Cõi người – Vì sao được xem là thuận lợi cho tu tập?
Báo lỗi nội dung
Cõi người – Vì sao được xem là thuận lợi cho tu tập?
Cõi người – Vì sao được xem là thuận lợi cho tu tập?
Trong nhiều truyền thống Phật giáo, được sinh làm người thường được xem là một cơ hội quý giá. Điều này thoạt nghe có vẻ lạ: nếu có những cõi trời hạnh phúc hơn, ít bệnh tật hơn và sống lâu hơn, tại sao con người – với tuổi già, bệnh tật, mất mát và vô số bất an – lại được đánh giá cao trên con đường tu tập?
Câu trả lời nằm ở một điểm quan trọng: thuận lợi cho tu tập không đồng nghĩa với dễ chịu nhất để sống.
Đời người nằm trong một hoàn cảnh đặc biệt: có hạnh phúc đủ để con người không hoàn toàn bị đau khổ áp đảo, nhưng cũng có khổ đau đủ rõ để đặt ra những câu hỏi về vô thường, nguyên nhân của khổ và con đường giải thoát.
1. Cõi người trong thế giới quan Phật giáo
Trong cách trình bày truyền thống về luân hồi, chúng sinh tái sinh trong nhiều cảnh giới tùy theo nghiệp và các điều kiện tương ứng.
Một mô hình rất phổ biến nói đến sáu cõi:
cõi trời;
cõi a-tu-la;
cõi người;
cõi súc sinh;
cõi ngạ quỷ;
cõi địa ngục.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng cách hệ thống hóa thành sáu cõi không xuất hiện hoàn toàn đồng nhất trong mọi lớp kinh điển và mọi truyền thống.
Các kinh Nikāya và A-hàm nói rất nhiều đến những cảnh giới như địa ngục, súc sinh, ngạ quỷ, loài người và chư thiên. Những hệ thống Phật học về sau trình bày chúng thành các sơ đồ vũ trụ học ngày càng rõ ràng.
Vì vậy, khi nói “cõi người”, theo nghĩa truyền thống, đó trước hết là một cảnh giới tái sinh trong luân hồi, chứ không chỉ là một biểu tượng tâm lý.
Một số cách giải thích Phật giáo hiện đại cũng đọc sáu cõi như những trạng thái tâm lý – chẳng hạn tham dục cực độ có nét tương tự “ngạ quỷ”, sân hận cực độ giống “địa ngục”. Cách đọc này có giá trị thực hành, nhưng không nên vì thế mà khẳng định rằng kinh điển cổ chỉ xem các cõi là ẩn dụ tâm lý.
2. Vì sao làm người được xem là khó được?
Trong kinh điển Phật giáo có những hình ảnh nhằm nhấn mạnh sự hiếm hoi của cơ hội sinh làm người.
Một ví dụ nổi tiếng là hình ảnh con rùa mù và khúc gỗ có lỗ.
Hãy tưởng tượng một con rùa mù sống dưới đại dương, rất lâu mới nổi lên mặt nước một lần. Trên biển lại có một khúc gỗ với một lỗ nhỏ, bị gió và sóng đẩy đi khắp nơi.
Khả năng con rùa vừa nổi lên đúng lúc và đưa cổ lọt qua lỗ ấy là cực kỳ nhỏ.
Hình ảnh này được dùng để diễn tả sự khó khăn của việc từ những cảnh giới bất hạnh có thể trở lại thân người và gặp được điều kiện thuận lợi cho con đường giải thoát.
Điểm chính không phải để tạo ra một phép tính xác suất về tái sinh.
Thông điệp thực hành là:
Đừng xem đời người hiện tại như một cơ hội đương nhiên sẽ có lại vô hạn lần.
Nếu có khả năng học hỏi, suy xét và thực hành, cơ hội ấy cần được sử dụng.
3. Cõi người không phải cõi hạnh phúc nhất
Nếu chỉ xét mức độ hưởng thụ, nhiều cõi trời trong vũ trụ quan Phật giáo được mô tả là dễ chịu hơn đời người rất nhiều.
Chư thiên có thể:
sống rất lâu;
có thân thể vi tế;
ít bệnh tật;
hưởng những lạc thú vượt xa con người.
Nhưng chính điều đó lại có thể trở thành trở ngại.
Khi cuộc sống quá dễ chịu, động lực tìm hiểu bản chất của khổ và giải thoát có thể yếu đi.
Một người đang hoàn toàn chìm trong hưởng thụ thường khó cảm nhận tính cấp thiết của câu hỏi:
“Tại sao phải thoát khỏi luân hồi?”
Trong Phật giáo, ngay cả đời sống chư thiên cũng vô thường. Khi nghiệp đưa đến cảnh giới ấy hết hiệu lực, chúng sinh vẫn có thể chết và tiếp tục tái sinh.
Vì vậy:
cõi trời có thể sung sướng hơn cõi người, nhưng sung sướng hơn không đồng nghĩa gần giải thoát hơn.
4. Nhưng quá nhiều đau khổ cũng gây trở ngại
Ở chiều ngược lại, đau khổ quá mức cũng không nhất thiết thuận lợi cho tu tập.
Một chúng sinh liên tục bị đói khát, sợ hãi, đau đớn hoặc phải đấu tranh để sinh tồn sẽ rất khó có điều kiện:
nghe giáo pháp;
suy tư;
giữ giới;
thiền định;
phát triển trí tuệ.
Điều này rất thực tế.
Ngay trong đời sống con người cũng vậy.
Một người đang chịu đói nghiêm trọng, chiến tranh, tra tấn hay bệnh tật dữ dội có thể khó dành tâm trí cho những vấn đề triết học và thiền định.
Do đó, không nên hiểu giáo lý theo kiểu:
“Càng khổ càng dễ giác ngộ.”
Phật giáo không chủ trương tìm kiếm đau khổ.
Khổ chỉ có thể trở thành một điều kiện đánh thức con người khi nó được nhận biết bằng trí tuệ.
5. Điểm đặc biệt của đời người: vừa có khổ vừa có khả năng hiểu khổ
Đây có lẽ là lý do quan trọng nhất khiến đời người được đánh giá cao.
Con người có thể trực tiếp chứng kiến:
sinh;
già;
bệnh;
chết;
chia lìa;
thất vọng;
mất mát;
sự thay đổi của chính mình và người khác.
Nhưng đồng thời con người cũng có khả năng:
suy tư;
học hỏi;
tự quan sát;
lựa chọn hành vi đạo đức;
rèn luyện tâm;
phát triển định;
phát triển tuệ.
Nói cách khác, con người không chỉ chịu khổ.
Con người còn có khả năng nhận ra khổ, tìm nguyên nhân của khổ và thực hành con đường đưa đến chấm dứt khổ.
Đó chính là cấu trúc của Tứ Thánh Đế:
Khổ → nguyên nhân của khổ → sự chấm dứt khổ → con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.
6. Chính vô thường làm đời người trở thành một trường học
Một nghịch lý thú vị xuất hiện ở đây.
Những điều khiến đời người bất an cũng chính là những điều có thể giúp con người thấy Pháp.
Tuổi trẻ biến đổi.
Sức khỏe biến đổi.
Tình cảm biến đổi.
Tài sản biến đổi.
Địa vị biến đổi.
Những người chúng ta yêu thương cũng thay đổi và cuối cùng phải chia lìa.
Nếu mọi thứ luôn diễn ra đúng ý muốn, con người rất dễ tin rằng có thể xây dựng một nơi trú ẩn vĩnh viễn trong thế giới hữu vi.
Nhưng đời sống liên tục phá vỡ ảo tưởng ấy.
Vì thế, già, bệnh và chết không phải điều “tốt” theo nghĩa chúng ta nên mong muốn chúng.
Nhưng chúng có thể trở thành những người thầy rất mạnh về vô thường.
7. Đức Phật cũng thành đạo trong thân người
Theo truyền thống Phật giáo, Siddhattha Gotama (Siddhārtha Gautama) sinh ra làm người, tu tập và thành Phật trong đời người.
Điều này khiến thân người có vị trí đặc biệt trong nhiều cách trình bày Phật giáo.
Tuy nhiên cần nói chính xác:
Điều đó không có nghĩa chỉ con người mới có khả năng tiến bộ tâm linh.
Kinh điển Phật giáo cũng kể đến chư thiên nghe Pháp, chứng đạt những tầng Thánh quả hoặc tiếp tục tiến bộ trên con đường.
Vì vậy, nói:
“Chỉ làm người mới tu được.”
là quá tuyệt đối.
Cách nói thận trọng hơn là:
Đời người được xem là một trong những hoàn cảnh đặc biệt thuận lợi để nghe, hiểu và thực hành con đường giải thoát.
Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
Phật giáo Nikāya/Theravāda
Trong Theravāda, tái sinh làm người được đánh giá rất cao vì con người có khả năng thực hành Giới – Định – Tuệ, phát triển Bát Chánh Đạo và chứng đạt các tầng Thánh quả.
Kinh điển Pāli nhiều lần nhấn mạnh sự khó được của thân người và tính bất định của tái sinh.
Tuy nhiên, Theravāda không cho rằng mọi người tự động có điều kiện tu tập tốt.
Một đời người vẫn có thể bị tiêu phí hoàn toàn trong tham, sân và si.
Do đó:
được sinh làm người là cơ hội; sử dụng cơ hội ấy thế nào lại là vấn đề khác.
Phật giáo Đại thừa
Đại thừa tiếp nhận nền tảng luân hồi và giá trị của thân người nhưng đặt nó trong lý tưởng Bồ-tát.
Thân người không chỉ quý vì có thể tìm kiếm giải thoát cho chính mình mà còn vì có thể:
phát Bồ-đề tâm;
thực hành các Ba-la-mật;
phát triển từ bi;
giúp đỡ chúng sinh;
tiến tới Phật quả.
Một điểm nổi bật của Đại thừa là nhấn mạnh khả năng biến chính những quan hệ và khó khăn trong thế gian thành môi trường tu tập.
Gia đình, xã hội và nghịch cảnh vì thế không nhất thiết chỉ là chướng ngại.
Chúng cũng có thể trở thành nơi thực hành bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn và từ bi.
Phật giáo Tây Tạng/Vajrayāna
Trong Phật giáo Tây Tạng, khái niệm “thân người quý báu” được phát triển đặc biệt mạnh.
Các giáo trình Lamrim thường yêu cầu hành giả quán chiếu:
sự quý giá của thân người;
sự khó đạt được thân người có đầy đủ điều kiện;
cái chết là chắc chắn;
thời điểm chết là không chắc chắn.
Mục đích không phải khiến hành giả sợ hãi, mà tạo cảm giác cấp thiết:
Nếu hiện tại đã có khả năng học và thực hành Pháp, tại sao tiếp tục trì hoãn?
Đồng thời, “thân người quý báu” ở đây không đơn giản có nghĩa là bất kỳ ai mang thân người đều có toàn bộ những điều kiện lý tưởng.
Nó còn bao gồm khả năng gặp giáo pháp, có năng lực hiểu và có hoàn cảnh tương đối thích hợp để thực hành.
Thiền tông
Thiền tông thường ít nhấn mạnh việc phân tích chi tiết vũ trụ học hơn một số hệ thống khác, nhưng vẫn kế thừa quan niệm rằng được thân người và gặp Phật pháp là điều khó được.
Trọng tâm chuyển mạnh sang hiện tại:
Không cần chờ một đời sống hoàn hảo mới tu.
Chính thân này, tâm này và những hoàn cảnh đang xảy ra có thể trở thành nơi quan sát:
tham;
sân;
si;
chấp thủ;
vô thường;
bản chất của kinh nghiệm.
Theo tinh thần này, giá trị của đời người không nằm ở danh hiệu “con người”, mà ở khả năng tỉnh thức ngay trong kinh nghiệm hiện tại.
Có thể hiểu sáu cõi như sáu trạng thái tâm không?
Có, nhưng cần phân biệt hai tầng diễn giải.
Theo vũ trụ quan truyền thống, các cõi là những cảnh giới tái sinh có thực trong vòng luân hồi.
Trong nhiều cách giảng hiện đại, chúng đồng thời có thể được dùng như bản đồ tâm lý.
Ví dụ:
địa ngục → tâm bị thiêu đốt bởi sân hận và đau khổ;
ngạ quỷ → trạng thái thèm khát không bao giờ đủ;
súc sinh → đời sống bị chi phối mạnh bởi vô minh và bản năng;
a-tu-la → cạnh tranh, ganh đua;
cõi trời → hưởng thụ và say đắm trong hạnh phúc;
cõi người → trạng thái có khả năng phản tỉnh và chuyển hóa.
Cách giải thích tâm lý rất hữu ích, nhưng về mặt lịch sử giáo lý, không nên dùng nó để xóa bỏ hoàn toàn ý nghĩa vũ trụ học truyền thống.
Hai cách đọc có thể tồn tại song song nếu chúng ta nói rõ mình đang sử dụng cách nào.
Không phải cứ sinh làm người là đã có “thân người quý báu”
Đây là một phân biệt rất quan trọng.
Một người có thể sinh ra làm người nhưng:
không bao giờ gặp giáo pháp;
không có điều kiện học tập;
bị hoàn cảnh cực đoan áp đảo;
hoặc có đầy đủ điều kiện nhưng hoàn toàn không quan tâm đến việc chuyển hóa tâm.
Do đó, giá trị của đời người không nên trở thành lý do để tự tôn rằng con người “cao cấp” hơn các loài khác.
Ngược lại, nhận ra cơ hội làm người phải dẫn tới trách nhiệm.
Nếu chúng ta có:
khả năng suy nghĩ;
tương đối tự do;
khả năng phân biệt thiện và bất thiện;
cơ hội tiếp xúc với giáo pháp;
thời gian để thực hành;
thì đó chính là những điều không nên xem nhẹ.
Cõi người quý không phải vì con người đứng trên muôn loài
Đây cũng là điểm cần tránh hiểu sai.
Phật giáo không xem việc sinh làm người như bằng chứng về một “bản chất cao quý vĩnh viễn” của loài người.
Theo nguyên lý luân hồi, một chúng sinh từng làm người có thể tái sinh vào cảnh giới khác; một chúng sinh ở cảnh giới khác cũng có thể từng là người.
Không có một linh hồn mang nhãn hiệu “con người” tồn tại vĩnh viễn.
Do đó, giáo lý về thân người quý báu không nhằm xây dựng chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm.
Nó nhằm nhắc rằng:
hoàn cảnh hiện tại có những điều kiện hiếm có cho sự chuyển hóa tâm.
Một nghịch lý quan trọng
Ta có thể tóm tắt vị trí của cõi người bằng một nghịch lý:
Quá hạnh phúc có thể khiến ta quên tu.
Quá đau khổ có thể khiến ta không thể tu.
Đời người thường nằm ở khoảng giữa, nơi chúng ta vừa có thể nhận ra khổ, vừa có khả năng tìm con đường vượt qua khổ.
Nhưng “khoảng giữa” này không phải lúc nào cũng tồn tại. Có những đời người vô cùng khắc nghiệt và cũng có những đời người chìm hoàn toàn trong hưởng thụ.
Bởi vậy, điều quý giá thực sự không chỉ là mang thân người.
Đó là:
thân người + khả năng nhận thức + cơ hội gặp Pháp + điều kiện thực hành.
Kết luận
Cõi người được nhiều truyền thống Phật giáo xem là thuận lợi cho tu tập không phải vì đây là nơi sung sướng nhất.
Ngược lại, đời người đầy bất toàn.
Chúng ta già.
Chúng ta bệnh.
Chúng ta mất những gì mình yêu quý.
Chúng ta không thể kiểm soát hoàn toàn thân thể, cảm xúc hay thế giới.
Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, con người có một khả năng đặc biệt:
biết rằng mình đang khổ và đặt câu hỏi về nguyên nhân của khổ.
Rồi từ câu hỏi ấy, con người có thể học giới, định và tuệ; quan sát thân tâm; nhận ra vô thường, khổ và vô ngã; phát triển từ bi và trí tuệ.
Theravāda nhấn mạnh cơ hội thực hành con đường đưa đến giải thoát. Đại thừa mở rộng cơ hội ấy thành con đường Bồ-tát vì lợi ích chúng sinh. Phật giáo Tây Tạng phát triển mạnh tư tưởng “thân người quý báu”. Thiền tông nhấn mạnh việc sử dụng chính đời sống hiện tại làm nơi tỉnh thức.
Cách diễn đạt khác nhau, nhưng chúng gặp nhau ở một điểm:
Được làm người không phải phần thưởng để tự hào, mà là một cơ hội để tỉnh thức.
Và bởi đời người vô thường, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Tại sao thân người quý?”
mà còn là:
“Trong thời gian mình còn có thân người này, mình sẽ sử dụng nó để làm gì?”