Xuất gia nghĩa là từ bỏ điều gì?
Báo lỗi nội dung
Xuất gia nghĩa là từ bỏ điều gì?
Xuất gia nghĩa là từ bỏ điều gì?
Trong cách hiểu phổ biến, xuất gia thường được hình dung rất đơn giản:
rời gia đình → cạo tóc → mặc y → vào chùa.
Những điều ấy đúng ở cấp độ hình thức, nhưng chưa chạm đến ý nghĩa sâu nhất của xuất gia trong Phật giáo.
Thuật ngữ Pāli pabbajjā, Sanskrit pravrajyā, mang nghĩa gần với “đi ra”, “rời khỏi đời sống gia đình để sống đời không gia đình”.
Nhưng thứ người xuất gia hướng đến từ bỏ không chỉ là:
căn nhà;
tài sản;
nghề nghiệp;
đời sống vợ chồng.
Sâu hơn, con đường Phật giáo hướng đến việc từ bỏ:
tham ái, chấp thủ, sân hận, vô minh và cuối cùng chính những nguyên nhân trói buộc chúng sinh vào khổ và luân hồi.
Vì vậy có thể:
rời nhà mà tâm chưa xuất gia,
và cũng có thể:
đang sống đời cư sĩ nhưng đã học cách từ bỏ rất nhiều chấp thủ.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa đời sống cư sĩ và đời sống xuất gia hoàn toàn giống nhau. Trong các truyền thống Phật giáo, xuất gia chính thức là một lối sống và kỷ luật đặc thù, với những cam kết mà người cư sĩ thông thường không phải thực hiện.
1. “Xuất gia” nghĩa đen là gì?
Chữ Hán 出家 – xuất gia nghĩa là:
ra khỏi nhà.
Nhưng “nhà” ở đây không chỉ là một tòa nhà vật chất.
Trong bối cảnh Ấn Độ cổ đại, người xuất gia rời đời sống gia chủ (agāra) để sống đời không gia đình (anagāriya).
Một công thức rất nổi tiếng trong kinh điển diễn đạt ý tưởng:
Đời sống gia đình chật hẹp, đầy bụi; đời sống xuất gia rộng mở.
Người phát tâm nhận thấy việc thực hành đời sống phạm hạnh hoàn toàn trong môi trường gia đình là khó khăn, nên:
cạo bỏ tóc và râu
↓
mặc y
↓
rời đời sống gia đình
↓
sống đời không gia đình.
Đó là ý nghĩa xã hội ban đầu của xuất gia.
2. Siddhattha đã từ bỏ những gì?
Cuộc xuất gia của Siddhattha Gotama trở thành mô hình nổi tiếng nhất.
Ngài từ bỏ:
địa vị xã hội;
tài sản;
đời sống gia đình;
những tiện nghi;
khả năng tiếp tục cuộc sống của một người thuộc tầng lớp quyền quý.
Nhưng nếu chỉ nói:
“Đức Phật từ bỏ cung điện.”
thì chưa đủ.
Lý do sâu hơn là ngài nhận ra:
tài sản cũng vô thường
tuổi trẻ cũng vô thường
sức khỏe cũng vô thường
người thân cũng vô thường
chính mạng sống cũng vô thường.
Ngài không từ bỏ chúng vì cho rằng tất cả đều xấu.
Ngài từ bỏ việc xem chúng như nơi nương tựa tối hậu.
3. Xuất gia không phải vì ghét cuộc đời
Đây là một hiểu lầm quan trọng.
Một người có thể nghĩ:
“Phật giáo cho rằng đời sống xấu xa nên phải chạy vào chùa.”
Nhưng mục tiêu của xuất gia không phải ghét thế giới.
Ghét thế giới vẫn là một dạng sân.
Nếu một người:
ghét gia đình;
thất tình;
thất bại trong công việc;
căm ghét xã hội;
rồi chạy vào chùa chỉ để trốn tránh, thì sự thay đổi địa điểm chưa chắc đã giải quyết vấn đề.
Người ấy mang chính tâm mình vào chùa.
Nếu tham, sân và si vẫn còn, chúng không biến mất chỉ vì người ấy thay quần áo.
4. Xuất gia trước hết là từ bỏ đời sống gia chủ
Ở cấp độ thực tế, một Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni truyền thống từ bỏ nhiều yếu tố của đời sống gia đình.
Điển hình là:
đời sống tình dục
hôn nhân
việc xây dựng một gia đình riêng theo mô hình thế tục
việc tích lũy tài sản theo cách thông thường
nhiều hình thức giải trí và hưởng thụ
nhiều quyền tự do cá nhân của người cư sĩ.
Đổi lại, người xuất gia chấp nhận một đời sống được tổ chức quanh:
giới luật
học Pháp
thiền tập
đời sống cộng đồng
giải thoát.
5. Từ bỏ tình dục
Một trong những ranh giới rõ nhất giữa cư sĩ và người xuất gia là đời sống độc thân phạm hạnh.
Người cư sĩ giữ giới thứ ba thường được yêu cầu tránh tà hạnh trong dục.
Người xuất gia đi xa hơn:
từ bỏ hoạt động tình dục.
Trong Vinaya, quan hệ tình dục là một vi phạm cực kỳ nghiêm trọng đối với Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni.
Điều này không có nghĩa Phật giáo tuyên bố tình dục tự thân là “tội lỗi”.
Người cư sĩ vẫn có thể sống đời hôn nhân có trách nhiệm.
Nhưng người xuất gia tự nguyện từ bỏ đời sống ấy để giảm những ràng buộc và dành đời sống cho phạm hạnh.
6. Từ bỏ sở hữu có nghĩa phải không có gì?
Không hoàn toàn.
Người xuất gia vẫn cần những vật dụng thiết yếu để sống.
Trong truyền thống cổ thường nhấn mạnh những nhu cầu cơ bản như:
y phục;
thức ăn;
chỗ ở;
thuốc men.
Vấn đề là mối quan hệ với tài sản.
Lý tưởng xuất gia hướng đến:
đơn giản hóa nhu cầu và giảm tích lũy.
Do đó xuất gia không có nghĩa:
“Vật chất là xấu.”
Mà gần hơn với:
“Không xây dựng toàn bộ đời mình quanh việc sở hữu ngày càng nhiều.”
7. Từ bỏ tiền bạc
Trong Vinaya cổ, đặc biệt theo cách bảo tồn của Theravāda, có những giới liên quan rất rõ đến việc Tỳ-kheo không nhận và sử dụng vàng bạc/tiền theo cách của người gia chủ.
Tuy nhiên, thực tế của các cộng đồng Phật giáo hiện đại rất đa dạng.
Ở những quốc gia và truyền thống khác nhau, tăng ni có thể:
hoàn toàn không trực tiếp sử dụng tiền;
sử dụng thông qua người hộ trì;
hoặc trong thực tế có mức độ tiếp xúc với tiền bạc khác nhau.
Do đó cần phân biệt:
lý tưởng và quy định Vinaya
với
thực hành xã hội của từng cộng đồng hiện đại.
Không nên thấy một nhà sư sử dụng điện thoại hoặc phương tiện hiện đại rồi đơn giản kết luận rằng “đã không còn xuất gia”.
Vấn đề giới luật cụ thể cần được xét trong truyền thống Vinaya tương ứng.
8. Từ bỏ nghề nghiệp thế tục
Người xuất gia truyền thống không còn xây dựng đời mình quanh một nghề nghiệp để:
kiếm tiền → tích lũy → xây dựng tài sản cá nhân.
Tăng đoàn sống trong mối quan hệ với cộng đồng cư sĩ.
Cư sĩ hỗ trợ:
thức ăn;
y phục;
chỗ ở;
thuốc men và những nhu cầu thích hợp.
Người xuất gia dành đời sống cho:
tu học;
thực hành;
duy trì giáo pháp;
giảng dạy;
hướng dẫn cộng đồng.
Đây là một mối quan hệ tương hỗ, không phải lý tưởng:
“Người xuất gia không làm gì và cư sĩ phải nuôi.”
9. Nhưng từ bỏ bên ngoài vẫn chưa đủ
Một người có thể:
không có nhà
nhưng vẫn tham.
không kết hôn
nhưng vẫn đầy dục vọng.
không có tài sản
nhưng vẫn muốn danh tiếng.
mặc y đơn giản
nhưng vẫn muốn quyền lực.
ăn một bữa
nhưng vẫn kiêu mạn.
Vì vậy xuất gia bên ngoài chỉ tạo điều kiện cho cuộc từ bỏ sâu hơn.
Đích thực sự là từ bỏ những gì đang trói buộc tâm.
10. Từ bỏ tham
Lobha – tham không chỉ có nghĩa muốn có thật nhiều tiền.
Nó có thể xuất hiện dưới dạng:
muốn sở hữu;
muốn được khen;
muốn nổi tiếng;
muốn được kính trọng;
muốn hơn người;
muốn trải nghiệm đặc biệt;
muốn có danh hiệu tâm linh.
Thậm chí một người có thể từ bỏ tài sản nhưng bắt đầu tích lũy:
“thành tích tu tập”.
Khi đó đối tượng thay đổi nhưng cơ chế chấp thủ vẫn còn.
11. Từ bỏ sân
Người xuất gia không chỉ từ bỏ những thú vui.
Họ cũng phải học từ bỏ:
oán hận;
trả đũa;
thù ghét;
ác ý.
Nếu rời gia đình nhưng mang theo:
“Tôi ghét người đời.”
thì tâm vẫn bị thế gian trói buộc.
Vì vậy mettā – từ, karuṇā – bi, nhẫn và không hại là những phần thiết yếu của đời sống tu tập.
12. Từ bỏ vô minh
Đây là tầng sâu nhất.
Một người có thể từ bỏ:
tiền
tình dục
gia đình
danh vọng
nhưng vẫn còn nhận:
“Đây là tôi.”
“Đây là của tôi.”
“Đây là tự ngã của tôi.”
Theo Phật giáo, gốc sâu của luân hồi không chỉ là sở hữu vật chất mà là vô minh và chấp thủ.
Vì vậy cuộc từ bỏ cuối cùng hướng đến:
chấp thủ vào năm uẩn như một cái Ta và của Ta.
13. Nekkhamma – xuất ly
Một thuật ngữ quan trọng là nekkhamma trong Pāli, Sanskrit naiṣkramya, thường được dịch:
xuất ly;
ly dục;
từ bỏ.
Đây không chỉ là trạng thái của người đã cạo tóc.
Nekkhamma còn là một phẩm chất tâm.
Trong Bát Chánh Đạo, Chánh tư duy bao gồm hướng tư duy về:
xuất ly;
không sân;
không hại.
Như vậy ngay một người cư sĩ cũng có thể phát triển tâm xuất ly.
14. Người cư sĩ có thể “xuất ly” không?
Có.
Ví dụ:
Một người có tiền nhưng không bị tiền điều khiển.
Một người có gia đình nhưng không coi người mình yêu là tài sản.
Một người có địa vị nhưng không xây toàn bộ bản ngã trên địa vị ấy.
Một người hưởng một niềm vui nhưng biết:
niềm vui này vô thường.
Đó đã là những mức độ của buông chấp và xuất ly.
Nhưng điều này không biến cư sĩ thành Tỳ-kheo.
Cần phân biệt:
xuất ly như phẩm chất tâm
và
xuất gia như địa vị, giới luật và lối sống tôn giáo chính thức.
15. Vậy người xuất gia có cao quý hơn cư sĩ không?
Không thể chỉ dựa vào quần áo để kết luận phẩm chất nội tâm.
Một vị xuất gia chân chính đang đảm nhận một hình thức tu tập đòi hỏi rất cao và xứng đáng được tôn trọng.
Nhưng:
mặc y không tự động đoạn tận tham, sân, si.
Ngược lại, một cư sĩ có thể đạt những mức độ tu tập rất sâu.
Trong kinh điển sớm có nhiều cư sĩ được ca ngợi về:
trí tuệ;
bố thí;
đức tin;
khả năng giảng Pháp;
chứng đạt các tầng Thánh.
Tuy nhiên, điều đó không xóa sự khác biệt giữa hai lối sống.
Đời sống xuất gia được thiết kế đặc biệt để hướng toàn thời gian về phạm hạnh.
16. Xuất gia có nghĩa cắt đứt tình cảm với cha mẹ?
Không.
Từ bỏ chấp thủ không đồng nghĩa từ bỏ lòng biết ơn hay tình thương.
Phật giáo đánh giá rất cao lòng biết ơn cha mẹ.
Một người xuất gia không còn thực hiện vai trò gia đình theo cùng cách một cư sĩ, nhưng không vì thế được khuyến khích trở nên:
vô cảm;
bất hiếu;
lạnh lùng.
Điều cần chuyển hóa là:
ái nhiễm và sở hữu
chứ không phải:
mettā và karuṇā – từ và bi.
17. Xuất gia có phải từ bỏ trách nhiệm?
Không nên dùng xuất gia như một cách chạy khỏi nghĩa vụ.
Ví dụ, một người có:
con nhỏ cần chăm sóc;
nợ nần;
nghĩa vụ pháp lý;
trách nhiệm nghiêm trọng với người khác;
không nên đơn giản tuyên bố:
“Tôi buông bỏ tất cả nên không còn trách nhiệm.”
Buông bỏ chấp thủ và bỏ mặc hậu quả do mình tạo ra là hai chuyện khác nhau.
Các truyền thống xuất gia vì vậy thường có quy định và quá trình xem xét trước khi nhận một người vào Tăng đoàn.
18. Tại sao phải cạo tóc?
Tóc không phải nguyên nhân của luân hồi.
Cạo tóc chủ yếu có ý nghĩa:
đơn giản hóa;
biểu tượng từ bỏ việc trang sức;
đánh dấu thay đổi lối sống;
tạo bản sắc của cộng đồng xuất gia.
Nếu cạo đầu tự nó tạo ra giác ngộ, mọi người chỉ cần đến tiệm cắt tóc.
Giá trị nằm ở đời sống mà biểu tượng ấy đại diện.
19. Tại sao phải mặc y?
Tương tự, y phục của người xuất gia không có quyền năng tự động thanh lọc tâm.
Nó biểu hiện:
lối sống đơn giản;
sự gia nhập cộng đồng;
từ bỏ một phần nhu cầu trang sức và phô bày địa vị.
Màu sắc và kiểu y khác nhau giữa các truyền thống.
Không nên vì:
y vàng;
y nâu;
y đỏ;
y xám;
mà kết luận truyền thống nào “Phật giáo hơn” truyền thống nào.
Đó phần lớn là kết quả của lịch sử, Vinaya và văn hóa địa phương.
20. Xuất gia Theravāda
Trong Theravāda cần phân biệt:
Pabbajjā
Xuất gia sơ cấp, trở thành sāmaṇera – sa-di hoặc sāmaṇerī – sa-di-ni trong những hệ thống tương ứng.
Upasampadā
Thọ giới đầy đủ để trở thành bhikkhu – Tỳ-kheo hoặc, nơi truyền thống Ni giới được thực hiện, bhikkhunī – Tỳ-kheo-ni.
Tỳ-kheo Theravāda tuân theo Pātimokkha với 227 điều học được liệt kê trong truyền thống của họ.
Nhưng con số giới không nên khiến ta quên mục tiêu:
Vinaya là phương tiện tổ chức đời sống hướng đến ly tham và giải thoát.
21. Đại thừa có xuất gia khác Theravāda không?
Vừa giống vừa khác.
Tăng ni Đại thừa Đông Á vẫn dựa trên truyền thống Vinaya, chủ yếu là Dharmaguptaka Vinaya.
Ngoài giới luật xuất gia, Đại thừa còn nhấn mạnh mạnh:
Bồ-đề tâm
và
Bồ-tát giới.
Vì vậy lý tưởng từ bỏ không chỉ được diễn đạt:
“Tôi muốn thoát khỏi khổ.”
mà còn:
“Tôi tu tập hướng đến giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.”
Đây là một điểm nhấn đặc biệt của Đại thừa.
22. Xuất gia Đại thừa có nghĩa rời bỏ chúng sinh?
Ngược lại, lý tưởng Bồ-tát giải thích việc từ bỏ theo một hướng rất quan trọng:
Từ bỏ chấp thủ không phải từ bỏ chúng sinh.
Người tu giảm:
tham ái
nhưng phát triển:
đại bi.
Giảm:
sở hữu
nhưng tăng:
phục vụ.
Giảm:
cái tôi
nhưng mở rộng:
Bồ-đề tâm.
Do đó “ly thế gian” không nhất thiết nghĩa là quay lưng với nỗi khổ của thế gian.
23. Kim Cương thừa
Phật giáo Tây Tạng sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya cho truyền thống xuất gia.
Đồng thời, hành giả Đại thừa–Kim Cương thừa có thể mang nhiều tầng giới nguyện:
giới biệt giải thoát
Bồ-tát giới
samaya Mật thừa.
Một điểm cần lưu ý là:
Không phải mọi hành giả Kim Cương thừa đều là tăng sĩ.
Có những hành giả Mật thừa là cư sĩ hoặc thuộc những dòng truyền thừa không đồng nhất với đời sống Tăng sĩ độc thân.
Do đó:
Kim Cương thừa ≠ tất cả đều xuất gia.
24. Thiền tông và câu chuyện “xuất gia khỏi nhà phiền não”
Trong các truyền thống Thiền và văn học Đại thừa Đông Á, “xuất gia” đôi khi còn được diễn giải ở tầng nội tâm.
Có thể nói đến việc:
ra khỏi nhà thế tục
nhưng sâu hơn là:
ra khỏi nhà tham – sân – si.
Cách nói này rất có ý nghĩa nhưng cần cẩn thận.
Không nên dùng nó để xóa sự khác biệt giữa:
một cư sĩ nói rằng mình “xuất gia trong tâm”
và
một người thực sự thọ giới xuất gia trong Tăng đoàn.
Hai tầng nghĩa có thể cùng tồn tại nhưng không đồng nhất.
25. Có phải muốn giác ngộ nhất thiết phải xuất gia?
Các truyền thống trả lời với những sắc thái khác nhau.
Kinh điển sớm và Theravāda
Đời sống xuất gia được xem là môi trường đặc biệt thuận lợi cho việc thực hành phạm hạnh trọn vẹn.
Nhưng kinh điển cũng ghi nhận nhiều cư sĩ đạt các tầng Thánh.
Do đó:
cư sĩ không bị loại khỏi con đường giác ngộ.
Đại thừa
Con đường Bồ-tát có thể được thực hành bởi cả:
người xuất gia
và
cư sĩ.
Nhiều kinh Đại thừa thậm chí sử dụng những nhân vật cư sĩ có trí tuệ rất cao, nổi tiếng nhất là Vimalakīrti – Duy-ma-cật.
Kim Cương thừa
Có cả những dòng hành giả xuất gia và cư sĩ đạt thành tựu.
Vì vậy không thể nói:
“Không xuất gia thì không thể tu Phật.”
26. Nhưng nếu cư sĩ cũng tu được, tại sao cần Tăng đoàn?
Bởi hai lối sống có những điều kiện khác nhau.
Cư sĩ thường phải xử lý:
gia đình;
công việc;
tài chính;
con cái;
trách nhiệm xã hội.
Người xuất gia chủ động từ bỏ phần lớn những trách nhiệm ấy để dành đời sống cho:
Dhamma/Vinaya
học tập
thiền định
đào tạo
duy trì truyền thống
hướng dẫn cộng đồng.
Do đó Tăng đoàn tạo ra một thiết chế chuyên biệt cho đời sống tu tập.
Nếu không có cộng đồng xuất gia, rất nhiều kinh điển, giới luật và truyền thống thực hành có lẽ khó được bảo tồn qua hơn hai thiên niên kỷ.
27. Từ bỏ không có nghĩa càng nghèo càng giác ngộ
Đây cũng là một cực đoan.
Nếu nghèo tự động tạo giác ngộ thì mọi người nghèo đều là A-la-hán.
Phật giáo không dạy:
đau khổ vật chất càng nhiều thì càng thánh thiện.
Siddhattha từng thử khổ hạnh cực đoan và từ bỏ nó.
Trung đạo cho thấy:
hưởng dục cực đoan không phải giải thoát,
nhưng
hành hạ bản thân cũng không phải giải thoát.
Đời sống đơn giản là phương tiện, không phải mục tiêu tự thân.
28. Từ bỏ có phải không được hưởng bất kỳ niềm vui nào?
Không.
Phật giáo phân biệt nhiều loại lạc.
Có những niềm vui gắn với:
tham dục và chấp thủ.
Nhưng cũng có:
niềm vui của bố thí;
niềm vui của giới hạnh;
niềm vui của tâm không hối hận;
hỷ lạc của thiền định;
an lạc của tâm buông xả.
Siddhattha giác ngộ sau khi từ bỏ ý tưởng rằng mọi cảm giác dễ chịu đều phải bị tiêu diệt.
Vấn đề không đơn giản là:
“Có vui hay không?”
Mà là:
Niềm vui ấy dựa trên điều gì và có dẫn đến chấp thủ hay giải thoát?
29. Sự từ bỏ cuối cùng là gì?
Không phải:
từ bỏ căn nhà cuối cùng.
Không phải:
từ bỏ đồng tiền cuối cùng.
Không phải:
từ bỏ món ăn ngon cuối cùng.
Sâu hơn là:
từ bỏ ái và thủ.
Trong Duyên khởi:
thọ
↓
ái
↓
thủ
↓
hữu
↓
sinh
↓
già – chết và khổ.
Do đó cuộc xuất ly cuối cùng hướng vào chính cơ chế:
“Tôi muốn cái này.”
“Cái này phải thuộc về tôi.”
“Tôi phải là thế này.”
“Tôi không thể mất cái này.”
Khi ái và thủ được đoạn tận, vấn đề không còn chỉ là người ấy đang sống trong nhà hay trong rừng.
30. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Xuất gia nhấn mạnh điều gì? |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Rời đời sống gia đình, sống phạm hạnh, hướng đến giải thoát |
| Theravāda | Vinaya, đơn giản hóa đời sống, Giới–Định–Tuệ, Nibbāna |
| Đại thừa Đông Á | Vinaya kết hợp lý tưởng Bồ-tát và Bồ-đề tâm |
| Thiền tông | Đời sống xuất gia đồng thời nhấn mạnh buông chấp nội tâm và trực chứng |
| Kim Cương thừa Tây Tạng | Mūlasarvāstivāda Vinaya kết hợp Bồ-tát đạo và, với hành giả thích hợp, Mật thừa |
Hình thức có thể khác.
Nhưng điểm chung căn bản vẫn là:
đơn giản hóa đời sống để giảm những điều kiện nuôi dưỡng tham ái và dành đời mình cho con đường giác ngộ.
31. Người cư sĩ nên học gì từ xuất gia?
Không phải ai cũng cần hoặc phù hợp với đời sống xuất gia.
Nhưng tinh thần nekkhamma – xuất ly có thể được thực hành ngay trong đời sống gia đình.
Có thể bắt đầu rất đơn giản:
Có tiền nhưng không để tiền định nghĩa mình.
Có tài sản nhưng biết có ngày phải rời nó.
Yêu một người nhưng không biến họ thành sở hữu.
Có thành công nhưng biết nó vô thường.
Thất bại nhưng không cho rằng bản thân đã mất hết giá trị.
Hưởng niềm vui nhưng không đòi nó tồn tại mãi.
Đó là những hình thức từ bỏ ngay giữa đời thường.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Xuất gia nghĩa là từ bỏ điều gì?”
câu trả lời đầu tiên là:
Từ bỏ đời sống gia chủ để sống đời phạm hạnh.
Người xuất gia truyền thống từ bỏ nhiều thứ mà người cư sĩ vẫn có thể duy trì:
đời sống vợ chồng
quan hệ tình dục
việc xây dựng tài sản cá nhân
nghề nghiệp thế tục
nhiều hình thức hưởng thụ
và chấp nhận giới luật của cộng đồng xuất gia.
Nhưng đó mới là tầng bên ngoài.
Tầng sâu hơn là:
từ bỏ tham
từ bỏ sân
từ bỏ vô minh
từ bỏ ái
từ bỏ thủ
và cuối cùng:
từ bỏ sự bám chấp vào thân và tâm như một cái “Ta” thường hằng.
Vì vậy:
Rời nhà chưa chắc đã rời được tham ái.
Một người có thể sống trong rừng mà tâm vẫn chạy theo thế gian.
Ngược lại, một cư sĩ giữa gia đình và công việc vẫn có thể học từng bước buông:
sở hữu;
kiêu mạn;
sân hận;
tham lam;
những đòi hỏi rằng mọi thứ phải theo ý mình.
Tuy nhiên, không nên vì thế xóa nhòa hai con đường.
Xuất gia chính thức vẫn là một lối sống đặc thù với giới luật và trách nhiệm riêng.
Xuất ly nội tâm là phẩm chất mà cả người xuất gia lẫn cư sĩ đều cần phát triển.
Có thể tóm lại bằng một câu:
Xuất gia bên ngoài là rời đời sống gia chủ; xuất gia sâu hơn là rời những gì đang trói buộc tâm.
Và theo Phật giáo, sự từ bỏ lớn nhất cuối cùng không phải là:
“Tôi không còn sở hữu gì.”
mà là khi sự bám chấp:
“Đây là tôi – đây là của tôi – đây là tự ngã của tôi”
không còn giữ tâm trong vòng khổ đau như trước.