Nếu đã giác ngộ, tại sao Đức Phật vẫn già và chết?
Báo lỗi nội dung
Nếu đã giác ngộ, tại sao Đức Phật vẫn già và chết?
Nếu đã giác ngộ, tại sao Đức Phật vẫn già và chết?
Trả lời ngắn: Vì giác ngộ trong Phật giáo không có nghĩa biến thân thể thành bất tử.
Sau khi giác ngộ, Đức Phật vẫn có một cơ thể đã sinh ra và đang vận hành theo điều kiện. Vì đã sinh nên thân ấy vẫn:
thay đổi → già → bệnh → chết.
Điều giác ngộ chấm dứt không phải quá trình sinh học của thân hiện tại, mà là:
vô minh – tham ái – chấp thủ
và do đó chấm dứt những điều kiện dẫn tới một đời sống tái sinh tiếp theo.
Có thể tóm tắt:
Giác ngộ không có nghĩa “thân này không chết”.
Giác ngộ có nghĩa “sau khi thân này chấm dứt, không còn nguyên nhân tạo nên một vòng sinh tử mới”.
Đây chính là lý do cần phân biệt Niết-bàn khi còn sống và Parinibbāna – Bát-niết-bàn.
1. Đức Phật có thực sự già không?
Có.
Kinh điển không cố che giấu tuổi già của Đức Phật.
Trong DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta, Đức Phật lúc cuối đời được mô tả là đã khoảng tám mươi tuổi.
Ngài nói về thân mình bằng những hình ảnh rất thực tế.
Thân đã:
già;
suy yếu;
cần được chăm sóc;
chịu bệnh;
cuối cùng không thể tiếp tục tồn tại.
Điều này rất quan trọng.
Phật giáo không xây dựng hình tượng giác ngộ bằng cách phủ nhận:
sinh học của cơ thể.
2. Đức Phật có bệnh không?
Có.
Kinh điển ghi lại nhiều trường hợp Đức Phật chịu những khó chịu và bệnh của thân.
Điều đó không được xem là bằng chứng:
“Ngài chưa giác ngộ.”
Bởi giác ngộ không có nghĩa:
mọi cảm giác đau của hệ thần kinh biến mất.
Phật giáo phân biệt rất quan trọng giữa:
đau của thân
và:
khổ do tâm chấp thủ vào cái đau.
3. “Mũi tên thứ hai” giải thích điều này rất rõ
Trong Sallattha Sutta – Kinh Mũi tên (SN 36.6), người phàm khi gặp cảm thọ đau đớn giống như bị bắn:
mũi tên thứ nhất
rồi tự bắn thêm:
mũi tên thứ hai.
Mũi tên thứ nhất là:
đau thân.
Mũi tên thứ hai có thể là:
chống cự;
sợ hãi;
sân;
tuyệt vọng;
“Tại sao lại là tôi?”;
“Tôi không chịu nổi”;
ám ảnh về cái đau.
Bậc giải thoát vẫn có thể gặp mũi tên thứ nhất.
Nhưng không tạo thêm mũi tên thứ hai bằng tham ái và chấp thủ.
Vì vậy:
Giác ngộ không nhất thiết làm mất cảm giác đau; nó thay đổi tận gốc quan hệ của tâm với cái đau.
4. Tại sao giác ngộ không làm cơ thể trẻ lại?
Bởi thân thể là một pháp:
do duyên sinh.
Nó phụ thuộc vào:
vật chất;
thức ăn;
nhiệt độ;
môi trường;
sinh học;
nhiều điều kiện khác.
Một khi thân đã sinh, nó thuộc nguyên tắc:
anicca – vô thường.
Giác ngộ không biến:
vô thường → thường hằng.
Nếu giác ngộ khiến thân trở nên bất tử thì chính Đức Phật sẽ trở thành ngoại lệ đối với một trong những nguyên lý Ngài giảng dạy.
Nhưng kinh điển không mô tả như vậy.
5. Vậy giác ngộ thay đổi điều gì?
Nó thay đổi điều căn bản hơn.
Trước giác ngộ:
Vô minh → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Già chết.
Khi vô minh và tham ái được đoạn tận:
Ái diệt → Thủ diệt → Hữu diệt → Sinh diệt → Già chết diệt.
Nhưng phải hiểu “sinh diệt” ở đây đúng nghĩa.
Nó không có nghĩa:
“Thân đã sinh hiện tại lập tức biến mất.”
Mà là:
những điều kiện duy trì tiến trình sinh tử tương lai đã bị đoạn tận.
6. Một ngọn lửa đã hết nhiên liệu nhưng phần đang cháy chưa lập tức biến mất
Có thể dùng một ví dụ với giới hạn nhất định.
Giả sử một ngọn lửa đang cháy vì có nhiên liệu.
Ta không tiếp tục thêm nhiên liệu.
Điều đó có nghĩa:
ngọn lửa sẽ không được tiếp tục duy trì vô hạn.
Nhưng phần nhiên liệu hiện có vẫn có thể tiếp tục cháy một thời gian.
Tương tự, sau giác ngộ:
nhiên liệu vô minh – ái – thủ tạo tái sinh mới đã được đoạn tận.
Nhưng:
thân hiện tại đã hình thành vẫn tiếp tục cho đến khi những điều kiện duy trì nó chấm dứt.
Không nên đẩy ví dụ này quá xa, nhưng nó giúp thấy khác biệt giữa:
đoạn nguyên nhân của tái sinh tương lai
và:
phá hủy ngay thân hiện tại.
7. Nếu giác ngộ khiến chết ngay thì lại xuất hiện một vấn đề khác
Giả sử ngay khi giác ngộ:
thân phải chết lập tức.
Thì Đức Phật sau đêm giác ngộ sẽ không thể:
đi đến Vườn Nai;
thuyết Tứ Thánh Đế;
thành lập Tăng đoàn;
hướng dẫn cư sĩ;
giảng dạy hàng chục năm.
Nhưng theo truyền thống, Đức Phật tiếp tục sống và giáo hóa khoảng 45 năm sau giác ngộ.
Điều này cho thấy rất rõ:
Giác ngộ và cái chết sinh học là hai sự kiện khác nhau.
8. Niết-bàn khi còn sống nghĩa là gì?
Một bậc A-la-hán đã đoạn tận:
tham – sân – si.
Trong cách phân tích truyền thống, người ấy đã chứng Niết-bàn nhưng vẫn còn:
năm uẩn của đời hiện tại.
Vẫn có:
thân;
cảm thọ;
nhận thức;
hoạt động tâm;
thức.
Vẫn:
đi – đứng – ăn – ngủ – nói – bệnh – già.
Nhưng những kinh nghiệm ấy không còn được chấp thủ theo cách:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Đây là tự ngã của tôi.”
9. Hai cách nói về Niết-bàn trong Theravāda
Truyền thống Theravāda phân biệt hai phương diện thường được dịch đại ý là:
Niết-bàn với dư y
Bậc giải thoát vẫn còn sống.
Tham, sân, si đã đoạn tận nhưng năm uẩn hiện tại vẫn vận hành.
Niết-bàn không dư y
Khi bậc A-la-hán qua đời, năm uẩn của đời hiện tại chấm dứt và không có tái sinh mới.
Đối với Đức Phật, sự kiện cuối cùng thường gọi là:
Parinibbāna – Bát-niết-bàn.
Điều quan trọng:
Parinibbāna không có nghĩa một linh hồn bất tử rời thân để chuyển đến “cõi Niết-bàn”.
10. Đức Phật chết có phải vì nghiệp xấu?
Không nên suy luận như vậy.
Một lỗi phổ biến là:
đau = nghiệp xấu
và:
chết = quả báo xấu.
Nhưng chết là hệ quả căn bản của:
đã sinh.
Trong Duyên khởi:
Sinh → Già chết.
Ngay cả một vị Phật cũng có một thân hữu vi đã sinh.
Thân ấy vì vậy vô thường.
Cái chết của Đức Phật không chứng minh rằng:
“Ngài vẫn còn nghiệp xấu nên phải chết.”
11. Bậc A-la-hán còn nhận quả của nghiệp cũ không?
Trong các hệ thống Phật học, cần diễn đạt vấn đề này cẩn thận.
Giác ngộ không biến quá khứ thành:
chưa từng xảy ra.
Một bậc giải thoát vẫn sống trong thân hiện tại và có thể trải nghiệm những điều kiện đã hình thành.
Nhưng điểm quyết định là:
không còn tạo nghiệp theo cơ chế vô minh và tham ái để duy trì tái sinh như trước.
Trong Theravāda, hành động của A-la-hán thường được phân biệt với nghiệp tạo quả tái sinh mới bằng khái niệm kiriya/kriyā – hành động chức năng, thay vì nghiệp tạo hữu mới theo nghĩa thông thường.
12. Đức Phật có đau khi bệnh không?
Phải phân biệt:
vedanā – cảm thọ
với:
dukkha do chấp thủ.
Một cơ thể có hệ thần kinh vẫn có thể xuất hiện:
đau.
Nhưng từ đó không nhất thiết phải phát sinh:
“Tôi đau.”
“Tại sao tôi phải chịu?”
“Tôi phải thoát khỏi nó bằng mọi giá.”
“Thân tôi không được phép như thế này.”
Do đó:
Không chấp thủ vào đau không đồng nghĩa không cảm nhận đau.
Đây là một điểm cực kỳ quan trọng đối với cách Phật giáo hiểu giải thoát.
13. Vậy Đức Phật có sợ chết không?
Theo cách kinh điển mô tả một bậc đã giải thoát:
không còn tham ái đối với hữu và không còn chấp thủ vào thân như tự ngã.
Do đó cái chết không mang cùng ý nghĩa như đối với một người đang nghĩ:
“Tôi sắp bị tiêu diệt.”
Nếu không còn chấp một thực thể thường hằng là:
“Ta”
thì câu:
“Cái chết đang lấy mất Ta”
cũng mất nền tảng mà nó dựa vào.
14. Vô ngã không có nghĩa Đức Phật tự sát hoặc coi thân vô giá trị
Đây cũng là một hiểu lầm cần tránh.
Nhận ra thân:
không phải tự ngã
không có nghĩa:
ghét thân.
Đức Phật vẫn:
ăn;
nghỉ;
chữa bệnh;
nhận sự chăm sóc;
tiếp tục giảng dạy.
Thân có thể được sử dụng như:
phương tiện cho đời sống và giáo hóa
mà không cần biến nó thành:
“cái Tôi vĩnh viễn.”
15. Tại sao Đức Phật không dùng thần thông để ngăn tuổi già?
Ngay cả nếu chấp nhận các mô tả kinh điển về thần thông, thần thông không đồng nghĩa toàn năng.
Phật giáo không dạy:
có thần thông → có thể làm pháp hữu vi trở thành thường hằng.
Một vị có thể có những năng lực đặc biệt nhưng điều đó không phá bỏ nguyên lý:
các pháp hữu vi đều vô thường.
Quan trọng hơn:
mục tiêu của Đức Phật không phải bảo tồn cơ thể Gotama mãi mãi.
Mục tiêu là:
đoạn tận nguyên nhân của khổ và sinh tử.
16. Nếu Đức Phật bất tử về thân xác thì giáo lý Vô thường sẽ ra sao?
Đây là một điểm rất đáng suy nghĩ.
Nếu tất cả thân thể:
sinh → già → chết
nhưng thân Đức Phật lại:
sinh → không bao giờ già → tồn tại vĩnh viễn
thì người ta rất dễ biến Phật thành:
một ngoại lệ siêu hình đối với chính giáo pháp.
Ngược lại, việc Đức Phật:
già → bệnh → chết
làm nổi bật một điều:
Giác ngộ không phải chiến thắng Vô thường bằng cách biến cái vô thường thành thường; giác ngộ là không còn chấp cái vô thường phải thường.
17. Đây là khác biệt giữa “bất tử” và “không còn sinh”
Hai ý này rất dễ bị lẫn.
Bất tử theo nghĩa thông thường
Một cá thể tiếp tục tồn tại mãi mãi.
Giải thoát trong Phật giáo
Những điều kiện dẫn đến sinh và tái sinh được đoạn tận.
Đây không phải cùng một ý tưởng.
Phật giáo không giải quyết:
sinh → chết
bằng cách kéo dài phần giữa thành:
sinh → sống mãi mãi.
Nó đi sâu hơn:
Tại sao lại có sinh trong vòng luân hồi?
Khi nguyên nhân của sinh bị đoạn tận:
sinh tử không tiếp tục.
18. Niết-bàn vì thế không phải “sự sống vĩnh cửu của một linh hồn”
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Nếu nói:
“Đức Phật chết nhưng linh hồn Ngài bất tử trong Niết-bàn.”
thì ta đã đưa trở lại đúng thứ mà giáo lý Vô ngã đặt vấn đề:
một tự ngã thường hằng.
Niết-bàn không nên được biến thành:
thiên đường nơi linh hồn sống mãi.
Nhưng cũng không nên đơn giản nói:
Niết-bàn = hư vô.
Cả hai cách diễn đạt đều dễ rơi vào hai cực:
thường kiến
và:
đoạn kiến.
19. Sau khi Đức Phật Bát-niết-bàn, Ngài còn tồn tại không?
Trong kinh điển sớm, câu hỏi về Như Lai sau chết được đặt theo bốn mệnh đề:
Như Lai tồn tại sau chết.
Như Lai không tồn tại sau chết.
Như Lai vừa tồn tại vừa không tồn tại.
Như Lai không tồn tại cũng không phải không tồn tại.
Đức Phật không chấp nhận những mệnh đề này như cách thích hợp để mô tả một Như Lai đã giải thoát.
Tại sao?
Bởi câu hỏi thường ngầm giả định rằng có một thực thể:
“Như Lai”
độc lập với năm uẩn để ta theo dõi:
trước chết → lúc chết → sau chết.
Chính giả định ấy đã có vấn đề.
20. Ví dụ ngọn lửa tắt
Trong các đối thoại kinh điển, hình ảnh lửa thường được dùng để phá vỡ câu hỏi:
“Sau giải thoát, vị ấy đi đâu?”
Khi một ngọn lửa tắt vì không còn nhiên liệu, hỏi:
“Ngọn lửa đi về phía đông, tây, nam hay bắc?”
là đặt sai loại câu hỏi.
Nó không cần phải:
đi đến một nơi khác.
Nhiên liệu chấm dứt nên tiến trình cháy chấm dứt.
Tương tự, hình ảnh này giúp giải thích tại sao không nên hỏi Parinibbāna như thể:
một linh hồn rời thân và bay đến tọa độ khác trong vũ trụ.
Nhưng cũng không nên dùng ví dụ để đơn giản kết luận:
“Đức Phật bị tiêu diệt thành hư vô.”
Đó lại là một cực đoan khác.
21. Theravāda hiểu vấn đề này thế nào?
Theravāda phân biệt rất rõ:
Đức Phật giác ngộ
với:
Đức Phật Bát-niết-bàn.
Sau giác ngộ:
tham – sân – si đã đoạn tận.
Nhưng thân năm uẩn hiện tại tiếp tục.
Khi thân chấm dứt:
không có paṭisandhi – tục sinh mới.
Do đó:
giác ngộ → còn sống và giáo hóa
rồi:
thân chết → Parinibbāna → không tái sinh.
22. Đại thừa có nhìn khác không?
Đại thừa phát triển Phật học rộng hơn.
Đặc biệt với giáo lý Tam thân, Đức Phật không chỉ được nhìn qua thân lịch sử của Śākyamuni.
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Đức Phật xuất hiện trong thế giới:
sinh – giáo hóa – thị hiện nhập Niết-bàn.
Saṃbhogakāya – Báo thân
Phương diện Phật trong những hệ thống Đại thừa liên quan đến các cảnh giới thanh tịnh và Bồ-tát cao cấp.
Dharmakāya – Pháp thân
Liên quan sâu hơn đến giác ngộ và thực tại tối hậu tùy hệ thống triết học.
Vì vậy Đại thừa có thể nói về Phật theo cách vượt xa tiểu sử sinh học của Gotama.
Nhưng điều này không có nghĩa thân lịch sử của Śākyamuni không già và chết.
23. Kinh Pháp Hoa đưa ra một cách nhìn khác nữa
Trong một số kinh Đại thừa, đặc biệt Kinh Pháp Hoa, sự xuất hiện và nhập Niết-bàn của Đức Phật được giải thích trong một khung rộng hơn về phương tiện thiện xảo và tuổi thọ của Như Lai.
Đây là một bước phát triển đáng kể so với cách trình bày của các lớp kinh điển sớm.
Do đó một Wiki khách quan không nên nói:
“Tất cả Phật giáo đều giải thích cái chết của Đức Phật giống nhau.”
Nền tảng chung là sự kiện Śākyamuni thị hiện một đời sống có sinh và nhập diệt.
Nhưng Phật học về ý nghĩa của sự kiện ấy được phát triển khác nhau giữa các truyền thống.
24. Kim Cương thừa nhìn thân Phật thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa hệ thống Tam thân của Đại thừa và phát triển thêm những cách hiểu sâu về:
thân;
khẩu;
ý giác ngộ;
Phật tính;
bản tính tâm;
các phương diện của Phật quả.
Thân lịch sử của Đức Phật vẫn có thể xuất hiện và biến mất.
Nhưng Phật quả không bị giản lược thành sự tồn tại vật lý vô hạn của một cơ thể sinh học.
Vì vậy:
“Phật không còn xuất hiện bằng thân lịch sử”
không đồng nghĩa:
“giác ngộ bị tiêu diệt như một vật thể.”
25. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Đức Phật lịch sử già? | Có | Có | Có | Có |
| Thân Phật lịch sử chết? | Có | Có | Có | Có |
| Giác ngộ làm thân bất tử? | Không | Không | Không theo nghĩa thân sinh học | Không |
| Tham-sân-si đã đoạn tận? | Có | Có | Có | Có |
| Sau giác ngộ còn sống? | Có | Có | Có | Có |
| Có tái sinh sau giải thoát hoàn toàn? | Không | Không | Cách diễn đạt triết học đa dạng hơn | Cách trình bày theo Đại thừa/Mật thừa |
| Tam thân | Chưa thành hệ thống | Không phải khung chính | Có | Rất quan trọng |
| Parinibbāna = linh hồn lên thiên đường? | Không | Không | Không nên hiểu như vậy | Không |
26. Già và chết có chứng minh Phật pháp thất bại không?
Chỉ khi ta cho rằng mục tiêu của Phật giáo là:
ngăn cơ thể già và chết.
Nhưng Đức Phật chưa bao giờ đặt mục tiêu như vậy.
Tứ Thánh Đế không nói:
“Có một phương pháp khiến tế bào không bao giờ lão hóa.”
Nó giải quyết:
dukkha – khổ
và đặc biệt là:
sự chấp thủ tạo nên khổ.
Đức Phật không chiến thắng cái chết bằng cách:
giữ thân Gotama sống mãi.
Ngài chiến thắng sinh tử theo nghĩa:
đoạn tận nguyên nhân khiến vòng sinh tử tiếp tục.
27. Đây là lý do “sinh” quan trọng hơn “chết”
Ta thường hỏi:
“Làm sao để không chết?”
Nhưng Duyên khởi đặt vấn đề sâu hơn:
Nếu có sinh thì có già chết.
Do đó muốn chấm dứt:
già chết
ở cấp độ luân hồi, không thể chỉ xử lý:
cái chết.
Phải đi ngược chuỗi:
Già chết ← Sinh ← Hữu ← Thủ ← Ái ← ... ← Vô minh.
Vì vậy Đức Phật không tìm:
thuốc bất tử cho cơ thể.
Ngài tìm:
nguyên nhân khiến sinh tử tiếp tục.
28. Đây cũng là lý do Phật giáo không phải chủ nghĩa chống lão hóa
Người tu vẫn có thể:
ăn uống hợp lý;
chữa bệnh;
tập luyện;
chăm sóc cơ thể;
kéo dài tuổi thọ.
Không có gì sai với điều đó.
Nhưng nếu nghĩ:
“Nếu giữ thân này đủ lâu, cuối cùng tôi sẽ giải quyết được vấn đề sinh tử”
thì Phật giáo cho rằng ta đang xử lý phần ngọn.
Một người sống:
80 năm, 120 năm hay 1.000 năm
vẫn đứng trước vấn đề vô thường nếu thân ấy là pháp hữu vi.
29. Cái chết của Đức Phật chính là bài pháp cuối cùng về Vô thường
Theo Mahāparinibbāna Sutta, lời dạy cuối cùng nổi tiếng của Đức Phật nhấn mạnh:
Các pháp hữu vi là vô thường; hãy tinh tấn, không phóng dật.
Điều đáng chú ý là:
Đức Phật không chỉ giảng Vô thường.
Chính thân Ngài cũng:
già → suy yếu → chấm dứt.
Không có ngoại lệ đặc quyền.
Điều ấy làm cho bài học cuối đời đặc biệt mạnh:
Ngay cả thân của một vị Phật cũng không phải nơi để tìm một cái Ta vĩnh cửu.
30. Bài học thực hành cho chúng ta
Ta thường muốn tu để:
không đau.
không bệnh.
không già.
không mất người thân.
không chết.
Nhưng nếu đó là kỳ vọng, ta đang yêu cầu Phật pháp biến:
vô thường thành thường.
Con đường Phật giáo sâu hơn:
biết thân sẽ già nhưng không xây bản ngã trên tuổi trẻ.
biết thân có thể bệnh nhưng không đồng nhất toàn bộ mình với bệnh.
biết người thân sẽ thay đổi nhưng không biến tình thương thành sở hữu.
biết mình sẽ chết nhưng không vì vậy sống trong hoảng sợ.
Giải thoát không phải:
ép thế giới ngừng thay đổi.
Mà là:
không còn đòi hỏi cái vốn vô thường phải trở thành thường để mình mới có thể bình an.
Kết luận
Nếu Đức Phật đã giác ngộ, tại sao Ngài vẫn già và chết?
Bởi vì:
Giác ngộ không làm một thân đã sinh trở thành bất tử.
Thân của Đức Phật vẫn là:
pháp hữu vi → do duyên sinh → vô thường → già → bệnh → chết.
Điều chấm dứt khi giác ngộ là:
vô minh – tham – sân – ái – thủ
và những điều kiện tạo nên sự tiếp tục của luân hồi.
Vì thế:
Giác ngộ ≠ thân không chết.
Mà:
Giác ngộ → không còn tạo điều kiện cho một vòng sinh tử mới.
Đây cũng là lý do cần phân biệt:
Đức Phật giác ngộ dưới cây Bồ-đề
với:
Đức Phật nhập Parinibbāna nhiều thập niên sau đó.
Trong khoảng thời gian ấy:
thân vẫn già,
cảm thọ vẫn xuất hiện,
bệnh vẫn có thể xảy ra,
nhưng tham-sân-si đã được đoạn tận.
Và cuối cùng:
thân chấm dứt nhưng không còn tái sinh.
Đức Phật vì thế không chiến thắng cái chết bằng cách biến Gotama thành một cá nhân sống vĩnh viễn.
Theo logic giải thoát của Phật giáo, Ngài làm điều căn bản hơn:
đoạn tận nguyên nhân khiến phải sinh rồi lại chết hết lần này đến lần khác.
Bởi nếu:
có sinh → có già chết,
thì giải pháp cuối cùng không phải:
“Làm sao giữ cái đã sinh tồn tại mãi?”
mà là thấy tận gốc:
“Điều gì khiến sinh tử tiếp tục?”
Đó là nơi:
Vô thường – Vô ngã – Duyên khởi – Niết-bàn
gặp nhau trong cùng một lời giải.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta: nguồn nền tảng về những năm tháng cuối đời, tuổi già, bệnh và Parinibbāna của Đức Phật.
SN 36.6 – Sallattha Sutta: “hai mũi tên”, rất quan trọng để phân biệt đau thân với khổ tâm do chấp thủ.
SN 12 – Nidāna-saṃyutta: Duyên khởi và quan hệ Sinh → Già chết.
SN 22 – Khandha-saṃyutta: năm uẩn, Vô thường và Vô ngã.
MN 72 – Aggivacchagotta Sutta: đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu câu hỏi về Như Lai sau chết và ví dụ liên quan đến lửa.
Udāna 8: những đoạn kinh nổi tiếng liên quan đến Niết-bàn và cái không sinh, không trở thành, không tạo tác, không điều kiện.
Itivuttaka 44: quan trọng đối với cách phân biệt các phương diện Niết-bàn khi bậc giải thoát còn sống và khi các uẩn chấm dứt.
Kinh luận Đại thừa về Tam thân: cần tham khảo riêng khi giải thích sự khác biệt giữa thân lịch sử Śākyamuni và Phật quả.
Kinh Pháp Hoa: quan trọng để hiểu một cách diễn giải Đại thừa khác về sự xuất hiện và nhập diệt của Như Lai.