Làm sao biết mình đang tiến bộ trên con đường tu tập?
Báo lỗi nội dung
Làm sao biết mình đang tiến bộ trên con đường tu tập?
Làm sao biết mình đang tiến bộ trên con đường tu tập?
Người tu tập thường gặp một câu hỏi:
“Làm sao biết mình đang tiến bộ?”
Có phải tiến bộ là:
ngồi thiền lâu hơn?
tâm ít suy nghĩ hơn?
cảm thấy an lạc hơn?
thuộc nhiều kinh hơn?
có những trải nghiệm đặc biệt?
nhìn thấy ánh sáng trong thiền?
được người khác xem là người tu tốt?
hiểu nhiều giáo lý hơn?
Những điều ấy có thể có giá trị trong một số hoàn cảnh, nhưng không phải tiêu chuẩn cuối cùng.
Một thước đo an toàn và xuyên suốt hơn trong Phật giáo là:
Tham có giảm không? Sân có giảm không? Si và chấp thủ có giảm không?
Và sâu hơn:
Khi cuộc đời không diễn ra theo ý mình, tâm còn bị kéo đi mạnh như trước hay không?
1. Tiến bộ không nhất thiết có nghĩa “cảm thấy tốt hơn”
Đây là điều cần hiểu đầu tiên.
Một người mới hành thiền có thể cảm thấy:
thư giãn;
hỷ lạc;
bình an;
nhẹ nhàng.
Sau một thời gian, người ấy lại bắt đầu nhìn thấy:
tham;
sân;
ganh tỵ;
sợ hãi;
ngã mạn;
chấp thủ
trong chính mình rõ hơn trước.
Người ấy có thể nghĩ:
“Tôi tu càng lâu càng tệ.”
Nhưng chưa chắc.
Có thể trước đây những trạng thái ấy đã tồn tại nhưng chưa được nhận ra.
Chánh niệm và sự quan sát tốt hơn khiến người ấy nhìn thấy chúng rõ hơn.
Do đó:
Thấy phiền não rõ hơn không nhất thiết có nghĩa phiền não nhiều hơn.
Đôi khi đó chính là bước đầu của trí tuệ.
2. Tiêu chuẩn căn bản: tham – sân – si có giảm không?
Có thể bắt đầu bằng ba câu hỏi rất đơn giản:
Tham
Khi gặp thứ mình thích:
Tôi còn phải có nó bằng mọi giá như trước không?
Sân
Khi gặp điều trái ý:
Tôi còn phản ứng mạnh và kéo dài như trước không?
Si
Khi cảm xúc xuất hiện:
Tôi có nhận ra nó đang sinh do điều kiện, hay lập tức xem nó là “tôi” và hành động theo nó?
Tiến bộ không nhất thiết là:
tham = 0
sân = 0
si = 0
ngay lập tức.
Ở người đang tu học, một dấu hiệu thực tế hơn là:
phiền não được nhận ra sớm hơn, ít chi phối hơn, tồn tại ngắn hơn và ít biến thành hành động gây hại hơn.
3. Có thể đo sự tiến bộ qua bốn thay đổi
Một cách rất thực tế là quan sát:
1. Tần suất
Phiền não xuất hiện:
ít thường xuyên hơn không?
2. Cường độ
Khi xuất hiện:
có yếu hơn trước không?
3. Thời gian
Sau khi nổi sân:
mất ba ngày mới hết hay ba phút đã nhận ra?
4. Hậu quả
Phiền não có còn dễ dàng biến thành:
lời nói – hành động – quyết định gây hại
như trước không?
Đây là những dấu hiệu thực tế hơn nhiều so với việc hỏi:
“Hôm nay tôi ngồi thiền có cảm giác đặc biệt không?”
4. Ví dụ về sân
Trước khi tu:
bị xúc phạm
↓
nổi sân
↓
nói lời ác
↓
tranh cãi
↓
ôm giận ba ngày.
Sau một thời gian:
bị xúc phạm
↓
sân vẫn sinh
↓
nhận ra “đang có sân”
↓
không lập tức trả đũa
↓
sân giảm sau vài giờ.
Sau nữa:
bị xúc phạm
↓
khó chịu sinh
↓
nhận ra rất sớm
↓
không đồng nhất hoàn toàn với nó
↓
không cần trả đũa
↓
buông nhanh hơn.
Sân chưa nhất thiết biến mất hoàn toàn.
Nhưng:
quyền lực của sân đối với người ấy đang giảm.
Đó là một dạng tiến bộ rất thực.
5. Tiến bộ là khoảng cách giữa cảm xúc và hành động lớn hơn
Người chưa được rèn luyện thường vận hành:
cảm xúc → phản ứng.
Ví dụ:
giận → mắng
thích → lấy
sợ → chạy
ghen → kiểm soát
bị xúc phạm → trả đũa.
Khi chánh niệm phát triển:
cảm xúc
↓
nhận biết
↓
quan sát
↓
lựa chọn
↓
hành động.
Khoảng không giữa:
“tôi đang cảm thấy”
và
“tôi phải làm theo cảm giác này”
ngày càng lớn.
Đó là một dấu hiệu rất quan trọng của sự trưởng thành trong tu tập.
6. Giới tốt hơn là một thước đo rất thực tế
Một người có thể kể rất nhiều trải nghiệm thiền.
Nhưng hãy nhìn đời sống:
có bớt nói dối không?
có bớt làm tổn thương người khác không?
có bớt lợi dụng người khác không?
có giữ lời hơn không?
có trách nhiệm hơn không?
có biết nhận lỗi không?
Nếu thiền ngày càng “cao” nhưng hành vi ngày càng:
ích kỷ – gian dối – nóng giận – kiêu mạn
thì cần xem lại cách đánh giá sự tiến bộ.
Bởi trong Giới – Định – Tuệ, ba phần phải hỗ trợ nhau.
7. Khả năng nhận lỗi là một dấu hiệu quan trọng
Ngã chấp thường muốn:
“Tôi đúng.”
Khi sai, nó tìm:
lý do;
người để đổ lỗi;
cách bảo vệ hình ảnh bản thân.
Khi tu tập trưởng thành hơn, một khả năng quan trọng xuất hiện:
“Việc này tôi đã làm sai.”
Không cần:
tự ghét mình
và cũng không cần:
biện hộ cho mình.
Chỉ cần:
thấy đúng → nhận trách nhiệm → sửa.
Khả năng này thường thực tế hơn rất nhiều so với những tuyên bố:
“Tôi đã hiểu vô ngã.”
8. Bị phê bình là một phép thử rất tốt
Khi được khen:
“Thầy tu giỏi quá.”
“Anh hiểu Phật pháp sâu quá.”
tâm có thể rất bình an.
Nhưng khi bị nói:
“Anh sai rồi.”
“Anh chẳng hiểu gì cả.”
thì điều gì xảy ra?
Nếu lập tức:
tổn thương → sân → bảo vệ cái tôi → công kích
thì đây là cơ hội nhìn thấy chấp thủ.
Không cần kết luận:
“Tôi tu thất bại.”
Chỉ cần nhận ra:
“Ở đây vẫn còn một cái gì đó mà tâm đang bảo vệ rất mạnh.”
Đó chính là dữ liệu cho sự thực hành.
9. Được khen cũng là một phép thử
Không chỉ lời chê mới thử người tu.
Lời khen đôi khi còn khó nhận ra hơn.
Khi được khen:
“Anh có trí tuệ.”
“Anh tu cao.”
“Anh có năng lượng đặc biệt.”
tâm có bắt đầu nghĩ:
“Có lẽ mình thật sự hơn người.”
không?
Mạn – māna – rất tinh tế.
Do đó tiến bộ không chỉ là:
chịu được lời chê
mà còn là:
không bị lời khen xây dựng thêm một bản ngã tu hành.
10. Tu càng lâu càng thấy mình ít đặc biệt
Một nghịch lý có thể xảy ra:
Ban đầu:
“Tôi đang bước vào một con đường rất đặc biệt.”
Sau đó:
“Tôi hiểu những điều người khác không hiểu.”
Nếu không cẩn thận:
“Tôi là người tu.”
“Tôi cao hơn người đời.”
Một bản ngã mới xuất hiện:
“Cái tôi tâm linh”
Nó có thể được xây bằng:
giới;
thiền;
kiến thức kinh điển;
ăn chay;
pháp môn;
truyền thống;
danh hiệu;
trải nghiệm.
Tiến bộ thật sự thường đi cùng việc thấy rõ cơ chế này, thay vì tiếp tục trang trí nó.
11. Ngồi thiền lâu hơn có phải tiến bộ?
Có thể là dấu hiệu:
định lực và sức bền tăng.
Nhưng không đủ để kết luận:
trí tuệ tăng.
Một người có thể ngồi:
hai giờ
nhưng sau đó nổi sân dữ dội vì người khác làm ồn.
Người khác chỉ ngồi:
ba mươi phút
nhưng trong đời sống:
biết dừng trước khi nói lời ác;
ít tham hơn;
biết nhận lỗi;
có lòng từ hơn.
Không thể chỉ dựa vào:
số phút ngồi thiền
để đánh giá mức độ giải thoát.
12. Trạng thái thiền đặc biệt có phải tiến bộ?
Có thể phản ánh một sự phát triển nào đó của định.
Nhưng không tự động chứng minh:
kiết sử đã được đoạn.
Các trải nghiệm như:
ánh sáng;
hỷ lạc;
thân biến mất;
cảm giác rộng lớn;
vô niệm;
cảm giác hợp nhất
có thể xuất hiện trong những bối cảnh thiền khác nhau.
Câu hỏi quan trọng hơn là:
Sau trải nghiệm đó, tham – sân – si và chấp thủ có giảm không?
Nếu không, đừng vội biến trải nghiệm thành:
“Tôi đã giác ngộ.”
13. Kiến thức Phật học tăng có phải tiến bộ?
Có thể là:
tiến bộ về học pháp.
Đây là điều có giá trị.
Nhưng không tự động là:
tiến bộ về giải thoát.
Một người có thể biết:
Pāli;
Sanskrit;
Abhidhamma;
Trung quán;
Duy thức;
nhiều bộ kinh,
nhưng vẫn:
tham – sân – mạn – chấp thủ.
Vì vậy cần phân biệt:
biết Pháp
với:
Pháp đang chuyển hóa mình.
14. Vậy kiến thức có vô ích không?
Không.
Kiến thức đúng giúp:
có bản đồ.
Nhưng bản đồ cần được sử dụng.
Có thể hình dung:
Văn
↓
Tư
↓
Tu
↓
thấy
↓
chuyển hóa.
Vấn đề không phải:
“Đừng học nhiều.”
Mà là:
Đừng nhầm việc biết nhiều về con đường với việc đã đi xa trên con đường.
15. Từ bi có tăng không?
Một tiêu chuẩn rất quan trọng khác là:
Cách mình nhìn nỗi khổ của người khác có thay đổi không?
Tu tập không nên khiến một người ngày càng:
lạnh lùng;
khinh người;
thích phán xét;
coi người chưa tu là thấp kém.
Nếu hiểu vô ngã sâu hơn nhưng:
từ bi giảm
thì cần xem lại cách hiểu ấy.
Đặc biệt trong Đại thừa:
trí tuệ và từ bi
không được xem là hai con đường đối nghịch.
16. Nhưng từ bi không đồng nghĩa chiều theo tất cả
Một người tiến bộ không nhất thiết trở thành:
“Ai muốn gì cũng đồng ý.”
Từ bi có thể bao gồm:
nói “không”;
thiết lập giới hạn;
ngăn hành vi gây hại;
nói sự thật khó nghe;
rời khỏi một mối quan hệ nguy hiểm.
Điểm khác nằm ở:
động cơ và mức độ chấp sân.
Có thể hành động rất cương quyết mà không cần:
thù hận.
Đây là một dạng trưởng thành quan trọng.
17. Khổ có biến mất ngay không?
Không.
Tu tập không khiến:
cơ thể không bệnh;
người thân không chết;
kinh tế không khó khăn;
người khác không phản bội;
tuổi già không đến.
Nhưng cách tâm quan hệ với những điều ấy có thể thay đổi.
Kinh Sallatha Sutta (SN 36.6) dùng hình ảnh nổi tiếng:
mũi tên thứ nhất
và
mũi tên thứ hai.
Đau đớn có thể xảy ra.
Nhưng tâm thường thêm:
“Tại sao lại là tôi?”
“Điều này không được xảy ra.”
“Tôi không chịu nổi.”
Tu tập không nhất thiết loại bỏ mọi mũi tên thứ nhất.
Nhưng có thể giảm rất nhiều những mũi tên thứ hai do phản ứng và chấp thủ tạo ra.
18. Một dấu hiệu sâu: ít đòi thế giới phải theo ý mình
Ban đầu:
“Mọi chuyện phải diễn ra theo ý tôi thì tôi mới bình an.”
Dần dần:
“Tôi vẫn có mục tiêu và hành động, nhưng hiểu rằng kết quả phụ thuộc nhiều điều kiện.”
Đây không phải:
buông xuôi.
Người ấy vẫn:
làm việc;
chữa bệnh;
bảo vệ quyền lợi;
giải quyết vấn đề;
giúp người khác.
Nhưng giảm dần ý niệm:
“Thực tại bắt buộc phải tuân theo mong muốn của tôi.”
Đây là một dạng giảm chấp rất quan trọng.
19. Một dấu hiệu khác: thấy phiền não sớm hơn
Ban đầu:
đã mắng xong mới biết mình sân.
Sau đó:
đang mắng thì biết.
Sau nữa:
chuẩn bị nói thì biết.
Sau nữa:
sân vừa sinh đã biết.
Sâu hơn:
nhận ra các điều kiện đang dẫn tới sân trước khi nó phát triển mạnh.
Đây là sự trưởng thành của:
chánh niệm + định + tuệ.
20. Phật giáo sơ kỳ: nhìn vào sự đoạn giảm
Trong Phật giáo sơ kỳ, con đường không được đánh giá chủ yếu bằng:
trải nghiệm huyền bí.
Trọng tâm là sự:
đoạn tham
đoạn sân
đoạn si
và cuối cùng:
đoạn các lậu hoặc, kiết sử và vô minh.
Điều đó tạo nên một tiêu chuẩn rất thực tế:
Pháp có đang làm những nguyên nhân của khổ yếu đi không?
21. Theravāda: Giới – Định – Tuệ có cùng trưởng thành không?
Theo khung Theravāda, có thể quan sát ba phương diện:
Giới
Hành vi có trong sạch hơn không?
Định
Tâm có ổn định và chánh niệm hơn không?
Tuệ
Có thấy rõ hơn:
vô thường – khổ – vô ngã
hay không?
Nhưng không nên tự chẩn đoán Thánh quả chỉ dựa trên một vài trải nghiệm thiền.
Các khái niệm như:
Dự lưu – Nhất lai – Bất lai – A-la-hán
liên hệ đến sự đoạn trừ kiết sử, không phải danh hiệu để tự gắn sau một trải nghiệm mạnh.
22. Đại thừa: tiến bộ không chỉ nhìn vào bản thân
Trong Đại thừa, câu hỏi được mở rộng:
Trí tuệ của tôi có làm từ bi tăng không?
Tôi có bớt chấp mình và người không?
Khả năng lợi ích chúng sinh có tăng không?
Con đường Bồ-tát không chỉ hỏi:
“Tâm tôi có bình an không?”
mà còn hỏi:
“Tôi đang quan hệ với nỗi khổ của chúng sinh như thế nào?”
Do đó:
trí tuệ
và
Bồ-đề tâm
phải hỗ trợ nhau.
23. Trung quán: coi chừng chấp vào chính cái thấy
Một hành giả có thể học tính Không rồi nghĩ:
“Tôi đã hiểu mọi thứ đều Không.”
Sau đó bắt đầu:
khinh những người “chấp có”.
Khi ấy:
tính Không lại trở thành một quan điểm để cái tôi bám vào.
Trung quán đặc biệt cảnh báo việc biến:
śūnyatā – tính Không
thành một thực thể hoặc lập trường tuyệt đối.
Một dấu hiệu trí tuệ trưởng thành hơn là:
chấp vào chính quan điểm của mình cũng giảm.
24. Duy thức: các tập khí có yếu đi không?
Theo cách phân tích Duy thức, không chỉ nhìn vào:
ý nghĩ hiện tại
mà còn chú ý:
tập khí và chủng tử.
Một phản ứng đã lặp hàng nghìn lần có thể không biến mất sau vài lần thiền.
Nhưng nếu:
phản ứng cũ yếu dần
và:
cách phản ứng thiện lành ngày càng tự nhiên
thì quá trình chuyển hóa đang diễn ra.
25. Thiền tông: đời sống thường ngày là phép thử
Một người có thể rất tĩnh trong thiền đường.
Nhưng:
khi lái xe?
khi bị chen hàng?
khi con cái không nghe lời?
khi đồng nghiệp xúc phạm?
khi mất tiền?
khi bị bệnh?
thì sao?
Nếu chánh niệm chỉ tồn tại:
trên bồ đoàn
mà biến mất hoàn toàn khi bước vào đời sống, sự thực hành vẫn còn khoảng cách cần nối lại.
Một tiêu chuẩn quan trọng là:
Thiền có đang đi vào đời sống không?
26. Kim Cương thừa: kinh nghiệm không đồng nghĩa chứng ngộ
Trong nhiều truyền thống Kim Cương thừa, hành giả cũng được cảnh báo không chấp vào các kinh nghiệm thiền như:
hỷ lạc – sáng tỏ – vô niệm.
Chúng có thể rất mạnh.
Nhưng:
kinh nghiệm sinh rồi diệt
không tự động đồng nghĩa:
trí tuệ đã ổn định.
Cần xem:
chấp ngã và phiền não thực sự được chuyển hóa đến đâu.
27. Đừng so sự tiến bộ của mình với người khác
Một cái bẫy rất lớn là:
“Người kia ngồi được hai giờ, tôi chỉ ba mươi phút.”
“Người kia thuộc nhiều kinh hơn.”
“Người kia có trải nghiệm mà tôi chưa có.”
Đây dễ trở thành:
māna – sự đo lường mình với người.
Trong Mười kiết sử, mạn không chỉ là:
“Tôi hơn người.”
Nó còn liên hệ đến:
tôi hơn
tôi bằng
tôi kém.
Do đó thước đo hữu ích hơn là:
Tôi hôm nay có bớt bị tham–sân–si chi phối hơn chính tôi trước đây không?
28. Nhưng cũng đừng ám ảnh đo tiến bộ của chính mình
Một nghịch lý khác:
Ngày nào cũng kiểm tra:
“Tôi tiến bộ bao nhiêu?”
“Tôi đạt tầng nào?”
“Tôi còn bao nhiêu kiết sử?”
thì việc tu có thể trở thành một dự án mới của:
cái tôi.
Giống như trồng cây rồi mỗi sáng:
đào rễ lên xem hôm nay dài thêm bao nhiêu.
Cây khó phát triển theo cách đó.
Cần có:
thực hành + quan sát
nhưng không cần:
ám ảnh thành tích.
29. Một bảng tự quan sát thực tế
Thay vì hỏi:
“Tôi chứng đến đâu rồi?”
có thể định kỳ hỏi:
| Trước đây | Hiện tại |
|---|---|
| Dễ nổi sân | Có nhận ra sân sớm hơn không? |
| Giận rất lâu | Thời gian sân có ngắn hơn không? |
| Phải thắng tranh luận | Có thể dừng khi không cần thiết không? |
| Khó nhận lỗi | Có nhận lỗi dễ hơn không? |
| Rất cần được khen | Lời khen còn chi phối mạnh không? |
| Không chịu được lời chê | Có bình tĩnh hơn khi bị phê bình không? |
| Muốn gì phải có | Có thể thấy ham muốn mà chưa cần làm theo không? |
| Thường đổ lỗi | Có thấy phần trách nhiệm của mình không? |
| Ít quan tâm người khác | Từ bi có tăng không? |
| Chấp quan điểm | Có khả năng sửa quan điểm khi thấy mình sai không? |
| Khổ chồng thêm khổ | Có bớt “mũi tên thứ hai” không? |
Đây không phải bảng để chấm điểm giác ngộ.
Nó chỉ là phương tiện quan sát xu hướng.
30. Ba tầng tiến bộ rất dễ nhớ
Có thể cô đọng:
Tầng 1 – Hành vi thay đổi
bớt gây hại.
Đây là chiều của:
Giới.
↓
Tầng 2 – Phản ứng tâm thay đổi
bớt bị tham sân kéo đi.
Đây là chiều của:
Định và Chánh niệm.
↓
Tầng 3 – Cái thấy thay đổi
bớt chấp “tôi – của tôi”, thấy rõ duyên sinh và vô thường.
Đây là chiều của:
Tuệ.
Ba tầng hỗ trợ lẫn nhau:
GIỚI ↔ ĐỊNH ↔ TUỆ
31. Dấu hiệu sâu nhất không phải “tôi có thêm gì”
Thông thường chúng ta đánh giá tiến bộ bằng:
có thêm.
Có thêm:
kiến thức;
kỹ năng;
trải nghiệm;
thành tích;
danh hiệu.
Nhưng con đường Phật giáo có một chiều ngược lại:
bớt.
Bớt:
tham.
Bớt:
sân.
Bớt:
si.
Bớt:
chấp.
Bớt:
mạn.
Bớt:
sợ mất cái tôi.
Bớt:
nhu cầu phải trở thành một người đặc biệt.
Vì vậy có một nghịch lý:
Tiến bộ trên đường tu đôi khi không phải thấy mình “có thêm rất nhiều”, mà là nhận ra mình “cần nắm giữ ngày càng ít”.
32. Câu hỏi kiểm tra quan trọng nhất
Khi gặp:
được – mất
khen – chê
thành công – thất bại
dễ chịu – khó chịu
hãy quan sát:
Tâm còn bị chúng điều khiển mạnh như trước không?
Không cần giả vờ:
“Tôi không cảm thấy gì.”
Phật giáo không yêu cầu biến con người thành đá.
Vẫn có:
cảm thọ.
Nhưng:
cảm thọ → không nhất thiết thành ái
ái → không nhất thiết thành thủ
khó chịu → không nhất thiết thành sân
mất mát → không nhất thiết thành tuyệt vọng.
Đây là nơi thực hành đi vào chính cơ chế Duyên khởi.
33. Câu trả lời cô đọng nhất
Nếu hỏi:
“Làm sao biết mình đang tiến bộ trên con đường tu tập?”
đừng chỉ hỏi:
“Tôi ngồi thiền được bao lâu?”
“Tôi đọc bao nhiêu kinh?”
“Tôi có trải nghiệm gì đặc biệt?”
Hãy hỏi:
Tôi có bớt tham không?
Tôi có bớt sân không?
Tôi có nhận ra tâm mình sớm hơn không?
Tôi có bớt làm hại người khác không?
Tôi có bớt phải bảo vệ cái tôi không?
Tôi có dễ nhận lỗi hơn không?
Tôi có bớt chấp quan điểm không?
Tôi có từ bi hơn không?
Khi mất điều mình yêu thích, tôi có bớt tạo thêm khổ không?
Khi được khen hay bị chê, tâm có tự do hơn trước không?
Nếu những chuyển biến ấy đang diễn ra một cách bền vững, đó là những dấu hiệu có ý nghĩa hơn nhiều so với việc săn tìm trải nghiệm đặc biệt.
Kết luận
Trong Phật giáo, sự tiến bộ không nên được đo chủ yếu bằng:
thời gian ngồi thiền
số kinh đã đọc
khả năng tranh luận
trải nghiệm huyền diệu
danh tiếng
hay:
cảm giác mình đã đạt một tầng nào đó.
Một tiêu chuẩn căn bản hơn là:
Những nguyên nhân tạo khổ có đang yếu đi hay không?
Có thể cô đọng toàn bộ thành:
Giới tiến bộ → bớt gây hại.
Định tiến bộ → bớt bị tâm kéo đi.
Tuệ tiến bộ → bớt thấy và chấp mọi thứ thành “tôi” và “của tôi”.
Và sâu hơn nữa:
Tu tập tiến bộ không nhất thiết làm cuộc đời luôn dễ chịu; nó làm tâm ngày càng ít bị những điều dễ chịu và khó chịu trói buộc.
Vì vậy câu hỏi cuối cùng không phải:
“Tôi đã trở thành người tu cao đến đâu?”
mà là:
“Những sợi dây từng trói mình có thực sự đang lỏng ra không?”