HỌC HỎI · TÌM HIỂU · ĐỐI CHIẾUTra cứu Phật học
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
4.000 câu hỏi·59 giáo lý·4 truyền thống
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển 37 phẩm trợ đạo là tên gọi quen thuộc trong Phật giáo Việt Nam cho tập hợp ba mươi bảy pháp hỗ trợ giác ngộ, thường được liên hệ với thuật ngữ Pāli bodhipakkhiyā dhammā — các pháp thuộc về, góp phần vào hoặc hỗ trợ sự giác ngộ. Ba mươi bảy pháp được tổ chức thành bảy nhóm: Tứ niệm xứ — 4 Tứ chánh cần…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Bát Chánh Đạo (Pāli: ariya aṭṭhaṅgika magga) là con đường tám chi phần được Đức Phật trình bày như con đường thực hành đưa đến sự đoạn tận khổ. Trong hệ thống Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo chính là Đạo Thánh đế (dukkhanirodhagāminī paṭipadā ariyasacca) — chân lý về con đường đưa đến sự chấm dứt khổ. Bát…
Giáo lý / thuật ngữ
Bồ-tát đạo Bồ-tát đạo là con đường tu tập của Bồ-tát (bodhisattva), đặc biệt giữ vị trí trung tâm trong Phật giáo Đại thừa. Người đi theo con đường này phát Bồ-đề tâm, hướng đến giác ngộ viên mãn đồng thời nguyện đem sự tu tập của mình phục vụ lợi ích và giải thoát của chúng sinh. Nếu diễn đạt ngắn gọn, Bồ-tát đạo có t…
Giáo lý / thuật ngữ
Bồ-tát giới Bồ-tát giới là hệ thống giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo, trong đó người thọ giới phát tâm hướng đến giác ngộ và thực hành vì lợi ích của tất cả chúng sinh. Khác với cách hiểu đơn giản rằng giới chỉ là những điều “không được làm”, Bồ-tát giới nhấn mạnh đồng thời hai phương diện: ngăn ngừa và từ bỏ hành vi bất…
Giáo lý / thuật ngữ
Bồ-tát hạnh Bồ-tát hạnh là những sự thực hành và hành động của người đi theo Bồ-tát đạo, nhằm chuyển Bồ-đề tâm từ một lý tưởng thành đời sống thực tế. Nếu Bồ-đề tâm là: Nguyện hướng đến giác ngộ vì lợi ích chúng sinh, thì Bồ-tát hạnh là: Thực sự tu tập và hành động theo hướng ấy. Có thể hiểu rất ngắn: Bồ-đề tâm → phát…
Giáo lý / thuật ngữ
Chánh định Chánh định (Pāli: sammā-samādhi; Sanskrit: samyak-samādhi) là chi phần thứ tám của Bát Chánh Đạo, thuộc nhóm Định trong ba nhóm Giới – Định – Tuệ. Trong định nghĩa tiêu chuẩn của kinh điển Phật giáo sớm, Chánh định được trình bày qua bốn tầng thiền (jhāna). Tuy nhiên, Chánh định không đơn thuần là khả năng t…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Chánh kiến là chi đầu tiên của: Bát Chánh Đạo. Pāli: Sammā-diṭṭhi Sanskrit: Samyag-dṛṣṭi. Trong đó: sammā → đúng, chân chánh, thích hợp. diṭṭhi → kiến, quan điểm, cách thấy. Nhưng Chánh kiến trong kinh điển không chỉ có nghĩa: “có quan điểm đúng.” Ở tầng sâu hơn, nó là: cái thấy phù hợp với thực tại…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Chánh mạng là chi thứ năm của Bát Chánh Đạo. Pāli: Sammā-ājīva Trong đó: sammā → chân chánh, đúng đắn. ājīva → sự nuôi sống, sinh kế, phương thức duy trì đời sống. Có thể hiểu khái quát: Chánh mạng là duy trì đời sống bằng phương thức không dựa trên tà mạng và không đi ngược những nguyên tắc đạo đức…
Giáo lý / thuật ngữ
Chánh nghiệp — B1 1. Khái niệm Chánh nghiệp (Pāli: sammā-kammanta, Sanskrit: samyak-karmānta) là chi phần thứ tư của Bát Chánh Đạo, đứng sau Chánh ngữ và trước Chánh mạng. Trong kinh điển Nikāya, Chánh nghiệp chủ yếu chỉ hành động đúng đắn bằng thân, được xác định bằng việc từ bỏ ba loại hành vi: Sát sinh (pāṇātipāta);…
Giáo lý / thuật ngữ
Chánh ngữ Chánh ngữ (Pāli: sammā-vācā; Sanskrit: samyag-vāc) là chi phần thứ ba của Bát Chánh Đạo, thuộc nhóm Giới (sīla) trong ba nhóm Giới – Định – Tuệ. Trong các kinh điển Phật giáo sớm, Chánh ngữ trước hết được trình bày như sự từ bỏ những cách sử dụng lời nói gây hại và nuôi dưỡng cách nói chân thật, hòa hợp, có t…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Chánh niệm là chi thứ bảy của: Bát Chánh Đạo. Pāli: Sammā-sati Sanskrit: Samyak-smṛti. Trong đó: sammā → chân chánh, đúng, thích hợp. sati → niệm, ghi nhớ, không quên, duy trì sự nhận biết. Chánh niệm trong kinh điển không chỉ có nghĩa: “chú ý đến hiện tại.” Nó là khả năng: ghi nhận đúng đối tượng kh…
Giáo lý / thuật ngữ
Chánh tư duy — B1 1. Khái niệm Chánh tư duy (Pāli: sammā-saṅkappa, Sanskrit: samyak-saṃkalpa) là chi phần thứ hai của Bát Chánh Đạo, đứng sau Chánh kiến (sammā-diṭṭhi). Trong kinh điển Nikāya, Chánh tư duy không đơn thuần có nghĩa là “suy nghĩ đúng” theo nghĩa thông thường. Nó chỉ khuynh hướng, ý hướng và định hướng củ…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Duyên khởi (Pāli: paṭiccasamuppāda; Sanskrit: pratītyasamutpāda) là một trong những nguyên lý trung tâm của giáo pháp Phật giáo: các hiện tượng thuộc tiến trình khổ không xuất hiện một cách độc lập hay vô nguyên nhân, mà sinh khởi và chấm dứt tùy thuộc những điều kiện. Trong Nikāya, Duyên khởi đặc bi…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Định học là phương diện huấn luyện tâm trong con đường Phật giáo. Pāli: adhicitta-sikkhā → Tăng thượng tâm học. Trong hệ Tam học: Adhisīla-sikkhā → Tăng thượng giới học. Adhicitta-sikkhā → Tăng thượng tâm học. Adhipaññā-sikkhā → Tăng thượng tuệ học. Có thể cô đọng: GIỚI → điều phục hành vi. ↓ ĐỊNH →…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Giới – Định – Tuệ là cách gọi phổ biến của ba phương diện căn bản trong tiến trình tu học Phật giáo: Giới – sīla → sự điều phục và thanh tịnh về hành vi, lời nói và đời sống. Định – samādhi → sự huấn luyện, ổn định và thống nhất tâm. Tuệ – paññā → sự thấy biết đúng thực tại, đưa đến ly tham và giải t…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Giới học là sự huấn luyện về hành vi, lời nói và đời sống đạo đức trong con đường Phật giáo. Trong hệ Tam học: Adhisīla-sikkhā → Tăng thượng giới học. Adhicitta-sikkhā → Tăng thượng tâm học. Adhipaññā-sikkhā → Tăng thượng tuệ học. Thông thường được quy tụ thành: Giới – Định – Tuệ. Tuy nhiên, khi trìn…
Giáo lý / thuật ngữ Phật giáo sơ kỳTheravādaĐại thừa
Nền tảng kinh điển Giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni là hệ thống học giới dành cho những người đã thọ: Upasampadā – Cụ túc giới trong Tăng đoàn Phật giáo. Pāli: Bhikkhu → Tỳ-kheo. Bhikkhunī → Tỳ-kheo-ni. Đây không đơn giản là: “cư sĩ giữ nhiều giới hơn.” Khi thọ Cụ túc giới, một người bước vào: đời sống xuất gia và: một cộng…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Khổ (Pāli: dukkha; Sanskrit: duḥkha) là một trong những khái niệm trung tâm của giáo pháp Đức Phật. Đây đồng thời là nội dung của Khổ Thánh đế (dukkha ariyasacca), Thánh đế thứ nhất trong Tứ Thánh Đế. Trong ngôn ngữ thông thường, dukkha có thể chỉ đau đớn, khó chịu, bất hạnh hay khổ sở. Nhưng trong k…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Kiến – Văn – Giác – Tri là cách diễn đạt Hán-Việt thường dùng để chỉ bốn phạm vi kinh nghiệm: Kiến — cái được thấy. Văn — cái được nghe. Giác — cái được cảm nhận, cảm giác hoặc kinh nghiệm. Tri — cái được nhận biết, nhận thức. Trong việc đối chiếu với kinh điển Pāli, một công thức đặc biệt quan trọng…
Giáo lý / thuật ngữ
Luân hồi Luân hồi là cách dịch phổ biến của thuật ngữ Sanskrit saṃsāra và Pāli saṃsāra, chỉ tiến trình chúng sinh tiếp tục trôi lăn trong sinh tử khi những nguyên nhân duy trì tiến trình ấy chưa được đoạn tận. Trong Phật giáo, luân hồi không chỉ có nghĩa: “Chết rồi sinh sang một đời khác.” Khái niệm rộng hơn, bao gồm m…
Giáo lý / thuật ngữ
Lục độ Ba-la-mật Lục độ Ba-la-mật là sáu pháp tu quan trọng của Bồ-tát đạo, đặc biệt nổi bật trong Phật giáo Đại thừa. Sáu pháp gồm: Bố thí Ba-la-mật — Dāna-pāramitā Trì giới Ba-la-mật — Śīla-pāramitā Nhẫn nhục Ba-la-mật — Kṣānti-pāramitā Tinh tấn Ba-la-mật — Vīrya-pāramitā Thiền định Ba-la-mật — Dhyāna-pāramitā Bát-nh…
Giáo lý / thuật ngữ
Lục thông Lục thông là cách gọi sáu loại năng lực hoặc thắng trí được đề cập trong truyền thống Phật giáo. Trong hệ thuật ngữ Pāli, chúng thường được liên hệ với abhiññā, nghĩa là thắng trí, tri kiến cao hơn hoặc sự biết trực tiếp đặc biệt. Sáu loại thường được trình bày gồm: Thần túc thông – các năng lực thần thông. T…
Giáo lý / thuật ngữ
Mười Ba-la-mật 1. Mười Ba-la-mật là gì? Mười Ba-la-mật (dasa pāramī) là mười phẩm chất được tu tập và hoàn thiện trên con đường hướng đến giác ngộ, đặc biệt được hệ thống hóa rõ trong truyền thống Theravāda khi trình bày con đường của một vị Bồ-tát (Bodhisatta) hướng đến Phật quả. Mười pháp thường được liệt kê: Bố thí…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Nghiệp (Pāli: kamma; Sanskrit: karma) là một khái niệm trung tâm của giáo pháp Phật giáo, nhưng cũng là một trong những khái niệm dễ bị hiểu sai nhất. Trong kinh điển sớm, nghiệp không đơn giản có nghĩa là “số phận”, cũng không phải một quyền lực siêu nhiên chuyên thưởng thiện phạt ác. Trọng tâm của…
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.