“Như Lai chỉ là người chỉ đường” – Vai trò của Đức Phật và trách nhiệm của người tu
Báo lỗi nội dung
“Như Lai chỉ là người chỉ đường” – Vai trò của Đức Phật và trách nhiệm của người tu
“Như Lai chỉ là người chỉ đường” – Vai trò của Đức Phật và trách nhiệm của người tu
Một trong những lời dạy nổi bật về mối quan hệ giữa Đức Phật và người học Phật xuất hiện trong Dhammapada – Kinh Pháp Cú, kệ 276:
“Các Như Lai chỉ là những người chỉ đường.”
Ý nghĩa của câu này rất rõ:
Đức Phật có thể chỉ ra con đường, nhưng không thể đi thay chúng ta.
Ngài có thể dạy:
đâu là khổ;
vì sao khổ sinh;
khổ có thể chấm dứt;
con đường nào dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Nhưng chính người tu phải:
giữ giới,
quan sát tâm,
đối diện tham – sân – si,
tu tập định và tuệ,
và cuối cùng tự mình chứng nghiệm những gì giáo pháp chỉ đến.
Điều này không có nghĩa Đức Phật chỉ là một “thầy giáo bình thường”, cũng không có nghĩa mọi truyền thống Phật giáo đều hiểu vai trò của Đức Phật hoàn toàn giống nhau.
Đặc biệt trong Đại thừa và Kim Cương thừa, vai trò của Phật, Bồ-tát, nguyện lực, gia trì và thiện tri thức được phát triển sâu hơn.
Nhưng xuyên suốt các truyền thống vẫn còn một nguyên tắc căn bản:
Không ai có thể thay một người khác đoạn tận tham, sân và vô minh nếu chính người ấy không tu tập.
1. Câu “Như Lai chỉ là người chỉ đường” xuất phát từ đâu?
Kệ 276 của Dhammapada có ý nghĩa đại thể:
Các con phải tự mình nỗ lực.
Các Như Lai chỉ là những người chỉ đường.
Những người hành thiền và đi vào con đường sẽ thoát khỏi sự trói buộc của Māra.
Hai phần phải được đọc cùng nhau:
Đức Phật chỉ đường
và
người học phải thực hành.
Nếu chỉ giữ phần thứ nhất, chúng ta có thể xem nhẹ Đức Phật.
Nếu chỉ giữ sự tôn kính Đức Phật mà quên phần thứ hai, đạo Phật có thể biến thành việc chỉ cầu xin sự cứu giúp từ bên ngoài.
2. “Chỉ đường” không có nghĩa vai trò của Đức Phật nhỏ bé
Từ “chỉ” trong câu “chỉ là người chỉ đường” rất dễ gây hiểu nhầm.
Đức Phật không phải đơn giản là một người biết sẵn một con đường mà người khác đã khám phá.
Theo cách Phật giáo trình bày về một Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác, Đức Phật là người tự mình giác ngộ con đường giải thoát khi giáo pháp ấy đã không còn được biết đến trong thế gian, rồi chỉ lại cho người khác.
Một hình ảnh thích hợp hơn là:
một con đường cổ đã bị rừng cây che phủ.
Một người khám phá lại nó, đi đến đích, rồi quay lại nói:
Con đường ở đây.
Người ấy có thể:
mô tả con đường;
cảnh báo chỗ nguy hiểm;
chỉ nơi rẽ;
giải thích cách đi;
chứng minh rằng con đường có thể đi được.
Nhưng vẫn còn một việc không thể thay thế:
Người muốn đến đích phải bước đi.
3. Đức Phật không phải Đấng sáng tạo
Trong Phật giáo, Đức Phật không được hiểu là một vị thần toàn năng đã:
tạo ra vũ trụ;
tạo ra chúng sinh;
quyết định số phận từng người;
thưởng người thiện;
phạt người ác.
Ngài cũng không tạo ra quy luật nghiệp rồi bắt chúng sinh phải tuân theo.
Đức Phật được trình bày như người thấy biết thực tại và con đường giải thoát khỏi khổ.
Có thể so sánh:
Một bác sĩ không tạo ra bệnh.
Bác sĩ:
chẩn đoán bệnh → tìm nguyên nhân → xác định khả năng chữa khỏi → kê phương pháp điều trị.
Tương tự, cấu trúc Tứ Thánh Đế là:
Khổ
↓
Nguyên nhân của khổ
↓
Sự chấm dứt khổ
↓
Con đường đưa đến sự chấm dứt khổ.
Nhưng bác sĩ không thể uống thuốc thay bệnh nhân.
4. Đức Phật có thể xóa nghiệp cho người khác không?
Theo nguyên lý nghiệp căn bản của Phật giáo, không nên hiểu rằng Đức Phật có thể tùy ý:
xóa toàn bộ nghiệp của một người bất kể người ấy sống như thế nào.
Nếu một người:
cố ý sát hại;
lừa đảo;
nuôi dưỡng sân hận;
sống hoàn toàn theo tham ái;
rồi nghĩ:
“Tôi tin Phật nên Đức Phật sẽ chịu nghiệp hoặc xóa nghiệp cho tôi.”
thì đây không phải cách nghiệp thường được giải thích trong Phật giáo.
Phật giáo nhấn mạnh trách nhiệm của hành động có tác ý.
Điều này không có nghĩa nghiệp là định mệnh.
Ngược lại, chính vì hành động hiện tại cũng là nhân duyên, một người có khả năng thay đổi hướng đi của đời mình.
5. “Tự mình” có mâu thuẫn với Vô ngã không?
Một câu hỏi rất thú vị xuất hiện:
Nếu Phật giáo dạy vô ngã, tại sao lại nói “tự mình phải tu”?
“Tự mình” ở đây là ngôn ngữ quy ước.
Nó không có nghĩa Phật giáo khẳng định một ātman – linh hồn hay tự ngã bất biến.
Khi nói:
“Bạn phải tự thực hành.”
ý nghĩa là:
không có người khác có thể làm cho tham, sân, si trong dòng thân–tâm này biến mất nếu những điều kiện duy trì chúng vẫn tiếp tục được nuôi dưỡng.
Đây là trách nhiệm nhân quả chứ không phải khẳng định một linh hồn thường hằng.
6. Người khác có thể giữ giới thay ta không?
Không.
Một người khác có thể:
nhắc nhở;
khuyên bảo;
tạo môi trường tốt;
làm gương.
Nhưng nếu chính ta nói dối, thì không thể bảo:
“Thầy tôi giữ giới rất tốt nên giới của tôi cũng thanh tịnh.”
Tương tự:
người khác không thể không sân thay ta;
không thể tỉnh thức thay ta;
không thể thấy vô thường thay ta;
không thể buông chấp thay ta.
Đây là ý nghĩa thực tế của trách nhiệm cá nhân trong tu tập.
7. Đức Phật có thể thiền thay chúng ta không?
Không.
Chúng ta có thể đọc hàng nghìn trang về thiền.
Có thể nghe hàng trăm bài giảng.
Có thể thuộc lòng:
Tứ Niệm Xứ
Thất Giác Chi
Bát Chánh Đạo
Duyên khởi.
Nhưng biết khái niệm “thọ là vô thường” khác với trực tiếp quan sát cảm thọ sinh rồi diệt.
Biết câu:
“Sân là khổ.”
khác với nhận ra sân ngay khi nó đang hình thành trong tâm.
Giáo pháp chỉ trở thành Pháp hành khi được thực hành.
8. Ba tầng: học – hành – chứng
Một cách phân chia quen thuộc trong truyền thống Phật giáo là:
Pháp học
↓
Pháp hành
↓
Pháp thành/chứng ngộ.
Pháp học
Biết:
Tứ Thánh Đế là gì;
năm uẩn là gì;
Duyên khởi là gì;
vô thường, khổ, vô ngã nghĩa là gì.
Pháp hành
Đem những điều ấy vào:
giới;
thiền;
chánh niệm;
đời sống;
cách phản ứng với tham, sân và sợ hãi.
Pháp thành
Trực tiếp chứng nghiệm kết quả của con đường.
Người chỉ đường có thể giúp rất nhiều ở hai bước đầu.
Nhưng sự chứng nghiệm không thể được truyền nguyên vẹn từ tâm người này sang tâm người khác.
9. Ví dụ chiếc bè
Trong Alagaddūpama Sutta – Kinh Ví dụ Con Rắn (MN 22), Đức Phật sử dụng hình ảnh chiếc bè.
Một người cần vượt qua dòng nước nguy hiểm.
Người ấy kết bè và dùng nó để sang bờ bên kia.
Giáo pháp cũng giống phương tiện giúp vượt qua.
Điểm quan trọng là:
Biết rất rõ cấu tạo của chiếc bè vẫn không đồng nghĩa đã sang bờ.
Một người có thể nghiên cứu:
Pāli;
Sanskrit;
Abhidhamma;
Madhyamaka;
Yogācāra;
Thiền;
Mật giáo;
nhưng nếu tham, sân và si không giảm, lượng kiến thức ấy chưa tự động đồng nghĩa với giải thoát.
10. Đức tin có vai trò gì?
Nói “phải tự mình thực hành” không có nghĩa đức tin (saddhā/śraddhā) vô dụng.
Đức tin có thể tạo ra:
niềm tin → động lực → thực hành → kinh nghiệm → hiểu biết sâu hơn.
Một người chưa đi hết con đường có lý do để tin tưởng người đã chỉ đường.
Nhưng trong Phật giáo, đức tin lý tưởng không dừng ở:
“Tôi tin Đức Phật.”
Nó phải dẫn đến:
“Tôi sẽ thử thực hành con đường Đức Phật dạy.”
Nếu tin nhưng hoàn toàn không thực hành, đức tin chưa hoàn thành chức năng của nó.
11. Có phải người tu phải làm mọi thứ một mình?
Không.
Đây là cực đoan ngược lại cần tránh.
“Tự mình nỗ lực” không có nghĩa:
Không cần thầy, không cần Tăng đoàn, không cần bạn đạo và không cần ai giúp đỡ.
Đức Phật đặc biệt đề cao kalyāṇamitta – thiện hữu tri thức.
Một người có thể cần:
Đức Phật làm bậc Đạo sư;
giáo pháp làm bản đồ;
Tăng đoàn làm cộng đồng;
thầy hướng dẫn;
bạn đạo hỗ trợ;
điều kiện xã hội thuận lợi.
Phật giáo không xây dựng con đường tu tập trên hình ảnh một cá nhân hoàn toàn cô lập.
12. “Tự lực” không nên biến thành chủ nghĩa cá nhân
Con người chịu ảnh hưởng bởi:
gia đình;
xã hội;
giáo dục;
kinh tế;
sức khỏe;
văn hóa;
những người xung quanh.
Vì vậy không nên lấy câu:
“Tự mình phải tu.”
để nói với người đang đau khổ:
“Mọi chuyện là do anh, tự giải quyết đi.”
Đó không phải lòng từ.
Duyên khởi cho thấy chúng ta tồn tại trong mạng lưới điều kiện.
Một người chịu trách nhiệm đối với việc tu tập của mình, nhưng những điều kiện hỗ trợ vẫn vô cùng quan trọng.
13. Đức Phật giúp người khác bằng cách nào?
Nếu không “cứu” theo nghĩa làm thay tất cả, Đức Phật giúp bằng cách nào?
Theo kinh điển, ngài:
Chỉ ra vấn đề
Khổ.
Chỉ ra nguyên nhân
Ái, thủ, vô minh và những điều kiện liên quan.
Chỉ ra khả năng giải thoát
Niết-bàn.
Chỉ ra phương pháp
Bát Chánh Đạo.
Trực tiếp hướng dẫn người học
Ngài điều chỉnh cách dạy tùy căn cơ.
Thành lập cộng đồng
Tăng đoàn giúp giáo pháp được học và thực hành lâu dài.
Trở thành chứng cứ sống của con đường trong truyền thống
Thông điệp không chỉ là:
“Có lẽ giải thoát tồn tại.”
mà là:
“Con đường này đã được chứng nghiệm; hãy đến và thấy.”
14. Nếu Đức Phật không cứu thay, tại sao quy y Phật?
Quy y Phật không nhất thiết có nghĩa:
“Xin Đức Phật chịu trách nhiệm cho cuộc đời con.”
Quy y có thể được hiểu là:
Nhận Đức Phật làm bậc Đạo sư và lý tưởng giác ngộ.
Tương tự:
Quy y Pháp – lấy giáo pháp và con đường giải thoát làm định hướng.
Quy y Tăng – lấy cộng đồng những người thực hành và chứng đạt làm nơi nương tựa.
“Nương tựa” và “ỷ lại” không phải một.
Một bệnh nhân nương vào bác sĩ giỏi nhưng vẫn phải uống thuốc.
15. Theravāda nhấn mạnh điều gì?
Trong Theravāda, nguyên tắc trách nhiệm tu tập cá nhân được nhấn mạnh rất mạnh.
Đức Phật là:
Satthā – bậc Đạo sư.
Ngài khám phá và truyền dạy con đường.
Nhưng giải thoát đòi hỏi người thực hành phát triển:
sīla – giới
↓
samādhi – định
↓
paññā – tuệ.
Không có việc chỉ tuyên bố tin Đức Phật rồi tự động đạt Nibbāna.
Các tầng Thánh quả liên hệ với sự chuyển hóa và đoạn trừ những kiết sử thực sự, chứ không đơn thuần với danh nghĩa tôn giáo.
16. Đại thừa có khác không?
Có những khác biệt quan trọng.
Đại thừa phát triển mạnh tư tưởng về:
vô lượng chư Phật;
Bồ-tát;
đại bi;
nguyện lực;
hồi hướng công đức;
Phật độ;
sự hỗ trợ của các bậc giác ngộ.
Do đó, nếu nói:
“Trong toàn bộ Phật giáo, Đức Phật hoàn toàn không thể giúp người tu ngoài việc nói cho họ biết phải làm gì.”
thì lại quá đơn giản.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, sự hỗ trợ từ Phật và Bồ-tát được hiểu sâu và rộng hơn.
Nhưng ngay ở đây, người tu vẫn cần có sự đáp ứng, phát tâm và thực hành.
17. Tịnh độ đặt ra một trường hợp đặc biệt
Tịnh độ là ví dụ rất quan trọng khi bàn về tự lực và tha lực.
Các truyền thống Tịnh độ nhấn mạnh vai trò của:
Phật A-di-đà
và
bản nguyện của ngài.
Đặc biệt trong một số truyền thống Nhật Bản, khái niệm tha lực được phát triển rất mạnh.
Do đó không thể dùng một công thức Theravāda rồi tuyên bố:
“Mọi Phật giáo đều chỉ nói tự lực.”
Không chính xác.
Tuy nhiên, tha lực cũng không đơn giản có nghĩa:
“Muốn sống thế nào cũng được, cuối cùng Phật sẽ làm hết.”
Tín, nguyện, niệm Phật và sự chuyển hướng đời sống vẫn giữ những vị trí quan trọng, dù cách giải thích khác nhau giữa các trường phái Tịnh độ.
18. Thiền tông
Thiền tông đặc biệt nhấn mạnh trực tiếp thực chứng.
Thầy có thể:
khai thị;
đặt câu hỏi;
hướng dẫn thiền;
sử dụng công án;
sửa những hiểu lầm.
Nhưng thầy không thể đem kinh nghiệm giác ngộ của mình đặt vào tâm học trò.
Ngón tay có thể chỉ mặt trăng.
Nhưng:
ngón tay không phải mặt trăng.
Giáo pháp, ngôn ngữ và người thầy có chức năng hướng dẫn.
Người học phải tự thấy.
19. Kim Cương thừa và vai trò của Guru
Kim Cương thừa dường như đặt ra một thách thức lớn hơn đối với câu “Như Lai chỉ là người chỉ đường”, bởi vai trò của guru/lama và gia trì (adhiṣṭhāna) rất quan trọng.
Trong nhiều thực hành, hành giả nương tựa sâu sắc vào:
guru;
Phật;
Bổn tôn;
dòng truyền thừa.
Nhưng điều đó không có nghĩa guru có thể giác ngộ thay đệ tử.
Gia trì, quán đảnh và chỉ dẫn tạo ra những điều kiện cho sự thực hành và nhận biết.
Nếu hành giả không thực hành, chỉ có quan hệ danh nghĩa với một vị lama không tự động đem lại giác ngộ.
20. So sánh các truyền thống
| Truyền thống | Vai trò nổi bật của Đức Phật/bậc giác ngộ | Trách nhiệm người tu |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Khám phá, chứng ngộ và chỉ dạy con đường | Tự thực hành Bát Chánh Đạo |
| Theravāda | Bậc Đạo sư, Chánh Đẳng Giác | Phát triển Giới – Định – Tuệ |
| Đại thừa | Đạo sư, đối tượng quy y; chư Phật và Bồ-tát còn có vai trò đại bi, nguyện lực | Phát Bồ-đề tâm, tu Bồ-tát đạo và trí tuệ |
| Tịnh độ | Phật A-di-đà và bản nguyện có vị trí trung tâm | Tín–nguyện–hạnh được giải thích khác nhau tùy dòng |
| Thiền tông | Phật và thầy chỉ thẳng con đường nhận biết | Trực tiếp tu và chứng |
| Kim Cương thừa | Phật, guru và dòng truyền thừa có vai trò đặc biệt | Nhận chỉ dẫn, giữ giới nguyện và thực hành để tự chứng |
Khác biệt là có thật.
Nhưng không truyền thống lớn nào biến giác ngộ thành một vật thể mà người này đơn giản có thể trao nguyên vẹn cho người khác.
21. Hai cực đoan cần tránh
Có hai cách hiểu đối nghịch nhưng đều dễ sai.
Cực đoan thứ nhất: hoàn toàn ỷ lại
“Phật sẽ cứu tôi, nên tôi không cần thay đổi.”
Nếu tham vẫn nuôi tham, sân vẫn nuôi sân, si vẫn nuôi si, thì chỉ gọi mình là Phật tử không tự động giải quyết chúng.
Cực đoan thứ hai: hoàn toàn tự lực cô lập
“Tất cả do tôi, tôi không cần Phật, Pháp, Tăng, thầy hay bạn đạo.”
Điều này cũng bỏ qua vai trò của duyên.
Một cách nhìn cân bằng hơn là:
Người khác có thể tạo duyên, nhưng chính nơi dòng thân–tâm này phải xảy ra sự chuyển hóa.
22. Khi đau khổ, cầu Phật có sai không?
Không nhất thiết.
Cầu nguyện có thể giúp:
hướng tâm đến điều thiện;
nhớ đến Đức Phật;
làm lắng dịu tâm;
phát khởi niềm tin;
nhắc mình về lý tưởng tu tập.
Trong Đại thừa và Kim Cương thừa, cầu nguyện còn có những ý nghĩa giáo lý sâu hơn tùy truyền thống.
Vấn đề xuất hiện khi cầu nguyện được hiểu như sự thay thế hoàn toàn cho nhân quả:
“Xin Phật làm cho hậu quả biến mất nhưng con không cần thay đổi nguyên nhân.”
Nếu chính nguyên nhân của khổ vẫn được tiếp tục nuôi dưỡng, thì cầu nguyện không thể được dùng như lý do để tránh trách nhiệm.
23. Một ví dụ rất đơn giản: sân
Giả sử một người thường xuyên nổi giận.
Đức Phật có thể chỉ ra:
xúc
↓
thọ khó chịu
↓
phản ứng
↓
sân
↓
lời nói/hành động
↓
khổ cho mình và người.
Giáo pháp có thể dạy:
chánh niệm;
từ bi;
nhẫn;
quán cảm thọ;
thấy vô thường;
không đồng nhất sân với “tôi”.
Nhưng khi một lời xúc phạm thực sự xuất hiện, Đức Phật không đứng trong tâm chúng ta để lựa chọn thay chúng ta.
Chính khoảnh khắc ấy mới là nơi Pháp học trở thành Pháp hành.
24. Làm sao biết mình thực sự đang đi trên đường?
Không nhất thiết bằng việc:
thuộc nhiều kinh hơn;
tranh luận giỏi hơn;
có danh hiệu Phật tử;
làm nhiều nghi lễ hơn;
kể được nhiều trải nghiệm thiền hơn.
Một tiêu chuẩn thực tế hơn là quan sát:
tham có giảm không?
sân có giảm không?
si có giảm không?
chấp thủ có giảm không?
từ bi có tăng không?
khả năng thấy rõ tâm có tăng không?
khi hoàn cảnh trái ý xuất hiện, ta có ít bị kéo đi hơn trước không?
Bản đồ chỉ có ý nghĩa khi khoảng cách đến đích thực sự thay đổi.
25. “Hãy tự mình thắp đuốc lên” có phải lời Đức Phật?
Một câu rất nổi tiếng thường được truyền lại dưới dạng:
“Hãy tự mình thắp đuốc lên mà đi.”
Cần thận trọng với bản dịch này.
Trong Mahāparinibbāna Sutta, có công thức Pāli nổi tiếng attadīpā... dhammadīpā..., có thể được hiểu theo hướng:
hãy lấy chính mình làm hòn đảo/nơi nương tựa, lấy Pháp làm hòn đảo/nơi nương tựa.
Từ dīpa có thể tạo ra lịch sử dịch thuật khác nhau giữa “đèn” và “hòn đảo”.
Điểm quan trọng của đoạn kinh không phải cổ vũ:
“Hãy bỏ hết thầy và tự nghĩ ra chân lý của mình.”
Nó gắn với:
nương tựa Pháp và thực hành chánh niệm.
Vì vậy, “tự mình” trong Phật giáo luôn cần được đọc cùng Pháp.
26. Đức Phật chỉ đường, nhưng không bảo chúng ta tin mù quáng vào bản đồ
Con đường Phật giáo có một đặc điểm quan trọng:
Giáo pháp được đưa ra để thực hành và kiểm nghiệm trong kinh nghiệm, không chỉ để bảo vệ như một hệ thống tín điều.
Nhưng “tự kiểm nghiệm” cũng không có nghĩa:
“Điều gì tôi cảm thấy đúng thì đó là Phật pháp.”
Một kinh nghiệm cá nhân vẫn có thể bị:
tham;
sân;
thành kiến;
tưởng tượng;
tà kiến
làm sai lệch.
Vì vậy cần sự tương tác giữa:
học Pháp
↕
thực hành
↕
quan sát kết quả
↕
đối chiếu lại với Pháp và người có kinh nghiệm.
27. Trách nhiệm lớn nhất của người tu
Nếu Đức Phật là người chỉ đường, trách nhiệm của người tu không phải chỉ là tôn kính người chỉ đường.
Mà là:
đi con đường ấy.
Tôn kính Đức Phật nhưng tiếp tục nuôi sân hận là chưa đủ.
Cúng dường nhưng cố ý lừa người khác là chưa đủ.
Tụng về vô thường nhưng không chịu buông bất cứ thứ gì là chưa đủ.
Nói về vô ngã nhưng luôn muốn bảo vệ cái “tôi đúng” là chưa đủ.
Học về từ bi nhưng không chịu nhìn lại cách mình đối xử với người khác là chưa đủ.
Giá trị của giáo pháp cuối cùng phải biểu hiện trong sự chuyển hóa của thân, lời nói và tâm.
Kết luận
Câu:
“Các Như Lai chỉ là những người chỉ đường.”
không hạ thấp vai trò của Đức Phật.
Ngược lại, nó xác định rất rõ vai trò ấy.
Theo Phật giáo, Đức Phật là người:
tự mình giác ngộ
↓
thấy nguyên nhân của khổ
↓
chứng nghiệm sự chấm dứt khổ
↓
khám phá con đường
↓
chỉ lại con đường cho chúng sinh.
Nhưng sau đó:
người học phải bước đi.
Không ai có thể giữ giới thay ta.
Không ai có thể chánh niệm thay ta.
Không ai có thể buông tham thay ta.
Không ai có thể đoạn sân thay ta.
Và không ai có thể thấy vô ngã thay ta.
Các truyền thống Phật giáo khác nhau về mức độ nhấn mạnh tự lực, tha lực, nguyện lực, gia trì, vai trò của Phật, Bồ-tát và guru. Tịnh độ và Kim Cương thừa đặc biệt cho thấy rằng không thể giản lược toàn bộ Phật giáo thành khẩu hiệu “chỉ dựa vào chính mình”.
Nhưng ngay cả khi có sự hỗ trợ rất lớn từ bên ngoài, sự chuyển hóa vẫn phải xảy ra nơi người thực hành.
Có thể tóm tắt mối quan hệ ấy bằng hình ảnh:
Đức Phật là người chỉ đường.
Pháp là con đường.
Tăng đoàn và thiện hữu là những người đồng hành.
Nhưng đôi chân bước đi phải là của người tu.
Vì vậy câu hỏi quan trọng đối với người học Phật không chỉ là:
“Tôi có tin Đức Phật không?”
mà còn là:
“Con đường Đức Phật chỉ đang làm tham, sân, si trong tôi giảm đi đến đâu?”
Nếu giáo pháp chỉ nằm trong sách, nó vẫn là bản đồ.
Nếu chỉ nằm trong lời tụng, nó vẫn là lời chỉ dẫn.
Khi nó bắt đầu thay đổi cách chúng ta thấy, nghĩ, nói và hành động, người học mới thực sự bắt đầu đi trên con đường.