Giải thoát khỏi luân hồi thực sự có nghĩa gì?
Báo lỗi nội dung
Giải thoát khỏi luân hồi thực sự có nghĩa gì?
Giải thoát khỏi luân hồi thực sự có nghĩa gì?
Trả lời ngắn
Giải thoát khỏi luân hồi không đơn giản có nghĩa là một “linh hồn” rời khỏi vòng sinh tử để đi đến một thế giới vĩnh cửu khác.
Trong Phật giáo, luân hồi (saṃsāra) là tiến trình sinh tử được duy trì bởi vô minh, tham ái, chấp thủ và nghiệp. Vì vậy, giải thoát có nghĩa căn bản là:
đoạn tận những nguyên nhân khiến tiến trình sinh tử và khổ tiếp tục.
Khi tham, sân, si được đoạn tận, người ấy được gọi là giải thoát. Khi thân hiện tại chấm dứt, không còn những điều kiện dẫn đến một đời sống tái sinh mới.
Đây là lý do Niết-bàn (Nirvāṇa/Nibbāna) không nên hiểu đơn giản như thiên đường, cõi trời cao nhất hay một nơi mà linh hồn đến cư trú.
Có thể tóm tắt:
Luân hồi không phải chỉ là “đang ở một nơi”.
Giải thoát cũng không đơn giản là “đi sang nơi khác”.
1. Luân hồi là gì?
Từ Sanskrit saṃsāra và Pāli saṃsāra thường được dịch là:
luân hồi;
vòng sinh tử;
dòng lưu chuyển.
Trong cách hiểu truyền thống, chúng sinh trải qua:
sinh → già → chết → tái sinh → sinh → già → chết...
trong nhiều cảnh giới khác nhau.
Nhưng nếu chỉ hiểu luân hồi như một bản đồ gồm:
địa ngục;
ngạ quỷ;
súc sinh;
người;
a-tu-la;
chư thiên;
thì vẫn chưa chạm đến chiều sâu của vấn đề.
Phật giáo quan tâm đến câu hỏi:
Vì sao tiến trình ấy tiếp tục?
Đây mới là điểm quyết định.
2. Điều gì khiến luân hồi tiếp tục?
Một trong những mô hình quan trọng nhất để giải thích vấn đề này là Duyên khởi (pratītyasamutpāda / paṭiccasamuppāda).
Công thức mười hai chi thường được trình bày:
Vô minh → Hành → Thức → Danh sắc → Sáu xứ → Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Già chết
Điều đáng chú ý là Đức Phật không giải thích sinh tử bằng:
“Có một linh hồn bất tử bị nhốt trong thân thể.”
Trọng tâm được đặt vào quan hệ nhân duyên.
Đặc biệt:
vô minh → ái → thủ → hữu
là những mắt xích quan trọng giúp tiến trình tiếp tục.
Vì thế, muốn giải thoát không cần tìm cách đưa một linh hồn ra khỏi vũ trụ.
Cần xử lý những nguyên nhân của luân hồi.
3. Vô minh là gì?
Vô minh không đơn giản là:
“không biết nhiều kiến thức.”
Một người có thể rất thông minh, học rộng và vẫn còn vô minh theo nghĩa Phật học.
Vô minh liên quan đến việc không thấy đúng thực tại, đặc biệt không thấy rõ:
khổ;
nguyên nhân của khổ;
sự chấm dứt khổ;
con đường đưa đến chấm dứt khổ;
và không thấy đúng bản chất:
vô thường;
duyên sinh;
không đáng chấp thủ;
vô ngã
của các hiện tượng.
Từ không thấy đúng ấy, chúng sinh tiếp tục:
tham ái → nắm giữ → tạo nghiệp → tiếp tục hữu.
4. Ái giữ vai trò gì?
Trong Tứ Thánh Đế, taṇhā – ái giữ vị trí trung tâm trong nguyên nhân của khổ.
Ái thường được phân tích thành:
dục ái – khát khao khoái lạc giác quan;
hữu ái – khát vọng trở thành, tiếp tục tồn tại;
phi hữu ái – khát vọng không tồn tại, hủy bỏ hoặc thoát khỏi kinh nghiệm theo cách bị chi phối bởi ái.
Điểm rất tinh tế ở đây là:
Muốn tiêu diệt bản thân cũng không phải Niết-bàn.
Đức Phật không đặt giải thoát vào một trong hai cực:
“Ta phải tồn tại mãi mãi”
hay
“Ta phải bị tiêu diệt hoàn toàn.”
Cả hai đều có thể bắt nguồn từ việc chấp một cái “Ta” làm trung tâm.
5. Vậy giải thoát là chấm dứt cái gì?
Một cách diễn đạt rất quan trọng là:
giải thoát không phải tiêu diệt một con người; giải thoát là đoạn tận tham, sân và si.
Khi vô minh chấm dứt, những điều kiện phụ thuộc vào vô minh cũng chấm dứt.
Công thức Duyên khởi đảo chiều diễn tả:
Vô minh diệt → Hành diệt → ... → Hữu diệt → Sinh diệt → Già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não diệt.
Đây chính là logic của giải thoát.
Không phải:
có một “Ta” → phá hủy cái Ta.
Mà là:
nhận ra cái được chấp là “Ta” vốn không phải một thực thể thường hằng độc lập.
6. Giải thoát có phải đợi đến sau khi chết?
Không.
Đây là một hiểu lầm rất phổ biến.
Nếu Niết-bàn chỉ xảy ra sau khi chết, đạo Phật sẽ trở thành một học thuyết chủ yếu về thế giới bên kia.
Nhưng kinh điển nói đến khả năng giải thoát ngay trong đời này.
Một vị A-la-hán vẫn:
đi;
đứng;
ăn;
ngủ;
nói chuyện;
có thân;
cảm nhận nóng lạnh;
có thể bị bệnh;
cuối cùng thân vẫn chết.
Điều đã thay đổi là:
tham, sân, si và sự chấp thủ duy trì luân hồi đã được đoạn tận.
Vì vậy:
Giải thoát không đồng nghĩa thân vật lý biến mất.
7. Người giải thoát còn cảm thấy đau không?
Có thể còn đau thân.
Đây là điểm rất quan trọng.
Giác ngộ không biến cơ thể sinh học thành bất tử.
Một vị A-la-hán vẫn có thể:
bệnh;
bị thương;
già;
chịu đau thân.
Nhưng kinh điển phân biệt giữa:
đau đớn xảy ra
và
sự khổ tâm được tạo thêm bởi phản ứng chấp thủ.
Ví dụ nổi tiếng là hai mũi tên.
Mũi tên thứ nhất:
đau thân.
Mũi tên thứ hai:
sợ hãi, chống cự, oán trách, ái, sân và những phản ứng tâm lý làm khổ tăng thêm.
Người giải thoát vẫn có thể chịu “mũi tên thứ nhất” nhưng không tạo thêm “mũi tên thứ hai” theo cách của phàm phu.
8. Niết-bàn là gì?
Từ Nibbāna/Nirvāṇa có liên hệ với hình ảnh dập tắt.
Nhưng câu hỏi quan trọng là:
“Cái gì bị dập tắt?”
Không phải đơn giản là:
một con người bị dập tắt.
Mà là sự dập tắt của:
tham – sân – si
và những nguyên nhân duy trì khổ và sinh tử.
Do đó, trong kinh điển, Niết-bàn được mô tả bằng nhiều cách:
đoạn tận tham;
đoạn tận sân;
đoạn tận si;
đoạn tận ái;
vô vi;
an tịnh;
giải thoát;
bất tử (amata/amṛta) trong một ý nghĩa đặc thù của Phật học.
Không một thuật ngữ đơn lẻ nào nên bị tách khỏi toàn bộ bối cảnh rồi biến Niết-bàn thành một “vật” hay một “nơi”.
9. Niết-bàn có phải một cõi không?
Không nên hiểu như vậy.
Trong vũ trụ luận Phật giáo có rất nhiều cảnh giới:
Dục giới → Sắc giới → Vô sắc giới.
Ngay cả cảnh giới cao nhất của Vô sắc giới:
Phi tưởng phi phi tưởng xứ
vẫn thuộc luân hồi.
Niết-bàn không phải:
tầng tiếp theo nằm trên Vô sắc giới.
Do đó sơ đồ này là sai:
Người → Trời → Phạm thiên → Vô sắc → Niết-bàn.
Niết-bàn không phải tầng cao nhất của tòa nhà vũ trụ.
Nó thuộc một phạm trù khác:
sự chấm dứt những nguyên nhân trói buộc vào sinh tử.
10. Niết-bàn có phải thiên đường?
Không.
Thiên đường thường được hình dung như một nơi mà một cá nhân tiếp tục tồn tại và hưởng hạnh phúc vĩnh viễn.
Trong Phật giáo, các cõi trời vẫn thuộc luân hồi.
Chư thiên:
sinh;
sống rất lâu;
hưởng an lạc lớn;
nhưng cuối cùng vẫn vô thường.
Niết-bàn không phải cõi trời cao nhất.
Do đó:
sinh thiên ≠ giải thoát.
11. Niết-bàn có phải hư vô?
Cũng không nên hiểu như vậy.
Nếu nói:
“Sau khi giác ngộ, con người bị tiêu diệt thành hư vô”
thì chúng ta đang ngầm giả định trước tiên có một cái Ta thực hữu, rồi cái Ta ấy bị tiêu diệt.
Đây chính là vấn đề mà giáo lý vô ngã đặt lại.
Phật giáo không bắt đầu bằng:
“Có một linh hồn thật.”
nên cũng không kết thúc bằng:
“Linh hồn ấy bị tiêu diệt.”
Đức Phật tránh rơi vào hai cực:
thường kiến – có một tự ngã tồn tại vĩnh viễn;
và
đoạn kiến – một tự ngã thật có bị hủy diệt hoàn toàn.
Giải thoát không nằm gọn trong một trong hai mô hình ấy.
12. Sau khi một vị A-la-hán chết thì sao?
Đây là một trong những câu hỏi sâu nhất của Phật giáo.
Kinh điển ghi lại những câu hỏi như:
Sau khi chết, Như Lai:
tồn tại?
không tồn tại?
vừa tồn tại vừa không tồn tại?
không tồn tại cũng không phải không tồn tại?
Đức Phật không xác nhận bất kỳ mệnh đề nào trong bốn mệnh đề ấy như một mô tả thích hợp.
Tại sao?
Bởi vì câu hỏi đang cố áp những phạm trù:
có / không
vào một đối tượng vốn được giả định sai ngay từ đầu như một tự ngã cố định.
Một ví dụ thường được sử dụng trong kinh điển là ngọn lửa đã tắt.
Nếu một ngọn lửa tắt vì nhiên liệu không còn, hỏi:
“Ngọn lửa đã đi về hướng Đông, Tây, Nam hay Bắc?”
là đặt câu hỏi không thích hợp.
Nó không “đi” đến một nơi khác.
Các điều kiện duy trì nó đã chấm dứt.
Hình ảnh này giúp tiếp cận ý nghĩa của giải thoát mà không biến Niết-bàn thành một địa điểm.
13. “Không còn tái sinh” có phải “không còn tồn tại”?
Hai câu này không nên đồng nhất một cách máy móc.
“Tái sinh” là một khái niệm nằm trong cấu trúc:
vô minh → ái → thủ → hữu → sinh.
Khi những nguyên nhân ấy chấm dứt:
không còn sinh trở lại.
Nhưng từ đó nhảy ngay sang kết luận:
“Vậy một cá nhân đã biến thành hư vô”
là đưa khái niệm tự ngã trở lại.
Đây chính là lý do ngôn ngữ thông thường gặp giới hạn khi nói về Niết-bàn.
14. Giải thoát và tự do tâm lý trong đời này
Nếu chỉ nói về đời sau, chúng ta dễ bỏ qua một chiều rất thực tế của giải thoát.
Luân hồi cũng có thể được quan sát ở cấp độ kinh nghiệm:
Xúc
↓
Thọ
↓
Ái
↓
Thủ
↓
phản ứng
↓
khổ
Một lời xúc phạm xuất hiện.
Ta cảm thấy khó chịu.
Từ khó chịu sinh sân.
Từ sân sinh:
“Anh ta xúc phạm tôi.”
Rồi:
nhớ lại → suy diễn → căm ghét → trả đũa → tiếp tục khổ.
Ngay trong vài giây, một “vòng luân hồi” của phản ứng đã hình thành.
Tu tập giúp người học nhìn thấy chuỗi ấy.
Khi có cảm thọ nhưng không lập tức chuyển thành ái và thủ, một mức độ tự do đã xuất hiện.
Điều này không thay thế giáo lý tái sinh truyền thống, nhưng giúp thấy rằng giải thoát không chỉ là lý thuyết về tương lai sau cái chết.
15. Phật giáo sơ kỳ (SK)
Trong các lớp kinh điển sớm, trọng tâm của giải thoát nằm ở:
đoạn tận tham, sân, si; đoạn tận ái; chấm dứt khổ; chấm dứt tái sinh.
Công thức nổi tiếng của người đã giải thoát thường diễn đạt đại ý:
Sinh đã tận, đời sống phạm hạnh đã hoàn thành, việc cần làm đã làm, không còn trở lại trạng thái hữu này nữa.
Mục tiêu vì vậy không phải:
tìm cảnh giới tái sinh tốt nhất
mà là:
đoạn tận nguyên nhân của tái sinh.
Niết-bàn là trung tâm của mục tiêu ấy.
16. Theravāda (TH)
Theravāda giữ cách hiểu này rất rõ.
Con đường được hệ thống hóa quanh:
Giới – Định – Tuệ.
Tuệ trực nhận:
vô thường;
khổ;
vô ngã;
và tiến trình tu tập dẫn đến việc đoạn trừ các kiết sử.
Bốn tầng Thánh quả:
Tu-đà-hoàn → Nhất lai → Bất lai → A-la-hán
thể hiện những mức độ đoạn trừ trói buộc khác nhau.
Ở A-la-hán:
những nguyên nhân dẫn đến tái sinh đã được đoạn tận.
Khi còn sống, vị ấy vẫn có năm uẩn do nghiệp quá khứ tạo điều kiện.
Khi thân cuối cùng chấm dứt, không còn một đời sống tái sinh mới.
Theravāda gọi sự kiện ấy là parinibbāna.
17. Đại thừa (ĐT)
Đại thừa tiếp nhận mục tiêu giải thoát khỏi luân hồi nhưng phát triển mạnh lý tưởng Bồ-tát.
Bồ-tát phát tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Đồng thời, nhiều hệ thống Đại thừa phát triển một cách nhìn sâu hơn về quan hệ giữa:
saṃsāra – nirvāṇa.
Đặc biệt trong Trung quán, không nên hình dung luân hồi và Niết-bàn như hai thực thể có tự tính nằm ở hai nơi đối lập tuyệt đối.
Các pháp đều không có tự tính độc lập.
Vấn đề nằm ở vô minh và chấp thủ.
Điều này không có nghĩa:
“Luân hồi và Niết-bàn giống hệt nhau nên không cần tu.”
Mà là:
Sự đối lập giữa chúng không nên bị tái vật hóa thành hai thế giới tự tồn tại.
Khi vô minh còn, kinh nghiệm bị chi phối bởi luân hồi.
Khi trí tuệ thấy đúng thực tại và chấp thủ được đoạn trừ, giải thoát được thực hiện.
18. Kim Cương thừa (KC)
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa nhưng phát triển những phương pháp đặc thù.
Một ý tưởng quan trọng trong nhiều hệ thống Vajrayāna là:
không nhất thiết phải chạy khỏi kinh nghiệm để tìm giác ngộ ở nơi khác.
Phiền não, thân, tâm và thế giới kinh nghiệm có thể trở thành chính đối tượng của con đường chuyển hóa khi được tiếp cận bằng phương pháp và trí tuệ thích hợp.
Nhưng điều này không có nghĩa:
“Phiền não cứ để nguyên như vậy chính là giác ngộ.”
Nếu tham, sân, si vẫn vận hành bằng vô minh và chấp thủ thì luân hồi vẫn là luân hồi.
Điểm khác biệt nằm ở phương pháp chuyển hóa và nhận ra bản chất của tâm, tùy hệ thống Vajrayāna.
19. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Luân hồi gắn với vô minh và ái | Có | Có | Có | Có |
| Giải thoát khỏi tái sinh | Có | Có | Có | Có |
| Niết-bàn là cõi trời | Không | Không | Không | Không |
| Có linh hồn được cứu | Không | Không | Không | Không |
| Đoạn trừ vô minh là căn bản | Có | Có | Có | Có |
| Lý tưởng A-la-hán được nhấn mạnh | Có trong kinh điển sớm | Rất mạnh | Được thừa nhận nhưng Bồ-tát đạo nổi bật | Nằm trong nền tảng nhưng Bồ-tát/Vajrayāna là trọng tâm |
| Bồ-tát đạo là lý tưởng trung tâm | Chưa theo hình thức Đại thừa phát triển | Không phải lý tưởng trung tâm | Có | Có |
| Nhấn mạnh Tánh Không | Có nền tảng vô ngã/duyên khởi, nhưng chưa theo hệ thống Trung quán | Theo hệ thống riêng | Rất mạnh trong nhiều trường phái | Rất mạnh |
Các truyền thống khác nhau đáng kể về triết học và phương pháp.
Nhưng điểm chung cốt lõi vẫn là:
Giải thoát không phải đưa một linh hồn vĩnh cửu đến một nơi vĩnh cửu.
20. Một ví dụ: ngọn lửa và nhiên liệu
Hãy hình dung một ngọn lửa.
Ngọn lửa tiếp tục vì có:
nhiên liệu + oxy + nhiệt + các điều kiện thích hợp.
Nếu cứ tiếp tục thêm nhiên liệu:
lửa tiếp tục cháy.
Ta không cần giả định có một “linh hồn của ngọn lửa” đi từ khoảnh khắc trước sang khoảnh khắc sau.
Nó là một tiến trình phụ thuộc điều kiện.
Luân hồi có thể được hình dung tương tự.
“Nhiên liệu” của nó là:
vô minh – ái – thủ – nghiệp.
Giải thoát không phải:
“Bắt ngọn lửa rồi đưa nó tới thiên đường.”
Mà là:
những điều kiện khiến lửa tiếp tục không còn được duy trì.
Đây cũng là lý do hình ảnh “dập tắt” rất có sức mạnh khi nói về Nirvāṇa.
21. Nhưng người tu có đang mong muốn “không tồn tại” không?
Không.
Đây là khác biệt cực kỳ quan trọng.
Một người đau khổ có thể nghĩ:
“Tôi muốn biến mất.”
Đó vẫn có thể là phi hữu ái – một hình thức khát ái hướng tới không tồn tại.
Giải thoát không phải sự ghét bỏ cuộc đời đến mức muốn tiêu diệt bản thân.
Ngược lại, con đường Phật giáo hướng đến:
thấy đúng → không còn bám víu → không còn bị điều khiển bởi tham sân si.
Do đó:
Niết-bàn ≠ tự hủy diệt.
22. Giải thoát có làm con người trở nên vô cảm?
Không.
Đoạn tận tham ái không đồng nghĩa đoạn tận tình thương.
Đây là một nhầm lẫn quan trọng.
Phật giáo phân biệt:
ái – taṇhā
với những phẩm chất như:
từ – mettā/maitrī
bi – karuṇā.
Ái thường nói:
“Tôi cần anh để tôi được hạnh phúc.”
Từ bi có thể nói:
“Mong anh được an vui và thoát khổ.”
Do đó, giải thoát khỏi chấp thủ không nhất thiết làm tình thương biến mất.
Theo lý tưởng Phật giáo, điều được phát triển chính là một tình thương ít bị chi phối bởi sở hữu và bản ngã hơn.
Điều này đặc biệt nổi bật trong lý tưởng Bồ-tát của Đại thừa.
23. Những cách hiểu sai thường gặp
“Giải thoát là linh hồn thoát khỏi thân xác.”
Không phù hợp với giáo lý vô ngã.
Phật giáo không đặt một linh hồn bất biến làm chủ thể của giải thoát.
“Niết-bàn là thiên đường của Phật giáo.”
Sai.
Các cõi trời vẫn thuộc luân hồi.
“Niết-bàn là cõi cao hơn Vô sắc giới.”
Sai.
Ngay cả Vô sắc giới cao nhất vẫn thuộc saṃsāra.
“Giải thoát nghĩa là tự tiêu diệt.”
Sai.
Đây là cách đọc theo đoạn kiến.
“Người giác ngộ không còn đau.”
Không chính xác.
Đau thân có thể còn; sự chấp thủ và khổ tâm liên hệ với nó đã thay đổi căn bản.
“Không còn ái nghĩa là không còn yêu thương.”
Sai.
Phật giáo phân biệt tham ái với từ và bi.
“Phải chết mới biết mình có giải thoát không.”
Không đúng với cách kinh điển trình bày.
Giải thoát được nói đến như điều có thể chứng nghiệm trong đời sống hiện tại.
24. Hiểu đơn giản
Hãy tưởng tượng một người bị mắc vào một vòng quay.
Ban đầu người ấy nghĩ:
“Tôi chỉ cần tìm chiếc ghế tốt hơn trên vòng quay.”
Một đời sống nghèo khổ:
ghế xấu.
Một đời người thuận lợi:
ghế tốt hơn.
Một đời chư thiên:
ghế cực kỳ sang trọng.
Một đời Phạm thiên:
chiếc ghế tồn tại cực kỳ lâu.
Nhưng tất cả vẫn nằm trên:
vòng quay.
Phật giáo không phủ nhận giá trị của việc cải thiện hoàn cảnh.
Thiện nghiệp tốt hơn bất thiện nghiệp.
Một đời sống thuận lợi tốt hơn nhiều hoàn cảnh đau khổ.
Nhưng câu hỏi giải thoát đi xa hơn:
“Tại sao vòng quay này cứ tiếp tục?”
Và câu trả lời hướng về:
vô minh → ái → thủ → hữu.
Giải thoát không phải tìm chiếc ghế hoàn hảo.
Mà là:
không còn bị trói vào vòng quay.
25. Giải thoát thực sự bắt đầu ở đâu?
Nếu hiểu giải thoát chỉ như một sự kiện huyền bí sau khi chết, giáo lý trở nên rất xa đời sống.
Nhưng có thể quan sát cơ chế của nó ngay hiện tại.
Khi có một cảm giác dễ chịu:
thọ → “tôi phải giữ nó”.
Khi có cảm giác khó chịu:
thọ → “tôi phải loại bỏ nó”.
Khi người khác khen:
“Tôi là người giỏi.”
Khi họ chê:
“Họ xúc phạm tôi.”
Từ đó:
ái → thủ → trở thành → khổ.
Tu tập bắt đầu bằng việc nhìn thấy tiến trình này.
Không phải bằng cách tuyên bố:
“Không có tôi nên chẳng có gì quan trọng.”
Mà bằng việc trực tiếp quan sát:
“Cái tôi mà mình đang bảo vệ từng giây được hình thành như thế nào?”
Đó là nơi vô ngã, Duyên khởi và giải thoát gặp nhau.
Kết luận
Giải thoát khỏi luân hồi không có nghĩa một linh hồn thoát khỏi thế giới này để sống vĩnh viễn ở một thế giới khác.
Theo nền tảng chung của Phật giáo, luân hồi là một tiến trình duyên sinh được duy trì bởi:
vô minh → ái → thủ → nghiệp → hữu → sinh.
Do đó, giải thoát là:
đoạn tận những nguyên nhân duy trì tiến trình ấy.
Khi còn sống, người giải thoát vẫn có thể:
có thân;
ăn uống;
hoạt động;
đau bệnh;
già;
và cuối cùng chết.
Nhưng tham, sân, si và sự chấp thủ căn bản đã được đoạn tận.
Khi đời sống cuối cùng chấm dứt, không còn nguyên nhân dẫn tới một đời sống tái sinh mới.
Điều này không nên bị diễn giải thành:
“một linh hồn sống mãi.”
Nhưng cũng không nên biến thành:
“một con người thật bị tiêu diệt thành hư vô.”
Cả hai cách đều dựa trên giả định về một cái Ta thường hằng mà Phật giáo đang đặt lại.
Vì vậy, câu hỏi:
“Sau giải thoát, tôi sẽ đi đâu?”
có thể đã chứa một giả định sai.
Câu hỏi gần với Phật pháp hơn là:
“Điều gì đang khiến ý niệm ‘tôi’, sự chấp thủ, khổ và tiến trình sinh tử tiếp tục?”
Khi nguyên nhân còn, luân hồi còn.
Khi nguyên nhân được đoạn tận, quả không tiếp tục sinh.
Đó là ý nghĩa căn bản của:
giải thoát khỏi luân hồi.