Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng?
Báo lỗi nội dung
Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng?
Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng?
Nếu phải trả lời ngắn gọn:
Phật giáo không tồn tại chỉ nhờ Tăng đoàn, mà nhờ toàn thể cộng đồng thực hành và truyền thừa Phật pháp – truyền thống thường gọi là Tứ chúng.
Tứ chúng gồm:
Tỳ-kheo (bhikkhu) – nam xuất gia đã thọ giới đầy đủ;
Tỳ-kheo-ni (bhikkhunī) – nữ xuất gia đã thọ giới đầy đủ;
Ưu-bà-tắc (upāsaka) – nam cư sĩ;
Ưu-bà-di (upāsikā) – nữ cư sĩ.
Tuy nhiên, nói “Tứ chúng đều quan trọng” không có nghĩa bốn nhóm có vai trò hoàn toàn giống nhau.
Trong lịch sử Phật giáo, Tăng đoàn xuất gia giữ một vị trí đặc biệt trong việc:
bảo tồn kinh điển;
duy trì Vinaya;
truyền giới;
đào tạo người tu;
duy trì các thiết chế tu viện.
Nhưng Tăng đoàn cũng chưa bao giờ tồn tại hoàn toàn biệt lập khỏi xã hội.
Cư sĩ cung cấp:
thức ăn;
y phục;
thuốc men;
nơi cư trú;
tài chính và cơ sở vật chất trong nhiều xã hội;
đồng thời chính họ cũng học, hành, truyền bá và bảo vệ Phật pháp.
Vì vậy quan hệ truyền thống không phải:
Tăng đoàn làm tất cả – cư sĩ chỉ đứng ngoài cúng tiền.
Mà gần hơn với:
Tăng và tục cùng tạo thành một cộng đồng Phật giáo có tính tương hỗ.
1. “Tăng đoàn” và “Tứ chúng” khác nhau thế nào?
Đây là điểm cần phân biệt trước tiên.
Saṅgha – Tăng theo nghĩa Vinaya chủ yếu chỉ cộng đồng xuất gia.
Còn Tứ chúng rộng hơn:
Tỳ-kheo
Tỳ-kheo-ni
nam cư sĩ
nữ cư sĩ.
Do đó:
Tăng đoàn là một bộ phận của Tứ chúng, không phải toàn bộ Tứ chúng.
Trong tiếng Việt hiện đại, đôi khi từ “Tăng đoàn” được sử dụng khá rộng. Nhưng khi nghiên cứu kinh điển và Vinaya cần xác định nghĩa cụ thể.
2. Đức Phật có chỉ dạy người xuất gia không?
Không.
Trong kinh điển sớm, Đức Phật giảng dạy cho rất nhiều thành phần:
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni;
nam cư sĩ;
nữ cư sĩ;
vua;
thương nhân;
nông dân;
Bà-la-môn;
du sĩ;
người nghèo;
người già;
người trẻ.
Nội dung được điều chỉnh tùy đối tượng.
Với người xuất gia, có thể nhấn mạnh mạnh hơn:
phạm hạnh;
thiền định;
đoạn tận ái;
giải thoát.
Với cư sĩ, Đức Phật cũng dạy:
bố thí;
giữ giới;
Chánh mạng;
quan hệ gia đình;
sử dụng tài sản;
thiện hữu;
tu tập tâm;
con đường đưa đến Thánh quả.
Do đó ngay từ đầu:
Phật pháp không chỉ dành cho người trong tu viện.
3. Tại sao Tăng đoàn vẫn có vị trí đặc biệt?
Bởi người xuất gia đã lựa chọn một cấu trúc đời sống đặc biệt.
Họ từ bỏ phần lớn những trách nhiệm thông thường của đời sống gia chủ để dành thời gian cho:
học Pháp
↓
hành Pháp
↓
duy trì Vinaya
↓
giảng dạy
↓
đào tạo thế hệ tiếp theo.
Trong nhiều giai đoạn lịch sử, tu viện trở thành nơi:
sao chép kinh sách;
học thuộc kinh điển;
giảng dạy;
tranh luận triết học;
đào tạo Tăng Ni.
Vì vậy nói:
Tăng đoàn có vai trò trung tâm trong việc bảo tồn Phật pháp
là có cơ sở.
Nhưng từ đó không nên suy ra:
“Chỉ Tăng đoàn mới là Phật giáo.”
4. Nếu không có cư sĩ, Tăng đoàn thời Đức Phật sống thế nào?
Mô hình xuất gia ban đầu dựa rất mạnh vào quan hệ với cư sĩ.
Tỳ-kheo đi khất thực.
Cư sĩ cung cấp thức ăn.
Cư sĩ cũng hỗ trợ:
y;
thuốc;
nơi cư trú.
Nhiều tu viện nổi tiếng hình thành từ sự hộ trì của cư sĩ.
Ví dụ truyền thống kể đến:
Anāthapiṇḍika – Cấp Cô Độc
và
Visākhā – Tỳ-xá-khư.
Đây không phải những nhân vật bên lề.
Họ là những cư sĩ quan trọng trong lịch sử cộng đồng Phật giáo sơ kỳ.
5. Cấp Cô Độc chỉ là “nhà tài trợ” sao?
Không nên giản lược như vậy.
Anāthapiṇḍika nổi tiếng vì hộ trì Tăng đoàn và gắn với Jetavana – Kỳ Viên.
Nhưng hình ảnh cư sĩ Phật giáo trong kinh điển không chỉ là:
“người đưa tiền cho chùa.”
Cư sĩ còn:
quy y;
giữ giới;
nghe Pháp;
thực hành;
phát triển tín tâm và trí tuệ.
Một người cư sĩ không trở thành Phật tử chỉ bằng việc đóng góp tài chính.
6. Visākhā cho thấy vai trò phụ nữ cư sĩ
Visākhā là một trong những nữ cư sĩ nổi bật trong truyền thống Pāli.
Bà được mô tả là:
người hộ trì lớn;
có quan hệ gần gũi với Tăng đoàn;
hiểu biết về đời sống Phật giáo.
Điều này rất đáng chú ý.
Ngay trong xã hội Ấn Độ cổ đại, phụ nữ cư sĩ không hoàn toàn đứng ngoài đời sống tôn giáo.
Trong mô hình Tứ chúng:
upāsikā – nữ cư sĩ
là một thành phần chính thức.
7. Tỳ-kheo-ni cũng là một phần của Tăng đoàn lịch sử
Khi nói:
“Tăng đoàn bảo tồn Phật pháp”
không nên vô tình biến nó thành:
“chỉ các nhà sư nam bảo tồn Phật pháp.”
Theo truyền thống Phật giáo, Ni đoàn được hình thành với Mahāpajāpatī Gotamī – Ma-ha Ba-xà-ba-đề Gotamī.
Kinh điển bảo tồn nhiều bài kệ của các Tỳ-kheo-ni, đặc biệt trong Therīgāthā – Trưởng lão Ni kệ.
Điều này cho thấy phụ nữ xuất gia cũng là:
hành giả;
người chứng đạt theo truyền thống;
người truyền dạy;
thành viên của cộng đồng Phật giáo.
8. Tứ chúng không phải một mô hình hiện đại về “bình đẳng vai trò”
Cũng cần tránh một cách đọc ngược lịch sử.
Nói bốn chúng đều quan trọng không có nghĩa xã hội Phật giáo cổ đại đã vận hành theo một mô hình bình đẳng hiện đại.
Giữa:
Tỳ-kheo;
Tỳ-kheo-ni;
cư sĩ;
có những:
quy tắc;
vai trò;
địa vị;
quan hệ
khác nhau.
Đặc biệt vị trí của Ni đoàn và các vấn đề liên quan đến Bát Kỉnh Pháp là chủ đề có lịch sử văn bản và tranh luận phức tạp.
Do đó không nên lý tưởng hóa quá khứ.
Nhưng sự hiện diện của bốn nhóm trong cấu trúc cộng đồng vẫn rất rõ ràng.
9. Cư sĩ chỉ có nhiệm vụ nuôi Tăng?
Không.
Đây là một cách hiểu quá hẹp.
Cư sĩ có thể thực hành:
dāna – bố thí
sīla – giới
bhāvanā – tu tập tâm.
Họ cũng có thể học:
Tứ Thánh Đế;
Bát Chánh Đạo;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
Duyên khởi.
Kinh điển còn ghi nhận những cư sĩ đạt các tầng Thánh.
Vì vậy:
con đường tâm linh không độc quyền cho người xuất gia.
10. Cư sĩ có thể chứng Thánh quả không?
Theo kinh điển Phật giáo sớm:
Có.
Có những cư sĩ được mô tả là:
Tu-đà-hoàn;
Tư-đà-hàm;
A-na-hàm.
Các nguồn cũng có những trường hợp và cách giải thích liên quan đến cư sĩ đạt giải thoát tối hậu, nhưng đời sống A-la-hán và địa vị cư sĩ được các truyền thống phân tích với những sắc thái riêng.
Điểm chắc chắn hơn là:
cư sĩ không bị loại khỏi Thánh đạo.
Do đó không thể định nghĩa:
“người tu” = người xuất gia
và
“cư sĩ” = người chỉ cúng dường.
11. Vậy khác biệt lớn giữa xuất gia và cư sĩ là gì?
Không phải:
một bên có thể tu, một bên không thể tu.
Mà chủ yếu là:
cấu trúc đời sống và mức độ cam kết khác nhau.
Người xuất gia sống theo một hệ thống Vinaya chi tiết và dành đời sống chủ yếu cho phạm hạnh.
Cư sĩ vẫn:
có gia đình;
làm nghề;
sở hữu tài sản;
tham gia đời sống xã hội.
Nhưng cư sĩ cũng thực hành Bát Chánh Đạo trong những điều kiện ấy.
12. Tăng đoàn phụ thuộc cư sĩ và cư sĩ phụ thuộc Tăng đoàn
Mối quan hệ truyền thống có thể mô tả như sau:
Cư sĩ
cung cấp:
vật thực;
y phục;
thuốc men;
nơi cư trú.
Tăng đoàn
cung cấp:
giáo dục Phật pháp;
hướng dẫn tu tập;
bảo tồn kinh điển;
duy trì truyền thừa;
môi trường phạm hạnh.
Nhưng đây không nên được hiểu như một giao dịch:
“Tôi đưa tiền – thầy đưa phước.”
Đó là sự giản lược nguy hiểm.
Quan hệ lý tưởng là:
hai bên hỗ trợ nhau duy trì đời sống Phật pháp.
13. Cư sĩ có quyền chất vấn Tăng không?
Có thể đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích.
Kính trọng Tăng không đồng nghĩa:
từ bỏ khả năng phân biệt đúng sai.
Nếu một vị xuất gia:
giảng sai;
sử dụng tiền không minh bạch;
có hành vi gây hại;
thì việc nêu câu hỏi không tự động là:
“phỉ báng Tam bảo.”
Ngược lại, cộng đồng cư sĩ là một phần của hệ sinh thái Phật giáo và có lợi ích chính đáng trong việc Tăng đoàn sống phù hợp với Dhamma–Vinaya.
14. Nhưng cư sĩ có quyền tùy tiện xử Vinaya không?
Cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại.
Vinaya có:
thủ tục;
thẩm quyền;
quy định Tăng sự.
Một người đọc vài đoạn giới luật trên mạng không tự động có quyền tuyên bố:
“Tỳ-kheo này đã pārājika.”
Cần phân biệt:
quyền đặt câu hỏi và báo cáo vấn đề
với
thẩm quyền thực hiện thủ tục Vinaya.
Hai việc khác nhau.
15. Tăng đoàn có thể tồn tại nếu hoàn toàn không có cư sĩ không?
Trong mô hình lịch sử truyền thống, điều đó rất khó.
Người xuất gia chủ động từ bỏ việc sản xuất và tích lũy tài sản theo mô hình gia chủ.
Vì vậy Tăng đoàn sống trong quan hệ với xã hội.
Nếu không có:
người cung cấp thực phẩm;
người xây nơi ở;
người cung cấp thuốc;
cộng đồng bảo vệ;
thì thiết chế tu viện rất khó duy trì lâu dài.
Do đó:
Tăng đoàn không phải một hòn đảo tự cung tự cấp hoàn toàn tách khỏi xã hội.
16. Ngược lại, Phật giáo có thể chỉ còn cư sĩ mà không cần Tăng đoàn không?
Câu hỏi này phức tạp hơn.
Một số giáo lý và thực hành chắc chắn có thể tiếp tục được cư sĩ:
đọc;
học;
thiền;
truyền lại.
Nhưng nếu Tăng đoàn biến mất hoàn toàn, nhiều cấu trúc truyền thống sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng:
truyền giới xuất gia;
Vinaya;
đời sống phạm hạnh chuyên biệt;
một số dòng truyền thừa;
hệ thống giáo dục tu viện.
Do đó từ góc nhìn Phật giáo truyền thống:
Tăng đoàn vẫn là một thiết chế không thể xem nhẹ.
Nói “cả Tứ chúng quan trọng” không có nghĩa Tăng đoàn trở nên thừa.
17. Nếu Ni đoàn biến mất thì sao?
Đây là một vấn đề lịch sử có thật.
Dòng truyền giới Tỳ-kheo-ni đã biến mất ở một số khu vực Phật giáo.
Trong Theravāda, vấn đề phục hồi bhikkhunī-upasampadā trở thành chủ đề tranh luận lớn trong thời hiện đại.
Một số cộng đồng công nhận việc phục hồi.
Một số cơ cấu Tăng đoàn không công nhận.
Điều này cho thấy:
Tứ chúng là một lý tưởng quan trọng, nhưng lịch sử thực tế của bốn chúng không phải lúc nào cũng liên tục và đồng đều.
18. Phật giáo sơ kỳ nhìn Tứ chúng thế nào?
Các nguồn sớm nhiều lần đề cập đến:
bhikkhu
bhikkhunī
upāsaka
upāsikā.
Bốn nhóm tạo thành cộng đồng đệ tử của Đức Phật.
Điều này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Phật giáo không được hình dung chỉ như:
Đức Phật + các nhà sư nam.
Cộng đồng rộng hơn ngay từ sớm đã bao gồm cả:
nữ giới
và
cư sĩ.
19. Vai trò của Tứ chúng sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn
Khi Đức Phật còn sống, Ngài là trung tâm trực tiếp của cộng đồng.
Sau Parinibbāna, không còn một cá nhân thay thế Đức Phật như một vị giáo chủ tối cao.
Truyền thống nhấn mạnh Dhamma–Vinaya.
Từ đó việc bảo tồn Phật pháp trở thành trách nhiệm của cộng đồng qua nhiều thế hệ.
Tăng đoàn đóng vai trò đặc biệt lớn.
Nhưng cư sĩ cũng:
xây tu viện;
bảo trợ sao chép kinh;
hỗ trợ học viện;
nuôi dưỡng các truyền thống;
đưa Phật giáo đến các tầng lớp xã hội.
Phật giáo lịch sử tồn tại nhờ mạng lưới tương tác giữa nhiều thành phần.
20. Nếu chỉ có Tăng mà không có cư sĩ
Một mô hình chỉ có người xuất gia sẽ gặp vấn đề:
Ai cung cấp vật thực?
Ai duy trì quan hệ với xã hội?
Ai tạo thế hệ Phật tử tiếp theo?
Ai bảo trợ việc xây dựng và giáo dục?
Đồng thời Phật giáo sẽ mất đi một phần lớn đối tượng mà Đức Phật từng giảng dạy.
Do đó cư sĩ không phải phần phụ trang trí quanh Tăng đoàn.
21. Nếu chỉ có cư sĩ mà không có người chuyên tu
Chiều ngược lại cũng có vấn đề.
Nếu tất cả đều phải:
làm việc toàn thời gian;
nuôi gia đình;
quản lý tài sản;
thì rất khó duy trì một cộng đồng lớn chuyên:
học kinh sâu;
nghiên cứu Vinaya;
hành thiền dài hạn;
đào tạo;
truyền giới.
Đời sống xuất gia tạo ra một không gian xã hội chuyên biệt cho việc tu tập.
Đây là đóng góp rất lớn của Tăng đoàn.
22. Hai bên không nên biến thành hai giai cấp đối lập
Một cách hiểu sai là:
Tăng = người tu.
Cư sĩ = người phục vụ người tu.
Cách nhìn này không phản ánh đầy đủ Phật giáo.
Cả hai đều là người học Phật, nhưng có lối sống và trách nhiệm khác nhau.
Cư sĩ không phải người hầu của Tăng.
Tăng cũng không phải một tầng lớp sống để đáp ứng mọi mong muốn nghi lễ của cư sĩ.
Quan hệ lý tưởng dựa trên:
Dhamma và sự hỗ trợ lẫn nhau.
23. Cúng dường không phải mua dịch vụ tâm linh
Nếu mối quan hệ Tăng–tục biến thành:
cư sĩ đưa tiền
↓
Tăng thực hiện nghi lễ
↓
cư sĩ mua phước
thì một phần rất quan trọng của Phật giáo đã bị thu hẹp.
Bố thí và cúng dường có giá trị trong Phật giáo.
Nhưng cư sĩ còn phải:
giữ giới;
học Pháp;
thực hành;
phát triển trí tuệ.
Phước không phải món hàng mà Tăng đoàn bán.
24. Tăng cũng cần cư sĩ có trí tuệ
Một cộng đồng cư sĩ trưởng thành không chỉ biết:
“Dạ, thầy nói gì cũng đúng.”
Họ có thể:
học kinh;
hiểu giới căn bản;
phân biệt giáo pháp với mê tín;
hỗ trợ đúng nơi;
từ chối tài trợ cho hành vi không lành mạnh.
Điều này tạo ra một hệ sinh thái tốt hơn cho chính Tăng đoàn.
Nếu cư sĩ chỉ thích:
cầu tài;
cầu lộc;
thần thông;
bói toán;
thì họ cũng có thể tạo áp lực khiến môi trường tôn giáo phát triển theo những nhu cầu ấy.
Do đó:
chất lượng của Phật giáo không chỉ phụ thuộc vào Tăng mà còn phụ thuộc vào chất lượng của cộng đồng cư sĩ.
25. Tăng đoàn cũng có trách nhiệm giáo dục cư sĩ
Nếu người xuất gia chỉ thực hiện nghi lễ nhưng không giúp cư sĩ hiểu:
nhân quả;
giới;
Chánh kiến;
Chánh mạng;
thiền tập;
từ bi;
vô thường;
thì một chức năng quan trọng của Tăng đoàn có thể bị suy yếu.
Quan hệ tốt nhất không phải:
Tăng tạo sự lệ thuộc.
Mà là:
Tăng giúp cư sĩ ngày càng hiểu Pháp và có khả năng tự thực hành.
26. Đại thừa mở rộng mạnh vai trò cư sĩ
Trong nhiều kinh Đại thừa, cư sĩ được trao một vị trí rất đáng chú ý.
Nhân vật nổi tiếng nhất là:
Vimalakīrti – Duy-ma-cật.
Ông được mô tả là cư sĩ có trí tuệ sâu sắc, đối thoại với nhiều đại đệ tử và Bồ-tát.
Không nên đọc câu chuyện theo hướng:
“Đại thừa chống Tăng đoàn.”
Ý nghĩa quan trọng hơn là:
trí tuệ và Bồ-tát hạnh không bị giới hạn tuyệt đối bởi địa vị xuất gia.
27. Bồ-tát đạo dành cho ai?
Trong Đại thừa:
cả người xuất gia lẫn cư sĩ đều có thể phát Bồ-đề tâm và hành Bồ-tát đạo.
Điều này làm vai trò của cư sĩ càng nổi bật.
Nhưng các tu viện Đại thừa vẫn đóng vai trò rất lớn trong:
học thuật;
dịch thuật;
truyền giới;
thiền tập;
nghi lễ;
bảo tồn kinh điển.
Do đó Đại thừa không đơn giản thay:
“Tăng đoàn”
bằng
“cư sĩ”.
Hai bên tiếp tục cùng tồn tại.
28. Phật giáo Đông Á
Ở Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản, quan hệ giữa:
tự viện
và
cộng đồng cư sĩ
trở thành một phần quan trọng của lịch sử Phật giáo.
Cư sĩ:
xây chùa;
in kinh;
lập hội;
hành trì;
niệm Phật;
tham thiền;
làm từ thiện.
Tăng Ni:
duy trì tự viện;
giảng dạy;
dịch và chú giải kinh;
tổ chức nghi lễ;
truyền giới;
hướng dẫn tu tập.
Đây tiếp tục là một mô hình tương hỗ.
29. Tịnh độ cho thấy vai trò cư sĩ rất rõ
Các pháp môn Tịnh độ phát triển mạnh trong cộng đồng cư sĩ vì nhiều thực hành có thể được thực hiện giữa đời sống gia đình:
niệm Phật;
phát nguyện;
hành thiện;
hồi hướng.
Điều đó góp phần đưa Phật giáo ra khỏi phạm vi tu viện và trở thành một truyền thống đại chúng rộng lớn.
Nhưng các tăng sĩ Tịnh độ vẫn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử truyền thừa và giáo dục.
30. Kim Cương thừa
Phật giáo Tây Tạng có một truyền thống tu viện rất mạnh.
Các tu viện từng là trung tâm:
học thuật;
tranh biện;
nghi lễ;
đào tạo;
truyền thừa.
Nhưng Kim Cương thừa cũng có những dòng hành giả không hoàn toàn đồng nhất với đời sống xuất gia.
Có:
tăng sĩ;
cư sĩ;
yogi/yoginī;
các dòng hành giả gia đình trong những bối cảnh nhất định.
Do đó:
Phật giáo Tây Tạng cũng không thể được giản lược thành chỉ cộng đồng tu sĩ.
31. Nhật Bản là một trường hợp lịch sử đặc biệt
Lịch sử Phật giáo Nhật Bản phát triển những mô hình giáo sĩ rất khác một số truyền thống Vinaya cổ điển.
Trong nhiều tông phái, giáo sĩ có thể:
kết hôn;
có gia đình;
quản lý chùa theo hình thức cha truyền con nối.
Vì vậy nếu dùng mô hình:
“Phật giáo chỉ tồn tại nhờ Tỳ-kheo theo Vinaya cổ điển”
để mô tả toàn bộ Phật giáo thế giới thì sẽ không chính xác về lịch sử.
Điều này không có nghĩa mọi mô hình đều giống nhau về Vinaya.
Nó cho thấy Phật giáo đã phát triển nhiều hình thức thiết chế khác nhau.
32. Đối chiếu các truyền thống
| Truyền thống | Vai trò Tăng đoàn | Vai trò cư sĩ |
|---|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Học, hành, duy trì đời sống phạm hạnh và truyền Pháp | Hộ trì, giữ giới, học Pháp, tu tập, có thể chứng Thánh |
| Theravāda | Vinaya, kinh điển, thiền, giáo dục và truyền giới | Hộ trì, dāna–sīla–bhāvanā, học và hành Pháp |
| Đại thừa Đông Á | Tu viện, Vinaya, kinh điển, thiền, giáo dục, nghi lễ | Bồ-tát hạnh, niệm Phật, thiền, học Pháp, hộ trì |
| Tịnh độ | Truyền dạy và duy trì truyền thống | Vai trò đặc biệt lớn trong thực hành đại chúng |
| Kim Cương thừa | Tu viện và truyền thừa rất quan trọng | Cư sĩ và các hành giả ngoài tu viện cũng có vai trò lớn |
Điểm chung nổi bật là:
không truyền thống lớn nào có thể được hiểu đầy đủ nếu loại bỏ hoàn toàn cộng đồng cư sĩ khỏi lịch sử của nó.
33. Tứ chúng có phải bốn nhóm cạnh tranh quyền lực?
Không nên hiểu như vậy.
Lý tưởng không phải:
Tăng chống cư sĩ.
Nam chống nữ.
Xuất gia chống tại gia.
Mà là:
những hình thức sống khác nhau cùng hướng về Dhamma.
Mỗi nhóm có:
trách nhiệm;
giới hạn;
đóng góp
khác nhau.
Một cộng đồng khỏe mạnh không cần biến sự khác biệt vai trò thành sự hơn–kém về giá trị con người.
34. Ai “sở hữu” Phật giáo?
Không một cá nhân nào sở hữu Dhamma.
Không một:
nhà sư;
cư sĩ;
tổ chức;
ngôi chùa
có thể nói:
“Phật pháp thuộc về tôi.”
Các thiết chế có thể quản lý:
tài sản;
cơ sở;
tổ chức;
truyền thừa.
Nhưng Dhamma không phải tài sản riêng của một cá nhân.
Đây là lý do việc bảo tồn Phật pháp phải vượt khỏi lợi ích của một người hay một phe.
35. Cư sĩ có trách nhiệm với sự tồn tại của Phật giáo không?
Có.
Không thể nói:
“Giữ Phật pháp là việc của các thầy.”
Nếu cư sĩ:
không học Pháp;
không giữ giới;
chỉ tìm nghi lễ cầu lợi;
không phân biệt giáo lý với mê tín;
thì dù chùa vẫn đông, chất lượng truyền thừa Phật pháp vẫn có thể suy giảm.
Ngược lại, một cộng đồng cư sĩ:
hiểu Pháp
giữ giới
hộ trì đúng
biết kiểm chứng
có thể tạo điều kiện rất tốt cho Tăng đoàn chân chính phát triển.
36. Tăng Ni có trách nhiệm gì?
Ngược lại, Tăng Ni không thể nói:
“Cư sĩ chỉ cần cúng dường và nghe lời.”
Vai trò của đời sống xuất gia gắn với trách nhiệm lớn:
giữ Vinaya;
học Pháp;
hành Pháp;
làm gương trong giới hạn khả năng;
truyền dạy trung thực;
không lợi dụng lòng tin;
duy trì môi trường tu học.
Sự kính trọng của cư sĩ không phải đặc quyền vô điều kiện.
Nó đi cùng trách nhiệm.
37. Một cộng đồng Phật giáo khỏe mạnh
Có thể hình dung:
Tăng Ni giữ giới và tu học
↓
giảng Pháp trung thực
↓
cư sĩ hiểu Pháp
↓
thực hành và hộ trì đúng
↓
Tăng Ni có điều kiện tiếp tục tu học
↓
thế hệ mới được đào tạo.
Đây là một vòng tương hỗ.
Nếu một mắt xích suy yếu, những mắt xích khác cũng chịu ảnh hưởng.
38. Bảo tồn Phật giáo không chỉ là giữ chùa và tượng
Một xã hội có thể có:
rất nhiều chùa
rất nhiều tượng Phật
rất nhiều lễ hội
nhưng câu hỏi vẫn là:
Dhamma có còn được hiểu và thực hành không?
Bảo tồn Phật giáo không chỉ là bảo tồn kiến trúc.
Nó còn là bảo tồn và thực hành:
giới;
định;
tuệ;
từ bi;
Chánh kiến;
con đường giải thoát.
Tăng đoàn có vai trò lớn trong việc này.
Nhưng Tứ chúng cùng phải làm cho Pháp trở thành đời sống, không chỉ là di sản.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Phật giáo tồn tại nhờ Tăng đoàn hay nhờ cả Tứ chúng?”
câu trả lời cân bằng nhất là:
Nhờ cả Tứ chúng, trong đó Tăng đoàn giữ một vai trò đặc biệt nhưng không phải vai trò duy nhất.
Tứ chúng gồm:
Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni – nam cư sĩ – nữ cư sĩ.
Tăng đoàn đặc biệt quan trọng trong việc:
duy trì Vinaya;
truyền giới;
bảo tồn kinh điển;
dành trọn đời cho tu học;
đào tạo và truyền Pháp.
Nhưng Tăng đoàn lịch sử cũng tồn tại nhờ cộng đồng cư sĩ:
cung cấp vật thực;
thuốc men;
nơi ở;
bảo trợ kinh sách và cơ sở giáo dục;
đồng thời trực tiếp học và hành Pháp.
Vì vậy không nên hiểu:
Tăng là người tu – cư sĩ chỉ là người nuôi Tăng.
Cư sĩ cũng là đệ tử của Đức Phật và người thực hành con đường.
Chiều ngược lại cũng không nên nói:
“Cư sĩ tu được rồi nên Tăng đoàn không còn cần thiết.”
Đời sống xuất gia tạo ra một thiết chế đặc biệt cho việc thực hành, bảo tồn Vinaya và truyền thừa mà đời sống gia chủ khó thay thế hoàn toàn.
Có thể hình dung Phật giáo như một cây lớn:
Dhamma là sức sống của cây.
Tăng đoàn là một phần quan trọng của thân và rễ giúp gìn giữ truyền thừa.
Cư sĩ tạo nên một phần rất lớn của môi trường nuôi dưỡng và cũng chính là những cành lá nơi Pháp đi vào đời sống xã hội.
Nếu chỉ còn chùa mà không còn người thực hành Pháp, Phật giáo có nguy cơ trở thành di sản văn hóa.
Nếu chỉ còn tín đồ mà không còn truyền thừa tu học nghiêm túc, Phật giáo có nguy cơ mất chiều sâu của Dhamma–Vinaya.
Và nếu chỉ còn Tăng đoàn nhưng tách hoàn toàn khỏi cộng đồng, mô hình Phật giáo lịch sử cũng khó tồn tại.
Vì vậy, một cách nói gần với tinh thần Tứ chúng hơn là:
Tăng Ni không tồn tại để cư sĩ phục vụ mình; cư sĩ cũng không tồn tại chỉ để sử dụng dịch vụ tôn giáo của Tăng Ni.
Cả bốn chúng cùng là những người thừa kế, thực hành và có trách nhiệm gìn giữ Phật pháp – nhưng bằng những vai trò và hình thức sống khác nhau.
Cuối cùng, điều quyết định Phật giáo còn thực sự sống hay không không chỉ là:
“Còn bao nhiêu ngôi chùa?”
hay:
“Còn bao nhiêu tăng sĩ?”
mà còn phải hỏi:
Trong cả Tăng Ni và cư sĩ, còn bao nhiêu người đang thực sự học, hành và truyền lại con đường làm giảm tham, sân, si?
Bởi Phật pháp được bảo tồn đầy đủ nhất không chỉ khi kinh sách còn được cất giữ, mà khi Dhamma còn được sống bởi cả cộng đồng.