Phương tiện thiện xảo – Vì sao giáo pháp có nhiều cách trình bày?
Báo lỗi nội dung
Phương tiện thiện xảo – Vì sao giáo pháp có nhiều cách trình bày?
Phương tiện thiện xảo – Vì sao giáo pháp có nhiều cách trình bày?
Người mới học Phật thường gặp một vấn đề khó hiểu:
Ở bài kinh này Đức Phật nói:
Vô ngã.
Ở nơi khác lại nói:
nghiệp và người nhận quả.
Có chỗ nhấn mạnh:
ly dục và xuất ly.
Có chỗ nhấn mạnh:
bố thí và đời sống thiện lành.
Có truyền thống nói:
A-la-hán quả.
Có truyền thống nói:
Bồ-tát đạo và Phật quả.
Có nơi dạy:
quán thân – thọ – tâm – pháp.
Có nơi:
niệm Phật.
Có nơi:
quán Tánh Không.
Có nơi:
quán bổn tôn, trì mantra và thực hành Tantra.
Nếu Phật pháp hướng đến một mục tiêu giải thoát, tại sao lại có:
NHIỀU CÁCH DẠY ĐẾN NHƯ VẬY?
Một khái niệm rất quan trọng để hiểu vấn đề này là:
UPĀYA-KAUŚALYA
thường dịch là:
PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO.
Nhưng cần hiểu thật cẩn thận.
“Phương tiện” không có nghĩa:
bất kỳ cách nói nào cũng đúng.
Cũng không có nghĩa:
mọi mâu thuẫn giữa mọi giáo lý đều có thể giải thích bằng câu “Đức Phật tùy căn cơ mà nói”.
Ý nghĩa căn bản hơn là:
một giáo pháp phải được truyền đạt và áp dụng phù hợp với căn cơ, hoàn cảnh và vấn đề của người đang học, trong khi vẫn hướng họ về sự đoạn trừ vô minh, tham ái và khổ.
1. “Phương tiện” nghĩa là gì?
Sanskrit:
upāya
có nghĩa rộng như:
phương pháp, cách thức, phương tiện.
Cụm:
upāya-kauśalya
có thể hiểu là:
sự thiện xảo trong việc sử dụng phương tiện.
Trong Đại thừa, khái niệm này được phát triển rất sâu:
một vị Phật hay Bồ-tát biết sử dụng những phương pháp thích hợp với căn cơ, khuynh hướng và khả năng của chúng sinh để dẫn họ tiến về giác ngộ.
Vì vậy:
PHƯƠNG TIỆN
không phải:
mục tiêu.
Nó là:
cách đưa người học tiến đến mục tiêu.
2. Ví dụ đơn giản: cùng một bệnh nhưng cách điều trị khác nhau
Một bác sĩ không nói:
“Tôi chỉ có một loại thuốc, tất cả bệnh nhân đều uống giống nhau.”
Người này cần:
thuốc A.
Người khác cần:
thuốc B.
Người khác nữa:
chưa cần thuốc mạnh mà trước hết phải thay đổi chế độ sống.
Nếu bác sĩ giỏi:
phương pháp thay đổi theo bệnh nhân.
Nhưng mục tiêu không thay đổi:
CHỮA BỆNH.
Tương tự, Phật pháp có thể có:
NHIỀU PHƯƠNG PHÁP
nhưng cùng hướng đến:
GIẢM VÀ ĐOẠN THAM – SÂN – SI
TRÍ TUỆ
GIẢI THOÁT.
3. Trong kinh điển sớm đã có tinh thần “dạy tùy người” chưa?
CÓ.
Nhưng cần nói chính xác:
không nên mặc định toàn bộ học thuyết upāya-kauśalya Đại thừa đã được trình bày nguyên vẹn trong Nikāya/A-hàm.
Điều ta thấy rất rõ trong kinh điển sớm là:
Đức Phật không phải lúc nào cũng giảng cùng một bài cho mọi người.
Ngài có thể:
nói ngắn hoặc dài;
dạy đạo đức trước;
dạy thiền;
dạy Duyên khởi;
dạy năm uẩn;
dạy sáu xứ;
trả lời theo vấn đề của người hỏi;
đôi khi không chấp nhận khuôn câu hỏi mà người hỏi đưa ra.
Vì vậy:
TÍNH THÍCH ỨNG CỦA VIỆC GIẢNG DẠY
đã có nền tảng rất sớm.
4. Một ví dụ rất rõ: có thể dạy ngắn hoặc dài
Trong MN 73, Vacchagotta xin Đức Phật giảng ngắn gọn về:
thiện và bất thiện.
Đức Phật nói rằng Ngài có thể:
giảng ngắn hoặc giảng chi tiết,
rồi trong trường hợp ấy Ngài chọn cách trình bày cô đọng:
tham là bất thiện;
vô tham là thiện;
sân là bất thiện;
vô sân là thiện;
si là bất thiện;
vô si là thiện.
Điều đáng chú ý ở đây không phải một học thuyết “mọi giáo pháp chỉ là tạm thời”.
Mà là:
cùng một Dharma có thể được trình bày ở mức độ chi tiết khác nhau tùy hoàn cảnh.
5. Giáo pháp còn được trình bày theo tiến trình
Trong kinh điển sớm có một nguyên tắc rất quan trọng:
TU TẬP TUẦN TỰ.
Giác ngộ không được mô tả như:
chỉ cần nghe một khẩu hiệu bí mật là hoàn tất tất cả.
Con đường có thể phát triển:
NGHE
↓
SUY XÉT
↓
THỰC HÀNH
↓
TRỰC TIẾP THẤY.
MN 70 nhấn mạnh rằng sự chứng ngộ được thành tựu qua:
tu tập, tiến triển và thực hành tuần tự.
Vì vậy, một giáo pháp phù hợp với:
người mới bắt đầu
không nhất thiết phải giống hoàn toàn với:
bài giảng dành cho một hành giả đã có định và tuệ sâu.
6. Anupubbikathā – tuần tự thuyết
Một ví dụ nổi tiếng trong kinh điển sớm là:
ANUPUBBIKATHĀ
tức:
BÀI GIẢNG TUẦN TỰ.
Mô hình thường gồm:
BỐ THÍ
↓
GIỚI
↓
QUẢ LÀNH/CÕI LÀNH
↓
NGUY HẠI CỦA DỤC
↓
LỢI ÍCH CỦA XUẤT LY
↓
khi tâm đã thích hợp
↓
TỨ THÁNH ĐẾ.
Điều này cho thấy một nguyên tắc giáo dục rất sâu:
không phải lúc nào giáo lý sâu nhất cũng là điều nên nói đầu tiên.
7. “Sâu nhất” không đồng nghĩa “phù hợp nhất lúc này”
Giả sử một người đang:
sân hận dữ dội.
Nếu lập tức nói:
“Tất cả đều Không.”
người ấy có thể:
chẳng hiểu gì.
Thậm chí có thể sử dụng chữ “Không” để:
phủ nhận trách nhiệm của mình.
Một hướng thích hợp hơn có thể là:
CHÁNH NGỮ
↓
KHÔNG HẠI
↓
QUÁN SÂN
↓
TỪ
↓
THẤY CẢM THỌ
↓
THẤY CHẤP THỦ
↓
sau đó mới tiến sâu hơn vào:
VÔ NGÃ / TÁNH KHÔNG.
Đây chính là lý do:
GIÁO PHÁP KHÔNG CHỈ CẦN ĐÚNG
mà còn cần:
ĐÚNG NGƯỜI – ĐÚNG LÚC – ĐÚNG CÁCH.
8. Một giáo lý có thể được nhìn từ nhiều cửa
Lấy chính:
CON NGƯỜI
làm ví dụ.
Kinh điển có thể phân tích kinh nghiệm qua:
Năm uẩn
sắc – thọ – tưởng – hành – thức.
Hoặc:
Sáu xứ
mắt – tai – mũi – lưỡi – thân – ý.
Hoặc:
Mười tám giới
sáu căn + sáu cảnh + sáu thức.
Hoặc:
Duyên khởi
vô minh → hành → thức → ...
Những mô hình này:
không nhất thiết cạnh tranh để xem cái nào là “bản đồ duy nhất đúng”.
Chúng có thể:
phân tích cùng kinh nghiệm từ những góc độ khác nhau.
9. Ví dụ: một cơn giận
Ta có thể phân tích theo:
NGŨ UẨN
thọ khó chịu
→ tưởng
→ hành phản ứng
→ thức.
Hoặc theo:
SÁU XỨ
tai + lời xúc phạm + nhĩ thức
→ xúc
→ thọ.
Hoặc theo:
DUYÊN KHỞI
xúc
→ thọ
→ ái
→ thủ.
Hoặc theo:
TỨ THÁNH ĐẾ
khổ
→ nguyên nhân
→ khả năng chấm dứt
→ con đường.
Không nhất thiết phải hỏi:
“Trong bốn cách này cái nào mới thật?”
Có thể hỏi:
“Bản đồ nào giúp ta thấy vấn đề rõ nhất trong ngữ cảnh đang xét?”
10. Đây là một dạng “nhiều bản đồ – một kinh nghiệm”
Ví dụ:
Một thành phố có:
bản đồ đường bộ;
bản đồ tàu điện;
bản đồ địa hình;
bản đồ hành chính.
Bản đồ tàu điện không thể hiện:
mọi ngôi nhà.
Nhưng không vì thế:
nó sai.
Nó được thiết kế để:
giải quyết một vấn đề cụ thể.
Tương tự, nhiều sơ đồ Phật học là:
những công cụ phân tích nhằm phục vụ những mục đích tu tập nhất định.
11. Nhưng đừng đẩy ví dụ quá xa
Không phải mọi học thuyết khác nhau trong lịch sử Phật giáo đều chỉ là:
“cùng một điều nói bằng từ khác.”
Có những:
BẤT ĐỒNG GIÁO LÝ THỰC SỰ.
Ví dụ các trường phái từng tranh luận về:
bản chất của các pháp;
thời gian;
thức;
ālaya-vijñāna;
Phật tính;
địa vị của A-la-hán;
Phật quả;
svabhāva;
Niết-bàn.
Do đó:
“phương tiện thiện xảo” không phải cây đũa thần để xóa mọi khác biệt lịch sử.
12. Đại thừa phát triển upāya như thế nào?
Trong Đại thừa:
UPĀYA-KAUŚALYA
trở thành một khái niệm rất nổi bật.
Một vị Bồ-tát không chỉ cần:
PRAJÑĀ – TRÍ TUỆ
mà còn cần:
UPĀYA – PHƯƠNG TIỆN.
Trí tuệ giúp thấy:
thực tại không có tự tính độc lập.
Phương tiện giúp:
đưa sự hiểu biết ấy vào việc cứu giúp và giáo hóa những con người cụ thể.
Có thể cô đọng:
PRAJÑĀ
biết:
sự thật.
UPĀYA
biết:
làm thế nào đưa người khác đến chỗ thấy sự thật ấy.
13. Vì vậy phương tiện và trí tuệ phải đi cùng nhau
Nếu chỉ có:
PHƯƠNG TIỆN
mà không có trí tuệ:
phương pháp có thể trở thành thủ thuật.
Nếu chỉ có:
TRÍ TUỆ
mà không có phương tiện:
có thể biết sâu nhưng không biết cách giúp người khác tiếp nhận.
Trong nhiều hệ Đại thừa:
PRAJÑĀ + UPĀYA
trở thành một cặp rất quan trọng.
Bồ-tát cần:
thấy đúng
và:
dạy đúng cách.
14. Phương tiện thiện xảo gắn với đại bi
Tại sao phải tùy căn cơ?
Bởi vì:
người được dạy không phải những khái niệm trừu tượng.
Họ có:
hoàn cảnh khác nhau;
trình độ khác nhau;
chấp trước khác nhau;
nỗi sợ khác nhau;
khả năng khác nhau.
Nếu chỉ muốn:
chứng minh mình đúng,
ta có thể nói bất cứ điều gì mình biết.
Nhưng nếu mục tiêu là:
GIÚP NGƯỜI KHÁC THOÁT KHỔ,
ta phải hỏi:
“Người này hiện có thể tiếp nhận điều gì?”
Đó là nơi:
ĐẠI BI
và:
PHƯƠNG TIỆN
gặp nhau.
15. Kinh Pháp Hoa làm “phương tiện” nổi bật như thế nào?
Trong:
SADDHARMAPUṆḌARĪKA – KINH PHÁP HOA,
phương tiện thiện xảo trở thành một nguyên tắc đặc biệt quan trọng để giải thích:
tại sao Đức Phật trình bày nhiều con đường/thừa khác nhau.
Một hình ảnh nổi tiếng là:
NHÀ LỬA.
Những đứa trẻ đang chơi trong:
căn nhà cháy
nhưng không chịu đi ra.
Người cha phải dùng:
những điều phù hợp với sở thích của chúng
để khiến chúng:
rời khỏi nguy hiểm.
Điểm chính của dụ ngôn là:
phương pháp có thể được điều chỉnh để đưa người ra khỏi nguy hiểm.
16. Ba xe và một Phật thừa
Trong cách trình bày của Pháp Hoa, những con đường như:
Thanh văn;
Độc giác;
Bồ-tát;
được đặt trong một cấu trúc:
PHƯƠNG TIỆN
hướng cuối cùng tới:
PHẬT THỪA.
Đây liên hệ trực tiếp với bài trước về:
A-LA-HÁN QUẢ VÀ PHẬT QUẢ.
Trong một số mô hình Đại thừa:
các thừa khác nhau được giải thích như những phương tiện nhằm dẫn dần chúng sinh tới Phật quả.
Nhưng phải nhớ:
ĐÂY LÀ CÁCH GIẢI THÍCH CỦA MỘT SỐ HỆ ĐẠI THỪA.
Không nên lấy nó rồi nói:
“Theravāda thực ra cũng chỉ là phương tiện tạm thời nhưng họ chưa biết.”
Đó không còn là đối chiếu trung lập.
17. Đây là khác biệt giữa mô tả nội bộ và lịch sử
Một tín đồ Pháp Hoa có thể hiểu:
nhiều thừa là phương tiện của Đức Phật hướng về Nhất thừa.
Đó là:
CÁCH GIẢI THÍCH NỘI BỘ CỦA TRUYỀN THỐNG.
Nhà nghiên cứu lịch sử lại hỏi:
các học thuyết ấy xuất hiện vào thời kỳ nào?
văn bản nào sớm hơn?
quan niệm Nhất thừa phát triển ra sao?
Đó là:
CÂU HỎI LỊCH SỬ.
Hai tầng không nên trộn lẫn.
18. Một ví dụ khác: chiếc bè
Trong kinh điển sớm có dụ ngôn rất nổi tiếng:
CHIẾC BÈ.
Một người muốn vượt:
bờ nguy hiểm
sang:
bờ an ổn.
Người ấy làm bè và:
vượt sông.
Sau khi qua rồi, nếu nghĩ:
“Chiếc bè đã cứu tôi nên tôi phải vác nó trên đầu đi mãi”
thì:
không hợp lý.
Ý nghĩa rất sâu:
giáo pháp là để sử dụng nhằm vượt qua, không phải để biến thành đối tượng chấp thủ.
Nhưng dụ ngôn này không có nghĩa:
“giáo pháp đúng hay sai đều không quan trọng.”
Ngược lại:
phải có chiếc bè đủ tốt để qua sông.
19. Phương tiện không có nghĩa chân lý tương đối tùy ý
Một hiểu lầm nguy hiểm:
“Đã là phương tiện thì nói gì cũng được.”
KHÔNG.
Một phương tiện chỉ có ý nghĩa Phật pháp nếu:
thực sự dẫn theo hướng giảm vô minh, tham ái, chấp thủ và khổ.
Nếu một phương pháp:
tăng tham;
tăng sân;
tăng si;
tăng ngã mạn;
tăng mê tín;
tăng lệ thuộc;
làm người ta bỏ trách nhiệm đạo đức;
thì không thể chỉ dán nhãn:
“phương tiện thiện xảo”
để miễn kiểm chứng.
20. Phương tiện có thể dùng lời nói “không tuyệt đối” không?
Có.
Ngôn ngữ Phật giáo luôn hoạt động trong:
QUY ƯỚC.
Ta vẫn nói:
“Tôi tu.”
“Người này tạo nghiệp.”
“Đức Phật giác ngộ.”
“A-la-hán giải thoát.”
Trong khi đồng thời dạy:
VÔ NGÃ.
Đây không nhất thiết là mâu thuẫn.
Như bài:
CHÂN ĐẾ VÀ TỤC ĐẾ
đã phân tích:
sử dụng chữ “tôi” không đồng nghĩa khẳng định một linh hồn thường hằng.
Ngôn ngữ phải:
có khả năng giao tiếp.
21. Nhưng không phải cứ “Tục đế” là phương tiện thiện xảo
Hai khái niệm liên quan nhưng:
không đồng nhất.
Tục đế nói về:
cách các pháp được nói và vận hành trên bình diện quy ước.
Phương tiện thiện xảo nói về:
cách sử dụng giáo pháp/phương pháp thích hợp để đưa chúng sinh tiến trên đường tu.
Không nên gom:
UPĀYA
=
SAṂVṚTI-SATYA.
22. Duyên khởi liên hệ với phương tiện thế nào?
Duyên khởi nói rằng:
hiện tượng sinh khởi tùy thuộc điều kiện.
Người học cũng vậy.
Một người không phải:
thực thể cố định có một “căn cơ” vĩnh viễn.
Sự hiểu biết của họ phụ thuộc:
giáo dục;
kinh nghiệm;
tâm trạng;
thói quen;
môi trường;
sự thực hành;
điều kiện hiện tại.
Vì vậy:
thay đổi điều kiện có thể thay đổi khả năng hiểu và hành.
Phương tiện thiện xảo hoạt động:
trong chính mạng lưới duyên ấy.
23. Tánh Không liên hệ thế nào?
Nếu mọi pháp:
không có tự tính độc lập,
thì một phương pháp tu cũng không phải:
một vật có hiệu lực tuyệt đối bất kể người, lúc và hoàn cảnh.
Hiệu quả của nó:
tùy duyên.
Điều này không có nghĩa:
“mọi phương pháp đều ngang nhau.”
Mà nghĩa:
phải xét quan hệ giữa phương pháp, người thực hành, hoàn cảnh và mục tiêu.
Trong Đại thừa:
TÁNH KHÔNG
giúp không chấp phương tiện thành tuyệt đối,
còn:
ĐẠI BI
thúc đẩy tìm phương tiện phù hợp.
24. Trung đạo liên hệ thế nào?
Ta có thể rơi vào hai cực đoan:
Cực đoan 1
“Chỉ một cách trình bày của tôi mới là Phật pháp; mọi cách khác đều sai.”
Cực đoan 2
“Tất cả cách nói đều đúng như nhau.”
Phương tiện thiện xảo không buộc ta vào một trong hai.
Có thể nói:
giáo pháp có thể được trình bày khác nhau, nhưng sự khác biệt phải được đánh giá theo bối cảnh, mục đích và khả năng đưa tới đoạn khổ.
Đó là một thái độ gần với:
TRUNG ĐẠO TRONG CÁCH TIẾP CẬN GIÁO PHÁP.
25. Một ví dụ: “Có cái Ta hay không?”
Giả sử người hỏi đang chấp:
“Trong tôi có một linh hồn bất biến.”
Một bài giảng thích hợp có thể nhấn mạnh:
VÔ NGÃ.
Nhưng nếu người khác hiểu Vô ngã thành:
“Không có ai, không có nghiệp, chết là hết, làm gì cũng được.”
thì chỉ lặp:
“Không có Ta!”
có thể khiến họ:
càng rơi vào đoạn kiến.
Lúc ấy cần làm rõ:
DUYÊN KHỞI
NGHIỆP
TÍNH LIÊN TỤC NHÂN QUẢ
TRÁCH NHIỆM.
Không phải vì:
chân lý thay đổi.
Mà vì:
chấp trước cần tháo gỡ khác nhau.
26. Phương tiện giống thuốc chữa “chấp”
Có thể hình dung:
Chấp thường
“Có một linh hồn bất biến.”
↓
VÔ NGÃ.
Chấp đoạn
“Không có linh hồn nên chết là hết.”
↓
DUYÊN KHỞI – NGHIỆP – TÁI SINH.
Chấp pháp
“Các pháp tồn tại bằng tự tính.”
↓
TÁNH KHÔNG.
Chấp Không
“Không có gì tồn tại nên nhân quả vô nghĩa.”
↓
DUYÊN KHỞI – TỤC ĐẾ – TRUNG ĐẠO.
Một giáo pháp:
có thể chữa một loại chấp,
nhưng nếu chính giáo pháp ấy bị chấp:
lại cần được buông.
27. Đây là lý do Trung quán còn cảnh báo về “chấp Không”
Tánh Không nhằm:
phá sự tự hữu.
Nhưng nếu biến:
KHÔNG
thành:
một thực thể tuyệt đối,
ta lại tạo ra:
MỘT CÁI ĐỂ CHẤP.
Do đó:
Tánh Không cũng không phải ngoại lệ đối với nguyên tắc không chấp thủ.
Đây là điểm phương tiện và Trung đạo gặp nhau rất sâu.
28. Niệm Phật có phải phương tiện không?
Trong nhiều truyền thống Đại thừa:
CÓ THỂ ĐƯỢC HIỂU NHƯ VẬY,
nhưng không nên vì thế hiểu:
“phương tiện” = “thấp hơn” hoặc “giả”.
Trong Tịnh độ, niệm Phật có thể được hiểu trong:
một hệ giáo lý và thực hành hoàn chỉnh.
Đối với một hành giả:
phương pháp ấy có thể là trung tâm đời sống tu tập.
Do đó “phương tiện” không nên dùng như lời hạ thấp:
“cái này chỉ là phương tiện thôi.”
29. Thiền cũng là phương tiện
Tương tự:
quán hơi thở;
Tứ Niệm Xứ;
mettā;
niệm Phật;
công án;
quán Tánh Không;
đều có thể được xem như:
những phương pháp tu trong những hệ thống nhất định.
Không nên biến:
PHƯƠNG PHÁP
thành:
BẢN NGÃ TÔNG PHÁI.
Ví dụ:
“Phương pháp của tôi là cứu cánh duy nhất.”
Đó chính là:
chấp chiếc bè.
30. Tantra có phải phương tiện thiện xảo?
Trong Vajrayāna:
Tantra được hiểu như một hệ thống upāya đặc thù trên nền Đại thừa.
Những phương pháp như:
mantra;
mudrā;
mandala;
quán bổn tôn;
guru yoga;
các yoga Tantra;
được đặt trong khung:
QUY Y
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
PHẬT QUẢ.
Do đó Tantra không nên được hiểu đơn giản:
“một bộ kỹ thuật thần bí.”
Trong hệ thống của nó, đây là:
phương tiện được phối hợp với trí tuệ.
31. Nhưng “phương tiện” có cho phép phá giới không?
Đây là một trong những chỗ nguy hiểm nhất khi hiểu sai upāya.
Không thể nói:
“Tôi làm việc xấu nhưng đó là phương tiện thiện xảo.”
rồi coi như:
không cần chịu trách nhiệm.
Những câu chuyện Đại thừa hoặc Vajrayāna về hành động ngoại lệ của Bồ-tát:
nằm trong những bối cảnh giáo lý rất đặc biệt.
Chúng không tạo:
GIẤY PHÉP ĐẠO ĐỨC
cho người bình thường:
hành động theo tham, sân, si rồi tự gọi đó là “phương tiện”.
32. Làm sao phân biệt phương tiện với ngụy biện?
Có thể hỏi:
1. Động cơ là gì?
tham, sân, danh lợi?
hay:
giảm khổ và lợi ích?
2. Phương pháp có phù hợp Dharma không?
3. Nó dẫn đến đâu?
tăng hay giảm tham sân si?
4. Người sử dụng có đủ trí tuệ không?
5. Có gây hại không?
6. Có biến người khác thành công cụ không?
7. Có dùng chữ “phương tiện” để né trách nhiệm không?
Đây là những câu hỏi rất quan trọng.
33. Phương tiện không thay thế Chánh kiến
Một phương pháp hiệu quả về tâm lý:
chưa chắc là Phật pháp.
Ví dụ một người có thể:
thao túng đám đông rất giỏi.
Đó cũng là:
“khéo dùng phương tiện”
theo nghĩa đời thường.
Nhưng không phải:
UPĀYA-KAUŚALYA
theo nghĩa Bồ-tát đạo.
Phương tiện thiện xảo phải đi với:
TRÍ TUỆ
TỪ BI
ĐẠO ĐỨC
MỤC TIÊU GIẢI THOÁT.
34. Phương tiện có thay đổi chân lý không?
KHÔNG.
Một ví dụ:
Trẻ nhỏ hỏi:
“Mưa từ đâu ra?”
Ta có thể trả lời đơn giản:
nước trong mây rơi xuống.
Một sinh viên khí tượng học cần:
giải thích phức tạp hơn về hơi nước, ngưng tụ, nhiệt độ và động lực khí quyển.
Hai mức giải thích:
khác độ sâu.
Không nhất thiết:
mâu thuẫn.
Tương tự, một bài pháp có thể:
nhấn mạnh điều người nghe hiện cần thấy.
35. Nhưng có trường hợp giáo lý thực sự không tương thích hoàn toàn
Cũng phải thừa nhận điều này.
Trong lịch sử Phật giáo, một số hệ thống đưa ra:
những khẳng định triết học thực sự khác nhau.
Ví dụ:
cách hiểu dharma;
thức;
svabhāva;
ālaya;
tathāgatagarbha;
cứu cánh Thanh văn;
Phật quả.
Không thể chỉ nói:
“tất cả đều phương tiện nên chẳng có mâu thuẫn.”
Nghiên cứu nghiêm túc cần:
XÁC ĐỊNH KHÁC BIỆT
rồi hỏi:
mỗi truyền thống giải quyết khác biệt ấy như thế nào?
36. Đây là lý do Wiki cần phân tầng
Khi gặp một giáo lý, nên hỏi:
TẦNG 1 – KINH ĐIỂN SỚM
Nikāya/A-hàm nói gì?
TẦNG 2 – THERAVĀDA
Abhidhamma/chú giải phát triển thế nào?
TẦNG 3 – ĐẠI THỪA
Kinh và luận Đại thừa tái diễn giải thế nào?
TẦNG 4 – VAJRAYĀNA
Tantra phát triển phương pháp nào?
TẦNG 5 – TRUYỀN THỐNG/DÂN GIAN
Thực hành địa phương biến đổi ra sao?
Sau đó mới hỏi:
“Có thể hiểu sự khác biệt này như phương tiện không?”
Chứ không nên:
dùng “phương tiện” trước để xóa lịch sử.
37. So sánh bốn hệ
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Dạy tùy hoàn cảnh/người nghe | Có | Có | Có | Có |
| Tu tập tuần tự | Rất rõ | Rất rõ | Có | Có |
| Upāya-kauśalya thành học thuyết trung tâm | Chưa theo hệ Đại thừa hoàn chỉnh | Không nhấn theo cách Pháp Hoa | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Bồ-tát dùng phương tiện vì chúng sinh | Có tiền đề từ lòng bi và giáo hóa | Có hệ Bồ-tát riêng | Phát triển mạnh | Phát triển mạnh |
| Upāya + Prajñā | Chưa dùng nguyên hệ | Không phải cặp hệ thống trung tâm | Cặp quan trọng | Đặc biệt quan trọng |
| Nhiều thừa là phương tiện hướng về Nhất thừa | Không | Không | Có trong một số hệ | Có thể tiếp nhận tùy hệ |
| Tantra là phương tiện | Không | Không | Không phải toàn Đại thừa | Có |
| Phương tiện cho phép bỏ nhân quả | Không | Không | Không | Không |
38. Một bản đồ rất hữu ích
Có thể hình dung:
CHÚNG SINH KHÁC NHAU
↓
khác:
căn cơ;
chấp trước;
hoàn cảnh;
khả năng;
vấn đề.
↓
PHƯƠNG TIỆN KHÁC NHAU
bố thí;
giới;
thiền;
niệm;
quán;
Duyên khởi;
Vô ngã;
Tánh Không;
Bồ-tát hạnh;
những phương pháp đặc thù của từng truyền thống.
↓
nhưng phải hướng đến:
GIẢM THAM
GIẢM SÂN
GIẢM SI
GIẢM CHẤP THỦ
↓
TRÍ TUỆ
↓
GIẢI THOÁT / GIÁC NGỘ.
Đó là logic căn bản của:
PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO.
39. Một công thức quan trọng
Không nên hiểu:
NHIỀU GIÁO PHÁP
=
NHIỀU CHÂN LÝ HOÀN TOÀN TÙY Ý.
Cũng không nên hiểu:
MỘT CHÂN LÝ
=
CHỈ ĐƯỢC PHÉP CÓ MỘT CÁCH GIẢNG.
Chính xác hơn:
MỘT VẤN ĐỀ CÓ THỂ ĐƯỢC TIẾP CẬN BẰNG NHIỀU CỬA
và:
MỖI CỬA PHẢI ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ THEO KHẢ NĂNG DẪN TỚI ĐOẠN KHỔ.
40. Những điểm dễ hiểu lầm
“Đức Phật nói khác nhau nên tự mâu thuẫn.”
Không nhất thiết.
Trước tiên phải kiểm tra:
đối tượng, ngữ cảnh, câu hỏi và mục tiêu của bài giảng.
“Mọi khác biệt đều là phương tiện.”
Không thể khẳng định.
Có:
khác biệt lịch sử và bất đồng triết học thật sự.
“Phương tiện là giáo pháp giả.”
Sai.
Một phương tiện có thể:
hoàn toàn thích hợp và hiệu quả trong ngữ cảnh của nó.
“Phương tiện thấp hơn chân lý nên có thể bỏ qua.”
Sai.
Không có phương tiện:
người chưa thấy đường khó có thể đến cứu cánh.
“Phương tiện cho phép nói dối hoặc làm bất cứ điều gì.”
Sai.
Upāya không phải:
giấy phép vô hiệu hóa giới và nhân quả.
“Đại thừa phát minh việc dạy tùy căn cơ.”
Sai.
Tinh thần:
điều chỉnh bài giảng, dạy tuần tự và lựa chọn cách trình bày
đã thấy trong các nguồn sớm.
“Toàn bộ học thuyết phương tiện Đại thừa đã có nguyên vẹn trong Nikāya.”
Cũng sai.
Đại thừa:
phát triển và hệ thống hóa upāya-kauśalya sâu hơn, đặc biệt trong quan hệ với Bồ-tát đạo và các học thuyết về nhiều thừa.
41. Cách hiểu cân bằng nhất
Ta có thể phân biệt:
Lớp sớm
THÍCH ỨNG TRONG GIẢNG DẠY
TU TẬP TUẦN TỰ.
↓
Đại thừa
phát triển thành:
UPĀYA-KAUŚALYA
↓
gắn với:
ĐẠI BI
BỒ-TÁT ĐẠO
PRAJÑĀ.
↓
Một số hệ tiếp tục dùng nó để giải thích:
NHIỀU THỪA
↓
NHẤT THỪA / PHẬT QUẢ.
↓
Vajrayāna
phát triển thêm:
NHỮNG PHƯƠNG TIỆN TANTRA ĐẶC THÙ
trên nền:
BỒ-ĐỀ TÂM + TÁNH KHÔNG.
Đây là:
LIÊN TỤC + PHÁT TRIỂN,
không phải:
hoàn toàn giống nhau
cũng không phải:
hoàn toàn đứt gãy.
Kết luận
Phương tiện thiện xảo giúp giải thích một đặc điểm rất quan trọng của Phật pháp:
CÙNG HƯỚNG ĐẾN ĐOẠN KHỔ
NHƯNG KHÔNG NHẤT THIẾT CHỈ CÓ MỘT CÁCH DẠY.
Con người khác nhau về:
hoàn cảnh;
khả năng;
chấp trước;
kinh nghiệm;
mức độ tu tập.
Do đó giáo pháp có thể được trình bày:
ngắn hoặc dài,
đơn giản hoặc sâu,
từ đạo đức hoặc thiền định,
từ năm uẩn hoặc sáu xứ,
từ Tứ Thánh Đế hoặc Duyên khởi,
từ Vô ngã hoặc Tánh Không,
tùy hệ thống và mục tiêu giảng dạy.
Trong kinh điển sớm, ta đã thấy:
DẠY THEO NGỮ CẢNH
và:
TU TẬP TUẦN TỰ.
Đại thừa phát triển nguyên tắc ấy thành học thuyết sâu rộng hơn về:
UPĀYA-KAUŚALYA,
đặc biệt trong:
BỒ-TÁT ĐẠO.
Một Bồ-tát không chỉ cần biết:
điều gì đúng,
mà còn phải biết:
nói điều đúng ấy bằng cách nào để người trước mặt có thể thực sự tiến đến giải thoát.
Nhưng phương tiện thiện xảo không có nghĩa:
mọi giáo lý đều giống nhau,
không có nghĩa:
mọi mâu thuẫn chỉ là bề ngoài,
và càng không có nghĩa:
muốn nói hay làm gì cũng được miễn gọi đó là phương tiện.
Phương tiện phải được đánh giá qua hướng đi của nó:
VÔ MINH
↓
HIỂU BIẾT
THAM – SÂN – SI
↓
LY THAM – VÔ SÂN – TRÍ TUỆ
CHẤP THỦ
↓
BUÔNG XẢ
KHỔ
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy có thể ghi nhớ:
PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO
=
KHÔNG THAY ĐỔI CỨU CÁNH ĐỂ CHIỀU NGƯỜI HỌC,
MÀ THAY ĐỔI CÁCH DẪN ĐỂ NGƯỜI HỌC CÓ THỂ ĐI TỚI CỨU CÁNH.
Và đây cũng giải thích vì sao khi nghiên cứu lịch sử Phật giáo, ta có thể đồng thời thừa nhận:
CÓ NHIỀU CÁCH TRÌNH BÀY
mà không phải kết luận:
TẤT CẢ ĐỀU GIỐNG HỆT NHAU.
Câu hỏi tốt nhất không phải chỉ là:
“Giáo pháp này khác giáo pháp kia ở đâu?”
mà còn là:
“Nó đang chữa loại chấp nào, dành cho ai, trong bối cảnh nào, và dẫn người thực hành đi về đâu?”
Đó là chìa khóa để hiểu: