Phàm phu là ai? Điều gì khiến một người vẫn còn là phàm phu?
Báo lỗi nội dung
Phàm phu là ai? Điều gì khiến một người vẫn còn là phàm phu?
Phàm phu là ai? Điều gì khiến một người vẫn còn là phàm phu?
Trả lời ngắn
Phàm phu là người chưa đạt sự chứng ngộ làm cho mình bước vào hàng Thánh.
Pāli gọi là puthujjana, Sanskrit là pṛthagjana, thường được dịch là “ordinary person”, “worldling” — người bình thường, người còn thuộc phạm vi thế tục.
Điều khiến một người vẫn còn là phàm phu không phải vì họ nghèo, ít học, tại gia, phạm lỗi hay không biết nhiều kinh điển.
Một người có thể:
giữ giới rất tốt;
bố thí rất nhiều;
học thuộc nhiều kinh;
thiền định sâu;
xuất gia nhiều năm;
giảng Phật pháp rất hay;
mà theo nghĩa kỹ thuật vẫn có thể là phàm phu, nếu chưa đạt bước chuyển sang Thánh đạo.
Ngược lại, một người tại gia vẫn có thể trở thành Thánh đệ tử.
Ranh giới căn bản vì vậy không phải:
tại gia ↔ xuất gia
hay:
người tốt ↔ người xấu
mà là:
chưa trực chứng con đường giải thoát ↔ đã bước vào Thánh đạo.
1. “Phàm phu” không phải lời xúc phạm
Trong tiếng Việt, “phàm phu” đôi khi mang sắc thái:
người tầm thường, ngu muội, thấp kém.
Nếu đem sắc thái đó áp ngược vào thuật ngữ Phật học thì rất dễ hiểu sai.
Puthujjana là một thuật ngữ phân loại.
Kinh điển thường đặt:
assutavā puthujjana
– phàm phu không được học hỏi/không được hướng dẫn –
đối diện với:
sutavā ariyasāvaka
– vị đệ tử bậc Thánh có học hỏi.
Trong truyền thống chú giải Theravāda còn phân biệt phàm phu không được hướng dẫn với kalyāṇa-puthujjana – thiện phàm phu, tức người chưa chứng Thánh nhưng đã học Pháp và đang nghiêm túc tu tập.
Do đó:
Phàm phu không đồng nghĩa người xấu.
Một phàm phu hoàn toàn có thể là người đạo đức, từ bi và có công phu tu tập đáng kể.
2. Vậy điều gì thực sự khiến một người còn là phàm phu?
Câu trả lời sâu nhất là:
vô minh vẫn chưa được phá vỡ ở mức độ Thánh đạo.
Người ấy vẫn chưa trực tiếp xuyên thủng những nhận thức căn bản duy trì luân hồi và chấp thủ.
Trong cách phân loại Theravāda, bước chuyển quyết định xảy ra ở Dự lưu – Sotāpanna.
Trước đó:
puthujjana – phàm phu.
Từ Dự lưu trở lên:
ariya – bậc Thánh.
Do đó không phải chỉ hỏi:
“Người ấy làm được bao nhiêu việc thiện?”
mà phải hỏi ở bình diện giải thoát:
“Tri kiến làm thay đổi tận gốc cách người ấy thấy thực tại đã phát sinh chưa?”
3. Điểm then chốt: thấy cái “Ta” trong Ngũ uẩn
Một đặc điểm rất thường xuyên được kinh điển sử dụng để mô tả phàm phu chưa được hướng dẫn là cách người ấy nhìn năm uẩn:
Sắc
Thọ
Tưởng
Hành
Thức.
Người ấy có khuynh hướng nhìn các uẩn theo những cấu trúc như:
đây là Ta
hoặc:
cái này thuộc về Ta
hoặc:
Ta nằm trong cái này
hoặc:
cái này nằm trong Ta.
Đây liên hệ đến:
sakkāya-diṭṭhi – thân kiến / hữu thân kiến / quan điểm về một tự ngã nơi năm uẩn.
Kinh tạng Pāli trình bày nhiều dạng thân kiến bằng cách đặt cái “Ta” trong những quan hệ khác nhau với năm uẩn. Thân kiến cũng là một trong những kiết sử được đoạn trừ khi đạt Dự lưu.
4. Nhưng phàm phu vẫn có thể hiểu “vô ngã”
Đây là điểm rất quan trọng.
Một người có thể đọc rất nhiều về anattā – vô ngã và nói rất chính xác:
“Sắc không phải Ta.”
“Thọ không phải Ta.”
“Tâm cũng không phải linh hồn.”
Người ấy thậm chí có thể viết sách hoặc giảng bài về vô ngã.
Nhưng:
hiểu bằng khái niệm ≠ trực chứng.
Đây chính là lý do:
biết Phật pháp rất nhiều ≠ đã trở thành bậc Thánh.
Một người có thể biết:
“Mọi pháp hữu vi đều vô thường.”
nhưng khi mất thứ mình yêu quý:
“Tại sao chuyện này lại xảy ra với TÔI?”
Khi bị xúc phạm:
“Hắn dám làm thế với TÔI?”
Khi thành công:
“Đây là thành tựu của TÔI.”
Điều đó không có nghĩa việc học giáo lý vô ích.
Nó cho thấy khoảng cách giữa:
tri thức về giáo lý
và:
sự chuyển hóa do trực chứng.
5. Phàm phu có phải lúc nào cũng tham, sân, si rất nặng?
Không.
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Có những phàm phu:
tham rất mạnh
sân rất mạnh
si rất mạnh.
Nhưng cũng có những phàm phu:
giữ giới tốt
ít sân
rộng lượng
từ bi
thiền tập nghiêm túc.
Trong truyền thống Theravāda, chính vì vậy mới có khái niệm kalyāṇa-puthujjana – thiện phàm phu.
Người ấy vẫn chưa đạt Dự lưu nên về mặt kỹ thuật vẫn là phàm phu, nhưng khoảng cách về đạo đức và tu tập giữa người ấy với một phàm phu buông thả có thể rất lớn.
Do đó không nên chia thế giới thành:
phàm phu = xấu
và:
Thánh = tốt.
Đó không phải ý nghĩa chính xác của thuật ngữ.
6. Một người giữ Ngũ giới trọn vẹn vẫn có thể là phàm phu
Có.
Giữ giới tạo nền tảng rất quan trọng.
Nhưng:
Giới tốt ≠ tự động chứng Thánh.
Một người có thể:
không sát sinh;
không trộm cắp;
không tà hạnh;
không nói dối;
không dùng chất gây say;
suốt một thời gian rất dài.
Đó là một thành tựu đạo đức quan trọng.
Nhưng nếu chưa đạt sự chứng ngộ tương ứng với Thánh đạo thì người ấy vẫn thuộc phạm vi puthujjana.
Điều này không hạ thấp giá trị của giới.
Ngược lại:
Giới → tạo điều kiện cho Định → tạo điều kiện cho Tuệ.
Nhưng phương tiện đưa đến đích không đồng nghĩa đã đến đích.
7. Thiền định rất sâu vẫn có thể là phàm phu?
Có.
Đây cũng là điểm quan trọng.
Trong Phật giáo:
Định ≠ tự động giải thoát.
Một người có thể đạt những trạng thái định rất sâu nhưng nếu trí tuệ giải thoát chưa phát sinh thì chưa vì thế trở thành bậc Thánh.
Điều này liên hệ trực tiếp với cấu trúc:
Giới – Định – Tuệ.
Định là điều kiện cực kỳ quan trọng.
Nhưng con đường không kết thúc ở:
“Tâm tôi rất yên.”
Mà hướng tới:
thấy đúng và đoạn trừ những nguyên nhân của trói buộc.
8. Biết rất nhiều Phật pháp vẫn có thể là phàm phu?
Hoàn toàn có thể.
Có thể phân biệt:
Văn tuệ – trí do học.
Tư tuệ – trí do suy xét.
Tu tuệ – trí phát triển qua tu tập.
Một học giả có thể hiểu rất sâu lịch sử Phật giáo.
Một giảng sư có thể nhớ hàng nghìn đoạn kinh.
Một người có thể phân tích:
Ngũ uẩn – Duyên khởi – Tứ Thánh Đế – vô ngã
rất chính xác.
Nhưng tri thức ấy tự nó chưa chứng minh rằng:
tham đã đoạn
hay:
thân kiến đã đoạn
hay:
Niết-bàn đã được trực chứng.
Đây là lý do Phật giáo không đồng nhất:
đa văn = giác ngộ.
9. Xuất gia rồi còn là phàm phu không?
Có.
Xuất gia và chứng Thánh là hai phạm trù khác nhau.
Xuất gia là bước vào một hình thức đời sống tu hành.
Chứng Thánh liên quan đến thành tựu trên con đường giải thoát.
Do đó có thể có:
Tỳ-kheo phàm phu
và:
cư sĩ Thánh đệ tử.
Áo cà-sa không tự động biến một người thành bậc Thánh.
Ngược lại, việc một cư sĩ không xuất gia cũng không tự động khiến họ không thể chứng những tầng Thánh quả được kinh điển thừa nhận đối với hàng tại gia.
10. Phàm phu khác Dự lưu ở đâu?
Trong hệ thống Theravāda, đây là ranh giới đặc biệt rõ.
Khi đạt Sotāpanna – Dự lưu, ba kiết sử đầu tiên được đoạn trừ:
1. Sakkāya-diṭṭhi
Thân kiến – quan điểm về tự ngã liên hệ với năm uẩn.
2. Vicikicchā
Nghi – sự hoài nghi mang tính trói buộc đối với Phật, Pháp và con đường.
3. Sīlabbata-parāmāsa
Giới cấm thủ – chấp thủ những giới luật, nghi thức hay thực hành như thể bản thân chúng tự đủ sức đưa đến giải thoát.
Từ đây người ấy được xếp vào hàng ariya – Thánh trong hệ thống này.
Nhưng cần chú ý:
Dự lưu chưa phải A-la-hán.
Người Dự lưu vẫn chưa đoạn sạch:
tham – sân – si.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng.
11. Vậy “còn tham sân si” có đủ để định nghĩa phàm phu không?
Không hoàn toàn.
Nếu nói:
“Còn tham sân si thì vẫn là phàm phu”
thì quá rộng.
Bởi vì các bậc Thánh hữu học trước A-la-hán vẫn còn những phiền não chưa đoạn tận.
Ví dụ, trong mô hình bốn Thánh quả:
Dự lưu
→ Nhất lai
→ Bất lai
→ A-la-hán.
Chỉ ở A-la-hán mới nói đến sự đoạn tận hoàn toàn các lậu hoặc theo hệ thống này.
Do đó:
phàm phu ↔ bậc Thánh
không đồng nhất với:
còn phiền não ↔ hết toàn bộ phiền não.
Ranh giới xảy ra trước khi tất cả phiền não được đoạn tận.
12. Một phân biệt rất quan trọng
Ta có thể hình dung:
Phàm phu
vô minh
↓
chấp năm uẩn
↓
ái
↓
thủ
↓
nghiệp
↓
tiếp tục luân hồi.
Dự lưu
Đã xảy ra một bước chuyển căn bản trong tri kiến.
Nhưng:
một số tham → còn
một số sân → còn
nhiều tập khí → còn.
Do đó người Dự lưu vẫn phải tiếp tục tu tập.
A-la-hán
Các lậu hoặc cần đoạn trừ đã được đoạn tận.
Như vậy:
“Không còn là phàm phu” không đồng nghĩa “đã hoàn toàn giác ngộ”.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
13. Phàm phu có phải người chưa theo đạo Phật?
Không.
Một người quy y Tam Bảo vẫn có thể là phàm phu.
Một người tụng kinh mỗi ngày vẫn có thể là phàm phu.
Một người xuất gia vẫn có thể là phàm phu.
Một người nghiên cứu Phật pháp cả đời vẫn có thể là phàm phu.
Bởi:
puthujjana là phân loại theo thành tựu giải thoát, không đơn thuần theo danh tính tôn giáo.
Vì vậy:
“Tôi là Phật tử”
và:
“Tôi đã vượt khỏi địa vị phàm phu”
là hai tuyên bố hoàn toàn khác nhau.
14. Một người không phải Phật tử nhưng rất tốt thì sao?
Họ có thể là người:
đạo đức
từ bi
trung thực
rộng lượng
vị tha.
Phật giáo không cần phủ nhận những phẩm chất ấy.
Nhưng thuật ngữ phàm phu – Thánh đang nói về một phạm trù khác:
mức độ chứng ngộ giải thoát.
Vì vậy không nên sử dụng “phàm phu” như thước đo giá trị con người.
Một người được gọi là phàm phu trong thuật ngữ Phật học không có nghĩa:
“Người này thấp kém hơn tôi.”
Nếu chính người nói chưa chứng Thánh thì họ cũng nằm trong cùng phạm trù.
15. Phật giáo sơ kỳ và Theravāda
Trong kinh tạng Pāli, cụm assutavā puthujjana – phàm phu không được hướng dẫn xuất hiện thường xuyên.
Một đặc điểm nổi bật là người ấy:
không thấy các bậc Thánh
→ không thiện xảo trong Pháp của bậc Thánh
→ không được huấn luyện trong Pháp ấy
và nhận thức năm uẩn theo những cách liên hệ với một cái “Ta”.
Truyền thống chú giải Theravāda phát triển thêm phân biệt giữa:
andha-puthujjana – phàm phu còn mù mờ đối với Pháp,
và:
kalyāṇa-puthujjana – thiện phàm phu đang học và thực hành nhưng chưa chứng Dự lưu.
Cả hai vẫn chưa vượt ranh giới sang Thánh đạo.
16. Đại thừa hiểu “phàm phu” như thế nào?
Sanskrit tương ứng là:
pṛthagjana.
Đại thừa cũng sử dụng sự phân biệt:
pṛthagjana – phàm phu
và:
ārya – Thánh giả.
Nhưng cách xác định bước chuyển được đặt trong những hệ thống con đường khác nhau.
Đặc biệt trong nhiều hệ thống Đại thừa, ranh giới quan trọng là:
trực chứng tính Không.
Trước đó, hành giả có thể có:
Bồ-đề tâm
→ công đức lớn
→ định lực
→ hiểu biết rất sâu về tính Không
nhưng nếu tính Không vẫn chỉ được hiểu bằng khái niệm mà chưa trực chứng phi khái niệm, người ấy vẫn chưa phải ārya theo cách phân loại này.
Các hệ thống Đại thừa thường liên hệ bước chuyển ấy với Kiến đạo – darśanamārga, tức “đạo của sự thấy”. Các tài liệu học thuật về pṛthagjana cũng mô tả nó như người chưa bước vào đạo trực kiến của bậc Thánh.
17. Bồ-tát có thể là phàm phu không?
Có, tùy giai đoạn và hệ thống phân loại.
Đây là điều rất dễ gây ngạc nhiên.
Một người phát:
Bồ-đề tâm
và đi theo:
Bồ-tát đạo
không có nghĩa ngay lập tức trở thành ārya-bodhisattva – Thánh Bồ-tát.
Nhiều hệ thống Đại thừa phân biệt:
Bồ-tát phàm phu
với:
Thánh Bồ-tát.
Bước chuyển xảy ra khi đạt Kiến đạo, trực chứng tính Không.
Do đó:
“Bồ-tát” và “phàm phu” không phải lúc nào cũng là hai phạm trù loại trừ nhau.
Một người có thể đang thực hành Bồ-tát đạo nhưng vẫn ở giai đoạn phàm phu.
18. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa kế thừa hệ thống Đại thừa.
Một hành giả có thể:
nhận quán đảnh
→ trì mantra
→ thực hành bổn tôn
→ tu guru-yoga
→ nghiên cứu tính Không
nhưng những điều đó tự chúng không chứng minh người ấy đã trở thành ārya.
Trong nhiều hệ thống Tây Tạng, sự phân biệt giữa:
phàm phu – so so skye bo
và:
ārya – 'phags pa
vẫn liên hệ với bước chuyển của trực chứng tính Không.
Vì vậy:
thực hành Mật thừa ≠ tự động trở thành bậc Thánh.
19. Điểm giống và khác giữa các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Phàm phu là người xấu? | Không | Không | Không |
| Người tại gia có thể vượt địa vị phàm phu? | Có | Có | Có |
| Xuất gia tự động thành Thánh? | Không | Không | Không |
| Học nhiều tự động thành Thánh? | Không | Không | Không |
| Thiền định tự động thành Thánh? | Không | Không | Không |
| Ranh giới quan trọng | Thánh đạo/Dự lưu | Kiến đạo trong nhiều hệ thống | Kế thừa hệ thống Đại thừa |
| Trọng điểm nhận thức | Tứ Thánh Đế, vô ngã, đoạn các kiết sử tương ứng | Trực chứng tính Không trong nhiều hệ thống | Trực chứng tính Không trong khung Đại thừa–Mật thừa |
Các hệ thống phân loại không hoàn toàn đồng nhất, nên không nên đơn giản tuyên bố rằng:
Dự lưu Theravāda = sơ địa Bồ-tát Đại thừa
như một phương trình được tất cả truyền thống chấp nhận.
Có những điểm tương đồng về chức năng — đều đánh dấu sự chuyển từ phàm sang Thánh — nhưng nền giáo lý và hệ thống cấp bậc khác nhau.
20. Điều gì không quyết định một người là phàm hay Thánh?
Không thể căn cứ đơn giản vào:
áo tu sĩ
×
ăn chay
×
số năm tu
×
số lần tụng kinh
×
biết nhiều kinh
×
ngồi thiền được nhiều giờ
×
có nhiều đệ tử
×
nói Pháp rất hay
×
được người khác tôn kính
×
để kết luận người ấy đã vượt địa vị phàm phu.
Đây là lý do việc tự nhận hoặc phong cho một người danh hiệu chứng Thánh cần được đối xử hết sức thận trọng.
21. Vậy cái gì giữ phàm phu trong luân hồi?
Nếu nhìn bằng Duyên khởi:
Vô minh
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Sinh
↓
Già chết và Khổ.
Nếu nhìn bằng Ngũ uẩn:
Sắc – Thọ – Tưởng – Hành – Thức
↓
“Đây là tôi”
“Đây là của tôi”
“Đây là tự ngã của tôi”
↓
chấp thủ.
Nếu nhìn bằng Tứ Thánh Đế:
chưa thấy Khổ như thật
→ chưa thấy Tập như thật
→ chưa chứng Diệt
→ con đường chưa được viên mãn.
Nếu nhìn bằng kiết sử:
những trói buộc chưa được phá vỡ ở cấp độ Thánh đạo.
Những cách trình bày này không nhất thiết là các nguyên nhân riêng biệt.
Chúng là những bản đồ khác nhau mô tả cùng tình trạng bị vô minh và chấp thủ ràng buộc.
22. Phàm phu không phải một bản án
Đây có lẽ là điểm quan trọng nhất.
“Phàm phu” không có nghĩa:
“Ngươi là người thấp kém và sẽ mãi như vậy.”
Ngược lại, toàn bộ con đường Phật giáo chỉ có ý nghĩa bởi vì:
phàm phu có thể tu tập.
Một người có thể đi từ:
không biết
→ nghe Pháp
→ suy xét
→ giữ giới
→ tu tập
→ phát triển định
→ phát triển tuệ
→ trực chứng
→ bước vào Thánh đạo.
Nếu phàm phu là một bản chất cố định thì con đường giác ngộ sẽ trở nên vô nghĩa.
23. Một nghịch lý đáng suy nghĩ
Phàm phu thường nghĩ:
“Có một cái Ta đang tu để trở thành Thánh.”
Nhưng càng đi sâu vào con đường, chính quan niệm về cái “Ta” cố định ấy lại trở thành đối tượng cần được thấy rõ.
Do đó con đường không nhất thiết là:
cái Ta phàm phu
→ được nâng cấp
→ thành cái Ta giác ngộ.
Mà sâu hơn là:
vô minh và chấp thủ
→ được nhận diện
→ được thấy rõ
→ được đoạn trừ.
Giải thoát không phải việc xây dựng một bản ngã hoàn hảo.
Nó liên hệ đến việc tháo gỡ chính những nhận thức và chấp thủ khiến kinh nghiệm bị nắm giữ thành:
“Tôi – của tôi – tự ngã của tôi.”
Kết luận
Phàm phu không có nghĩa là người xấu, ngu dốt hay không theo đạo Phật.
Trong nghĩa Phật học, đó trước hết là người chưa vượt qua bước chuyển từ phàm sang Thánh bằng sự chứng ngộ tương ứng với con đường giải thoát.
Một người có thể:
**rất thiện
giữ giới
bố thí
học rộng
thiền tốt**
mà vẫn là một thiện phàm phu.
Điều này không làm những thành tựu ấy mất giá trị. Chính chúng có thể trở thành những điều kiện quan trọng của con đường.
Nhưng Phật giáo phân biệt rất rõ:
biết về chân lý ≠ thấy chân lý
hiểu vô ngã ≠ trực chứng vô ngã/tính Không
có định ≠ giải thoát
xuất gia ≠ chứng Thánh
tu lâu ≠ chắc chắn chứng ngộ.
Trong Theravāda, bước qua địa vị phàm phu được xác định ở sự nhập Thánh đạo, với Dự lưu là tầng Thánh đầu tiên. Trong nhiều hệ thống Đại thừa và Kim Cương thừa, ranh giới phàm–Thánh được trình bày qua Kiến đạo, đặc biệt gắn với trực chứng tính Không. Hai hệ thống có những điểm tương đồng nhưng không nên đồng nhất máy móc.
Vì vậy, câu hỏi:
“Điều gì khiến tôi vẫn là phàm phu?”
không nên biến thành sự tự hạ thấp mình.
Câu hỏi Phật học hữu ích hơn là:
“Vô minh và chấp thủ nào vẫn đang khiến tôi thấy những pháp vô thường, duyên sinh này là ‘Tôi’, ‘của tôi’ và ‘tự ngã của tôi’?”
Bởi ranh giới sâu nhất giữa phàm và Thánh không nằm ở danh xưng, y phục hay lượng kiến thức, mà ở cái thấy đã thực sự chuyển hóa đến đâu.