Niết-bàn của kinh Nikāya và Niết-bàn trong Trung quán nên đối chiếu thế nào?
Báo lỗi nội dung
Niết-bàn của kinh Nikāya và Niết-bàn trong Trung quán nên đối chiếu thế nào?
Niết-bàn của kinh Nikāya và Niết-bàn trong Trung quán nên đối chiếu thế nào?
Một trong những câu hỏi khó nhất khi đối chiếu Phật giáo sơ kỳ với Đại thừa là:
Niết-bàn trong kinh Nikāya và Niết-bàn trong Trung quán có phải cùng một điều không?
Trong Nikāya, Niết-bàn thường được trình bày bằng ngôn ngữ như:
đoạn tận tham,
đoạn tận sân,
đoạn tận si,
ái diệt,
khổ diệt,
vô vi,
bất tử.
Trong Trung quán của Nāgārjuna, ta lại gặp những mệnh đề nổi tiếng về:
Tánh Không,
không tự tính,
Duyên khởi,
không chấp sinh-diệt,
và mối quan hệ giữa saṃsāra – luân hồi với nirvāṇa – Niết-bàn.
Điều này dễ dẫn đến hai cách hiểu cực đoan.
Một phía nói:
“Trung quán chỉ nói lại đúng những gì Nikāya đã nói, không có phát triển gì đáng kể.”
Phía kia nói:
“Niết-bàn Đại thừa hoàn toàn khác Niết-bàn của Phật giáo sơ kỳ.”
Cả hai đều quá đơn giản.
Cách đối chiếu thận trọng hơn là:
Có sự liên tục rất sâu về vấn đề giải thoát, nhưng Trung quán tái diễn giải và hệ thống hóa vấn đề bằng một bộ máy triết học về Duyên khởi, Tánh Không và hai chân lý mà kinh Nikāya không trình bày theo đúng hình thức ấy.
1. Trước hết: Niết-bàn trong Nikāya không phải một “nơi”
Một hiểu lầm phổ biến là hình dung:
luân hồi = thế giới này
và
Niết-bàn = một thế giới khác mà người giác ngộ đi tới.
Đó không phải cách tốt nhất để đọc kinh Nikāya.
Trong nhiều văn cảnh, nibbāna liên hệ trực tiếp với sự đoạn tận:
tham – sân – si.
Niết-bàn không đơn giản là một địa điểm trong vũ trụ.
Nó liên hệ với việc chấm dứt chính những nguyên nhân duy trì khổ và luân hồi.
Do đó câu hỏi:
“Niết-bàn nằm ở đâu?”
có thể đã bắt đầu từ một giả định không thích hợp.
2. Hình ảnh “ngọn lửa tắt”
Từ nibbāna/nirvāṇa thường được liên hệ về mặt từ nguyên và hình ảnh với việc tắt hay nguội của lửa.
Điều quan trọng là phải hỏi:
Cái gì tắt?
Trong thực hành, đó không phải trước tiên là:
“con người bị tiêu diệt.”
Mà là sự đoạn tận của:
tham,
sân,
si,
ái,
thủ,
những điều kiện duy trì khổ.
Vì vậy hiểu Niết-bàn đơn giản là:
“người giác ngộ biến thành hư vô”
là không phù hợp.
3. Nikāya thường định nghĩa Niết-bàn bằng sự đoạn tận phiền não
Một cách trình bày rất quan trọng trong kinh điển sớm là:
Sự đoạn tận tham, đoạn tận sân, đoạn tận si – đây được gọi là Niết-bàn.
Điều này làm rõ chức năng giải thoát của khái niệm.
Niết-bàn không trước hết là một lý thuyết vũ trụ học.
Nó là:
sự chấm dứt những nguyên nhân căn bản của khổ.
Liên hệ với Tứ Thánh Đế:
Khổ
↓
có nguyên nhân
↓
nguyên nhân ấy có thể đoạn tận
↓
sự đoạn tận ấy là Diệt đế.
Niết-bàn gắn trực tiếp với điều này.
4. Niết-bàn và Duyên khởi trong Nikāya
Duyên khởi thường được trình bày theo hai chiều.
Chiều sinh khởi
Vô minh có
→ hành có
→ thức...
→ ái
→ thủ
→ hữu
→ sinh
→ già chết và khổ.
Nhưng còn chiều ngược:
Chiều đoạn diệt
Vô minh diệt
→ các điều kiện tiếp theo diệt...
→ ái diệt
→ thủ diệt
→ hữu diệt
→ sinh diệt
→ già chết và khổ diệt.
Do đó Niết-bàn có thể được hiểu trong quan hệ rất sâu với:
sự chấm dứt tiến trình tạo khổ.
5. “Vô vi” có nghĩa gì?
Nikāya cũng sử dụng ngôn ngữ đặc biệt để nói về Niết-bàn, trong đó có ý niệm:
asaṅkhata – vô vi, không bị tạo tác.
Điều này rất dễ bị hiểu thành:
“Có một thực thể vĩnh hằng tên là Niết-bàn.”
Nhưng phải hết sức thận trọng.
Kinh điển không vì gọi Niết-bàn là vô vi mà nhất thiết biến nó thành:
một linh hồn,
một bản thể vũ trụ,
một Thượng đế,
hay một chất nền siêu hình.
Nếu lập tức biến “vô vi” thành một thực thể thường hằng, ta có nguy cơ đưa trở lại chính loại tư duy bản thể mà giáo lý Vô ngã đang đặt vấn đề.
6. Nhưng cũng không nên đơn giản nói Niết-bàn “không tồn tại”
Cực đoan ngược lại cũng sai.
Nếu nói:
“Niết-bàn chỉ là không có gì,”
ta dễ biến giải thoát thành hư vô luận.
Kinh Nikāya sử dụng nhiều ngôn ngữ tích cực cho Niết-bàn, chẳng hạn những cách nói liên hệ tới:
an tịnh,
tối thượng,
bất tử,
giải thoát.
Do đó Niết-bàn không dễ bị nhét vào hai hộp:
“một vật tồn tại vĩnh viễn”
hoặc
“hư vô tuyệt đối.”
Chính khuynh hướng muốn buộc Niết-bàn vào một trong hai cực có thể là vấn đề.
7. Sau khi một A-la-hán chết thì sao?
Đây là nơi kinh Nikāya trở nên đặc biệt thận trọng.
Câu hỏi về Như Lai sau khi chết:
còn tồn tại,
không tồn tại,
vừa tồn tại vừa không tồn tại,
hay không phải cả hai,
thuộc nhóm những câu hỏi mà Đức Phật không xác nhận theo bốn khả năng ấy.
Tại sao?
Một lý do quan trọng là:
các phạm trù “có” và “không” mà người hỏi sử dụng có thể không còn thích hợp để mô tả một người đã hoàn toàn giải thoát khỏi sự chấp thủ mà nhờ đó các phạm trù ấy được dựng lên.
Vì vậy cần tránh khẳng định:
“Nikāya nói chắc chắn A-la-hán sau chết vẫn tồn tại dưới một dạng nào đó.”
Nhưng cũng cần tránh:
“Nikāya dạy A-la-hán bị tiêu diệt hoàn toàn.”
Cả hai đều đi xa hơn sự thận trọng của kinh.
8. Đây là nền quan trọng trước khi bước sang Trung quán
Nếu ta đọc Nikāya như:
“Luân hồi là thế giới A, Niết-bàn là thế giới B,”
rồi bước sang Nāgārjuna, ta sẽ rất dễ thấy Trung quán như đang phủ nhận Phật giáo trước đó.
Nhưng nếu thấy Nikāya đã chống lại:
thường kiến,
đoạn kiến,
tự ngã,
sự chấp thủ vào các phạm trù tồn tại,
thì sự xuất hiện của Trung quán trở nên dễ hiểu hơn.
Trung quán không xuất hiện trong khoảng trống.
Nó phát triển một số vấn đề đã nằm sâu trong truyền thống Phật giáo trước đó, nhưng bằng phương pháp triết học mới và triệt để hơn.
9. Trung quán bắt đầu từ Duyên khởi
Nāgārjuna đặt Duyên khởi vào trung tâm.
Lập luận căn bản có thể tóm tắt:
Cái gì Duyên khởi thì không thể có tự tính độc lập.
Nếu một pháp có svabhāva – tự tính, nó phải tồn tại bằng chính nó.
Nhưng nếu nó tồn tại bằng chính nó:
tại sao nó cần nhân duyên?
Ngược lại, nếu nó phụ thuộc:
nguyên nhân,
điều kiện,
bộ phận,
quan hệ,
sự định danh,
thì nó không độc lập.
Do đó:
Duyên khởi → Không tự tính → Tánh Không.
10. Vậy Niết-bàn trong Trung quán là gì?
Đây là điểm rất tinh tế.
Trung quán không muốn biến Niết-bàn thành một thực thể có tự tính đối lập với một thực thể khác tên là luân hồi.
Nếu nói:
luân hồi thật có tự tính
và
Niết-bàn thật có tự tính,
ta vẫn đang vận hành bằng chính sự chấp tự tính mà Trung quán phê phán.
Do đó Niết-bàn cũng không thể bị chấp như một “cái gì” tự hữu.
Nói cách khác:
Ngay cả Niết-bàn cũng Không tự tính.
11. “Niết-bàn cũng Không” không có nghĩa “không có Niết-bàn”
Đây là điểm rất dễ hiểu sai.
Trong Trung quán:
Không tự tính ≠ không tồn tại.
Nếu nói:
“Niết-bàn Không”
rồi suy ra:
“Vậy không có giải thoát,”
đó là rơi vào đoạn kiến.
Ngược lại, ý nghĩa là:
Không nên biến Niết-bàn thành một thực thể độc lập, tuyệt đối và tự tồn tại.
Niết-bàn vẫn có ý nghĩa giải thoát.
Nhưng không được tái vật thể hóa thành một “bản thể tối hậu”.
12. “Luân hồi và Niết-bàn không có sai biệt” nghĩa là gì?
Một trong những phát biểu nổi tiếng nhất gắn với Nāgārjuna là ý tưởng:
Không có một sai biệt tự tính nào giữa saṃsāra và nirvāṇa.
Đây có lẽ là một trong những câu dễ bị hiểu sai nhất của Trung quán.
Nó không có nghĩa:
“Khổ và giác ngộ giống nhau.”
Không có nghĩa:
“Tu hay không tu cũng vậy.”
Không có nghĩa:
“Tham sân si chính là Niết-bàn nên cứ sống tùy thích.”
Nếu hiểu như vậy, toàn bộ Bồ-tát đạo trở thành vô nghĩa.
13. Luân hồi và Niết-bàn không phải hai “bản thể”
Điều Trung quán đặt vấn đề là:
Có phải luân hồi và Niết-bàn tồn tại như hai thực thể độc lập bằng tự tính không?
Câu trả lời là:
Không.
Luân hồi không có tự tính.
Niết-bàn cũng không có tự tính.
Nếu cả hai đều được dựng thành hai bản thể tuyệt đối:
A = luân hồi
B = Niết-bàn
thì Trung quán sẽ phải chấp nhận chính loại tự tính luận mà nó bác bỏ.
14. Nhưng về mặt kinh nghiệm giải thoát, khác biệt vẫn rất lớn
Một người:
tham,
sân,
si,
chấp thủ,
đang khổ.
Một người đã đoạn tận những nguyên nhân ấy:
không còn bị trói buộc theo cách đó.
Không thể nói:
“Hai người chẳng khác gì nhau vì tất cả đều Không.”
Đó là lạm dụng Tánh Không.
Ở bình diện quy ước:
có mê và ngộ, có khổ và diệt khổ, có tu tập và thành tựu.
Điều bị phủ nhận là:
chúng có tự tính độc lập.
15. Một ví dụ: sóng và biển có phù hợp không?
Người ta đôi khi dùng hình ảnh:
“Luân hồi là sóng, Niết-bàn là biển.”
Hình ảnh này có thể gợi ý hữu ích nhưng cũng rất nguy hiểm.
Nó dễ khiến người đọc tưởng:
Có một bản thể tuyệt đối tên là Niết-bàn nằm phía sau hiện tượng.
Đó không phải cách tốt để trình bày Trung quán.
Trung quán không cần một Bản thể Niết-bàn đứng sau thế giới.
Do đó những ví dụ mang tính “một chất nền tuyệt đối” phải được sử dụng hết sức thận trọng.
16. Một cách hiểu tốt hơn: vấn đề nằm ở cách các pháp được chấp
Ta đang sống trong một thế giới Duyên khởi.
Nhưng tâm vô minh nhìn các pháp như:
“Tôi thật có.”
“Người kia thật có.”
“Vật này thật sự là của tôi.”
“Hạnh phúc này phải tồn tại.”
Từ đó:
ái → thủ → khổ.
Trí Bát-nhã thấy:
các pháp Duyên khởi và Không tự tính.
Thế giới không cần biến mất.
Cái thay đổi sâu sắc là:
cách nó được nhận biết và chấp thủ.
Đây là một chìa khóa để hiểu tại sao Trung quán không cần đặt Niết-bàn vào một vũ trụ khác.
17. Nhưng không nên giản lược Niết-bàn thành “một góc nhìn”
Ở đây lại cần tránh cực đoan khác.
Nếu nói:
“Luân hồi và Niết-bàn chỉ khác nhau ở cách suy nghĩ,”
thì quá đơn giản.
Giải thoát trong Phật giáo không chỉ là đổi một quan điểm triết học.
Nó liên quan tới việc đoạn trừ thực sự:
vô minh,
ái,
thủ,
phiền não.
Một người có thể hiểu rất hay rằng:
“Luân hồi và Niết-bàn không hai”
nhưng vẫn:
sân,
tham,
ngã mạn,
chấp kiến.
Khi ấy hiểu biết vẫn chủ yếu nằm ở khái niệm.
18. Nikāya và Trung quán gặp nhau ở đâu?
Có một số điểm liên tục rất quan trọng.
Cả hai đều chống lại thường kiến
Không có một ātman bất biến được xác nhận.
Cả hai đều chống lại đoạn kiến
Giải thoát không nên được giản lược thành:
“Một cái Ta đang tồn tại rồi bị tiêu diệt.”
Cả hai đều đặt Duyên khởi ở vị trí quan trọng
Khổ sinh do điều kiện.
Khổ diệt khi điều kiện của nó diệt.
Cả hai đều xem chấp thủ là vấn đề
Giải thoát không đạt được bằng việc tìm ra một bản thể mới để nắm giữ.
Cả hai đều hướng đến chấm dứt khổ
Đây là sự liên tục căn bản nhất.
19. Nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau
Sự khác biệt cũng phải được nói rõ.
Nikāya không xây dựng một hệ thống triết học đầy đủ bằng các phạm trù:
svabhāva,
śūnyatā theo nghĩa Trung quán,
hai chân lý theo hệ thống Madhyamaka,
“Không của Không”,
như Nāgārjuna và các truyền thống Trung quán về sau.
Do đó nói:
“Nāgārjuna chỉ đơn giản lặp nguyên văn Nikāya”
là không chính xác về lịch sử tư tưởng.
Trung quán là một sự phát triển triết học đáng kể.
Nhưng phát triển không nhất thiết đồng nghĩa đoạn tuyệt.
20. Nikāya nhấn mạnh “đoạn tận”; Trung quán nhấn mạnh “không tự tính”
Có thể tạm dùng một đối chiếu hữu ích.
Trong Nikāya
Trọng tâm thường rất trực tiếp:
Tham diệt.
Sân diệt.
Si diệt.
Ái diệt.
Khổ diệt.
Niết-bàn được tiếp cận mạnh từ phương diện giải thoát khỏi những điều kiện tạo khổ.
Trong Trung quán
Câu hỏi được đẩy sâu vào cấu trúc của chính những phạm trù:
Luân hồi có tự tính không?
Niết-bàn có tự tính không?
Sinh có tự tính không?
Diệt có tự tính không?
Người chứng Niết-bàn có tự tính không?
Kết quả:
Không pháp nào có thể được nắm như một thực thể tự hữu.
21. Trung quán không thay “linh hồn” bằng “Niết-bàn”
Đây là một trong những đóng góp triết học quan trọng nhất của cách tiếp cận này.
Con người có thể bỏ niềm tin:
“Tôi có linh hồn bất tử”
nhưng lại xây dựng một niềm tin mới:
“Có một thực tại tuyệt đối bất biến tên là Niết-bàn mà tôi sẽ nhập vào.”
Nếu Niết-bàn được hiểu như một bản thể tự hữu, Trung quán tiếp tục phân tích chính sự chấp ấy.
Không chỉ:
Ta là Không.
Mà:
các pháp là Không.
Và:
Niết-bàn cũng Không.
Thậm chí:
Tánh Không cũng Không.
Không còn một “thứ cuối cùng” để bản ngã nắm giữ.
22. Đây là ý nghĩa sâu của “Không của Không”
Nếu Tánh Không trở thành:
“Thực tại tối hậu thật sự tồn tại phía sau mọi thứ,”
ta đã biến śūnyatā thành một loại ātman vũ trụ.
Trung quán không dừng ở đó.
Tánh Không cũng chỉ có ý nghĩa trong quan hệ với các pháp được nói là Không tự tính.
Nó không phải một chất nền độc lập.
Do đó:
Không cũng Không.
Điều này ngăn Niết-bàn bị biến thành một bản thể siêu hình mới.
23. Hai chân lý rất quan trọng khi nói về Niết-bàn
Trung quán thường được giải thích qua:
tục đế
và
chân đế.
Ở bình diện quy ước:
có chúng sinh,
có khổ,
có tu tập,
có Bồ-tát,
có Phật,
có luân hồi,
có Niết-bàn.
Nếu phủ nhận tất cả:
không còn Phật pháp để thực hành.
Nhưng khi phân tích tối hậu:
không pháp nào được tìm thấy với tự tính độc lập.
Hai chân lý không phải hai thế giới.
Chúng là hai phương diện trong cách hiểu cùng thực tại Duyên khởi.
24. Có thể nói “Niết-bàn là thấy Tánh Không” không?
Có thể dùng như một cách giải thích trong một số bối cảnh Đại thừa, nhưng nếu dùng để đối chiếu truyền thống thì cần thận trọng.
Nếu nói đơn giản:
“Niết-bàn chính là thấy Không,”
người đọc có thể tưởng chỉ cần hiểu một mệnh đề triết học.
Trong Trung quán, trí tuệ thấy Tánh Không phải gắn với việc phá vô minh và chấp thủ.
Trong Đại thừa rộng hơn, nó còn được đặt trong con đường:
Bồ-đề tâm,
Bát-nhã,
phương tiện,
Bồ-tát hạnh.
Do đó “thấy Không” ở đây không chỉ là:
“Tôi đồng ý rằng mọi thứ Không tự tính.”
25. Niết-bàn của Nikāya có phải Tánh Không không?
Không nên đồng nhất trực tiếp.
Ta có thể tìm thấy những điểm tương thích:
Vô ngã,
Duyên khởi,
không chấp,
tránh thường và đoạn,
đoạn tận vô minh.
Nhưng nói:
“Nibbāna trong Nikāya chính là śūnyatā của Madhyamaka”
sẽ xóa đi sự khác biệt lịch sử và triết học.
Một cách nói chính xác hơn là:
Trung quán diễn giải con đường giải thoát của Phật giáo bằng một phân tích triệt để về Duyên khởi và sự vắng mặt của tự tính, nhưng không nên vì thế đồng nhất mọi thuật ngữ Trung quán với thuật ngữ của kinh điển sớm.
26. Theravāda nhìn Niết-bàn thế nào?
Theravāda tiếp tục truyền thống Nikāya nhưng phát triển một hệ thống Abhidhamma và chú giải riêng.
Nibbāna được xem là asaṅkhata – vô vi, khác với các pháp hữu vi.
Trong hệ thống Theravāda, sự phân biệt:
saṃsāra / pháp hữu vi
và
Nibbāna / vô vi
có ý nghĩa rất quan trọng.
Do đó không nên áp đặt lên Theravāda mệnh đề Trung quán:
“Luân hồi và Niết-bàn không có khác biệt”
rồi tuyên bố hai truyền thống hoàn toàn giống nhau.
Theravāda có hệ thống bản thể luận và phân loại pháp riêng.
27. Đây là một khác biệt thực sự giữa Theravāda và Madhyamaka
Nếu muốn đối chiếu trung thực, phải cho phép các truyền thống khác nhau thật sự.
Trong nhiều hệ thống Theravāda:
Nibbāna là pháp vô vi và không bị xem như chỉ là một pháp hữu vi Duyên khởi.
Trong Trung quán:
ngay cả Niết-bàn cũng không được phép mang một svabhāva độc lập.
Hai cách hệ thống hóa không hoàn toàn trùng nhau.
Có thể tìm cách đối thoại triết học giữa chúng.
Nhưng không nên giải quyết khác biệt bằng câu:
“Thật ra họ nói y hệt nhau, chỉ khác từ.”
Không chắc như vậy.
28. Trung quán có biến Niết-bàn thành luân hồi không?
Không.
Nếu nói:
“Luân hồi chính là Niết-bàn nên cứ tham sân si cũng được,”
đó là một hiểu lầm nghiêm trọng.
Trung quán vẫn có:
con đường,
giới,
định,
tuệ,
Bồ-tát hạnh,
đoạn trừ vô minh.
Mệnh đề “không có sai biệt tự tính” không xóa khác biệt quy ước và giải thoát học.
Một người đang bị sân thiêu đốt và một người đã giải thoát khỏi sân:
không có cùng kinh nghiệm.
29. Một cách diễn đạt dễ hiểu hơn
Có thể hình dung:
Khi vô minh và chấp thủ vận hành
Ta kinh nghiệm thế giới qua:
“Tôi.”
“Của tôi.”
“Kẻ thù của tôi.”
“Cái tôi phải giữ.”
“Cái tôi phải tiêu diệt.”
Đó là cơ sở cho luân hồi.
Khi trí tuệ thấy Duyên khởi và Không
Các hiện tượng vẫn xuất hiện.
Nhưng chúng không còn bị nắm như những thực thể tự hữu theo cùng cách.
Ái và thủ mất nền tảng.
Đây không phải:
thế giới A biến thành thế giới B.
Mà là một sự chuyển hóa tận gốc của vô minh và chấp thủ.
30. Nhưng Nikāya cũng đã có một logic tương tự ở mức khác
Trong Nikāya:
Người chưa giác ngộ nhìn năm uẩn và chấp:
“Cái này là của tôi.”
“Cái này là tôi.”
“Cái này là tự ngã của tôi.”
Người có tuệ thấy:
“Cái này không phải của tôi.”
“Cái này không phải tôi.”
“Cái này không phải tự ngã của tôi.”
Thân-tâm không cần biến mất ngay lập tức.
Điều thay đổi căn bản là:
chấp thủ vào thân-tâm.
Đây là một điểm tương đồng rất đáng chú ý với vấn đề mà Trung quán về sau tiếp tục đẩy sâu.
Nhưng tương đồng không có nghĩa hai hệ thống hoàn toàn đồng nhất.
31. Một bảng đối chiếu thận trọng
| Vấn đề | Kinh Nikāya | Trung quán |
|---|---|---|
| Trọng tâm | Chấm dứt khổ, tham, sân, si, ái, thủ | Chấm dứt vô minh và chấp tự tính qua trí tuệ Tánh Không |
| Duyên khởi | Cơ chế sinh và diệt của khổ | Căn cứ trung tâm để thấy các pháp Không tự tính |
| Vô ngã | Không nên chấp năm uẩn là Ta/của Ta/tự ngã | Mở rộng thành phân tích Không tự tính của người và các pháp |
| Niết-bàn | Đoạn tận tham-sân-si; Diệt; vô vi | Không được chấp là một thực thể có tự tính |
| Luân hồi/Niết-bàn | Có phân biệt giải thoát rất rõ | Không có sai biệt về tự tính, nhưng vẫn phân biệt quy ước và giải thoát học |
| Nguy cơ cần tránh | Thường kiến và đoạn kiến | Chấp tự tính và hư vô luận |
| Phương pháp nổi bật | Giới–Định–Tuệ, Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo | Bát-nhã thấy Duyên khởi–Không, trong Bồ-tát đạo |
| Sau giải thoát | Không thích hợp giản lược Như Lai sau chết vào bốn mệnh đề có/không | Các phạm trù sinh-diệt, có-không đều Không tự tính |
32. Vậy hai bên có thể gặp nhau ở câu nào?
Có lẽ một cách diễn đạt tương đối an toàn là:
Niết-bàn không phải sự củng cố một cái Ta, mà là sự chấm dứt vô minh và chấp thủ.
Nikāya nhấn mạnh rất mạnh:
ái diệt → thủ diệt → khổ diệt.
Trung quán hỏi sâu hơn:
Chúng ta đang chấp cái gì như tự hữu để rồi ái và thủ bám vào nó?
Và trả lời bằng phân tích:
Không có pháp nào có tự tính độc lập để có thể bị nắm giữ theo cách ấy.
Đây là nơi hai truyền thống có thể đối thoại rất sâu.
33. Nhưng không nên ép chúng thành một học thuyết
Một nghiên cứu khách quan cần giữ đồng thời hai điều:
Có tính liên tục
Trung quán vẫn đứng trong truyền thống:
Duyên khởi,
Vô ngã,
giải thoát khỏi chấp thủ,
Trung đạo tránh thường và đoạn.
Có phát triển
Trung quán đưa vào một phân tích triết học sâu rộng về:
svabhāva,
śūnyatā,
hai chân lý,
tính Không của mọi pháp,
tính Không của chính Niết-bàn.
Nếu chỉ nói liên tục mà bỏ phát triển:
ta làm phẳng lịch sử Phật giáo.
Nếu chỉ nói khác biệt mà bỏ liên tục:
ta biến Trung quán thành một triết học không còn quan hệ với nền tảng Phật giáo trước đó.
Cả hai đều thiếu.
34. Điều gì xảy ra nếu biến Niết-bàn thành một bản thể?
Ta có thể bắt đầu bằng:
“Không có linh hồn thường hằng.”
Nhưng rồi lại nghĩ:
“Sau khi giác ngộ, ta hòa vào một thực thể vĩnh cửu tên là Niết-bàn.”
Lúc ấy cấu trúc chấp có thể chỉ thay đổi đối tượng.
Từ:
chấp Ta
sang:
chấp một Tuyệt đối.
Trung quán đặc biệt mạnh trong việc phá sự chuyển đổi tinh vi này.
Ngay cả:
Phật,
Bồ-đề,
Niết-bàn,
Tánh Không,
cũng không được biến thành những thực thể tự hữu.
35. Điều gì xảy ra nếu biến Tánh Không thành hư vô?
Cực đoan ngược lại:
“Không có Ta.”
↓
“Mọi pháp đều Không.”
↓
“Luân hồi và Niết-bàn không khác.”
↓
“Vậy chẳng cần tu.”
Đây cũng là sai lầm.
Nếu không cần tu, Nāgārjuna và truyền thống Đại thừa không cần nói đến:
giới,
trí tuệ,
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát hạnh,
giác ngộ.
Tánh Không đúng nghĩa không phá nhân quả.
Nó phá tự tính.
Do đó:
thiện vẫn có quả, bất thiện vẫn có hậu quả, vô minh vẫn tạo khổ và trí tuệ vẫn giải thoát.
36. Một ví dụ thực hành
Một người xúc phạm bạn.
Ngay lập tức xuất hiện:
“Hắn xúc phạm Tôi.”
Rồi:
thọ khó chịu → sân → thủ → phản ứng.
Theo cách tiếp cận Nikāya
Quan sát:
xúc,
thọ,
ái,
thủ.
Không đồng nhất chúng là:
“Tôi” và “của tôi.”
Khi ái và thủ không được nuôi:
khổ giảm.
Theo cách phân tích Trung quán
Tiếp tục hỏi:
“Tôi” đang bị xúc phạm có tự tính ở đâu?
“Kẻ thù” có tự tính ở đâu?
Lời xúc phạm có tồn tại độc lập với ngữ cảnh, ký ức và sự định danh không?
Không tìm thấy một thực thể độc lập như tâm đang chấp.
Khi chấp tự tính suy yếu:
ái và thủ mất nền tảng.
Hai phương pháp có quan hệ rõ ràng nhưng không hoàn toàn giống nhau.
37. Niết-bàn không nhất thiết là “đi đâu”
Đây có lẽ là một điểm quan trọng mà cả hai cách tiếp cận giúp ta nhìn lại.
Ta thường hỏi:
“Người giác ngộ sau khi chết đi đâu?”
Nhưng câu hỏi ấy đã giả định:
có một thực thể “người” cố định,
thực thể ấy phải đi đâu đó,
Niết-bàn phải là một nơi để nó tới.
Phật giáo đặt lại chính những giả định này.
Trong Nikāya, bốn mệnh đề về Như Lai sau chết không được xác nhận theo cách thông thường.
Trong Trung quán, cả:
người đi,
sự đi,
nơi đến,
đều có thể được phân tích dưới ánh sáng Duyên khởi và Không tự tính.
Do đó Niết-bàn không đơn giản là:
“địa chỉ cuối cùng của linh hồn.”
38. Một khác biệt quan trọng về lý tưởng giải thoát
Khi đối chiếu rộng hơn, cần nhớ rằng Trung quán nằm trong Đại thừa.
Do đó Niết-bàn được đặt trong bối cảnh Bồ-tát đạo.
Lý tưởng không chỉ được trình bày như:
thoát khổ cho cá nhân.
Mà gắn với:
Bồ-đề tâm,
Bát-nhã,
Đại bi,
giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Tuy nhiên cũng không nên mô tả Nikāya/Theravāda như một con đường “ích kỷ”.
Đó là một cách trình bày mang tính tranh luận tông phái, không công bằng.
A-la-hán trong truyền thống sớm là người đoạn tận tham, sân, si; lòng từ và bi vẫn là những phẩm chất quan trọng của con đường.
Sự khác biệt nằm ở cách hệ thống hóa lý tưởng và Phật quả, không nên biến thành phán xét đạo đức đơn giản.
39. Vậy Niết-bàn nào “đúng”?
Nếu đặt câu hỏi theo kiểu:
“Nikāya đúng hay Nāgārjuna đúng?”
ta có nguy cơ bỏ qua lịch sử phát triển của tư tưởng Phật giáo.
Một cách nghiên cứu tốt hơn là hỏi:
Nikāya đang giải quyết vấn đề gì?
Nāgārjuna đang giải quyết vấn đề gì?
Điểm nào liên tục?
Điểm nào được phát triển thêm?
Điểm nào thực sự khác nhau?
Sau đó người đọc có thể đánh giá dựa trên:
văn bản,
lịch sử,
lập luận,
và thực hành,
thay vì phải tuyên bố trước rằng tất cả truyền thống chắc chắn nói giống hệt nhau.
40. Cách đối chiếu cân bằng nhất
Có thể tóm tắt như sau:
Nikāya
Niết-bàn trước hết được hiểu qua:
đoạn tận tham, sân, si; ái diệt; thủ diệt; khổ diệt.
Nó được gọi là vô vi và được mô tả bằng nhiều thuật ngữ đặc biệt.
Nhưng kinh điển tránh biến trạng thái của Như Lai sau chết thành một mệnh đề đơn giản về tồn tại hay không tồn tại.
Theravāda
Hệ thống hóa Nibbāna như pháp vô vi, giữ sự phân biệt mạnh giữa Nibbāna và các pháp hữu vi.
Trung quán
Tiếp tục Duyên khởi và Vô ngã nhưng đẩy phân tích đến:
mọi pháp đều Không tự tính.
Do đó:
Niết-bàn cũng không có svabhāva để trở thành một bản thể tuyệt đối.
Luân hồi và Niết-bàn không phải hai thực thể có tự tính đối lập.
Nhưng điều đó không xóa sự khác biệt giữa:
vô minh và trí tuệ,
chấp thủ và giải thoát,
khổ và khổ diệt.
Kết luận
Niết-bàn của kinh Nikāya và Niết-bàn trong Trung quán nên đối chiếu thế nào?
Không nên nói:
“Hoàn toàn giống nhau.”
Nhưng cũng quá đơn giản nếu nói:
“Đó là hai loại Niết-bàn hoàn toàn khác nhau.”
Trong kinh Nikāya, Niết-bàn gắn trực tiếp với:
đoạn tận tham, sân, si; đoạn tận ái và thủ; chấm dứt khổ.
Niết-bàn không đơn giản là một nơi mà linh hồn đi tới.
Và kinh điển sớm rất thận trọng trước việc mô tả Như Lai sau chết bằng các phạm trù:
có – không – vừa có vừa không – không phải cả hai.
Trung quán tiếp nhận nền tảng:
Duyên khởi – Vô ngã – Trung đạo – giải thoát khỏi chấp thủ
nhưng phát triển một bước triết học quan trọng:
Cái gì Duyên khởi thì Không tự tính.
Do đó không chỉ:
con người Không tự tính,
mà:
mọi pháp Không tự tính.
Và ngay cả:
Niết-bàn cũng không thể được biến thành một thực thể có tự tính.
Đây là lý do Nāgārjuna có thể đưa ra mệnh đề gây kinh ngạc rằng không có sai biệt về tự tính giữa luân hồi và Niết-bàn.
Nhưng câu ấy tuyệt đối không nên hiểu thành:
“Luân hồi và giác ngộ giống hệt nhau, nên chẳng cần tu.”
Ở bình diện giải thoát:
vô minh vẫn khác trí tuệ.
tham sân si vẫn khác đoạn tận tham sân si.
khổ vẫn khác khổ diệt.
Sự khác biệt không cần được xây dựng bằng hai bản thể tự hữu.
Có thể cô đọng toàn bộ đối chiếu bằng hai hướng:
Nikāya hỏi: điều gì phải đoạn tận để khổ chấm dứt?
Và Trung quán đẩy thêm câu hỏi:
Những gì ta đang chấp – kể cả luân hồi, Niết-bàn và chính Tánh Không – có thực sự tồn tại bằng tự tính như tâm tưởng hay không?
Hai câu hỏi không giống nhau.
Nhưng chúng gặp nhau ở một điểm rất sâu:
Giải thoát không phải tìm được một thực thể vĩnh cửu mới để cái Ta nắm giữ.
Theo Nikāya, cái cần chấm dứt là vô minh, ái và thủ.
Theo Trung quán, ngay cả khi hướng về giải thoát, trí tuệ vẫn phải không biến Niết-bàn thành đối tượng cuối cùng của chấp thủ.
Vì vậy, có lẽ cách đối chiếu công bằng nhất là:
Nikāya trình bày Niết-bàn chủ yếu từ chiều kích đoạn tận nguyên nhân của khổ; Trung quán giữ mục tiêu giải thoát ấy nhưng triệt để hóa Duyên khởi thành phê phán mọi tự tính, đến mức ngay cả Niết-bàn cũng không được phép trở thành một bản thể tuyệt đối.
Và chính ở đây ta thấy cả sự liên tục lẫn sự phát triển của tư tưởng Phật giáo — mà không cần ép các truyền thống thành một, cũng không cần biến chúng thành những con đường hoàn toàn không liên hệ.