Sau giác ngộ, vì sao Đức Phật do dự thuyết Pháp?
Báo lỗi nội dung
Sau giác ngộ, vì sao Đức Phật do dự thuyết Pháp?
Sau giác ngộ, vì sao Đức Phật do dự thuyết Pháp?
Trả lời ngắn: Theo các nguồn Phật giáo sớm, sau khi giác ngộ, Đức Phật từng suy xét rằng Pháp Ngài chứng ngộ rất sâu, khó thấy, khó hiểu, trong khi chúng sinh phần lớn bị tham ái và vô minh che phủ. Vì vậy Ngài nghĩ rằng nếu giảng dạy mà người nghe không hiểu thì sẽ chỉ đem lại sự mệt mỏi và phiền toái.
Sau đó, Phạm thiên Sahampati xuất hiện thỉnh cầu Ngài thuyết Pháp, nói rằng vẫn có những chúng sinh “ít bụi trong mắt” có khả năng hiểu.
Đức Phật quan sát thế gian và nhận thấy căn cơ chúng sinh khác nhau. Ngài quyết định giảng dạy.
Vì thế, sự “do dự” này không nên hiểu là:
Đức Phật không muốn cứu người.
Nó phản ánh một vấn đề sâu hơn:
Một chân lý đã được chứng ngộ trực tiếp có thể được truyền đạt bằng ngôn ngữ cho những người chưa thấy nó hay không?
1. Chuyện xảy ra sau khi Đức Phật giác ngộ
Theo truyền thống Phật giáo, Siddhattha Gotama giác ngộ dưới cây Bồ-đề tại Bodh Gayā.
Ngài trở thành:
Buddha – Đức Phật, người đã tỉnh thức.
Nhưng ngay sau giác ngộ, một vấn đề xuất hiện.
Ngài đã thấy một thực tại rất sâu.
Còn những người khác thì chưa.
Câu hỏi lúc ấy không còn là:
“Con đường giải thoát là gì?”
mà trở thành:
“Có thể làm cho người khác hiểu con đường ấy hay không?”
2. Đức Phật thấy Pháp quá sâu
Một đoạn nổi tiếng xuất hiện trong MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta và trong các nguồn song hành.
Đức Phật suy xét đại ý:
Pháp này do Ta chứng được thật sâu sắc, khó thấy, khó chứng, tịch tịnh, cao thượng, vượt ngoài suy luận đơn thuần, vi tế và chỉ người trí mới có thể hiểu.
Điều này rất quan trọng.
Khó khăn không phải vì Đức Phật muốn giữ bí mật.
Khó khăn nằm ở bản chất của điều Ngài vừa chứng ngộ.
Pháp không chỉ là một tập hợp thông tin có thể truyền từ người này sang người khác.
Có một khoảng cách giữa:
biết bằng khái niệm
và:
thấy trực tiếp.
3. Điều gì đặc biệt khó hiểu?
Trong đoạn kinh này, Đức Phật đặc biệt nhắc tới:
Duyên khởi (paṭicca-samuppāda)
và:
Niết-bàn – sự lắng dịu của các hành, từ bỏ mọi chấp thủ, đoạn tận ái, ly tham, đoạn diệt.
Đây không phải những ý tưởng dễ tiếp nhận.
Con người thường nhìn thế giới bằng cấu trúc:
“Tôi tồn tại.”
“Đây là của tôi.”
“Tôi phải đạt được cái này.”
“Tôi phải loại bỏ cái kia.”
Trong khi tuệ giác của Phật giáo đặt vấn đề ngay với:
cái Tôi đang nắm giữ ấy.
Do đó vấn đề không chỉ là:
“Người ta chưa nghe giáo lý.”
Mà là:
“Cách thông thường con người nhìn thực tại có thể khiến họ khó hiểu chính giáo lý ấy.”
4. Vì sao người đang tham ái khó thấy Duyên khởi?
Kinh mô tả chúng sinh:
ưa thích ái, vui trong ái, thích thú trong ái.
Nếu một người đang tin rằng hạnh phúc nằm ở:
có thêm → giữ thêm → trở thành thêm
thì lời dạy:
buông ái → buông thủ → chấm dứt hữu
có thể nghe hoàn toàn trái với trực giác.
Ta thường nghĩ:
“Muốn hết khổ, tôi phải đạt được thứ tôi muốn.”
Con đường Đức Phật phát hiện lại chỉ vào:
“Hãy nhìn chính cơ chế muốn và chấp thủ đang tạo ra khổ.”
Đây là một sự đảo chiều rất lớn.
5. Đức Phật có nghĩ rằng không ai có thể hiểu không?
Không hoàn toàn.
Ban đầu Ngài thấy việc giảng dạy sẽ rất khó.
Theo kinh, lúc ấy Brahmā Sahampati – Phạm thiên Sahampati nhận biết suy nghĩ của Đức Phật và lo rằng thế gian sẽ mất cơ hội nghe Pháp.
Ông xuất hiện trước Đức Phật và thỉnh cầu:
“Bạch Thế Tôn, xin Ngài thuyết Pháp.”
Lý do rất quan trọng:
Có những chúng sinh ít bụi trong mắt.
Nếu không được nghe Pháp, họ sẽ mất một cơ hội.
Nếu được nghe:
họ có thể hiểu.
6. “Ít bụi trong mắt” nghĩa là gì?
Đây là một trong những hình ảnh đẹp nhất của câu chuyện.
Không phải tất cả chúng sinh đều giống nhau.
Có người:
tham rất mạnh;
tham ít hơn;
sân rất mạnh;
sân ít hơn;
trí tuệ sắc bén;
căn cơ chậm;
dễ hướng dẫn;
khó hướng dẫn.
Vì vậy Đức Phật không nhìn thế gian thành hai nhóm:
“người giác ngộ” và “những kẻ vô vọng”.
Có những người chưa giác ngộ nhưng:
chỉ còn ít bụi che mắt.
Một lời dạy đúng lúc có thể tạo khác biệt rất lớn.
7. Hình ảnh hoa sen
Sau lời thỉnh cầu của Brahmā Sahampati, Đức Phật quan sát thế gian.
Kinh sử dụng hình ảnh hoa sen.
Trong một hồ sen:
có những bông còn chìm dưới nước;
có những bông ngang mặt nước;
có những bông đã vươn lên khỏi mặt nước.
Con người cũng khác nhau như vậy.
Có người khó hiểu Pháp.
Có người có thể hiểu sau nhiều hướng dẫn.
Có người chỉ cần nghe một lời thích hợp đã có thể thấy.
Đây trở thành nền tảng quan trọng cho tư tưởng:
dạy Pháp phải tùy căn cơ.
8. Phạm thiên Sahampati có phải Đấng sáng tạo ra lệnh cho Đức Phật?
Không.
Điểm này đặc biệt cần làm rõ.
Trong Phật giáo, Brahmā Sahampati không phải:
Thượng đế sáng tạo → ra lệnh cho Đức Phật thực hiện sứ mệnh.
Phạm thiên vẫn là một chúng sinh trong vũ trụ quan Phật giáo.
Ở đây ông đóng vai trò:
người thỉnh Phật thuyết Pháp.
Đức Phật không nhận chân lý từ Brahmā.
Ngược lại, chính Đức Phật đã giác ngộ trước.
Brahmā đến thỉnh cầu Ngài chia sẻ điều đã chứng ngộ.
Do đó câu chuyện không thiết lập Brahmā ở vị trí cao hơn Đức Phật về giác ngộ.
9. Đức Phật có cần Brahmā nhắc mới phát sinh lòng từ bi?
Đây là câu hỏi khó hơn.
Nếu đọc câu chuyện quá sát nghĩa theo tâm lý đời thường, người ta có thể hỏi:
“Nếu Đức Phật đại từ bi, tại sao còn phải có người đến năn nỉ mới chịu dạy?”
Các truyền thống Phật giáo đã giải thích vấn đề này theo nhiều cách.
Một cách đọc đơn giản là:
Đức Phật thực sự cân nhắc khả năng truyền đạt của Pháp.
Sự do dự không xuất phát từ:
thiếu từ bi
mà từ:
nhận thức rằng người khác rất khó hiểu điều Ngài đã chứng ngộ.
Sau khi thấy rằng vẫn có những người đủ khả năng tiếp nhận, Ngài quyết định dạy.
10. Một cách giải thích truyền thống khác
Trong các truyền thống chú giải, sự kiện Brahmā thỉnh Phật còn được giải thích trong bối cảnh văn hóa Ấn Độ.
Brahmā được nhiều người tôn kính.
Việc một vị Đại Phạm thiên đích thân thỉnh Đức Phật giảng Pháp có thể mang ý nghĩa:
Ngay cả vị thần được thế gian tôn kính cũng tôn trọng Phật và Pháp.
Theo cách đọc này, sự kiện còn giúp chúng sinh phát sinh lòng kính trọng đối với giáo pháp.
Nhưng cần phân biệt:
đây là cách giải thích của truyền thống
với:
những gì lớp kinh văn sớm trực tiếp nói.
11. Có thể đọc câu chuyện theo góc độ lịch sử văn bản không?
Có.
Từ góc nhìn nghiên cứu lịch sử, chúng ta không nhất thiết phải giả định rằng mọi chi tiết của câu chuyện có thể được xác minh như một biên bản lịch sử hiện đại.
Điều có thể nói chắc chắn hơn là:
truyền thống kinh điển Phật giáo rất sớm đã bảo tồn một câu chuyện trong đó Đức Phật cân nhắc sự khó truyền đạt của Pháp, Brahmā Sahampati thỉnh cầu, và Đức Phật quyết định giảng dạy sau khi nhận thấy có những người đủ khả năng hiểu.
Đối với một Wiki khách quan, nên phân biệt:
“Theo kinh điển...”
với:
“Lịch sử hiện đại đã chứng minh sự kiện siêu nhiên này xảy ra...”
Hai mệnh đề không giống nhau.
12. Tại sao giác ngộ không thể đơn giản “truyền” cho người khác?
Nếu Đức Phật đã giác ngộ và có lòng từ bi, tại sao Ngài không làm cho mọi người giác ngộ luôn?
Bởi Phật giáo không mô tả giác ngộ như một vật có thể chuyển giao.
Đức Phật có thể:
chỉ đường.
Nhưng người khác phải:
đi.
Ngài có thể giải thích:
Khổ – Tập – Diệt – Đạo.
Nhưng người nghe phải tự:
giữ giới;
quan sát tâm;
phát triển định;
phát triển tuệ;
đoạn trừ tham ái.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng:
Phật là người chỉ đường, không phải Đấng cứu thế xóa mọi vô minh của người khác bằng quyền năng.
13. Điều này giải thích vì sao Đức Phật phải dạy suốt nhiều năm
Nếu giác ngộ có thể truyền bằng một câu thần chú duy nhất, toàn bộ sự nghiệp giáo hóa sau đó gần như không cần thiết.
Nhưng truyền thống kể rằng Đức Phật giảng dạy khoảng 45 năm.
Ngài sử dụng:
bài giảng;
đối thoại;
câu hỏi;
ví dụ;
im lặng;
giới luật;
thiền định;
hướng dẫn từng người.
Tại sao?
Bởi vì căn cơ khác nhau.
Một người cần nghe:
bố thí.
Người khác cần:
giữ giới.
Người khác:
thiền định.
Người khác đã sẵn sàng nghe:
Vô thường – Khổ – Vô ngã.
Đây chính là hệ quả của hình ảnh hoa sen ở những độ sâu khác nhau.
14. Bài pháp đầu tiên được dành cho ai?
Sau khi quyết định giảng Pháp, Đức Phật suy nghĩ xem ai có khả năng hiểu nhanh.
Ngài nhớ đến hai vị thầy cũ:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta.
Nhưng theo kinh, cả hai đã qua đời.
Sau đó Ngài nhớ tới năm người bạn tu khổ hạnh trước kia.
Ngài đi đến Isipatana – Vườn Nai.
Tại đó, truyền thống ghi nhận Ngài thuyết bài pháp đầu tiên:
Dhammacakkappavattana Sutta – Kinh Chuyển Pháp Luân.
Nội dung trung tâm:
Trung đạo → Tứ Thánh Đế → Bát Chánh Đạo.
15. Người đầu tiên “thấy Pháp”
Trong năm vị ấy, Koṇḍañña được ghi nhận là người đầu tiên chứng được Pháp nhãn.
Câu nổi tiếng:
“Cái gì có bản chất sinh khởi, tất cả đều có bản chất đoạn diệt.”
Điều này xác nhận trực tiếp điều Đức Phật đã nhận thấy trước đó:
Có những chúng sinh ít bụi trong mắt.
Pháp rất khó.
Nhưng:
không phải không ai có thể hiểu.
16. Từ một người hiểu đến Tăng đoàn
Sau Koṇḍañña, những người khác tiếp tục thực hành và chứng ngộ theo truyền thống kinh điển.
Từ đó hình thành cộng đồng đệ tử.
Sau này Đức Phật gửi các vị A-la-hán đi truyền Pháp với tinh thần:
vì lợi ích của nhiều người, vì hạnh phúc của nhiều người.
Như vậy câu chuyện có một sự chuyển đổi rất đẹp:
Ban đầu:
“Pháp quá sâu, người đời khó hiểu.”
↓
Sau khi quan sát:
“Có những người ít bụi trong mắt.”
↓
Sau đó:
“Các ông hãy đi vì lợi ích và hạnh phúc của nhiều người.”
Sự do dự ban đầu không kết thúc bằng im lặng.
Nó kết thúc bằng một đời giáo hóa.
17. Theravāda hiểu câu chuyện này thế nào?
Theravāda bảo tồn câu chuyện này trong Nikāya và Vinaya.
Trọng tâm thường nằm ở:
chiều sâu của Dhamma;
căn cơ khác nhau của chúng sinh;
lời thỉnh cầu của Brahmā Sahampati;
lòng bi mẫn của Đức Phật;
sự khởi đầu của việc hoằng Pháp.
Đức Phật là:
satthā – bậc Đạo sư.
Ngài chỉ con đường.
Người đệ tử phải tự thực hành.
18. Đại thừa nhìn vấn đề này ra sao?
Đại thừa phát triển rất mạnh tư tưởng:
upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo.
Nếu chúng sinh có căn cơ khác nhau, một phương pháp duy nhất không nhất thiết thích hợp với tất cả.
Do đó Đức Phật có thể giảng:
những giáo pháp khác nhau;
ở những cấp độ khác nhau;
bằng những hình thức khác nhau;
tùy người nghe.
Trong nhiều kinh Đại thừa, điều này trở thành một chủ đề lớn.
Đặc biệt Kinh Pháp Hoa phát triển mạnh quan niệm phương tiện: Đức Phật dùng nhiều cách giảng dạy để dẫn chúng sinh từng bước đến giác ngộ.
Tuy nhiên đây là sự phát triển giáo nghĩa Đại thừa, không nên đơn giản đọc ngược toàn bộ hệ thống ấy vào những bản kinh Nikāya sớm.
19. Kim Cương thừa phát triển nguyên tắc này thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa tư tưởng:
căn cơ khác nhau → phương tiện khác nhau.
Từ đó xuất hiện nhiều phương pháp:
mantra;
quán tưởng;
mandala;
yidam;
guru-yoga;
các yoga Mật thừa.
Nhưng trong cách tự hiểu của truyền thống, phương tiện phải đi cùng:
trí tuệ – Bồ-đề tâm – Tánh Không.
Sự đa dạng của phương pháp không có nghĩa:
mọi phương pháp đều giống nhau
hay:
ai muốn tu gì cũng được.
Nó phản ánh nguyên tắc rằng người học có những điều kiện và khả năng khác nhau.
20. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Pháp khó hiểu? | Có | Có | Có | Có |
| Chúng sinh khác căn cơ? | Có | Có | Nhấn mạnh mạnh | Nhấn mạnh mạnh |
| Brahmā Sahampati thỉnh Pháp | Có trong nguồn sớm | Chấp nhận | Thường chấp nhận trong tiểu sử chung | Thường chấp nhận |
| Brahmā là Đấng sáng tạo? | Không | Không | Không | Không |
| Đức Phật có thể ép người khác giác ngộ? | Không | Không | Không | Không |
| Phương tiện thiện xảo | Có tiền đề trong cách Đức Phật dạy tùy người | Có | Phát triển thành giáo nghĩa lớn | Phát triển rất mạnh |
| Mục đích thuyết Pháp | Chấm dứt khổ | Giải thoát | Giác ngộ vì lợi ích chúng sinh | Phật quả vì lợi ích chúng sinh |
21. Đức Phật do dự có mâu thuẫn với toàn tri không?
Điều này phụ thuộc rất nhiều vào cách mỗi truyền thống định nghĩa trí của Phật.
Trong những nguồn sớm, không nên mặc nhiên áp đặt một quan niệm đơn giản rằng:
“Đức Phật ở mọi khoảnh khắc đều đồng thời biết mọi dữ kiện trong toàn vũ trụ.”
Các truyền thống Phật giáo về sau phát triển những lý thuyết khác nhau về Nhất thiết trí, Phật trí và các phẩm tính của Phật.
Do đó nếu đặt câu hỏi:
“Nếu toàn tri thì tại sao còn phải suy nghĩ xem có nên dạy hay không?”
ta cần trước hết xác định đang dùng khái niệm toàn tri của truyền thống nào.
Không nên lấy một định nghĩa hậu kỳ rồi mặc nhiên đặt vào mọi lớp kinh điển.
22. Một tầng ý nghĩa sâu hơn: ngôn ngữ có giới hạn
Giả sử một người chưa từng nếm xoài.
Ta có thể nói:
ngọt, thơm, mềm.
Nhưng những từ ấy vẫn không phải:
kinh nghiệm nếm xoài.
Tương tự:
“Vô thường”
là một từ.
Nhưng trực tiếp thấy tất cả những gì mình đang bám víu đều sinh diệt là chuyện khác.
“Vô ngã”
là hai chữ.
Nhưng trực tiếp thấy không có gì trong năm uẩn đáng được nắm giữ là:
“đây là tôi”
lại là chuyện khác.
Đây có thể là một trong những cách hiểu sâu nhất về sự do dự sau giác ngộ:
Làm thế nào dùng khái niệm để đưa một người đến chỗ vượt qua sự chấp thủ vào chính khái niệm?
23. Vì vậy giáo pháp là “ngón tay”, không phải mặt trăng
Những truyền thống Phật giáo về sau thường dùng nhiều hình ảnh để nói về giới hạn của ngôn ngữ.
Giáo pháp có chức năng:
chỉ đường.
Nhưng nếu người học chỉ:
thuộc kinh;
tranh luận thuật ngữ;
bảo vệ quan điểm;
tích lũy kiến thức;
mà không thực hành, thì người ấy có thể biết rất nhiều về:
“con đường”
nhưng vẫn chưa:
đi trên đường.
Sự khó truyền đạt mà Đức Phật nhận thấy vì vậy vẫn còn nguyên đối với người học hiện đại.
24. Một nghịch lý của việc dạy Pháp
Người chưa hiểu thường cần:
khái niệm
để bắt đầu.
Nhưng cuối cùng người ấy phải thấy rằng khái niệm:
không phải thực tại mà nó mô tả.
Người thầy vì vậy phải làm hai việc tưởng như trái ngược:
dùng lời nói
để dẫn người học đến:
thấy trực tiếp.
Đây là lý do Phật giáo không chỉ có:
Pháp học.
Mà còn có:
Pháp hành.
Và mục tiêu là:
Pháp thành – sự chứng nghiệm.
25. Tại sao Đức Phật cuối cùng vẫn quyết định dạy?
Bởi vì:
khó hiểu ≠ không thể hiểu.
Đây là điểm quyết định.
Nếu tất cả chúng sinh hoàn toàn không thể giác ngộ, thuyết Pháp sẽ vô nghĩa.
Nhưng nếu có:
những người ít bụi trong mắt
thì im lặng lại khiến họ mất cơ hội.
Do đó lòng từ bi không có nghĩa:
nói tất cả cho tất cả mọi người bằng cùng một cách.
Lòng từ bi phải đi cùng:
trí tuệ về khả năng tiếp nhận của người nghe.
26. Bài học cho người truyền bá Phật pháp ngày nay
Câu chuyện này đặc biệt có ý nghĩa đối với việc viết, giảng và truyền bá Phật pháp.
Có hai cực đoan.
Cực đoan thứ nhất
Làm Phật pháp phức tạp đến mức không ai hiểu.
Người viết dùng vô số:
thuật ngữ Pāli;
Sanskrit;
Hán-Việt;
luận giải;
nhưng người đọc không biết chúng liên quan gì đến khổ của mình.
Cực đoan thứ hai
Đơn giản hóa đến mức làm sai giáo lý.
Ví dụ:
Nghiệp = ông trời thưởng phạt.
Vô ngã = không tồn tại.
Thiền = không suy nghĩ.
Niết-bàn = thiên đường.
Trung đạo = cái gì cũng làm vừa vừa.
Cả hai đều có vấn đề.
Phương tiện thiện xảo phải:
dễ hiểu nhưng không sai bản chất.
27. “Ít bụi trong mắt” cũng là một lời nhắc về sự khiêm tốn
Không phải người chưa hiểu Pháp đều:
ngu dốt
hay:
nghiệp nặng.
Có thể:
chưa gặp cách giải thích phù hợp;
chưa có trải nghiệm thích hợp;
chưa đủ điều kiện;
hoặc chưa đến thời điểm.
Ngược lại, người đã học rất nhiều cũng không nên nghĩ:
“Ta đã hiểu hết.”
Bởi chính giáo pháp được mô tả là:
sâu sắc – khó thấy – khó chứng.
Vì vậy thái độ thích hợp là:
tìm hiểu → kiểm nghiệm → thực hành → quan sát.
28. Từ sự do dự đến 45 năm giáo hóa
Có một sự tương phản rất đẹp trong tiểu sử Đức Phật.
Ngay sau giác ngộ:
“Pháp này quá sâu, khó có người hiểu.”
Nhưng sau khi nhìn thấy:
“Có những chúng sinh ít bụi trong mắt.”
Ngài bắt đầu giảng dạy.
Từ đó, theo truyền thống:
một người nghe → năm người nghe → Tăng đoàn hình thành → nhiều người xuất gia → cư sĩ quy y → giáo pháp lan rộng.
Và Đức Phật tiếp tục giáo hóa cho đến cuối đời.
Vì vậy sự do dự ban đầu không phải câu chuyện về:
một vị Phật không muốn dạy.
Nó là câu chuyện về:
khoảng cách giữa chân lý sâu sắc và khả năng tiếp nhận của con người – và cách lòng từ bi tìm phương tiện để vượt qua khoảng cách ấy.
Kết luận
Sau giác ngộ, Đức Phật do dự thuyết Pháp không phải vì:
Ngài muốn giữ giác ngộ cho riêng mình.
Cũng không phải vì:
Phạm thiên ra lệnh nên Ngài mới phải truyền đạo.
Theo kinh điển, vấn đề nằm ở chỗ:
Pháp Ngài chứng ngộ rất sâu, trong khi tâm chúng sinh bị vô minh, tham ái và chấp thủ che phủ.
Đức Phật thấy:
Duyên khởi rất khó thấy.
Sự đoạn tận ái rất khó hiểu.
Niết-bàn đi ngược lại khuynh hướng bám giữ thông thường của con người.
Nhưng Brahmā Sahampati nhắc đến một điều quan trọng:
không phải tất cả chúng sinh đều bị che phủ như nhau.
Có những người:
“ít bụi trong mắt.”
Đức Phật nhìn thế gian như hồ sen:
có hoa còn dưới nước,
có hoa ngang mặt nước,
có hoa đã vươn lên.
Và Ngài quyết định thuyết Pháp.
Đằng sau câu chuyện là một nguyên tắc rất sâu:
Không ai có thể giác ngộ thay người khác, nhưng một lời dạy đúng có thể giúp người đã đủ duyên tự mình thấy.
Đức Phật vì thế không phải một Đấng sáng tạo ban sự cứu rỗi.
Ngài là:
người khám phá con đường → đi trọn con đường → rồi chỉ con đường ấy cho người khác.
Người nghe vẫn phải tự bước đi.
Và có lẽ nghịch lý đẹp nhất của câu chuyện nằm ở đây:
Pháp khó đến mức Đức Phật từng cân nhắc im lặng.
Nhưng con người lại không tuyệt vọng đến mức không thể hiểu Pháp.
Chỉ cần còn những chúng sinh:
“ít bụi trong mắt”
thì:
cánh cửa bất tử vẫn có thể được mở ra.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta (Kinh Thánh cầu): nguồn quan trọng về suy nghĩ của Đức Phật sau giác ngộ, Brahmā Sahampati và hình ảnh chúng sinh có ít hay nhiều bụi trong mắt.
SN 6.1 – Brahmāyācana Sutta: lời thỉnh cầu Đức Phật thuyết Pháp của Brahmā Sahampati.
Vinaya Mahāvagga: truyền thống về thời kỳ ngay sau giác ngộ và khởi đầu việc thuyết Pháp.
SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta: bài pháp đầu tiên, Trung đạo và Tứ Thánh Đế.
Các Āgama/Hán tạng tương ứng: cần đối chiếu khi nghiên cứu lịch sử truyền bản của câu chuyện.
Kinh điển Đại thừa, đặc biệt các văn bản phát triển tư tưởng phương tiện thiện xảo (upāya), nên được trình bày như những phát triển giáo nghĩa tiếp theo chứ không đồng nhất hoàn toàn với lớp Nikāya sớm.