Theravāda và Đại thừa khác ngôn ngữ nhưng có gặp nhau ở thực hành?
Báo lỗi nội dung
Theravāda và Đại thừa khác ngôn ngữ nhưng có gặp nhau ở thực hành?
Theravāda và Đại thừa khác ngôn ngữ nhưng có gặp nhau ở thực hành?
Khi đọc sách Phật giáo, người học rất dễ có cảm giác đang đứng trước hai thế giới.
Trong Theravāda thường gặp:
Tứ Thánh đế,
Bát Chánh Đạo,
Giới – Định – Tuệ,
Tứ Niệm Xứ,
Vipassanā,
Vô thường – Khổ – Vô ngã,
A-la-hán,
Nibbāna.
Trong Đại thừa lại thường gặp:
Bồ-đề tâm,
Bồ-tát đạo,
Lục Ba-la-mật,
Bát-nhã,
Tánh Không,
Phật tính,
Đại bi,
vô trụ Niết-bàn,
thành Phật.
Ngôn ngữ khác nhau đến mức người mới học có thể hỏi:
Đây có còn là cùng một con đường không?
Nhưng khi rời khỏi thuật ngữ và quan sát một câu hỏi thực tế hơn:
Người tu phải làm gì với tham?
Làm gì với sân?
Làm gì khi bị xúc phạm?
Làm gì với sự chấp vào cái Tôi?
Làm sao sống mà bớt gây Khổ?
Làm sao phát triển tâm ổn định và trí tuệ?
thì nhiều vùng giao nhau bắt đầu hiện rõ.
Câu trả lời cân bằng nhất là:
Theravāda và Đại thừa có những khác biệt thực sự về kinh điển, lý tưởng, triết học và hệ thống tu chứng; nhưng trong nhiều phương diện thực hành, hai truyền thống gặp nhau rất sâu ở việc giữ Giới, huấn luyện tâm, giảm tham–sân–si, phát triển Định, Tuệ, Từ bi và tháo gỡ chấp ngã.
Tuy nhiên:
“gặp nhau” không có nghĩa “hoàn toàn giống nhau”.
1. Trước hết, Theravāda không phải toàn bộ “Phật giáo nguyên thủy”
Đây là điều cần làm rõ.
Theravāda là:
một truyền thống Phật giáo còn tồn tại đến ngày nay
với:
Tam tạng Pāli,
hệ thống Luận tạng,
chú giải,
các truyền thống thiền và lịch sử phát triển riêng.
Nó bảo tồn rất nhiều:
tư liệu cổ.
Nhưng không nên đơn giản viết:
Theravāda = toàn bộ Phật giáo thời Đức Phật.
Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu từng có:
nhiều bộ phái.
Theravāda là:
một dòng lịch sử trong bức tranh rộng ấy.
2. Đại thừa cũng không phải một trường phái duy nhất
“Đại thừa” bao gồm:
Trung quán,
Duy thức,
Như Lai tạng,
Thiền/Chan/Zen,
Tịnh độ,
Hoa Nghiêm,
Thiên Thai
và nhiều truyền thống khác.
Về sau, Vajrayāna:
phát triển trên nền Đại thừa nhưng có hệ thống thực hành riêng.
Do đó câu:
“Đại thừa dạy rằng…”
luôn cần:
thận trọng.
Một thiền sinh Zen,
một hành giả Tịnh độ
và:
một học giả Trung quán
có thể cùng thuộc Đại thừa nhưng:
ngôn ngữ và phương pháp thực hành rất khác.
3. Điểm gặp đầu tiên: Khổ là vấn đề phải được chuyển hóa
Dù sử dụng ngôn ngữ khác nhau, Phật giáo không bắt đầu từ:
xây dựng một lý thuyết vũ trụ chỉ để thỏa mãn tò mò.
Nó bắt đầu từ:
Khổ,
nguyên nhân của Khổ,
khả năng chấm dứt Khổ,
con đường chuyển hóa.
Theravāda diễn đạt rất rõ bằng:
Tứ Thánh đế.
Đại thừa không loại bỏ:
Tứ Thánh đế.
Nó phát triển thêm những khung như:
Bồ-tát đạo,
Tánh Không,
Bồ-đề tâm,
Lục Ba-la-mật.
Nhưng:
vấn đề Khổ và giải thoát khỏi Khổ
vẫn còn ở trung tâm.
4. Cả hai đều không xem tham–sân–si là điều nên nuôi dưỡng
Đây là phép thử rất đơn giản.
Theravāda:
đoạn trừ lobha – dosa – moha.
Đại thừa:
cũng không dạy người tu duy trì tham–sân–si như cứu cánh.
Dù Đại thừa có thể sử dụng:
ngôn ngữ Tánh Không,
bất nhị,
Phật tính,
thì người tu vẫn phải:
chuyển hóa phiền não.
Nếu một học thuyết khiến người học kết luận:
“Tôi cứ tham, sân, si cũng được vì tất cả đều Không,”
thì:
vấn đề nằm ở cách hiểu.
5. Giới là vùng giao nhau rất lớn
Theravāda có:
năm giới cho cư sĩ,
giới luật xuất gia,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng.
Đại thừa kế thừa nhiều nền tảng đạo đức ấy và phát triển thêm:
giới Bồ-tát,
lý tưởng lợi tha,
các cách trình bày đạo đức khác.
Nhưng trong đời sống:
không sát hại,
không trộm cắp,
không tà hạnh,
không nói dối,
không làm tâm mê loạn
vẫn là:
những nền tảng rất dễ nhận ra.
6. Một người Theravāda và một người Đại thừa đều phải học cách không trả đũa sân bằng sân
Giả sử:
có người xúc phạm mình.
Người tu Theravāda có thể quán:
sân đang sinh,
sân là pháp Duyên sinh,
sân vô thường,
phản ứng bằng sân tiếp tục tạo Khổ.
Người tu Đại thừa có thể quán:
người xúc phạm cũng đang bị vô minh và phiền não chi phối,
cái Tôi bị xúc phạm là Không tự tính,
phát Từ bi,
không trả đũa.
Ngôn ngữ:
khác.
Nhưng ở thời điểm quyết định:
cả hai đều có thể đặt xuống một lời nói gây hại.
Đây là nơi:
giáo lý gặp đời sống.
7. Không sát sinh là ví dụ rõ khác
Một người có thể giải thích bằng:
nghiệp bất thiện.
Người khác nhấn mạnh:
Từ bi đối với chúng sinh.
Người khác nữa nhấn mạnh:
tất cả chúng sinh đều muốn tránh Khổ.
Ngôn ngữ lý luận:
không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng bàn tay đang định:
gây hại
được dừng lại.
Ở cấp độ thực hành:
có một vùng gặp nhau rất thật.
8. Điểm gặp thứ hai: huấn luyện tâm
Không truyền thống lớn nào của Phật giáo xem:
tâm hiện tại cứ để mặc thế nào cũng được.
Tâm cần:
được quan sát,
được huấn luyện,
được làm ổn định,
được thanh lọc khỏi những xu hướng gây Khổ.
Theravāda thường sử dụng ngôn ngữ:
samatha,
vipassanā,
sati,
samādhi.
Đại thừa có thể sử dụng thêm:
śamatha,
vipaśyanā,
dhyāna,
niệm Phật,
quán Bồ-tát,
chỉ–quán,
tọa thiền,
nhiều phương pháp khác.
9. Nhưng “thiền Theravāda” và “thiền Đại thừa” không phải hai khối đơn giản
Theravāda hiện đại có:
nhiều dòng thiền.
Không phải tất cả:
đều thực hành giống nhau.
Đại thừa cũng vậy.
Zen:
khác Tịnh độ.
Thiên Thai:
khác một số dòng Thiền.
Phật giáo Tây Tạng:
có hệ thống śamatha–vipaśyanā và các thực hành khác rất phong phú.
Do đó không nên so sánh:
“Theravāda thiền Vipassanā”
với:
“Đại thừa thiền Zen”
rồi cho rằng:
đã đại diện cho toàn bộ hai truyền thống.
10. Chánh niệm cũng là vùng giao nhau
Theravāda đặc biệt nổi tiếng hiện nay với:
Satipaṭṭhāna – Tứ Niệm Xứ.
Nhưng việc:
nhận biết thân,
cảm thọ,
trạng thái tâm,
phản ứng
không phải điều Đại thừa phủ nhận.
Các truyền thống Đại thừa có:
những hệ thống quán sát tâm rất phát triển.
Điểm khác nhau nằm ở:
khung triết học,
đối tượng,
phương pháp,
mục tiêu được nhấn mạnh.
11. Cả hai đều không muốn người tu bị tâm kéo đi vô thức
Khi sân xuất hiện:
biết sân.
Khi tham xuất hiện:
biết tham.
Khi tâm tán loạn:
nhận ra tán loạn.
Khi chấp ngã xuất hiện:
nhận diện chấp ngã.
Đây là:
năng lực rất cơ bản của thực hành.
Sau đó:
cách phân tích có thể khác.
Theravāda có thể nhấn mạnh:
Vô thường – Khổ – Vô ngã.
Trung quán có thể đi sâu vào:
Duyên khởi – Không tự tính.
Nhưng cả hai đều:
không muốn người tu hoàn toàn đồng nhất với dòng phản ứng.
12. Vô ngã và Tánh Không là nơi vừa gặp vừa khác
Theravāda nhấn mạnh mạnh:
anattā – Vô ngã.
Năm uẩn:
không phải tự ngã.
Đại thừa tiếp tục:
Vô ngã
nhưng nhiều hệ thống phát triển mạnh hơn:
śūnyatā – Tánh Không.
Đặc biệt Trung quán phân tích:
không chỉ con người
mà:
mọi pháp
đều:
Không tự tính.
13. Không nên nói đơn giản “Vô ngã = Tánh Không”
Có quan hệ rất sâu:
có.
Nhưng hoàn toàn đồng nghĩa về lịch sử và hệ thống:
không.
Tánh Không của Madhyamaka:
là một phát triển triết học Đại thừa đặc thù.
Không nên đọc toàn bộ Long Thọ:
ngược vào kinh Pāli.
Nhưng cũng không nên nói:
hai bên chẳng có liên hệ.
Cả hai đều:
làm suy yếu việc thực thể hóa một cái Tôi độc lập.
14. Ở thực hành, điều gì xảy ra?
Ta bị chê.
Phản ứng:
“Họ xúc phạm Tôi.”
Theo Vô ngã, có thể quan sát:
cảm thọ này không phải Tôi,
sân này không phải Tôi,
ý nghĩ này không phải Tôi.
Theo Trung quán, có thể phân tích:
cái Tôi bị xúc phạm phụ thuộc năm uẩn, ký ức, danh xưng, quan hệ và vô số điều kiện;
không tìm thấy một tự ngã tự hữu.
Hai cách phân tích:
không giống hệt nhau.
Nhưng cả hai có thể đưa đến:
bớt nắm chặt “Tôi đang bị xúc phạm.”
15. Đây là một vùng gặp rất sâu
Không phải:
cùng thuật ngữ.
Mà là:
cùng tháo một cấu trúc chấp thủ.
Khi cái Tôi:
bớt cứng,
thì:
sân có ít nhiên liệu hơn.
Đó là nơi:
Vô ngã
và:
Tánh Không
có thể gặp nhau trong kinh nghiệm tu tập.
16. Theravāda nói Vô thường – Đại thừa có bỏ Vô thường không?
Không.
Đại thừa không cần phủ nhận:
các pháp hữu vi vô thường.
Tánh Không không thay thế:
Vô thường.
Ngược lại:
một pháp Duyên khởi và Không tự tính
không thể là:
thực thể độc lập bất biến.
Do đó Vô thường vẫn:
rất quan trọng.
17. Cả hai đều học buông chấp
Theravāda có:
taṇhā,
upādāna,
Ái,
Thủ.
Đại thừa cũng:
phê phán chấp trước.
Trung quán đặc biệt phân tích:
chấp tự tính.
Bát-nhã còn cảnh báo:
đừng chấp ngay cả vào pháp,
vào Không,
vào trí tuệ.
Dù hệ thống khác:
buông sự nắm giữ vẫn là vùng gặp nhau rất rõ.
18. Nhưng đối tượng được nhấn mạnh có thể khác
Theravāda thường đặt mục tiêu rõ:
đoạn tận tham–sân–si,
chứng Nibbāna,
chấm dứt tái sinh.
Đại thừa đặt lý tưởng:
thành Phật vì lợi ích chúng sinh,
phát Bồ-đề tâm,
thực hành Bồ-tát đạo.
Đây không chỉ là:
khác cách gọi.
Nó tạo ra:
khác biệt thật về lý tưởng tôn giáo.
19. A-la-hán và Bồ-tát không nên bị biến thành hai phe đối địch
Một cách trình bày mang tính tông phái thường nói:
Theravāda chỉ lo giải thoát cho mình.
Đại thừa mới cứu người.
Đây là:
quá đơn giản và thiếu công bằng.
Theravāda có:
mettā,
karuṇā,
bố thí,
phục vụ,
giáo hóa,
lý tưởng lợi ích cho người khác.
Không thể nói:
Theravāda không có Từ bi.
20. Nhưng cũng không nên xóa nét riêng của Bồ-tát đạo
Đại thừa đặt:
Bồ-đề tâm
và:
Bồ-tát đạo
vào vị trí đặc biệt trung tâm.
Lý tưởng không chỉ là:
giải thoát cá nhân rồi giúp người khi thuận tiện.
Mà là phát nguyện hướng tới:
Phật quả
vì:
lợi ích của chúng sinh.
Đây là:
một đặc điểm thật sự của Đại thừa.
21. Từ bi là vùng gặp rất lớn
Pāli:
mettā – từ
karuṇā – bi
không phải:
phát minh của Đại thừa.
Bốn Phạm trú:
Từ,
Bi,
Hỷ,
Xả
đã có vị trí quan trọng trong truyền thống sớm và Theravāda.
Do đó:
“Theravāda có Tuệ, Đại thừa có Từ bi”
là:
một đối lập sai.
22. Đại thừa làm gì khác với Từ bi?
Đại thừa:
đưa Từ bi vào cấu trúc Bồ-tát đạo rất mạnh.
Đặc biệt:
mahākaruṇā – Đại bi
và:
bodhicitta – Bồ-đề tâm
trở thành những thuật ngữ trung tâm.
Bát-nhã:
không tách khỏi Từ bi.
Lý tưởng:
trí tuệ và phương tiện,
Bát-nhã và Đại bi
được phát triển rất sâu.
23. Nhưng trong đời sống, thử nghiệm rất cụ thể
Có người đang Khổ.
Người Theravāda có thể phát:
karuṇā.
Người Đại thừa có thể phát:
mahākaruṇā và Bồ-đề tâm.
Nếu thực hành thành công:
cả hai đều không đứng nhìn với thái độ “không liên quan đến tôi.”
Cả hai có thể:
giúp người.
Khác biệt triết học:
vẫn còn.
Nhưng bàn tay:
đưa ra giúp đỡ
có thể:
gặp nhau.
24. Bố thí cũng vậy
Theravāda:
dāna.
Đại thừa:
dāna-pāramitā – Bố thí Ba-la-mật.
Cùng một hành động:
cho người đói thức ăn.
Theravāda có thể nhấn mạnh:
tâm không tham,
thiện nghiệp,
Từ bi.
Đại thừa có thể thêm:
Bồ-đề tâm,
Tam luân Không tịch,
người cho – người nhận – vật cho đều Không tự tính.
Ngôn ngữ:
khác.
Nhưng:
người đói vẫn được ăn.
25. Chính động cơ làm chiều sâu khác nhau
Phật giáo không chỉ hỏi:
“Anh đã làm gì?”
Mà còn:
“Tâm nào đang làm?”
Cho tiền để:
khoe danh
khác:
cho vì Từ bi.
Giữ Giới vì:
sợ người khác chê
khác:
giữ Giới vì hiểu tác hại của hành động.
Điểm này:
cả Theravāda và Đại thừa đều có thể nhận ra.
26. Định là vùng gặp quan trọng khác
Theravāda phát triển:
samādhi,
jhāna,
samatha.
Các truyền thống Đại thừa cũng:
không loại bỏ Định.
Sanskrit:
samādhi,
dhyāna,
śamatha
xuất hiện rất rộng.
Ngay từ:
“Thiền tông”
cũng bắt nguồn từ trường nghĩa của:
dhyāna.
27. Nhưng kỹ thuật và hệ thống thiền khác nhau
Không nên suy ra:
có chữ samādhi thì mọi hệ thống giống nhau.
Theravāda có:
hệ thống jhāna và Vipassanā riêng.
Thiên Thai có:
chỉ–quán.
Chan/Zen:
tọa thiền và các phương pháp đặc thù.
Tịnh độ:
niệm Phật.
Vajrayāna:
śamatha–vipaśyanā,
quán tưởng,
mantra,
deity yoga,
Mahāmudrā,
Dzogchen
trong các bối cảnh riêng.
28. Nhưng cùng một nguyên tắc xuất hiện
Một tâm:
liên tục bị tán loạn,
tham,
sân,
lo âu,
triền cái
kéo đi
rất khó:
thấy rõ.
Vì vậy:
sự ổn định của tâm
có vai trò quan trọng.
Theravāda và nhiều truyền thống Đại thừa:
đều nhận điều này.
29. Cả hai cũng cảnh giác việc chấp vào Định
Một trạng thái:
an lạc,
sáng,
định sâu
không tự động:
là giác ngộ.
Theravāda phân biệt:
Định
với:
Tuệ giải thoát.
Đại thừa cũng có thể cảnh báo:
chấp cảnh giới,
chấp thiền,
chấp kinh nghiệm.
Do đó:
tâm yên chưa phải tâm giải thoát
là một điểm giao đáng chú ý.
30. Tuệ là vùng gặp – nhưng ngôn ngữ khác rất rõ
Theravāda:
paññā.
Đại thừa:
prajñā.
Hai từ:
cùng gốc tương ứng Pāli/Sanskrit.
Nhưng nội dung triết học về sau:
phát triển theo những hệ thống khác nhau.
Theravāda thường nhấn mạnh thấy:
Vô thường,
Khổ,
Vô ngã,
Duyên khởi,
Tứ Thánh đế.
Đại thừa, đặc biệt Trung quán, phát triển mạnh:
Tánh Không,
không tự tính,
Hai sự thật.
31. Hai bên gặp nhau ở việc Tuệ không phải chỉ là học thuộc
Một người có thể:
thuộc Tam tạng.
Một người khác:
thuộc Bát-nhã Tâm kinh.
Nhưng cả hai vẫn có thể:
nổi giận dữ dội khi bị chê.
Kiến thức:
chưa đồng nghĩa Tuệ giải thoát.
Điểm kiểm nghiệm vẫn là:
tham có giảm không?
sân có giảm không?
si có giảm không?
chấp ngã có giảm không?
32. Đây có thể là cây cầu thực hành quan trọng nhất
Theravāda có thể hỏi:
Tham – sân – si có giảm không?
Đại thừa có thể hỏi thêm:
Ngã chấp và pháp chấp có giảm không? Bồ-đề tâm và Từ bi có tăng không?
Hai cách đánh giá:
không hoàn toàn đồng nhất.
Nhưng chúng gặp nhau ở:
sự chuyển hóa con người quan trọng hơn việc sở hữu thuật ngữ đúng.
33. Một người nói đúng giáo lý nhưng sống tệ thì sao?
Nếu người ấy:
giảng Vô ngã
nhưng:
ngã mạn.
Hoặc:
giảng Tánh Không
nhưng:
không chịu trách nhiệm.
Hoặc:
giảng Từ bi
nhưng:
đối xử tàn nhẫn.
Thì:
khoảng cách giữa Pháp học và Pháp hành vẫn còn rất lớn.
Điều này:
không phụ thuộc tông phái.
34. Bát Chánh Đạo và Lục Ba-la-mật có giống nhau không?
Không.
Không nên tạo bảng:
Chánh kiến = Bát-nhã,
Chánh ngữ = Trì giới,
...
rồi tuyên bố:
hai hệ thống chỉ khác tên.
Chúng:
có vùng chồng lấn
nhưng:
cấu trúc, lịch sử và mục tiêu trình bày khác nhau.
35. Nhưng có thể nhìn thấy các vùng tương ứng thực hành
Bát Chánh Đạo bao gồm:
trí tuệ,
đạo đức,
huấn luyện tâm.
Lục Ba-la-mật gồm:
Bố thí,
Trì giới,
Nhẫn nhục,
Tinh tấn,
Thiền định,
Trí tuệ.
Ta dễ thấy:
những quan tâm chung.
Nhưng Lục Ba-la-mật nằm trong:
Bồ-tát đạo.
Đó là:
khác biệt không nên xóa.
36. Tinh tấn là điểm gặp
Theravāda có:
Chánh tinh tấn.
Đại thừa có:
vīrya-pāramitā – Tinh tấn Ba-la-mật.
Cả hai đều hiểu:
tâm không tự chuyển hóa chỉ vì ta đồng ý với giáo lý.
Cần:
thực hành lặp lại.
Không nuôi:
pháp bất thiện.
Phát triển:
pháp thiện.
37. Nhẫn cũng là vùng gặp
Đại thừa hệ thống hóa:
kṣānti-pāramitā – Nhẫn nhục Ba-la-mật.
Theravāda cũng:
không xem sân hận và trả đũa là lý tưởng.
Cả hai có thể rèn:
khả năng chịu đựng khó khăn mà không để sân kiểm soát.
Nhưng:
nhẫn không có nghĩa để người khác bạo hành.
Điều này cũng phù hợp với:
Từ bi có trí tuệ.
38. Chánh ngữ là một phép thử tuyệt vời
Không cần tranh luận:
Madhyamaka hay Abhidhamma
để kiểm tra:
lời nói của mình.
Có nói dối không?
Có:
chia rẽ không?
Có:
cố tình làm đau người khác không?
Có:
nói trong sân không?
Đây là vùng mà:
Phật giáo trở nên rất thực tế.
39. Khi hai người tranh luận tông phái
Một người nói:
“Chỉ Theravāda mới đúng.”
Người kia:
“Chỉ Đại thừa mới cao.”
Cả hai bắt đầu:
khinh nhau,
giận nhau,
bóp méo giáo lý của nhau.
Khi ấy có thể hỏi:
cuộc tranh luận này đang làm tham–sân–si giảm hay tăng?
Đó là:
câu hỏi thực hành mà cả hai truyền thống đều khó bỏ qua.
40. Nhưng không nên dùng thực hành để xóa khác biệt giáo lý
Có một phản ứng ngược:
“Thôi, tất cả đều giống nhau, chỉ cần tu.”
Nghe có vẻ:
hòa hợp.
Nhưng cũng có thể:
thiếu chính xác.
Các truyền thống thực sự bất đồng về:
kinh điển,
Phật học,
bản thể của các pháp,
lý tưởng A-la-hán/Bồ-tát,
Phật quả,
Như Lai tạng,
cấu trúc con đường,
một số cách hiểu Niết-bàn.
Tôn trọng nhau:
không đòi hỏi giả vờ rằng không có khác biệt.
41. Hòa hợp không cần đồng nhất
Hai bác sĩ có thể:
khác lý thuyết
nhưng cùng:
muốn chữa bệnh.
Hai bản đồ có thể:
dùng ký hiệu khác nhau
nhưng cùng:
chỉ ra nhiều đoạn đường tương ứng.
Tuy nhiên:
không vì thế hai bản đồ hoàn toàn giống nhau.
Cách tiếp cận tốt hơn là:
thấy phần chung mà không xóa phần khác.
42. Một khác biệt lớn: lý tưởng tối hậu
Theravāda thường đặt:
A-la-hán
làm hình mẫu giải thoát hoàn mãn của đệ tử.
Đại thừa đặt:
Phật quả
và:
Bồ-tát đạo
ở vị trí trung tâm.
Đây là:
khác biệt thật.
Không nên nói:
A-la-hán = Bồ-tát chỉ khác tên.
43. Nhưng hình ảnh A-la-hán ích kỷ là sai
Một A-la-hán theo lý tưởng Theravāda:
đã đoạn tham,
sân,
si.
Gọi một người như vậy:
“ích kỷ vì chỉ lo bản thân”
tạo ra:
mâu thuẫn ngay trong định nghĩa.
Trong lịch sử Theravāda:
tăng ni giảng Pháp,
giáo dục,
chăm sóc cộng đồng,
truyền bá giáo pháp
là:
điều rất phổ biến.
44. Ngược lại, gọi Bồ-tát đạo chỉ là “cứu người ngoài xã hội” cũng sai
Bồ-tát không chỉ:
làm từ thiện.
Bồ-tát đạo bao gồm:
Trí tuệ,
Thiền định,
Trì giới,
Nhẫn,
Tinh tấn,
Bố thí,
Bồ-đề tâm.
Nếu chỉ:
giúp người
nhưng không chuyển hóa:
vô minh và chấp ngã,
thì chưa thể giản lược đó thành:
toàn bộ Bồ-tát đạo.
45. “Tự lợi” và “lợi tha” thực ra liên hệ nhau
Nếu tâm ta:
đầy sân,
ta rất dễ:
làm người khác Khổ.
Do đó:
tu tâm
cũng là:
lợi tha.
Nếu ta:
giúp người
nhưng không có trí tuệ,
có thể:
giúp sai cách.
Do đó:
lợi tha
cũng đòi hỏi:
tự chuyển hóa.
Đây là nơi hai hướng:
không nhất thiết đối lập tuyệt đối.
46. Từ bi cần Tuệ trong cả hai truyền thống
Thấy người nghiện:
đưa tiền
có thể tưởng:
Từ bi.
Nhưng tiền ấy có thể:
làm tình trạng xấu hơn.
Do đó cần:
Tuệ.
Ngược lại, hiểu rất rõ vấn đề nhưng:
hoàn toàn lạnh lùng
cũng chưa phải:
lý tưởng Phật giáo.
Sự phối hợp:
trí tuệ và lòng không gây hại
là vùng chung rất rộng.
47. Nghiệp là một vùng chung khác
Theravāda:
nhấn mạnh nghiệp và quả.
Đại thừa:
không loại bỏ nghiệp.
Bồ-tát:
vẫn hành thiện,
tránh bất thiện,
tích lũy phước và trí,
hồi hướng.
Tánh Không:
không làm nghiệp biến mất.
Do đó:
“Đại thừa nói Không nên không còn Nhân quả”
là:
hiểu sai.
48. Nhưng cách giải thích nghiệp có thể khác
Các hệ thống Đại thừa như:
Yogācāra
phát triển những mô hình:
chủng tử,
ālaya-vijñāna.
Theravāda có:
hệ thống Abhidhamma và chú giải riêng
để giải thích:
tâm,
nghiệp,
sự tương tục.
Không nên:
trộn hai hệ thống
rồi gọi:
cùng một học thuyết.
49. Cả hai đều bác định mệnh
Nghiệp không nên hiểu:
mọi thứ đã được quá khứ định sẵn.
Nếu vậy:
tu tập vô nghĩa.
Cả hai truyền thống đều xây dựng con đường dựa trên:
khả năng tạo điều kiện mới trong hiện tại.
Giữ Giới,
tu tâm,
phát Tuệ,
làm thiện
đều:
có ý nghĩa chính vì chuyển hóa có thể xảy ra.
50. Duyên khởi là một cây cầu rất lớn
Duyên khởi:
thuộc nền tảng Phật giáo.
Theravāda:
bảo tồn và giải thích theo hệ thống riêng.
Đại thừa:
kế thừa và phát triển.
Long Thọ đặc biệt liên hệ:
Duyên khởi
với:
Tánh Không.
Do đó Trung quán không phải:
vứt Duyên khởi để thay bằng Tánh Không.
51. Nhưng Trung quán phát triển Duyên khởi theo hướng riêng
Long Thọ dùng Duyên khởi để:
phê phán svabhāva – tự tính.
Đây là:
bước phát triển triết học rất đặc trưng.
Theravāda không cần:
chấp nhận toàn bộ Madhyamaka
để thực hành:
Duyên khởi.
Vì vậy:
nền chung không xóa khác biệt triết học.
52. Niết-bàn là nơi vừa gần vừa khác
Cả Theravāda và Đại thừa đều:
không xem tham–sân–si là cứu cánh.
Cả hai đều:
nói đến giải thoát.
Nhưng Đại thừa, đặc biệt Trung quán, có những phát triển như:
sinh tử–Niết-bàn bất nhị,
vô trụ Niết-bàn,
Bồ-tát không bỏ chúng sinh.
Theravāda:
không cần sử dụng hệ thống ngôn ngữ ấy.
53. Không nên nói “Nibbāna Theravāda = śūnyatā Đại thừa”
Đây là một đồng nhất quá nhanh.
Nibbāna:
có chức năng và vị trí riêng trong Theravāda.
Śūnyatā:
có phạm vi và lịch sử riêng, đặc biệt trong Đại thừa.
Có thể:
đối chiếu.
Có thể tìm:
quan hệ.
Nhưng không nên:
thay dấu “≈” bằng dấu “=”.
54. Một điểm gặp thực hành: không biến Niết-bàn thành tài sản của cái Tôi
Theravāda:
Vô ngã.
Đại thừa:
Tánh Không.
Cả hai đều khiến câu:
“Tôi sẽ sở hữu giải thoát”
trở nên:
đáng nghi.
Con đường không phải:
làm cái Tôi ngày càng lớn hơn.
Mà là:
tháo những cấu trúc khiến tham–sân–si và chấp thủ tiếp tục.
55. Phật tính là một điểm khác biệt thật
Như Lai tạng/Phật tính:
là dòng giáo lý Đại thừa.
Không nên nói:
Theravāda cũng có Như Lai tạng nhưng gọi tên khác.
Có thể tìm:
những chủ đề tương đồng về khả năng giải thoát hay tâm có thể thanh lọc.
Nhưng:
tương đồng không đồng nghĩa cùng một học thuyết.
56. Tuy nhiên thực hành lại có thể gặp
Một người Đại thừa nói:
phiền não không phải bản tính cuối cùng.
Một người Theravāda nói:
tham–sân–si là những pháp có thể đoạn tận.
Hai hệ thống:
không giống nhau.
Nhưng cả hai có thể đưa tới niềm tin thực hành:
“Tình trạng tâm hiện tại không phải định mệnh; nó có thể được chuyển hóa.”
Đây là vùng giao rất có ý nghĩa.
57. Một ngày tu tập có thể cho thấy sự gần nhau
Buổi sáng:
giữ Giới.
Trong ngày:
quan sát tâm.
Khi tham sinh:
nhận biết.
Khi sân sinh:
không lập tức hành động.
Khi gặp người Khổ:
phát Từ bi.
Khi được khen:
không quá chấp.
Khi bị chê:
quan sát tự ái.
Buổi tối:
xem lại hành động.
Một hành giả Theravāda và một hành giả Đại thừa:
hoàn toàn có thể có một ngày tu tập với rất nhiều điểm giống nhau như vậy.
58. Nhưng bên trong cùng hành động có thể là hai bản đồ khác nhau
Khi bố thí:
Theravāda có thể quán:
tâm xả ly,
không tham,
thiện nghiệp,
Từ bi.
Đại thừa có thể quán thêm:
Bồ-đề tâm,
Bố thí Ba-la-mật,
Tánh Không của người cho – người nhận – vật cho.
Hành động ngoài:
giống.
Chiều sâu triết học:
có thể khác.
59. Khi thiền cũng vậy
Hai người:
cùng ngồi yên.
Một người quán:
hơi thở,
thân,
Thọ,
tâm,
pháp.
Người kia:
śamatha,
quán Tánh Không,
công án,
niệm Phật,
hoặc phương pháp khác.
Nhìn bên ngoài:
giống.
Bên trong:
bản đồ thực hành có thể rất khác.
Do đó không nên đánh giá truyền thống chỉ bằng:
hình thức.
60. Cùng một từ cũng chưa chắc cùng nghĩa
“Không” trong:
suññatā của một ngữ cảnh Pāli
không nên tự động:
đồng nhất hoàn toàn
với:
śūnyatā của Madhyamaka.
“Thiền”:
jhāna/dhyāna
không phải lúc nào cũng:
cùng một kỹ thuật.
“Tâm”:
citta
cũng có:
nhiều tầng nghĩa.
Đối thoại liên truyền thống cần:
rất cẩn thận với thuật ngữ.
61. Và khác từ chưa chắc khác thực hành
Ngược lại:
hai truyền thống dùng hai từ khác nhau
nhưng có thể:
đang rèn một phẩm chất gần nhau.
Ví dụ:
mettā
và:
maitrī.
paññā
và:
prajñā.
samādhi
và:
samādhi.
Pāli và Sanskrit:
khác dạng ngôn ngữ,
nhưng có:
quan hệ lịch sử rất gần.
62. Cần phân biệt khác ngôn ngữ với khác giáo lý
Có ba trường hợp:
Khác từ nhưng gần nghĩa.
Cùng từ nhưng phát triển nghĩa khác.
Khác cả từ lẫn hệ thống giáo lý.
Nếu không phân biệt ba trường hợp này:
đối chiếu Theravāda–Đại thừa rất dễ trở thành khẩu hiệu.
63. Một bảng đối chiếu thực hành
| Phương diện | Theravāda | Đại thừa | Vùng gặp |
|---|---|---|---|
| Đạo đức | Giới, Chánh ngữ, Chánh nghiệp, Chánh mạng | Giới, giới Bồ-tát, Ba-la-mật | Giảm gây hại |
| Huấn luyện tâm | Sati, samādhi, samatha, vipassanā | Śamatha, vipaśyanā, dhyāna và nhiều pháp môn | Không để tâm bị phiền não kéo đi |
| Trí tuệ | Vô thường, Khổ, Vô ngã, Duyên khởi | Bát-nhã, Tánh Không, Duyên khởi | Phá vô minh và chấp thủ |
| Từ bi | Mettā, karuṇā, Brahmavihāra | Maitrī, karuṇā, mahākaruṇā | Giảm Khổ cho mình và người |
| Nghiệp | Trung tâm | Trung tâm | Hành động có hậu quả |
| Mục tiêu | Nibbāna, A-la-hán | Phật quả, Bồ-tát đạo | Giải thoát khỏi vô minh và phiền não |
| Chấp ngã | Anattā | Anātman + śūnyatā | Làm suy yếu ngã chấp |
| Lý tưởng lợi tha | Có Từ bi, bố thí, giáo hóa | Bồ-đề tâm được đặt ở trung tâm | Không chỉ sống cho tham dục cá nhân |
Bảng này cho thấy:
vùng chung lớn,
nhưng:
mục tiêu và cấu trúc lý thuyết không hoàn toàn trùng nhau.
64. Nếu bỏ hết tên tông phái, có thể hỏi gì?
Thay vì hỏi ngay:
“Anh theo Nam tông hay Bắc tông?”
có thể hỏi:
Anh có bớt sát hại không?
Có bớt nói dối không?
Có bớt tham không?
Có nhận ra sân sớm hơn không?
Có ít bị khen–chê điều khiển hơn không?
Có bớt chấp Tôi không?
Có biết thương người hơn không?
Có thấy rõ hơn nguyên nhân của Khổ không?
Những câu hỏi ấy:
đi thẳng vào thực hành.
65. Một người thuộc đúng tông phái chưa chắc tu đúng
Danh xưng:
Theravāda
không bảo đảm:
Vô ngã.
Danh xưng:
Đại thừa
không bảo đảm:
Đại bi.
Danh xưng:
Thiền tông
không bảo đảm:
Chánh niệm.
Danh xưng:
Kim Cương thừa
không bảo đảm:
Bát-nhã.
Tên truyền thống:
không thay thế sự chuyển hóa.
66. Nhưng truyền thống vẫn quan trọng
Không nên vì thế kết luận:
“Tông phái chẳng quan trọng, cứ tự tu.”
Truyền thống cung cấp:
kinh điển,
phương pháp,
giới luật,
cộng đồng,
thầy hướng dẫn,
hệ thống kiểm chứng,
ngôn ngữ giải thích.
Nếu lấy một ít:
Vipassanā,
một ít Zen,
một ít Tantra,
một ít Tánh Không
rồi tự trộn,
ta có thể tạo:
một hệ thống cá nhân không còn đúng với truyền thống nào.
67. Đối chiếu không phải trộn lẫn
Đối chiếu tốt nghĩa là:
hiểu Theravāda theo chính hệ thống Theravāda.
Hiểu Madhyamaka:
theo Madhyamaka.
Hiểu Zen:
trong lịch sử Zen.
Hiểu Vajrayāna:
trong hệ thống Vajrayāna.
Sau đó mới hỏi:
điểm chung ở đâu?
Không phải:
lấy thuật ngữ bên này giải thích tùy tiện thuật ngữ bên kia.
68. Cũng không cần quyết định ai “cao hơn”
Một cuộc đối chiếu có thể trở thành:
cuộc thi tông phái.
“Cỗ xe nào cao?”
“Ai cứu nhiều người hơn?”
“Ai gần lời Phật hơn?”
Những câu hỏi lịch sử và giáo lý:
có thể nghiên cứu nghiêm túc.
Nhưng nếu mục đích là:
củng cố bản sắc “phe tôi”,
thì rất dễ:
nuôi ngã chấp bằng chính Phật pháp.
69. Ngã chấp tông phái là một nghịch lý
Ta học:
Vô ngã.
Sau đó nói:
“Tông của tôi.”
Ta học:
Tánh Không.
Sau đó nói:
“Chỉ hệ của tôi hiểu Không đúng.”
Ta học:
Từ bi.
Sau đó:
khinh người khác truyền thống.
Khi ấy:
giáo lý giải thoát
đã trở thành:
vật liệu xây bản sắc.
70. Nhưng “không chấp tông” không có nghĩa mọi quan điểm đều đúng
Nếu một cách hiểu:
sai nguồn,
bóp méo lịch sử,
phủ nhận Nhân quả,
hợp thức hóa gây hại,
thì vẫn:
cần phản biện.
Không chấp:
không phải tương đối chủ nghĩa.
Có thể:
bất đồng mạnh về giáo lý
mà vẫn:
không nuôi thù ghét.
Đây chính là:
một thực hành.
71. Theravāda có thể giúp người học Đại thừa điều gì?
Không nên biến thành cuộc thi, nhưng người học Đại thừa có thể được lợi khi nghiên cứu:
các kinh sớm,
Tứ Thánh đế,
Tứ Niệm Xứ,
Bát Chánh Đạo,
Duyên khởi,
phân tích tham–sân–si,
kỷ luật tu tập.
Điều này giúp:
nhìn rõ nền tảng lịch sử mà Đại thừa phát triển từ đó.
72. Đại thừa có thể mở thêm câu hỏi gì?
Người học có thể tiếp xúc sâu hơn với:
Bồ-tát đạo,
Bồ-đề tâm,
Tánh Không,
phương tiện thiện xảo,
quan hệ giữa Bát-nhã và Đại bi,
vấn đề chấp vào chính Niết-bàn và giáo pháp.
Những phát triển ấy:
có lịch sử riêng
và đáng được:
nghiên cứu trong chính bối cảnh của chúng.
73. Không cần chọn một bên để học bên kia
Một người Theravāda có thể:
nghiên cứu Long Thọ
mà không cần:
trở thành Madhyamika.
Một người Đại thừa có thể:
học Nikāya
mà không cần:
từ bỏ Bồ-tát đạo.
Nghiên cứu đối chiếu:
không đồng nghĩa chuyển tông.
Nó có thể giúp:
phân biệt nền chung và phát triển về sau.
74. Khi trở lại đời sống, câu hỏi trở nên đơn giản hơn
Sáng nay:
tôi có nói dối không?
Khi bị chê:
tôi phản ứng thế nào?
Khi thấy người Khổ:
tôi làm gì?
Khi tham xuất hiện:
tôi có nhận ra không?
Khi thành công:
tôi có ngã mạn không?
Khi thất bại:
tôi có đồng nhất thất bại với cái Tôi không?
Đây là nơi:
mọi triết học phải trở lại.
75. Một phép thử rất thực tế
Giả sử hai người tu mười năm.
Người A:
thuộc rất nhiều giáo lý Theravāda
nhưng:
ngày càng nóng giận và khinh người.
Người B:
nói rất nhiều về Tánh Không và Bồ-tát
nhưng:
ích kỷ và thiếu trung thực.
Cả hai đều có:
vấn đề.
Tên hệ thống không:
cứu được việc thiếu chuyển hóa.
76. Ngược lại
Một người Theravāda:
sống giản dị,
giữ Giới,
có Chánh niệm,
ít sân,
đầy Từ tâm.
Một người Đại thừa:
phát Bồ-đề tâm,
giữ Giới,
quán Không,
giúp người,
bớt chấp ngã.
Họ có thể:
bất đồng nhiều điểm triết học.
Nhưng khi gặp nhau:
vẫn nhận ra phẩm chất tu tập nơi nhau.
Đây có lẽ là:
một hình thức gặp nhau sâu hơn khẩu hiệu hòa hợp.
77. Không cần biến hai con đường thành một
Sự hòa hợp trưởng thành không nói:
“Tất cả đều giống nhau.”
Nó có thể nói:
“Chúng ta có những nguồn kinh điển và cách diễn giải khác nhau; có những bất đồng thật. Nhưng chúng ta cũng chia sẻ một di sản lớn về Giới, huấn luyện tâm, Duyên khởi, nghiệp, Vô ngã, Từ bi và mục tiêu làm suy yếu tham–sân–si.”
Câu này:
vừa giữ khác biệt,
vừa nhận ra quan hệ.
78. Vậy có “cùng một đỉnh núi” không?
Ẩn dụ:
“nhiều đường nhưng cùng một đỉnh”
nghe rất đẹp.
Nhưng về học thuật:
cần thận trọng.
Theravāda và các hệ Đại thừa:
không phải lúc nào cũng mô tả cứu cánh hoàn toàn giống nhau.
A-la-hán,
Phật quả,
vô trụ Niết-bàn,
Phật tính
không thể:
tùy tiện đồng nhất.
Do đó tốt hơn nên nói:
có nhiều đoạn đường, phương pháp và phẩm chất tu tập giao nhau rất sâu, nhưng các bản đồ cứu cánh không hoàn toàn giống nhau.
79. “Khác ngôn ngữ” đúng đến mức nào?
Đúng khi nói về:
nhiều thuật ngữ,
cách diễn đạt,
hệ thống phân loại.
Nhưng nếu nói:
“Theravāda và Đại thừa chỉ khác ngôn ngữ, nội dung hoàn toàn giống nhau”
thì:
không đúng.
Có:
khác biệt lịch sử,
kinh điển,
triết học,
lý tưởng,
phương pháp.
80. “Gặp nhau ở thực hành” đúng đến mức nào?
Rất đúng nếu nói về:
giữ Giới,
giảm gây hại,
huấn luyện tâm,
phát triển Chánh niệm và Định,
thấy rõ chấp thủ,
làm suy yếu tham–sân–si,
phát triển Từ bi,
sống có trách nhiệm với nghiệp.
Nhưng:
không phải mọi kỹ thuật cụ thể đều giống nhau.
Vì vậy câu đầy đủ phải là:
có vùng hội tụ thực hành rất lớn, chứ không phải một hệ thống thực hành duy nhất.
81. Bốn câu hỏi có thể làm cây cầu
Khi đứng trước bất kỳ pháp môn nào, có thể hỏi:
Giới: Pháp này có làm tôi bớt gây hại không?
Định: Nó có làm tâm bớt bị phản ứng kéo đi không?
Tuệ: Nó có làm tôi thấy rõ hơn Khổ, Duyên khởi và chấp ngã không?
Từ bi: Nó có làm tôi quan tâm đến Khổ của người khác hơn không?
Không phải mọi truyền thống:
dùng chính bốn mục này làm hệ thống chính thức.
Nhưng chúng là:
một bản đồ đối chiếu thực hành hữu ích.
82. Và có một câu hỏi sâu hơn
Sau nhiều năm tu:
cái Tôi có nhỏ đi không?
Hay chỉ:
đổi từ “Tôi giỏi”
thành:
“Tôi tu đúng”?
Từ:
“Tôi giàu”
thành:
“Tôi hiểu Nikāya hơn anh”?
Hoặc:
“Tôi hiểu Tánh Không hơn người khác”?
Nếu vậy:
ngã chấp chỉ thay trang phục.
Điều này:
cả Vô ngã lẫn Tánh Không đều có thể cảnh báo.
Kết luận
Theravāda và Đại thừa:
không chỉ khác tên gọi cho cùng một hệ thống.
Giữa hai truyền thống có những khác biệt thực sự về:
lịch sử,
kinh điển,
lý tưởng,
triết học,
cấu trúc con đường,
phương pháp tu.
Theravāda đặc biệt bảo tồn và phát triển con đường quanh:
Tứ Thánh đế,
Bát Chánh Đạo,
Giới – Định – Tuệ,
Vô thường – Khổ – Vô ngã,
Nibbāna.
Đại thừa kế thừa nhiều nền tảng chung nhưng phát triển mạnh:
Bồ-tát đạo,
Bồ-đề tâm,
Lục Ba-la-mật,
Bát-nhã,
Tánh Không,
Đại bi,
Phật quả,
và trong một số dòng:
Phật tính.
Do đó:
không nên xóa khác biệt.
Nhưng khi chuyển từ:
sách
sang:
đời sống,
một vùng gặp nhau rất lớn xuất hiện.
Khi sân sinh:
cả hai đều không khuyến khích nuôi sân.
Khi tham sinh:
cả hai đều có con đường chuyển hóa tham.
Khi cái Tôi bị đụng chạm:
cả hai đều có những phương pháp làm suy yếu sự nắm giữ cái Tôi.
Khi tâm tán loạn:
cả hai đều phát triển những hình thức huấn luyện tâm.
Khi người khác Khổ:
cả hai đều có truyền thống Từ bi.
Khi hành động:
cả hai đều không xem Nhân quả là vô nghĩa.
Khi học Pháp:
cả hai đều không thể dừng ở kiến thức nếu mục tiêu là giải thoát.
Vì vậy câu trả lời thích hợp nhất cho câu hỏi:
“Theravāda và Đại thừa khác ngôn ngữ nhưng có gặp nhau ở thực hành?”
là:
Có – và gặp nhau ở rất nhiều điểm quan trọng. Nhưng không nên vì sự gặp nhau ấy mà nói hai truyền thống hoàn toàn giống nhau.
Sự tương đồng sâu nhất có lẽ không nằm ở:
việc dùng cùng thuật ngữ.
Mà nằm ở:
con người sau khi thực hành đang trở thành người như thế nào.
Có:
bớt tham không?
bớt sân không?
bớt si không?
bớt chấp ngã không?
bớt gây Khổ không?
có Chánh niệm hơn không?
có Tuệ hơn không?
có Từ bi hơn không?
Nếu câu trả lời ngày càng là:
có,
thì dù một người đang nói bằng ngôn ngữ:
anattā – Vô ngã
và người kia nói bằng:
śūnyatā – Tánh Không,
họ có thể đang gặp nhau ở một nơi rất thực:
sự suy yếu của chấp thủ.
Một bên có thể nói:
đừng xem năm uẩn là Tôi và của Tôi.
Một bên có thể nói:
đừng xem người và pháp có tự tính độc lập.
Hai mệnh đề:
không hoàn toàn đồng nhất.
Nhưng khi đi vào thực hành, cả hai đều có thể giúp bàn tay:
bớt nắm.
Tâm:
bớt chống đối.
Cái Tôi:
bớt cứng.
Và đời sống:
bớt tạo Khổ cho mình và người.
Có lẽ đó là cách đối thoại công bằng nhất:
không dùng điểm chung để xóa khác biệt,
không dùng khác biệt để phủ nhận nền tảng chung,
và:
không dùng tông phái để xây thêm một cái Tôi cần được bảo vệ.
Theravāda không cần:
trở thành Đại thừa.
Đại thừa cũng không cần:
được giải thích thành Theravāda.
Hai truyền thống có thể:
giữ nguyên bản sắc,
đối thoại,
học hỏi,
và gặp nhau
ở một câu hỏi mà mọi người học Phật cuối cùng đều phải tự trả lời:
Phật pháp mà tôi đang học có thực sự làm tham–sân–si và chấp thủ trong tôi giảm xuống hay không?
Nếu không:
vấn đề quan trọng nhất có lẽ chưa còn là Theravāda hay Đại thừa.
Mà là:
Pháp đã đi từ kiến thức vào đời sống hay chưa.