Bốn cảnh tượng và ý nghĩa của cuộc xuất gia
Báo lỗi nội dung
Bốn cảnh tượng và ý nghĩa của cuộc xuất gia
Bốn cảnh tượng và ý nghĩa của cuộc xuất gia
Trả lời ngắn
Bốn cảnh tượng là câu chuyện nổi tiếng kể rằng Thái tử Siddhattha (Siddhārtha) lần lượt nhìn thấy:
một người già;
một người bệnh;
một người chết;
một người xuất gia.
Ba cảnh đầu khiến ông đối diện trực tiếp với già – bệnh – chết, những điều mà giàu sang và quyền lực không thể loại bỏ. Cảnh thứ tư tượng trưng cho khả năng có một con đường tìm kiếm sự giải thoát khỏi vấn đề ấy.
Ý nghĩa sâu nhất của câu chuyện không phải:
“Đức Phật nhìn thấy đau khổ nên chán ghét cuộc đời.”
Mà là:
Ngài nhận ra rằng mọi thành công trong đời sống vẫn không giải quyết được vấn đề căn bản của sinh, già, bệnh và chết; vì vậy Ngài đi tìm một con đường vượt khỏi sự lệ thuộc vào chúng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa ý nghĩa truyền thống và lịch sử văn bản. Hình thức kể quen thuộc về vị thái tử được bảo vệ khỏi mọi khổ đau rồi lần đầu nhìn thấy đủ bốn cảnh tượng không xuất hiện đồng nhất trong mọi lớp kinh điển sớm. Tiểu sử Đức Phật được mở rộng và hệ thống hóa dần qua nhiều truyền thống Phật giáo.
1. Bốn cảnh tượng là gì?
Theo câu chuyện truyền thống, Siddhattha được nuôi dưỡng trong đời sống cung điện đầy đủ.
Khi ra ngoài thành, ông lần lượt gặp những điều trước đó chưa từng trực diện nhận thức.
Cảnh thứ nhất: Người già
Ông nhìn thấy một người:
tóc bạc;
da nhăn;
thân thể suy yếu;
bước đi khó khăn.
Ông nhận ra:
Tuổi trẻ không tồn tại mãi.
Không chỉ người kia già.
Chính mình cũng sẽ già.
Cảnh thứ hai: Người bệnh
Ông gặp một người bị bệnh, thân thể đau đớn và mất khả năng tự chủ như bình thường.
Ông nhận ra:
Sức khỏe cũng không phải tài sản có thể sở hữu vĩnh viễn.
Một cơ thể đang khỏe mạnh hôm nay không bảo đảm ngày mai vẫn như vậy.
Cảnh thứ ba: Người chết
Ông nhìn thấy một thi thể và biết rằng sự chết cuối cùng xảy đến với con người.
Đây là bước sâu hơn:
tuổi trẻ → mất
sức khỏe → mất
và cuối cùng:
chính đời sống → cũng chấm dứt.
Quyền lực, tài sản và địa vị không thể mua được sự miễn trừ tuyệt đối khỏi cái chết.
Cảnh thứ tư: Người xuất gia
Sau ba cảnh tượng đầu, Siddhattha nhìn thấy một người xuất gia sống đời từ bỏ.
Cảnh tượng này mang ý nghĩa khác hoàn toàn.
Ba cảnh đầu cho thấy:
vấn đề.
Cảnh thứ tư gợi ra:
khả năng tìm con đường giải quyết vấn đề.
Do đó, bốn cảnh tượng không kết thúc bằng tuyệt vọng.
Chúng kết thúc bằng sự tìm kiếm.
2. Người già – Không chỉ nói về tuổi già
Cảnh người già biểu hiện vô thường rất trực tiếp.
Khi còn trẻ, chúng ta dễ sống như thể:
“Tuổi trẻ là trạng thái bình thường của tôi.”
Nhưng tuổi trẻ chỉ là một giai đoạn.
Cơ thể từng ngày đang thay đổi.
Điểm quan trọng của câu chuyện không phải:
“Người già đáng thương.”
Mà là:
Ta và người già không thuộc hai loại người khác nhau.
Nếu sống đủ lâu, tuổi già chính là tương lai của tuổi trẻ.
Đây là sự chuyển đổi từ:
“người kia già”
sang:
“ta cũng chịu quy luật ấy.”
Chính bước chuyển này biến một quan sát bình thường thành một vấn đề tu tập.
3. Người bệnh – Thân thể không hoàn toàn thuộc quyền kiểm soát của ta
Con người thường nói:
“thân tôi”.
Nhưng nếu thân thực sự hoàn toàn nằm dưới quyền sở hữu của “tôi”, ta có thể ra lệnh:
“Đừng bệnh.”
“Đừng đau.”
“Đừng suy yếu.”
Nhưng cơ thể không tuân theo mong muốn như vậy.
Cảnh người bệnh vì thế không chỉ nói:
đời có bệnh tật.
Nó đặt ra câu hỏi sâu hơn:
Ta kiểm soát thân này đến mức nào?
Đây là một cửa ngõ để hiểu cả:
vô thường – khổ – vô ngã.
4. Người chết – Điều không thể thương lượng
Cái chết là cảnh tượng mạnh nhất trong ba cảnh đầu.
Tiền bạc có thể cải thiện điều kiện sống.
Y học có thể chữa nhiều bệnh và kéo dài tuổi thọ.
Quyền lực có thể thay đổi rất nhiều hoàn cảnh.
Nhưng không thứ nào biến một thân hữu vi thành bất tử.
Do đó câu hỏi không còn là:
“Làm sao tôi tránh mọi điều khó chịu?”
Mà sâu hơn:
Có một loại tự do nào không phụ thuộc vào việc thân này phải tồn tại mãi không?
Đây là hướng câu chuyện chuyển từ vấn đề đời sống sang vấn đề giải thoát.
5. Người xuất gia – Hy vọng chứ không phải bi quan
Nếu câu chuyện chỉ có ba cảnh:
già – bệnh – chết
thì nó có thể trở thành một câu chuyện bi quan.
Nhưng còn cảnh thứ tư:
người xuất gia.
Người xuất gia tượng trưng cho khả năng:
có thể tìm hiểu nguyên nhân của khổ và con đường vượt khỏi sự trói buộc bởi khổ.
Vì vậy cấu trúc của câu chuyện rất gần tinh thần của Tứ Thánh Đế:
Có khổ.
↓
Khổ có nguyên nhân.
↓
Khổ có thể chấm dứt.
↓
Có con đường đưa đến sự chấm dứt ấy.
Ba cảnh đầu khiến câu hỏi xuất hiện.
Cảnh thứ tư mở ra cuộc tìm kiếm câu trả lời.
6. Siddhattha có thực sự chưa từng thấy người già, bệnh hay chết?
Nếu đọc câu chuyện như một bản ghi lịch sử theo nghĩa hiện đại, câu hỏi này rất hợp lý.
Một người trưởng thành trong xã hội Ấn Độ cổ đại mà chưa từng biết rằng con người già, bệnh và chết nghe có vẻ khó hiểu.
Vì vậy cần phân biệt:
Cách đọc truyền thống
Siddhattha được bảo vệ trong cung điện và bốn cuộc gặp đã tạo ra bước ngoặt dẫn đến xuất gia.
Cách đọc lịch sử – văn bản
Các nguồn Phật giáo không trình bày toàn bộ tiểu sử Đức Phật theo một bản duy nhất ngay từ đầu.
Những lớp kinh điển sớm nhấn mạnh việc Ngài nhận ra sự nguy hiểm của chính mình cũng chịu:
sinh – già – bệnh – chết – sầu khổ
và đi tìm cái không sinh, không già, không bệnh, không chết, tức con đường giải thoát.
Các tiểu sử Phật giáo về sau phát triển câu chuyện thành những trình thuật đầy đủ, giàu hình ảnh và biểu tượng hơn.
Do đó không cần lựa chọn cực đoan giữa:
“Mọi chi tiết chắc chắn xảy ra chính xác như truyện kể.”
và:
“Toàn bộ câu chuyện hoàn toàn vô giá trị.”
Một cách tiếp cận thận trọng hơn là:
Câu chuyện bốn cảnh tượng truyền đạt rất rõ động lực giải thoát trong truyền thống Phật giáo, trong khi hình thức văn học chi tiết của câu chuyện có lịch sử phát triển.
7. Kinh điển sớm nhấn mạnh điều gì?
Trong những nguồn sớm, một chủ đề rất mạnh là:
Một người bản thân phải chịu sinh lại đi tìm cái cũng phải chịu sinh; bản thân phải chịu già lại tìm kiếm những gì cũng phải già; phải chịu bệnh, chết và sầu khổ nhưng vẫn bám vào những gì cùng bản chất ấy.
Sau đó xuất hiện sự chuyển hướng:
từ cuộc tìm kiếm không cao thượng
sang
cuộc tìm kiếm cao thượng.
Thay vì chỉ tìm hạnh phúc trong những thứ cũng vô thường, người tìm đạo bắt đầu tìm:
sự giải thoát khỏi sinh – già – bệnh – chết.
Đây có thể xem là một trong những nền tảng giáo lý sâu nhất đứng phía sau câu chuyện bốn cảnh tượng.
8. Vì sao phải xuất gia?
Nếu chỉ hiểu rằng:
“Siddhattha thấy cuộc đời buồn nên bỏ nhà đi”
thì động cơ xuất gia bị giản lược quá mức.
Vấn đề mà ông đối diện là phổ quát:
Nếu bản thân mình chắc chắn già, bệnh và chết, liệu có một sự giải thoát không phụ thuộc vào những điều kiện ấy?
Theo câu chuyện truyền thống, cuộc sống cung điện có thể cung cấp:
gia đình;
quyền lực;
địa vị;
khoái lạc;
vật chất.
Nhưng không thể giải quyết:
già – bệnh – chết.
Vì vậy, xuất gia là một cuộc tìm kiếm triệt để.
9. Xuất gia có nghĩa là ghét gia đình không?
Không nên hiểu như vậy.
Đây là một trong những vấn đề đạo đức thường được đặt ra đối với câu chuyện Siddhattha.
Theo truyền thống, Ngài có:
cha;
vợ;
con;
gia đình;
địa vị xã hội.
Việc rời gia đình vì thế có thể gây khó hiểu nếu nhìn bằng tiêu chuẩn gia đình hiện đại.
Các truyền thống Phật giáo thường diễn giải cuộc xuất gia trong khuôn khổ một mục tiêu vượt khỏi lợi ích cá nhân: tìm con đường giải thoát và sau đó truyền dạy nó cho người khác.
Nhưng một cách trình bày khách quan không cần che giấu rằng:
Từ góc nhìn đạo đức và xã hội hiện đại, việc một người rời vợ và con để xuất gia có thể đặt ra những câu hỏi chính đáng về trách nhiệm gia đình.
Điều quan trọng là không biến câu chuyện thành quy tắc:
“Muốn tu đúng thì phải bỏ vợ chồng con cái.”
Đó không phải kết luận của Phật giáo.
10. Có phải ai muốn giải thoát cũng phải xuất gia?
Không.
Phật giáo hình thành cả:
Tăng đoàn xuất gia
và
cộng đồng cư sĩ.
Kinh điển ghi nhận nhiều cư sĩ đạt những mức độ tu chứng cao.
Đời sống xuất gia được thiết kế để giảm nhiều ràng buộc và dành phần lớn thời gian cho:
giới – định – tuệ.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
cư sĩ không thể tu.
Bài học phổ quát từ cuộc xuất gia của Siddhattha không nhất thiết là:
“Hãy bỏ gia đình.”
Mà là:
Đừng để toàn bộ đời mình trôi qua mà chưa từng đối diện nghiêm túc với già, bệnh, chết và ý nghĩa của đời sống.
11. Phật giáo có bi quan vì luôn nhắc già – bệnh – chết?
Không nhất thiết.
Bi quan sẽ là:
“Có già, bệnh và chết, nên chẳng có gì đáng làm.”
Câu chuyện của Đức Phật đi theo hướng ngược lại:
“Có già, bệnh và chết, vậy phải tìm hiểu liệu có con đường giải thoát khỏi sự trói buộc bởi chúng hay không.”
Đây không phải thái độ đầu hàng.
Đó là thái độ đối diện vấn đề.
Một bác sĩ nói:
“Có bệnh.”
không phải vì bác sĩ bi quan.
Phải nhận ra bệnh mới có lý do tìm:
nguyên nhân → khả năng chữa → phương pháp chữa.
Tứ Thánh Đế cũng thường được hiểu theo cấu trúc tương tự.
12. Từ bốn cảnh tượng đến Tứ Thánh Đế
Có một sự tương ứng về ý nghĩa rất đáng chú ý.
Ba cảnh đầu
Già – bệnh – chết
↓
cho thấy tính bất toàn và không thể nắm giữ của đời sống hữu vi.
Cảnh thứ tư
Người tìm đạo
↓
gợi ra khả năng có một con đường.
Sau giác ngộ, cấu trúc ấy trở nên rõ ràng hơn trong Tứ Thánh Đế:
Khổ
↓
Nguyên nhân của khổ
↓
Khổ có thể chấm dứt
↓
Con đường đưa đến chấm dứt khổ
Do đó, bốn cảnh tượng có thể được đọc như một khúc dạo đầu mang tính tiểu sử cho vấn đề trung tâm của Phật pháp.
13. Phật giáo sơ kỳ (SK)
Trong các nguồn kinh điển sớm, điều quan trọng nhất không nhất thiết là từng chi tiết kịch tính của bốn chuyến đi.
Trọng tâm rõ ràng hơn là:
Siddhattha nhận ra chính mình cũng chịu sinh, già, bệnh và chết, và bắt đầu tìm kiếm sự giải thoát khỏi những điều kiện ấy.
Đây là cuộc chuyển đổi:
tìm hạnh phúc trong những gì cũng phải hoại diệt
↓
tìm cái không bị điều kiện hóa theo cùng cách ấy.
Sau nhiều thử nghiệm, kể cả những tầng thiền rất cao và khổ hạnh cực đoan, Ngài đi đến Trung đạo và giác ngộ.
Vì vậy cuộc xuất gia chỉ là:
khởi đầu của cuộc tìm kiếm
chứ chưa phải giác ngộ.
14. Theravāda (TH)
Trong truyền thống Theravāda, câu chuyện bốn cảnh tượng giữ vị trí rất nổi bật trong tiểu sử Đức Phật.
Nó biểu tượng cho sự phát sinh của saṃvega – cảm giác chấn động, cấp thiết khi trực nhận tình trạng sinh tử.
Nhưng saṃvega không nên dừng ở sợ hãi.
Nó cần đi cùng niềm tin rằng:
có khả năng tu tập và giải thoát.
Có thể gọi chiều thứ hai này là một sự tự tin hay sáng rõ về con đường.
Do đó:
thấy vô thường → không phải tuyệt vọng
mà:
thấy vô thường → phát sinh nhu cầu tu tập.
15. Đại thừa (ĐT)
Đại thừa tiếp nhận cuộc đời và cuộc xuất gia của Đức Phật nhưng đặt chúng trong một vũ trụ quan và Phật học rộng hơn.
Trong nhiều kinh Đại thừa, cuộc đời lịch sử của Śākyamuni có thể được hiểu như một phương tiện giáo hóa của một vị Phật đã có tiến trình Bồ-tát đạo lâu dài từ vô số đời.
Do đó, những sự kiện như:
sinh ra;
sống trong cung điện;
xuất gia;
khổ hạnh;
giác ngộ;
chuyển Pháp luân;
không chỉ là tiểu sử cá nhân mà còn được đọc trong khuôn khổ Bồ-tát hạnh và phương tiện thiện xảo.
Điểm nhấn chuyển từ:
một cá nhân tìm cách thoát khổ
sang lý tưởng rộng hơn:
giác ngộ để đưa vô lượng chúng sinh đến giải thoát.
16. Kim Cương thừa (KC)
Kim Cương thừa kế thừa cách nhìn Đại thừa về Đức Phật và Bồ-tát đạo.
Bốn cảnh tượng vẫn có thể được sử dụng để quán chiếu:
vô thường;
cái chết;
sự quý giá của đời người;
tính cấp thiết của thực hành.
Đặc biệt trong Phật giáo Tây Tạng, các pháp quán về:
thân người khó được – vô thường và chết – nghiệp – khổ của luân hồi
thường đóng vai trò nền tảng trước những thực hành Mật thừa cao hơn.
Do đó tinh thần của bốn cảnh tượng vẫn rất rõ:
Trước khi tìm những phương pháp tu tập cao sâu, phải thực sự nhận ra vấn đề của luân hồi.
17. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Già – bệnh – chết là vấn đề căn bản | Có | Có | Có | Có |
| Xuất gia của Siddhattha quan trọng | Có | Có | Có | Có |
| Bốn cảnh tượng được nhấn mạnh trong tiểu sử | Hình thức văn bản cần phân biệt theo nguồn | Rất nổi bật | Có trong truyền thống tiểu sử | Có |
| Mục tiêu là trốn khỏi cuộc đời | Không | Không | Không | Không |
| Giải thoát khỏi luân hồi | Trung tâm | Trung tâm | Có | Có |
| Lý tưởng Bồ-tát | Chưa ở dạng Đại thừa phát triển | Không phải trọng tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Quán chết và vô thường | Có | Rất quan trọng | Quan trọng | Đặc biệt được hệ thống hóa trong nhiều pháp tu |
Các truyền thống phát triển cách đọc khác nhau, nhưng đều có thể nhận ra trong câu chuyện một vấn đề chung:
Con người đang sống trong một đời sống không thể giữ mãi. Ta sẽ làm gì với sự thật ấy?
18. Bốn cảnh tượng không nói rằng cuộc đời chỉ có đau khổ
Đây là điểm cần đặc biệt tránh.
Siddhattha không phải không biết:
tình yêu;
gia đình;
niềm vui;
sức khỏe;
tuổi trẻ;
tiện nghi.
Chính vì những điều ấy có giá trị nên vấn đề vô thường mới trở nên sâu sắc.
Nếu mọi thứ đều hoàn toàn khủng khiếp, mất chúng chẳng có gì đáng tiếc.
Vấn đề là:
Những điều ta yêu quý có thật, nhưng ta không thể buộc chúng tồn tại theo ý mình mãi mãi.
Phật giáo không cần phủ nhận hạnh phúc để nói về khổ.
Nó đặt câu hỏi:
Ta có thể yêu và sống giữa những điều vô thường mà không biến chúng thành đối tượng chấp thủ hay không?
Đó là câu hỏi sâu hơn.
19. Ý nghĩa của “từ bỏ”
Xuất gia thường được dịch bằng ý niệm renunciation – xuất ly/từ bỏ.
Nhưng từ bỏ không nhất thiết chỉ là:
bỏ nhà → bỏ tài sản → mặc áo tu sĩ.
Ở cấp độ sâu hơn, điều phải buông là:
tham ái và chấp thủ.
Một người có thể rời hết tài sản nhưng vẫn nghĩ:
“Tôi là một hành giả cao quý.”
Cái “Ta” vẫn có thể tồn tại dưới một hình thức mới.
Ngược lại, một cư sĩ sống giữa gia đình và công việc vẫn có thể thực hành:
bố thí;
trì giới;
chánh niệm;
thiền tập;
giảm tham;
giảm sân;
phát triển trí tuệ.
Do đó:
Hình thức xuất gia và nội dung xuất ly có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
20. Những cách hiểu sai thường gặp
“Đức Phật xuất gia vì chán đời.”
Quá đơn giản.
Động lực được trình bày là cuộc tìm kiếm giải pháp cho sinh, già, bệnh, chết và khổ.
“Đức Phật cho rằng cuộc đời chỉ toàn đau khổ.”
Không chính xác.
Phật giáo thừa nhận nhiều loại hạnh phúc nhưng thấy chúng vô thường và không thể trở thành nền tảng an toàn tuyệt đối cho chấp thủ.
“Thái tử chắc chắn chưa từng biết người già trước ngày ra khỏi cung.”
Không nên khẳng định như một sự kiện lịch sử chắc chắn.
Cần phân biệt truyền thuyết tiểu sử với những gì có thể xác định từ các lớp văn bản sớm.
“Muốn tu giống Đức Phật phải bỏ gia đình.”
Sai.
Phật giáo có cả con đường xuất gia và đời sống cư sĩ.
“Người xuất gia chính là người đã giải thoát.”
Sai.
Xuất gia tạo điều kiện cho tu tập; nó không tự động tạo ra giác ngộ.
“Nhìn thấy già, bệnh, chết thì phải bi quan.”
Không.
Trong câu chuyện, chính nhận thức ấy tạo ra động lực tìm con đường giải thoát.
21. Hiểu đơn giản
Hãy tưởng tượng một người sống trong một ngôi nhà rất đẹp.
Người ấy có:
tiền bạc – gia đình – sức khỏe – tuổi trẻ – địa vị.
Một ngày anh ta phát hiện:
ngôi nhà đang xuống cấp.
Anh có hai lựa chọn.
Lựa chọn thứ nhất
Không muốn nghĩ đến nó.
Trang trí nhà đẹp hơn.
Mở nhạc lớn hơn.
Tự nhủ:
“Đừng nói chuyện tiêu cực.”
Lựa chọn thứ hai
Nhìn thẳng:
“Ngôi nhà này không tồn tại mãi. Vậy mình phải hiểu chuyện gì đang xảy ra.”
Bốn cảnh tượng tượng trưng cho khoảnh khắc thứ hai.
Người già nói:
Tuổi trẻ sẽ qua.
Người bệnh nói:
Sức khỏe không bảo đảm.
Người chết nói:
Đời sống này có giới hạn.
Nhưng rồi:
người xuất gia nói:
Có thể tìm một loại tự do không phụ thuộc vào việc những thứ ấy phải tồn tại mãi.
Đó là lúc cuộc tìm kiếm bắt đầu.
22. Bốn cảnh tượng có ý nghĩa gì với người hiện đại?
Ngày nay chúng ta không cần ra khỏi cổng thành để gặp bốn cảnh tượng.
Chúng ở khắp nơi.
Nhưng nghịch lý là:
thấy rất nhiều không đồng nghĩa thực sự nhận ra.
Ta biết:
“Con người sẽ già.”
nhưng thường sống như thể:
“Tôi còn rất nhiều thời gian.”
Ta biết:
“Con người có thể bệnh.”
nhưng thường sống như thể sức khỏe là mặc định.
Ta biết:
“Ai cũng chết.”
nhưng vẫn trì hoãn những điều quan trọng vô thời hạn.
Vì thế, ý nghĩa của bốn cảnh tượng không nằm ở việc Siddhattha nhìn thấy điều gì.
Mà nằm ở việc ông thực sự để điều mình thấy thay đổi cách sống.
Đó là khác biệt giữa:
biết vô thường
và
thấy vô thường.
Kết luận
Bốn cảnh tượng:
người già – người bệnh – người chết – người xuất gia
là một trong những câu chuyện biểu tượng mạnh nhất về khởi điểm cuộc tìm đạo của Đức Phật.
Ba cảnh đầu chỉ ra một sự thật mà không quyền lực hay tài sản nào loại bỏ được:
Con người chịu già, bệnh và chết.
Cảnh thứ tư đưa vào yếu tố quyết định:
Có thể tìm một con đường để hiểu và vượt khỏi sự trói buộc bởi tình trạng ấy.
Do đó, câu chuyện không nên được đọc như:
“Cuộc đời đáng sợ nên hãy chạy trốn.”
Mà gần hơn với:
“Cuộc đời vô thường; vì vậy hãy tìm hiểu xem có một sự tự do nào không phụ thuộc vào việc mọi thứ phải diễn ra theo ý mình hay không.”
Về phương diện lịch sử, cần thận trọng: hình thức kể chi tiết quen thuộc về bốn chuyến đi thuộc quá trình phát triển của truyền thống tiểu sử Đức Phật và không nên mặc nhiên coi từng chi tiết là một bản ghi lịch sử theo tiêu chuẩn hiện đại.
Nhưng thông điệp mà câu chuyện chuyên chở phù hợp sâu sắc với một động lực đã có trong các nguồn Phật giáo sớm:
bản thân chịu sinh → nhận ra sinh;
bản thân chịu già → nhận ra già;
bản thân chịu bệnh → nhận ra bệnh;
bản thân chịu chết → nhận ra chết;
và từ đó phát sinh câu hỏi:
Có con đường nào đưa đến sự giải thoát khỏi sự trói buộc của sinh, già, bệnh và chết hay không?
Cuộc xuất gia của Siddhattha chính là quyết định đem toàn bộ đời mình đi tìm câu trả lời cho câu hỏi ấy.
Và theo truyền thống Phật giáo, câu trả lời mà cuộc tìm kiếm cuối cùng dẫn đến không phải một cõi trời, một đời sống bất tử hay một quyền năng siêu nhiên.
Đó là:
thấy khổ, hiểu nguyên nhân của khổ, chứng nghiệm khả năng khổ chấm dứt và thực hành con đường đưa đến sự chấm dứt ấy.
Nói ngắn gọn:
Ba cảnh đầu làm Siddhattha thấy vấn đề của kiếp người.
Cảnh thứ tư khiến vấn đề ấy trở thành một con đường tìm kiếm.