Tăng đoàn được Đức Phật thành lập để làm gì?
Báo lỗi nội dung
Tăng đoàn được Đức Phật thành lập để làm gì?
Tăng đoàn được Đức Phật thành lập để làm gì?
Ngày nay khi nói đến Tăng đoàn, nhiều người nghĩ ngay đến:
chùa;
tăng ni;
tụng kinh;
cầu an;
cầu siêu;
tổ chức lễ hội;
hướng dẫn Phật tử.
Nhưng khi cộng đồng đệ tử xuất gia đầu tiên hình thành cách đây hơn hai thiên niên kỷ, mục đích ban đầu của nó là gì?
Đức Phật có thành lập Tăng đoàn để trở thành một tổ chức tôn giáo?
Để quản lý chùa?
Để làm nghi lễ cho cư sĩ?
Để truyền giáo?
Hay chỉ để một nhóm người chuyên tâm thiền và đạt Niết-bàn?
Câu trả lời đầy đủ hơn là:
Tăng đoàn được hình thành như một cộng đồng những người từ bỏ đời sống gia đình để thực hành con đường giải thoát dưới Pháp và Luật, đồng thời trở thành môi trường bảo tồn, thực hành và truyền trao giáo pháp cho những thế hệ sau.
Qua thời gian, chức năng xã hội và văn hóa của Tăng đoàn mở rộng rất nhiều.
Nhưng trung tâm ban đầu vẫn là:
Dhamma–Vinaya – Pháp và Luật.
1. “Saṅgha – Tăng” nghĩa là gì?
Pāli và Sanskrit đều có từ:
Saṅgha
với nghĩa căn bản là:
cộng đồng, hội chúng.
Trong Phật giáo, từ này có nhiều cách sử dụng.
Hai nghĩa đặc biệt quan trọng cần phân biệt:
Bhikkhu/Bhikkhunī Saṅgha
Cộng đồng:
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni.
Đây là Tăng đoàn xuất gia theo Vinaya.
Ariya Saṅgha
Thánh chúng – những người đã trực chứng các tầng Thánh đạo và Thánh quả.
Hai khái niệm có liên hệ nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Một người xuất gia chưa chứng Thánh vẫn thuộc cộng đồng xuất gia.
Một cư sĩ chứng Dự lưu lại thuộc Thánh chúng theo nghĩa tâm linh, dù không trở thành Tỳ-kheo.
Do đó, khi nói:
“quy y Tăng”
cần biết từ “Tăng” có thể mang chiều kích sâu hơn một tổ chức tu sĩ thông thường.
2. Tăng đoàn đầu tiên xuất hiện như thế nào?
Sau khi giác ngộ, Đức Phật đến Isipatana – Vườn Nai và giảng cho năm người từng tu khổ hạnh cùng mình.
Koṇḍañña là người đầu tiên phát sinh Pháp nhãn.
Sau đó những người còn lại cũng tiến bộ trong giáo pháp.
Theo trình thuật kinh điển, sau khi nghe giáo pháp về vô ngã, năm người đạt A-la-hán quả.
Đây là hạt nhân đầu tiên của cộng đồng đệ tử xuất gia.
Từ đây không còn chỉ có:
một Đức Phật đã giác ngộ.
Đã có:
những người khác đi theo con đường Ngài chỉ và đạt giải thoát.
Đó là một bước ngoặt rất lớn.
3. Tăng đoàn chứng minh điều gì?
Nếu chỉ Đức Phật có thể giác ngộ thì người ta có thể nghĩ:
“Đó là khả năng đặc biệt chỉ một mình Ngài có.”
Nhưng khi các đệ tử:
nghe Pháp;
thực hành;
chứng ngộ;
một điều quan trọng được xác nhận trong truyền thống:
Con đường có thể được người khác đi theo.
Tăng đoàn vì vậy không chỉ là tổ chức.
Sự tồn tại của những đệ tử chứng ngộ trở thành bằng chứng sống trong nội bộ truyền thống rằng giáo pháp có thể được thực hành và chứng nghiệm.
4. Mục đích thứ nhất: tạo môi trường thuận lợi cho giải thoát
Đời sống gia đình có:
trách nhiệm;
tài sản;
nghề nghiệp;
quan hệ xã hội;
nhiều nghĩa vụ.
Điều đó không có nghĩa cư sĩ không thể tu.
Kinh điển ghi nhận nhiều cư sĩ đạt các tầng Thánh.
Nhưng đời sống xuất gia được thiết kế để giảm bớt nhiều ràng buộc, cho phép người tu dành phần lớn đời sống cho:
Giới – Định – Tuệ.
Tăng đoàn tạo ra một môi trường nơi mục tiêu trung tâm không phải:
kiếm tiền;
xây dựng sự nghiệp;
tích lũy tài sản;
lập gia đình;
mà là:
đoạn tận khổ.
5. Xuất gia không đơn giản là trốn khỏi xã hội
Nếu một người xuất gia chỉ vì:
thất tình;
nợ nần;
thất bại;
muốn tránh trách nhiệm;
thì việc đổi quần áo không tự động tạo ra giải thoát.
Trong lý tưởng Phật giáo sớm, xuất gia là:
từ bỏ một kiểu sống để dành toàn bộ đời sống cho con đường tu tập.
Từ bỏ bên ngoài chỉ có ý nghĩa khi đi cùng:
từ bỏ tham ái và chấp thủ bên trong.
Một người có thể không sở hữu tài sản nhưng vẫn đầy tham.
Một người có thể sống trong rừng nhưng vẫn đầy sân.
Do đó:
xuất gia ≠ giác ngộ.
Tăng đoàn là môi trường tu, không phải giấy chứng nhận đã giải thoát.
6. Tại sao cần cộng đồng? Sao không mỗi người tự tu?
Một người hoàn toàn có thể thích sống một mình.
Nhưng con đường tu tập có nhiều nguy cơ:
tự lừa mình;
hiểu sai giáo pháp;
mất động lực;
cực đoan;
vi phạm giới mà không nhận ra;
tưởng một trạng thái thiền là giác ngộ.
Cộng đồng tạo ra:
sự học hỏi, kiểm chứng và hỗ trợ lẫn nhau.
Người mới học người đi trước.
Người bệnh được chăm sóc.
Người phạm lỗi được nhắc nhở.
Người hiểu sai được điều chỉnh.
Đây là lý do kalyāṇamitta – thiện hữu tri thức có vị trí rất quan trọng trong Phật giáo.
7. Đức Phật có phải “giáo chủ tối cao” quản lý tất cả Tăng đoàn?
Đức Phật là người sáng lập và là vị thầy tối cao của cộng đồng ban đầu.
Nhưng cách tổ chức Tăng đoàn có nhiều điểm đáng chú ý.
Ngài không thiết lập một người kế vị duy nhất với quyền lực tương đương để trở thành:
“Đức Phật thứ hai quản lý giáo hội.”
Trong những lời dạy cuối đời, trọng tâm được đặt vào:
Dhamma và Vinaya – Pháp và Luật.
Sau khi Đức Phật Parinibbāna, Pháp và Luật trở thành chuẩn mực trung tâm.
Điều này ảnh hưởng sâu sắc đến lịch sử Phật giáo.
8. Vinaya – Luật để làm gì?
Khi cộng đồng mới hình thành, chưa cần ngay một hệ thống giới luật cực kỳ chi tiết.
Theo truyền thống Vinaya, nhiều quy định được thiết lập khi những tình huống cụ thể phát sinh.
Một thành viên làm điều gây vấn đề.
Đức Phật xem xét.
Một quy định được ban hành.
Theo thời gian hình thành hệ thống:
Vinaya – Luật.
Mục đích không chỉ là:
“Phật muốn kiểm soát đệ tử.”
Vinaya nhằm:
bảo vệ người tu;
duy trì hòa hợp;
ngăn hành vi gây hại;
giữ niềm tin của cư sĩ;
tạo môi trường thuận lợi cho tu tập;
bảo vệ sự tồn tại lâu dài của Tăng đoàn.
9. Tại sao Tăng đoàn phải sống bằng khất thực?
Mô hình ban đầu của bhikkhu/bhikkhunī dựa nhiều vào:
dāna – sự bố thí tự nguyện.
Người xuất gia từ bỏ phần lớn hoạt động kinh tế thông thường.
Cư sĩ cung cấp:
thức ăn;
y phục;
thuốc;
nơi trú.
Đổi lại, lý tưởng không phải một hợp đồng thương mại:
“Tôi cho thầy tiền, thầy phải ban phước cho tôi.”
Quan hệ lý tưởng là:
cư sĩ hỗ trợ điều kiện vật chất để người xuất gia tu tập; người xuất gia giữ gìn và chia sẻ Pháp.
Hai bên hỗ trợ nhau nhưng không nên biến thành quan hệ mua bán tâm linh.
10. Tăng đoàn có được thành lập để làm lễ cho cư sĩ không?
Không phải đó là mục đích cốt lõi ban đầu.
Trong xã hội Phật giáo về sau, Tăng đoàn đảm nhận rất nhiều nghi lễ:
tang lễ;
cầu an;
chúc phúc;
tụng kinh;
lễ cưới ở một số văn hóa;
lễ nhà mới;
lễ tưởng niệm.
Những chức năng ấy có giá trị văn hóa và tôn giáo.
Nhưng nếu nhìn vào mục tiêu giải thoát của Tăng đoàn ban đầu, không thể nói:
“Đức Phật lập Tăng đoàn chủ yếu để làm dịch vụ nghi lễ cho cư sĩ.”
Trung tâm là:
tu học và giải thoát.
11. Tăng đoàn có nhiệm vụ truyền bá Phật pháp không?
Có.
Khi cộng đồng có những vị A-la-hán đầu tiên, Đức Phật sai các đệ tử đi nhiều hướng.
Tinh thần của lời dạy nổi tiếng là:
Hãy đi vì lợi ích và hạnh phúc của số đông, vì lòng thương tưởng thế gian.
Đây là một bước rất quan trọng.
Người xuất gia không chỉ:
tự mình giải thoát rồi mặc kệ mọi người.
Họ còn chia sẻ con đường.
Nhưng việc truyền Pháp không nên hiểu như ép người khác cải đạo.
Mục tiêu là:
giảng điều có lợi và mở con đường cho người muốn học.
12. “Vì lợi ích số đông” có mâu thuẫn với lý tưởng A-la-hán?
Không.
Đôi khi có cách mô tả quá đơn giản:
“Theravāda chỉ lo tự giải thoát, Đại thừa mới cứu chúng sinh.”
Điều này không công bằng với kinh điển sớm.
Ngay từ rất sớm, Đức Phật đã gửi đệ tử đi:
vì lợi ích, hạnh phúc của nhiều người.
Đức Phật cũng dành khoảng bốn mươi lăm năm giảng dạy.
Các vị A-la-hán tiếp tục truyền Pháp.
Khác biệt giữa Theravāda và Đại thừa về lý tưởng Bồ-tát là có thật.
Nhưng không nên biến nó thành:
A-la-hán = ích kỷ.
13. Tăng đoàn bảo tồn giáo pháp bằng cách nào?
Trong nhiều thế kỷ đầu, kinh điển chủ yếu được:
ghi nhớ và truyền khẩu.
Điều này đòi hỏi cộng đồng có tổ chức.
Các nhóm chuyên ghi nhớ:
bài kinh;
giới luật;
các hệ thống giáo pháp.
Sau khi Đức Phật qua đời, truyền thống kể về các kỳ kết tập nhằm:
tụng đọc;
xác định;
truyền lại Pháp và Luật.
Không có cộng đồng tu học liên tục, giáo pháp rất dễ biến mất hoặc thay đổi nhanh chóng.
Do đó một trong những chức năng lịch sử lớn nhất của Saṅgha là:
bảo tồn ký ức Phật giáo qua nhiều thế hệ.
14. Tăng đoàn có quyền quyết định “chân lý” không?
Cần phân biệt.
Tăng đoàn bảo tồn và giải thích giáo pháp.
Nhưng Phật giáo không nhất thiết đặt chân lý vào công thức:
“Điều gì một tu sĩ nói cũng là lời Phật.”
Một vị Tỳ-kheo vẫn có thể:
hiểu sai;
nhớ sai;
phạm giới;
có quan điểm cá nhân.
Y áo không biến mọi phát biểu thành chân lý.
Ngay trong kinh điển, việc kiểm tra lời dạy bằng:
Pháp và Luật
là rất quan trọng.
Do đó:
tôn kính Tăng ≠ tin vô điều kiện mọi cá nhân xuất gia.
15. Tăng và một vị tăng khác nhau thế nào?
Đây là điểm ngôn ngữ rất quan trọng.
Saṅgha về nguyên nghĩa là cộng đồng.
Một vị Tỳ-kheo riêng lẻ:
không phải toàn bộ Saṅgha.
Vì vậy cần phân biệt:
tôn kính Tăng đoàn
với:
thần thánh hóa từng cá nhân xuất gia.
Một thành viên có thể phạm lỗi.
Tăng đoàn có cơ chế Vinaya để xử lý sai phạm.
Việc một cá nhân sai không tự động chứng minh:
toàn bộ Tăng đoàn vô giá trị.
Ngược lại, danh nghĩa Tăng đoàn cũng không được dùng để che giấu sai phạm cá nhân.
16. Tại sao có Tăng đoàn Ni?
Theo truyền thống Vinaya, ban đầu cộng đồng xuất gia nam hình thành trước.
Sau đó phụ nữ được phép xuất gia và hình thành:
Bhikkhunī Saṅgha – Ni đoàn.
Mahāpajāpatī Gotamī, dì và mẹ nuôi của Đức Phật, giữ vị trí trung tâm trong trình thuật này.
Đây là một bước rất quan trọng.
Nó khẳng định trong truyền thống kinh điển rằng:
khả năng giải thoát không thuộc độc quyền của nam giới.
Phụ nữ có thể:
xuất gia;
tu tập;
chứng các Thánh quả;
trở thành A-la-hán.
17. Nhưng tại sao Ni đoàn có nhiều quy định hơn?
Đây là một vấn đề lịch sử và văn bản phức tạp.
Vinaya của các truyền thống chứa những quy định và cơ cấu quan hệ giữa Tăng và Ni gây nhiều tranh luận hiện đại, đặc biệt là garudhamma – Bát kính pháp.
Các học giả và truyền thống không hoàn toàn thống nhất về:
lịch sử hình thành;
lớp văn bản;
cách áp dụng;
ý nghĩa của các quy định ấy.
Do đó không nên giải quyết vấn đề bằng một câu đơn giản:
“Đức Phật cho rằng phụ nữ thấp kém.”
Nhưng cũng không nên phủ nhận rằng các văn bản Vinaya phản ánh những cấu trúc giới tính của xã hội cổ đại.
Cần phân biệt:
khả năng giác ngộ
với:
cấu trúc thể chế lịch sử.
18. Cư sĩ có thuộc Tăng đoàn không?
Theo cách sử dụng Vinaya truyền thống:
không thuộc Bhikkhu/Bhikkhunī Saṅgha.
Cư sĩ thuộc cộng đồng Phật tử rộng hơn.
Bốn chúng thường được nói đến là:
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni;
nam cư sĩ;
nữ cư sĩ.
Do đó câu hiện đại:
“Tất cả Phật tử đều là Sangha”
có thể đúng trong một số cách sử dụng rộng hoặc hiện đại, nhưng không phải lúc nào cũng tương đương với nghĩa kỹ thuật của Saṅgha trong Vinaya.
Cần xem ngữ cảnh.
19. Nhưng cư sĩ có thể giác ngộ không?
Có.
Kinh điển ghi nhận nhiều cư sĩ đạt:
Dự lưu;
Nhất lai;
Bất lai.
Và các truyền thống có những thảo luận khác nhau về A-la-hán cư sĩ.
Điểm quan trọng là:
Xuất gia không phải điều kiện sinh học bắt buộc để trí tuệ xuất hiện.
Nhưng đời sống xuất gia được thiết kế như một môi trường chuyên biệt cho mục tiêu giải thoát.
20. Tăng đoàn có phải tầng lớp trung gian giữa Phật và dân chúng?
Không theo nghĩa:
“Muốn đến với Phật bắt buộc phải thông qua một tu sĩ.”
Người cư sĩ có thể:
học kinh;
giữ giới;
thiền;
bố thí;
phát triển trí tuệ.
Tăng đoàn có vai trò:
giảng dạy, hướng dẫn và bảo tồn truyền thống.
Nhưng một Tỳ-kheo không phải người độc quyền kiểm soát quan hệ giữa cá nhân và Pháp.
Đây không phải mô hình:
Phật → giáo sĩ → người dân
trong đó người dân hoàn toàn không thể tiếp cận giáo pháp nếu thiếu người trung gian.
21. Tại sao cư sĩ cúng dường Tăng?
Trong truyền thống Phật giáo, cúng dường giúp người cư sĩ thực hành:
dāna – bố thí.
Đồng thời nó duy trì một cộng đồng đã từ bỏ phần lớn hoạt động kinh tế để chuyên tâm tu học.
Lý tưởng là một quan hệ tương hỗ:
Cư sĩ
Hỗ trợ:
thức ăn;
y;
thuốc;
chỗ ở.
Tăng đoàn
Sống đúng Pháp–Luật và:
học;
hành;
truyền dạy Pháp;
làm ruộng phước theo nghĩa phẩm chất tu tập.
Không phải:
cư sĩ trả tiền để mua phước từ Tăng.
22. “Ruộng phước” có nghĩa gì?
Tăng đoàn thường được gọi là:
puññakkhetta – ruộng phước.
Hình ảnh giống như:
hạt giống + ruộng tốt → quả tốt.
Nhưng không nên hiểu theo cơ chế thương mại:
“Cúng 1 triệu cho Tăng sẽ nhận lại 10 triệu nghiệp lành.”
Giá trị của bố thí còn phụ thuộc vào:
tâm người cho;
vật cho;
hoàn cảnh;
phẩm chất người nhận;
ý định trước, trong và sau hành động.
“Ruộng phước” là ngôn ngữ đạo đức–tôn giáo, không phải lãi suất siêu nhiên.
23. Nếu Tăng đoàn giàu có thì có trái với mục đích ban đầu?
Đây là vấn đề cần phân biệt giữa:
tài sản cá nhân của người xuất gia
và:
tài sản của cơ sở tôn giáo/cộng đồng.
Tăng đoàn lịch sử đã phát triển từ những nhóm khất sĩ thành:
tu viện;
đại tự viện;
trường học;
trung tâm văn hóa;
cơ sở xã hội.
Một tu viện có thể cần:
đất;
công trình;
thư viện;
bệnh xá;
nguồn lực vận hành.
Nhưng nếu người xuất gia biến đời sống thành:
tích lũy tài sản, quyền lực và hưởng thụ cá nhân,
thì căng thẳng với lý tưởng xuất ly ban đầu là rất rõ.
Vinaya chính là một trong những công cụ để đặt giới hạn cho vấn đề này.
24. Tăng đoàn có phải sống tách biệt hoàn toàn với xã hội?
Không.
Tăng đoàn ban đầu vừa:
tách khỏi đời sống gia đình
vừa:
phụ thuộc vào xã hội.
Tỳ-kheo đi khất thực.
Cư sĩ cúng dường.
Đức Phật giảng cho:
vua;
thương nhân;
nông dân;
người nghèo;
người già;
người bệnh;
nam giới;
phụ nữ.
Do đó lý tưởng không phải:
chạy khỏi xã hội rồi không quan tâm đến ai.
Đó là tạo khoảng cách với những ràng buộc nhất định để có thể tu tập và phục vụ giáo pháp.
25. Tăng đoàn có nhiệm vụ làm từ thiện không?
Trong lịch sử, nhiều tu viện Phật giáo tham gia:
giáo dục;
chữa bệnh;
cứu trợ;
nuôi trẻ;
giúp người nghèo;
hoạt động xã hội.
Những việc này phù hợp với tinh thần:
từ bi và lợi ích chúng sinh.
Nhưng không nên vì thế định nghĩa Tăng đoàn chỉ là:
một tổ chức từ thiện.
Nếu bỏ:
Giới;
Định;
Tuệ;
Pháp;
Luật;
mục tiêu giải thoát;
thì Tăng đoàn sẽ mất phần cốt lõi làm nó trở thành Saṅgha Phật giáo.
26. Tăng đoàn có nhiệm vụ tham gia chính trị không?
Kinh điển không thành lập Tăng đoàn như một đảng chính trị.
Lý tưởng xuất gia đòi hỏi giảm:
quyền lực;
sở hữu;
cạnh tranh thế tục.
Nhưng trong hơn hai nghìn năm lịch sử, Tăng đoàn ở nhiều quốc gia đã có quan hệ phức tạp với:
nhà nước;
vua chúa;
dân tộc;
chiến tranh;
phong trào xã hội.
Do đó không thể nói:
“Phật giáo lịch sử chưa bao giờ liên quan chính trị.”
Điều đó sai về lịch sử.
Nhưng cũng không thể từ lịch sử ấy kết luận rằng:
mục đích Đức Phật lập Tăng đoàn là để giành quyền lực chính trị.
Không có cơ sở cho cách hiểu đó.
27. Theravāda hiểu Tăng đoàn thế nào?
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh sự liên tục của:
Vinaya và truyền thừa xuất gia.
Tăng đoàn có nhiệm vụ:
giữ giới;
học Tam tạng;
hành thiền;
chứng Pháp;
giảng dạy;
bảo tồn giáo pháp.
Trong xã hội Theravāda, Tăng đoàn còn giữ vai trò văn hóa và giáo dục rất lớn.
Nhưng lý tưởng tối hậu vẫn là:
thực hành con đường dẫn đến Nibbāna.
28. Đại thừa có Tăng đoàn khác Theravāda không?
Đại thừa không đơn giản tạo ra một “Tăng đoàn khác” hoàn toàn tách khỏi Vinaya.
Lịch sử phức tạp hơn.
Các tu sĩ Đại thừa tại Ấn Độ vẫn thuộc những truyền thống Vinaya.
Khi Phật giáo truyền sang Trung Quốc, Đông Á và Tây Tạng, các dòng luật khác nhau được bảo tồn.
Đại thừa bổ sung mạnh lý tưởng:
Bồ-tát đạo.
Người xuất gia không chỉ hướng đến giải thoát mà còn phát nguyện:
thành Phật vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
29. Tăng đoàn Đông Á có gì đặc biệt?
Phật giáo Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên và các khu vực Đông Á phát triển hệ thống tự viện rất mạnh.
Tu viện có thể đồng thời là nơi:
thiền;
học kinh;
tụng niệm;
giáo dục;
nghi lễ;
sinh hoạt cộng đồng.
Ở nhiều nơi, hình thức sinh hoạt khác khá xa mô hình khất thực hàng ngày ở Ấn Độ cổ.
Điều này cho thấy:
hình thức Tăng đoàn có thể thích nghi với văn hóa và kinh tế địa phương.
Nhưng câu hỏi căn bản vẫn là:
Việc thích nghi ấy có còn phục vụ Giới–Định–Tuệ và giải thoát hay không?
30. Tăng đoàn Tây Tạng thì sao?
Phật giáo Tây Tạng phát triển những đại tu viện có:
chương trình học triết học;
tranh biện;
Mật thừa;
nghi lễ;
thiền;
đào tạo nhiều năm.
Tăng đoàn trở thành một thể chế giáo dục rất lớn.
Các truyền thống Tây Tạng cũng nhấn mạnh mạnh mẽ:
Bồ-đề tâm và Bồ-tát đạo.
Mục tiêu không chỉ là học thuật.
Lý tưởng cuối cùng vẫn là:
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
31. Thiền tông nhìn Tăng đoàn thế nào?
Thiền tông nhấn mạnh đời sống tu viện, thiền tập và sự truyền dạy giữa thầy–trò.
Trong lịch sử Đông Á, các thiền viện phát triển một văn hóa:
tu tập trong mọi hoạt động thường ngày.
Ăn.
Làm việc.
Đi.
Ngồi.
Tất cả đều có thể trở thành môi trường thực hành.
Điều này mở rộng ý nghĩa tu viện:
Tăng đoàn không chỉ tu khi ngồi thiền.
Cả đời sống cộng đồng trở thành nơi quan sát và chuyển hóa tâm.
32. Tại sao Tăng là một trong Tam bảo?
Người Phật tử quy y:
Phật – Buddha
Pháp – Dhamma
Tăng – Saṅgha.
Tại sao cần Tăng?
Bởi:
Phật
Là người khám phá và chỉ con đường.
Pháp
Là con đường và chân lý được chỉ ra.
Tăng
Là cộng đồng những người đã và đang sống theo con đường ấy, đặc biệt Thánh chúng theo nghĩa quy y sâu nhất.
Nếu chỉ có sách nhưng không còn ai thực hành, giáo pháp dễ trở thành:
một môn triết học cổ.
Saṅgha làm Pháp trở thành:
một truyền thống sống.
33. Nếu một tu sĩ phạm giới, có còn phải kính Tăng không?
Cần phân biệt:
kính trọng Tăng đoàn
với:
bao che sai phạm cá nhân.
Vinaya tồn tại chính vì Đức Phật thừa nhận thành viên Tăng đoàn có thể phạm lỗi.
Có những lỗi:
cần sám hối;
cần xử lý;
cần đình chỉ;
và có những lỗi nghiêm trọng dẫn đến mất tư cách Tỳ-kheo.
Do đó:
Tôn kính Tăng không có nghĩa từ bỏ khả năng phân biệt đúng sai.
Nếu dùng chữ “kính Tăng” để ngăn mọi sự kiểm tra sai phạm thì đã đi ngược một phần chức năng của Vinaya.
34. Một người khoác áo tu có tự động là “ruộng phước tối thượng” không?
Không nên đơn giản như vậy.
Trong kinh điển, phẩm chất của người nhận có liên quan đến giá trị của sự cúng dường.
Nhưng cũng có một chiều kích quan trọng của:
cúng dường đến Tăng đoàn như một cộng đồng, thay vì chỉ vì cá nhân.
Điều này giúp giảm sự sùng bái cá nhân.
Người Phật tử không cần biến một vị thầy thành:
nhân vật không thể sai.
Phật giáo đặt tiêu chuẩn cuối cùng ở:
Pháp và Luật.
35. Tăng đoàn tồn tại để phục vụ cư sĩ hay cư sĩ tồn tại để phục vụ Tăng?
Không nên hiểu theo cả hai cách cực đoan.
Cư sĩ không phải tầng lớp lao động có nhiệm vụ nuôi một tầng lớp tôn giáo hưởng thụ.
Tăng đoàn cũng không phải đội ngũ cung cấp dịch vụ tâm linh theo yêu cầu của người trả tiền.
Mối quan hệ lý tưởng là:
Cư sĩ giúp Tăng
bằng vật chất.
Tăng giúp cư sĩ
bằng Pháp và đời sống gương mẫu.
Hai phía cùng hỗ trợ:
sự tồn tại của giáo pháp.
36. Nếu không có Tăng đoàn, Phật giáo có thể tồn tại không?
Về lý thuyết, một cá nhân vẫn có thể đọc kinh và thực hành.
Nhưng về lịch sử, nếu không có cộng đồng:
ghi nhớ kinh;
bảo tồn Vinaya;
đào tạo người mới;
dịch kinh;
xây thư viện;
truyền giới;
giảng dạy;
khả năng giáo pháp tồn tại hơn hai nghìn năm sẽ thấp hơn rất nhiều.
Tăng đoàn chính là một trong những cơ chế giúp:
một kinh nghiệm giác ngộ của thế kỷ V–IV TCN trở thành một truyền thống toàn cầu nhiều thế kỷ sau.
37. Nhưng bảo tồn hình thức có đủ không?
Không.
Một Tăng đoàn có thể:
xây nhiều chùa;
có nhiều thành viên;
tổ chức nhiều lễ;
sở hữu nhiều kinh sách.
Nhưng nếu không còn:
giữ giới;
tu định;
phát triển trí tuệ;
học Pháp nghiêm túc;
thì giáo pháp có nguy cơ chỉ còn:
hình thức văn hóa.
Ngược lại, chỉ nhấn mạnh thiền mà bỏ:
Vinaya;
học Pháp;
cộng đồng;
trách nhiệm truyền dạy;
cũng có thể làm mất cân bằng.
Tăng đoàn lý tưởng phải làm cho:
Pháp được học – được sống – được chứng – được truyền.
38. Mục tiêu sâu nhất của Tăng đoàn
Nếu bỏ hết:
kiến trúc chùa;
nghi lễ;
chức danh;
tổ chức;
tài sản;
văn hóa;
câu hỏi cuối cùng vẫn là:
Tại sao một người khoác y và sống đời xuất gia?
Trong lý tưởng ban đầu:
để chấm dứt khổ.
Và khi đã thấy con đường:
giúp người khác có cơ hội thấy nó.
Do đó có thể tóm gọn chức năng của Tăng đoàn thành bốn động từ:
Học Pháp.
Hành Pháp.
Chứng Pháp.
Truyền Pháp.
Đối chiếu ngắn giữa các truyền thống
| Khía cạnh | Phật giáo sớm/Theravāda | Đại thừa Đông Á | Tây Tạng/Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Nền tảng cộng đồng | Pháp–Luật | Pháp–Luật + Bồ-tát đạo | Pháp–Luật + Bồ-tát đạo + Vajrayāna |
| Mục tiêu tu tập | Giải thoát/Nibbāna | Phật quả, lợi ích chúng sinh | Phật quả, lợi ích chúng sinh |
| Vinaya | Trung tâm | Trung tâm trong truyền thống xuất gia | Trung tâm trong truyền thống xuất gia |
| Thiền | Quan trọng | Quan trọng, tùy tông phái | Quan trọng |
| Học kinh/triết học | Quan trọng | Rất phát triển | Rất phát triển |
| Nghi lễ | Có | Phát triển mạnh | Phát triển rất mạnh |
| Vai trò xã hội | Có | Rộng | Rộng |
| Bảo tồn và truyền Pháp | Cốt lõi | Cốt lõi | Cốt lõi |
Hình thức rất khác nhau.
Nhưng nếu một cộng đồng Phật giáo còn đúng với lý tưởng căn bản, nó không thể bỏ:
tu tập và chuyển hóa tâm.
Kết luận
Đức Phật không thành lập Tăng đoàn đơn giản để tạo ra:
một tầng lớp giáo sĩ chuyên làm nghi lễ.
Cũng không phải để xây dựng:
một tổ chức quyền lực hoặc một hệ thống chính trị.
Tăng đoàn hình thành trước hết như:
một cộng đồng của những người dành đời sống cho con đường giải thoát dưới sự hướng dẫn của Pháp và Luật.
Từ đó Tăng đoàn thực hiện nhiều chức năng:
1. Tạo môi trường chuyên biệt cho tu tập.
2. Duy trì giới luật và đời sống cộng đồng.
3. Giúp người tu hỗ trợ và kiểm chứng lẫn nhau.
4. Bảo tồn Pháp và Luật.
5. Đào tạo những thế hệ hành giả tiếp theo.
6. Giảng dạy giáo pháp cho cư sĩ và xã hội.
7. Trở thành cộng đồng sống chứng minh rằng con đường có thể được thực hành.
Qua hơn hai nghìn năm, Theravāda, Đại thừa và Vajrayāna phát triển những hình thức Tăng đoàn rất khác nhau.
Tu viện Sri Lanka không hoàn toàn giống thiền viện Trung Hoa.
Thiền viện Việt Nam không hoàn toàn giống đại tu viện Tây Tạng.
Đời sống khất sĩ thời Đức Phật cũng không hoàn toàn giống một ngôi chùa hiện đại.
Những thay đổi ấy là một phần của lịch sử.
Nhưng tiêu chuẩn quan trọng hơn hình thức vẫn là:
Tăng đoàn đang giúp Pháp được thực hành hay chỉ giúp một thiết chế tiếp tục tồn tại?
Một ngôi chùa lớn chưa chắc đồng nghĩa Phật pháp hưng thịnh.
Một Tăng đoàn đông chưa chắc đồng nghĩa nhiều người đang giải thoát.
Và một người khoác y chưa tự động trở thành bậc Thánh.
Ý nghĩa sâu nhất của Saṅgha nằm ở chỗ:
có những con người thật sự đem giáo pháp vào đời sống.
Bởi Đức Phật rồi cũng nhập Parinibbāna.
Một cuốn kinh có thể nằm im trên giá.
Một bảo tháp không thể tự giảng Pháp.
Để con đường tiếp tục tồn tại, cần có những con người:
học nó, sống nó, kiểm chứng nó và truyền lại nó.
Đó là một trong những lý do căn bản Tăng đoàn ra đời.