Một con đường hay nhiều con đường? – Nhìn toàn cảnh Phật giáo từ Nikāya đến Đại thừa và Kim Cương thừa
Báo lỗi nội dung
Một con đường hay nhiều con đường? – Nhìn toàn cảnh Phật giáo từ Nikāya đến Đại thừa và Kim Cương thừa
Một con đường hay nhiều con đường? – Nhìn toàn cảnh Phật giáo từ Nikāya đến Đại thừa và Kim Cương thừa
Trả lời ngắn: Có thể nói Phật giáo vừa có một con đường, vừa có nhiều con đường, tùy “con đường” đang được dùng ở cấp độ nào.
Nếu hỏi nền tảng chung:
Con người bị Khổ và sự trói buộc chi phối như thế nào, nguyên nhân nằm ở đâu, sự giải thoát có khả thi không, và phải tu tập thế nào để đoạn vô minh – tham ái – chấp thủ?
thì các truyền thống Phật giáo chia sẻ một vùng nền tảng rất lớn.
Nhưng nếu hỏi:
Con đường được tổ chức thành những giai đoạn nào?
Mục tiêu được diễn tả là A-la-hán quả hay Phật quả?
Vô ngã được phát triển thành Tánh Không như thế nào?
Bồ-tát đạo giữ vị trí gì?
Có sử dụng mantra, mandala, bổn tôn hay tantra không?
thì:
không chỉ có một mô hình duy nhất.
Có thể cô đọng:
MỘT NỀN TẢNG GIẢI THOÁT
↓
NHIỀU HỆ THỐNG TU TẬP
↓
NHIỀU CÁCH DIỄN GIẢI CON ĐƯỜNG
nhưng đều tự nhận mình thuộc:
PHẬT PHÁP.
1. Vì sao câu hỏi “một hay nhiều?” khó trả lời?
Bởi từ:
“Phật giáo”
bao phủ hơn hai thiên niên kỷ phát triển lịch sử.
Trong khoảng thời gian ấy xuất hiện:
nhiều cộng đồng;
nhiều bộ phái;
nhiều kinh điển;
nhiều ngôn ngữ;
nhiều nền văn hóa;
nhiều hệ thống triết học;
nhiều phương pháp thiền;
nhiều hình thức nghi lễ.
Do đó nếu nói:
“Phật giáo chỉ có đúng một hệ thống giáo lý không thay đổi.”
thì:
lịch sử không đơn giản như vậy.
Nhưng nếu nói:
“Các truyền thống hoàn toàn không liên quan đến nhau.”
cũng sai.
2. Hãy bắt đầu từ vấn đề căn bản nhất: Khổ
Một trong những trục xuyên suốt Phật giáo là:
DUKKHA.
Con người trải nghiệm:
sinh;
già;
bệnh;
chết;
mất mát;
bất toại nguyện;
biến đổi;
chấp thủ;
sự bất ổn của tồn tại có điều kiện.
Đức Phật không chỉ hỏi:
“Thế giới được tạo ra từ đâu?”
Mà đặc biệt hỏi:
“Khổ sinh khởi như thế nào và có thể chấm dứt không?”
Đây là trục thực hành rất cổ của Phật giáo.
3. Tứ Thánh Đế tạo thành bản đồ căn bản
Có thể tóm toàn bộ vấn đề:
KHỔ
Có vấn đề cần được hiểu.
↓
TẬP
Khổ có nguyên nhân cần được đoạn.
↓
DIỆT
Khổ có thể chấm dứt.
↓
ĐẠO
Có con đường cần được tu tập.
Đây là một trong những cấu trúc mạnh nhất để nhìn:
toàn bộ con đường Phật giáo.
4. Duyên khởi giải thích cơ chế
Tứ Thánh Đế cho biết:
vấn đề – nguyên nhân – khả năng chấm dứt – con đường.
Duyên khởi đi sâu hơn vào:
các pháp sinh khởi do điều kiện như thế nào.
Công thức căn bản:
Cái này có nên cái kia có.
Cái này sinh nên cái kia sinh.
Cái này không nên cái kia không.
Cái này diệt nên cái kia diệt.
Do đó:
KHỔ KHÔNG VÔ NGUYÊN NHÂN.
Và vì:
Khổ do duyên
nên:
khi những duyên duy trì nó được đoạn, Khổ có thể chấm dứt.
5. Vô thường và Vô ngã phá nền tảng của chấp thủ
Những gì do điều kiện:
không đứng yên.
Đó là:
VÔ THƯỜNG.
Những gì:
sinh diệt;
do duyên;
không hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát
không thích hợp để nắm giữ như:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Đây là tự ngã của tôi.”
Đó là chiều thực hành của:
VÔ NGÃ.
6. Từ đây hình thành một trục chung rất mạnh
Có thể vẽ:
VÔ MINH
↓
THAM ÁI
↓
CHẤP THỦ
↓
KHỔ / LUÂN HỒI
và chiều ngược lại:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
ĐOẠN VÔ MINH – ÁI – THỦ
↓
GIẢI THOÁT.
Đây là một trong những chiếc cầu tốt nhất để nhìn:
những truyền thống Phật giáo khác nhau trong cùng một bản đồ.
7. Vậy “một con đường” nằm ở đâu?
Nếu “một con đường” có nghĩa:
chuyển hóa tham – sân – si bằng giới, định và trí tuệ để đi đến giải thoát
thì:
có một nền tảng chung rất mạnh.
Nhưng nếu “một con đường” nghĩa là:
mọi truyền thống có cùng kinh điển, cùng triết học, cùng nghi lễ, cùng bản đồ chứng ngộ và cùng mục tiêu được định nghĩa hoàn toàn giống nhau
thì:
không.
8. Phật giáo thời kỳ đầu là điểm xuất phát lịch sử quan trọng
Các nguồn kinh điển sớm như:
Nikāya
và:
Āgama
bảo tồn nhiều lớp giáo lý cổ.
Những chủ đề nổi bật gồm:
Tứ Thánh Đế;
Duyên khởi;
Bát Chánh Đạo;
Ngũ uẩn;
sáu căn;
Vô thường;
Khổ;
Vô ngã;
Tứ Niệm Xứ;
thiền định;
các giác chi;
Niết-bàn;
bốn Thánh quả.
Đây là một phần rất quan trọng của:
nền tảng chung mà các truyền thống về sau kế thừa và diễn giải.
9. Nhưng Nikāya không đồng nghĩa Theravāda
Đây là điểm lịch sử cần giữ rõ.
Không nên viết:
NIKĀYA = THERAVĀDA
một cách tuyệt đối.
Nikāya là:
những bộ kinh trong Tam tạng Pāli của Theravāda.
Theravāda là:
một truyền thống Phật giáo lịch sử rộng hơn rất nhiều,
bao gồm:
Luật;
Abhidhamma;
chú giải;
phụ chú giải;
truyền thống thiền;
hệ thống tu viện;
lịch sử Sri Lanka và Đông Nam Á;
nhiều phát triển về sau.
Do đó:
THERAVĀDA KẾ THỪA KINH ĐIỂN SỚM
nhưng:
THERAVĀDA KHÔNG ĐỒNG NHẤT HOÀN TOÀN VỚI “PHẬT GIÁO SƠ KỲ”.
10. Theravāda tổ chức con đường thế nào?
Một bản đồ quen thuộc là:
TỨ THÁNH ĐẾ
↓
BÁT CHÁNH ĐẠO
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
BỐN THÁNH QUẢ
Nhập lưu
Nhất lai
Bất lai
A-la-hán
↓
NIẾT-BÀN.
Đây là một hệ thống giải thoát rất rõ.
11. Mục tiêu A-la-hán trong Theravāda
Đối với con đường của người đệ tử:
A-la-hán quả
là:
sự hoàn tất giải thoát.
A-la-hán:
đoạn các lậu hoặc;
đoạn các kiết sử;
không còn bị tham, sân, si trói buộc;
không còn tái sinh.
Do đó không nên mô tả:
A-la-hán là người mới đi nửa đường.
Trong chính hệ thống Theravāda:
đây là giải thoát viên mãn của đệ tử.
12. Nhưng Theravāda cũng có con đường Bồ-tát
Theravāda không phủ nhận:
BODHISATTA.
Đức Phật Gotama trước khi thành Phật:
được gọi là Bodhisatta.
Con đường hướng đến:
SAMMĀSAMBUDDHA
gắn với:
sự viên mãn các pāramī – Ba-la-mật.
Do đó Theravāda không chỉ biết:
A-la-hán.
Nhưng:
Bồ-tát đạo không trở thành lý tưởng bắt buộc cho mọi người tu.
13. Đại thừa tạo ra một sự chuyển trọng tâm quan trọng
Đại thừa kế thừa rất nhiều nền tảng:
giới;
định;
tuệ;
Vô ngã;
Duyên khởi;
nghiệp;
luân hồi;
Niết-bàn;
thiền;
từ bi.
Nhưng phát triển một lý tưởng trung tâm:
BỒ-TÁT ĐẠO.
Người tu phát:
BỒ-ĐỀ TÂM
với định hướng:
thành tựu Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
14. Đây không đơn giản là “thay A-la-hán bằng Bồ-tát”
Nếu nói:
Phật giáo cũ muốn thành A-la-hán,
rồi:
Đại thừa bỏ A-la-hán và phát minh Bồ-tát,
thì quá đơn giản.
Khái niệm:
Bodhisatta/Bodhisattva
đã có lịch sử trước khi Đại thừa hoàn thiện.
Điểm đặc biệt của Đại thừa là:
đưa Bồ-tát đạo thành lý tưởng trung tâm và phổ quát hơn cho người tu Đại thừa.
15. Bản đồ Đại thừa bắt đầu rộng hơn
Có thể tóm lược:
KHỔ CỦA MÌNH
↓
KHỔ CỦA CHÚNG SINH
↓
ĐẠI BI
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BA-LA-MẬT
↓
TRÍ TUỆ TÁNH KHÔNG
↓
PHẬT QUẢ.
Điều này không có nghĩa:
người tu bỏ việc giải thoát chính mình.
Ngược lại:
muốn lợi ích chúng sinh sâu sắc thì chính vô minh và chấp thủ của mình phải được chuyển hóa.
16. Sáu Ba-la-mật trở thành bản đồ thực hành quan trọng
Đại thừa thường nói:
Bố thí
Trì giới
Nhẫn
Tinh tấn
Thiền định
Trí tuệ
Có thể mở rộng thành:
mười Ba-la-mật
trong một số hệ thống.
Đây không phải:
sáu việc làm rời rạc.
Chúng mô tả:
sự trưởng thành toàn diện của Bồ-tát.
17. Tánh Không là một phát triển triết học quan trọng
Đại thừa, đặc biệt qua:
Prajñāpāramitā và Madhyamaka,
phát triển mạnh khái niệm:
ŚŪNYATĀ – TÁNH KHÔNG.
Điều này không nên hiểu:
mọi thứ không tồn tại.
Mà:
các pháp không có tự tính độc lập, tự hữu, bất biến.
Có thể cô đọng:
DO DUYÊN
↓
KHÔNG TỰ TÍNH.
18. Vô ngã và Tánh Không có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất về lịch sử
Phật giáo sớm phân tích:
không có một tự ngã thường hằng có thể tìm thấy trong năm uẩn.
Đại thừa phát triển sâu:
không chỉ con người,
mà:
các pháp cũng Không tự tính.
Do đó có sự liên tục:
VÔ NGÃ
↓
PHÁ VỠ TỰ HỮU
↓
TÁNH KHÔNG.
Nhưng không nên nói:
toàn bộ triết học Madhyamaka đã có nguyên dạng trong Nikāya.
Đây là:
KẾ THỪA + PHÁT TRIỂN.
19. Hai sự thật giúp Đại thừa giữ được thế giới quy ước
Nếu tất cả đều Không:
tại sao còn nghiệp?
tại sao còn giới?
tại sao còn chúng sinh?
tại sao Bồ-tát phải cứu ai?
Madhyamaka phân tích qua:
TỤC ĐẾ
và:
CHÂN ĐẾ.
Theo quy ước:
người, nghiệp, Khổ, con đường đều vận hành.
Xét tối hậu:
không tìm thấy tự tính độc lập.
Do đó:
KHÔNG TỰ TÍNH
không đồng nghĩa:
KHÔNG TỒN TẠI.
20. Bồ-tát đạo nối Tánh Không với từ bi
Nếu chỉ hiểu Không thành:
chẳng có gì,
thì có thể rơi vào:
hư vô.
Nhưng Đại thừa nối:
PRAJÑĀ – TRÍ TUỆ
với:
KARUṆĀ – TỪ BI.
Bồ-tát:
thấy chúng sinh Không tự tính,
nhưng:
Khổ do duyên vẫn có tác dụng ở bình diện quy ước.
Vì vậy:
Tánh Không không xóa từ bi.
Trong lý tưởng Đại thừa:
nó có thể làm từ bi bớt bị giới hạn bởi ngã chấp.
21. Đại thừa còn phát triển quan niệm về Phật
Từ:
Đức Phật lịch sử
và:
Chánh Đẳng Giác,
Đại thừa phát triển:
nhiều vị Phật;
nhiều Phật độ;
Bồ-tát lớn;
Phật tính;
Như Lai tạng;
Tam thân.
Trong hệ Tam thân:
HÓA THÂN
BÁO THÂN
PHÁP THÂN
trở thành cách diễn tả:
những chiều kích khác nhau của Phật quả.
22. Điều này có biến Phật thành Thượng đế không?
Không nên hiểu như vậy.
Phật:
không trở thành Đấng sáng tạo vũ trụ.
Pháp thân:
không nên biến thành Đại Ngã.
Phật tính:
không nên biến thành linh hồn.
Tánh Không:
không nên biến thành một thực thể tuyệt đối mới.
Nếu không giữ những ranh giới này:
người ta có thể dùng từ Phật giáo nhưng quay lại chính kiểu tự tính luận mà Phật giáo đang phân tích.
23. Kim Cương thừa xuất hiện trên nền nào?
Một điểm cực kỳ quan trọng:
KIM CƯƠNG THỪA KHÔNG PHẢI MỘT CON ĐƯỜNG TÁCH KHỎI ĐẠI THỪA.
Vajrayāna phát triển trên:
nền tảng Đại thừa.
Do đó những yếu tố như:
quy y;
Bồ-đề tâm;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
từ bi;
Phật quả
không bị bỏ đi.
Tantra:
được đặt lên trên nền ấy.
24. Một bản đồ đơn giản của Kim Cương thừa
Có thể hình dung:
NỀN TẢNG PHẬT GIÁO
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
ĐẠI THỪA
↓
BỒ-ĐỀ TÂM + TÁNH KHÔNG
↓
KIM CƯƠNG THỪA
↓
QUÁN ĐẢNH
MANTRA
MUDRĀ
MAṆḌALA
BỔN TÔN
GIAI ĐOẠN PHÁT SINH
GIAI ĐOẠN VIÊN MÃN
↓
PHẬT QUẢ.
Do đó:
Mật pháp không thay thế Bồ-đề tâm và Tánh Không.
25. Vì sao Kim Cương thừa cần nhiều phương pháp đặc biệt?
Trong cách tự hiểu của Vajrayāna:
những yếu tố vốn trói buộc con người có thể được đưa vào con đường bằng những phương pháp đặc biệt.
Thay vì chỉ nhìn:
thân – lời – tâm
như nơi sinh phiền não,
con đường tantra sử dụng:
thân – khẩu – ý
như phương tiện tu tập.
Nhưng điều này:
không có nghĩa làm bất cứ điều gì mình muốn.
Các thực hành tantra truyền thống được đặt trong:
giới;
nguyện;
Bồ-đề tâm;
Tánh Không;
truyền thừa;
hướng dẫn.
26. Bổn tôn không phải một vị thần sáng tạo
Trong thực hành Vajrayāna, người tu có thể quán:
bản thân trong hình tướng một yidam/bổn tôn.
Nếu hiểu:
“Tôi cầu một vị thần bên ngoài ban phép,”
thì có thể bỏ mất cấu trúc sâu hơn.
Bổn tôn được thực hành trong:
Tánh Không
và liên hệ với:
Phật quả.
Hình tướng xuất hiện:
nhưng Không tự tính.
Đây là một ví dụ rõ về:
HÌNH TƯỚNG + TÁNH KHÔNG.
27. Vì sao Kim Cương thừa nói có thể thành Phật nhanh?
Một số truyền thống Vajrayāna cho rằng:
tantra cung cấp những phương pháp rất mạnh để đưa kết quả vào con đường.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Một ngày nào đó tôi sẽ thành Phật,”
người tu thực hành theo cấu trúc:
quán thân như thân giác ngộ, lời như lời giác ngộ, tâm như tâm giác ngộ
trong khuôn khổ thích hợp.
Đây thường được mô tả như:
lấy quả làm đạo.
Nhưng:
“nhanh” không đồng nghĩa “dễ”.
28. Tantra không phải đường tắt bỏ nền tảng
Một hiểu lầm rất nguy hiểm là:
“Người căn cơ cao không cần giới, thiền, Bồ-đề tâm hay Tánh Không; chỉ cần mantra.”
Điều này đảo ngược cấu trúc truyền thống.
Bản đồ đúng hơn:
NỀN TẢNG
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
TÁNH KHÔNG
↓
TANTRA.
Không phải:
TANTRA
↓
bỏ hết phần còn lại.
29. Vậy Nikāya → Theravāda → Đại thừa → Kim Cương thừa có phải bốn cấp độ?
Không nên xếp như vậy.
Đây là lỗi rất phổ biến:
Nikāya = lớp 1
Theravāda = lớp 2
Đại thừa = lớp 3
Vajrayāna = lớp 4.
Lịch sử:
không phải một trò chơi nâng cấp tuyến tính.
Theravāda:
vẫn là một truyền thống sống độc lập.
Đại thừa:
phát triển qua nhiều dòng khác nhau.
Vajrayāna:
phát triển trong môi trường Đại thừa và tantra.
Không phải mọi người:
phải đi qua Theravāda rồi Đại thừa rồi Vajrayāna.
30. Cũng không nên xếp hạng “thấp – cao”
Những từ lịch sử như:
“Tiểu thừa”
đã từng được dùng trong một số văn bản tranh luận Đại thừa.
Nhưng không nên lấy chúng làm:
bảng xếp hạng hiện đại giữa Theravāda và Đại thừa.
Theravāda:
không phải “Phật giáo cấp thấp”.
Đại thừa:
không đơn giản là “Phật giáo nâng cấp”.
Vajrayāna:
cũng không phải “phiên bản cao nhất dành cho người giỏi nhất.”
Đó là:
những truyền thống có lịch sử và cấu trúc riêng.
31. Một cây sẽ chính xác hơn một chiếc thang
Thay vì:
SƠ KỲ
↓
THERAVĀDA
↓
ĐẠI THỪA
↓
VAJRAYĀNA
hãy hình dung:
NHỮNG CỘNG ĐỒNG PHẬT GIÁO THỜI KỲ ĐẦU
↓
nhiều dòng truyền thừa và bộ phái
↙︎ ↓ ↘︎
các truyền thống Nikāya/bộ phái
Theravāda
các môi trường hình thành Đại thừa
↓
NHIỀU TRUYỀN THỐNG ĐẠI THỪA
↓
một số môi trường phát triển:
PHẬT GIÁO TANTRA / VAJRAYĀNA.
Đây vẫn chỉ là:
sơ đồ đơn giản hóa,
nhưng tốt hơn:
mô hình chiếc thang.
32. Và Đại thừa cũng không phải một khối duy nhất
Trong Đại thừa có rất nhiều hệ thống:
Madhyamaka;
Yogācāra;
Tịnh độ;
Thiền/Chan/Zen;
Hoa Nghiêm;
Thiên Thai;
nhiều truyền thống khác.
Không thể lấy:
một câu của một trường phái
rồi nói:
“Đại thừa nói…”
trong mọi trường hợp.
33. Kim Cương thừa cũng không phải một khối duy nhất
Có:
nhiều tantra;
nhiều truyền thừa;
nhiều hệ thống phân loại;
nhiều phương pháp;
nhiều cách giải thích Phật tính và tâm.
Phật giáo Tây Tạng:
cũng không đồng nghĩa hoàn toàn với “Kim Cương thừa”.
Nó bao gồm:
giới luật, Abhidharma, Madhyamaka, Bồ-tát đạo và nhiều tầng giáo pháp khác
cùng với:
tantra.
34. Vậy các truyền thống có chung kinh điển không?
Có phần chung, nhưng không hoàn toàn.
Theravāda bảo tồn:
Tam tạng Pāli.
Phật giáo Đông Á bảo tồn:
Đại tạng Hán văn
với:
các Āgama;
kinh Đại thừa;
luật;
luận;
nhiều văn bản khác.
Phật giáo Tây Tạng bảo tồn:
Kangyur và Tengyur
với kho kinh luận rất rộng.
Do đó:
KHÔNG CÓ MỘT “KINH THÁNH PHẬT GIÁO” DUY NHẤT
mà mọi truyền thống sử dụng:
đúng cùng một bộ sách.
35. Nhưng vẫn có vùng kinh điển giao nhau
Các Nikāya Pāli và Āgama Hán văn:
bảo tồn nhiều giáo lý và bài kinh có quan hệ song song.
Điều này cực kỳ quan trọng đối với:
nghiên cứu Phật giáo thời kỳ đầu.
Nó giúp phân biệt:
những lớp giáo lý có chứng cứ liên truyền thống sớm
với:
những phát triển đặc thù về sau.
36. Có phải càng về sau càng xa Đức Phật?
Không thể kết luận chỉ bằng:
niên đại.
Một giáo lý xuất hiện trong văn bản muộn hơn:
về mặt lịch sử là một phát triển muộn hơn.
Nhưng điều đó không tự động trả lời:
giá trị tôn giáo hay triết học của nó.
Ngược lại:
một văn bản cổ
cũng không có nghĩa:
mọi cách hiểu hiện đại về nó đều đúng.
Cần phân biệt:
CÂU HỎI LỊCH SỬ
với:
CÂU HỎI NIỀM TIN
và:
CÂU HỎI THỰC HÀNH.
37. “Đức Phật thực sự dạy gì?” là câu hỏi lịch sử
Khi nghiên cứu lịch sử:
cần so sánh nguồn sớm,
đặc biệt:
Nikāya;
Āgama;
Luật;
những truyền bản song song.
Nhưng khi hỏi:
“Truyền thống Đại thừa hiểu Phật pháp thế nào?”
thì phải đọc:
chính kinh luận Đại thừa.
Không thể nói:
“Không thấy trong Pāli nên Đại thừa chắc chắn hiểu sai chính mình.”
Đó là:
dùng tiêu chuẩn của một truyền thống để định nghĩa toàn bộ truyền thống khác.
38. Ngược lại, cũng không nên đưa giáo lý muộn về thời kỳ sớm
Ví dụ:
ālaya-vijñāna;
Madhyamaka;
Tam thân hoàn chỉnh;
hệ thống Bồ-tát địa;
tantra
không nên được trình bày như:
đã có nguyên vẹn trong Nikāya.
Có thể có:
tiền đề;
vấn đề nền tảng;
khái niệm liên quan.
Nhưng:
TIỀN ĐỀ ≠ HỆ THỐNG HOÀN CHỈNH.
39. Đây là chìa khóa đọc lịch sử Phật giáo
Hai lỗi đối nghịch:
Lỗi thứ nhất
“Mọi thứ về sau đều hoàn toàn mới.”
Bỏ mất:
sự kế thừa.
Lỗi thứ hai
“Mọi thứ về sau đều đã có nguyên vẹn từ đầu.”
Bỏ mất:
sự phát triển.
Cách đọc tốt hơn:
KẾ THỪA
GIẢI THÍCH
HỆ THỐNG HÓA
PHÁT TRIỂN.
40. Vô ngã → Tánh Không là một ví dụ
Không nên nói:
hoàn toàn không liên quan.
Nhưng cũng không nên nói:
hoàn toàn đồng nhất.
Có thể nhìn:
VÔ NGÃ
↓
không có tự ngã thường hằng trong năm uẩn
↓
DUYÊN KHỞI
↓
các pháp tồn tại do điều kiện
↓
ĐẠI THỪA PHÁT TRIỂN PHÂN TÍCH**
↓
TÁNH KHÔNG
↓
các pháp Không tự tính.
Đây là:
liên tục nhưng có phát triển.
41. Bồ-tát cũng là một ví dụ
Phật giáo sớm:
Bodhisatta chủ yếu gắn với Đức Phật trước giác ngộ.
↓
Theravāda:
phát triển con đường Bodhisatta và mười pāramī.
↓
Đại thừa:
đưa Bồ-tát đạo thành lý tưởng trung tâm.
↓
Vajrayāna:
giữ Bồ-đề tâm và Bồ-tát giới làm nền rồi thêm tantra.
Đây cũng là:
LIÊN TỤC + PHÁT TRIỂN.
42. Quan niệm về Phật cũng vậy
GOTAMA LỊCH SỬ
↓
CHÁNH ĐẲNG GIÁC
↓
NHIỀU VỊ PHẬT
↓
PHẬT QUẢ
↓
ĐẠI THỪA: NHIỀU PHẬT ĐỘ
↓
TAM THÂN
↓
VAJRAYĀNA: CÁC HỆ THỐNG PHẬT QUẢ PHÁT TRIỂN HƠN.
Không cần nói:
tất cả giống nhau.
Cũng không cần nói:
tất cả đứt đoạn.
43. Vậy Niết-bàn có giống nhau giữa các truyền thống không?
Có:
vùng nền tảng chung rất lớn về sự đoạn tận vô minh và phiền não.
Nhưng cách:
khái niệm hóa quan hệ giữa Saṃsāra và Nirvāṇa
có thể khác.
Theravāda nhấn mạnh:
Nibbāna là vô vi, sự đoạn tận tham, sân, si và chấm dứt tái sinh.
Madhyamaka phân tích:
Saṃsāra và Nirvāṇa đều Không tự tính,
không nên dựng Niết-bàn thành:
một thực thể tuyệt đối tự hữu.
Vajrayāna tiếp tục đọc giải thoát trong:
nền Tánh Không và những hệ thống về bản tính tâm.
44. Có phải mục tiêu cuối cùng giống hệt nhau?
Không nên trả lời:
“hoàn toàn giống.”
Cũng không nên nói:
“hoàn toàn khác.”
Theravāda
đặt:
A-la-hán quả
là giải thoát viên mãn của đệ tử.
Đại thừa
đặt:
Phật quả
là mục tiêu của Bồ-tát đạo.
Vajrayāna
cũng hướng:
Phật quả
nhưng sử dụng những phương pháp tantra đặc thù.
Vì vậy:
cách cấu trúc mục tiêu khác nhau thực sự tồn tại.
45. Nhưng tất cả có gặp nhau ở việc đoạn tham sân si không?
Đây là một điểm kiểm tra rất hữu ích.
Một hệ thống tự nhận:
dẫn đến giác ngộ
nhưng khiến người tu:
tham nhiều hơn;
sân nhiều hơn;
si nhiều hơn;
chấp ngã mạnh hơn;
kiêu mạn hơn;
gây hại nhiều hơn
thì:
ít nhất về mặt thực hành, có vấn đề rất lớn.
Dù sử dụng thuật ngữ:
A-la-hán;
Bồ-tát;
Tánh Không;
Phật tính;
Đại thủ ấn;
Đại viên mãn
thì:
tham – sân – si vẫn là phép thử quan trọng.
46. Tên con đường không thay thế việc đi
Một người có thể thuộc lòng:
Tứ Thánh Đế
nhưng vẫn:
đầy chấp thủ.
Một người có thể nói:
Tánh Không
cả ngày
nhưng vẫn:
không chịu nổi một lời xúc phạm.
Một người có thể tụng:
Bồ-tát nguyện
nhưng vẫn:
chỉ quan tâm đến mình.
Một người có thể nhận:
nhiều quán đảnh
nhưng:
tham sân si không giảm.
Do đó:
BẢN ĐỒ ≠ ĐÍCH ĐẾN.
47. Một con đường có thể được vẽ bằng nhiều bản đồ
Hãy tưởng tượng:
cùng một vùng núi
có:
bản đồ địa hình;
bản đồ đường bộ;
bản đồ thủy văn;
bản đồ vệ tinh.
Chúng:
không giống nhau.
Nhưng có thể:
mô tả những phương diện khác nhau của cùng một vùng.
Ẩn dụ này hữu ích khi nhìn Phật giáo.
Tuy nhiên nó cũng có giới hạn:
các truyền thống không chỉ khác cách vẽ; một số còn có những học thuyết và mục tiêu được hệ thống hóa khác nhau thật sự.
Do đó không nên dùng ẩn dụ để:
xóa mọi khác biệt.
48. Một cái cây cũng là ẩn dụ hữu ích
Có thể hình dung:
RỄ
Khổ
Duyên khởi
nghiệp
Vô thường
Vô ngã
giới
thiền
trí tuệ
giải thoát
↓
THÂN
Tứ Thánh Đế
Bát Chánh Đạo
các pháp trợ giác ngộ
đời sống Tăng đoàn
↓
NHIỀU CÀNH
Theravāda
Madhyamaka
Yogācāra
Tịnh độ
Thiền
Hoa Nghiêm
Thiên Thai
Vajrayāna
các truyền thống khác.
Nhưng đây cũng chỉ là:
ẩn dụ.
Lịch sử thật:
phức tạp hơn một cây có một thân duy nhất.
49. Một bảng nhìn toàn cảnh
| Vấn đề | Phật giáo sớm / nguồn Nikāya–Āgama | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Khổ và giải thoát | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Tứ Thánh Đế | Căn bản | Căn bản | Kế thừa | Kế thừa |
| Duyên khởi | Căn bản | Căn bản | Phát triển sâu | Kế thừa Đại thừa |
| Vô ngã | Căn bản | Căn bản | Kế thừa | Kế thừa |
| Tánh Không Madhyamaka | Chưa có hệ hoàn chỉnh | Không phải hệ trung tâm | Rất quan trọng | Nền tảng |
| Bát Chánh Đạo | Căn bản | Căn bản | Được kế thừa | Được kế thừa |
| A-la-hán | Mục tiêu giải thoát quan trọng | Giải thoát viên mãn của đệ tử | Được diễn giải khác theo hệ | Không phải mục tiêu cuối của lộ trình Vajrayāna |
| Bồ-tát | Có tiền sử khái niệm | Có con đường Bodhisatta | Lý tưởng trung tâm | Nền tảng |
| Bồ-đề tâm | Chưa có hệ Đại thừa | Không phải cấu trúc trung tâm | Trung tâm | Bắt buộc về mặt định hướng Đại thừa |
| Ba-la-mật | Các phẩm chất nền tảng có từ sớm | 10 pāramī | 6/10 pāramitā | Kế thừa |
| Phật quả | Chánh Đẳng Giác | Có con đường Bodhisatta | Mục tiêu Bồ-tát đạo | Mục tiêu |
| Tam thân | Chưa có hệ hoàn chỉnh | Không phải hệ trung tâm | Phát triển mạnh | Kế thừa/phát triển |
| Mantra/Tantra | Không phải hệ thống trung tâm | Không | Có ở các phát triển tantra | Trung tâm ở lộ trình Mật thừa |
| Mục tiêu điển hình | Giải thoát | A-la-hán hoặc con đường Phật tùy nguyện | Phật quả | Phật quả |
50. Vậy cái gì thực sự nối các truyền thống?
Không nhất thiết là:
cùng một danh sách thuật ngữ.
Một sợi dây sâu hơn là:
CON NGƯỜI ĐANG BỊ TRÓI BUỘC
↓
VÌ VÔ MINH VÀ CHẤP THỦ
↓
CÓ THỂ CHUYỂN HÓA
↓
BẰNG ĐẠO ĐỨC – THIỀN ĐỊNH – TRÍ TUỆ
↓
ĐỂ ĐOẠN KHỔ
↓
VÀ THÀNH TỰU GIẢI THOÁT / GIÁC NGỘ.
Các truyền thống:
triển khai bản đồ ấy theo những cách khác nhau.
51. Một điểm chung khác: không ai giác ngộ chỉ bằng danh xưng
Không có:
“Theravāda”
nào tự động làm người ta giải thoát.
Không có:
“Đại thừa”
nào tự động làm người ta thành Bồ-tát.
Không có:
“Kim Cương thừa”
nào tự động làm người ta thành Phật nhanh.
Tên truyền thống:
không thay thế thực hành.
52. Vậy người mới học nên bắt đầu từ đâu?
Một cách học rất an toàn là bắt đầu bằng:
TỨ THÁNH ĐẾ
↓
DUYÊN KHỞI
↓
VÔ THƯỜNG – KHỔ – VÔ NGÃ
↓
NGŨ UẨN
↓
SÁU CĂN
↓
BÁT CHÁNH ĐẠO
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
TỨ NIỆM XỨ
↓
NIẾT-BÀN.
Sau khi nền tảng rõ hơn, có thể học:
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
↓
BA-LA-MẬT
↓
TÁNH KHÔNG
↓
HAI SỰ THẬT
↓
PHẬT TÍNH
↓
TAM THÂN.
Rồi nếu nghiên cứu Vajrayāna:
đặt tantra trên nền những kiến thức ấy.
53. Đây không phải thứ tự bắt buộc cho mọi truyền thống
Một người Tịnh độ:
có thể bắt đầu bằng niệm Phật.
Một người Thiền:
có thể bắt đầu bằng thiền tập.
Một người Theravāda:
có thể bắt đầu bằng giới và Tứ Niệm Xứ.
Một người Tây Tạng:
có thể bắt đầu bằng các thực hành sơ khởi theo truyền thống của mình.
Do đó bản đồ trên là:
thứ tự học để hiểu hệ thống,
không phải:
một giáo án bắt buộc cho mọi Phật tử.
54. Câu hỏi quan trọng hơn “thừa nào cao nhất?”
Thay vì hỏi:
“Theravāda, Đại thừa hay Kim Cương thừa cao nhất?”
một câu hỏi hữu ích hơn về mặt nghiên cứu là:
Mỗi truyền thống hiểu Khổ thế nào?
Nguyên nhân của Khổ là gì?
Mục tiêu cuối được định nghĩa thế nào?
Con đường được tổ chức ra sao?
Trí tuệ phải thấy điều gì?
Từ bi giữ vị trí nào?
Những giáo lý nào thuộc tầng sớm và những giáo lý nào phát triển về sau?
Những câu hỏi ấy:
cho phép so sánh mà không cần biến lịch sử Phật giáo thành cuộc thi.
55. Và câu hỏi thực hành còn trực tiếp hơn
Sau khi học rất nhiều hệ thống, có thể quay lại hỏi:
Tham của tôi giảm chưa?
Sân giảm chưa?
Si giảm chưa?
Chấp “tôi” giảm chưa?
Tâm có ít bị cảm thọ kéo đi hơn không?
Giới có vững hơn không?
Từ bi có rộng hơn không?
Trí tuệ có đi từ kiến thức sang trực nhận chưa?
Nếu không:
ta có thể đang tích lũy bản đồ
nhưng:
chưa thật sự đi đường.
56. Toàn cảnh trong một sơ đồ
KHỔ
↓
NGUYÊN NHÂN: VÔ MINH – ÁI – THỦ
↓
DUYÊN KHỞI
↓
CÓ THỂ ĐOẠN
↓
CON ĐƯỜNG TU TẬP
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
Từ nền tảng ấy, các hệ thống phát triển:
PHẬT GIÁO SỚM
Tứ Thánh Đế – Bát Chánh Đạo – các pháp trợ giác ngộ – bốn Thánh quả – Niết-bàn.
↓
THERAVĀDA
bảo tồn và hệ thống hóa con đường qua Tam tạng Pāli, Abhidhamma, chú giải và truyền thống thực hành.
↓
ĐẠI THỪA
Bồ-đề tâm – Bồ-tát đạo – Ba-la-mật – Tánh Không – Phật quả – nhiều hệ thống triết học và thực hành.
↓
KIM CƯƠNG THỪA
nền Đại thừa + tantra – mantra – mandala – bổn tôn – các phương pháp đặc thù hướng đến Phật quả.
Nhưng lịch sử thật không phải:
một đường thẳng bốn bước.
Đó là:
một mạng lưới truyền thừa và phát triển phức tạp.
57. Một con đường hay nhiều con đường?
Bây giờ có thể trả lời chính xác hơn.
Nếu hỏi về vấn đề căn bản:
MỘT.
Đó là:
vấn đề Khổ và giải thoát khỏi sự trói buộc của vô minh, tham ái và chấp thủ.
Nếu hỏi về bản đồ giáo lý:
NHIỀU.
Có:
Bát Chánh Đạo;
Giới–Định–Tuệ;
37 phẩm trợ đạo;
con đường bốn Thánh quả;
Bồ-tát đạo;
các Ba-la-mật;
các đạo và địa;
các hệ thống Tịnh độ;
Thiền;
tantra;
những hệ thống khác.
Nếu hỏi về mục tiêu được diễn giải:
CÓ KHÁC BIỆT THỰC SỰ.
Theravāda:
nhấn mạnh giải thoát A-la-hán cho con đường đệ tử.
Đại thừa:
hướng Bồ-tát đạo đến Phật quả.
Vajrayāna:
cũng hướng Phật quả bằng phương pháp tantra trên nền Đại thừa.
58. Vì vậy không nên ép thành “một” hay “nhiều” tuyệt đối
Nếu nói:
“Tất cả hoàn toàn giống nhau.”
ta xóa:
lịch sử và khác biệt giáo lý.
Nếu nói:
“Tất cả hoàn toàn khác nhau.”
ta xóa:
nền tảng chung và quan hệ kế thừa.
Cách chính xác hơn là:
THỐNG NHẤT TRONG NỀN TẢNG
nhưng:
ĐA DẠNG TRONG SỰ PHÁT TRIỂN.
Kết luận
Một con đường hay nhiều con đường?
Nếu nhìn toàn bộ lịch sử Phật giáo, câu trả lời không phải:
chỉ một
hay:
hoàn toàn nhiều.
Phật giáo có một vùng nền tảng rất sâu:
KHỔ
↓
DUYÊN KHỞI
↓
VÔ MINH – ÁI – THỦ
↓
GIỚI – ĐỊNH – TUỆ
↓
TRÍ TUỆ
↓
BUÔNG CHẤP
↓
GIẢI THOÁT.
Nhưng từ nền tảng ấy:
nhiều hệ thống Phật học và thực hành đã phát triển.
Phật giáo thời kỳ đầu bảo tồn những cấu trúc nền tảng như:
Tứ Thánh Đế – Bát Chánh Đạo – Duyên khởi – Vô ngã – Tứ Niệm Xứ – các pháp trợ giác ngộ – Niết-bàn.
Theravāda:
kế thừa những nguồn sớm ấy và phát triển hệ thống Pāli, Abhidhamma, chú giải, thiền học và con đường A-la-hán cũng như truyền thống Bodhisatta.
Đại thừa:
kế thừa nhiều nền tảng ấy nhưng đưa Bồ-tát đạo, Bồ-đề tâm, Ba-la-mật, Tánh Không và Phật quả vào một cấu trúc mới rộng lớn hơn.
Kim Cương thừa:
đứng trên nền Đại thừa rồi phát triển tantra, mantra, mandala, bổn tôn và các phương pháp đặc thù hướng đến Phật quả.
Do đó lịch sử không nên được vẽ:
NIKĀYA → THERAVĀDA → ĐẠI THỪA → KIM CƯƠNG THỪA
như:
CẤP 1 → CẤP 2 → CẤP 3 → CẤP 4.
Một hình ảnh phù hợp hơn là:
NỀN TẢNG CHUNG
↓
NHIỀU DÒNG PHÁT TRIỂN
↓
NHIỀU BẢN ĐỒ TU TẬP
↓
NHỮNG CÁCH DIỄN GIẢI GIẢI THOÁT VÀ PHẬT QUẢ KHÁC NHAU.
Vì vậy:
Theravāda không phải Đại thừa chưa hoàn thiện.
Đại thừa không phải Theravāda cộng thêm vài kinh mới.
Kim Cương thừa không phải cấp độ cao hơn tự động thay thế hai truyền thống kia.
Mỗi truyền thống:
phải được hiểu trong lịch sử, kinh điển và hệ thống tu tập của chính nó.
Nhưng dù bản đồ khác nhau, một câu hỏi vẫn có thể đưa người học trở về trung tâm:
THAM CÓ GIẢM KHÔNG?
SÂN CÓ GIẢM KHÔNG?
SI CÓ GIẢM KHÔNG?
CHẤP THỦ CÓ GIẢM KHÔNG?
TRÍ TUỆ VÀ TỪ BI CÓ TĂNG KHÔNG?
Bởi cuối cùng:
biết có bao nhiêu con đường không quan trọng bằng việc hiểu con đường mình đang đi đang chuyển hóa điều gì.
Có thể cô đọng toàn bộ bức tranh bằng một công thức:
MỘT VẤN ĐỀ CĂN BẢN: KHỔ.
MỘT NGUYÊN LÝ CỐT LÕI: DUYÊN KHỞI.
MỘT HƯỚNG CHUYỂN HÓA: ĐOẠN VÔ MINH – THAM ÁI – CHẤP THỦ.
NHƯNG NHIỀU BẢN ĐỒ, NHIỀU HỆ THỐNG VÀ NHIỀU PHƯƠNG PHÁP ĐÃ ĐƯỢC CÁC TRUYỀN THỐNG PHẬT GIÁO PHÁT TRIỂN TRONG LỊCH SỬ.
Đó có lẽ là cách cân bằng nhất để nhìn: