Tại sao người giác ngộ vẫn sống giữa thế gian?
Báo lỗi nội dung
Tại sao người giác ngộ vẫn sống giữa thế gian?
Tại sao người giác ngộ vẫn sống giữa thế gian?
Trả lời ngắn
Người giác ngộ vẫn có thể sống giữa thế gian bởi:
Giác ngộ chấm dứt tham, sân, si và những điều kiện dẫn đến tái sinh; nó không làm cơ thể của đời hiện tại lập tức biến mất.
Một vị A-la-hán sau khi giác ngộ vẫn còn:
thân thể
→ các giác quan
→ cảm thọ
→ ký ức
→ khả năng suy nghĩ
→ khả năng giao tiếp
→ những điều kiện sinh học của đời hiện tại.
Vị ấy vẫn:
ăn khi đói,
ngủ khi cần,
đi lại,
nói chuyện,
dạy Pháp,
có thể đau,
già
và cuối cùng chết.
Điều đã chấm dứt không phải là:
mọi hoạt động của con người.
Điều chấm dứt là:
sự trói buộc của tâm bởi tham ái, chấp thủ và vô minh.
Có thể nói ngắn gọn:
Người giác ngộ vẫn ở trong thế gian, nhưng không còn bị thế gian trói buộc theo cách trước kia.
1. Giác ngộ không đồng nghĩa với chết
Đây là điều đầu tiên cần phân biệt.
Nếu:
giác ngộ = chết
thì Đức Phật đã phải chết ngay dưới cội Bồ-đề.
Nhưng theo truyền thống Phật giáo, sau khi giác ngộ, Đức Phật còn sống và giảng dạy khoảng 45 năm.
Ngài:
đi bộ,
khất thực,
gặp mọi tầng lớp xã hội,
thành lập Tăng đoàn,
giảng Pháp,
giải quyết những vấn đề của cộng đồng,
chăm sóc người bệnh,
tranh luận với các đạo sĩ,
và hướng dẫn nhiều người tu tập.
Điều này tự nó cho thấy:
Niết-bàn có thể được chứng khi con người vẫn đang sống.
Do đó không nên đồng nhất:
Nibbāna
với:
cái chết.
2. Vậy điều gì đã chấm dứt khi giác ngộ?
Theo một công thức rất quan trọng trong kinh điển, Niết-bàn liên hệ với:
đoạn tận tham
đoạn tận sân
đoạn tận si.
Không phải:
đoạn tận tim đập.
Không phải:
đoạn tận hệ thần kinh.
Không phải:
đoạn tận mọi cảm giác.
Không phải:
đoạn tận khả năng nhận biết.
Mà là:
đoạn tận những nguyên nhân căn bản của Khổ và tái sinh.
Đây là lý do một A-la-hán vẫn có thể sống sau khi chứng ngộ.
3. Năm uẩn vẫn tiếp tục hoạt động
Một vị A-la-hán khi còn sống vẫn có:
Sắc
– thân thể.
Thọ
– cảm giác.
Tưởng
– nhận biết.
Hành
– nhiều hoạt động tâm.
Thức
– nhận thức qua các căn.
Điều quan trọng là:
năm uẩn vẫn vận hành nhưng không còn bị nắm giữ theo cách cũ là “tôi” và “của tôi”.
Đây là khác biệt rất lớn.
Không phải:
năm uẩn biến mất
mà là:
chấp thủ năm uẩn được đoạn tận.
4. Từ “năm thủ uẩn” trở về “năm uẩn”
Điểm này giúp hiểu sâu hơn.
Khổ không đơn giản phát sinh chỉ vì:
có thân,
có cảm giác,
có nhận thức.
Điều quan trọng là:
upādāna – thủ/chấp thủ.
Con người bình thường nhìn:
thân này là tôi
cảm giác này là của tôi
ý nghĩ này là tôi
quan điểm này là tôi
ý thức này là tự ngã của tôi.
Do đó năm uẩn trở thành:
pañcupādānakkhandhā
– năm thủ uẩn.
Ở người giải thoát:
uẩn vẫn hoạt động nhưng sự chấp thủ làm “tôi” và “của tôi” đã được tháo gỡ.
5. Ví dụ: đau vẫn có nhưng khổ tâm không còn vận hành như cũ
Một vị A-la-hán vẫn có thể:
bị thương
bị bệnh
đau lưng
đau bụng
già yếu.
Đức Phật trong kinh điển cũng được mô tả có lúc đau và bệnh.
Điều này không mâu thuẫn với giác ngộ.
Bởi cần phân biệt:
Đau thân
dukkha-vedanā
cảm thọ khó chịu do cơ thể.
với:
Khổ tâm do chấp thủ
“Tại sao lại là tôi?”
“Tôi không chịu nổi.”
“Tôi phải thoát khỏi nó.”
“Thân tôi đang bị hủy hoại.”
“Tôi sắp mất chính mình.”
Người giác ngộ có thể có:
mũi tên thứ nhất
nhưng không còn tự bắn thêm:
mũi tên thứ hai
theo cách của phàm phu.
6. Vậy người giác ngộ còn cảm xúc không?
Có, nếu chữ “cảm xúc” được dùng rộng cho đời sống cảm thọ và phản ứng tâm lý.
Nhưng không nên nói:
A-la-hán còn tham, sân, si như người bình thường nhưng kiểm soát chúng giỏi hơn.
Đó không phải mô hình A-la-hán.
Những tâm hành bắt nguồn từ:
tham
sân
si
đã được đoạn tận.
Nhưng những phẩm chất như:
từ
bi
hỷ
xả
bình tĩnh
quan tâm
thân thiện
không vì thế biến mất.
Giải thoát không phải:
biến một con người thành khúc gỗ không cảm xúc.
7. Người giác ngộ vẫn thấy cảnh đẹp?
Có.
Mắt vẫn hoạt động.
Do đó:
mắt + sắc → nhãn thức
vẫn có thể xảy ra.
Tai nghe âm thanh.
Lưỡi biết vị.
Thân cảm nhận nóng lạnh.
Nhưng điểm khác là:
cảm thọ không còn tự động phát triển thành tham ái và chấp thủ như trước.
Đây là nơi Duyên khởi trở nên cực kỳ thực tế.
8. Chuỗi phản ứng của phàm phu
Có thể hình dung:
Xúc
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Khổ và tái sinh.
Ví dụ:
Thấy một món đồ đẹp.
↓
dễ chịu.
↓
“Tôi muốn nó.”
↓
“Tôi phải có nó.”
↓
“Nó phải thuộc về tôi.”
↓
lo sợ mất nó.
↓
Khổ.
Vấn đề không nằm đơn giản ở:
thấy món đồ.
Mà ở toàn bộ chuỗi:
ái → thủ
được dựng lên sau đó.
9. Người giải thoát thì sao?
Vẫn có thể:
thấy
↓
biết
↓
có cảm thọ.
Nhưng:
Ái
không còn tiếp tục theo cơ chế tạo chấp thủ.
Do đó:
Thủ
không còn được dựng lên.
Và:
Hữu
không còn được tạo theo cơ chế đưa tới tái sinh.
Có thể biểu diễn:
Xúc
↓
Thọ
↓
không còn Ái–Thủ theo cơ chế trói buộc
↓
không tạo tái hữu.
Đây là một cách rất hữu ích để hiểu:
người giác ngộ vẫn tiếp xúc thế giới nhưng không còn bị thế giới trói theo cách cũ.
10. “Sống giữa thế gian nhưng không bị thế gian trói buộc”
Đây là hình ảnh rất phù hợp.
Người giác ngộ vẫn sống trong:
thế giới vật chất
và vẫn tiếp xúc:
người khác
xã hội
thời tiết
bệnh tật
đồ ăn
lời khen
lời chê.
Nhưng:
được khen
không cần dựng:
“Tôi thật vĩ đại.”
bị chê
không cần dựng:
“Cái Tôi của tôi bị xúc phạm.”
được lợi
không cần sinh:
“Tôi phải giữ nó.”
bị mất
không cần sinh:
“Tôi đã mất một phần của chính mình.”
Đây là sự khác biệt rất sâu.
11. Tám pháp thế gian vẫn xảy ra
Truyền thống Phật giáo thường nói đến:
lợi – suy
danh – tiếng xấu
khen – chê
lạc – khổ.
Người giác ngộ không sống trong một bong bóng khiến:
mọi người chỉ khen,
không ai chỉ trích,
không bao giờ mất mát,
không bao giờ đau.
Các điều kiện thế gian vẫn vận hành.
Điểm khác là:
tâm không còn bị chúng kéo đi như trước.
12. Giải thoát không phải điều khiển thế giới
Đây là một hiểu lầm quan trọng.
Nếu giác ngộ nghĩa là:
mọi chuyện từ nay đều diễn ra đúng ý mình
thì đó không phải giải thoát.
Đó chỉ là:
tham ái đã trở thành toàn năng.
Phật giáo đi theo hướng ngược lại.
Không phải:
“Thế giới phải tuân theo tôi.”
Mà là:
“Tâm không còn phải bắt thế giới tuân theo tham ái của mình để được tự do.”
Đây là sự khác biệt căn bản.
13. A-la-hán vẫn ăn – vậy còn ham ăn không?
Ăn không đồng nghĩa:
tham ăn.
Một cơ thể cần:
nước
thức ăn
nghỉ ngơi
thuốc men.
A-la-hán vẫn chăm sóc cơ thể trong phạm vi cần thiết.
Có thể phân biệt:
Nhu cầu sinh học
“Cơ thể cần thức ăn.”
với:
Tham ái
“Tôi phải được ăn món này để thỏa mãn mình.”
Tương tự:
dùng thuốc
không đồng nghĩa:
tham sống.
tránh nguy hiểm
không nhất thiết:
chấp ngã.
ngủ
không phải:
tham ngủ.
Một hành động bên ngoài giống nhau có thể xuất phát từ cấu trúc tâm hoàn toàn khác nhau.
14. Nếu không còn ái, tại sao Đức Phật vẫn quyết định làm việc?
Đây là câu hỏi rất quan trọng.
Nhiều người vô tình đồng nhất:
mọi động lực
với:
taṇhā – tham ái.
Nếu vậy thì khi tham ái hết:
con người phải nằm yên không làm gì.
Nhưng Phật giáo không nói như vậy.
Cần phân biệt:
Taṇhā
khát ái/chấp thủ.
với:
Chanda
ý muốn, ý hướng, động lực – có thể thiện hoặc trung tính tùy ngữ cảnh.
Một người có thể hành động vì:
trí tuệ
từ bi
sự thích hợp
lợi ích của người khác
mà không cần:
“Tôi phải sở hữu kết quả này để hoàn thiện cái Tôi.”
Do đó:
hết tham ái không đồng nghĩa hết khả năng hành động.
15. Đây là lý do Đức Phật vẫn đi giảng Pháp
Sau giác ngộ, Đức Phật không cần:
danh tiếng
để hoàn thiện bản thân.
Không cần:
nhiều tín đồ
để xác nhận giá trị của mình.
Không cần:
thắng tranh luận
để bảo vệ bản ngã.
Nhưng Ngài vẫn:
giảng Pháp
vì thấy chúng sinh:
có khả năng hiểu và giải thoát.
Đây là nơi:
trí tuệ
và:
lòng bi
có thể hoạt động mà không cần một cái Tôi tìm lợi ích riêng.
16. Tại sao Đức Phật không nhập Parinibbāna ngay sau giác ngộ?
Các truyền thống kể lại rằng sau giác ngộ, Đức Phật cân nhắc việc giảng dạy vì Pháp:
sâu sắc
khó thấy
khó hiểu
đi ngược dòng tham ái.
Sau đó Ngài quyết định giảng Pháp.
Kết quả là:
năm vị khổ hạnh
↓
Tăng đoàn
↓
hàng nghìn đệ tử
↓
nhiều người chứng các tầng Thánh
↓
giáo pháp được truyền lại.
Điều này cho thấy:
giải thoát cá nhân không khiến khả năng lợi ích người khác biến mất.
Ngược lại, sự không còn chấp ngã có thể khiến hành động không còn bị lợi ích cá nhân chi phối như trước.
17. A-la-hán có bắt buộc phải đi cứu tất cả chúng sinh không?
Không nên áp một mô hình duy nhất cho tất cả.
Các A-la-hán trong kinh điển có đời sống khác nhau.
Có vị:
giảng dạy rất nhiều.
Có vị:
sống thiên về thiền định và viễn ly.
Có vị nổi bật về:
trí tuệ.
Có vị:
thần thông.
Có vị:
giới luật.
Có vị:
ẩn cư.
Do đó:
giải thoát không xóa sự đa dạng về cách sống.
Điểm chung không phải:
tất cả phải làm cùng một nghề.
Điểm chung là:
tham–sân–si đã đoạn tận.
18. A-la-hán còn tạo nghiệp không?
Đây là nơi cần phân biệt rất kỹ.
Nếu “nghiệp” chỉ được dùng theo nghĩa rộng:
hành động
thì A-la-hán rõ ràng vẫn:
đi
nói
ăn
dạy
quyết định.
Nhưng trong nghĩa nghiệp tạo quả tái sinh:
hành động của A-la-hán không còn tạo nghiệp dẫn đến tái hữu theo cách của phàm phu.
Tại sao?
Bởi nền tảng:
vô minh
ái
thủ
đã bị đoạn tận.
Do đó:
có hành động nhưng không còn tích lũy một tương lai luân hồi theo cơ chế cũ.
19. Nghiệp cũ vẫn có thể cho quả?
Trong cách giải thích Theravāda:
có.
Thân của đời hiện tại không biến mất khi chứng A-la-hán.
Do đó những điều kiện đã hình thành đời sống này vẫn tiếp tục cho tới khi mạng sống chấm dứt.
Vì vậy A-la-hán vẫn có thể gặp:
đói
khát
bệnh
đau
tai nạn
già yếu.
Nhưng:
không còn tạo nền cho một đời tái sinh tiếp theo.
Có thể ví:
quạt đã tắt điện
nhưng:
cánh quạt vẫn quay một lúc do động lượng còn lại.
Phép ví dụ chỉ nhằm minh họa, không phải mô tả cơ học chính xác của nghiệp.
20. Niết-bàn khi còn sống
Truyền thống Theravāda thường phân biệt hai cách nói liên quan đến Niết-bàn.
Khi A-la-hán còn sống
Các lậu hoặc đã đoạn.
Nhưng:
năm uẩn của đời hiện tại vẫn tiếp tục.
Truyền thống thường gọi đây là:
sa-upādisesa-nibbānadhātu
– Niết-bàn giới còn dư y.
Khi A-la-hán qua đời
Không còn:
tái sinh mới.
Được gọi:
anupādisesa-nibbānadhātu
– Niết-bàn giới không còn dư y.
Điểm quan trọng:
đây không phải hai loại Niết-bàn cao thấp.
Mà là phân biệt:
bậc giải thoát còn sống
và:
đời sống cuối đã kết thúc.
21. “Dư y” không có nghĩa còn một phần phiền não
Đây là điểm dễ hiểu sai.
Nếu nói:
“Niết-bàn còn dư y”
không có nghĩa:
“A-la-hán vẫn còn 10% tham sân si.”
Không.
Lậu hoặc đã đoạn tận.
“Dư y” liên hệ đến:
các uẩn của đời hiện tại vẫn còn hoạt động.
Do đó:
giải thoát hoàn toàn
vẫn có thể đồng thời với:
cơ thể còn sống.
22. Một hình ảnh dễ hiểu
Hãy tưởng tượng một người bị xiềng.
Trong nhiều năm:
người ấy + xiềng
dường như là một tình trạng duy nhất.
Một ngày:
xiềng được mở.
Người ấy không:
biến mất.
Không:
chết.
Không:
bay sang một thế giới khác.
Người ấy vẫn đứng:
ngay tại nơi cũ.
Nhưng khác biệt căn bản là:
không còn bị xiềng.
Tương tự:
giải thoát
không nhất thiết là:
biến mất khỏi thế giới.
Mà là:
không còn bị những gì trước kia trói buộc tâm trói buộc nữa.
23. Đây chính là “tâm giải thoát bất động”
Bài trước đã nói về:
akuppā cetovimutti
– tâm giải thoát bất động.
Bây giờ ta có thể hiểu rõ hơn.
“Bất động” không có nghĩa:
người giác ngộ ngồi bất động.
Không phải:
không nói.
Không phải:
không làm việc.
Không phải:
không cảm giác.
Mà là:
sự giải thoát không bị những điều kiện thế gian đảo ngược trở lại thành trói buộc.
Bị chê:
không làm tham sân si tái sinh.
Đau:
không làm chấp ngã tái sinh.
Được khen:
không dựng lại ngã mạn.
Đó mới là:
bất động của giải thoát.
24. Người giác ngộ có “ở trong hiện tại” mãi không?
Cần tránh biến những khẩu hiệu hiện đại thành giáo lý tuyệt đối.
Phật giáo không đơn giản định nghĩa giác ngộ là:
“luôn sống trong hiện tại.”
A-la-hán vẫn có thể:
nhớ chuyện quá khứ
và:
lập kế hoạch cho tương lai.
Nếu Đức Phật không thể nghĩ đến tương lai thì Ngài không thể:
hẹn gặp,
tổ chức Tăng đoàn,
quy định giới luật,
quyết định nơi sẽ đi.
Vấn đề không phải:
không được nghĩ quá khứ hay tương lai.
Vấn đề là:
không chấp thủ chúng thành “tôi” và “của tôi” theo cơ chế tạo Khổ.
25. Người giác ngộ có cá tính không?
Không nên tưởng rằng giác ngộ biến mọi người thành:
một nhân cách giống hệt nhau.
Trong kinh điển, các đại đệ tử có những nét rất khác.
Xá-lợi-phất
nổi bật về trí tuệ.
Mục-kiền-liên
nổi bật về thần thông.
Đại Ca-diếp
nổi bật về hạnh viễn ly.
Ānanda
nổi bật về trí nhớ và khả năng phục vụ.
Điều bị đoạn không phải:
mọi khác biệt chức năng và tính cách.
Điều bị đoạn là:
tham, sân, si và chấp thủ.
26. Đây là khác biệt giữa “không có ngã” và “không có con người”
Vô ngã không có nghĩa:
không có con người theo quy ước.
Đức Phật vẫn nói:
“Xá-lợi-phất”
“Ānanda”
“Tỳ-kheo này”
“người kia”.
Ngôn ngữ quy ước vẫn hoạt động.
Vấn đề là:
đừng biến danh xưng quy ước thành một tự ngã thường hằng, độc lập.
Do đó người giác ngộ vẫn có thể:
sống
nói
giao tiếp
quan hệ với người khác
mà không cần một:
ātman
đứng phía sau.
27. Đại thừa nhìn vấn đề thế nào?
Đại thừa đặc biệt nhấn mạnh hình ảnh:
Bồ-tát không xa lìa chúng sinh.
Nếu chỉ hiểu giải thoát là:
“thoát khỏi thế gian càng nhanh càng tốt”
thì rất khó hiểu lý tưởng Bồ-tát.
Trong Đại thừa:
trí tuệ
thấy:
tính Không.
Nhưng đồng thời:
đại bi
hướng tới:
lợi ích chúng sinh.
Do đó:
trí tuệ không dẫn đến trốn khỏi thế giới; trí tuệ và từ bi cùng hoạt động trong thế giới.
28. “Sinh tử tức Niết-bàn” có nghĩa gì?
Một số cách nói Đại thừa, đặc biệt trong tư tưởng Trung quán, rất dễ bị hiểu sai.
Nó không có nghĩa:
“Khổ chính là hạnh phúc, nên không cần tu.”
Cũng không phải:
“Phàm phu và Phật hoàn toàn giống nhau.”
Điểm sâu hơn là:
saṃsāra và nirvāṇa không phải hai thực thể có tự tính độc lập nằm ở hai địa điểm khác nhau.
Chính:
vô minh và chấp thủ
khiến Duyên khởi được kinh nghiệm như:
sinh tử.
Khi:
tính Không được thấy bằng trí tuệ
và:
chấp thủ được đoạn,
không nhất thiết phải tưởng tượng một cái Tôi di chuyển sang một “địa điểm Niết-bàn”.
29. Bồ-tát “ở lại sinh tử” có nghĩa gì?
Cũng cần tránh cách nói quá đơn giản:
“A-la-hán bỏ chúng sinh, còn Bồ-tát ở lại cứu chúng sinh.”
Đó là đối lập tông phái không công bằng.
Trong Đại thừa, lý tưởng Bồ-tát nhấn mạnh:
không chấp sinh tử
nhưng cũng:
không chấp một Niết-bàn tách khỏi chúng sinh.
Bồ-tát hướng đến Phật quả vì:
lợi ích chúng sinh.
Nhưng điều này không có nghĩa các A-la-hán trong kinh điển sớm:
không từ bi
hay:
không giảng dạy.
Nhiều A-la-hán đã dành phần đời còn lại để truyền Pháp.
30. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa phát triển rất mạnh nguyên tắc:
không cần chạy khỏi kinh nghiệm để tìm giác ngộ ở nơi khác.
Thân, lời và tâm được đưa vào con đường tu.
Nhưng điều này không có nghĩa:
mọi trạng thái phàm phu tự động là giác ngộ.
Điểm cốt lõi vẫn là:
**tính Không
Bồ-đề tâm
trí tuệ
không chấp thủ.**
Do đó người giác ngộ vẫn có thể:
xuất hiện
hoạt động
giảng dạy
lợi ích chúng sinh
trong thế giới hiện tượng.
31. So sánh các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Giác ngộ khi còn sống? | Có | Có | Có |
| Cơ thể lập tức biến mất? | Không | Không | Không |
| Còn cảm thọ? | Có khi còn thân | Có | Có |
| Còn tham–sân–si sau giải thoát hoàn toàn? | Không | Phật quả đoạn chướng theo hệ thống tương ứng | Phật quả viên mãn |
| Có thể hoạt động giữa đời? | Có | Có | Có |
| Lợi ích chúng sinh | Có trong đời sống Phật và A-la-hán | Được đặt ở trung tâm Bồ-tát đạo | Được đặt ở trung tâm |
| Giác ngộ = trốn khỏi thế giới? | Không | Không | Không |
Điểm chung rất quan trọng là:
giác ngộ không phải một hành động chạy khỏi địa lý của thế gian.
Đó trước hết là:
giải thoát khỏi vô minh và chấp thủ.
32. Hoa sen là một hình ảnh thích hợp
Hoa sen:
mọc trong bùn
nhưng:
vươn khỏi mặt nước.
Không cần:
hủy diệt ao nước
để hoa sen tồn tại.
Cũng không cần:
chuyển sang một vũ trụ khác.
Hình ảnh này thường được dùng trong Phật giáo để diễn tả:
sống giữa các điều kiện của thế gian mà không bị chúng làm ô nhiễm theo cách cũ.
Đây là một cách hình dung tốt về người giải thoát.
33. Người giác ngộ vẫn làm việc nhưng không còn “người sở hữu công việc”
Đây là cách nói cần hiểu cẩn thận.
Không phải:
không có người theo nghĩa quy ước.
Mà là:
hành động xảy ra
nhưng không cần dựng:
“Đây là thành tựu CỦA TÔI.”
Có thể:
giúp người
mà không cần:
“Tôi phải là người cứu họ.”
Có thể:
giảng Pháp
mà không cần:
“Mọi người phải công nhận tôi.”
Có thể:
thất bại trong một việc
mà không biến nó thành:
“Bản thân tôi là một thất bại.”
Đây là sự khác biệt rất sâu giữa:
hành động
và:
chấp thủ vào người hành động.
34. Nếu đã giải thoát, tại sao còn sống?
Cuối cùng có thể trả lời rất đơn giản:
Bởi:
không có lý do gì việc đoạn tận tham–sân–si phải làm tim ngừng đập.
Cơ thể của đời hiện tại:
đã sinh
và tiếp tục vận hành theo:
những điều kiện sinh học và nhân duyên của nó.
Cho đến khi:
mạng sống kết thúc.
Điều không còn là:
tạo một đời sống mới thông qua vô minh–ái–thủ–hữu.
Do đó:
giác ngộ
và:
cái chết sinh học
là hai vấn đề khác nhau.
35. Và đây chính là điểm phân biệt Niết-bàn với Parinibbāna
Giác ngộ/A-la-hán quả
tham–sân–si đoạn tận
↓
Niết-bàn được chứng
↓
nhưng:
năm uẩn của đời hiện tại còn hoạt động.
↓
Người giác ngộ vẫn sống giữa thế gian.
↓
Đến khi thân mạng kết thúc:
không còn tái hữu.
↓
Parinibbāna.
Nếu không phân biệt hai điều này, rất dễ mắc lỗi:
“Niết-bàn = chết.”
Trong khi chính cuộc đời Đức Phật sau giác ngộ cho thấy điều ngược lại.
36. Câu hỏi sâu hơn không phải “tại sao vẫn ở thế gian?”
Bởi câu hỏi ấy đôi khi giả định:
giác ngộ phải là đi đến một nơi khác.
Nhưng Phật giáo đặt vấn đề khác:
Thế gian trói buộc chúng ta bằng cái gì?
Không phải chỉ bằng:
núi
sông
nhà cửa
xã hội.
Mà sâu hơn là:
ái
thủ
vô minh.
Nếu những thứ ấy chấm dứt:
người ấy có thể vẫn đứng đúng nơi cũ nhưng quan hệ của tâm với thế giới đã hoàn toàn khác.
Đây là một trong những ý nghĩa sâu nhất của giải thoát.
Kết luận
Người giác ngộ vẫn sống giữa thế gian bởi:
giác ngộ không phải sự hủy diệt của cơ thể hay con người theo nghĩa quy ước.
Giác ngộ là:
đoạn tận tham
→ đoạn tận sân
→ đoạn tận si
→ đoạn ái và thủ
→ chấm dứt những điều kiện tạo tái hữu.
Trong khi đó:
thân thể của đời hiện tại
vẫn tiếp tục vận hành cho tới khi các điều kiện duy trì nó chấm dứt.
Do đó một A-la-hán vẫn có thể:
ăn khi đói,
ngủ khi mệt,
đi lại,
nói chuyện,
suy nghĩ,
dạy Pháp,
giúp người,
cảm nhận đau thân,
già
và chết.
Nhưng khác biệt căn bản là:
các kinh nghiệm ấy không còn được nắm giữ thành “tôi” và “của tôi” theo cơ chế tạo Khổ như trước.
Có thể cô đọng bằng Duyên khởi:
Phàm phu
Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Khổ.
Người giải thoát
Xúc → Thọ
nhưng:
tham ái và chấp thủ đã được đoạn tận.
Do đó:
không còn tạo tái hữu.
Đây là lý do:
người giác ngộ vẫn có kinh nghiệm nhưng không còn bị kinh nghiệm trói buộc.
vẫn hành động nhưng không cần hành động để nuôi dưỡng một cái Tôi.
vẫn sống trong thế gian nhưng không còn phải sở hữu thế gian để được tự do.
Đức Phật là minh chứng rõ nhất.
Sau khi giác ngộ, Ngài không biến mất.
Ngài còn dành khoảng 45 năm:
đi giữa con người,
giảng Pháp,
thành lập và hướng dẫn Tăng đoàn,
chăm sóc người bệnh,
trả lời câu hỏi
và chỉ con đường giải thoát.
Vì vậy hình ảnh chính xác về giác ngộ không phải:
một người chạy khỏi thế gian.
Mà gần hơn với:
một người đã tháo được xiềng nhưng vẫn có thể bước đi giữa chính nơi mình từng bị trói.
Theo Phật giáo sớm, đến khi đời sống cuối cùng kết thúc thì không còn tái hữu.
Theo Đại thừa và Kim Cương thừa, chiều kích đại bi và lợi sinh còn được phát triển mạnh hơn: giác ngộ không đối lập với hoạt động giữa thế gian; trí tuệ giải thoát và lòng bi có thể biểu hiện ngay giữa thế giới duyên sinh.
Vì vậy câu trả lời ngắn nhất là:
Người giác ngộ không nhất thiết rời khỏi thế gian, bởi thứ được giải thoát không phải là một linh hồn cần chạy khỏi thế giới; điều được chấm dứt là sự trói buộc của vô minh, tham ái và chấp thủ.