“Phiền não tức Bồ-đề” – Phiền não có phải chính là giác ngộ?
Báo lỗi nội dung
“Phiền não tức Bồ-đề” – Phiền não có phải chính là giác ngộ?
“Phiền não tức Bồ-đề” – Phiền não có phải chính là giác ngộ?
Trong Phật giáo Đại thừa và đặc biệt trong ngôn ngữ Thiền tông, người ta thường nghe:
“Phiền não tức Bồ-đề.”
Nghe theo nghĩa thông thường, câu này rất kỳ lạ.
Nếu:
phiền não = Bồ-đề,
thì phải chăng:
tham chính là giác ngộ?
sân chính là giác ngộ?
ganh tị chính là giác ngộ?
vô minh cũng chính là trí tuệ?
Nếu vậy tại sao Đức Phật lại dành cả con đường tu tập để đoạn trừ:
tham, sân, si?
Và nếu phiền não vốn là Bồ-đề thì:
cần tu làm gì nữa?
Vấn đề nằm ở chữ “tức”.
Trong những công thức Đại thừa như:
“Sắc tức thị Không, Không tức thị Sắc”
hay:
“Sinh tử tức Niết-bàn,”
chữ “tức” không nên hiểu đơn giản như dấu = trong toán học.
“Phiền não tức Bồ-đề” không có nghĩa:
phiền não trong trạng thái vô minh của nó chính là giác ngộ viên mãn.
Câu này chỉ có thể hiểu đúng khi đặt trong tư tưởng về:
duyên khởi,
tính Không,
bất nhị
và sự chuyển hóa của nhận thức.
1. Trước hết, “phiền não” là gì?
Sanskrit thường dùng kleśa, Pāli là kilesa.
Phiền não là những trạng thái làm tâm:
ô nhiễm,
xáo động,
bị trói buộc
và góp phần duy trì khổ.
Những phiền não căn bản thường được nói đến là:
tham,
sân,
si.
Các hệ thống Phật học về sau phân tích thêm nhiều dạng như:
ngã mạn,
nghi,
ganh tị,
chấp kiến,
ái,
sợ hãi.
Chúng được gọi là phiền não chính vì chúng liên hệ đến:
vô minh và chấp thủ.
2. Bồ-đề là gì?
Bodhi – Bồ-đề nghĩa căn bản là:
giác ngộ, tỉnh thức.
Đó không đơn giản là:
cảm giác dễ chịu,
một trạng thái hưng phấn,
hay có nhiều kiến thức Phật học.
Bồ-đề liên hệ với sự thấy biết giải thoát khỏi vô minh.
Nếu một bên là:
vô minh và phiền não
còn một bên là:
giác ngộ,
thì rõ ràng ở cấp độ kinh nghiệm thông thường:
phiền não không phải Bồ-đề.
Một người đang nổi sân và muốn giết người không thể nói:
“Sân này chính là giác ngộ nên tôi cứ hành động theo nó.”
Đó là đảo ngược ý nghĩa của giáo pháp.
3. Phật giáo sơ kỳ không nói “hãy giữ nguyên phiền não”
Trong kinh điển sớm, mục tiêu rất rõ:
đoạn tham,
đoạn sân,
đoạn si.
Bát Chánh Đạo bao gồm:
Chánh tinh tấn
với việc:
ngăn bất thiện chưa sinh,
đoạn bất thiện đã sinh,
phát triển thiện chưa sinh,
duy trì thiện đã sinh.
Do đó, nếu câu:
“Phiền não tức Bồ-đề”
được hiểu thành:
“Không cần chuyển hóa tham sân si.”
thì nó trực tiếp xung đột với cấu trúc tu tập căn bản của Phật giáo.
4. Theravāda cũng không xem kilesa là giác ngộ
Trong Theravāda, kilesa – phiền não là những yếu tố cần được đoạn trừ.
Con đường:
sīla – giới,
samādhi – định,
paññā – tuệ
nhằm làm suy yếu và cuối cùng đoạn tận các nguyên nhân của khổ.
Một vị A-la-hán được mô tả chính bằng việc những lậu hoặc và phiền não căn bản đã được đoạn tận.
Do đó Theravāda sẽ không sử dụng công thức:
“phiền não chính là Bồ-đề”
theo cách đặc trưng của Đại thừa.
Đây là một khác biệt thật sự về ngôn ngữ và phương pháp triết học, không nên cố làm cho mọi truyền thống nói giống nhau.
5. Vậy tại sao Đại thừa lại có thể nói “Phiền não tức Bồ-đề”?
Bởi Đại thừa đặt thêm một câu hỏi:
Phiền não có một bản chất cố định, độc lập và tự tồn hay không?
Theo tư tưởng tính Không:
không.
Phiền não cũng:
duyên sinh,
vô thường,
không có tự tính độc lập.
Nếu tham có một bản chất vĩnh viễn là “tham”, nó không bao giờ có thể chấm dứt.
Nếu sân có một tự tính bất biến là “sân”, tu tập cũng không thể chuyển hóa nó.
Chính vì phiền não Không, nên phiền não có thể chuyển hóa.
Đây là chìa khóa đầu tiên.
6. “Không có tự tính” không có nghĩa “không có hậu quả”
Đây là chỗ rất dễ trượt sang cực đoan.
Nói:
“Sân là Không.”
không có nghĩa:
“Sân không gây hại.”
Một ngọn lửa cũng duyên sinh và không có tự tính độc lập.
Nhưng đưa tay vào lửa vẫn bị bỏng.
Tương tự:
tham là Không,
sân là Không,
vô minh là Không.
Nhưng khi những trạng thái ấy vận hành trong tâm chưa giác ngộ, chúng vẫn tạo:
khổ,
xung đột,
chấp thủ
và nghiệp.
Tính Không không xóa nhân quả.
7. “Phiền não tức Bồ-đề” không phải phép đồng nhất đơn giản
Có thể dùng ví dụ:
băng và nước.
Băng không phải nước lỏng theo trạng thái hiện tại.
Nhưng băng cũng không có một bản chất hoàn toàn tách khỏi nước.
Khi điều kiện thay đổi:
băng → nước.
Không cần lấy một chất hoàn toàn khác từ bên ngoài để thay thế nó.
Tương tự, trong một số cách diễn giải Đại thừa:
Khi vô minh vận hành, kinh nghiệm biểu hiện thành phiền não; khi trí tuệ thấy đúng bản tính của nó, chính nơi ấy không còn bị kinh nghiệm theo cách cũ.
Ví dụ chỉ nhằm minh họa.
Không nên hiểu rằng phiền não là một “chất” vật lý biến thành giác ngộ.
8. Ví dụ về sân
Một người xúc phạm ta.
Sân xuất hiện.
Nếu không nhận biết, tiến trình có thể là:
xúc phạm → sân → chấp “tôi bị xúc phạm” → trả đũa → thêm khổ.
Nhưng nếu quan sát trực tiếp sân:
Nó ở đâu?
Nó có đứng yên không?
Nó có một cái lõi bất biến không?
Hay nó gồm:
cảm giác thân thể,
ý nghĩ,
ký ức,
thọ,
phản ứng,
ý muốn?
Quan sát sâu có thể thấy:
sân sinh do điều kiện và đang thay đổi.
Ngay kinh nghiệm từng trói buộc ta trở thành đối tượng của trí tuệ.
Theo nghĩa ấy:
Không nhất thiết phải chạy khỏi phiền não để tìm một nơi khác gọi là giác ngộ; chính nơi phiền não sinh khởi có thể trở thành nơi thấy duyên khởi và tính Không.
Đó gần với tinh thần của câu nói hơn.
9. Nhưng “quan sát sân” khác với “làm theo sân”
Đây là ranh giới cực kỳ quan trọng.
Có sân trong tâm và biết:
“sân đang có mặt”
khác với:
“sân là Bồ-đề nên tôi có quyền đánh người.”
Một bên là:
nhận diện và chuyển hóa.
Bên kia là:
hợp thức hóa phiền não.
Câu “phiền não tức Bồ-đề” không thể được dùng như giấy phép đạo đức cho hành vi bất thiện.
10. “Sinh tử tức Niết-bàn” cũng gặp vấn đề tương tự
Đại thừa còn có những cách diễn đạt mạnh như:
“Sinh tử và Niết-bàn không hai.”
Nếu hiểu thô:
“Sinh tử đã là Niết-bàn nên chẳng cần giải thoát,”
thì toàn bộ con đường Bồ-tát cũng trở nên vô nghĩa.
Điểm sâu hơn là:
sinh tử và Niết-bàn không phải hai thực thể có tự tính độc lập.
Không nhất thiết có một “vũ trụ sinh tử” ở đây và một “vật thể Niết-bàn” nằm ở nơi khác.
Sự khác biệt liên hệ sâu sắc đến:
vô minh và trí tuệ,
chấp thủ và giải thoát.
Do đó:
bất nhị ≠ không có khác biệt ở cấp độ quy ước.
11. Hai chân lý giúp hiểu nghịch lý này
Trong Madhyamaka – Trung quán, phân biệt:
tục đế
và
chân đế
rất quan trọng.
Ở bình diện quy ước:
tham khác vô tham,
sân khác từ bi,
vô minh khác trí tuệ,
phiền não khác giác ngộ.
Nếu phủ nhận những khác biệt này, đạo đức và tu tập sụp đổ.
Nhưng khi phân tích đến cùng:
không pháp nào có tự tính độc lập.
Ngay cả sự đối lập:
phiền não ↔ Bồ-đề
cũng không phải hai thực thể tuyệt đối tồn tại tự mình.
Do đó, trí tuệ bất nhị không phá bỏ chân lý quy ước.
Nó phá bỏ chấp vào tự tính.
12. Trung quán không nói “mọi thứ đều giống nhau”
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến về tính Không.
Nếu:
tất cả đều Không
mà suy ra:
tất cả đều như nhau,
thì:
thuốc và độc giống nhau,
thiện và ác giống nhau,
giết người và cứu người giống nhau.
Đó không phải hệ quả của Trung quán.
Các pháp đều Không tự tính nhưng vẫn vận hành theo:
nhân,
duyên
và hậu quả quy ước.
Chính vì vậy Bồ-tát vẫn:
giữ giới,
bố thí,
nhẫn nhục,
phát triển từ bi.
13. Yogācāra – Duy thức giải thích chuyển hóa như thế nào?
Yogācāra sử dụng một ngôn ngữ khác.
Một tư tưởng quan trọng là sự chuyển y – āśraya-parāvṛtti, tức sự chuyển đổi nền tảng của nhận thức.
Những cấu trúc nhận thức bị:
vô minh,
chấp ngã,
phân biệt chủ thể–khách thể
chi phối có thể được chuyển hóa thành trí.
Trong những hệ thống Phật giáo về sau còn xuất hiện mạnh tư tưởng:
chuyển thức thành trí.
Điều này cũng không có nghĩa:
thức ô nhiễm trong nguyên trạng = trí giác ngộ.
Mà là:
chính dòng nhận thức ấy có khả năng được chuyển hóa khi vô minh bị phá vỡ.
14. Thiền tông đặc biệt thích những câu nghịch lý như vậy
Thiền Đông Á thường dùng những cách nói nhằm phá sự phân đôi cứng nhắc:
Phật ↔ chúng sinh,
phiền não ↔ Bồ-đề,
sinh tử ↔ Niết-bàn.
Nhưng nguy hiểm xuất hiện khi người chưa hiểu ngữ cảnh lấy những câu ấy làm triết lý sống:
“Tôi sân cũng là Phật.”
“Tôi tham cũng là Bồ-đề.”
“Không cần giữ giới vì thiện ác đều Không.”
Đây chính là một dạng chấp Không.
Trí tuệ về bất nhị không đồng nghĩa với mất khả năng phân biệt:
điều gì gây khổ
và điều gì đưa đến hết khổ.
15. “Không cần diệt phiền não” có đúng không?
Phải hỏi chữ “diệt” đang được hiểu thế nào.
Nếu diệt nghĩa là:
ghét bỏ, đàn áp, cưỡng ép phiền não biến mất,
thì nhiều phương pháp Phật giáo không khuyến khích cách ấy.
Nhưng nếu “đoạn trừ phiền não” nghĩa là:
làm cho tham sân si không còn khả năng trói buộc tâm,
thì đó chính là mục tiêu căn bản của con đường.
Một số truyền thống nói:
đoạn phiền não.
Một số nói:
chuyển hóa phiền não.
Một số nói:
thấy bản tính của phiền não.
Ngôn ngữ khác nhau.
Nhưng không truyền thống chính thống nào cần phải kết luận:
“Cứ để tham sân si điều khiển mình vì chúng đã là giác ngộ.”
16. Vajrayāna đưa tư tưởng chuyển hóa đi rất xa
Đây là nơi câu “phiền não tức Bồ-đề” có thể được hiểu đặc biệt sâu.
Trong một số hệ thống Vajrayāna, năm độc:
tham,
sân,
si,
mạn,
đố kỵ
được liên hệ với khả năng hiển lộ thành năm trí khi bản tính của chúng được nhận ra.
Ví dụ, năng lượng mạnh của sân không nhất thiết phải bị tiêu diệt như một “vật chất xấu”.
Khi:
chấp ngã và vô minh
không còn chi phối, chính năng lượng ấy có thể được nhận ra trong một chiều kích trí tuệ khác.
Đây là nguyên tắc chuyển hóa, không phải buông thả.
17. “Sân là trí” có nghĩa gì trong Mật thừa?
Không có nghĩa:
“Càng tức giận càng giác ngộ.”
Nếu một người nổi sân rồi:
chửi,
đánh,
trả thù,
thì đó vẫn là sân đang vận hành dưới vô minh.
Điều Vajrayāna muốn chỉ đến tinh tế hơn:
Phiền não không có một bản chất ô nhiễm bất biến; khi cấu trúc chấp ngã bị tháo gỡ, năng lượng của kinh nghiệm không nhất thiết phải biểu hiện thành độc tố tâm lý như trước.
Do đó:
phiền não có thể được chuyển hóa thành trí
khác hoàn toàn với:
phiền não trong nguyên trạng chính là trí.
18. Đây cũng là lý do Vajrayāna đòi hỏi nền tảng tu tập
Nếu chỉ nghe:
“tham sân si đều có thể chuyển thành trí”
mà bỏ:
giới,
Bồ-đề tâm,
tính Không,
quán đảnh,
hướng dẫn của truyền thừa,
thì giáo lý rất dễ bị biến thành công cụ biện minh cho ham muốn.
Trong Vajrayāna truyền thống, những phương pháp chuyển hóa mạnh thường đi kèm kỷ luật mạnh.
Không phải:
“Vì tất cả là Phật tính nên muốn làm gì cũng được.”
19. Phật tính có nghĩa phiền não vốn là Phật không?
Một số truyền thống Như Lai tạng nói:
chúng sinh có Phật tính.
Phiền não đôi khi được ví như:
mây che bầu trời,
bụi che vàng,
lớp vỏ che hạt quý.
Nhưng:
mây ≠ bầu trời.
Ý của hình ảnh là:
phiền não không phải bản chất bất biến khiến chúng sinh vĩnh viễn không thể giác ngộ.
Do đó, từ:
“chúng sinh có Phật tính”
không thể suy ra:
“mọi hành vi của chúng sinh đều là hành vi của Phật.”
Khả năng giác ngộ và trạng thái giác ngộ viên mãn không phải cùng một điều.
20. Một ví dụ thực tế: ghen tị
Giả sử thấy người khác thành công và ghen tị.
Cách thứ nhất:
“Ghen tị là xấu. Tôi không được cảm thấy như vậy.”
Ta đàn áp nó.
Cách thứ hai:
“Phiền não tức Bồ-đề. Cứ ghen thôi.”
Ta chạy theo nó.
Cả hai đều có vấn đề.
Cách thực hành sâu hơn có thể là:
nhận biết ghen tị,
không đồng nhất nó với “tôi”,
không hành động gây hại,
quan sát cảm thọ và sự so sánh,
thấy ngã chấp đang hoạt động,
phát triển tùy hỷ.
Lúc ấy:
chính phiền não đã trở thành cửa ngõ để thấy cấu trúc của cái Tôi.
Đó là một cách rất thực tế để hiểu:
“phiền não là chất liệu của Bồ-đề.”
21. Không có phiền não thì lấy gì để tu?
Ở một nghĩa thực hành, câu hỏi này rất thú vị.
Nếu chưa từng sân, ta không cần học về sân.
Nếu chưa từng chấp, ta không cần học buông chấp.
Chính vì con người đang có:
tham,
sân,
sợ hãi,
ganh tị,
ái,
ngã mạn
nên con đường chuyển hóa mới có đối tượng.
Giống như:
bùn là điều kiện để sen mọc.
Nhưng:
bùn không phải hoa sen.
Không có bùn có thể không có sen trong ví dụ ấy.
Nhưng gọi:
“bùn chính là hoa sen”
theo nghĩa thông thường vẫn sai.
Tương tự:
phiền não có thể trở thành điều kiện cho trí tuệ
không đồng nghĩa:
phiền não chưa chuyển hóa chính là giác ngộ.
22. “Phiền não là thầy” có thể hiểu thế nào?
Một cơn sân có thể cho ta thấy:
mình đang chấp cái gì.
Ghen tị cho thấy:
mình đang so sánh cái Tôi với ai.
Sợ hãi cho thấy:
mình đang cố giữ thứ gì.
Tham cho thấy:
tâm đang tin rằng có được đối tượng kia sẽ khiến mình hoàn toàn thỏa mãn.
Theo nghĩa đó, phiền não có thể trở thành:
dữ liệu của thiền quán.
Thay vì chỉ ghét phiền não, ta học từ nó.
Nhưng:
học từ độc không có nghĩa uống độc.
Đây là giới hạn rất cần thiết.
23. Phật giáo sơ kỳ và Đại thừa có mâu thuẫn ở đây không?
Có sự khác biệt thật về ngôn ngữ.
Phật giáo sơ kỳ thường nói:
đoạn trừ tham sân si.
Một số Đại thừa nói:
phiền não tức Bồ-đề.
Vajrayāna có thể nói:
chuyển phiền não thành trí.
Nếu đọc theo nghĩa chữ thô, chúng có vẻ mâu thuẫn.
Nhưng ở tầng thực hành có thể thấy một điểm gặp nhau:
Tâm bị tham sân si chi phối không phải trạng thái giải thoát.
Khác biệt nằm nhiều ở cách mô tả quá trình giải thoát:
đoạn trừ,
thấy tính Không,
chuyển hóa,
hay trực nhận bản tính.
Không nên xóa những khác biệt ấy, nhưng cũng không nên biến chúng thành mâu thuẫn đơn giản.
24. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Cách nhìn phiền não |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Tham–sân–si là nguyên nhân của khổ, cần đoạn trừ |
| Theravāda | Kilesa phải được làm suy yếu và đoạn tận bằng giới–định–tuệ |
| Madhyamaka | Phiền não duyên sinh và Không; không có tự tính bất biến |
| Yogācāra | Cấu trúc nhận thức ô nhiễm có thể được chuyển y/chuyển hóa |
| Thiền tông | Không tìm giác ngộ tách rời chính tâm đang hiện tiền; nhưng không hợp thức hóa phiền não |
| Vajrayāna | Phiền não có thể được chuyển hóa/nhận ra thành trí trên nền tính Không và Bồ-đề tâm |
Vì vậy:
“Phiền não tức Bồ-đề” là ngôn ngữ đặc trưng của một số dòng tư tưởng Đại thừa, không phải công thức mà mọi truyền thống Phật giáo đều sử dụng.
25. Ba cách hiểu sai nguy hiểm
Sai lầm 1: “Có phiền não tức là đã giác ngộ”
Không.
Nếu vậy tất cả chúng sinh đang tham sân si đều đã là Phật viên mãn và con đường tu tập trở nên vô nghĩa.
Sai lầm 2: “Thiện ác đều Không nên làm gì cũng được”
Không.
Tính Không không phá nhân quả.
Sai lầm 3: “Không được có bất kỳ phiền não nào; có sân là tu sai”
Cũng quá đơn giản.
Phiền não sinh khởi chính là thứ cần:
nhận biết,
hiểu
và chuyển hóa.
Tu không phải giả vờ mình không có phiền não.
26. Một phép thử rất đơn giản
Khi ai đó dùng câu:
“Phiền não tức Bồ-đề”
hãy hỏi:
Cách hiểu này đang làm tham, sân, si giảm xuống hay đang giúp người ta biện minh cho tham, sân, si?
Nếu một giáo lý về bất nhị khiến một người:
ít chấp hơn,
ít sân hơn,
từ bi hơn,
thấy rõ tâm hơn,
nó đang có chức năng giải thoát.
Nếu nó khiến người ấy nói:
“Tôi muốn gì cứ làm vì tất cả đều là Phật pháp,”
thì rất có thể một giáo lý sâu đã bị biến thành công cụ phục vụ cái Tôi.
27. Từ “diệt phiền não” đến “không còn bị phiền não trói”
Có thể đây là cây cầu giúp hiểu các truyền thống.
Ở giai đoạn đầu, người tu học:
không chạy theo phiền não.
Sau đó:
quan sát phiền não.
Sâu hơn:
thấy phiền não sinh do duyên.
Sâu hơn nữa:
thấy nó không phải “tôi” hay “của tôi”.
Trong ngôn ngữ Đại thừa:
thấy nó Không tự tính.
Trong một số ngôn ngữ Vajrayāna:
nhận ra bản tính của chính năng lượng ấy.
Dù diễn đạt khác nhau, kết quả không phải:
phiền não được quyền thống trị như cũ.
Mà là:
tâm ngày càng tự do khỏi sự thống trị của phiền não.
28. Vậy chữ “tức” nên hiểu thế nào?
Không nên dịch nó thành dấu bằng:
Phiền não = Bồ-đề.
Có thể hiểu gần hơn theo tinh thần:
Bồ-đề không phải một thực thể phải tìm ở nơi hoàn toàn tách khỏi chính kinh nghiệm phiền não; khi bản tính duyên sinh, Không và không-ngã của phiền não được thấy bằng trí tuệ, chính nơi từng là trói buộc có thể trở thành cửa ngõ giải thoát.
Nói ngắn hơn:
Không phải đem phiền não nguyên trạng đổi tên thành Bồ-đề, mà thấy sâu đến mức phiền não không còn vận hành như phiền não nữa.
Kết luận
“Phiền não tức Bồ-đề” – Phiền não có phải chính là giác ngộ?
Nếu “chính là” có nghĩa:
tham, sân, si trong trạng thái hiện tại của chúng đã là giác ngộ viên mãn
thì:
không.
Cách hiểu ấy mâu thuẫn với chính mục tiêu chuyển hóa phiền não của Phật giáo.
Phật giáo sơ kỳ và Theravāda nói rất rõ về việc:
đoạn trừ tham, sân, si.
Đại thừa đi sâu thêm bằng câu hỏi:
Phiền não có tự tính cố định hay không?
Câu trả lời của tư tưởng tính Không là:
không.
Chính vì phiền não:
duyên sinh,
Không tự tính,
không phải một bản chất bất biến
nên sự chuyển hóa mới khả thi.
Yogācāra nói đến chuyển y.
Thiền tông nhấn mạnh không tìm giác ngộ tách rời tâm hiện tiền.
Vajrayāna phát triển mạnh nguyên lý chuyển phiền não thành trí.
Nhưng tất cả những điều đó không phải giấy phép để:
tham mà gọi là trí,
sân mà gọi là Bồ-đề,
hay làm hại người rồi gọi đó là bất nhị.
Có thể tóm tắt bằng ba mệnh đề:
Phiền não chưa chuyển hóa không phải giác ngộ.
Phiền não không có bản chất ô nhiễm bất biến nên có thể được chuyển hóa.
Chính nơi phiền não sinh khởi có thể trở thành nơi trí tuệ thấy rõ duyên khởi, vô ngã và tính Không.
Vì vậy, ý nghĩa thực hành của “Phiền não tức Bồ-đề” không phải:
“Tôi đang sân, vậy tôi đang giác ngộ.”
Mà gần hơn với:
“Đừng chạy khỏi cơn sân để tìm giác ngộ ở một nơi khác; hãy thấy cơn sân sâu đến mức không còn bị nó lừa rằng nó là ‘tôi’, ‘của tôi’ hay một thực thể cố định.”
Khi chưa thấy:
phiền não là trói buộc.
Khi lấy phiền não làm lý do biện minh cho mình:
phiền não vẫn là phiền não.
Nhưng khi trí tuệ thấy thấu bản tính duyên sinh, vô ngã và Không của chính kinh nghiệm ấy:
nơi từng trói buộc có thể trở thành cửa ngõ của giải thoát.
Đó là chiều sâu của câu “Phiền não tức Bồ-đề” – và cũng là lý do câu này không nên được hiểu đơn giản thành “phiền não = giác ngộ.”