“Có” tuyệt đối và “Không” tuyệt đối đều gặp vấn đề gì?
Báo lỗi nội dung
“Có” tuyệt đối và “Không” tuyệt đối đều gặp vấn đề gì?
Hai cực đoan “Có” và “Không” tuyệt đối bỏ qua sự sinh khởi và chấm dứt do nhân duyên; Trung đạo nhận biết tiến trình ấy mà không rơi vào thường kiến hay hư vô.
“Có” tuyệt đối và “Không” tuyệt đối đều gặp vấn đề gì?
Trả lời ngắn gọn
Cả hai khẳng định “mọi sự đều Có” theo nghĩa tồn tại cố định, độc lập và “mọi sự đều Không” theo nghĩa hoàn toàn không hiện hữu đều bỏ qua sự sinh khởi và chấm dứt do nhân duyên. Đức Phật không chọn một điểm dung hòa giữa hai mệnh đề siêu hình ấy, mà hướng người học quan sát các hiện tượng đúng theo sự phát sinh và đoạn diệt của chúng.
1. “Có” tuyệt đối gặp vấn đề gì?
Nếu xem một sự vật, một cảm xúc hay một cái “Tôi” là thực thể độc lập, tự tồn và mãi bất biến, ta khó giải thích vì sao nó phát sinh, đổi khác và chấm dứt. Thân thể, cảm thọ, nhận thức và các quan hệ trong đời sống đều chịu tác động của điều kiện. Bám chặt vào một bản thể thường hằng khiến con người dễ chấp thủ: “Đây là tôi, luôn luôn là tôi, không thể khác được”.
Trong SN 12.15 – Kaccānagotta Sutta, quan điểm “tất cả đều hiện hữu” được đặt bên một cực đoan. Người thấy đúng sự đoạn diệt của thế giới do duyên sinh không rơi vào việc khẳng định tồn tại tuyệt đối.
2. “Không” tuyệt đối gặp vấn đề gì?
Ngược lại, nếu khẳng định “hoàn toàn không có gì”, người ta có thể phủ nhận những sự kiện đang được kinh nghiệm như đau đớn, hành động, hậu quả, khả năng tu tập và sự chấm dứt khổ. Điều này trái với sự quan sát rằng các hiện tượng vẫn phát sinh và gây tác động khi đủ điều kiện.
Trong SN 12.15, người thấy đúng sự sinh khởi do duyên không rơi vào cực đoan “tất cả đều không hiện hữu”. Điều cần bác bỏ ở đây là cách tuyệt đối hóa quan điểm, chứ không phải việc dùng các câu bình thường như “trong phòng có bàn” hoặc “trong túi không có tiền”.
3. Trung đạo của Duyên khởi
Đức Phật chỉ ra nguyên tắc: khi những điều kiện thích hợp hiện hữu, hiện tượng liên hệ sinh khởi; khi các điều kiện ấy chấm dứt, hiện tượng liên hệ có thể chấm dứt. Trong mười hai chi duyên khởi, vô minh làm duyên cho hành, và sự đoạn tận vô minh mở đầu tiến trình đoạn diệt toàn bộ khổ uẩn. Đây là nội dung quan sát có định hướng giải thoát, không đơn thuần là tranh luận về bản thể của vũ trụ.
Như vậy, Trung đạo không khẳng định “vừa có một nửa, vừa không một nửa”, mà thay câu hỏi bản thể luận cứng nhắc bằng việc tìm hiểu điều kiện sinh và diệt của khổ.
4. Ví dụ gần gũi
Cơn giận
Cho rằng “tôi vốn là người giận dữ, không thể đổi” là đóng cứng một đặc điểm tâm lý. Nhưng cho rằng “cơn giận hoàn toàn không có” cũng sai với cảm thọ và hành vi đang diễn ra. Ta có thể nhận ra cơn giận phát sinh do tiếp xúc, cách hiểu, ký ức và thói quen; khi điều kiện được nhận diện và chuyển hóa, phản ứng có thể khác đi. Ví dụ này minh họa cách áp dụng nguyên lý, không phải một đoạn trích nguyên văn kinh.
Hạt mầm
Hạt mầm không phải cây trưởng thành bất biến đã nằm sẵn bên trong, cũng không phải tuyệt đối không có khả năng trở thành cây. Sự nảy mầm tùy thuộc đất, nước, nhiệt độ và nhiều yếu tố. Đây là phép so sánh về điều kiện, không nên đồng nhất mọi hiện tượng tâm lý với quy luật sinh học.
5. Liên hệ vô ngã, nghiệp và trách nhiệm
Quán duyên khởi không đòi hỏi một linh hồn thường hằng làm chủ mọi hành động, nhưng cũng không cho phép phủ nhận tính liên tục nhân quả. Trong SN 12.17 – Acela Kassapa Sutta, Đức Phật không chấp hai cách diễn đạt cứng nhắc rằng người tạo khổ và người chịu khổ hoàn toàn là một hay hoàn toàn là hai; Ngài giảng tiến trình duyên khởi. Người học vẫn phải chịu trách nhiệm theo quy ước đối với việc mình làm, và có thể tạo những điều kiện tốt hơn bằng tác ý, lời nói, hành động.
6. Những hiểu lầm cần tránh
- “Trung đạo là câu trả lời lưng chừng.” Không. Trung đạo là thấy đúng sinh và diệt do duyên, không phải pha trộn tùy tiện hai ý kiến.
- “Đã không tồn tại tuyệt đối thì mọi thứ đều giả.” Không. Sự vật có thể có chức năng và hậu quả mà không cần được xem là bất biến.
- “Duyên khởi chứng minh mọi mệnh đề khoa học hay triết học đều sai.” Không. Kinh trực tiếp nhằm phá chấp và hiểu sự hình thành, chấm dứt khổ; không nên mở rộng thành phán quyết võ đoán cho mọi lĩnh vực.
- “Không có tự ngã nên không cần giữ giới.” Không. Việc tránh gây hại và thực hành điều thiện vẫn thiết yếu.
7. Thực hành trong đời sống
- Khi một suy nghĩ tuyệt đối xuất hiện, chẳng hạn “Tôi sẽ mãi như thế”, hãy nhận biết đó là nhận định chứ chưa phải sự thật bất biến.
- Quan sát sự việc đang phát sinh do những điều kiện nào: cảm thọ, hoàn cảnh, sự chú ý, thói quen, tác ý.
- Xác định điều kiện nào có thể thay đổi mà không phủ nhận những giới hạn thực tế.
- Chọn hành động có trách nhiệm, ít gây hại và kiểm nghiệm kết quả bằng chánh niệm.
Kết luận
“Có” tuyệt đối dễ dẫn đến chấp thường; “Không” tuyệt đối dễ dẫn đến phủ nhận sự sinh khởi và hậu quả. Con đường Trung đạo của Đức Phật là thấy mọi hiện tượng liên hệ khổ đau theo Duyên khởi: có sinh khi đủ duyên và có diệt khi duyên chấm dứt. Thấy như vậy giúp bớt chấp thủ mà không rơi vào hư vô.
Nguồn tham khảo
- SN 12.15 – Kaccānagotta Sutta (Tương Ưng Bộ, duyên khởi): Bản dịch tại SuttaCentral.
- SN 12.17 – Acela Kassapa Sutta (Tương Ưng Bộ): Bản dịch tại dhammatalks.org.
Ghi chú biên tập: Những ví dụ về cơn giận, hạt mầm và các bước thực hành là lời giải thích ứng dụng, không phải trích nguyên văn kinh.