Điều gì thuộc giáo pháp cốt lõi, điều gì thuộc hệ thống giải thích về sau?
Báo lỗi nội dung
Điều gì thuộc giáo pháp cốt lõi, điều gì thuộc hệ thống giải thích về sau?
Điều gì thuộc giáo pháp cốt lõi, điều gì thuộc hệ thống giải thích về sau?
Khi đọc sách Phật giáo, người học có thể gặp hàng loạt khái niệm:
Tứ Thánh Đế,
Bát Chánh Đạo,
Duyên khởi,
Ngũ uẩn,
Vô thường,
Vô ngã,
12 nhân duyên,
37 phẩm trợ đạo,
89 hay 121 tâm,
52 tâm sở,
sát-na tâm,
A-lại-da thức,
Mạt-na thức,
tám thức,
ba tự tính,
Tánh Không,
hai chân lý,
Phật tính,
Như Lai tạng,
ba thân,
mười địa Bồ-tát,
mandala,
bổn tôn,
khí–mạch–minh điểm...
Tất cả đều có thể xuất hiện dưới nhãn:
“Giáo lý Phật giáo.”
Nhưng chúng không nhất thiết thuộc cùng một thời kỳ, cùng một lớp văn bản hay cùng một truyền thống.
Vì vậy câu hỏi rất quan trọng là:
Điều gì thuộc lớp giáo pháp cốt lõi sớm, và điều gì là những hệ thống giải thích được phát triển về sau?
Muốn trả lời trung thực, trước hết phải tránh một giả định:
“Về sau” không đồng nghĩa “sai”.
Và ngược lại:
“Được một truyền thống tôn kính” không tự động chứng minh rằng giáo lý ấy đã được Đức Phật lịch sử giảng nguyên dạng như hệ thống hiện nay.
Hai câu hỏi đó khác nhau.
1. “Cốt lõi” nghĩa là gì?
Ngay chữ “cốt lõi” cũng cần định nghĩa.
Nó có thể mang ít nhất ba nghĩa.
Cốt lõi về lịch sử
Những giáo lý có khả năng thuộc các lớp truyền thống rất sớm và xuất hiện rộng rãi trong nhiều dòng truyền thừa cổ.
Cốt lõi về giáo lý
Những giáo pháp giữ vai trò nền tảng cho con đường giải thoát.
Cốt lõi theo một truyền thống
Ví dụ:
Tánh Không là cực kỳ cốt lõi đối với Trung quán.
A-lại-da thức rất quan trọng trong Yogācāra.
Bồ-đề tâm là cốt lõi của nhiều truyền thống Đại thừa.
Các pháp tu mật thừa là cốt lõi trong Vajrayāna.
Ba nghĩa này không nên đánh đồng.
Một giáo lý có thể cốt lõi đối với một truyền thống về sau mà không nhất thiết thuộc lớp giáo lý lịch sử sớm nhất.
2. Ta có thể biết chính xác Đức Phật lịch sử đã nói từng câu nào không?
Không.
Đây là điều cần thừa nhận ngay từ đầu.
Đức Phật không để lại:
bản thảo do chính Ngài viết,
bản ghi âm,
bản kinh được ký xác nhận.
Giáo pháp được truyền khẩu qua cộng đồng đệ tử trước khi các bộ sưu tập kinh điển được ghi thành văn.
Do đó, từ góc nhìn nghiên cứu lịch sử, rất khó nói với độ chắc chắn tuyệt đối:
“Ngày X, tại địa điểm Y, Đức Phật lịch sử đã nói chính xác từng chữ này.”
Nghiên cứu có thể đánh giá:
lớp văn bản sớm,
sự tương đồng giữa các truyền bản độc lập,
cấu trúc cổ,
nội dung được nhiều bộ phái cùng bảo tồn.
Nhưng đó vẫn là công việc tái dựng lịch sử, không phải máy ghi âm quá khứ.
3. Nikāya không phải nguồn duy nhất để nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ
Một sai lầm khác là nói:
“Muốn biết Phật giáo nguyên thủy thì chỉ cần đọc kinh Pāli.”
Kinh Pāli cực kỳ quan trọng.
Nhưng chúng ta còn có:
các bộ Āgama được bảo tồn chủ yếu trong Hán dịch,
những mảnh kinh Sanskrit,
văn bản Gāndhārī,
các bản dịch Tây Tạng,
và những chứng cứ của các bộ phái Phật giáo cổ.
Khi một giáo lý xuất hiện trong nhiều truyền bản cổ độc lập, khả năng nó thuộc lớp truyền thống sớm tăng lên đáng kể.
Do đó:
Phật giáo sơ kỳ không nên được đồng nhất hoàn toàn với Theravāda hiện đại.
Theravāda là một truyền thống lịch sử còn tồn tại, bảo tồn một kho tàng văn bản rất cổ, nhưng bản thân Theravāda cũng trải qua quá trình phát triển và hệ thống hóa.
4. Những gì có thể xem là thuộc tầng giáo pháp rất sớm?
Không thể lập một danh sách tuyệt đối không tranh luận.
Nhưng có một nhóm giáo lý xuất hiện rất rộng và sâu trong các nguồn kinh sớm.
Trong đó nổi bật:
Tứ Thánh Đế
Khổ,
Tập,
Diệt,
Đạo.
Bát Chánh Đạo
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Duyên khởi
Các hiện tượng, đặc biệt tiến trình tạo khổ, sinh tùy thuộc điều kiện.
Vô thường
Các pháp hữu vi không tồn tại bất biến.
Vô ngã
Không nên chấp những tiến trình thân-tâm vô thường là:
“của tôi – tôi – tự ngã của tôi.”
Ngũ uẩn
sắc,
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Sáu căn và tiến trình nhận thức
mắt,
tai,
mũi,
lưỡi,
thân,
ý,
cùng đối tượng, thức, xúc, thọ...
Nghiệp và tác ý
Hành động có chủ ý mang ý nghĩa đạo đức và nhân quả.
Giới – Định – Tuệ
Dù cách hệ thống hóa có thể khác nhau, ba phương diện này rất sâu trong truyền thống sớm.
Thiền định
Các tầng thiền (jhāna/dhyāna) giữ vai trò quan trọng.
Tứ Niệm Xứ
Quán:
thân,
thọ,
tâm,
pháp.
Các phẩm chất dẫn đến giác ngộ
Những nhóm thực hành về sau được tổng hợp thành 37 phẩm trợ đạo có nền tảng rất cổ.
Niết-bàn
Sự đoạn tận:
tham,
sân,
si,
ái,
thủ,
và chấm dứt khổ.
Đây là những ứng viên rất mạnh cho trục giáo pháp sớm.
5. Một công thức đơn giản về cốt lõi
Nếu phải cô đọng giáo pháp sớm đến mức tối thiểu, có thể nói:
Có khổ.
Khổ sinh do điều kiện.
Trong những điều kiện trung tâm ấy có vô minh, ái và thủ.
Những điều kiện ấy có thể đoạn tận.
Có một con đường tu tập gồm đạo đức, định tâm và trí tuệ dẫn đến sự đoạn tận ấy.
Phần lớn cấu trúc giáo pháp sớm có thể quy tụ quanh vấn đề này.
6. Nhưng ngay giáo pháp sớm cũng đã có nhiều cách trình bày
Đừng tưởng rằng từng có một cuốn:
“Giáo trình Phật giáo nguyên thủy chính thức – phiên bản 1.0”
với mọi khái niệm được định nghĩa giống một sách giáo khoa hiện đại.
Kinh điển là tập hợp của:
bài giảng,
đối thoại,
ví dụ,
kệ,
hướng dẫn thiền,
tranh luận,
những bài dạy dành cho các đối tượng khác nhau.
Do đó cùng một vấn đề có thể được trình bày bằng nhiều hệ thống:
năm uẩn,
sáu xứ,
mười hai nhân duyên,
bốn Thánh đế,
bảy giác chi,
tám chi đạo.
Những hệ thống hóa về sau một phần xuất hiện vì nhu cầu:
sắp xếp kho giáo pháp rộng lớn ấy thành những cấu trúc nhất quán hơn.
7. Abhidharma/Abhidhamma là một bước hệ thống hóa lớn
Sau thời kỳ kinh điển sớm, các cộng đồng Phật giáo phát triển những hệ thống Abhidharma khác nhau.
Mục tiêu bao gồm:
phân loại các pháp,
phân tích tâm,
phân tích tâm sở,
quan hệ nhân duyên,
cấu trúc của nhận thức,
nghiệp,
thiền,
con đường.
Đây là một bước phát triển cực kỳ quan trọng của triết học Phật giáo.
Nhưng:
Không nên mặc nhiên xem toàn bộ hệ thống Abhidharma về sau là những lời Đức Phật lịch sử đã trình bày nguyên dạng trong các bài kinh sớm.
8. Theravāda: 89/121 tâm và 52 tâm sở thuộc tầng nào?
Đây là ví dụ rất rõ.
Trong Theravāda Abhidhamma và truyền thống chú giải, ta gặp những bảng phân loại rất chi tiết như:
89 hoặc 121 tâm,
52 tâm sở,
các nhóm sắc pháp,
các quan hệ duyên,
những mô hình sát-na.
Đây là những thành tựu hệ thống hóa quan trọng của truyền thống Theravāda.
Nhưng sẽ thiếu chính xác nếu viết:
“Đức Phật trong các kinh Nikāya đã dạy bảng 89 tâm và 52 tâm sở theo đúng hệ thống hiện nay.”
Không phải mọi cấu trúc Abhidhamma về sau đều xuất hiện nguyên dạng trong các bài kinh sớm.
9. Điều đó có làm Abhidhamma “sai” không?
Không.
Đây là phân biệt cực kỳ quan trọng:
Có sau ≠ sai.
Một bản đồ có thể được vẽ sau khi vùng đất đã được khám phá.
Nó vẫn có thể:
chính xác,
hữu ích,
tinh vi,
giúp người sau hiểu địa hình.
Vấn đề chỉ xuất hiện khi ta nói:
“Bản đồ này chính là bản ghi nguyên văn từ thời điểm vùng đất lần đầu được khám phá.”
Hai tuyên bố hoàn toàn khác nhau.
10. Chú giải Theravāda cũng là một tầng lịch sử riêng
Theravāda không chỉ gồm Tipiṭaka Pāli.
Qua nhiều thế kỷ, truyền thống phát triển một kho chú giải rất lớn.
Các vị luận sư như Buddhaghosa có ảnh hưởng cực kỳ sâu sắc đến cách Theravāda về sau hiểu:
thiền,
giới,
tuệ,
nghiệp,
tái sinh,
thanh tịnh đạo.
Tác phẩm Visuddhimagga – Thanh Tịnh Đạo là một ví dụ đặc biệt quan trọng.
Nó có giá trị lớn trong Theravāda.
Nhưng:
Visuddhimagga không phải một bài kinh do Đức Phật lịch sử trực tiếp thuyết.
Nói điều này không phải hạ thấp tác phẩm.
Chỉ là xác định đúng tầng văn bản.
11. Ví dụ: Duyên khởi ba đời
Trong Theravāda, cách giải thích mười hai chi Duyên khởi qua:
đời quá khứ,
đời hiện tại,
đời tương lai,
có ảnh hưởng rất lớn.
Cách đọc ấy giúp giải thích:
nghiệp,
tái sinh,
vòng luân hồi.
Nhưng nếu nói:
“Mười hai nhân duyên chỉ có duy nhất nghĩa ba đời”
thì quá cứng.
Các kinh sớm còn cho phép quan sát Duyên khởi trực tiếp trong kinh nghiệm:
xúc → thọ → ái → thủ...
Do đó cần phân biệt:
giáo lý Duyên khởi
với
một mô hình chú giải cụ thể về Duyên khởi.
12. Đại thừa là một lớp phát triển lịch sử khác
Nhiều thế kỷ sau thời kỳ đầu của Phật giáo, các phong trào và kinh điển Đại thừa xuất hiện và phát triển.
Ta gặp những chủ đề được triển khai mạnh như:
Bồ-tát đạo phổ quát,
Bồ-đề tâm,
Bát-nhã ba-la-mật,
Tánh Không của các pháp,
vô số Phật và cõi Phật,
Phật tính,
Như Lai tạng,
ba thân Phật.
Những giáo lý này trở thành cốt lõi của nhiều truyền thống Đại thừa.
Nhưng từ góc nhìn lịch sử:
Không nên nói tất cả đều xuất hiện nguyên dạng trong lớp kinh Nikāya/Āgama sớm.
13. Bát-nhã và Tánh Không thuộc tầng nào?
Trong kinh điển sớm đã có:
paññā – trí tuệ,
suññatā – Không trong những ngữ cảnh nhất định,
Duyên khởi,
Vô ngã.
Nhưng các bộ Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật phát triển một cách trình bày rộng lớn hơn về:
Tánh Không của các pháp.
Sau đó Trung quán của Nāgārjuna phát triển phân tích:
Duyên khởi → Không tự tính.
Vì vậy cần tránh hai tuyên bố cực đoan.
Không nên nói:
“Nikāya hoàn toàn không có nền tảng nào liên quan tới Tánh Không.”
Nhưng cũng không nên nói:
“Toàn bộ Madhyamaka đã được trình bày đầy đủ, nguyên dạng trong Nikāya.”
Lịch sử phức tạp hơn.
14. Trung quán là giáo pháp hay triết học về sau?
Câu trả lời:
cả hai, tùy nghĩa của từ “giáo pháp”.
Trong truyền thống Đại thừa, Trung quán là một hệ thống giải thích Phật pháp cực kỳ quan trọng.
Về lịch sử, các tác phẩm của Nāgārjuna thuộc thời kỳ sau Đức Phật nhiều thế kỷ.
Do đó:
Madhyamaka không phải lớp văn bản Phật giáo sớm nhất.
Nhưng nó tự hiểu mình như một sự triển khai triệt để ý nghĩa của:
Duyên khởi,
Trung đạo,
Vô ngã,
không chấp.
Ta có thể đánh giá lập luận ấy.
Nhưng không cần sửa lịch sử để làm điều đó.
15. Duy thức thuộc tầng nào?
Các khái niệm như:
vijñaptimātra,
A-lại-da thức,
Mạt-na thức,
chủng tử,
tam tự tính,
chuyển y,
thuộc những phát triển đặc trưng của Yogācāra/Duy thức.
Trong Nikāya đã có:
thức,
tưởng,
hành,
xúc,
thọ,
nhận thức qua sáu căn.
Nhưng:
không có hệ thống tám thức hoàn chỉnh theo hình thức Duy thức Đông Á quen thuộc.
Do đó không nên viết:
“Đức Phật trong Nikāya đã dạy tám thức nhưng người đời sau chỉ đổi tên.”
Đó là việc xóa mất lịch sử phát triển của tư tưởng Phật giáo.
16. A-lại-da thức không phải giáo lý chung của toàn bộ Phật giáo
Điều này rất quan trọng khi viết bài đối chiếu.
Theravāda không sử dụng A-lại-da thức như Yogācāra.
Madhyamaka cũng không nhất thiết chấp nhận cách giải thích Yogācāra như hệ thống tối hậu.
Do đó không nên viết:
“Theo Phật giáo, nghiệp được lưu trong A-lại-da thức.”
Cách chính xác hơn:
“Trong hệ thống Yogācāra/Duy thức, A-lại-da thức được dùng để giải thích sự tiếp nối của chủng tử và nghiệp.”
Chỉ thay một câu như vậy đã làm bài viết khách quan hơn rất nhiều.
17. Phật tính thuộc tầng nào?
Buddha-nature – Phật tính, đặc biệt trong các truyền thống liên hệ Như Lai tạng, là một phát triển quan trọng của Đại thừa.
Nó có nhiều cách giải thích.
Có truyền thống hiểu nó như:
khả năng giác ngộ của chúng sinh.
Có hệ thống giải thích nó liên hệ với:
Tánh Không,
quang minh của tâm,
Như Lai tạng.
Nhưng không nên lấy thuật ngữ Phật tính theo nghĩa Đại thừa về sau rồi tuyên bố:
“Đây chính xác là giáo lý được trình bày nguyên dạng trong Nikāya.”
Có thể tìm những tiền đề hoặc ý tưởng để đối thoại.
Nhưng cần phân biệt lịch sử.
18. Ba thân Phật thuộc tầng nào?
Học thuyết:
Pháp thân,
Báo thân,
Hóa thân,
là một hệ thống Phật học Đại thừa được phát triển về sau.
Trong các kinh sớm đã có nhiều cách nói về Đức Phật và Dhamma.
Nhưng hệ thống Trikāya – Tam thân đầy đủ là một sự phát triển.
Điều này không nói nó đúng hay sai.
Nó trả lời câu hỏi:
“Hệ thống này xuất hiện ở tầng lịch sử nào?”
19. Vajrayāna lại là một tầng phát triển khác
Các truyền thống Mật giáo Phật giáo phát triển những hệ thống như:
mantra,
mudrā,
mandala,
quán tưởng bổn tôn,
lễ quán đảnh,
các tantra,
những phương pháp liên quan đến thân vi tế trong một số hệ thống.
Đây không phải những cấu trúc xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya.
Chúng thuộc sự phát triển của Phật giáo Đại thừa và Mật thừa về sau.
Nhưng Vajrayāna thường đặt các phương pháp ấy trên nền:
quy y,
giới,
Bồ-đề tâm,
Tánh Không,
trí tuệ,
Đại bi.
Do đó có cả:
sự tiếp nối
và
sự phát triển.
20. “Có sau” không có nghĩa “do người sau bịa ra”
Đây là một lỗi lập luận rất phổ biến.
Giữa hai câu:
“Giáo lý này xuất hiện rõ ràng trong văn bản về sau.”
và
“Giáo lý này là bịa đặt.”
có một khoảng cách rất lớn.
Một truyền thống tôn giáo và triết học sống động có thể:
diễn giải,
hệ thống hóa,
mở rộng,
phát triển thuật ngữ,
giải quyết vấn đề mới,
tạo phương pháp mới.
Muốn đánh giá một phát triển có phù hợp với Phật pháp hay không, cần hỏi thêm:
Nó có mâu thuẫn với Duyên khởi không?
Có tạo lại một ātman không?
Có dẫn đến tăng hay giảm tham, sân, si?
Nó được truyền thống lý giải thế nào?
Bằng chứng văn bản và lịch sử ra sao?
Không thể chỉ nhìn ngày tháng rồi kết luận.
21. Nhưng “phương tiện thiện xảo” cũng không thể dùng để xóa mọi câu hỏi lịch sử
Chiều ngược lại cũng cần cảnh giác.
Khi một nghiên cứu cho thấy một văn bản xuất hiện nhiều thế kỷ sau thời Đức Phật, ta không nên đơn giản đáp:
“Đức Phật đã bí mật dạy rồi, nên lịch sử không quan trọng.”
Đó là một tuyên bố thuộc niềm tin truyền thống, không phải kết luận lịch sử tự động.
Có thể trình bày trung thực cả hai:
Theo truyền thống
Một kinh có thể được xem là Phật thuyết theo cách hiểu rộng về Buddhavacana hoặc được truyền giữ cho đúng thời điểm.
Theo nghiên cứu lịch sử hiện đại
Văn bản ấy có thể được xác định là xuất hiện trong một giai đoạn muộn hơn.
Hai loại phát biểu thuộc hai hệ tiêu chuẩn khác nhau.
Không nên tráo đổi chúng.
22. “Phật thuyết” cũng có nhiều cách hiểu
Người hiện đại thường hiểu:
Phật thuyết = Đức Phật lịch sử Gautama đã phát âm từng câu.
Nhưng trong lịch sử Phật giáo, tiêu chuẩn về Buddhavacana – Phật ngôn có thể phức tạp hơn.
Một lời dạy phù hợp với:
Dhamma,
Vinaya,
con đường giải thoát,
có thể được truyền thống đặt trong một khuôn khổ thẩm quyền rộng hơn cách hiểu “bản ghi âm lời nói”.
Điều này giúp giải thích vì sao các truyền thống có những kinh điển khác nhau mà vẫn xem chúng là Phật pháp.
Nhưng khi viết lịch sử, vẫn phải phân biệt:
thẩm quyền tôn giáo
với
niên đại văn bản.
23. Làm sao nhận biết một giáo lý thuộc tầng nào?
Có thể sử dụng một số câu hỏi.
1. Nó xuất hiện trong những nguồn nào?
Chỉ Pāli?
Hay có song song Āgama?
Có Sanskrit/Gāndhārī cổ?
Hay chỉ xuất hiện trong kinh Đại thừa muộn hơn?
2. Nhiều bộ phái cổ có cùng bảo tồn không?
Càng được nhiều dòng độc lập bảo tồn, khả năng thuộc lớp cổ càng cao.
3. Thuật ngữ có xuất hiện nguyên dạng không?
Ví dụ:
thức xuất hiện rất sớm.
Nhưng:
A-lại-da thức
là một khái niệm khác, phát triển về sau.
4. Đây là giáo lý hay hệ thống hóa?
Ví dụ:
các trạng thái tâm thiện/bất thiện có từ sớm.
Bảng 52 tâm sở là hệ thống hóa Theravāda về sau.
5. Đây là văn bản kinh hay luận?
Nāgārjuna, Vasubandhu, Buddhaghosa là những luận sư cực kỳ quan trọng.
Nhưng tác phẩm của họ không nên được trích như thể chính là một bài kinh Nikāya.
24. Một bảng phân tầng tương đối
| Giáo lý/hệ thống | Vị trí lịch sử tương đối |
|---|---|
| Tứ Thánh Đế | Rất sớm, được bảo tồn rộng |
| Bát Chánh Đạo | Rất sớm |
| Duyên khởi | Rất sớm |
| Vô thường | Rất sớm |
| Vô ngã | Rất sớm |
| Ngũ uẩn | Rất sớm |
| Sáu căn–trần–thức–xúc–thọ | Rất sớm |
| Nghiệp và tác ý | Rất sớm |
| Tứ Niệm Xứ | Rất sớm |
| Các tầng thiền | Rất sớm |
| Niết-bàn/đoạn tận tham-sân-si | Rất sớm |
| 37 phẩm trợ đạo | Các thành phần rất cổ; sự tổng hợp/hệ thống hóa cần được phân biệt |
| Abhidharma chi tiết | Hệ thống hóa bộ phái về sau |
| 89/121 tâm, 52 tâm sở | Hệ thống Theravāda Abhidhamma/chú giải |
| Visuddhimagga | Chú giải Theravāda nhiều thế kỷ sau Đức Phật |
| Prajñāpāramitā phát triển | Đại thừa |
| Madhyamaka của Nāgārjuna | Đại thừa, phát triển triết học về sau |
| A-lại-da thức | Yogācāra |
| Tám thức hoàn chỉnh | Hệ thống Duy thức |
| Tam tự tính | Yogācāra |
| Như Lai tạng/Phật tính phát triển | Đại thừa |
| Tam thân | Đại thừa phát triển |
| Tantra, mandala, bổn tôn | Vajrayāna/Mật giáo Phật giáo về sau |
Bảng này chỉ là bản đồ khái quát.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn và niên đại của nhiều văn bản vẫn được nghiên cứu.
25. Có thể hình dung Phật giáo như một cái cây
Một hình ảnh hữu ích là:
Rễ và thân sớm
Khổ,
Duyên khởi,
Vô thường,
Vô ngã,
nghiệp,
Giới–Định–Tuệ,
Bát Chánh Đạo,
Niết-bàn.
Sau đó cái cây phát triển nhiều nhánh.
Các hệ Abhidharma
Phân tích chi tiết cấu trúc pháp và tâm.
Theravāda chú giải
Hệ thống hóa con đường theo truyền thống Pāli.
Trung quán
Đẩy Duyên khởi tới phân tích Không tự tính.
Duy thức
Đào sâu cấu trúc nhận thức, tập khí và chủ thể–đối tượng.
Như Lai tạng
Phát triển một loại ngôn ngữ khác về khả năng giác ngộ.
Thiền
Nhấn mạnh thực chứng trực tiếp.
Tịnh độ
Phát triển con đường tín–nguyện–hạnh trong những hệ thống riêng.
Vajrayāna
Phát triển những phương pháp mật giáo đặc thù trên nền Đại thừa.
Những nhánh này không giống nhau.
Nhưng chúng cũng không hoàn toàn tách khỏi thân cây lịch sử Phật giáo.
26. Tuy nhiên, ví dụ “cái cây” cũng có giới hạn
Không nên tưởng rằng:
mọi nhánh về sau đều đơn giản đã nằm nguyên vẹn trong hạt giống ban đầu.
Đó sẽ lại là cách xóa lịch sử.
Các truyền thống:
tranh luận với nhau,
vay mượn khái niệm,
phát triển học thuyết,
phản biện các trường phái khác,
thích nghi với văn hóa mới.
Phật giáo lịch sử không phải một hệ thống đứng yên.
Nó là một truyền thống đã phát triển hơn hai thiên niên kỷ.
27. Giáo pháp cốt lõi không đồng nghĩa “chỉ cái cũ mới đáng học”
Đây là kết luận nguy hiểm khác.
Một người có thể nói:
“Tôi chỉ học cái cổ nhất; mọi thứ về sau bỏ hết.”
Đó là một lựa chọn cá nhân có thể có lý do.
Nhưng không thể từ niên đại suy ra ngay giá trị.
Một phân tích về sau có thể:
làm rõ vấn đề cũ,
phát hiện mâu thuẫn,
cung cấp công cụ thiền,
hệ thống hóa kinh nghiệm,
giúp người học tránh hiểu sai.
Nāgārjuna xuất hiện sau Đức Phật nhiều thế kỷ.
Điều đó không tự động khiến lập luận của ông sai.
Muốn biết lập luận đúng hay không:
phải khảo sát lập luận.
28. Và cái cổ cũng không tự động được hiểu đúng
Một người có thể đọc:
“Tất cả pháp là Vô ngã”
rồi hiểu thành:
“Tôi không tồn tại.”
Đó vẫn có thể là hiểu sai.
Một người khác đọc Duyên khởi rồi nghĩ:
“Mọi thứ đã được định sẵn.”
Cũng sai.
Vì vậy truyền thống chú giải xuất hiện một phần để giải quyết chính những vấn đề giải thích như thế.
Câu hỏi không chỉ là:
“Câu này cổ đến đâu?”
mà còn:
“Nó nên được hiểu thế nào?”
29. Cần phân biệt bốn tầng khi viết bài Phật học
Để tránh nhập nhằng, mỗi bài có thể âm thầm giữ bốn tầng:
1. Kinh điển sớm
“Trong Nikāya/Āgama…”
2. Truyền thống bộ phái
“Trong Theravāda Abhidhamma…”
3. Đại thừa và các trường phái
“Trong Madhyamaka…”
“Trong Yogācāra…”
4. Cách giải thích hiện đại
“Một số học giả hiện đại…”
“Trong cách giải thích phổ biến ngày nay…”
Chỉ cần phân biệt được bốn tầng này, rất nhiều tranh luận Phật học sẽ trở nên rõ ràng hơn.
30. Ví dụ: “Tâm”
Nếu nói:
“Phật giáo dạy có tám thức.”
Quá rộng.
Chính xác hơn:
“Yogācāra/Duy thức phát triển hệ thống tám thức.”
Nếu nói:
“Phật giáo dạy tâm chỉ là hoạt động của não.”
Cũng quá rộng và mang khái niệm hiện đại vào.
Nếu nói:
“Trong kinh điển sớm, thức được phân tích trong quan hệ với căn, trần và điều kiện.”
Ta đang nói chính xác hơn.
31. Ví dụ: “Tánh Không”
Nếu viết:
“Đức Phật dạy Trung quán.”
Không chính xác về lịch sử.
Nếu viết:
“Trung quán của Nāgārjuna phát triển cách đọc Duyên khởi theo hướng các pháp Không tự tính.”
Chính xác hơn.
Nếu muốn đối chiếu, có thể thêm:
“Cách phát triển này có những nền tảng quan trọng trong Duyên khởi và Vô ngã của kinh điển sớm, nhưng không nên đồng nhất toàn bộ hai hệ thống.”
Đó là cách viết vừa tôn trọng truyền thống vừa trung thực lịch sử.
32. Ví dụ: “Phật tính”
Không nên viết:
“Đức Phật dạy mọi người đều có một Phật tính bất biến bên trong.”
Câu này chứa nhiều giả định.
Nên viết:
“Một số truyền thống Đại thừa phát triển học thuyết Như Lai tạng/Phật tính và giải thích nó theo những cách khác nhau; nhiều cách diễn giải đặc biệt tránh hiểu Phật tính như một ātman thường hằng.”
Cách viết này chính xác hơn rất nhiều.
33. Ví dụ: “nghiệp được lưu ở đâu?”
Không nên trả lời chung:
“Nghiệp được lưu trong A-lại-da thức.”
Đó là câu trả lời Duy thức.
Theravāda có cách giải thích khác.
Các trường phái Phật giáo cổ cũng từng có những mô hình khác.
Câu trả lời khách quan phải nói:
“Không có một mô hình duy nhất được toàn bộ Phật giáo sử dụng để giải thích cơ chế tiếp nối của nghiệp.”
Đây chính là lợi ích của việc phân tầng giáo lý.
34. Vậy đâu là “chuẩn” để đánh giá giáo lý về sau?
Không có một phép thử duy nhất được tất cả truyền thống đồng ý.
Nhưng có thể đặt những câu hỏi rất hữu ích:
Giáo lý này có làm tăng hay giảm tham, sân, si?
Có dẫn đến chấp một tự ngã thường hằng không?
Có phá nhân quả không?
Có phù hợp với Duyên khởi không?
Có hỗ trợ Giới–Định–Tuệ không?
Nó tự nhận giải quyết vấn đề gì?
Văn bản xuất hiện khi nào?
Các truyền thống khác phản biện nó ra sao?
Một bài nghiên cứu tốt không cần trả lời thay người đọc bằng khẩu hiệu.
Nó cung cấp đủ dữ liệu để người đọc thấy:
đâu là văn bản, đâu là diễn giải và đâu là niềm tin truyền thống.
35. Có một “Phật giáo nguyên thủy tinh khiết” hoàn toàn không diễn giải không?
Rất khó.
Ngay khi một lời dạy được:
ghi nhớ,
sắp xếp,
truyền khẩu,
phân loại,
dịch,
chú giải,
đã có yếu tố truyền đạt và diễn giải.
Ngay cả khi chúng ta đọc Nikāya hôm nay:
ta đang đọc qua:
một ngôn ngữ,
một bản dịch,
cách hiểu thuật ngữ,
bối cảnh văn hóa của chính mình.
Do đó mục tiêu không phải tìm một trạng thái:
“hoàn toàn không có diễn giải.”
Mà là:
biết mình đang ở tầng diễn giải nào.
36. Đây là nguyên tắc rất quan trọng cho người học Phật
Khi nghe:
“Đức Phật dạy rằng…”
hãy hỏi:
Ở kinh nào?
Nếu không phải kinh:
Ở luận nào?
Nếu là luận:
Thuộc truyền thống nào?
Nếu là lời giảng hiện đại:
Vị giảng sư đang dựa vào hệ thống nào?
Những câu hỏi này không phải thiếu niềm tin.
Chúng là một dạng trách nhiệm trí thức.
37. Nhưng cũng đừng biến nghiên cứu lịch sử thành ngã mạn
Ngược lại, một người có thể học được rằng:
“Khái niệm này xuất hiện muộn.”
Rồi lập tức nghĩ:
“Vậy những người thực hành truyền thống ấy đều mê tín.”
Đó cũng là một hình thức chấp kiến.
Niên đại của một ý tưởng không tự động xác định:
giá trị triết học,
hiệu quả thực hành,
ý nghĩa tâm linh.
Nghiên cứu lịch sử cho ta biết:
ý tưởng xuất hiện và phát triển thế nào.
Nó không tự động giải quyết mọi câu hỏi về:
chân lý và giá trị.
38. Một bản đồ tương đối an toàn
Có thể hình dung:
Tầng nền rất sớm
Khổ – Duyên khởi – Vô thường – Vô ngã – nghiệp – Giới – Định – Tuệ – con đường – Niết-bàn.
↓
Hệ thống hóa bộ phái
Abhidharma/Abhidhamma, các phân loại pháp, tâm, nghiệp và con đường.
↓
Các hệ thống Đại thừa
Prajñāpāramitā – Madhyamaka – Yogācāra – Như Lai tạng – Phật tính – các lý tưởng Bồ-tát được phát triển sâu rộng.
↓
Các truyền thống Đông Á và Tây Tạng
Thiền, Tịnh độ, Hoa nghiêm, Thiên Thai, các hệ thống Tây Tạng…
↓
Vajrayāna
Tantra và những phương pháp mật giáo đặc thù.
Nhưng đây không phải những tầng hoàn toàn tách biệt.
Chúng:
giao thoa,
tranh luận,
kế thừa,
tái diễn giải lẫn nhau.
39. Điều quan trọng hơn câu hỏi “cái nào nguyên thủy?”
Cuối cùng người học vẫn phải quay lại:
Giáo pháp dùng để làm gì?
Nếu chỉ phân loại:
“cái này cổ, cái kia muộn”
nhưng:
tham không giảm,
sân không giảm,
si không giảm,
chấp kiến lại tăng,
thì kiến thức lịch sử ấy chưa hoàn thành chức năng giải thoát.
Nhưng điều này cũng không có nghĩa:
“Lịch sử không quan trọng, cứ tin là được.”
Hai việc có thể đi cùng nhau:
nghiên cứu nghiêm túc
và
thực hành nghiêm túc.
40. Cách đọc Phật pháp trưởng thành hơn
Thay vì hỏi:
“Đây có phải Phật giáo không?”
rồi chỉ chấp nhận câu trả lời có/không,
có thể hỏi bốn câu:
1. Giáo lý này xuất hiện ở tầng văn bản nào?
2. Truyền thống nào phát triển nó?
3. Nó đang giải quyết vấn đề gì?
4. Nó liên hệ thế nào với những giáo pháp sớm như Duyên khởi, Vô ngã, Tứ Thánh Đế và con đường giải thoát?
Bốn câu hỏi ấy giúp tránh cả:
bảo thủ lịch sử
lẫn
hòa đồng mọi truyền thống thành một.
Kết luận
Điều gì thuộc giáo pháp cốt lõi, điều gì thuộc hệ thống giải thích về sau?
Không có một đường ranh đơn giản đến mức:
“Cái này Đức Phật dạy – mọi cái còn lại đều do người sau bịa.”
Nhưng cũng không đúng nếu nói:
“Mọi giáo lý của mọi truyền thống đều đã được Đức Phật lịch sử giảng nguyên dạng như hiện nay.”
Từ góc nhìn lịch sử, những giáo pháp có nền tảng rất sớm và được bảo tồn rộng giữa các truyền thống cổ bao gồm những trục như:
Tứ Thánh Đế, Bát Chánh Đạo, Duyên khởi, Vô thường, Vô ngã, Ngũ uẩn, sáu căn, nghiệp–tác ý, thiền định, chánh niệm và Niết-bàn.
Đây là phần nền rất mạnh của Phật giáo sớm.
Sau đó, các cộng đồng Phật giáo tiếp tục phát triển những hệ thống giải thích.
Theravāda phát triển Abhidhamma và truyền thống chú giải rất chi tiết.
Các bộ phái Phật giáo khác cũng từng có Abhidharma riêng.
Đại thừa phát triển mạnh:
Bát-nhã,
Bồ-tát đạo,
Trung quán,
Duy thức,
Như Lai tạng,
Phật tính,
Tam thân.
Vajrayāna tiếp tục phát triển:
tantra,
mantra,
mandala,
quán tưởng,
và những hệ thống thực hành đặc thù.
Những phát triển ấy không có cùng niên đại.
Không phải tất cả đều được mọi truyền thống chấp nhận.
Và không nên gán tất cả cho kinh Nikāya.
Nhưng:
xuất hiện về sau không đồng nghĩa sai.
Một hệ thống về sau có thể là:
diễn giải,
hệ thống hóa,
mở rộng,
hoặc một cách giải quyết mới cho vấn đề cũ.
Muốn đánh giá nó, cần xem cả:
lịch sử, văn bản, lập luận và hiệu quả trong con đường tu tập.
Vì vậy, khi gặp một câu bắt đầu bằng:
“Phật giáo dạy rằng…”
câu hỏi tốt hơn có thể là:
“Phật giáo nào?”
“Văn bản nào?”
“Thời kỳ nào?”
“Đây là kinh, luận, chú giải hay cách giải thích hiện đại?”
“Truyền thống khác có hiểu như vậy không?”
Những câu hỏi ấy không làm Phật pháp yếu đi.
Chúng giúp ta phân biệt:
giáo pháp
với
cách hệ thống hóa giáo pháp,
phân biệt:
lời kinh
với
lời luận sư,
và phân biệt:
niềm tin của truyền thống
với
kết luận của nghiên cứu lịch sử.
Cuối cùng, có lẽ cách tiếp cận cân bằng nhất là:
Không vì tôn trọng truyền thống mà xóa lịch sử.
Không vì nghiên cứu lịch sử mà khinh thường truyền thống.
Không vì một giáo lý xuất hiện sớm mà mặc nhiên cho rằng ta đã hiểu đúng nó.
Và không vì một giáo lý xuất hiện muộn mà mặc nhiên kết luận nó vô giá trị.
Điều quan trọng là biết rõ:
mình đang đọc lớp nào của Phật giáo,
ai đang giải thích,
giải thích trong hệ thống nào,
và cuối cùng:
cách hiểu ấy có đưa tới việc thấy rõ Duyên khởi, giảm chấp thủ, giảm tham–sân–si và tiến gần hơn tới chấm dứt khổ hay không?
Đó là nơi nghiên cứu lịch sử và mục tiêu thực hành của Phật giáo có thể gặp nhau mà không cần hy sinh sự trung thực của bên nào.