Kết tập lần thứ hai – Tranh luận về giới luật và dấu hiệu phân hóa Tăng đoàn
Báo lỗi nội dung
Kết tập lần thứ hai – Tranh luận về giới luật và dấu hiệu phân hóa Tăng đoàn
Kết tập lần thứ hai – Tranh luận về giới luật và dấu hiệu phân hóa Tăng đoàn
Kết tập Phật giáo lần thứ hai theo các truyền thống Vinaya thường được đặt vào khoảng một thế kỷ sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, với Vesālī (Vaiśālī) là địa điểm trung tâm của câu chuyện.
Khác với hình dung rằng đây là một hội nghị nhằm “viết lại kinh Phật”, vấn đề nổi bật của kỳ kết tập này là Vinaya – giới luật và kỷ luật Tăng đoàn.
Một nhóm Tỳ-kheo ở vùng Vesālī, thường được gọi là Vajjiputtaka – các Tỳ-kheo Vajjī, bị cho là thực hành một số điều mà các trưởng lão khác xem là không phù hợp với Vinaya.
Tranh luận cuối cùng tập trung vào mười điểm thực hành.
Theo truyền thống, một hội đồng Tăng được triệu tập, các vấn đề được xem xét và những thực hành ấy bị bác bỏ.
Nhưng ý nghĩa lịch sử của sự kiện còn sâu hơn:
Kết tập lần thứ hai cho thấy Tăng đoàn Phật giáo thời kỳ đầu đã bắt đầu phải đối diện với một câu hỏi khó: khi Đức Phật không còn hiện diện, ai quyết định cách hiểu và áp dụng Vinaya?
Nó cũng thường được đặt gần giai đoạn xuất hiện những phân hóa đầu tiên trong cộng đồng Phật giáo.
Tuy nhiên cần đặc biệt thận trọng:
Không thể đơn giản nói rằng “Kết tập lần hai chính là lúc Theravāda tách khỏi Mahāyāna”.
Đó là một cách hiểu sai lịch sử.
1. Kỳ kết tập lần thứ hai diễn ra khi nào?
Các nguồn truyền thống thường đặt sự kiện vào khoảng:
100 năm sau Parinibbāna của Đức Phật.
Nhưng niên đại tuyệt đối phụ thuộc vào cách xác định niên đại Đức Phật.
Bản thân niên đại Đức Phật lịch sử vẫn là chủ đề nghiên cứu.
Do đó cách nói thận trọng hơn là:
Kết tập lần thứ hai thuộc giai đoạn khoảng một thế kỷ sau Đức Phật theo ký ức truyền thống của các bộ Vinaya.
Không nên biến một năm cụ thể thành dữ kiện tuyệt đối đã được mọi nguồn thống nhất.
2. Kết tập lần thứ nhất và lần thứ hai khác nhau thế nào?
Theo truyền thống:
Kết tập lần thứ nhất
Diễn ra tại Rājagaha/Rājagṛha sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn.
Trọng tâm:
Dhamma;
Vinaya;
Ānanda;
Upāli;
bảo tồn lời dạy.
Kết tập lần thứ hai
Gắn với Vesālī.
Trọng tâm nổi bật:
tranh chấp về việc áp dụng Vinaya.
Do đó kỳ thứ hai phản ánh một giai đoạn khác.
Không còn Đức Phật trực tiếp giải quyết tranh chấp.
Cộng đồng phải dựa vào:
Dhamma–Vinaya + ký ức truyền thừa + thủ tục Tăng sự.
3. Vấn đề bắt đầu ở Vesālī
Theo các truyền thống Vinaya, một số Tỳ-kheo Vajjiputtaka tại Vesālī thực hành những điều bị các vị khác cho là trái Vinaya.
Một nhân vật nổi bật trong câu chuyện là trưởng lão Yasa.
Yasa chứng kiến những thực hành ấy và phản đối.
Từ một tranh chấp địa phương, vấn đề dần trở thành:
một cuộc tranh luận lớn về cách hiểu giới luật.
Đây là điều đáng chú ý.
Một sự khác biệt tưởng như nhỏ trong sinh hoạt có thể chạm đến câu hỏi lớn hơn:
Tăng đoàn có quyền thay đổi những quy định được truyền lại đến mức nào?
4. “Mười điều” là gì?
Các bộ Vinaya bảo tồn danh sách với một số khác biệt về cách diễn đạt và chi tiết.
Trong truyền thống Pāli Theravāda, chúng thường được gọi là dasa vatthūni – mười sự việc/mười điểm.
Các vấn đề liên quan đến những thực hành như:
cất giữ muối;
ăn vào thời điểm không phù hợp;
ăn thêm sau khi đã ăn;
thực hiện một số Tăng sự theo cách gây tranh luận;
làm theo tập quán địa phương;
xử lý sự đồng thuận của Tăng chúng;
sử dụng một số loại đồ uống/thực phẩm;
sử dụng tọa cụ theo cách bị tranh luận;
và đặc biệt là vấn đề nhận vàng bạc/tiền.
Không nên chỉ nhìn danh sách và kết luận:
“Họ cãi nhau vì vài chuyện nhỏ như muối.”
Đằng sau những điểm cụ thể là một câu hỏi rất lớn về thẩm quyền của Vinaya.
5. Chuyện cất muối có gì nghiêm trọng?
Đối với người hiện đại, tranh luận về việc:
có được giữ muối trong vật chứa để dùng sau hay không
có vẻ quá nhỏ.
Nhưng trong đời sống khất sĩ, những quy định liên quan đến:
tích trữ;
thực phẩm;
sở hữu;
liên hệ trực tiếp đến lý tưởng:
không tích lũy đời sống như gia chủ.
Vì vậy câu hỏi không chỉ là:
“Một chút muối có đáng kể không?”
Mà còn là:
Nếu một điều luật không thuận tiện, Tăng đoàn có thể tự sửa theo tập quán địa phương hay không?
6. Tranh luận về ăn uống
Một số trong mười điểm liên quan đến thời gian và cách ăn.
Vinaya quy định khá rõ đời sống ăn uống của Tỳ-kheo.
Các vấn đề như:
ăn sau giờ quy định;
ăn thêm ở nơi khác;
có thể bị xem là vượt khỏi giới hạn được cho phép.
Một lần nữa, trọng tâm không phải vì Phật giáo xem thức ăn là xấu.
Mà vì đời sống xuất gia được thiết kế để giảm:
tích trữ;
hưởng thụ;
lệ thuộc vào dục.
7. Vấn đề tiền bạc đặc biệt đáng chú ý
Một trong những tranh chấp nổi bật liên quan đến việc nhận vàng bạc, thường được hiểu trong bối cảnh tiền tệ/tài sản.
Theo câu chuyện Pāli, Yasa phản đối việc các Tỳ-kheo nhận tiền từ cư sĩ.
Điều này gây xung đột trực tiếp với các Tỳ-kheo địa phương.
Vấn đề ấy vẫn rất dễ nhận ra trong Phật giáo hiện đại:
Người xuất gia nên quan hệ với tiền bạc thế nào?
Các truyền thống và cộng đồng ngày nay áp dụng Vinaya trong những hoàn cảnh kinh tế rất khác Ấn Độ cổ đại, nên thực tế rất đa dạng.
Nhưng cuộc tranh luận ở Vesālī cho thấy:
vấn đề tài sản và tiền bạc của người xuất gia đã là vấn đề nhạy cảm từ rất sớm.
8. “Theo tập quán của thầy mình” có đủ không?
Một trong những điểm tranh luận được hiểu liên quan đến việc dựa vào ācariyavāda/ācariyakappa – tập quán hay cách làm của vị thầy.
Câu hỏi rất quan trọng là:
Nếu thầy của tôi làm như vậy, điều đó có đủ để chứng minh việc ấy phù hợp Vinaya không?
Vấn đề này vẫn có giá trị ngày nay.
Một hành vi không tự động trở thành:
“Đức Phật cho phép”
chỉ vì:
“Thầy tôi vẫn làm thế.”
Cần phân biệt:
Vinaya
với
truyền thống địa phương
với
thói quen của một vị thầy.
9. Ai đứng ra giải quyết?
Theo truyền thống Pāli, tranh chấp được đưa đến các trưởng lão.
Những vị nổi bật trong câu chuyện gồm các trưởng lão như:
Yasa;
Sabbakāmi;
Revata;
và những vị khác.
Một nhóm trưởng lão được lựa chọn để xem xét các vấn đề.
Điểm quan trọng là:
tranh chấp không được giải quyết chỉ bằng quyền lực của một cá nhân.
Thay vào đó là một quá trình:
nêu vấn đề
↓
tham khảo Vinaya
↓
hỏi các trưởng lão
↓
thẩm định từng điểm
↓
đưa ra quyết định tập thể.
10. Truyền thống nói có bao nhiêu vị tham dự?
Truyền thống Theravāda thường nói đến 700 vị Tỳ-kheo, vì vậy sự kiện đôi khi được gọi là:
Sattasatī – cuộc kết tập của bảy trăm vị.
Con số này thuộc ký ức truyền thống.
Không nên xử lý nó như thể chúng ta có biên bản hành chính độc lập xác nhận chính xác từng người tham dự.
Nhưng nó thể hiện cách truyền thống nhớ về sự kiện:
một cuộc thẩm định lớn của cộng đồng Tăng, không chỉ là tranh cãi giữa hai cá nhân.
11. Kết luận về mười điểm là gì?
Theo truyền thống Vinaya Theravāda, mười thực hành bị xem là không phù hợp với Vinaya.
Như vậy, trong ký ức của truyền thống:
quan điểm bảo thủ hơn về giới luật đã thắng trong cuộc phân xử.
Nhưng đây chưa phải toàn bộ câu chuyện lịch sử.
Bởi các truyền thống Phật giáo khác cũng bảo tồn ký ức về kỳ kết tập lần thứ hai với những chi tiết không hoàn toàn giống nhau.
12. Tại sao đây là sự kiện có giá trị lịch sử đặc biệt?
Bởi câu chuyện về một tranh chấp Vinaya tại Vesālī không chỉ xuất hiện trong một nguồn duy nhất.
Nhiều truyền thống Vinaya khác nhau bảo tồn những phiên bản của sự kiện.
Khi những dòng truyền thừa đã tách biệt vẫn nhớ về:
Vesālī;
tranh chấp Vinaya;
một nhóm các thực hành gây tranh luận;
một cuộc phân xử của các trưởng lão;
điều đó làm tăng khả năng rằng:
đằng sau các bản kể truyền thống có một cuộc tranh chấp lịch sử rất sớm thực sự xảy ra.
Nhưng chi tiết của sự kiện phải được phục dựng bằng đối chiếu nguồn, không chỉ bằng một bản kể.
13. Đây có phải lần đầu Tăng đoàn bất đồng?
Chắc chắn không nên hiểu như vậy.
Ngay trong Vinaya đã có nhiều câu chuyện về:
tranh luận;
vi phạm;
xung đột;
bất đồng.
Trường hợp nổi tiếng là tranh chấp của các Tỳ-kheo ở Kosambī khi Đức Phật còn sống.
Vì vậy:
Tăng đoàn chưa bao giờ được mô tả như một cộng đồng mà mọi thành viên luôn đồng ý tuyệt đối.
Điểm đặc biệt của kết tập lần hai là quy mô và hậu quả lịch sử của tranh luận.
14. Kết tập lần hai có làm Tăng đoàn chia thành hai không?
Đây là câu hỏi phức tạp.
Trong các truyền thống về lịch sử bộ phái, sự phân chia lớn đầu tiên thường được mô tả thành:
Sthavira – Thượng tọa bộ
và
Mahāsāṃghika – Đại chúng bộ.
Nhưng:
không nên tự động đồng nhất cuộc tranh luận về mười điểm tại Vesālī với cuộc phân chia Sthavira–Mahāsāṃghika.
Các nguồn cổ không hoàn toàn thống nhất về:
thời điểm;
nguyên nhân;
nhân vật;
nội dung tranh chấp.
Một số truyền thống kết nối hai sự kiện khá gần nhau.
Những nguồn khác cho thấy một lịch sử phức tạp hơn.
15. “Đại chúng bộ” có phải Mahāyāna không?
Không.
Đây là một trong những nhầm lẫn phổ biến nhất.
Mahāsāṃghika
không đồng nghĩa
Mahāyāna.
Tên gọi đều có yếu tố “mahā – đại”, nhưng đó không phải bằng chứng rằng hai khái niệm là một.
Mahāsāṃghika là một trong những dòng bộ phái Phật giáo Ấn Độ cổ.
Mahāyāna là một phong trào/truyền thống kinh điển và lý tưởng Bồ-tát phát triển phức tạp về sau.
Có những mối liên hệ lịch sử được giới nghiên cứu thảo luận, nhưng không thể viết:
Mahāsāṃghika = Mahāyāna.
16. Thượng tọa bộ có phải Theravāda ngày nay không?
Cũng không thể đồng nhất trực tiếp.
Sthavira nghĩa là “các trưởng lão”.
Từ dòng lịch sử rộng lớn liên quan đến các truyền thống Sthavira về sau xuất hiện nhiều trường phái.
Theravāda là một dòng truyền thừa cụ thể được bảo tồn đặc biệt tại Sri Lanka và Đông Nam Á.
Do đó:
Sthavira cổ ≠ đơn giản toàn bộ Theravāda hiện đại.
Có quan hệ lịch sử, nhưng không phải phép đồng nhất một-một.
17. Vậy Theravāda và Mahāyāna có tách nhau tại kỳ kết tập lần hai không?
Không.
Sơ đồ:
Kết tập lần hai
↓
Theravāda tách khỏi Mahāyāna
là sai.
Một sơ đồ lịch sử gần đúng hơn là:
Cộng đồng Phật giáo ban đầu
↓
những tranh chấp Vinaya và giáo lý
↓
nhiều bộ phái Phật giáo Ấn Độ hình thành dần
↓
trong môi trường của các bộ phái ấy, các phong trào và kinh điển Mahāyāna phát triển về sau
↓
Mahāyāna trở thành một dòng Phật giáo rộng lớn.
Đây là quá trình kéo dài nhiều thế kỷ.
18. Cuộc phân hóa đầu tiên có phải vì giáo lý?
Các nguồn không thống nhất.
Có truyền thống nhấn mạnh:
Vinaya.
Một số nguồn về lịch sử bộ phái lại gắn phân chia với các tranh luận giáo lý, nổi tiếng là những vấn đề liên hệ đến Mahādeva và bản chất của A-la-hán.
Nhưng các câu chuyện Mahādeva xuất hiện trong nguồn muộn hơn và có nhiều vấn đề lịch sử.
Vì vậy không nên trình bày:
“Mahādeva chắc chắn là người gây ra cuộc chia rẽ đầu tiên.”
như một sự kiện lịch sử đã được chứng minh.
19. “Năm luận điểm của Mahādeva” là gì?
Một số truyền thống về sau kể rằng Mahādeva đưa ra những quan điểm về A-la-hán, chẳng hạn liên quan đến:
khả năng còn những giới hạn;
sự nghi ngờ;
việc cần người khác chỉ dẫn;
những vấn đề khác về trạng thái A-la-hán.
Các nguồn và cách diễn giải khác nhau.
Câu chuyện này có ảnh hưởng lớn trong lịch sử bộ phái.
Nhưng về phương pháp nghiên cứu:
không nên lấy một bản kể bộ phái muộn rồi xem nó là biên bản trung lập của sự kiện.
Các bộ phái có thể mô tả đối thủ từ góc nhìn tranh luận của chính mình.
20. Đây là điểm rất quan trọng khi đọc lịch sử Phật giáo
Nhiều lịch sử bộ phái được viết:
sau khi các bộ phái đã tồn tại.
Do đó khi một truyền thống kể:
“Phe kia chia rẽ vì họ sai điều X,”
người nghiên cứu cần hỏi:
Nguồn này thuộc phe nào?
Được viết bao lâu sau sự kiện?
Nguồn đối phương kể thế nào?
Các Vinaya độc lập có điểm chung gì?
Đây là cách tránh biến lịch sử tông phái thành lịch sử khách quan một chiều.
21. Kết tập lần hai cho thấy Vinaya có vai trò lớn thế nào
Điều đáng chú ý là tranh chấp lớn không nhất thiết bắt đầu bằng triết học cao siêu như:
Tánh Không;
Phật tính;
A-lại-da thức.
Nó có thể bắt đầu từ:
người xuất gia được phép sống như thế nào?
Vinaya quyết định:
tài sản;
thức ăn;
quan hệ xã hội;
Tăng sự;
thẩm quyền;
kỷ luật.
Vì vậy một khác biệt Vinaya có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc của cả cộng đồng.
22. Tại sao giới luật có thể gây phân hóa?
Bởi giới luật không chỉ là đạo đức cá nhân.
Vinaya còn là một dạng hiến chế của Tăng đoàn.
Nó quy định:
Ai được thọ giới?
Tăng sự hợp lệ thế nào?
Vi phạm được xử lý ra sao?
Một cộng đồng Tăng được xác định thế nào?
Người xuất gia được quan hệ với tài sản ra sao?
Do đó khác biệt Vinaya có thể tạo thành khác biệt thể chế.
23. Nhưng khác biệt Vinaya không nhất thiết là “phá hòa hợp Tăng”
Cần liên hệ với khái niệm saṅghabheda – phá hòa hợp Tăng.
Không phải mọi khác biệt cách giải thích giới luật đều tự động trở thành trọng nghiệp phá Tăng.
Tăng đoàn có những cơ chế:
tranh luận;
điều tra;
phân xử;
Tăng sự.
Chỉ khi những điều kiện cụ thể của sự chia rẽ được hình thành mới có thể nói đến saṅghabheda theo nghĩa kỹ thuật.
Do đó:
tranh luận Vinaya ≠ tự động phá Tăng.
24. Một bài học lớn: Đức Phật không còn để hỏi trực tiếp
Khi Đức Phật còn sống, cộng đồng có thể hỏi:
“Bạch Thế Tôn, trường hợp này nên xử lý thế nào?”
Sau Parinibbāna, khả năng ấy không còn.
Tăng đoàn phải hỏi:
Vinaya nói gì?
Các trưởng lão nhớ thế nào?
Tiền lệ là gì?
Tăng sự nào hợp lệ?
Đây chính là bước chuyển từ:
uy tín của vị sáng lập đang sống
sang
uy tín của văn bản/truyền thống + cộng đồng diễn giải.
Mọi tôn giáo tồn tại lâu dài đều phải đối diện một phiên bản của vấn đề này.
25. Truyền khẩu có ảnh hưởng đến tranh luận không?
Có thể.
Thời kỳ này kinh và luật vẫn chủ yếu được truyền khẩu.
Các cộng đồng ở những vùng khác nhau phải:
ghi nhớ;
tụng;
áp dụng.
Khi khoảng cách địa lý tăng lên, có thể xuất hiện:
cách nhớ khác nhau;
cách giải thích khác nhau;
tập quán địa phương khác nhau.
Điều đó không có nghĩa truyền khẩu thất bại.
Nhưng nó giúp giải thích vì sao một truyền thống sống động có thể dần xuất hiện nhiều phiên bản và cách áp dụng.
26. “Tập quán địa phương” và Vinaya
Đây là một vấn đề rất hiện đại dù đã xuất hiện từ rất sớm.
Một cộng đồng có thể nói:
“Ở vùng chúng tôi ai cũng làm vậy.”
Nhưng câu hỏi Vinaya là:
“Tập quán ấy có phù hợp giới luật không?”
Ngược lại, khi Phật giáo truyền sang:
Sri Lanka;
Trung Á;
Trung Quốc;
Tây Tạng;
Đông Nam Á;
không thể tránh khỏi việc thích nghi với:
khí hậu;
thức ăn;
y phục;
chính trị;
kinh tế.
Do đó lịch sử Phật giáo luôn phải tìm một ranh giới giữa:
bảo tồn
và
thích nghi.
27. Kết tập lần hai có phải chiến thắng của “bảo thủ” trước “cải cách”?
Cách mô tả này có thể hữu ích ở mức rất khái quát nhưng dễ gây hiểu lầm.
Không nên biến hai bên thành:
phe tiến bộ
đối đầu
phe bảo thủ
theo nghĩa chính trị hiện đại.
Các Tỳ-kheo Vajjī có thể hiểu thực hành của mình là hợp lý trong hoàn cảnh địa phương.
Các trưởng lão phản đối có thể xem việc duy trì Vinaya là thiết yếu để bảo vệ đời sống xuất gia.
Chúng ta không có đủ dữ liệu để tái dựng tâm lý từng người.
Tốt hơn nên nói:
đây là xung đột giữa những cách hiểu và áp dụng Vinaya khác nhau.
28. Tại sao không thể chỉ đọc nguồn Theravāda?
Nguồn Theravāda rất quan trọng nhưng không phải nguồn duy nhất.
Các bộ Vinaya được bảo tồn từ những truyền thống khác như:
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Sarvāstivāda;
Mūlasarvāstivāda;
Mahāsāṃghika;
cũng cung cấp dữ liệu về lịch sử Tăng đoàn.
Khi nhiều nguồn độc lập có một lõi sự kiện chung, độ tin cậy lịch sử của lõi ấy tăng lên.
Khi chúng khác nhau, cần ghi nhận sự khác biệt thay vì chọn một nguồn rồi gọi nó là toàn bộ lịch sử.
29. Theravāda nhìn kỳ kết tập lần hai thế nào?
Trong ký ức Theravāda, đây là sự kiện quan trọng nhằm:
bảo vệ Vinaya trước những thực hành bị xem là không đúng luật.
Các trưởng lão xem xét mười điểm và bác bỏ chúng.
Vì vậy câu chuyện mang một thông điệp mạnh:
Không nên thay đổi giới luật chỉ vì một thực hành trở nên thuận tiện hoặc phổ biến.
Đây là một phần lý do Theravāda truyền thống nhấn mạnh mạnh đến tính liên tục của Vinaya.
30. Phật giáo Đông Á nhìn sự kiện qua nguồn nào?
Phật giáo Đông Á bảo tồn nhiều Vinaya được dịch sang Hán văn từ các bộ phái Ấn Độ.
Nhờ vậy, ngày nay chúng ta có thể tiếp cận những ký ức về sự kiện không chỉ từ Pāli.
Điều này cực kỳ quan trọng.
Nó cho phép nghiên cứu:
Phật giáo Ấn Độ cổ qua nhiều dòng truyền thừa khác nhau.
Do đó Hán tạng không chỉ quan trọng cho nghiên cứu Đại thừa.
Nó còn là kho tư liệu thiết yếu cho lịch sử Phật giáo sớm.
31. Kim Cương thừa liên hệ thế nào?
Phật giáo Tây Tạng về sau sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya cho truyền thống xuất gia.
Dòng Vinaya này thuộc một lịch sử bộ phái khác với Theravāda.
Điều đó cho thấy hậu quả lâu dài của quá trình đa dạng hóa:
Ngày nay:
Theravāda
sử dụng một Vinaya,
Phật giáo Đông Á
chủ yếu sử dụng Dharmaguptaka Vinaya,
Phật giáo Tây Tạng
sử dụng Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Tất cả đều bắt nguồn từ lịch sử Vinaya Phật giáo Ấn Độ nhưng đã đi theo những dòng truyền thừa khác nhau.
32. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Theravāda | Các Vinaya Ấn Độ khác / Đông Á | Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Ký ức về kết tập lần hai | Rất quan trọng; Vesālī và mười điểm | Nhiều truyền thống cũng bảo tồn các phiên bản | Tiếp nhận lịch sử qua truyền thống Mūlasarvāstivāda và sử liệu Phật giáo |
| Trọng tâm | Tranh chấp Vinaya | Cũng chủ yếu liên hệ Vinaya, nhưng chi tiết có khác | Được đặt trong lịch sử rộng của Tăng đoàn Ấn Độ |
| Vinaya còn sử dụng | Theravāda Vinaya | Chủ yếu Dharmaguptaka tại Đông Á | Mūlasarvāstivāda |
| Có phải nguồn gốc trực tiếp Mahāyāna? | Không | Không | Không |
Điểm chung quan trọng nhất là:
ký ức về một cuộc khủng hoảng Vinaya rất sớm được bảo tồn trong nhiều dòng truyền thừa.
33. Kết tập lần hai có tạo ra “Tam tạng mới” không?
Không nên hình dung như vậy.
Đây không phải hội nghị:
viết lại toàn bộ kinh điển.
Trọng tâm truyền thống là Vinaya.
Kinh điển vẫn đang được truyền khẩu và các bộ sưu tập tiếp tục hình thành, phát triển và được tổ chức trong nhiều thế hệ.
Do đó không có:
Tam tạng phiên bản 1
rồi
kết tập lần hai phát hành Tam tạng phiên bản 2.
Đó là mô hình quá hiện đại.
34. Có thể xem đây là dấu hiệu bắt đầu phân hóa không?
Có, nếu dùng từ “dấu hiệu” một cách thận trọng.
Kết tập lần hai cho thấy cộng đồng Phật giáo đã phải đối diện với:
khác biệt địa phương;
khác biệt cách hiểu Vinaya;
vấn đề thẩm quyền;
khả năng hình thành phe nhóm.
Đó là những điều kiện có thể dẫn đến quá trình phân hóa.
Nhưng:
dấu hiệu phân hóa
không đồng nghĩa
một ngày cụ thể Tăng đoàn đột nhiên vỡ thành tất cả các tông phái về sau.
Lịch sử thực tế diễn ra dần dần.
35. Từ một Tăng đoàn đến nhiều bộ phái
Một sơ đồ khái quát có thể hình dung:
Cộng đồng Phật giáo thời đầu
↓
mở rộng địa lý
↓
khác biệt truyền thừa và thực hành
↓
tranh luận Vinaya và giáo lý
↓
Sthavira / Mahāsāṃghika và những phân hóa cổ
↓
nhiều nikāya/bộ phái Phật giáo Ấn Độ
↓
Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahīśāsaka, Theravāda và các dòng khác
↓
trong môi trường Phật giáo Ấn Độ đa dạng ấy, Mahāyāna dần phát triển
↓
về sau xuất hiện các truyền thống Đại thừa Đông Á và Kim Cương thừa.
Đây là sơ đồ giản lược, nhưng tốt hơn rất nhiều so với:
Theravāda vs Mahāyāna ngay sau Đức Phật.
36. Phân hóa có nhất thiết đồng nghĩa suy đồi?
Không.
Đây là một câu hỏi rất quan trọng.
Khác biệt có thể dẫn đến:
tranh chấp;
phe phái;
suy yếu.
Nhưng đa dạng cũng có thể dẫn đến:
phát triển học thuật;
nhiều phương pháp tu;
thích nghi văn hóa;
mở rộng địa lý.
Vấn đề không phải:
“Có khác biệt hay không?”
mà còn là:
“Khác biệt được xử lý như thế nào?”
37. Đức Phật có muốn mọi chi tiết bất biến mãi mãi không?
Đây là câu hỏi khó và phải tránh trả lời quá đơn giản.
Trong Mahāparinibbāna Sutta có truyền thống về việc sau khi Đức Phật qua đời, Tăng đoàn có thể bỏ những giới nhỏ nhặt và thứ yếu, nhưng Ānanda không hỏi rõ đó là những giới nào.
Theo truyền thống kết tập thứ nhất, các trưởng lão cuối cùng quyết định không thay đổi.
Câu chuyện này cho thấy ngay từ rất sớm đã tồn tại một căng thẳng giữa:
khả năng điều chỉnh
và
nỗi lo không biết giới nào có thể điều chỉnh.
Đó chính là một trong những vấn đề mà các thế hệ sau phải đối diện.
38. Bài học cho Phật giáo hiện đại
Kết tập lần hai không chỉ là chuyện cổ.
Nó đặt ra những câu hỏi vẫn còn nguyên:
Người xuất gia sử dụng tiền thế nào trong nền kinh tế hiện đại?
Một quy định hình thành ở Ấn Độ cổ được áp dụng trong xã hội hiện đại ra sao?
Đâu là Vinaya thật sự?
Đâu là phong tục địa phương?
Đâu là sự thích nghi hợp lý?
Đâu là thay đổi làm mất cấu trúc đời sống xuất gia?
Không có một câu trả lời đơn giản áp dụng giống nhau cho mọi truyền thống.
Nhưng lịch sử Vesālī nhắc rằng:
những thay đổi tưởng nhỏ trong thực hành có thể chạm đến những câu hỏi rất lớn về bản sắc và truyền thừa.
39. Một bài học khác: tranh luận không đồng nghĩa Phật pháp sụp đổ
Phật giáo đã trải qua:
tranh luận;
phân hóa;
nhiều Vinaya;
nhiều Abhidharma;
nhiều hệ triết học.
Nhưng vẫn tồn tại hơn hai thiên niên kỷ.
Do đó lịch sử không ủng hộ một hình ảnh lý tưởng hóa rằng:
“Phật giáo chân chính là nơi không bao giờ có tranh luận.”
Điều đáng quan tâm hơn là:
tranh luận có được giải quyết bằng Dhamma–Vinaya, lý lẽ và thủ tục thích hợp hay biến thành quyền lực, thù hận và vu khống.
40. Một sơ đồ để tránh nhầm lẫn
Có thể ghi nhớ:
Kết tập lần thứ nhất
→ bảo tồn Dhamma–Vinaya theo truyền thống.
Kết tập lần thứ hai
→ tranh luận Vinaya tại Vesālī, đặc biệt mười điểm.
Phân hóa Sthavira–Mahāsāṃghika
→ thuộc giai đoạn phân hóa rất sớm nhưng quan hệ chính xác với kỳ kết tập lần hai còn phức tạp.
Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
→ tiếp tục hình thành qua nhiều thế hệ.
Mahāyāna
→ phát triển về sau trong môi trường Phật giáo Ấn Độ đa bộ phái.
Vì vậy:
Kết tập II ≠ Theravāda tách khỏi Mahāyāna.
Kết luận
Kết tập Phật giáo lần thứ hai là một trong những cửa sổ quan trọng nhất giúp chúng ta nhìn vào Tăng đoàn khoảng một thế kỷ sau Đức Phật.
Trọng tâm của sự kiện không phải:
“Kinh nào là Đại thừa, kinh nào là Theravāda?”
mà là:
Vinaya phải được hiểu và áp dụng như thế nào?
Theo truyền thống, tranh chấp tại Vesālī xoay quanh mười thực hành của các Tỳ-kheo Vajjiputtaka, trong đó có những vấn đề liên quan đến:
ăn uống;
tích trữ;
thủ tục Tăng sự;
tập quán;
đặc biệt là tiền bạc.
Các trưởng lão xem xét và bác bỏ những thực hành này.
Nhưng phía sau mười vấn đề cụ thể là câu hỏi lớn hơn:
Sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn, ai có quyền xác định điều gì phù hợp Dhamma–Vinaya?
Đây chính là thách thức của một truyền thống khi vị sáng lập không còn hiện diện.
Kỳ kết tập cũng cho thấy Tăng đoàn thời đầu không phải một cộng đồng hoàn toàn không có bất đồng.
Ngược lại, đã xuất hiện:
khác biệt địa phương
↓
khác biệt cách hiểu giới luật
↓
tranh luận về thẩm quyền
↓
nguy cơ phân hóa.
Nhưng cần đặc biệt tránh một cách kể lịch sử quá đơn giản:
“Kết tập lần hai làm Phật giáo chia thành Theravāda và Mahāyāna.”
Điều đó không chính xác.
Các phân hóa đầu tiên liên quan đến Sthavira và Mahāsāṃghika thuộc một lịch sử phức tạp; sau đó Phật giáo Ấn Độ tiếp tục hình thành nhiều bộ phái. Mahāyāna phát triển về sau trong chính môi trường đa dạng ấy, chứ không phải một phe trực tiếp đối đầu Theravāda tại Vesālī.
Vì vậy, ý nghĩa lớn nhất của kết tập lần thứ hai không nằm ở việc xác định:
“phe nào trở thành tông phái nào ngày nay.”
Mà ở việc nó cho thấy rất sớm Phật giáo đã phải đối diện với một bài toán sẽ lặp lại suốt lịch sử:
Bảo tồn đến đâu?
Thích nghi đến đâu?
Ai có quyền diễn giải?
Khi bất đồng xuất hiện, làm sao vẫn giữ được Dhamma–Vinaya mà không biến khác biệt thành phá hoại cộng đồng?
Và chính từ những câu hỏi ấy, chúng ta bắt đầu nhìn thấy một bước chuyển lịch sử:
từ một cộng đồng còn tương đối gần thời Đức Phật sang một thế giới Phật giáo ngày càng rộng, đa dạng và cuối cùng hình thành nhiều dòng truyền thừa khác nhau.