Hữu học và Vô học trong Phật giáo nghĩa là gì?
Báo lỗi nội dung
Hữu học và Vô học trong Phật giáo nghĩa là gì?
Hữu học và Vô học trong Phật giáo nghĩa là gì?
Trả lời ngắn
Trong Phật giáo, Hữu học và Vô học là những thuật ngữ kỹ thuật chỉ mức độ hoàn thành con đường giải thoát, không phải trình độ học vấn.
Hữu học
Pāli: sekha / sekkha
Sanskrit: śaikṣa
nghĩa là:
người vẫn còn phải tu học, huấn luyện để hoàn tất con đường.
Trong cách phân loại quen thuộc của Phật giáo sớm và Theravāda, các bậc:
Dự lưu
→ Nhất lai
→ Bất lai
đều thuộc Hữu học, bởi họ đã là bậc Thánh nhưng vẫn còn những kiết sử cần đoạn trừ.
Vô học
Pāli: asekha / asekkha
Sanskrit: aśaikṣa
nghĩa là:
người không còn điều gì phải tu học thêm để đạt giải thoát.
Trong hệ thống này, đó là:
A-la-hán.
“Vô học” vì vậy không có nghĩa:
không cần biết thêm bất cứ điều gì.
Nó có nghĩa:
việc tu tập cần thiết để đoạn tận Khổ đã hoàn tất.
1. Chữ “học” ở đây nghĩa là gì?
Đây là chìa khóa để hiểu toàn bộ vấn đề.
“Học” ở đây không chủ yếu là:
đọc sách
→ học kinh
→ nhớ thuật ngữ
→ biết lịch sử Phật giáo.
Pāli dùng từ liên hệ với:
sikkhā – sự huấn luyện, tu học.
Người Hữu học được gọi là sekha vì còn đang sikkhati – tu học/huấn luyện.
Kinh điển giải thích người Hữu học tu học trong:
tăng thượng giới
→ adhisīla
tăng thượng tâm
→ adhicitta
tăng thượng tuệ
→ adhipaññā.
Nói cách khác:
Giới – Định – Tuệ vẫn còn công việc phải hoàn tất.
Vì vậy “Hữu học” nên hiểu gần với:
người còn đang trong tiến trình huấn luyện giải thoát
hơn là:
học sinh đang học kiến thức Phật giáo.
2. Một người mới bắt đầu học Phật có phải Hữu học không?
Theo nghĩa thông thường:
có thể gọi họ là “người đang học”.
Nhưng theo thuật ngữ kỹ thuật về Thánh đạo:
chưa chắc.
Đây là một điểm rất quan trọng.
Một người có thể:
đọc Tam tạng
→ học Pāli
→ nghiên cứu Abhidhamma
→ học Trung quán
→ thiền nhiều năm
nhưng nếu chưa bước vào Thánh đạo thì theo cách phân loại kỹ thuật, người ấy vẫn là:
puthujjana – phàm phu
chứ chưa phải sekha theo nghĩa Thánh hữu học.
Các giải thích kinh điển thường xác định sekha là người ít nhất đã đạt Dự lưu nhưng chưa đạt A-la-hán.
Do đó có một điều nghe hơi nghịch lý:
Người “đang học Phật” chưa chắc là “Hữu học”.
3. Ba nhóm cần phân biệt
Ta có thể chia rất đơn giản:
PHÀM PHU
Puthujjana
Chưa bước vào Thánh đạo.
↓
HỮU HỌC
Sekha
Đã bước vào Thánh đạo nhưng chưa hoàn tất.
↓
VÔ HỌC
Asekha
Đã hoàn tất con đường giải thoát.
Theo cách phân loại phổ biến:
Phàm phu
↓
Dự lưu ← Hữu học bắt đầu
↓
Nhất lai ← Hữu học
↓
Bất lai ← Hữu học
↓
A-la-hán ← Vô học.
Đây là bản đồ căn bản cần nhớ.
4. Vì sao Dự lưu vẫn là Hữu học?
Dự lưu đã có bước đột phá rất lớn.
Ba kiết sử đầu đã được đoạn:
thân kiến
nghi
giới cấm thủ.
Nhưng vị ấy vẫn chưa đoạn hết:
dục tham
sân
sắc tham
vô sắc tham
mạn
trạo cử
vô minh.
Do đó:
đã là bậc Thánh nhưng chưa hoàn thành con đường.
Vì vẫn còn điều phải:
đoạn
→ phát triển
→ chứng ngộ
nên gọi là:
Hữu học.
5. Nhất lai vẫn là Hữu học vì sao?
Nhất lai đã tiến xa hơn Dự lưu.
Ba kiết sử đầu:
đã đoạn.
Đồng thời:
tham ↓
sân ↓
si ↓
đã suy yếu đáng kể.
Nhưng:
chưa đoạn tận.
Do đó vị Nhất lai vẫn phải tiếp tục:
Giới
→ Định
→ Tuệ
để tiến tới:
Bất lai
→ A-la-hán.
Vì vậy vẫn là:
sekha – Hữu học.
6. Bất lai đã hết dục tham và sân mà vẫn là Hữu học?
Đúng.
Đây là trường hợp làm ý nghĩa “Hữu học” rõ nhất.
Bất lai đã đoạn năm hạ phần kiết sử:
1. thân kiến ✓
2. nghi ✓
3. giới cấm thủ ✓
4. dục tham ✓
5. sân ✓
Nhưng vẫn còn năm thượng phần kiết sử:
6. sắc tham
7. vô sắc tham
8. mạn
9. trạo cử
10. vô minh.
Do đó Bất lai dù đã đạt mức giải thoát rất sâu vẫn:
chưa hoàn thành toàn bộ việc cần làm.
Vì vậy:
Bất lai = Hữu học.
7. Khi nào trở thành Vô học?
Khi đạt:
A-LA-HÁN
Những trói buộc còn lại được đoạn tận.
Con đường giải thoát đã hoàn tất.
MN 53 mô tả tiến trình tu tập của người Hữu học và kết thúc ở tri kiến giải thoát; tại điểm hoàn tất ấy, người ấy trở thành asekha — người không còn trong sự huấn luyện, tức A-la-hán.
Do đó:
asekha
không có nghĩa:
“Người không học.”
Mà chính xác hơn:
“Người đã vượt qua giai đoạn còn phải tu học để giải thoát.”
8. “Vô học” có phải biết hết mọi thứ?
Không.
Đây là hiểu lầm rất quan trọng phải loại bỏ.
Một A-la-hán có thể không biết:
toán học hiện đại,
vật lý,
y học,
ngôn ngữ nước khác,
lịch sử một quốc gia,
hay vô số thông tin thế tục.
“Vô học” không có nghĩa:
toàn tri về mọi dữ kiện trong vũ trụ.
Điều đã hoàn tất là:
sự tu học nhằm đoạn Khổ.
Nói chính xác:
Không còn điều gì cần phát triển hoặc đoạn trừ để đạt A-la-hán quả nữa.
Đây là nghĩa chuyên môn của asekha.
9. Vô học có phải từ đó không cần thiền, giữ giới hay sống chánh niệm?
Cũng không nên hiểu như vậy.
“Không còn phải học” không có nghĩa:
từ nay có thể sống buông thả.
Lý do rất đơn giản:
A-la-hán không còn phải dùng Giới–Định–Tuệ như một dự án để:
“Tôi phải đoạn phiền não để trở thành A-la-hán.”
Bởi việc đó đã hoàn tất.
Điều này giống như:
một người đã chữa khỏi bệnh không còn phải uống thuốc để chữa căn bệnh ấy.
Không có nghĩa:
người đó từ nay phải sống thiếu tỉnh thức.
10. Ba sự học là gì?
Cấu trúc căn bản là:
1. Tăng thượng giới học
Adhisīla-sikkhā
Huấn luyện về hành vi và đời sống đạo đức.
↓
2. Tăng thượng tâm học
Adhicitta-sikkhā
Huấn luyện tâm, đặc biệt liên hệ với định.
↓
3. Tăng thượng tuệ học
Adhipaññā-sikkhā
Phát triển trí tuệ đưa đến giải thoát.
Kinh giải thích sekha chính qua việc người ấy còn huấn luyện trong ba phương diện này.
Đây chính là nền tảng của cách nói quen thuộc:
Giới – Định – Tuệ.
11. Hữu học không có nghĩa “chưa chứng gì”
Đây là hiểu lầm ngược lại.
Có người nghĩ:
“Còn học nghĩa là chưa giác ngộ.”
Không đúng.
Theo hệ thống này:
Dự lưu đã là bậc Thánh.
Nhất lai đã là bậc Thánh.
Bất lai đã là bậc Thánh.
Nhưng cả ba vẫn là:
Hữu học.
Do đó phải phân biệt:
chưa chứng Thánh
với:
đã chứng Thánh nhưng chưa hoàn tất con đường.
Đây là hai tình trạng hoàn toàn khác nhau.
12. Một bản đồ rất quan trọng
Có thể hình dung:
PHÀM PHU
Chưa vào dòng Thánh
↓
DỰ LƯU
**đã thấy Pháp
đoạn ba kiết sử đầu**
HỮU HỌC
↓
NHẤT LAI
tham – sân – si suy yếu thêm
HỮU HỌC
↓
BẤT LAI
đoạn năm hạ phần kiết sử
HỮU HỌC
↓
A-LA-HÁN
đoạn những trói buộc còn lại
VÔ HỌC
↓
việc cần làm cho giải thoát đã hoàn tất.
Trong các giải thích kinh tạng, sekha được dùng cho người đã đạt con đường siêu thế nhưng chưa đạt A-la-hán; khi đạt A-la-hán thì trở thành asekha.
13. Nếu tính “bốn đạo bốn quả” thì sao?
Trong hệ thống Abhidhamma và các cách phân loại chi tiết hơn, có:
Dự lưu đạo
Dự lưu quả
Nhất lai đạo
Nhất lai quả
Bất lai đạo
Bất lai quả
A-la-hán đạo
A-la-hán quả.
Tổng cộng:
8 hạng Thánh nhân.
Theo cách phân loại này:
bảy hạng đầu là Hữu học.
Chỉ:
A-la-hán quả
là:
Vô học.
Các khảo cứu và từ điển Pāli mô tả chính cấu trúc này: bảy loại Thánh nhân đầu còn trong sự huấn luyện, còn vị an trú A-la-hán quả là asekha.
14. Một điểm rất thú vị: A-la-hán đạo vẫn là Hữu học
Nếu dùng hệ thống:
bốn đạo – bốn quả
thì ngay cả:
A-la-hán đạo
vẫn nằm ở phía:
Hữu học.
Bởi công việc đang ở khoảnh khắc hoàn tất.
Chỉ khi:
A-la-hán quả
được thành tựu thì:
Vô học.
Điều này cho thấy thuật ngữ được sử dụng rất chính xác:
Hữu học = vẫn còn việc phải hoàn thành.
Vô học = việc ấy đã hoàn thành.
15. “Vô học” không phải bằng tốt nghiệp tâm linh
Không nên hình dung:
Dự lưu = lớp 1
Nhất lai = lớp 2
Bất lai = lớp 3
A-la-hán = tốt nghiệp nhận bằng.
Đó chỉ có thể là một phép ví dụ rất thô.
Điều thực sự đang thay đổi là:
kiết sử bị đoạn
↓
tham ái suy yếu
↓
vô minh suy yếu
↓
chấp thủ bị tháo gỡ
↓
Khổ được đoạn tận.
Các tầng Thánh không phải:
danh hiệu xã hội.
Chúng mô tả:
mức độ giải thoát thực sự của tâm.
16. Phàm phu có đang tu Giới–Định–Tuệ thì sao?
Đây là một điểm cần nói rất chính xác.
Phàm phu hoàn toàn có thể:
giữ giới
→ tu định
→ phát triển tuệ.
Thậm chí đó chính là con đường đưa tới Dự lưu.
Nhưng theo cách sử dụng kỹ thuật của sekha trong phân loại Thánh nhân:
chưa nhập Thánh đạo thì chưa phải Hữu học theo nghĩa ấy.
Do đó có hai nghĩa cần tránh trộn lẫn:
Nghĩa thông thường
“Một người đang học và thực hành.”
Nghĩa kỹ thuật
“Bậc Thánh chưa hoàn tất con đường.”
Wiki nên ưu tiên nghĩa thứ hai khi viết:
Hữu học – Vô học.
17. Điều này cũng giải thích một nghịch lý
Một vị học giả Phật giáo có thể:
biết hàng nghìn bài kinh
nhưng:
chưa phải Hữu học theo nghĩa kỹ thuật.
Trong khi một vị Dự lưu có thể:
không biết nhiều kinh bằng vị học giả
nhưng:
lại là Hữu học.
Tại sao?
Bởi tiêu chuẩn ở đây không phải:
“Biết bao nhiêu?”
Mà là:
“Con đường giải thoát đã được trực chứng và hoàn thành đến đâu?”
18. Hữu học vẫn có thể mắc sai lầm?
Có.
Hữu học chưa phải A-la-hán.
Dự lưu vẫn còn:
tham
sân
si
ở những mức độ chưa đoạn.
Nhất lai:
tham–sân–si đã suy yếu
nhưng chưa hết.
Bất lai:
dục tham và sân đã đoạn
nhưng vẫn còn:
sắc tham
vô sắc tham
mạn
trạo cử
vô minh.
Do đó:
“Bậc Thánh” không đồng nghĩa ngay lập tức với “mọi phiền não đều hết”.
Đây là lý do chính xác họ còn được gọi:
Hữu học.
19. Hữu học đang học cái gì nếu đã “thấy Pháp”?
Đây là câu hỏi rất hay.
Nếu Dự lưu đã có:
pháp nhãn
và:
đoạn nghi
thì còn học gì nữa?
Câu trả lời:
Thấy con đường chưa đồng nghĩa hoàn thành con đường.
Có thể dùng ví dụ:
Một người đã thực sự bước vào con đường lên núi.
Bây giờ họ biết:
“Đây đúng là đường lên đỉnh.”
Nghi căn bản về con đường không còn.
Nhưng:
biết đúng đường ≠ đã tới đỉnh.
Dự lưu đã vào dòng.
Nhưng vẫn còn:
tham
sân
si
và những kiết sử vi tế
cần tiếp tục được đoạn.
Đó chính là:
Hữu học.
20. Vô học có phải “không còn tu” không?
Nói:
“A-la-hán không còn tu”
có thể đúng hoặc sai tùy ý nghĩa chữ “tu”.
Nếu “tu” nghĩa:
tu để đoạn thêm kiết sử và đạt giải thoát
thì:
không còn.
Công việc ấy đã hoàn tất.
Nhưng nếu “tu” được dùng rộng để chỉ:
thiền định
chánh niệm
sống đúng Pháp
thì không nên tưởng rằng A-la-hán phải lập tức ngừng tất cả những hoạt động ấy.
Điểm chính xác là:
không còn công việc giải thoát nào chưa hoàn thành.
21. Một công thức kinh điển nổi tiếng giúp hiểu “Vô học”
Kinh điển thường mô tả sự hoàn tất của A-la-hán bằng những công thức có ý nghĩa:
việc cần làm đã làm xong.
Ý tưởng này giải thích chữ:
asekha.
Không phải:
“Không cần học vì đã biết mọi thứ.”
Mà là:
“Không còn điều gì cần tu học thêm để hoàn tất mục tiêu giải thoát.”
Đây là hai ý hoàn toàn khác nhau.
22. Đại thừa sử dụng Hữu học – Vô học thế nào?
Sanskrit:
śaikṣa – Hữu học
và:
aśaikṣa – Vô học
được các truyền thống Phật giáo Ấn Độ và Đại thừa tiếp nhận.
Tuy nhiên Đại thừa phát triển những hệ thống con đường rộng hơn.
Một hệ thống rất phổ biến là:
Tư lương đạo
→ Gia hành đạo
→ Kiến đạo
→ Tu đạo
→ Vô học đạo.
Sanskrit:
saṃbhāramārga
→ prayogamārga
→ darśanamārga
→ bhāvanāmārga
→ aśaikṣamārga.
Ở đây Vô học đạo – aśaikṣamārga là giai đoạn con đường đã hoàn thành.
Nhưng tùy Thanh văn thừa hay Bồ-tát thừa, mục tiêu cuối cùng được trình bày trong hệ thống khác nhau.
Vì vậy không nên đơn giản lấy:
A-la-hán của hệ Thanh văn
và:
Phật quả của Bồ-tát đạo
rồi nói hai hệ thống phân loại hoàn toàn giống nhau.
23. Bồ-tát cũng có “Vô học đạo”?
Trong hệ thống Ngũ đạo của Đại thừa, có:
Vô học đạo – aśaikṣamārga.
Đối với con đường Bồ-tát, hệ thống này hướng đến sự hoàn tất của:
Phật quả.
Vì vậy thuật ngữ:
Hữu học/Vô học
có thể xuất hiện trong một phạm vi rộng hơn cách phân loại:
Dự lưu → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán
của Thanh văn đạo.
Đây là lý do khi đọc kinh luận Đại thừa phải luôn hỏi:
Thuật ngữ này đang được sử dụng trong hệ thống con đường nào?
24. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa kế thừa hệ thống Đại thừa:
Tư lương
→ Gia hành
→ Kiến
→ Tu
→ Vô học.
Nhưng đồng thời sử dụng những phương pháp Mật thừa đặc thù.
Dù phương tiện khác nhau, ý nghĩa căn bản vẫn giữ:
còn những chướng ngại cần đoạn và phẩm chất cần hoàn thiện → còn học.
những gì cần đoạn và cần thành tựu trên con đường đã hoàn tất → vô học.
Trong hệ thống Bồ-tát/Mật thừa, sự hoàn tất tối hậu được đặt ở:
Phật quả.
25. So sánh các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Hữu học là người mới học kinh? | Không | Không | Không |
| Hữu học liên hệ con đường giải thoát? | Có | Có | Có |
| Dự lưu–Nhất lai–Bất lai | Hữu học | Được bảo tồn trong hệ Thanh văn | Được biết trong hệ Thanh văn |
| A-la-hán | Vô học trong hệ này | Vô học của Thanh văn đạo | Tương tự khi nói Thanh văn đạo |
| Bồ-tát đạo | Không phải hệ phân loại trung tâm | Có hệ Ngũ đạo riêng | Kế thừa Đại thừa |
| Vô học tối hậu của Bồ-tát đạo | — | Phật quả | Phật quả |
Do đó điểm chung là:
“Vô học” chỉ sự hoàn tất của con đường đang được nói đến, không phải toàn tri về mọi loại kiến thức.
26. Hữu học – Vô học và Giới–Định–Tuệ
Ta có thể nối các hệ thống:
PHÀM PHU
Đang có thể thực hành:
Giới – Định – Tuệ
nhưng chưa bước vào Thánh đạo.
↓
HỮU HỌC
Đã trực chứng con đường.
Tiếp tục hoàn thiện:
Tăng thượng giới
Tăng thượng tâm
Tăng thượng tuệ.
↓
VÔ HỌC
Việc huấn luyện đưa đến giải thoát:
đã hoàn tất.
Đây là lý do MN 53 được gọi là bài kinh về sự thực hành của người Hữu học, trình bày một tiến trình gồm giới hạnh, phòng hộ các căn, tiết độ, tỉnh thức, các phẩm chất thiện và thiền định, hướng đến sự hoàn tất.
27. Một phân biệt rất quan trọng
Không nên viết:
Phàm phu = người chưa học.
Hữu học = người đang học.
Vô học = người học xong tất cả.
Cách đó quá đơn giản và sai nghĩa kỹ thuật.
Chính xác hơn:
Phàm phu
chưa bước vào Thánh đạo.
Hữu học
đã bước vào Thánh đạo nhưng việc giải thoát chưa hoàn tất.
Vô học
con đường cần thiết cho giải thoát đã hoàn tất.
Đây mới là trục phân loại quan trọng.
28. “Học” trong Phật giáo cuối cùng là học để làm gì?
Không phải để:
biết càng nhiều thuật ngữ càng tốt.
Mà để:
Khổ được hiểu
↓
Tập được đoạn
↓
Diệt được chứng
↓
Đạo được tu.
Vì vậy Tứ Thánh Đế không chỉ là bốn điều để ghi nhớ.
Chúng tương ứng với những việc cần thực hiện.
Khi những việc ấy chưa hoàn thành:
còn học.
Khi công việc giải thoát hoàn tất:
Vô học.
Theo nghĩa này, chữ “học” trong Phật giáo mang tính:
thực hành và chuyển hóa
chứ không đơn thuần:
tích lũy thông tin.
29. Một nghịch lý rất đẹp
Một người có thể:
biết rất nhiều
nhưng vẫn chưa phải:
Hữu học.
Một người khác có thể:
không biết nhiều sách
nhưng đã:
thấy Pháp
và trở thành:
Hữu học.
Rồi cuối cùng khi việc cần làm đã hoàn tất, người ấy được gọi:
Vô học.
Nhưng “Vô học” ấy không phải:
không còn gì để biết.
Mà là:
không còn gì phải đoạn trừ hay phát triển thêm để giải thoát khỏi Khổ.
Kết luận
Hữu học – sekha là người đã bước vào Thánh đạo nhưng chưa hoàn tất con đường giải thoát.
Trong hệ thống Phật giáo sớm/Theravāda:
**Dự lưu
Nhất lai
Bất lai
= Hữu học.**
Họ đã không còn là phàm phu, nhưng vẫn còn những kiết sử phải đoạn và vẫn tiếp tục sự huấn luyện về Giới – Định – Tuệ. Kinh điển giải thích sekha chính qua việc còn huấn luyện trong tăng thượng giới, tăng thượng tâm và tăng thượng tuệ.
Vô học – asekha là người đã hoàn tất sự tu học cần thiết cho giải thoát.
Trong hệ thống này:
A-la-hán = Vô học.
Nhưng tuyệt đối không nên hiểu:
Vô học = không học hành
hay:
Vô học = biết tất cả mọi thứ.
Cách hiểu chính xác hơn là:
Phàm phu: chưa vào con đường Thánh.
Hữu học: đã thấy con đường và đang đi tiếp.
Vô học: việc cần làm trên con đường ấy đã hoàn tất.
Vì vậy toàn bộ tiến trình có thể cô đọng thành:
PHÀM PHU
chưa nhập Thánh đạo
↓
DỰ LƯU
Hữu học
↓
NHẤT LAI
Hữu học
↓
BẤT LAI
Hữu học
↓
A-LA-HÁN
Vô học
Điểm sâu nhất của hai thuật ngữ này là:
Phật giáo không đo sự tiến bộ chủ yếu bằng “đã học được bao nhiêu”, mà bằng “những gì cần hiểu đã được hiểu đến đâu, những gì cần đoạn đã được đoạn đến đâu, và Khổ đã được chấm dứt đến đâu”.