HỌC HỎI · TÌM HIỂU · ĐỐI CHIẾUTra cứu Phật học
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
4.000 câu hỏi·59 giáo lý·4 truyền thống
Giáo lý / thuật ngữ
Nghiệp lực Nghiệp lực là thuật ngữ thường được dùng trong Phật giáo để nói đến sức tác động hoặc khả năng dẫn sinh quả của nghiệp. Muốn hiểu nghiệp lực, trước hết phải hiểu nghiệp (kamma/karma). Trong giáo lý Phật giáo, nghiệp không đơn giản là “số phận”, “quả báo” hay toàn bộ những gì xảy đến với một người. Điểm nền t…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Nghiệp và quả là một trong những giáo lý trung tâm của Phật giáo. Pāli: kamma Sanskrit: karma nghĩa căn bản là: hành động. Nhưng trong giáo lý nghiệp của Đức Phật, yếu tố quyết định không đơn thuần là một chuyển động của thân hay một sự kiện xảy ra bên ngoài. Điểm then chốt là: cetanā — tư, ý định, c…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Ngũ căn – Ngũ lực là hai nhóm giáo pháp quan trọng trong hệ thống các pháp hỗ trợ giác ngộ của Phật giáo sớm. Cả hai nhóm đều gồm cùng năm phẩm chất: Saddhā — Tín Viriya — Tinh tấn Sati — Niệm Samādhi — Định Paññā — Tuệ Khi được trình bày dưới phương diện indriya — căn, chúng là năm năng lực có chức…
Giáo lý / thuật ngữ
Đối chiếu Ngũ giới — pañca-sīla là nền tảng đạo đức chung được tiếp nhận rộng rãi trong nhiều truyền thống Phật giáo. Năm nguyên tắc căn bản là: Không sát sinh. Không lấy của không cho. Không tà hạnh trong dục. Không nói dối. Không sử dụng chất say gây phóng dật. Tuy nhiên, khi Phật giáo phát triển qua nhiều khu vực và…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Ngũ uẩn (Pāli: pañcakkhandhā) là một trong những khung phân tích con người và kinh nghiệm quan trọng nhất của Phật giáo sớm. Năm uẩn gồm: Rūpa — Sắc Vedanā — Thọ Saññā — Tưởng Saṅkhāra — Hành Viññāṇa — Thức Đức Phật không trình bày năm uẩn nhằm xây dựng một học thuyết về năm thành phần tạo thành một…
Giáo lý / thuật ngữ
Nhân duyên — B1 Nền tảng và phân biệt với Duyên khởi 1. Nhân duyên là gì? Trong cách dùng Phật học tiếng Việt, nhân duyên thường nói đến nhân và những điều kiện góp phần làm một hiện tượng sinh khởi, tồn tại, biến đổi hoặc chấm dứt. Ví dụ: Hạt giống + đất + nước + ánh sáng + nhiệt độ thích hợp → cây sinh trưởng. Theo c…
Giáo lý / thuật ngữ
Nhân quả — B1 Nền tảng kinh điển Phật giáo 1. Nhân quả là gì? Trong Phật giáo, điều thường được gọi bằng tiếng Việt là “nhân quả” có thể chỉ nguyên lý rộng rằng: Các hiện tượng sinh khởi khi có những nguyên nhân và điều kiện thích hợp; khi những điều kiện ấy thay đổi hoặc chấm dứt, kết quả cũng thay đổi hoặc chấm dứt.…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Niết-bàn (Pāli: Nibbāna; Sanskrit: Nirvāṇa) là mục tiêu tối hậu của con đường tu tập trong Phật giáo. Trong kinh điển Pāli, Niết-bàn được trình bày bằng nhiều cách: sự đoạn tận tham, sân và si; sự chấm dứt ái; sự chấm dứt khổ; sự giải thoát; vô vi; bất tử; an tịnh và tối thượng an ổn khỏi các trói bu…
Giáo lý / thuật ngữ
Pháp hữu vi 1. Pháp hữu vi là gì? Pháp hữu vi là thuật ngữ Phật học chỉ những pháp do nhân duyên và các điều kiện mà sinh khởi, tồn tại trong sự phụ thuộc vào điều kiện, rồi biến đổi và hoại diệt. Phạn ngữ thường dùng là: saṃskṛta Pāli: saṅkhata Có thể hiểu đơn giản: Cái gì do điều kiện mà hình thành thì khi điều kiện…
Giáo lý / thuật ngữ
Pháp vô vi — B1 Khái niệm nền tảng trong Phật giáo 1. Pháp vô vi là gì? Pháp vô vi là thuật ngữ dùng để chỉ cái không bị tạo tác, không do các điều kiện kết hợp mà thành. Thuật ngữ Pāli: asaṅkhata Sanskrit: asaṃskṛta Có thể hiểu sơ bộ: saṅkhata = hữu vi, được tạo thành/do điều kiện tạo tác. asaṅkhata = vô vi, không bị…
Giáo lý / thuật ngữ
Quán tưởng trong Phật giáo 1. Quán tưởng là gì? Quán tưởng là một thuật ngữ được sử dụng khá rộng trong Phật giáo Việt Nam để chỉ những phương pháp trong đó hành giả chủ động hướng tâm đến một đối tượng, hình ảnh, phẩm tính, đề mục hoặc nội dung tu tập và duy trì sự chú ý trên đối tượng ấy. Tùy truyền thống và pháp môn…
Giáo lý / thuật ngữ
Tam độc Tam độc là ba trạng thái tâm bất thiện căn bản trong Phật giáo, gồm tham (lobha), sân (dosa) và si (moha). Chúng được gọi là “độc” vì có khả năng làm ô nhiễm tâm, thúc đẩy con người tạo các hành vi bất thiện và duy trì vòng luân hồi, khổ đau. Tam độc không chỉ biểu hiện qua những hành động nghiêm trọng. Chúng c…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Tam minh là ba loại minh trí đặc biệt được kinh điển Phật giáo mô tả như những thành tựu cao của quá trình tu tập: Túc mạng minh — nhớ lại các đời sống quá khứ. Sinh tử minh — thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh theo nghiệp. Lậu tận minh — trực tiếp biết sự đoạn tận các lậu hoặc và chứng giải tho…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Tam pháp ấn là cách gọi quen thuộc cho ba đặc tính căn bản được dùng để quán sát thực tại trong Phật giáo: Vô thường (anicca) Khổ (dukkha) Vô ngã (anattā) Trong kinh tạng Pāli, ba mệnh đề nền tảng được trình bày: Sabbe saṅkhārā aniccā “Tất cả các hành/pháp hữu vi đều vô thường.” Sabbe saṅkhārā dukkhā…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Tam vô lậu học thường được biết đến qua ba phương diện tu học: Giới học — Sīla Định học — Samādhi Tuệ học — Paññā Cách gọi quen thuộc: GIỚI – ĐỊNH – TUỆ là một trong những sơ đồ căn bản nhất để tóm lược con đường tu tập Phật giáo. Trong kinh điển Pāli, một công thức quan trọng gần với hệ thống này là…
Giáo lý / thuật ngữ
Thân hành niệm — B1 Niệm hướng đến thân trong giáo pháp Phật giáo 1. Thân hành niệm là gì? Thân hành niệm là một pháp tu quan trọng trong Phật giáo. Thuật ngữ Pāli: kāyagatāsati Trong đó: kāya — thân gata — hướng đến, đi đến, liên hệ đến sati — niệm, sự ghi nhận và tỉnh thức Có thể hiểu: niệm được thiết lập và hướng đế…
Giáo lý / thuật ngữ
Thần thông trong đạo Phật Trong văn học Phật giáo, thần thông là tên gọi phổ biến dành cho những năng lực đặc biệt được mô tả là có thể xuất hiện do sự tu tập tâm, thiền định hoặc thành tựu tâm linh. Trong kinh điển Pāli, một thuật ngữ quan trọng là abhiññā, thường mang nghĩa “thắng trí”, “tri thức cao hơn” hay những n…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Thập nhị nhân duyên là cách gọi phổ biến của chuỗi mười hai chi trong giáo lý: Paṭiccasamuppāda Sanskrit: Pratītyasamutpāda thường dịch là: Duyên khởi Duyên sinh hay: Tùy thuộc mà sinh khởi. Đây là một trong những giáo lý nền tảng nhất của Phật giáo. Công thức nguyên lý: Khi cái này có, cái kia có. D…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Thất giác chi (Pāli: satta bojjhaṅgā; Sanskrit: sapta bodhyaṅgāḥ) là bảy yếu tố giác ngộ, tức bảy phẩm chất của tâm được tu tập và phát triển hướng đến giác ngộ, giải thoát. Bảy giác chi gồm: Niệm giác chi – sati-sambojjhaṅga Trạch pháp giác chi – dhammavicaya-sambojjhaṅga Tinh tấn giác chi – viriya-…
Giáo lý / thuật ngữ
Thất Thánh tài 1. Thất Thánh tài là gì? Thất Thánh tài là bảy loại “tài sản” tinh thần được Phật giáo xem là có giá trị đặc biệt đối với đời sống tu tập. “Thất” nghĩa là: bảy. “Thánh tài” có thể hiểu là: những tài sản cao quý thuộc về con đường tu tập và đời sống hướng thiện. Bảy tài sản thường được trình bày là: Tín –…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Trong Phật giáo, từ “Thiền” trong tiếng Việt có thể chỉ nhiều khái niệm khác nhau. Vì vậy, trước khi khảo sát giáo lý, cần phân biệt: Bhāvanā → tu tập, phát triển, làm cho một phẩm chất của tâm được tăng trưởng. Jhāna → các trạng thái thiền định sâu. Samādhi → định, sự nhất tâm và ổn định của tâm. Sa…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Samatha thường được dịch là: Chỉ an chỉ tĩnh chỉ hay: sự an tịnh của tâm. Trong nền tảng kinh điển Pāli, Samatha chỉ phương diện tu tập làm cho tâm: lắng dịu ổn định bớt tán loạn bớt bị các triền cái chi phối và trở nên thích hợp cho: Định và Tuệ. Samatha không phải mục tiêu cuối cùng của Phật giáo.…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Vipassanā là một thuật ngữ Pāli thường được dịch là: Quán minh sát quán chiếu hay: thấy rõ. Trong nền tảng kinh điển Phật giáo sớm, Vipassanā không đơn thuần là một kỹ thuật thiền riêng biệt. Nó chỉ phương diện: thấy rõ các pháp như chúng thực sự là và gắn chặt với sự phát triển: Paññā – Tuệ. Điểm cố…
Giáo lý / thuật ngữ
Nền tảng kinh điển Tứ Chánh Cần là bốn nỗ lực chân chánh nhằm: ngăn bất thiện chưa sinh đoạn bất thiện đã sinh làm sinh thiện chưa sinh và: duy trì, phát triển thiện đã sinh. Pāli thường gặp: cattāro sammappadhānā — bốn chánh cần/bốn sự tinh cần chân chánh. Tứ Chánh Cần là một nhóm quan trọng trong: 37 phẩm trợ đạo và…
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.