy đạo đức ấy thành công thức quản trị duy nhất. Việc sử dụng quyền lực còn chịu sự chi phối của pháp luật, quy chế và trách nhiệm xã hội.
Thực hành khi nỗi sợ mất quyền xuất hiện
- Gọi tên nỗi sợ: “Tôi đang lo mất vị trí, sự kính trọng hay khả năng quyết định?” Phân biệt nguy cơ thực tế với suy diễn.
- Quan sát phản ứng: khi bị góp ý, nhận biết sự căng thẳng, ý muốn phản bác hoặc trừng phạt trước khi hành động.
- Kiểm tra động cơ: quyết định này phục vụ nhiệm vụ chung hay chủ yếu để bảo vệ hình ảnh của mình?
- Chia sẻ quyền hạn hợp lý: xây dựng quy trình, công khai tiêu chí, chấp nhận giám sát và đào tạo người kế nhiệm.
- Nuôi dưỡng giá trị ngoài chức vụ: giữ các mối quan hệ, việc học và hành động thiện lành không phụ thuộc vào chức danh.
Nếu có dấu hiệu lạm quyền, gây hại hoặc vi phạm pháp luật, không thể chỉ khuyên “buông xả” rồi bỏ qua trách nhiệm giải trình. Cần áp dụng cơ chế bảo vệ người bị ảnh hưởng và quy trình xử lý phù hợp.
Kết luận
Người có quyền lực vẫn có thể sống an ổn khi xem quyền hạn là trách nhiệm tạm thời chứ không phải bản ngã cố định. Sự vững vàng không nằm ở việc giữ mãi chiếc ghế, mà ở khả năng hành động đúng đắn cả khi đang nắm quyền lẫn lúc phải trao quyền.
Nguồn tham khảo và phạm vi diễn giải
- Aṅguttara Nikāya 8.6, Lokavipatti Sutta — tám pháp thế gian (định vị văn bản; cần đối chiếu bản dịch khi biên tập).
- Dhammacakkappavattana Sutta, Saṃyutta Nikāya 56.11 — khổ và nguyên nhân của khổ (tham khảo nền tảng, không trực tiếp nói về quyền lực hiện đại).