Sáu năm khổ hạnh – Vì sao Đức Phật từ bỏ ép xác?
Báo lỗi nội dung
Sáu năm khổ hạnh – Vì sao Đức Phật từ bỏ ép xác?
Sáu năm khổ hạnh – Vì sao Đức Phật từ bỏ ép xác?
Trả lời ngắn: Theo truyền thống Phật giáo, trước khi giác ngộ, Siddhattha Gotama đã thực hành những hình thức khổ hạnh cực đoan đến mức thân thể suy kiệt. Ngài từ bỏ chúng không phải vì “tu khổ quá nên bỏ cuộc”, mà vì nhận ra một điều quan trọng:
Làm thân thể đau đớn không tự động làm vô minh, tham ái và chấp thủ chấm dứt.
Sự chuyển hướng ấy dẫn tới Trung đạo (majjhimā paṭipadā): tránh cả đắm chìm trong dục lạc lẫn tự hành hạ thân thể, rồi phát triển con đường Giới – Định – Tuệ, được trình bày tiêu biểu qua Bát Chánh Đạo.
Tuy nhiên, câu chuyện “sáu năm khổ hạnh” cần được đọc cẩn thận: các nguồn Phật giáo khác nhau kể cuộc đời Đức Phật với mức độ chi tiết khác nhau, và những tiểu sử hoàn chỉnh xuất hiện muộn hơn lớp kinh điển sớm.
1. Trước khi thành Phật, Siddhattha đang tìm điều gì?
Sau khi rời đời sống gia đình, Siddhattha không lập tức biết con đường giác ngộ.
Ngài là một người đang tìm đường.
Các nguồn kinh điển sớm như MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta kể rằng Ngài đã học với hai vị thầy nổi tiếng:
Āḷāra Kālāma
Uddaka Rāmaputta
Ngài đạt đến những trạng thái thiền định rất cao được giảng dạy trong những hệ thống ấy.
Nhưng Ngài nhận thấy:
những thành tựu đó chưa đưa đến sự chấm dứt hoàn toàn sinh, già, bệnh và chết.
Vì vậy Ngài tiếp tục tìm kiếm.
Điều đáng chú ý là hình ảnh Đức Phật trong các nguồn này không phải một người ngay từ đầu đã có sẵn mọi câu trả lời.
Con đường giác ngộ được mô tả như một quá trình:
tìm kiếm → thực hành → kiểm nghiệm → nhận ra giới hạn → thay đổi phương pháp.
2. Vì sao Ngài thực hành khổ hạnh?
Khổ hạnh không phải điều kỳ lạ trong môi trường tôn giáo Ấn Độ cổ đại.
Một số phong trào sa-môn cho rằng sự giải thoát đòi hỏi:
chế ngự thân thể;
từ bỏ khoái lạc;
nhịn ăn;
chịu nóng lạnh;
kiểm soát hơi thở;
sống trong những điều kiện khắc nghiệt.
Đằng sau đó có thể tồn tại nhiều lý thuyết khác nhau.
Một trực giác tương đối dễ hiểu là:
Nếu dục vọng trói buộc con người vào thân xác, thì hành hạ hoặc chế ngự thân xác có thể giúp giải thoát khỏi dục vọng.
Siddhattha đã thử con đường ấy một cách cực đoan.
3. Đức Phật đã ép xác đến mức nào?
MN 36 – Mahāsaccaka Sutta cung cấp một trong những mô tả mạnh nhất.
Bồ-tát kể lại những thực hành như:
cố nén hơi thở;
chịu những cảm giác đau đớn dữ dội;
giảm thức ăn xuống mức cực thấp;
làm cơ thể suy kiệt nghiêm trọng.
Kinh mô tả thân thể Ngài trở nên gầy yếu đến mức các bộ phận cơ thể hiện rõ.
Những mô tả ấy nhằm cho thấy:
Ngài không từ bỏ khổ hạnh vì chưa thử đủ.
Ngược lại, theo câu chuyện kinh điển, Ngài đã đẩy phương pháp ấy gần đến giới hạn của sự sống.
4. Khổ hạnh càng cực đoan, Ngài càng gần giác ngộ?
Không.
Đây chính là bước ngoặt.
Sau những thực hành cực đoan, Siddhattha nhận ra:
“Bằng sự khổ hạnh đau đớn này, ta vẫn chưa đạt được tri kiến và giác ngộ siêu việt.”
Đây là một nhận thức quan trọng.
Nếu:
đau càng nhiều = trí tuệ càng lớn
thì người chịu đau khổ nhất sẽ phải là người giác ngộ nhất.
Nhưng kinh nghiệm cho thấy không phải vậy.
Đau đớn có thể chỉ tạo thêm:
kiệt sức;
mất khả năng tập trung;
ám ảnh với thân;
sân hận;
tự hào về khả năng chịu đựng.
Do đó:
Khổ không tự động sinh ra tuệ.
5. Một ký ức thời thơ ấu làm thay đổi con đường
Trong MN 36 có một chi tiết đặc biệt quan trọng.
Siddhattha nhớ lại một trải nghiệm khi còn nhỏ.
Trong lúc ngồi dưới bóng cây, tâm Ngài tự nhiên đi vào một trạng thái thiền an tĩnh, thường được liên hệ với sơ thiền.
Ngài tự hỏi:
“Có thể đây là con đường dẫn đến giác ngộ?”
Rồi xuất hiện một câu hỏi quyết định:
“Tại sao ta lại sợ niềm lạc không liên hệ với dục và bất thiện pháp?”
Đây là một cuộc đảo chiều lớn.
Trước đó, có thể tồn tại giả định:
mọi lạc thọ đều đáng nghi → càng đau càng tốt.
Nhưng giờ Ngài phân biệt:
dục lạc
với:
niềm an lạc thanh tịnh của thiền định.
Hai thứ không giống nhau.
6. Đây là chỗ “Trung đạo” bắt đầu
Trung đạo không có nghĩa:
ăn một nửa, ngủ một nửa, hưởng thụ một nửa và khổ hạnh một nửa.
Nó cũng không đơn giản có nghĩa:
“cái gì cũng chọn ở giữa.”
Trong bài pháp đầu tiên, Dhammacakkappavattana Sutta, Đức Phật nói đến hai cực đoan người xuất gia không nên theo:
Một cực
Đắm chìm trong dục lạc.
Cực kia
Tự hành hạ bản thân.
Cả hai đều không dẫn đến mục tiêu giải thoát.
Con đường tránh hai cực ấy là:
Bát Chánh Đạo.
Do đó Trung đạo không phải một phép tính trung bình.
Nó là:
Con đường thực sự có chức năng đưa đến tri kiến, giác ngộ và Niết-bàn.
7. Vì sao hưởng thụ dục lạc không phải con đường?
Việc từ bỏ ép xác không có nghĩa Đức Phật quay lại chủ nghĩa hưởng thụ.
Đây là điểm cần nhấn mạnh.
Phật giáo vẫn nhìn thấy vấn đề của:
tham ái → chấp thủ → khổ.
Nếu tâm luôn chạy theo:
thức ăn;
tình dục;
tiền bạc;
địa vị;
khoái cảm;
sự công nhận;
thì nó tiếp tục bị những đối tượng ấy điều khiển.
Vì vậy cực đoan:
“Cứ hưởng thụ hết mức.”
không phải Trung đạo.
8. Nhưng tại sao hành hạ thân cũng không phải con đường?
Bởi vì Phật giáo không xác định thân thể chính là nguyên nhân cuối cùng của khổ.
Nguyên nhân sâu hơn nằm ở:
vô minh – ái – thủ.
Nếu một người nhịn ăn nhưng vẫn nghĩ:
“Ta là người tu khổ hạnh giỏi nhất.”
thì ngã chấp vẫn còn.
Nếu một người chịu đau nhưng nghĩ:
“Ta cao hơn những kẻ hưởng thụ.”
thì mạn vẫn còn.
Nếu một người ghét chính thân mình và muốn tiêu diệt nó:
sân vẫn có thể đang hoạt động.
Vì vậy:
Hành hạ đối tượng của chấp thủ không nhất thiết chấm dứt chính hành vi chấp thủ.
Đây là khác biệt rất sâu.
9. Bát sữa của Sujātā có ý nghĩa gì?
Trong các tiểu sử Phật giáo về sau, câu chuyện nổi tiếng kể rằng Sujātā dâng cho Siddhattha món sữa cháo trước khi Ngài giác ngộ.
Sau thời gian khổ hạnh, Ngài nhận thức ăn để phục hồi cơ thể.
Chi tiết này trở thành biểu tượng mạnh:
Bồ-tát từ bỏ cực đoan ép xác và chuẩn bị thân tâm cho con đường thiền định.
Tuy nhiên cần phân biệt nguồn.
Câu chuyện Sujātā với các chi tiết quen thuộc thuộc truyền thống tiểu sử phát triển về sau; không nên mặc nhiên gán toàn bộ chi tiết của phiên bản phổ biến cho lớp Nikāya sớm nhất.
Trong MN 36, điểm cốt lõi vẫn rõ:
Bồ-tát bắt đầu dùng thức ăn trở lại để phục hồi sức lực.
10. Năm người bạn đồng tu phản ứng thế nào?
Theo truyền thống kinh điển, năm vị cùng tu với Siddhattha tin rằng Ngài đang tiến rất gần đến thành tựu nhờ khổ hạnh.
Khi thấy Ngài dùng thức ăn trở lại, họ nghĩ:
Gotama đã từ bỏ tinh tấn và quay lại đời sống dễ chịu.
Họ rời bỏ Ngài.
Chi tiết này rất đáng chú ý.
Từ góc nhìn bên ngoài:
càng gầy → càng thánh thiện.
càng đau → càng tinh tấn.
ăn trở lại → thoái chuyển.
Nhưng câu chuyện đảo ngược thước đo ấy.
Không lâu sau, chính người mà họ cho rằng đã “thối chí” lại thành tựu giác ngộ theo truyền thống Phật giáo.
11. Bài học: đừng đánh giá mức tu bằng mức chịu khổ
Đây là một bài học vẫn rất hiện đại.
Người ta có thể nghĩ:
ăn càng ít càng tu cao;
ngủ càng ít càng tinh tấn;
sống càng khổ càng thanh tịnh;
chịu đau càng giỏi càng có công phu.
Nhưng những tiêu chuẩn ấy tự chúng không chứng minh trí tuệ.
Một người có thể chịu khổ phi thường mà vẫn đầy:
tham – sân – si – mạn – tà kiến.
Ngược lại, một người có điều kiện sống bình thường vẫn có thể tu tập nghiêm túc.
Tiêu chuẩn Phật giáo sâu hơn phải là:
Tham có giảm không?
Sân có giảm không?
Si có giảm không?
Chấp thủ có giảm không?
Trí tuệ có phát triển không?
12. Vậy Phật giáo phản đối mọi hình thức khổ hạnh?
Không.
Đây là điểm rất dễ đi sang cực đoan ngược lại.
Đức Phật từ bỏ tự hành hạ thân thể như con đường giải thoát, nhưng đời sống xuất gia Phật giáo vẫn có tính khổ hạnh đáng kể so với đời sống thông thường.
Tỳ-kheo có thể:
sống độc thân;
sở hữu ít tài sản;
ăn uống có giới hạn;
sống nơi vắng vẻ;
ngủ đơn giản;
hạn chế giải trí;
tu thiền lâu dài.
Trong Theravāda còn có các pháp dhutaṅga – đầu-đà, những thực hành tự nguyện nhằm tăng trưởng sự giản dị và viễn ly.
Do đó:
từ bỏ ép xác ≠ từ bỏ kỷ luật.
13. Khổ hạnh và tự hành xác khác nhau thế nào?
Có thể phân biệt bằng mục đích và chức năng.
Một thực hành nghiêm khắc có thể hữu ích nếu nó giúp:
giảm tham;
sống đơn giản;
phát triển chánh niệm;
tăng khả năng chịu đựng;
hỗ trợ định;
giảm sự lệ thuộc.
Nhưng nếu mục tiêu trở thành:
“Càng đau càng thanh tịnh.”
thì nó dễ biến thành cực đoan mà Đức Phật đã từ bỏ.
Câu hỏi không phải:
“Việc này có khó chịu không?”
mà là:
“Việc này có thực sự đưa đến ly tham, tỉnh thức và trí tuệ hay không?”
14. Đức Phật có dạy phải chăm sóc thân thể?
Phật giáo không xem thân là một cái Ta.
Nhưng điều đó không đồng nghĩa:
thân không có giá trị.
Thân là điều kiện để:
giữ giới;
học Pháp;
thiền;
phát triển trí tuệ;
giúp đỡ người khác.
Nếu phá hủy thân một cách vô ích, công cụ tu tập cũng bị suy yếu.
Vì vậy thái độ thích hợp không phải:
tôn thờ thân
cũng không phải:
ghét bỏ thân.
Mà là:
chăm sóc thân một cách tỉnh thức nhưng không chấp nó là Ta.
15. Điều này khác chủ nghĩa hưởng thụ như thế nào?
Có một ranh giới rất quan trọng:
Nuôi thân để tu
khác với:
sống để thỏa mãn thân.
Ăn đủ để khỏe không đồng nghĩa tham ăn.
Ngủ đủ để tâm sáng không đồng nghĩa phóng dật.
Chữa bệnh không đồng nghĩa chấp thân là vĩnh viễn.
Một người có thể chăm sóc cơ thể rất tốt mà vẫn hiểu:
thân này vô thường.
Đó là Trung đạo.
16. Trung đạo có nghĩa cái gì cũng vừa vừa?
Không.
Ví dụ:
Giữa:
nói thật
và:
nói dối
Trung đạo không phải:
nói thật 50%, nói dối 50%.
Giữa:
không sát sinh
và:
sát sinh
Trung đạo không phải tìm một lượng sát sinh “vừa phải”.
Do đó “Trung đạo” không phải nguyên tắc:
Chân lý luôn nằm chính giữa hai quan điểm.
Trong bối cảnh con đường tu tập, Trung đạo là con đường tránh những cực đoan không dẫn đến giải thoát và phát triển những yếu tố thực sự đưa đến giải thoát.
17. Một sự thay đổi quan trọng: từ “đau” sang “thấy”
Khổ hạnh cực đoan đặt trọng tâm vào:
Ta chịu được bao nhiêu đau đớn?
Con đường giác ngộ chuyển trọng tâm sang:
Ta thấy thực tại rõ đến đâu?
Thấy:
Vô thường.
Thấy:
Khổ.
Thấy:
Vô ngã.
Thấy:
Duyên khởi.
Thấy:
sự sinh và diệt của tham ái.
Đây là bước chuyển từ:
hành hạ
sang:
quan sát và hiểu biết.
18. Định không phải ép tâm
Một điểm tương tự xuất hiện trong thiền.
Người tu đôi khi nghĩ:
“Tôi phải ép tâm không được suy nghĩ.”
Nhưng điều đó có thể trở thành một phiên bản tinh thần của ép xác.
Chánh định không đơn giản là:
dùng ý chí bóp nghẹt mọi hoạt động tâm.
Nó phát triển từ một hệ thống:
Giới → Chánh tinh tấn → Chánh niệm → Chánh định → Tuệ.
Tâm được huấn luyện, không phải bị hành hạ.
19. Theravāda nhìn câu chuyện này thế nào?
Trong Theravāda, câu chuyện sáu năm khổ hạnh đặc biệt nhấn mạnh:
Trung đạo → Bát Chánh Đạo → Giới – Định – Tuệ.
Các thực hành đầu-đà vẫn được tôn trọng, nhưng chúng không phải cứu cánh tự thân.
Một hành giả có thể sống cực kỳ đơn giản.
Nhưng nếu việc đó không đưa đến:
ly tham – đoạn sân – giảm si
thì sự khắc nghiệt tự nó không tạo ra giải thoát.
20. Đại thừa có khác không?
Đại thừa cũng không đặt tự hành xác làm mục tiêu.
Con đường Bồ-tát có thể đòi hỏi:
nhẫn nhục;
bố thí lớn;
tinh tấn;
hy sinh;
chịu khó vì lợi ích chúng sinh.
Một số kinh truyện Đại thừa có những hình ảnh hy sinh thân thể rất mạnh.
Nhưng những câu chuyện ấy được đặt trong bối cảnh:
Bồ-đề tâm – từ bi – Ba-la-mật
chứ không phải học thuyết:
“Đau càng nhiều thì càng giác ngộ.”
Điểm nhấn là động cơ và trí tuệ, không phải bản thân sự đau đớn.
21. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa có nhiều pháp tu đòi hỏi kỷ luật rất cao.
Một số hành giả lịch sử sống trong:
hang động;
núi tuyết;
nhập thất dài;
điều kiện vật chất rất ít.
Nhưng mục tiêu vẫn không phải:
hành hạ cơ thể để chuộc tội.
Các thực hành phải nằm trong nền tảng:
Bồ-đề tâm – Tánh Không – trí tuệ – phương tiện thiện xảo.
Nếu chỉ bắt chước hình thức khắc khổ mà thiếu nền tảng ấy, nó không tự động trở thành Mật pháp.
22. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Ép xác là con đường giải thoát? | Không | Không | Không | Không |
| Kỷ luật nghiêm khắc? | Có | Có | Có | Có |
| Thiền định quan trọng? | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Chỉ chịu đau có sinh trí tuệ? | Không | Không | Không | Không |
| Mục tiêu | Giải thoát | A-la-hán/Niết-bàn | Bồ-tát đạo/Phật quả | Phật quả |
| Có thực hành khổ hạnh tự nguyện? | Có yếu tố viễn ly | Có dhutaṅga | Có nhiều hình thức tùy truyền thống | Có những hình thức nhập thất và tu tập nghiêm mật |
| Nền tảng | Trung đạo | Giới–Định–Tuệ | Trí tuệ + từ bi/Bồ-đề tâm | Bồ-đề tâm + Tánh Không + phương tiện Mật thừa |
23. Câu chuyện này có phủ nhận giá trị của khó khăn không?
Không.
Khó khăn đôi khi rất có giá trị.
Một người học:
kiên nhẫn;
nhẫn nhục;
kỷ luật;
tinh tấn;
chính nhờ những hoàn cảnh khó.
Nhưng:
khó khăn có thể trở thành điều kiện cho trí tuệ
khác với:
đau khổ tự nó là trí tuệ.
Đây là hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
24. Có phải cứ thấy khó là nên bỏ?
Cũng không.
Nếu hiểu câu chuyện:
“Đức Phật thấy khổ quá nên bỏ khổ hạnh”
thì ta có thể dùng nó để biện minh cho sự dễ dãi.
Ví dụ:
“Ngồi thiền đau chân nên thôi – Trung đạo mà.”
“Giữ giới khó quá nên giảm bớt – Trung đạo mà.”
Đây cũng là hiểu sai.
Siddhattha không từ bỏ khổ hạnh để tìm một con đường dễ hơn.
Ngài từ bỏ một con đường không đưa đến mục tiêu.
Sau đó Ngài vẫn thực hành với sự tinh tấn phi thường.
Vì vậy tiêu chuẩn không phải:
dễ hay khó.
Mà là:
Đúng hướng hay sai hướng.
25. Một bài học về phương pháp của Phật giáo
Câu chuyện còn cho thấy một tinh thần rất đáng chú ý:
Một phương pháp đã được thực hành lâu không có nghĩa phải tiếp tục nếu thấy nó không đưa đến mục tiêu.
Siddhattha đã đầu tư nhiều năm vào khổ hạnh.
Ngài có thể nghĩ:
“Ta đã chịu đựng từng ấy năm, không thể bỏ được.”
Nhưng Ngài thay đổi.
Theo cách đọc này, con đường giác ngộ không dựa trên:
trung thành mù quáng với phương pháp.
Mà dựa trên:
nhận biết phương pháp nào thực sự đoạn trừ khổ.
26. Từ bỏ khổ hạnh không phải thất bại – đó là một khám phá
Nếu chỉ nhìn bên ngoài:
Siddhattha thử khổ hạnh → không thành công → bỏ.
Nhưng chính việc nhận ra:
“Con đường này không dẫn đến giác ngộ”
là một phần quan trọng của hành trình.
Một phương pháp sai được nhận diện rõ ràng chính là một kết quả có giá trị.
Ngài đã trực tiếp xác minh:
Không thể giải thoát tâm chỉ bằng cách làm thân đau đớn.
Điều cần được chuyển hóa không đơn giản là thân.
Đó là:
vô minh – tham ái – chấp thủ.
27. Từ sáu năm khổ hạnh đến đêm giác ngộ
Bản đồ của câu chuyện có thể tóm tắt:
Đời sống cung điện
↓
Nhận ra vấn đề già – bệnh – chết
↓
Xuất gia tìm đạo
↓
Học với các vị thầy thiền
↓
Nhận thấy thành tựu ấy chưa phải giải thoát cuối cùng
↓
Khổ hạnh cực đoan
↓
Thân thể gần kiệt quệ
↓
Nhận ra ép xác không dẫn đến giác ngộ
↓
Nhớ lại trạng thái thiền an tĩnh
↓
Nhận thức ăn, phục hồi sức lực
↓
Thiền định
↓
Tuệ giác
↓
Giác ngộ
↓
Tuyên bố Trung đạo và Bát Chánh Đạo
Điểm quan trọng không nằm ở việc chuyển:
khổ → sướng.
Mà là chuyển:
từ hai cực đoan không giải quyết được vô minh sang một con đường trực tiếp xử lý nguyên nhân của khổ.
28. Bài học cho người tu ngày nay
Câu chuyện sáu năm khổ hạnh đặt ra một câu hỏi rất thực tế:
Ta đang tu để giảm chấp thủ, hay đang biến chính việc tu thành một thứ để chấp?
Ta có thể chấp:
“Tôi ăn chay.”
“Tôi ngồi thiền bốn giờ.”
“Tôi ngủ rất ít.”
“Tôi tu đầu-đà.”
“Tôi khổ hơn người khác.”
Nếu từ đó hình thành:
“Tôi là người tu giỏi.”
thì hình thức khổ hạnh có thể trở thành nhiên liệu mới cho ngã mạn.
Đây chính là nghịch lý:
Ta có thể từ bỏ rất nhiều thứ nhưng lại chấp mạnh hơn vào hình ảnh “người đã từ bỏ”.
Kết luận
Đức Phật từ bỏ khổ hạnh cực đoan không phải vì Ngài phủ nhận:
kỷ luật – tinh tấn – viễn ly – đời sống giản dị.
Ngài từ bỏ một giả định:
“Làm thân càng đau thì tâm càng thanh tịnh.”
Sau khi đưa cơ thể đến mức suy kiệt mà vẫn chưa đạt giác ngộ, Siddhattha nhận ra rằng vấn đề căn bản không phải:
thân chưa bị hành hạ đủ.
Vấn đề là:
vô minh chưa được phá vỡ.
Từ đó xuất hiện một bước ngoặt:
không chạy theo dục lạc,
không hành hạ thân,
mà tu tập con đường đưa đến trí tuệ.
Đó chính là ý nghĩa của Trung đạo.
Vì vậy, câu chuyện sáu năm khổ hạnh không dạy:
“Đừng làm điều gì khó.”
Nó cũng không dạy:
“Hãy sống thoải mái.”
Nó dạy một điều tinh tế hơn:
Đừng nhầm sự đau đớn với sự thanh tịnh.
Đừng nhầm khó khăn với tiến bộ.
Đừng nhầm hình thức khổ hạnh với trí tuệ.
Tiêu chuẩn cuối cùng không phải:
“Tôi chịu được bao nhiêu?”
mà là:
“Tham, sân và si có thực sự đang giảm không?”
Và chính từ thất bại của con đường ép xác, một nguyên tắc trung tâm của Phật giáo trở nên rõ ràng:
Giải thoát không đến từ việc trừng phạt thân thể, mà từ việc thấy rõ và đoạn tận những nguyên nhân tạo ra khổ.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta (Kinh Thánh cầu): hành trình tìm đạo, các vị thầy và sự tìm kiếm con đường giải thoát.
MN 36 – Mahāsaccaka Sutta (Đại kinh Saccaka): một trong những nguồn quan trọng nhất về các thực hành khổ hạnh, sự suy kiệt của Bồ-tát và ký ức về thiền định.
SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta (Kinh Chuyển Pháp Luân): hai cực đoan và Trung đạo/Bát Chánh Đạo.
Vinaya và các nguồn tiểu sử Phật giáo: cần đối chiếu khi nghiên cứu năm người bạn đồng tu và những chi tiết của hành trình trước giác ngộ.
Nidānakathā và các tiểu sử Phật giáo hậu kỳ: quan trọng khi nghiên cứu sự phát triển của câu chuyện Sujātā và các chi tiết tiểu sử quen thuộc.
Các truyền thống Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa đều nên được phân biệt giữa kỷ luật/viễn ly có chức năng tu tập với quan niệm cho rằng tự hành hạ thân thể tự nó đưa đến giác ngộ.